Ngành hàng không đòi hỏi rất nhiều kỹ năng, một trong số đó là khả năng giao tiếp tiếng anh. Bài viết dưới đây Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không (Aviation) cơ bản nhất để giúp bạn nâng cao vốn từ vựng giao tiếp trong công việc!

Tiếng Anh chuyên ngành hàng không
Tiếng Anh chuyên ngành hàng không

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không

1.1. Từ vựng tiếng Anh tại đại lý/phòng vé máy bay

  1. Carrier/ Airline /ker.i.ɚ/ ˈer.laɪn /: Hãng hàng không
  2. Aviation: Ngành hàng không
  3. Flight attendant: Tiếp viên hàng không
  4. Air stewardess /eər ˈstjuːədes/: Nữ tiếp viên hàng không
  5. Air steward /eər ˈstjuː.əd/: Nam tiếp viên hàng không
  6. Copilot: phi công phụ
  7. Flight application /flaɪt ˌæpləˈkeɪʃən/: Điều kiện chuyến bay được phép áp dụng hoặc hạn chế áp dụng
  8. Terminal/ gate /tɜrmənəl / geɪt/: Cổng, nhà ga đi hoặc đến tại sân bay
  9. Outbound flight /aʊtˌbaʊnd flaɪt/: Chuyến bay ra nước ngoài (chuyến đi)
  10. Inbound flight /ɪnˈbaʊnd flaɪt/: Chuyến bay vào (chuyến về)
  11. Flight application /flaɪt ˌæpləˈkeɪʃən/: Điều kiện chuyến bay được phép áp dụng hoặc hạn chế áp dụng
  12. Arrival/ Destination /əˈraɪ.vəl / dɛstəˈneɪʃən/: Điểm đến
  13. Reservation/ Booking /rez.ɚˈveɪ.ʃən/ˈbʊk.ɪŋ/ : Đặt chỗ
  14. Business class /bɪz.nɪs ˌklæs /: Hạng thương gia
  15. Economy class /ɪˈkɑː.nə.mi ˌklæs /: Hạng phổ thông
  16. Fare /fer/: Giá vé
  17. Tax /tæks/: Thuế
  18. One way /ˌwʌnˈweɪ/: Một lượt
  19. Advance purchase /ədˈvæns ˈpɜrʧəs/: Điều kiện mua vé trước
  20. Cancel/ cancellation /ˈkæn.səl /kæn.səlˈeɪ.ʃən /: Hủy hành trình
  21. Cancellation condition /kænsəˈleɪʃən kənˈdɪʃən/ : Điều kiện hủy vé
  22. Capacity limitation /kəˈpæsəti ˌlɪmɪˈteɪʃən/: Giới hạn số lượng khách (hoặc hành lý) được chuyên chở trên 1 chuyến bay
  23. Go show /goʊ ʃoʊ/: Khách đi gấp tại sân bay (không đặt chỗ trước)
  24. Change /tʃeɪndʒ/: Thay đổi vé (ngày, giờ bay)
  25. Economy class /ɪˈkɑː.nə.mi ˌklæs /: Hạng phổ thông (hạng ghế trên máy bay)
  26. Circle trip /sɜrkəl trɪp /: Hành trình vòng kín (khứ hồi)
  27. Re-validation /rɪ – ˌvæləˈdeɪʃən/: Gia hạn hiệu lực vé
  28. Booking class /ˈbʊkɪŋ klæs/: Hạng đặt chỗ
  29. Departure/ Origin /dɪˈpɑrʧər / ˈɔrəʤən /: Điểm khởi hành
  30. Shoulder/ Mid season /ˈʃoʊldər / mɪd ˈsizən/ : Mùa giữa cao điểm và thấp điểm
  31. Double open jaw /ˈdʌbəl ˈoʊpən ʤɔ/: Hành trình vòng mở kép
  32. Fare component /fɛr kəmˈpoʊnənt/: Đoạn tính giá Fee Phí
  33. Fuel surcharge /ˈfjuəl ˈsɜrˌʧɑrʤ/: Phụ phí nhiên liệu (xăng dầu)
  34. High season/ Peak season /haɪ ˈsizən / pik ˈsizən/ : Mùa cao điểm
  35. Journey/ Itinerary /ˈʤɜrni / aɪˈtɪnəˌrɛri / : Hành trình
  36. Ticket endorsement /tɪkət ɛnˈdɔrsmənt/: Điều kiện chuyển nhượng vé
  37. Mileage /maɪ.lɪdʒ/ : Dặm bay
  38. Surcharge /ˈsɝː.tʃɑːrdʒ/: Phí phụ thu
  39. Mileage upgrade /maɪləʤ əpˈgreɪd/ : Nâng cấp số dặm bay đã đi
  40. Ticket re-issuance/ Exchange /tɪkət re-issuance / ɪksˈʧeɪnʤ/: Đổi vé
  41. One way fare /wʌn weɪ fɛr/: Giá vé 1 chiều
  42. Out of sequence reissue /aʊt ʌv ˈsikwəns riˈɪʃu/: Xuất đổi vé không đúng trình tự chặng bay
  43. Passenger (PAX) /ˈpæs.ən.dʒɚ/: Hành khách
  44. Penalty /ˈpen.əl.ti /: Điều kiện phạt
  45. Promotional fare/ special fare /prəˈmoʊʃənəl fɛr / ˈspɛʃəl fɛr/: Giá vé khuyến mại
  46. Re-book/ re-booking: Đặt lại vé
  47. No show /ˌnoʊˈʃoʊ/: Bỏ chỗ (khách bỏ chỗ không báo trước cho hãng HK)
  48. Reroute/ rerouting /riˈrut / riˈrutɪŋ/: Thay đổi hành trình
  49. Void /vɔɪd /: Hủy vé (làm mất hiệu lực vé và giá trị vé)
  50. Restriction /rɪˈstrɪk.ʃən/: Điều kiện hạn chế của giá vé
  51. Round trip fare/ Return fare /raʊnd trɪp fɛr/ rɪˈtɜrn fɛr/ : Giá vé khứ hồi
  52. Single open jaw /sɪŋgəl ˈoʊpən ʤɔ/: Hành trình vòng mở đơn
  53. Round trip fare/ Return fare /raʊnd trɪp fɛr/ rɪˈtɜrn fɛr / : Giá vé khứ hồi
  54. Refund /riː.fʌnd/ : Hoàn vé

1.2. Từ vựng tiếng Anh tại quầy làm thủ tục

  1. Flight:Chuyến bay
  2. Flight coupon /flaɪt ˈkuˌpɔn/:  Tờ vé máy bay (thể hiện thông tin số vé, tên khách, chặng bay, giá vé và thuế)
  3. Depart: Khởi hàng
  4. Information desk: Quầy thông tin
  5. Embassy statement /ɛmbəsi ˈsteɪtmənt/: Công văn của Đại sứ quán
  6. Baggage:Hành lý
  7. Luggage: Hành lý
  8. Code /koʊd/: mã (đặt chỗ)
  9. Luggage: Hành lý
  10. Check-in /tʃek.ɪn/:  Làm thủ tục
  11. Scale: Tỷ lệ
  12. Procedure /prəˈsiː.dʒɚ/: Thủ tục
  13. Check in: Nhận phòng
  14. Overweight: Thừa cân
  15. Transfer/ Intermediate point /trænsfər / ˌɪntərˈmidiɪt pɔɪnt/:  Điểm trung chuyển
  16. Help-desk: Trợ giúp
  17. Pass: Vượt qua
  18. Stopover /stɑːpˌoʊ.vɚ/: Điểm dừng trong hành trình (điểm trung chuyển) trên 24 tiếng)
  19. Depart: Khởi hàng
  20. Validity /vəˈlɪd.ə.t̬i/:  Hiệu lực của vé
  21. Counter: Quầy thanh toán
  22. Visa: Thị thực
  23. Passport: Hộ chiếu
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không tại quầy làm thủ tục
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không tại quầy làm thủ tục

1.3. Từ vựng tiếng Anh tại quầy kiểm tra an ninh

  1. Safety regulation /seɪfti ˌrɛgjəˈleɪʃən/: Quy định về an toàn
  2. Luggage/ Baggage /lʌgəʤ/ˈbægəʤ/: Hành lý
  3. Accompanied infant /əˈkʌmpənid ˈɪnfənt/ : Trẻ sơ sinh đi cùng
  4. Accompanied children /əˈkʌmpənid ˈʧɪldrən/: Trẻ em đi cùng

1.4. Từ vựng tiếng Anh khi trên máy bay

  1. Window seat: Ghế ngồi cạnh cửa sổ
  2. Vegetarian meal /ˌvɛʤəˈtɛriən mil/: Ăn chay
  3. Window seat /ˈwɪn.doʊ ˌsiːt/: Ghế ngồi gần cửa sổ
  4. Aisle seat /aɪl sit/: Ghế ngồi gần lối đi
  5. Armrest: Chỗ gác tay
  6. Aisle: Lối đi giữa các dãy ghế
  7. Alternative /ɑːlˈtɝː.nə.t̬ɪv/:  Thay thế
  8. Discount /dɪs.kaʊnt/: Giảm giá
  9. Aisle seat: Ghế ngồi cạnh lối đi
  10. Diet meal /daɪət mil/:  Ăn kiêng
  11. Air sickness bag: Túi nôn
  12. Remain seated: Ngồi yên trên ghế

2. Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành hàng không

2.1 Thuật ngữ tiếng Anh tại khu vực sân bay

  1. A departure lounge = The part of an airport where you wait until you get on the plane: Là một khu vực tại sân bay nơi bạn chờ để lên máy bay
  2. A runway = The part of an airport, like a road, which planes use when arriving or departing from an airport: Là một khu vực của sân bay, giống như một con đường, mà máy bay sử dụng để đáp xuống hoặc cất cánh rời khỏi sân bay
  3. A duty-free shop = A shop in an airport where you don’t have to pay taxes on the goods you buy: Là cửa hàng tại sân bay nơi bạn không phải trả thuế về món hàng bạn mua
  4. A control tower = The building in an airport which tells planes when it is safe for them to take off and land: Là toà nhà tại sân bay mà thông báo cho máy bay thời điểm an toàn để họ cất cánh và hạ cánh
  5. A gate = The place in the airport where you go to get onto your flight: Là nơi tại sân bay mà bạn đi đến để lên máy bay

2.2 Thuật ngữ tiếng Anh những vật trên máy bay

  1. A cockpit = The place where the pilots sit to control the plane: Nơi mà các phi công ngồi để điều khiển máy bay
  2. A runway = The part of an airport, like a road, which planes use when arriving or departing from an airport: Là một khu vực của sân bay, giống như một con đường, mà máy bay sử dụng để đáp xuống hoặc cất cánh rời khỏi sân bay
  3. A tray-table = A small table that is stored in the back of the seat in front of you on a plane: Là một bàn nhỏ mà được lưu trữ bên sau của chiếc ghế bên trước bạn trong máy bay
  4. A galley = The area on a plane where the cabin crew prepare meals and store duty-free goods etc.: Là khu vực trong máy bay mà đội tiếp viên chuẩn bị thức ăn và lưu trữ các hàng không thuế…
  5. A trolley = Small bags or suitcase which passengers carry with them onto the plane: Những túi xách hoặc va li nhỏ mà hàng khách mang với họ lên máy bay
  6. A seatbelt = A safety feature on planes to secure passengers in their seats: Là một thiết bị an toàn trên máy bay để buộc hàng khách vào ghế ngồi của họ
  7. An overhead locker = A storage area above passengers’ heads in a plane: Là khu vực kho bên trên đầu hành khách trong máy bay
  8. An oxygen mask = A piece of safety equipment which passengers put over their nose and mouth to help them breath if there is an emergency on a plane: Là một thiết bị an toàn mà hàng khách để trên mũi và miệng để giúp họ thở nếu có sự cố xảy ra trên máy bay
  9. Checked baggage/luggage (uncountable) = Large suitcases or bags which passengers don’t carry with them onto the plane but which are put in the hold (the storage area of a plane): Là những hành lý hoặc túi xách mà hành khách không mang với họ lên máy bay nhưng được cất giữ tại khu vực kho trên máy bay

2.3. Thuật ngữ tiếng Anh các công việc hàng không

  1. A baggage handler = A person who is responsible for your luggage, after you check-in, and takes it to the plane: Là người chịu trách nhiệm về hành lý của bạn, sau khi bạn làm thủ tục, và vận chuyển chúng vào máy bay
  2. The cabin crew = The people who look after passengers during a flight: Là những người phục vụ khách trong suốt chuyến bay
  3. A customs officer = A person who checks you are not trying to bring illegal food, drugs, guns or other items into a country: Là người kiểm tra rằng bạn không mang những thức ăn không hợp lệ, ma tuý, súng hoặc những thứ khác vào một đất nước
  4. A pilot = A person who flies a plane: Là người lái máy bay
  5. An immigration officer = A person who checks your visa and passport when you go into a country: Là người kiểm tra giấy thông hành và hộ chiếu của bạn khi bạn vào một nước nào đó
Thuật ngữ tiếng Anh các công việc hàng không
Thuật ngữ tiếng Anh các công việc hàng không

Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) hy vọng với 105+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng không trên đây sẽ giúp cho bạn nâng cao vốn từ vựng trong giao tiếp và tự tin trong công việc.

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 71 Average: 4.9]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”105+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng khu00f4ng”,”description”:”Ngu00e0nh hu00e0ng khu00f4ng u0111u00f2i hu1ecfi ru1ea5t nhiu1ec1u ku1ef9 nu0103ng, mu1ed9t trong su1ed1 u0111u00f3 lu00e0 khu1ea3 nu0103ng giao tiu1ebfp tiu1ebfng anh. Bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi u0111u00e2y Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) su1ebd tu1ed5ng hu1ee3p cu00e1c tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng khu00f4ng (Aviation) cu01a1 bu1ea3n nhu1ea5t u0111u1ec3 giu00fap bu1ea1n nu00e2ng cao vu1ed1n tu1eeb vu1ef1ng giao tiu1ebfp trong…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/04/chuyen-nganh-hang-khong-bang-tieng-anh.jpg”,”width”:770,”height”:433},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”105+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng khu00f4ng”,”reviewBody”:”Ngu00e0nh hu00e0ng khu00f4ng u0111u00f2i hu1ecfi ru1ea5t nhiu1ec1u ku1ef9 nu0103ng, mu1ed9t trong su1ed1 u0111u00f3 lu00e0 khu1ea3 nu0103ng giao tiu1ebfp tiu1ebfng anh. Bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi u0111u00e2y Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) su1ebd tu1ed5ng hu1ee3p cu00e1c tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng khu00f4ng (Aviation) cu01a1 bu1ea3n nhu1ea5t u0111u1ec3 giu00fap bu1ea1n nu00e2ng cao vu1ed1n tu1eeb vu1ef1ng giao tiu1ebfp trong cu00f4ng viu1ec7c!nn1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng khu00f4ngn1.1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh tu1ea1i u0111u1ea1i lu00fd/phu00f2ng vu00e9 mu00e1y baynnCarrier/ Airline /ker.i.u025a/ u02c8er.lau026an /: Hu00e3ng hu00e0ng khu00f4ngnAviation: Ngu00e0nh hu00e0ng khu00f4ngnFlight attendant: Tiu1ebfp viu00ean hu00e0ng khu00f4ngnAir stewardess /eu0259r u02c8stjuu02d0u0259des/: Nu1eef tiu1ebfp viu00ean hu00e0ng khu00f4ngnAir steward /eu0259r u02c8stjuu02d0.u0259d/: Nam tiu1ebfp viu00ean hu00e0ng khu00f4ngnCopilot: phi cu00f4ng phu1ee5nFlight application /flau026at u02ccu00e6plu0259u02c8keu026au0283u0259n/: u0110iu1ec1u kiu1ec7n chuyu1ebfn bay u0111u01b0u1ee3c phu00e9p u00e1p du1ee5ng hou1eb7c hu1ea1n chu1ebf u00e1p du1ee5ngnTerminal/ gate /tu025crmu0259nu0259l / geu026at/: Cu1ed5ng, nhu00e0 ga u0111i hou1eb7c u0111u1ebfn tu1ea1i su00e2n baynOutbound flight /au028atu02ccbau028and flau026at/: Chuyu1ebfn bay ra nu01b0u1edbc ngou00e0i (chuyu1ebfn u0111i)nInbound flight /u026anu02c8bau028and flau026at/: Chuyu1ebfn bay vu00e0o (chuyu1ebfn vu1ec1)nFlight application /flau026at u02ccu00e6plu0259u02c8keu026au0283u0259n/: u0110iu1ec1u kiu1ec7n chuyu1ebfn bay u0111u01b0u1ee3c phu00e9p u00e1p du1ee5ng hou1eb7c hu1ea1n chu1ebf u00e1p du1ee5ngnArrival/ Destination /u0259u02c8rau026a.vu0259l / du025bstu0259u02c8neu026au0283u0259n/: u0110iu1ec3m u0111u1ebfnnReservation/ Booking /rez.u025au02c8veu026a.u0283u0259n/u02c8bu028ak.u026au014b/ : u0110u1eb7t chu1ed7nBusiness class /bu026az.nu026as u02ccklu00e6s /: Hu1ea1ng thu01b0u01a1ng gianEconomy class /u026au02c8ku0251u02d0.nu0259.mi u02ccklu00e6s /: Hu1ea1ng phu1ed5 thu00f4ngnFare /fer/: Giu00e1 vu00e9nTax /tu00e6ks/: Thuu1ebfnOne way /u02ccwu028cnu02c8weu026a/: Mu1ed9t lu01b0u1ee3tnAdvance purchase /u0259du02c8vu00e6ns u02c8pu025cru02a7u0259s/: u0110iu1ec1u kiu1ec7n mua vu00e9 tru01b0u1edbcnCancel/ cancellation /u02c8ku00e6n.su0259l /ku00e6n.su0259lu02c8eu026a.u0283u0259n /: Hu1ee7y hu00e0nh tru00ecnhnCancellation condition /ku00e6nsu0259u02c8leu026au0283u0259n ku0259nu02c8du026au0283u0259n/ : u0110iu1ec1u kiu1ec7n hu1ee7y vu00e9nCapacity limitation /ku0259u02c8pu00e6su0259ti u02cclu026amu026au02c8teu026au0283u0259n/: Giu1edbi hu1ea1n su1ed1 lu01b0u1ee3ng khu00e1ch (hou1eb7c hu00e0nh lu00fd) u0111u01b0u1ee3c chuyu00ean chu1edf tru00ean 1 chuyu1ebfn baynGo show /gou028a u0283ou028a/: Khu00e1ch u0111i gu1ea5p tu1ea1i su00e2n bay (khu00f4ng u0111u1eb7t chu1ed7 tru01b0u1edbc)nChange /tu0283eu026andu0292/: Thay u0111u1ed5i vu00e9 (ngu00e0y, giu1edd bay)nEconomy class /u026au02c8ku0251u02d0.nu0259.mi u02ccklu00e6s /: Hu1ea1ng phu1ed5 thu00f4ng (hu1ea1ng ghu1ebf tru00ean mu00e1y bay)nCircle trip /su025crku0259l tru026ap /: Hu00e0nh tru00ecnh vu00f2ng ku00edn (khu1ee9 hu1ed3i)nRe-validation /ru026a u2013 u02ccvu00e6lu0259u02c8deu026au0283u0259n/: Gia hu1ea1n hiu1ec7u lu1ef1c vu00e9nBooking class /u02c8bu028aku026au014b klu00e6s/: Hu1ea1ng u0111u1eb7t chu1ed7nDeparture/ Origin /du026au02c8pu0251ru02a7u0259r / u02c8u0254ru0259u02a4u0259n /: u0110iu1ec3m khu1edfi hu00e0nhnShoulder/ Mid season /u02c8u0283ou028aldu0259r / mu026ad u02c8sizu0259n/ : Mu00f9a giu1eefa cao u0111iu1ec3m vu00e0 thu1ea5p u0111iu1ec3mnDouble open jaw /u02c8du028cbu0259l u02c8ou028apu0259n u02a4u0254/: Hu00e0nh tru00ecnh vu00f2ng mu1edf ku00e9pnFare component /fu025br ku0259mu02c8pou028anu0259nt/: u0110ou1ea1n tu00ednh giu00e1 Fee Phu00ednFuel surcharge /u02c8fjuu0259l u02c8su025cru02ccu02a7u0251ru02a4/: Phu1ee5 phu00ed nhiu00ean liu1ec7u (xu0103ng du1ea7u)nHigh season/ Peak season /hau026a u02c8sizu0259n / pik u02c8sizu0259n/ : Mu00f9a cao u0111iu1ec3mnJourney/ Itinerary /u02c8u02a4u025crni / au026au02c8tu026anu0259u02ccru025bri / : Hu00e0nh tru00ecnhnTicket endorsement /tu026aku0259t u025bnu02c8du0254rsmu0259nt/: u0110iu1ec1u kiu1ec7n chuyu1ec3n nhu01b0u1ee3ng vu00e9nMileage /mau026a.lu026adu0292/ : Du1eb7m baynSurcharge /u02c8su025du02d0.tu0283u0251u02d0rdu0292/: Phu00ed phu1ee5 thunMileage upgrade /mau026alu0259u02a4 u0259pu02c8greu026ad/ : Nu00e2ng cu1ea5p su1ed1 du1eb7m bay u0111u00e3 u0111inTicket re-issuance/ Exchange /tu026aku0259t re-issuance / u026aksu02c8u02a7eu026anu02a4/: u0110u1ed5i vu00e9nOne way fare /wu028cn weu026a fu025br/: Giu00e1 vu00e9 1 chiu1ec1unOut of sequence reissue /au028at u028cv u02c8sikwu0259ns riu02c8u026au0283u/: Xuu1ea5t u0111u1ed5i vu00e9 khu00f4ng u0111u00fang tru00ecnh tu1ef1 chu1eb7ng baynPassenger (PAX) /u02c8pu00e6s.u0259n.du0292u025a/: Hu00e0nh khu00e1chnPenalty /u02c8pen.u0259l.ti /: u0110iu1ec1u kiu1ec7n phu1ea1tnPromotional fare/ special fare /pru0259u02c8mou028au0283u0259nu0259l fu025br / u02c8spu025bu0283u0259l fu025br/: Giu00e1 vu00e9 khuyu1ebfn mu1ea1inRe-book/ re-booking: u0110u1eb7t lu1ea1i vu00e9nNo show /u02ccnou028au02c8u0283ou028a/: Bu1ecf chu1ed7 (khu00e1ch bu1ecf chu1ed7 khu00f4ng bu00e1o tru01b0u1edbc cho hu00e3ng HK)nReroute/ rerouting /riu02c8rut / riu02c8rutu026au014b/: Thay u0111u1ed5i hu00e0nh tru00ecnhnVoid /vu0254u026ad /: Hu1ee7y vu00e9 (lu00e0m mu1ea5t hiu1ec7u lu1ef1c vu00e9 vu00e0 giu00e1 tru1ecb vu00e9)nRestriction /ru026au02c8stru026ak.u0283u0259n/: u0110iu1ec1u kiu1ec7n hu1ea1n chu1ebf cu1ee7a giu00e1 vu00e9nRound trip fare/ Return fare /rau028and tru026ap fu025br/ ru026au02c8tu025crn fu025br/ : Giu00e1 vu00e9 khu1ee9 hu1ed3inSingle open jaw /su026au014bgu0259l u02c8ou028apu0259n u02a4u0254/: Hu00e0nh tru00ecnh vu00f2ng mu1edf u0111u01a1nnRound trip fare/ Return fare /rau028and tru026ap fu025br/ ru026au02c8tu025crn fu025br / : Giu00e1 vu00e9 khu1ee9 hu1ed3inRefund /riu02d0.fu028cnd/ : Hou00e0n vu00e9nn1.2. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh tu1ea1i quu1ea7y lu00e0m thu1ee7 tu1ee5cnnFlight:Chuyu1ebfn baynFlight coupon /flau026at u02c8kuu02ccpu0254n/:u00a0u00a0Tu1edd vu00e9 mu00e1y bay (thu1ec3 hiu1ec7n thu00f4ng tin su1ed1 vu00e9, tu00ean khu00e1ch, chu1eb7ng bay, giu00e1 vu00e9 vu00e0 thuu1ebf)nDepart: Khu1edfi hu00e0ngnInformation desk: Quu1ea7y thu00f4ng tinnEmbassy statement /u025bmbu0259si u02c8steu026atmu0259nt/: Cu00f4ng vu0103n cu1ee7a u0110u1ea1i su1ee9 quu00e1nnBaggage:Hu00e0nh lu00fdnLuggage: Hu00e0nh lu00fdnCode /kou028ad/: mu00e3 (u0111u1eb7t chu1ed7)nLuggage: Hu00e0nh lu00fdnCheck-in /tu0283ek.u026an/:u00a0u00a0Lu00e0m thu1ee7 tu1ee5cnScale: Tu1ef7 lu1ec7nProcedure /pru0259u02c8siu02d0.du0292u025a/: Thu1ee7 tu1ee5cnCheck in: Nhu1eadn phu00f2ngnOverweight: Thu1eeba cu00e2nnTransfer/ Intermediate point /tru00e6nsfu0259r / u02ccu026antu0259ru02c8midiu026at pu0254u026ant/:u00a0u00a0u0110iu1ec3m trung chuyu1ec3nnHelp-desk: Tru1ee3 giu00fapnPass: Vu01b0u1ee3t quanStopover /stu0251u02d0pu02ccou028a.vu025a/: u0110iu1ec3m du1eebng trong hu00e0nh tru00ecnh (u0111iu1ec3m trung chuyu1ec3n) tru00ean 24 tiu1ebfng)nDepart: Khu1edfi hu00e0ngnValidity /vu0259u02c8lu026ad.u0259.tu032ci/:u00a0u00a0Hiu1ec7u lu1ef1c cu1ee7a vu00e9nCounter: Quu1ea7y thanh tou00e1nnVisa: Thu1ecb thu1ef1cnPassport: Hu1ed9 chiu1ebfunnn1.3. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh tu1ea1i quu1ea7y kiu1ec3m tra an ninhnnSafety regulation /seu026afti u02ccru025bgju0259u02c8leu026au0283u0259n/: Quy u0111u1ecbnh vu1ec1 an tou00e0nnLuggage/ Baggage /lu028cgu0259u02a4/u02c8bu00e6gu0259u02a4/: Hu00e0nh lu00fdnAccompanied infant /u0259u02c8ku028cmpu0259nid u02c8u026anfu0259nt/ : Tru1ebb su01a1 sinh u0111i cu00f9ngnAccompanied children /u0259u02c8ku028cmpu0259nid u02c8u02a7u026aldru0259n/: Tru1ebb em u0111i cu00f9ngnn1.4. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh khi tru00ean mu00e1y baynnWindow seat: Ghu1ebf ngu1ed3i cu1ea1nh cu1eeda su1ed5nVegetarian meal /u02ccvu025bu02a4u0259u02c8tu025briu0259n mil/: u0102n chaynWindow seat /u02c8wu026an.dou028a u02ccsiu02d0t/: Ghu1ebf ngu1ed3i gu1ea7n cu1eeda su1ed5nAisle seat /au026al sit/: Ghu1ebf ngu1ed3i gu1ea7n lu1ed1i u0111inArmrest: Chu1ed7 gu00e1c taynAisle: Lu1ed1i u0111i giu1eefa cu00e1c du00e3y ghu1ebfnAlternative /u0251u02d0lu02c8tu025du02d0.nu0259.tu032cu026av/:u00a0u00a0Thay thu1ebfnDiscount /du026as.kau028ant/: Giu1ea3m giu00e1nAisle seat: Ghu1ebf ngu1ed3i cu1ea1nh lu1ed1i u0111inDiet meal /dau026au0259t mil/:u00a0u00a0u0102n kiu00eangnAir sickness bag: Tu00fai nu00f4nnRemain seated: Ngu1ed3i yu00ean tru00ean ghu1ebfnn2. Mu1ed9t su1ed1 thuu1eadt ngu1eef tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng khu00f4ngn2.1 Thuu1eadt ngu1eef tiu1ebfng Anh tu1ea1i khu vu1ef1c su00e2n baynnA departure lounge = The part of an airport where you wait until you get on the plane: Lu00e0 mu1ed9t khu vu1ef1c tu1ea1i su00e2n bay nu01a1i bu1ea1n chu1edd u0111u1ec3 lu00ean mu00e1y baynA runway = The part of an airport, like a road, which planes use when arriving or departing from an airport: Lu00e0 mu1ed9t khu vu1ef1c cu1ee7a su00e2n bay, giu1ed1ng nhu01b0 mu1ed9t con u0111u01b0u1eddng, mu00e0 mu00e1y bay su1eed du1ee5ng u0111u1ec3 u0111u00e1p xuu1ed1ng hou1eb7c cu1ea5t cu00e1nh ru1eddi khu1ecfi su00e2n baynA duty-free shop = A shop in an airport where you donu2019t have to pay taxes on the goods you buy: Lu00e0 cu1eeda hu00e0ng tu1ea1i su00e2n bay nu01a1i bu1ea1n khu00f4ng phu1ea3i tru1ea3 thuu1ebf vu1ec1 mu00f3n hu00e0ng bu1ea1n muanA control tower = The building in an airport which tells planes when it is safe for them to take off and land: Lu00e0 tou00e0 nhu00e0 tu1ea1i su00e2n bay mu00e0 thu00f4ng bu00e1o cho mu00e1y bay thu1eddi u0111iu1ec3m an tou00e0n u0111u1ec3 hu1ecd cu1ea5t cu00e1nh vu00e0 hu1ea1 cu00e1nhnA gate = The place in the airport where you go to get onto your flight: Lu00e0 nu01a1i tu1ea1i su00e2n bay mu00e0 bu1ea1n u0111i u0111u1ebfn u0111u1ec3 lu00ean mu00e1y baynn2.2 Thuu1eadt ngu1eef tiu1ebfng Anh nhu1eefng vu1eadt tru00ean mu00e1y baynnA cockpit = The place where the pilots sit to control the plane: Nu01a1i mu00e0 cu00e1c phi cu00f4ng ngu1ed3i u0111u1ec3 u0111iu1ec1u khiu1ec3n mu00e1y baynA runway = The part of an airport, like a road, which planes use when arriving or departing from an airport: Lu00e0 mu1ed9t khu vu1ef1c cu1ee7a su00e2n bay, giu1ed1ng nhu01b0 mu1ed9t con u0111u01b0u1eddng, mu00e0 mu00e1y bay su1eed du1ee5ng u0111u1ec3 u0111u00e1p xuu1ed1ng hou1eb7c cu1ea5t cu00e1nh ru1eddi khu1ecfi su00e2n baynA tray-table = A small table that is stored in the back of the seat in front of you on a plane: Lu00e0 mu1ed9t bu00e0n nhu1ecf mu00e0 u0111u01b0u1ee3c lu01b0u tru1eef bu00ean sau cu1ee7a chiu1ebfc ghu1ebf bu00ean tru01b0u1edbc bu1ea1n trong mu00e1y baynA galley = The area on a plane where the cabin crew prepare meals and store duty-free goods etc.: Lu00e0 khu vu1ef1c trong mu00e1y bay mu00e0 u0111u1ed9i tiu1ebfp viu00ean chuu1ea9n bu1ecb thu1ee9c u0103n vu00e0 lu01b0u tru1eef cu00e1c hu00e0ng khu00f4ng thuu1ebfu2026nA trolley = Small bags or suitcase which passengers carry with them onto the plane: Nhu1eefng tu00fai xu00e1ch hou1eb7c va li nhu1ecf mu00e0 hu00e0ng khu00e1ch mang vu1edbi hu1ecd lu00ean mu00e1y baynA seatbelt = A safety feature on planes to secure passengers in their seats: Lu00e0 mu1ed9t thiu1ebft bu1ecb an tou00e0n tru00ean mu00e1y bay u0111u1ec3 buu1ed9c hu00e0ng khu00e1ch vu00e0o ghu1ebf ngu1ed3i cu1ee7a hu1ecdnAn overhead locker = A storage area above passengersu2019 heads in a plane: Lu00e0 khu vu1ef1c kho bu00ean tru00ean u0111u1ea7u hu00e0nh khu00e1ch trong mu00e1y baynAn oxygen mask = A piece of safety equipment which passengers put over their nose and mouth to help them breath if there is an emergency on a plane: Lu00e0 mu1ed9t thiu1ebft bu1ecb an tou00e0n mu00e0 hu00e0ng khu00e1ch u0111u1ec3 tru00ean mu0169i vu00e0 miu1ec7ng u0111u1ec3 giu00fap hu1ecd thu1edf nu1ebfu cu00f3 su1ef1 cu1ed1 xu1ea3y ra tru00ean mu00e1y baynChecked baggage/luggage (uncountable) = Large suitcases or bags which passengers donu2019t carry with them onto the plane but which are put in the hold (the storage area of a plane): Lu00e0 nhu1eefng hu00e0nh lu00fd hou1eb7c tu00fai xu00e1ch mu00e0 hu00e0nh khu00e1ch khu00f4ng mang vu1edbi hu1ecd lu00ean mu00e1y bay nhu01b0ng u0111u01b0u1ee3c cu1ea5t giu1eef tu1ea1i khu vu1ef1c kho tru00ean mu00e1y baynn2.3. Thuu1eadt ngu1eef tiu1ebfng Anh cu00e1c cu00f4ng viu1ec7c hu00e0ng khu00f4ngnnA baggage handler = A person who is responsible for your luggage, after you check-in, and takes it to the plane: Lu00e0 ngu01b0u1eddi chu1ecbu tru00e1ch nhiu1ec7m vu1ec1 hu00e0nh lu00fd cu1ee7a bu1ea1n, sau khi bu1ea1n lu00e0m thu1ee7 tu1ee5c, vu00e0 vu1eadn chuyu1ec3n chu00fang vu00e0o mu00e1y baynThe cabin crew = The people who look after passengers during a flight: Lu00e0 nhu1eefng ngu01b0u1eddi phu1ee5c vu1ee5 khu00e1ch trong suu1ed1t chuyu1ebfn baynA customs officer = A person who checks you are not trying to bring illegal food, drugs, guns or other items into a country: Lu00e0 ngu01b0u1eddi kiu1ec3m tra ru1eb1ng bu1ea1n khu00f4ng mang nhu1eefng thu1ee9c u0103n khu00f4ng hu1ee3p lu1ec7, ma tuu00fd, su00fang hou1eb7c nhu1eefng thu1ee9 khu00e1c vu00e0o mu1ed9t u0111u1ea5t nu01b0u1edbcnA pilot = A person who flies a plane: Lu00e0 ngu01b0u1eddi lu00e1i mu00e1y baynAn immigration officer = A person who checks your visa and passport when you go into a country: Lu00e0 ngu01b0u1eddi kiu1ec3m tra giu1ea5y thu00f4ng hu00e0nh vu00e0 hu1ed9 chiu1ebfu cu1ee7a bu1ea1n khi bu1ea1n vu00e0o mu1ed9t nu01b0u1edbc nu00e0o u0111u00f3nnnNgoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com)u00a0hy vu1ecdng vu1edbi 105+ tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng khu00f4ng tru00ean u0111u00e2y su1ebd giu00fap cho bu1ea1n nu00e2ng cao vu1ed1n tu1eeb vu1ef1ng trong giao tiu1ebfp vu00e0 tu1ef1 tin trong cu00f4ng viu1ec7c.nTham khu1ea3o thu00eam:nnPhu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0mnHu1ecdc giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0m”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Mi Phan”},”datePublished”:”2021-04-28T21:32:05+07:00″,”dateModified”:”2021-06-23T18:48:42+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:4.9,”ratingCount”:71,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment