Trung tâm dạy tiếng Anh giao tiếp Đà Nẵng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) gửi tới bạn đoạn hội thoại tiếng Anh về trường học cùng rất nhiều từ vựng bổ ích về chủ đề giáo dục. Hãy cùng tìm hiểu ngay tại bài viết dưới đây!

Đoạn hội thoại tiếng Anh về trường học
Đoạn hội thoại tiếng Anh về trường học

1. Đoạn hội thoại tiếng Anh về trường học

1.1. Hội thoại 1

  • Jam: Hey, Jeni. Do you have any idea how to complete the assignment that was given to us at the last lecture? (Bạn có ý tưởng làm thế nào để hoàn tất bài tập đã được gửi cho chúng ta ở bài giảng cuối cùng?) 
  • Jeni: Yeah, sure. I thought the directions were pretty straightforward. Weren’t you paying attention? (Tôi nghĩ một số hướng dẫn khá đơn giản. Có phải bạn đang bận tâm không?) 
  • Jam: I must have spaced out. Sometimes I can’t keep my eyes open when I listen to our professor talk. He’s so boring! (Tôi phải ngồi xa ra. Đôi khi tôi chẳng thể mở mắt khi nghe bài giảng của giáo sư. Ông ấy rất nhàm chán! ) 
  • Jeni: You’re right. I have a bad feeling about this. (Cậu nói đúng. Tôi có một cảm giác xấu về việc này).

1.2. Hội thoại 2

  • Teacher: The exam is beginning. Please remember to write your name and school number. And, close your books! (Bắt đầu làm bài. Hãy nhớ ghi rõ tên và mã số học sinh. Đóng hết sách lại.)
  • Student: Excuse me. How long do we have? (Thưa cô, chúng em có bao nhiêu phút làm bài ạ?)
  • Teacher: 50 minutes. If you finish paper earlier, you can leave the room. (50 phút. Nếu bạn làm xong sớm, bạn có thể ra khỏi phòng.)
  • Student: I see. Thank you. (Dạ vâng, em cảm ơn cô ạ.)

1.3. Hội thoại 3

  • Lily: This is so exciting! I can’t believe that we’re going to be spending a year abroad in London. I’m psyched about attending Dr. Fauxter’s lectures on natural history! (Điều này thì thú vị! Tôi không thể tin rằng chúng tôi sẽ dành một năm ở nước ngoài ở London. Tôi rất vui khi tham dự các bài giảng của Tiến sĩ Peter về lịch sử tự nhiên!).
  • Anna: Are you kidding, Lily? If you act like a geeky bookworm over there, I’m going to pretend I don’t know you. I’m going to London to party! (Bạn đang đùa sao, Lily? Nếu bạn hành động như một con mọt sách ngổ ngáo ở đằng kia, tôi sẽ giả vờ như tôi không biết bạn. Tôi sẽ đến London để dự tiệc!).
  • Jack: You know, you should really use your time there to visit museums and stuff. You can party anywhere. (Bạn biết đấy, bạn thực sự nên sử dụng thời gian của mình ở đó để thăm các viện bảo tàng và đồ đạc. Bạn có thể tổ chức tiệc ở bất cứ đâu).

1.4. Hội thoại 4

  • Lecturer: Hana, I need to talk to you about your study. (Hana, tôi cần trao đổi với bạn về kết quả học tập của bạn).
  • Hana: Okay, sure. There must be a number is not good? (Được, chắc chắn rồi. Phải có một con số là không tốt?).
  • Lecturer: Well, as you know, your grades on the last 3 tests have been terrible. To be honest, I’m really concerned about you. Is something going on? (Như bạn biết đấy, điểm của bạn trong 3 bài kiểm tra gần đây rất tệ. Thành thật mà nói, tôi thực sự quan tâm đến bạn. Có điều gì đó đang xảy ra?).
  • Hana: Well, things have been pretty bad for me lately. My family fell into debt, so I chose a part-time job. I worked every night to help. (Gần đây mọi thứ khá tệ đối với tôi. Gia đình tôi lâm vào cảnh nợ nần chồng chất nên tôi chọn công việc làm thêm. Tôi đã làm việc hàng đêm để giúp đỡ).
  • Lecturer: Oh, I’m sorry to hear that. Well, I’m planning on running a study group on Saturday afternoons from now until the end of the semester. Would you be interested in attending? (Ồ, tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Tôi đang dự định tổ chức một nhóm học tập vào các buổi chiều thứ Bảy từ giờ cho đến khi kết thúc học kỳ. Bạn có muốn tham dự không?).
  • Hana: Thanks a lot. I think that’s exactly what I need to pull my grades back up. (Cảm ơn rất nhiều. Tôi nghĩ đó chính xác là những gì tôi cần để nâng điểm của mình lên).

1.5. Hội thoại 5

  • Lan: Hey, Huy. Do you have any idea how to complete the assignment that was given to us at the last lecture? (Huy, bạn có ý tưởng gì để hoàn thành bài tập được giao cuối kỳ không?).
  • Huy: Yeah, sure. I thought the directions were pretty straightforward. Weren’t you paying attention? (Ừ chắc chắn. Tôi nghĩ rằng các hướng dẫn khá đơn giản. Bạn có để ý không?).
  • Lan: I must have spaced out. Sometimes I can’t keep my eyes open when I listen to our professor talk. He’s so boring! (Tôi nghĩ mình phải cách xa hơn. Thỉnh thoảng tôi không thể mở mắt khi nghe giáo sư giảng. Ông ấy thực sự rất chán.).
  • Hanh: Don’t worry about it Lan. It’s not due until the end of the semester. Didn’t the professor say it was for extra credit anyway? (Đừng lo lắng về điều đó Lan. Nó chưa đến hạn cho đến khi kết thúc học kỳ. Không phải giáo sư nói rằng nó là để có thêm tín dụng sao?).
  • Huy: Doesn’t it seem strange that extra credit work has been handed out so early in the semester? (Doesn’t it seem strange that extra credit work has been handed out so early in the semester?).
  • Hanh: You’re right. I have a bad feeling about this. (Bạn nói đúng. Tôi có cảm giác xấu về nó.).

1.6. Hội thoại 6

Đoạn hội thoại tiếng Anh chủ đề trường học
Đoạn hội thoại tiếng Anh chủ đề trường học
  • Hoa: How good are you in math? (Bạn có giỏi Toán không?).
  • Hong: Well, I think I pretty good in Math. (À, tôi nghĩ mình khá về Toán đấy).
  • Hoa: Alright. I get it! You and I are in the same boat. (Ok, tôi hiểu rồi. Tôi và bạn chung thuyền đấy).
  • Hong: Yup. But, why did you ask? (Yup, nhưng sao lại hỏi tôi điều đó?)
  • Hoa: I was looking for some help to study for the midterms. The syllabus seems to be quite long. (Tôi cần một vài sự trợ giúp cho bài thi giữa kỳ. Giáo trình khá là dài đấy)
  • Hong: Yes it is! We could ask our teacher to give us some extra lessons after school. (Đúng rồi. Chúng ta có thể yêu cầu giáo viên cho chúng ta thêm một vài tiết học sau giờ nghỉ?).
  • Hoa: Will she be okay with that? (Bạn nghĩ cô ấy có đồng ý về điều đó không?).
  • Hong: Don’t know. But teachers always say that we can ask for help anytime. We can test her! (Tôi không rõ. Nhưng các giáo viên luôn nói rằng hãy hỏi lúc bất cứ lúc nào.).
  • Hong: Well, okay. Let’s see how much help she’ll give us for the midterms. (Ok, hãy xem cô ấy giúp được chúng ta bao nhiêu cho bài tập giữa kỳ này).

1.7. Hội thoại 7

  • Erik: Hey, do you have an extra pen I could borrow? (Bạn có thể để tôi mượn chiếc bút không?).
  • Criss: I can lend you one for this class but I’ll need it back when class is over. (Tôi có thể cho bạn mượn nhưng bạn cần trả lại nó khi buổi học kết thúc).
  • Erik: That’d be good. I forgot to bring my pencil box today. (Tốt quá. Tôi quên mang theo hộp bút của mình hôm nay).
  • Criss: Not a problem. Here it is! (Không vấn đề gì. Nó đây!).
  • Erik: Thanks. I’ll return it as soon as the class is over. (Cảm ơn. Tôi sẽ trả lại nó ngay khi buổi học kết thúc).

1.8. Hội thoại 8

  • Teacher: Where’s your homework assignment, Jim? (Bài tập về nhà của bạn đâu, Jim?).
  • Jim: I’m so sorry. I couldn’t complete my assignment, Sir. (Tôi rất xin lỗi, tôi không thể hoàn thành bài tập của mình).
  • Teacher: And why was that? (Tại sao lại như vậy?).
  • Jim: We had some guests over last night. So, I couldn’t work at all! (Tôi có một vài khách vào đêm qua. Nên tôi không thể làm hết tất cả).
  • Teacher: Alright. You’ve got three hours after school. Complete and submit last night’s homework assignment before the day ends and you’ll get your grade. (Được rồi. Bạn có 3 giờ sau buổi học này. Hoàn thành và nộp bài tập của đêm qua trước ngày hôm nay và bạn sẽ nhận được điểm của mình).
  • Jim: Thank you so much! (Cảm ơn rất nhiều).

1.9. Hội thoại 9

  • Jack: What have you packed for tomorrow’s field trip? (Bạn đã chuẩn bị gì cho chuyến đi thực tế ngày mai chưa?)
  • Ana: Well, I’ve followed the checklist given by the instructor. (À, tôi đã làm theo danh sách kiểm tra do người hướng dẫn đưa ra.).
  • Jack: I didn’t get any checklist. Can I borrow yours? (Tôi chưa có chúng. Tôi mượn của bạn được không?)
  • Ana: You would have gotten it, if you had been mentally present when they gave it. Well, you can have my list now. I’m already done with my packing. (Bạn sẽ nhận được nó nếu bạn có mặt khi họ phát chúng. Bạn có thể lấy của tôi. Tôi đã hoàn thành xong việc đóng gói của mình rồi).
  • Jack: Alright. Thanks a lot! I’m really looking forward to this field trip. (Cảm ơn nhiều. Giờ thì tôi rất nóng lòng cho chuyến đi sắp tới).

1.10. Hội thoại 10

  • Lan: Hello there! How was your exam? (Chào, bài kiểm tra của bạn thế nào?).
  • Hoa: Oh Gloria! I think I did very well! (Oh tôi nghĩ mình đã làm rất tốt).
  • Lan: Wow! So, you’ve really smashed up the final semester! (Wow, vậy bạn đã hoàn thành tốt học kỳ cuối cùng).
  • Hoa: I am expecting a great result this time! (Tôi rất mong đợi kết quả tốt lần này).
  • Lan: Great! Are you planning for masters? (Tuyệt! Bạn đã lên kế hoạch cho kỳ học tiếp theo chưa?).
  • Hoa: Sure I am! In fact I’ve already sent applications to a couple of colleges. (Chắc chắn rồi! Thực ra tôi đã gửi một vài đơn đăng ký tới các trường đại học).
  • Lan: You’re always steps ahead Hoa! Sure you’ll do something awesome someday! (Bạn luôn đi trước. Chắc chắn bạn sẽ đạt được điều gì đó tuyệt vời trong tương lai!).

2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong lớp học

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong lớp học
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong lớp học

2.1. Khi bắt đầu buổi học

  • Good morning/ Good afternoon class: Chào buổi sáng/buổi chiều cả lớp
  • Please! Take out your books: Lấy sách vở của bạn ra nhé!
  • Open your books at page (number): Mở sách trang số …
  • Give me your homework, please: Nộp bài tập về nhà của bạn đi nào

2.2. Khi giáo viên hỏi về sĩ số lớp

  • Who is absent today? (Có ai vắng hôm nay không?)
  • There is one absent today. It’t Hoa. (Có một người vắng hôm nay. Đó là Hoa).
  • Nobody is absent today (Không có ai vắng mặt hôm nay.).

2.3. Khi bắt đầu bài học

  • Hurry up so that I can start the lesson. (Nhanh lên nào, chúng ta sẽ bắt đầu buổi học).
  • Is everybody ready to start? (Tất cả các bạn đã sẵn sàng để bắt đầu chưa?).
  • I think we can start now. (Tôi nghĩ chúng ta có thể bắt đầu ngay bây giờ).

2.4. Những hoạt động trong sách giáo khoa

  • Open your books at page 15 (Mở sách của bạn trang 15).
  • Turn to page 15, please (Lật trang sách số 15).
  • Has everybody got a book? / Does everybody have a book? (Có ai quên sách không?)
  • Look at exercise 6 on page 15. (Hãy nhìn vào bài tập từ trang 6 đến trang 15).
  • Turn back to the page 15 (Trở lại trang sách số 15)
  • Do you understand everything? (Bạn có hiểu tất cả không?).
  • Put your pens down. (Tất cả bỏ bút xuống).

2.5. Khi giáo viên tổ chức cho học sinh làm việc theo nhóm

  • Work in twos / pairs/group
  • I want you go form groups. 4 students in each group.
  • Get into groups of 5.
  • Work together with your friend.

2.6. Khi kết thúc bài học và ra về

  • All right, that’s all for day (Đó là tất cả của ngày hôm nay).
  • We’ll finish this next time (Chúng ta sẽ kết thúc trong lần tới).
  • We’ll continue working on this chapter next time (Chúng ta sẽ tiếp tục làm việc trong buổi học tới).
  • Please re-read this lesson for Friday’s. (Vui lòng đọc lại bài này cho ngày thứ Sáu)
  • Remember your homework (Hãy nhớ làm bài tập về nhà).

3. Một số từ vựng tiếng Anh phổ biến thường dùng trong giao tiếp tại trường học

Ngoài các đoạn hội thoại tiếng Anh về trường học và các mẫu câu thường gặp. Ngoại Ngữ Tinh Tú còn tổng hợp các từ vựng về chủ đề này:

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học
Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học
  • Boarding School: trường nội trú
  • College: cao đẳng
  • Day School: trường bán trú
  • High School: trường trung học phổ thông
  • International School: trường quốc tế
  • Kindergarten: trường mẫu giáo
  • Nursery School: trường mầm non
  • Primary School: trường tiểu học
  • Private School: trường dân lập
  • Secondary School: trường trung học cơ sở
  • State School: trường công lập
  • University: trường đại học
  • Service education: tại chức
  • Vocational college: trường cao đẳng dạy nghề
  • Pupil: học sinh
  • Student: sinh viên
  • Teacher: giáo viên
  • Lecturer: giảng viên
  • President/Headmaster/Principal: hiệu trưởng
  • Vice – Principal: phó hiệu trưởng
  • Professor: giáo sư
  • PhD Student (Doctor of Philosophy Student): nghiên cứu sinh
  • Masters Student: học viên cao học
  • Monitor: lớp trưởng
  • Vice Monitor: lớp phó
  • Secretary: bí thư
  • Academy department: phòng học vụ
  • Cafeteria: căng tin
  • Changing room: phòng thay đồ
  • Locker: tủ đồ
  • Computer room: phòng máy tính
  • Clerical department: phòng văn thư
  • Hall: hội trường
  • Library: thư viện
  • Laboratory: phòng thí nghiệm
  • Parking space: khu vực gửi xe
  • Medical room: phòng y tế
  • The youth union room: phòng đoàn trường
  • Sport stock: kho chứa dụng cụ thể chất
  • Security section: phòng bảo vệ
  • Teacher room: phòng chờ giáo viên
  • Traditional room: phòng truyền thống
  • Supervisor room: phòng giám thị
  • Principal’s office: phòng hiệu trưởng
  • Vice – Principal’s office: phòng phó hiệu trưởng
  • Playground: sân chơi
  • Playing field: sân vận động
  • Sports hall: hội trường chơi thể thao

Trên đây là 10 đoạn hội thoại tiếng Anh về trường học, các mẫu câu, từ vựng thường gặp mà Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) đã tổng hợp. Hy vọng bạn đã nạp cho mình nhiều kiến thức thật bổ ích.

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 8 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”10+ u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 tru01b0u1eddng hu1ecdc”,”description”:”Trung tu00e2m du1ea1y tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp u0110u00e0 Nu1eb5ng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) gu1eedi tu1edbi bu1ea1n u0111ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 tru01b0u1eddng hu1ecdc cu00f9ng ru1ea5t nhiu1ec1u tu1eeb vu1ef1ng bu1ed5 u00edch vu1ec1 chu1ee7 u0111u1ec1 giu00e1o du1ee5c. Hu00e3y cu00f9ng tu00ecm hiu1ec3u ngay tu1ea1i bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi u0111u00e2y! 1. u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 tru01b0u1eddng hu1ecdc…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/05/Mau-cau-giao-tiep-trong-lop-hoc.jpg”,”width”:1000,”height”:666},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”10+ u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 tru01b0u1eddng hu1ecdc”,”reviewBody”:”Trung tu00e2m du1ea1y tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp u0110u00e0 Nu1eb5ng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) gu1eedi tu1edbi bu1ea1n u0111ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 tru01b0u1eddng hu1ecdc cu00f9ng ru1ea5t nhiu1ec1u tu1eeb vu1ef1ng bu1ed5 u00edch vu1ec1 chu1ee7 u0111u1ec1 giu00e1o du1ee5c. Hu00e3y cu00f9ng tu00ecm hiu1ec3u ngay tu1ea1i bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi u0111u00e2y!nn1. u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 tru01b0u1eddng hu1ecdcn1.1. Hu1ed9i thou1ea1i 1nnJam: Hey, Jeni. Do you have any idea how to complete the assignment that was given to us at the last lecture? (Bu1ea1n cu00f3 u00fd tu01b0u1edfng lu00e0m thu1ebf nu00e0o u0111u1ec3 hou00e0n tu1ea5t bu00e0i tu1eadp u0111u00e3 u0111u01b0u1ee3c gu1eedi cho chu00fang ta u1edf bu00e0i giu1ea3ng cuu1ed1i cu00f9ng?)u00a0nJeni: Yeah, sure. I thought the directions were pretty straightforward. Werenu2019t you paying attention?u00a0(Tu00f4i nghu0129 mu1ed9t su1ed1 hu01b0u1edbng du1eabn khu00e1 u0111u01a1n giu1ea3n. Cu00f3 phu1ea3i bu1ea1n u0111ang bu1eadn tu00e2m khu00f4ng?)u00a0nJam: I must have spaced out. Sometimes I canu2019t keep my eyes open when I listen to our professor talk. Heu2019s so boring!u00a0(Tu00f4i phu1ea3i ngu1ed3i xa ra. u0110u00f4i khi tu00f4i chu1eb3ng thu1ec3 mu1edf mu1eaft khi nghe bu00e0i giu1ea3ng cu1ee7a giu00e1o su01b0. u00d4ng u1ea5y ru1ea5t nhu00e0m chu00e1n! )u00a0nJeni: Youu2019re right. I have a bad feeling about this.u00a0(Cu1eadu nu00f3i u0111u00fang. Tu00f4i cu00f3 mu1ed9t cu1ea3m giu00e1c xu1ea5u vu1ec1 viu1ec7c nu00e0y).nn1.2. Hu1ed9i thou1ea1i 2nnTeacher: The exam is beginning. Please remember to write your name and school number. And, close your books! (Bu1eaft u0111u1ea7u lu00e0m bu00e0i. Hu00e3y nhu1edb ghi ru00f5 tu00ean vu00e0 mu00e3 su1ed1 hu1ecdc sinh. u0110u00f3ng hu1ebft su00e1ch lu1ea1i.)nStudent: Excuse me. How long do we have? (Thu01b0a cu00f4, chu00fang em cu00f3 bao nhiu00eau phu00fat lu00e0m bu00e0i u1ea1?)nTeacher: 50 minutes. If you finish paper earlier, you can leave the room. (50 phu00fat. Nu1ebfu bu1ea1n lu00e0m xong su1edbm, bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 ra khu1ecfi phu00f2ng.)nStudent: I see. Thank you. (Du1ea1 vu00e2ng, em cu1ea3m u01a1n cu00f4 u1ea1.)nn1.3. Hu1ed9i thou1ea1i 3nnLily: This is so exciting! I canu2019t believe that weu2019re going to be spending a year abroad in London. Iu2019mu00a0psyched about attending Dr. Fauxteru2019s lectures on natural history! (u0110iu1ec1u nu00e0y thu00ec thu00fa vu1ecb! Tu00f4i khu00f4ng thu1ec3 tin ru1eb1ng chu00fang tu00f4i su1ebd du00e0nh mu1ed9t nu0103m u1edf nu01b0u1edbc ngou00e0i u1edf London. Tu00f4i ru1ea5t vui khi tham du1ef1 cu00e1c bu00e0i giu1ea3ng cu1ee7a Tiu1ebfn su0129 Peter vu1ec1 lu1ecbch su1eed tu1ef1 nhiu00ean!).nAnna: Are you kidding, Lily? If you act like a geeky bookworm over there, Iu2019m going to pretend I donu2019t know you. Iu2019m going to London to party! (Bu1ea1n u0111ang u0111u00f9a sao, Lily? Nu1ebfu bu1ea1n hu00e0nh u0111u1ed9ng nhu01b0 mu1ed9t con mu1ecdt su00e1ch ngu1ed5 ngu00e1o u1edf u0111u1eb1ng kia, tu00f4i su1ebd giu1ea3 vu1edd nhu01b0 tu00f4i khu00f4ng biu1ebft bu1ea1n. Tu00f4i su1ebd u0111u1ebfn London u0111u1ec3 du1ef1 tiu1ec7c!).nJack: You know, you should really use your time there to visit museums and stuff. You can party anywhere. (Bu1ea1n biu1ebft u0111u1ea5y, bu1ea1n thu1ef1c su1ef1 nu00ean su1eed du1ee5ng thu1eddi gian cu1ee7a mu00ecnh u1edf u0111u00f3 u0111u1ec3 thu0103m cu00e1c viu1ec7n bu1ea3o tu00e0ng vu00e0 u0111u1ed3 u0111u1ea1c. Bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 tu1ed5 chu1ee9c tiu1ec7c u1edf bu1ea5t cu1ee9 u0111u00e2u).nn1.4. Hu1ed9i thou1ea1i 4nnLecturer: Hana, I need to talk to you about your study. (Hana, tu00f4i cu1ea7n trao u0111u1ed5i vu1edbi bu1ea1n vu1ec1 ku1ebft quu1ea3 hu1ecdc tu1eadp cu1ee7a bu1ea1n).nHana: Okay, sure. There must be a number is not good? (u0110u01b0u1ee3c, chu1eafc chu1eafn ru1ed3i. Phu1ea3i cu00f3 mu1ed9t con su1ed1 lu00e0 khu00f4ng tu1ed1t?).nLecturer: Well, as you know, your grades on the last 3 tests have been terrible. To be honest, Iu2019m really concerned about you. Is something going on? (Nhu01b0 bu1ea1n biu1ebft u0111u1ea5y, u0111iu1ec3m cu1ee7a bu1ea1n trong 3 bu00e0i kiu1ec3m tra gu1ea7n u0111u00e2y ru1ea5t tu1ec7. Thu00e0nh thu1eadt mu00e0 nu00f3i, tu00f4i thu1ef1c su1ef1 quan tu00e2m u0111u1ebfn bu1ea1n. Cu00f3 u0111iu1ec1u gu00ec u0111u00f3 u0111ang xu1ea3y ra?).nHana: Well, things have been pretty bad for me lately. My family fell into debt, so I chose a part-time job. I worked every night to help. (Gu1ea7n u0111u00e2y mu1ecdi thu1ee9 khu00e1 tu1ec7 u0111u1ed1i vu1edbi tu00f4i. Gia u0111u00ecnh tu00f4i lu00e2m vu00e0o cu1ea3nh nu1ee3 nu1ea7n chu1ed3ng chu1ea5t nu00ean tu00f4i chu1ecdn cu00f4ng viu1ec7c lu00e0m thu00eam. Tu00f4i u0111u00e3 lu00e0m viu1ec7c hu00e0ng u0111u00eam u0111u1ec3 giu00fap u0111u1ee1).nLecturer: Oh, Iu2019m sorry to hear that. Well, Iu2019m planning on running a study group on Saturday afternoons from now until the end of the semester. Would you be interested in attending? (u1ed2, tu00f4i ru1ea5t tiu1ebfc khi nghe u0111iu1ec1u u0111u00f3. Tu00f4i u0111ang du1ef1 u0111u1ecbnh tu1ed5 chu1ee9c mu1ed9t nhu00f3m hu1ecdc tu1eadp vu00e0o cu00e1c buu1ed5i chiu1ec1u thu1ee9 Bu1ea3y tu1eeb giu1edd cho u0111u1ebfn khi ku1ebft thu00fac hu1ecdc ku1ef3. Bu1ea1n cu00f3 muu1ed1n tham du1ef1 khu00f4ng?).nHana: Thanks a lot. I think thatu2019s exactly what I need to pull my grades back up. (Cu1ea3m u01a1n ru1ea5t nhiu1ec1u. Tu00f4i nghu0129 u0111u00f3 chu00ednh xu00e1c lu00e0 nhu1eefng gu00ec tu00f4i cu1ea7n u0111u1ec3 nu00e2ng u0111iu1ec3m cu1ee7a mu00ecnh lu00ean).nn1.5. Hu1ed9i thou1ea1i 5nnLan: Hey, Huy. Do you have any idea how to complete the assignment that was given to us at the last lecture? (Huy, bu1ea1n cu00f3 u00fd tu01b0u1edfng gu00ec u0111u1ec3 hou00e0n thu00e0nh bu00e0i tu1eadp u0111u01b0u1ee3c giao cuu1ed1i ku1ef3 khu00f4ng?).nHuy: Yeah, sure. I thought the directions were pretty straightforward. Werenu2019t you paying attention? (u1eea chu1eafc chu1eafn. Tu00f4i nghu0129 ru1eb1ng cu00e1c hu01b0u1edbng du1eabn khu00e1 u0111u01a1n giu1ea3n. Bu1ea1n cu00f3 u0111u1ec3 u00fd khu00f4ng?).nLan: I must have spaced out. Sometimes I canu2019t keep my eyes open when I listen to our professor talk. Heu2019s so boring! (Tu00f4i nghu0129 mu00ecnh phu1ea3i cu00e1ch xa hu01a1n. Thu1ec9nh thou1ea3ng tu00f4i khu00f4ng thu1ec3 mu1edf mu1eaft khi nghe giu00e1o su01b0 giu1ea3ng. u00d4ng u1ea5y thu1ef1c su1ef1 ru1ea5t chu00e1n.).nHanh: Donu2019t worry about it Lan. Itu2019s not due until the end of the semester. Didnu2019t the professor say it was for extra credit anyway? (u0110u1eebng lo lu1eafng vu1ec1 u0111iu1ec1u u0111u00f3 Lan. Nu00f3 chu01b0a u0111u1ebfn hu1ea1n cho u0111u1ebfn khi ku1ebft thu00fac hu1ecdc ku1ef3. Khu00f4ng phu1ea3i giu00e1o su01b0 nu00f3i ru1eb1ng nu00f3 lu00e0 u0111u1ec3 cu00f3 thu00eam tu00edn du1ee5ng sao?).nHuy: Doesnu2019t it seem strange that extra credit work has been handed out so early in the semester? (Doesn’t it seem strange that extra credit work has been handed out so early in the semester?).nHanh: Youu2019re right. I have a bad feeling about this. (Bu1ea1n nu00f3i u0111u00fang. Tu00f4i cu00f3 cu1ea3m giu00e1c xu1ea5u vu1ec1 nu00f3.).nn1.6. Hu1ed9i thou1ea1i 6nnnHoa: How good are you in math? (Bu1ea1n cu00f3 giu1ecfi Tou00e1n khu00f4ng?).nHong: Well, I think I pretty good in Math. (u00c0, tu00f4i nghu0129 mu00ecnh khu00e1 vu1ec1 Tou00e1n u0111u1ea5y).nHoa: Alright. I get it! You and I are in the same boat. (Ok, tu00f4i hiu1ec3u ru1ed3i. Tu00f4i vu00e0 bu1ea1n chung thuyu1ec1n u0111u1ea5y).nHong: Yup. But, why did you ask? (Yup, nhu01b0ng sao lu1ea1i hu1ecfi tu00f4i u0111iu1ec1u u0111u00f3?)nHoa: I was looking for some help to study for the midterms. The syllabus seems to be quite long. (Tu00f4i cu1ea7n mu1ed9t vu00e0i su1ef1 tru1ee3 giu00fap cho bu00e0i thi giu1eefa ku1ef3. Giu00e1o tru00ecnh khu00e1 lu00e0 du00e0i u0111u1ea5y)nHong: Yes it is! We could ask our teacher to give us some extra lessons after school. (u0110u00fang ru1ed3i. Chu00fang ta cu00f3 thu1ec3 yu00eau cu1ea7u giu00e1o viu00ean cho chu00fang ta thu00eam mu1ed9t vu00e0i tiu1ebft hu1ecdc sau giu1edd nghu1ec9?).nHoa: Will she be okay with that? (Bu1ea1n nghu0129 cu00f4 u1ea5y cu00f3 u0111u1ed3ng u00fd vu1ec1 u0111iu1ec1u u0111u00f3 khu00f4ng?).nHong: Donu2019t know. But teachers always say that we can ask for help anytime. We can test her! (Tu00f4i khu00f4ng ru00f5. Nhu01b0ng cu00e1c giu00e1o viu00ean luu00f4n nu00f3i ru1eb1ng hu00e3y hu1ecfi lu00fac bu1ea5t cu1ee9 lu00fac nu00e0o.).nHong: Well, okay. Letu2019s see how much help sheu2019ll give us for the midterms. (Ok, hu00e3y xem cu00f4 u1ea5y giu00fap u0111u01b0u1ee3c chu00fang ta bao nhiu00eau cho bu00e0i tu1eadp giu1eefa ku1ef3 nu00e0y).nn1.7. Hu1ed9i thou1ea1i 7nnErik: Hey, do you have an extra pen I could borrow? (Bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 u0111u1ec3 tu00f4i mu01b0u1ee3n chiu1ebfc bu00fat khu00f4ng?).nCriss: I can lend you one for this class but Iu2019ll need it back when class is over. (Tu00f4i cu00f3 thu1ec3 cho bu1ea1n mu01b0u1ee3n nhu01b0ng bu1ea1n cu1ea7n tru1ea3 lu1ea1i nu00f3 khi buu1ed5i hu1ecdc ku1ebft thu00fac).nErik: Thatu2019d be good. I forgot to bring my pencil box today. (Tu1ed1t quu00e1. Tu00f4i quu00ean mang theo hu1ed9p bu00fat cu1ee7a mu00ecnh hu00f4m nay).nCriss: Not a problem. Here it is! (Khu00f4ng vu1ea5n u0111u1ec1 gu00ec. Nu00f3 u0111u00e2y!).nErik: Thanks. Iu2019ll return it as soon as the class is over. (Cu1ea3m u01a1n. Tu00f4i su1ebd tru1ea3 lu1ea1i nu00f3 ngay khi buu1ed5i hu1ecdc ku1ebft thu00fac).nn1.8. Hu1ed9i thou1ea1i 8nnTeacher: Whereu2019s your homework assignment, Jim? (Bu00e0i tu1eadp vu1ec1 nhu00e0 cu1ee7a bu1ea1n u0111u00e2u, Jim?).nJim: I’m so sorry. I couldn’t complete my assignment, Sir. (Tu00f4i ru1ea5t xin lu1ed7i, tu00f4i khu00f4ng thu1ec3 hou00e0n thu00e0nh bu00e0i tu1eadp cu1ee7a mu00ecnh).nTeacher: And why was that? (Tu1ea1i sao lu1ea1i nhu01b0 vu1eady?).nJim: We had some guests over last night. So, I couldn’t work at all! (Tu00f4i cu00f3 mu1ed9t vu00e0i khu00e1ch vu00e0o u0111u00eam qua. Nu00ean tu00f4i khu00f4ng thu1ec3 lu00e0m hu1ebft tu1ea5t cu1ea3).nTeacher: Alright. Youu2019ve got three hours after school. Complete and submit last nightu2019s homework assignment before the day ends and youu2019ll get your grade. (u0110u01b0u1ee3c ru1ed3i. Bu1ea1n cu00f3 3 giu1edd sau buu1ed5i hu1ecdc nu00e0y. Hou00e0n thu00e0nh vu00e0 nu1ed9p bu00e0i tu1eadp cu1ee7a u0111u00eam qua tru01b0u1edbc ngu00e0y hu00f4m nay vu00e0 bu1ea1n su1ebd nhu1eadn u0111u01b0u1ee3c u0111iu1ec3m cu1ee7a mu00ecnh).nJim: Thank you so much! (Cu1ea3m u01a1n ru1ea5t nhiu1ec1u).nn1.9. Hu1ed9i thou1ea1i 9nnJack: What have you packed for tomorrowu2019s field trip? (Bu1ea1n u0111u00e3 chuu1ea9n bu1ecb gu00ec cho chuyu1ebfn u0111i thu1ef1c tu1ebf ngu00e0y mai chu01b0a?)nAna: Well, Iu2019ve followed the checklist given by the instructor. (u00c0, tu00f4i u0111u00e3 lu00e0m theo danh su00e1ch kiu1ec3m tra do ngu01b0u1eddi hu01b0u1edbng du1eabn u0111u01b0a ra.).nJack: I didnu2019t get any checklist. Can I borrow yours? (Tu00f4i chu01b0a cu00f3 chu00fang. Tu00f4i mu01b0u1ee3n cu1ee7a bu1ea1n u0111u01b0u1ee3c khu00f4ng?)nAna: You would have gotten it, if you had been mentally present when they gave it. Well, you can have my list now. Iu2019m already done with my packing. (Bu1ea1n su1ebd nhu1eadn u0111u01b0u1ee3c nu00f3 nu1ebfu bu1ea1n cu00f3 mu1eb7t khi hu1ecd phu00e1t chu00fang. Bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 lu1ea5y cu1ee7a tu00f4i. Tu00f4i u0111u00e3 hou00e0n thu00e0nh xong viu1ec7c u0111u00f3ng gu00f3i cu1ee7a mu00ecnh ru1ed3i).nJack: Alright. Thanks a lot! Iu2019m really looking forward to this field trip. (Cu1ea3m u01a1n nhiu1ec1u. Giu1edd thu00ec tu00f4i ru1ea5t nu00f3ng lu00f2ng cho chuyu1ebfn u0111i su1eafp tu1edbi).nn1.10. Hu1ed9i thou1ea1i 10nnLan: Hello there! How was your exam? (Chu00e0o, bu00e0i kiu1ec3m tra cu1ee7a bu1ea1n thu1ebf nu00e0o?).nHoa: Oh Gloria! I think I did very well! (Oh tu00f4i nghu0129 mu00ecnh u0111u00e3 lu00e0m ru1ea5t tu1ed1t).nLan: Wow! So, youu2019ve really smashed up the final semester! (Wow, vu1eady bu1ea1n u0111u00e3 hou00e0n thu00e0nh tu1ed1t hu1ecdc ku1ef3 cuu1ed1i cu00f9ng).nHoa: I am expecting a great result this time! (Tu00f4i ru1ea5t mong u0111u1ee3i ku1ebft quu1ea3 tu1ed1t lu1ea7n nu00e0y).nLan: Great! Are you planning for masters? (Tuyu1ec7t! Bu1ea1n u0111u00e3 lu00ean ku1ebf hou1ea1ch cho ku1ef3 hu1ecdc tiu1ebfp theo chu01b0a?).nHoa: Sure I am! In fact Iu2019ve already sent applications to a couple of colleges. (Chu1eafc chu1eafn ru1ed3i! Thu1ef1c ra tu00f4i u0111u00e3 gu1eedi mu1ed9t vu00e0i u0111u01a1n u0111u0103ng ku00fd tu1edbi cu00e1c tru01b0u1eddng u0111u1ea1i hu1ecdc).nLan: Youu2019re always steps ahead Hoa! Sure youu2019ll do something awesome someday! (Bu1ea1n luu00f4n u0111i tru01b0u1edbc. Chu1eafc chu1eafn bu1ea1n su1ebd u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c u0111iu1ec1u gu00ec u0111u00f3 tuyu1ec7t vu1eddi trong tu01b0u01a1ng lai!).nn2. Mu1eabu cu00e2u giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh trong lu1edbp hu1ecdcnn2.1. Khi bu1eaft u0111u1ea7u buu1ed5i hu1ecdcnnGood morning/ Good afternoon class: Chu00e0o buu1ed5i su00e1ng/buu1ed5i chiu1ec1u cu1ea3 lu1edbpnPlease! Take out your books: Lu1ea5y su00e1ch vu1edf cu1ee7a bu1ea1n ra nhu00e9!nOpen your books at page (number): Mu1edf su00e1ch trang su1ed1 u2026nGive me your homework, please: Nu1ed9p bu00e0i tu1eadp vu1ec1 nhu00e0 cu1ee7a bu1ea1n u0111i nu00e0onn2.2. Khi giu00e1o viu00ean hu1ecfi vu1ec1 su0129 su1ed1 lu1edbpnnWho is absent today? (Cu00f3 ai vu1eafng hu00f4m nay khu00f4ng?)nThere is one absent today. It’t Hoa. (Cu00f3 mu1ed9t ngu01b0u1eddi vu1eafng hu00f4m nay. u0110u00f3 lu00e0 Hoa).nNobody is absent today (Khu00f4ng cu00f3 ai vu1eafng mu1eb7t hu00f4m nay.).nn2.3. Khi bu1eaft u0111u1ea7u bu00e0i hu1ecdcnnHurry up so that I can start the lesson. (Nhanh lu00ean nu00e0o, chu00fang ta su1ebd bu1eaft u0111u1ea7u buu1ed5i hu1ecdc).nIs everybody ready to start? (Tu1ea5t cu1ea3 cu00e1c bu1ea1n u0111u00e3 su1eb5n su00e0ng u0111u1ec3 bu1eaft u0111u1ea7u chu01b0a?).nI think we can start now. (Tu00f4i nghu0129 chu00fang ta cu00f3 thu1ec3 bu1eaft u0111u1ea7u ngay bu00e2y giu1edd).nn2.4. Nhu1eefng hou1ea1t u0111u1ed9ng trong su00e1ch giu00e1o khoannOpen your books at page 15 (Mu1edf su00e1ch cu1ee7a bu1ea1n trang 15).nTurn to page 15, please (Lu1eadt trang su00e1ch su1ed1 15).nHas everybody got a book? / Does everybody have a book? (Cu00f3 ai quu00ean su00e1ch khu00f4ng?)nLook at exercise 6 on page 15. (Hu00e3y nhu00ecn vu00e0o bu00e0i tu1eadp tu1eeb trang 6 u0111u1ebfn trang 15).nTurn back to the page 15 (Tru1edf lu1ea1i trang su00e1ch su1ed1 15)nDo you understand everything? (Bu1ea1n cu00f3 hiu1ec3u tu1ea5t cu1ea3 khu00f4ng?).nPut your pens down. (Tu1ea5t cu1ea3 bu1ecf bu00fat xuu1ed1ng).nn2.5. Khi giu00e1o viu00ean tu1ed5 chu1ee9c cho hu1ecdc sinh lu00e0m viu1ec7c theo nhu00f3mnnWork in twos / pairs/groupnI want you go form groups. 4 students in each group.nGet into groups of 5.nWork together with your friend.nn2.6. Khi ku1ebft thu00fac bu00e0i hu1ecdc vu00e0 ra vu1ec1nnAll right, thatu2019s all for day (u0110u00f3 lu00e0 tu1ea5t cu1ea3 cu1ee7a ngu00e0y hu00f4m nay).nWeu2019ll finish this next time (Chu00fang ta su1ebd ku1ebft thu00fac trong lu1ea7n tu1edbi).nWeu2019ll continue working on this chapter next time (Chu00fang ta su1ebd tiu1ebfp tu1ee5c lu00e0m viu1ec7c trong buu1ed5i hu1ecdc tu1edbi).nPlease re-read this lesson for Fridayu2019s. (Vui lu00f2ng u0111u1ecdc lu1ea1i bu00e0i nu00e0y cho ngu00e0y thu1ee9 Su00e1u)nRemember your homework (Hu00e3y nhu1edb lu00e0m bu00e0i tu1eadp vu1ec1 nhu00e0).nn3. Mu1ed9t su1ed1 tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh phu1ed5 biu1ebfn thu01b0u1eddng du00f9ng trong giao tiu1ebfp tu1ea1i tru01b0u1eddng hu1ecdcnNgou00e0i cu00e1c u0111ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 tru01b0u1eddng hu1ecdc vu00e0 cu00e1c mu1eabu cu00e2u thu01b0u1eddng gu1eb7p. Ngoại Ngữ Tinh Tú cu00f2n tu1ed5ng hu1ee3p cu00e1c tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 chu1ee7 u0111u1ec1 nu00e0y:nnnBoarding School: tru01b0u1eddng nu1ed9i tru00fanCollege: cao u0111u1eb3ngnDay School: tru01b0u1eddng bu00e1n tru00fanHigh School: tru01b0u1eddng trung hu1ecdc phu1ed5 thu00f4ngnInternational School: tru01b0u1eddng quu1ed1c tu1ebfnKindergarten: tru01b0u1eddng mu1eabu giu00e1onNursery School: tru01b0u1eddng mu1ea7m nonnPrimary School: tru01b0u1eddng tiu1ec3u hu1ecdcnPrivate School: tru01b0u1eddng du00e2n lu1eadpnSecondary School: tru01b0u1eddng trung hu1ecdc cu01a1 su1edfnState School: tru01b0u1eddng cu00f4ng lu1eadpnUniversity: tru01b0u1eddng u0111u1ea1i hu1ecdcnService education: tu1ea1i chu1ee9cnVocational college: tru01b0u1eddng cao u0111u1eb3ng du1ea1y nghu1ec1nPupil: hu1ecdc sinhnStudent: sinh viu00eannTeacher: giu00e1o viu00eannLecturer: giu1ea3ng viu00eannPresident/Headmaster/Principal: hiu1ec7u tru01b0u1edfngnVice u2013 Principal: phu00f3 hiu1ec7u tru01b0u1edfngnProfessor: giu00e1o su01b0nPhD Student (Doctor of Philosophy Student): nghiu00ean cu1ee9u sinhnMasters Student: hu1ecdc viu00ean cao hu1ecdcnMonitor: lu1edbp tru01b0u1edfngnVice Monitor: lu1edbp phu00f3nSecretary: bu00ed thu01b0nAcademy department: phu00f2ng hu1ecdc vu1ee5nCafeteria: cu0103ng tinnChanging room: phu00f2ng thay u0111u1ed3nLocker: tu1ee7 u0111u1ed3nComputer room: phu00f2ng mu00e1y tu00ednhnClerical department: phu00f2ng vu0103n thu01b0nHall: hu1ed9i tru01b0u1eddngnLibrary: thu01b0 viu1ec7nnLaboratory: phu00f2ng thu00ed nghiu1ec7mnParking space: khu vu1ef1c gu1eedi xenMedical room: phu00f2ng y tu1ebfnThe youth union room: phu00f2ng u0111ou00e0n tru01b0u1eddngnSport stock: kho chu1ee9a du1ee5ng cu1ee5 thu1ec3 chu1ea5tnSecurity section: phu00f2ng bu1ea3o vu1ec7nTeacher room: phu00f2ng chu1edd giu00e1o viu00eannTraditional room: phu00f2ng truyu1ec1n thu1ed1ngnSupervisor room: phu00f2ng giu00e1m thu1ecbnPrincipalu2019s office: phu00f2ng hiu1ec7u tru01b0u1edfngnVice u2013 Principalu2019s office: phu00f2ng phu00f3 hiu1ec7u tru01b0u1edfngnPlayground: su00e2n chu01a1inPlaying field: su00e2n vu1eadn u0111u1ed9ngnSports hall: hu1ed9i tru01b0u1eddng chu01a1i thu1ec3 thaonnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 10 u0111ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 tru01b0u1eddng hu1ecdc, cu00e1c mu1eabu cu00e2u, tu1eeb vu1ef1ng thu01b0u1eddng gu1eb7p mu00e0 Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) u0111u00e3 tu1ed5ng hu1ee3p. Hy vu1ecdng bu1ea1n u0111u00e3 nu1ea1p cho mu00ecnh nhiu1ec1u kiu1ebfn thu1ee9c thu1eadt bu1ed5 u00edch.nTham khu1ea3o thu00eam:nn194+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 tru01b0u1eddng hu1ecdc”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”huong123″},”datePublished”:”2021-05-23T21:47:31+07:00″,”dateModified”:”2021-06-21T20:21:19+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:8,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment