Một trong những yếu tố vô cùng quan trọng trong giao tiếp của ngành nhà hàng chính là tiếng Anh. Nắm vững những mẫu hội thoại giao tiếp Tiếng Anh là điều cần thiết để bạn tự tin hơn khi gặp phải những tình huống cần giao tiếp với người nước ngoài. Bài viết dưới đây, trung tâm học tiếng Anh giao tiếp tại Đà Nẵng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) sẽ tổng hợp những đoạn hội thoại tiếng Anh trong nhà hàng dành cho bạn.

Những đoạn hội thoại tiếng Anh trong nhà hàng
Những đoạn hội thoại tiếng Anh trong nhà hàng

1. Những đoạn hội thoại tiếng Anh trong nhà hàng

1.1. Hội thoại 1: Khi khách mới vào

1.1.1. Đoạn hội thoại

  • A: Would you like me to take your coat? (Anh có muốn tôi cất áo khoác giúp hay không?)
  • B: Yes, please! (Vâng, cảm ơn!)
  • A: How many persons in your group? (Nhóm anh chị đi có bao nhiêu người?)
  • B: A table for five, please. (Một bàn cho năm người, cảm ơn.)
  • A: Do you have a reservation? (Anh có đặt bàn chưa ạ?)
  • B: Yes, my friend is Mr. Jack. (Chúng tôi đã đặt, bạn của tôi là anh Jack.)
  • A: Okay Sir, your table is now ready. (Vâng ạ, bàn của anh đã chuẩn bị xong.)
    Please follow me in this way. (Mời anh theo tôi đi lối này.)

1.1.2. Mẫu câu thông dụng

  • Hi, I’m Lyly, I’ll be your server for tonight. (Xin chào, tôi là Lyly. Tôi sẽ là người phục vụ quý khách trong tối nay.)
  • Have you booked a table? (Anh/ chị đặt bàn chưa nhỉ?)
  • What can I do for you? (Tôi có thể giúp gì cho quý khách?)
  • Can I get your name? (Cho tôi xin tên của quý khách.)
  • How many are you? (Mình đi tổng cộng bao nhiêu người nhỉ?)
  • Your table is ready. (Bàn của quý khách đã sẵn sàng.)
  • Follow me, please. (Vui lòng theo tôi.)
  • Right this way. (Lối này ạ.)

1.2. Hội thoại 2: Khách gọi món ăn

1.2.1. Đoạn hội thoại 1

  • A: Are you ready to order? (Anh đã sẵn sàng để gọi món chưa ạ?)
  • B: Yes. (Vâng.)
  • A: Here’s the menu. (Đây là menu.)
  • B: What do you recommend? (Cô có đề xuất món nào?)
  • A: We have Sasimi raw lobster, Sasami raw sugpo prawn and vegetable, the dishes of lobster such as Thailand Style Sour cooked Lobster, Steamed Lobster with coco juice and Grilled Lobster with citronella and garlic. (Chúng tôi có Sasimi tôm hùm, Sasimi tôm sú với rau, các món tôm hùm như tôm hùm nấu chua, tôm hùm hấp cốt dừa, và tôm hùm nướng sả tỏi.)
  • B: What about soup? (Thế còn món canh?)
  • A: Yes. We have Sweet and sour fish broth, Hot sour fish soup, and Crab soup, Fresh water-crab soup.  (Vâng. Chúng tôi có canh chua, canh cá chua cá lóc và canh ghẹ ạ.)
  • B: Do you have any specials today? (Hôm nay có món gì đặc biệt không?)
  • A: That’s Hot pot of Lobster. (Đó là lẩu tôm hùm ạ.)
  • B: Good. So, I order 1 Hot pot of Lobster, 1 servings of Sweet and sour fish broth. (Tuyệt. vậy, cho tôi gọi một lẩu tôm hùm, 1 suất canh chua.)
  • A: Would you like to drink something? We have fruit juice, soda, wine and tea? (Anh có muốn uống gì không ạ? Chúng tôi có nước hoa quả, nước ngọt có ga, rượu và trà ạ.)
  • B: Give me one orange squash and one can of soda. (Vậy cho tôi một nước cam ép và một lon nước ngọt.)
  • A: Do you need anything else? (Anh có cần thứ gì nữa không ạ?)
  • B: No. Thanks. (Không, Cảm ơn)
  • A: Please wait for a minute, your meal will be ready…(Vui lòng chờ một phút, bữa ăn của anh sẽ được mang lên ạ…)

những đoạn hội thoại tiếng anh trong nhà hàng

1.2.2. Đoạn hội thoại 2

  • A: Would you like to have some wine while you’re waiting for the meal? (Anh có muốn dùng chút rượu trong thời gian chờ đồ ăn không?)
  • B: I don’t like to drink anything alcoholic now. But I’m thirsty, do you have anything to recommend? (Tôi không muốn uống đồ có cồn bây giờ. Nhưng tôi đang khát, anh có thể gợi ý loại nước uống gì nào không?)
  • A: Well, I think you could try our fruit juice. (Ồ, tôi nghĩ anh nên thử nước ép trái cây.)
  • B: What kind of fruit juice do you have? (Có những loại nướp ép trái cây nào vậy?)
  • A: I’d suggest you try our Negroni. It’s mixed with apple and pineapple juice. (Tôi xin đề cử cho anh dùng thử Negroni ạ. Nó được kết hợp bởi nước ép táo và dứa.)
  • B: Sound good. I would like to have one now, please. (Nghe ổn đấy. Cho tôi một ly nhé.)
  • A: Thank you. I’ll be back with your order soon. (Cảm ơn. Tôi sẽ mang nước ép trái cây đến cho anh ngay.)

1.2.3. Mẫu câu thông dụng

  • What would you like to start with? (Quý khách muốn bắt đầu bằng món nào ạ?)
  • Could I see the menu, please? (Cho tôi xem thực đơn được không? )
  • What would you like to drink? (Quý khách muốn uống gì ạ?)
  • Could I see the wine list, please? (Cho tôi xem danh sách rượu được không?)
  • Are you ready to order? (Mình đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?)
  • What would you like for dessert? (Quý khách muốn dùng món gì cho tráng miệng ạ?)
  • Can I get you anything else? (Anh/ chị gọi món khác được không ạ?)
  • Oh, I’m sorry. We’re all out of the salmon. (Ôi, tôi xin lỗi. Chúng tôi hết món cá hồi rồi.)
  • How would you like your steak? (rare, medium, well done) (Quý khách muốn món bít tết như thế nào ạ? (tái, tái vừa, chín))
  • Do you need a little time to decide? (Mình có cần thêm thời gian để chọn món không?)
  • Do you have any specials? (Nhà hàng có món đặc biệt không?)
  • What do you recommend? (Anh/chị gợi ý món nào?)
  • Certainly, sir. (Chắc chắn rồi, thưa ngài.)
  • What do you recommend? (Anh/chị gợi ý món nào?)
  • Please wait for a moment. (Vui lòng đợi một lát ạ.)

những đoạn hội thoại tiếng anh trong nhà hàng

1.3. Hội thoại 3: Khi thanh toán

1.3.1. Đoạn hội thoại

  • A: Can I check my bill, please? (Cho tôi thanh toán.)
  • B: Yes, this is your bill, please check it. (Vâng, đây là hóa đơn của anh, mời anh kiểm tra.)
  • A: This is on me. (Tôi sẽ thanh toán hết.)
  • B: Thank you. Good bye. Have a nice day. (Cảm ơn. Tạm biệt. Chúc quý khách một ngày tốt lành.)

1.3.2. Mẫu câu thông dụng

  • How was everything today? (Quý khách hài lòng về dịch vụ của chúng tôi chứ ạ?)
  • Are you interested in taking part in our promotion? (Quý khách có muốn dùng ưu đãi của chúng tôi không ạ?)
  • Will that be cash or charge? (Quý khách muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ tín dụng ạ?)
  • Can I pay by credit card? (Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng có được không?)
  • Your total comes to… (Tổng hóa đơn là … ạ.)
  • Here is your bill. (Hóa đơn đây ạ.)
  • We would like to separate the bills, please. (Chúng tôi muốn tách đơn thanh toán.)
  • Here’s $7 change. (Đây là 7 đô la tiền thừa ạ.)
  • Good bye. Have a nice day/Have a pleasant weekend. (Tạm biệt. Chúc quý khách một ngày tốt lành./ Chúc quý khách cuối tuần vui vẻ.)

1.4. Hội thoại 4: Khi có sự cố

1.4.1. Đoạn hội thoại

  • A: Anything matter, sir? (Có chuyện gì vậy, thưa quý khách?)
  • B: Yes, it’s my steak. (Có đấy, chính là miếng thịt bò của tôi.)
  • A: What’s wrong with it, sir? (Thưa ngài, có vấn đề gì với nó ạ?)
  • B: It’s too undercooked. I wanted mine well-done. But this one here is at most medium. (Nó đang sống quá. Tôi muốn thịt chín kỹ. Nhưng miếng này chỉ chín vừa thôi.)
  • A: I’m sorry you didn’t enjoy it, sir. I’ll return it to the kitchen and bring you one that’s well cooked. Sorry for the trouble. ( Xin lỗi ngài vì ngài không thích nó. Tôi sẽ mang nó lại nhà bếp và mang cho ông miếng thịt chín kỹ. Rất xin lỗi ngài về sự cố này.)
  • B: That’s perfectly allright. (Không sao.)
  • A: How is your steak this time? (Thị bò lần này như thế nào ạ?)
  • B: Very good! It’s done just right this time. Thank you. (Rất tốt! Lần này thịt chín kỹ rồi. Cảm ơn cô.)
  • A: I’m glad you enjoy it. I’ll tell the chef. Would you like some more beer? (Tôi rất vui khi ngài thích. Tôi sẽ nói với bếp trưởng ạ. Ngài có muốn dùng thêm chút bia không ạ?)
  • B: Yes, give me another Tiger. (Vâng, cho tôi thêm một cốc bia Tiger nhé.)

1.4.2. Mẫu câu thông dụng

  • I’m afraid we don’t have this kind of service. (Chúng tôi không có dịch vụ này ạ.)
  • I’m terribly sorry, it is against our rules. (Tôi rất xin lỗi, nhưng điều này trái quy định nhà hàng.)
  • Let me change it for you. (Để tôi đổi lại cho anh ạ.)
  • I’m sorry you didn’t enjoy it. (Xin lỗi vì anh không thích nó.)
  • I’m so sorry about that./ I’d like to apologize for the mistake. (Vô cùng xin lỗi quý khách về sự cố này.)

những đoạn hội thoại tiếng anh trong nhà hàng

1.5. Hội thoại 5: Đặt bàn trong nhà hàng

1.5.1. Đoạn hội thoại

  • A: Your booking is confirmed at 7pm with 2 people. Is it correct? (Bàn của anh đã được đặt lúc 7 giờ tối với 2 người. Nó có đúng không ạ?)
  • B: Yes, thank you. (Đúng rồi, cảm ơn.)
  • A: Is there anything else that we need to prepare for your dinner? (Anh có cần chúng tôi chuẩn bị thêm nữa cho bữa tối không?)
  • B: No, thank you. (Không, cảm ơn.)
  • A: Please leave your phone number so we could contact in cases. (Vui lòng để lại số điện thoại để chúng tôi có thể dễ dàng liên hệ.)
  • B: My number is ……. (Số điện thoại của tôi là …….)
  • A: Thank you very much. Hope you enjoy the dinner at our restaurant. If you have something to notice, please feel free to connect me anytime. (Cảm ơn rât nhiều. Hy vọng anh sẽ thích bữa tối tại nhà hàng của chúng tôi. Nếu anh có điều gì cần vui lòng gọi tôi bất cứ lúc nào.)
  • B: Ok, sure. Thank you. (Vâng, chắc chắn rồi. Cảm ơn.)
  • A: Thank you and good bye. (Cảm ơn và tạm biệt.)

1.5.2. Mẫu câu thông dụng

  • I’d like to make a reservation. (Tôi muốn đặt bàn.)
  • Do you have any free tables? (Nhà hàng còn bàn trống không? )
  • I’d like to book a table, please. (Tôi muốn đặt bàn)
  • A table for …, please. (Cho tôi đặt một bàn cho … người)
  • For what time? (Đặt cho mấy giờ?)
  • For how many people? (Đặt cho bao nhiêu người? )
  • When for? (đặt cho khi nào?)
  • This evening at (Cho tối nay lúc …)
  • I’ve got a reservation. (Tôi đã đặt bàn rồi.)
  • Do you have a reservation? (Anh/chị đã đặt bàn chưa?)

1.6. Hội thoại 6: Giải đáp thắc mắc về thực đơn

  • A: Could you explain a little about your breakfast menu? I forgot my glasses. (Anh giải thích giúp tôi một chút về thực đơn điểm tâm được không? Tôi quên mang theo mắt kính.)
  • B: We have two set meals. One is our Continental breakfast, and the other is our American breakfast. (Nhà hàng có 2 set ạ. Một là bữa sáng kiểu Continental, hai là bữa sáng kiểu American.)
  • A: What’s in a Continental breakfast? (Trong Continental breakfast có gì vậy?)
  • B: For the Continental, we serve cereal và pastries, with a selection of juices. We also serve coffee and tea. (Trong Continental breakfast có ngũ gốc và bánh bột nhào, dùng kèm với nước ép. Chúng tôi còn có cà phê và trà nữa.)
  • A: When you say pastries, what do you mean specifically? (Pastry thì có chính xác những gì nhỉ?)
  • B: Our pastries include muffins, croissants, and bagels. (Pastry của chúng tôi gồm bánh muffin, bánh sừng bò và bánh mì vòng.)
  • A: That sounds delicious. I’m going to have a difficult time making my decision. (Nghe có vẻ ngon nhỉ. Khó quyết định quá.)
  • B: Or you can try the American breakfast. It comes with two eggs and a choice of sausages, bacon and ham. (Hoặc quý khách có thể dùng thử American breakfast, gồm 2 trứng, xúc xích, thịt xông khói và thịt nguội.)
  • A: How much per person? (Giá cả mỗi người thế nào?)
  • B: The Continental breakfast is $19. The American breakfast is $22. (Continental giá 19 đô, còn American là 22 đô ạ.)
  • A: If I don’t want a set meal, may I order à la carte? (Nếu tôi không gọi theo set thì tôi gọi à la carte được không?)
  • B: Of course. I’ll give you a few minutes to look over the menu. (Dạ được ạ. Quý khách cứ xem thực đơn trong vài phút đi ạ.)

những đoạn hội thoại tiếng anh trong nhà hàng

1.7. Hội thoại 7: Khách đặt thức uống

  • A: Would you like an aperitif while you’re looking over the menu? (Anh có muốn dùng chút rượu khai vị trong thời gian chọn món không?)
  • B: I don’t feel like anything alcoholic at this moment. But I’m thirsty. (Tôi không muốn uống thứ gì có cồn lúc này. Nhưng tôi đang khát quá.)
  • A: Well, you could try our non-alcoholic fruit cocktails. (Anh có thể dùng thử cocktail trái cây không cồn của nhà hàng ạ.)
  • B: What kind of non-alcoholic fruit cocktails do you have? (Có những loại cocktail nào vậy?)
  • A: I’d suggest you try our virgin colada. It’s very refreshing with the aroma of pineapple juice. And today, it’s only half the price. (Anh nên dùng thử virgin colada ạ. Món này rất tươi mát và có hương nước ép dứa. Hôm nay còn giảm giá 50% nữa đấy.)
  • B: Really? I’ll have one then. (Thật ư? Cho tôi một ly.)
  • A: So, one virgin colada, right? (Vâng, vậy một virgin colada phải không ạ?)
  • B: Yes. (Đúng vậy.)
  • A: Thank you. I’ll be back soon with your order. (Cảm ơn ạ. Tôi sẽ trở lại ngay.)

1.8. Hội thoại 8: Khách trả lại món

  • A: That was so good. I’m stuffed now. Maybe we shouldn’t have been so quick to order desserts. (Ngon quá đi mất. Anh thấy no quá. Đáng lẽ mình đừng gọi tráng miệng sớm.)
  • B: Excuse me, here are your desserts. Ma’am, your jackfruit pudding. And sir, your mochi snow angel. (Thưa ông bà, món tráng miệng tới rồi đây. Thưa bà, đây là món pudding mít. Còn đây là món bánh mochi thiên sứ tuyết của ông nhé.)
  • A: I’m very sorry, but is there any way we could have these returned to the kitchen, please? I don’t want to put you on the spot, but we’re so stuffed now. (Cho tôi xin lỗi, cậu có thể trả hai món này cho nhà bếp không? Tôi không muốn làm khó cậu nhưng mà giờ chúng tôi no quá rồi.)
  • B: Ma’am, why don’t you keep this mochi snow angel? It looks tasty. You could share it. (Thưa bà, bà có thể giữ lại món bánh tuyết thiên sứ chứ ạ? Trông rất ngon. Ông bà có thể ăn cùng nhau.)
  • A: That’s OK. (Thế cũng được.)
  • B: Do you want me to take your jackfruit pudding back? (Vậy tôi trả lại món pudding mít nhé?)
  • A: I really appreciate it. I guess my eyes were bigger than my stomach. (Được vậy thì tốt quá. Chắc tôi bị no bụng mà lại đói con mắt rồi.)
  • B: Please, it’s completely alright. Would you like an extra spoon for that? (Không sao đâu ạ. Ông cần thêm muỗng không?)
  • A: Yes, could we? I cannot finish this all by myself. (Có chứ. Mình tôi không thể ăn hết được.)

2. Đoạn hội thoại phục vụ nhà hàng

những đoạn hội thoại tiếng anh trong nhà hàng

2.1. Hội thoại 1

  • Waitress: Your steak, salad and beer, sir. Please enjoy your lunch. (Sườn bò nướng, salad và bia của anh đây. Chúc ngon miệng.)
    Excuse me, may I take your plate, sir? (Xin lỗi, tôi dọn dĩa của ông được chứ?)
  • Guest: Sure, go ahead. (Vâng, cô dọn đi.)
  • Waitress: May I show you the desert menu? (Anh xem thực đơn món tráng miệng nhé.)
  • Guest: Yes, please. (Vâng.)
  • Waitress: Here you are. (Thực đơn của anh đây ạ.)
  • Guest: Let’s see. Ill have some ice cream, please. (Xem nào. Cho tôi món kem.)
  • Waitress: Which flavor would you prefer, chocolate or vanilla? (Anh thích hương vị nào, sô cô la hay va ni?)
  • Guest: I’ll take the vanilla, please. (Cho tôi kem hương va-ni.)
  • Waitress: Certainly. Just a moment, please. (Vâng. Xin anh chờ một lát.)
    Your ice scream and coffee. Will that be all? (Kem và cà phê của anh đây. Còn thiếu gì nữa không ạ?)
  • Guest: Yes. (Vâng.)
  • Waitress: Thank you. Have a nice afternoon. (Cảm ơn anh. Chúc anh một buổi chiều thú vị.)
  • Guest: Thanks, I will. (Cảm ơn, nhất định là thế.)

2.2. Một số mẫu câu thường dùng khi phục vụ nhà hàng

  • May I move your plate to the side? (Tôi dời đĩa của ông sang một bên nhé.)
  • Have you finished your meal, sir? (Ông đã dùng bữa xong chưa?)
  • May I serve it to you now? (Bây giờ chúng tôi dọn lên cho ông nhé?)
  • This dish is very hot. Please be carefull. (Món này rất nóng, xin cẩn thận.)
  • Are you enjoying your meal, sir? (Ông ăn có ngon miệng không?)
  • This is our last service for coffee. Would you like some more? (Đây là lần phục vụ cà phê cuối cùng của chúng tôi, Ông muốn dùng thêm không?)
  • Would you like some tea? (Ông muốn dùng trà không?)
  • How is your meal? (Bữa ăn của ông thế nào?)
  • We are taking the last order for food (drinks). Will there be anything else? (Chúng tôi đang dọn món ăn (món uống) cuối. Ông còn dùng món gì nữa không?)
  • This food is best eaten while hot. Please enjoy your meal. (Món này ngon nhất khi còn nóng. Chúc ông ngon miệng)
  • May I clean (clear) the table, sir? (Tôi dọn bàn nhé?)

Trên đây là tổng hợp những đoạn hội thoại tiếng Anh trong nhà hàng. Hy vọng với những mẫu hội thoại mà Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) mang tới sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và phục vu khách hàng nước ngoài trong quá trình làm việc.

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 15 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”11+ u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh trong nhu00e0 hu00e0ng”,”description”:”Mu1ed9t trong nhu1eefng yu1ebfu tu1ed1 vu00f4 cu00f9ng quan tru1ecdng trong giao tiu1ebfp cu1ee7a ngu00e0nh nhu00e0 hu00e0ng chu00ednh lu00e0 tiu1ebfng Anh. Nu1eafm vu1eefng nhu1eefng mu1eabu hu1ed9i thou1ea1i giao tiu1ebfp Tiu1ebfng Anh lu00e0 u0111iu1ec1u cu1ea7n thiu1ebft u0111u1ec3 bu1ea1n tu1ef1 tin hu01a1n khi gu1eb7p phu1ea3i nhu1eefng tu00ecnh huu1ed1ng cu1ea7n giao tiu1ebfp vu1edbi ngu01b0u1eddi nu01b0u1edbc ngou00e0i. Bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/06/doan-hoi-thoai-tieng-anh-trong-nha-hang.jpg”,”width”:900,”height”:601},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”11+ u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh trong nhu00e0 hu00e0ng”,”reviewBody”:”Mu1ed9t trong nhu1eefng yu1ebfu tu1ed1 vu00f4 cu00f9ng quan tru1ecdng trong giao tiu1ebfp cu1ee7a ngu00e0nh nhu00e0 hu00e0ng chu00ednh lu00e0 tiu1ebfng Anh. Nu1eafm vu1eefng nhu1eefng mu1eabu hu1ed9i thou1ea1i giao tiu1ebfp Tiu1ebfng Anh lu00e0 u0111iu1ec1u cu1ea7n thiu1ebft u0111u1ec3 bu1ea1n tu1ef1 tin hu01a1n khi gu1eb7p phu1ea3i nhu1eefng tu00ecnh huu1ed1ng cu1ea7n giao tiu1ebfp vu1edbi ngu01b0u1eddi nu01b0u1edbc ngou00e0i. Bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi u0111u00e2y, trung tu00e2m hu1ecdc tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp tu1ea1i u0110u00e0 Nu1eb5ng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) su1ebd tu1ed5ng hu1ee3p nhu1eefng u0111ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh trong nhu00e0 hu00e0ng du00e0nh cho bu1ea1n.nn1. Nhu1eefng u0111ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh trong nhu00e0 hu00e0ngn1.1. Hu1ed9i thou1ea1i 1: Khi khu00e1ch mu1edbi vu00e0on1.1.1. u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1innA: Would you like me to take your coat? (Anh cu00f3 muu1ed1n tu00f4i cu1ea5t u00e1o khou00e1c giu00fap hay khu00f4ng?)nB: Yes, please! (Vu00e2ng, cu1ea3m u01a1n!)nA: How many persons in your group? (Nhu00f3m anh chu1ecb u0111i cu00f3 bao nhiu00eau ngu01b0u1eddi?)nB: A table for five, please. (Mu1ed9t bu00e0n cho nu0103m ngu01b0u1eddi, cu1ea3m u01a1n.)nA: Do you have a reservation? (Anh cu00f3 u0111u1eb7t bu00e0n chu01b0a u1ea1?)nB: Yes, my friend is Mr. Jack. (Chu00fang tu00f4i u0111u00e3 u0111u1eb7t, bu1ea1n cu1ee7a tu00f4i lu00e0 anh Jack.)nA: Okay Sir, your table is now ready. (Vu00e2ng u1ea1, bu00e0n cu1ee7a anh u0111u00e3 chuu1ea9n bu1ecb xong.)nPlease follow me in this way. (Mu1eddi anh theo tu00f4i u0111i lu1ed1i nu00e0y.)nn1.1.2. Mu1eabu cu00e2u thu00f4ng du1ee5ngnnHi, Iu2019m Lyly, Iu2019ll be your server for tonight. (Xin chu00e0o, tu00f4i lu00e0 Lyly. Tu00f4i su1ebd lu00e0 ngu01b0u1eddi phu1ee5c vu1ee5 quu00fd khu00e1ch trong tu1ed1i nay.)nHave you booked a table? (Anh/ chu1ecb u0111u1eb7t bu00e0n chu01b0a nhu1ec9?)nWhat can I do for you? (Tu00f4i cu00f3 thu1ec3 giu00fap gu00ec cho quu00fd khu00e1ch?)nCan I get your name? (Cho tu00f4i xin tu00ean cu1ee7a quu00fd khu00e1ch.)nHow many are you? (Mu00ecnh u0111i tu1ed5ng cu1ed9ng bao nhiu00eau ngu01b0u1eddi nhu1ec9?)nYour table is ready. (Bu00e0n cu1ee7a quu00fd khu00e1ch u0111u00e3 su1eb5n su00e0ng.)nFollow me, please. (Vui lu00f2ng theo tu00f4i.)nRight this way. (Lu1ed1i nu00e0y u1ea1.)nn1.2. Hu1ed9i thou1ea1i 2: Khu00e1ch gu1ecdi mu00f3n u0103nn1.2.1. u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i 1nnA: Are you ready to order? (Anh u0111u00e3 su1eb5n su00e0ng u0111u1ec3 gu1ecdi mu00f3n chu01b0a u1ea1?)nB: Yes. (Vu00e2ng.)nA: Hereu2019s the menu. (u0110u00e2y lu00e0 menu.)nB: What do you recommend? (Cu00f4 cu00f3 u0111u1ec1 xuu1ea5t mu00f3n nu00e0o?)nA: We have Sasimi raw lobster, Sasami raw sugpo prawn and vegetable, the dishes of lobster such as Thailand Style Sour cooked Lobster, Steamed Lobster with coco juice and Grilled Lobster with citronella and garlic. (Chu00fang tu00f4i cu00f3 Sasimi tu00f4m hu00f9m, Sasimi tu00f4m su00fa vu1edbi rau, cu00e1c mu00f3n tu00f4m hu00f9m nhu01b0 tu00f4m hu00f9m nu1ea5u chua, tu00f4m hu00f9m hu1ea5p cu1ed1t du1eeba, vu00e0 tu00f4m hu00f9m nu01b0u1edbng su1ea3 tu1ecfi.)nB: What about soup? (Thu1ebf cu00f2n mu00f3n canh?)nA: Yes. We have Sweet and sour fish broth, Hot sour fish soup, and Crab soup, Fresh water-crab soup. u00a0(Vu00e2ng. Chu00fang tu00f4i cu00f3 canh chua, canh cu00e1 chua cu00e1 lu00f3c vu00e0 canh ghu1eb9 u1ea1.)nB: Do you have any specials today? (Hu00f4m nay cu00f3 mu00f3n gu00ec u0111u1eb7c biu1ec7t khu00f4ng?)nA: Thatu2019s Hot pot of Lobster. (u0110u00f3 lu00e0 lu1ea9u tu00f4m hu00f9m u1ea1.)nB: Good. So, I order 1 Hot pot of Lobster, 1 servings of Sweet and sour fish broth. (Tuyu1ec7t. vu1eady, cho tu00f4i gu1ecdi mu1ed9t lu1ea9u tu00f4m hu00f9m, 1 suu1ea5t canh chua.)nA: Would you like to drink something? We have fruit juice, soda, wine and tea? (Anh cu00f3 muu1ed1n uu1ed1ng gu00ec khu00f4ng u1ea1? Chu00fang tu00f4i cu00f3 nu01b0u1edbc hoa quu1ea3, nu01b0u1edbc ngu1ecdt cu00f3 ga, ru01b0u1ee3u vu00e0 tru00e0 u1ea1.)nB: Give me one orange squash and one can of soda. (Vu1eady cho tu00f4i mu1ed9t nu01b0u1edbc cam u00e9p vu00e0 mu1ed9t lon nu01b0u1edbc ngu1ecdt.)nA: Do you need anything else? (Anh cu00f3 cu1ea7n thu1ee9 gu00ec nu1eefa khu00f4ng u1ea1?)nB: No. Thanks. (Khu00f4ng, Cu1ea3m u01a1n)nA: Please wait for a minute, your meal will be readyu2026(Vui lu00f2ng chu1edd mu1ed9t phu00fat, bu1eefa u0103n cu1ee7a anh su1ebd u0111u01b0u1ee3c mang lu00ean u1ea1u2026)nnn1.2.2. u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i 2nnA: Would you like to have some wine while youu2019re waiting for the meal? (Anh cou0301 muu00f4u0301n duu0300ng chuu0301t ru01b0u01a1u0323u trong thu01a1u0300i gian chu1edd u0111u1ed3 u0103n khu00f4ng?)nB: I donu2019t like to drink anything alcoholic now. But Iu2019m thirsty, do you have anything to recommend? (Tu00f4i khu00f4ng muu00f4u0301n uu00f4u0301ng u0111u1ed3 cu00f3 cu00f4u0300n bu00e2y giu1edd. Nhu01b0ng tu00f4i u0111ang khau0301t, anh cu00f3 thu1ec3 gu1ee3i u00fd lou1ea1i nu01b0u1edbc uu1ed1ng gu00ec nu00e0o khu00f4ng?)nA: Well, I think you could try our fruit juice. (u1ed2, tu00f4i nghu0129 anh nu00ean thu1eed nu01b0u1edbc u00e9p tru00e1i cu00e2y.)nB: What kind of fruit juice do you have? (Cou0301 nhu01b0u0303ng loau0323i nu01b0u1edbp u00e9p tru00e1i cu00e2y nau0300o vu00e2u0323y?)nA: Iu2019d suggest you try our Negroni. Itu2019s mixed with apple and pineapple juice. (Tu00f4i xin u0111u1ec1 cu1eed cho anh duu0300ng thu01b0u0309 Negroni au0323. Nu00f3 u0111u01b0u1ee3c ku1ebft hu1ee3p bu1edfi nu01b0u1edbc u00e9p tu00e1o vu00e0 du1ee9a.)nB: Sound good. I would like to have one now, please. (Nghe u1ed5n u0111u1ea5y. Cho tu00f4i mu00f4u0323t ly nhu00e9.)nA: Thank you. Iu2019ll be back with your order soon. (Cau0309m u01a1n. Tu00f4i su1ebd mang nu01b0u1edbc u00e9p tru00e1i cu00e2y u0111u1ebfn cho anh ngay.)nn1.2.3. Mu1eabu cu00e2u thu00f4ng du1ee5ngnnWhat would you like to start with? (Quu00fd khu00e1ch muu1ed1n bu1eaft u0111u1ea7u bu1eb1ng mu00f3n nu00e0o u1ea1?)nCould I see the menu, please? (Cho tu00f4i xem thu1ef1c u0111u01a1n u0111u01b0u1ee3c khu00f4ng? )nWhat would you like to drink? (Quu00fd khu00e1ch muu1ed1n uu1ed1ng gu00ec u1ea1?)nCould I see the wine list, please? (Cho tu00f4i xem danh su00e1ch ru01b0u1ee3u u0111u01b0u1ee3c khu00f4ng?)nAre you ready to order? (Mu00ecnh u0111u00e3 su1eb5n su00e0ng gu1ecdi mu00f3n chu01b0a u1ea1?)nWhat would you like for dessert? (Quu00fd khu00e1ch muu1ed1n du00f9ng mu00f3n gu00ec cho tru00e1ng miu1ec7ng u1ea1?)nCan I get you anything else? (Anh/ chu1ecb gu1ecdi mu00f3n khu00e1c u0111u01b0u1ee3c khu00f4ng u1ea1?)nOh, Iu2019m sorry. Weu2019re all out of the salmon. (u00d4i, tu00f4i xin lu1ed7i. Chu00fang tu00f4i hu1ebft mu00f3n cu00e1 hu1ed3i ru1ed3i.)nHow would you like your steak? (rare, medium, well done) (Quu00fd khu00e1ch muu1ed1n mu00f3n bu00edt tu1ebft nhu01b0 thu1ebf nu00e0o u1ea1? (tu00e1i, tu00e1i vu1eeba, chu00edn))nDo you need a little time to decide? (Mu00ecnh cu00f3 cu1ea7n thu00eam thu1eddi gian u0111u1ec3 chu1ecdn mu00f3n khu00f4ng?)nDo you have any specials? (Nhu00e0 hu00e0ng cu00f3 mu00f3n u0111u1eb7c biu1ec7t khu00f4ng?)nWhat do you recommend? (Anh/chu1ecb gu1ee3i u00fd mu00f3n nu00e0o?)nCertainly, sir. (Chu1eafc chu1eafn ru1ed3i, thu01b0a ngu00e0i.)nWhat do you recommend? (Anh/chu1ecb gu1ee3i u00fd mu00f3n nu00e0o?)nPlease wait for a moment. (Vui lu00f2ng u0111u1ee3i mu1ed9t lu00e1t u1ea1.)nnn1.3. Hu1ed9i thou1ea1i 3: Khi thanh tou00e1nn1.3.1. u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1innA: Can I check my bill, please? (Cho tu00f4i thanh tou00e1n.)nB: Yes, this is your bill, please check it. (Vu00e2ng, u0111u00e2y lu00e0 hu00f3a u0111u01a1n cu1ee7a anh, mu1eddi anh kiu1ec3m tra.)nA: This is on me. (Tu00f4i su1ebd thanh tou00e1n hu1ebft.)nB: Thank you. Good bye. Have a nice day. (Cu1ea3m u01a1n. Tu1ea1m biu1ec7t. Chu00fac quu00fd khu00e1ch mu1ed9t ngu00e0y tu1ed1t lu00e0nh.)nn1.3.2. Mu1eabu cu00e2u thu00f4ng du1ee5ngnnHow was everything today? (Quu00fd khu00e1ch hu00e0i lu00f2ng vu1ec1 du1ecbch vu1ee5 cu1ee7a chu00fang tu00f4i chu1ee9 u1ea1?)nAre you interested in taking part in our promotion? (Quu00fd khu00e1ch cu00f3 muu1ed1n du00f9ng u01b0u u0111u00e3i cu1ee7a chu00fang tu00f4i khu00f4ng u1ea1?)nWill that be cash or charge? (Quu00fd khu00e1ch muu1ed1n thanh tou00e1n bu1eb1ng tiu1ec1n mu1eb7t hay thu1ebb tu00edn du1ee5ng u1ea1?)nCan I pay by credit card? (Tu00f4i muu1ed1n thanh tou00e1n bu1eb1ng thu1ebb tu00edn du1ee5ng cu00f3 u0111u01b0u1ee3c khu00f4ng?)nYour total comes tou2026 (Tu1ed5ng hu00f3a u0111u01a1n lu00e0 u2026 u1ea1.)nHere is your bill. (Hu00f3a u0111u01a1n u0111u00e2y u1ea1.)nWe would like to separate the bills, please. (Chu00fang tu00f4i muu1ed1n tu00e1ch u0111u01a1n thanh tou00e1n.)nHereu2019s $7 change. (u0110u00e2y lu00e0 7 u0111u00f4 la tiu1ec1n thu1eeba u1ea1.)nGood bye. Have a nice day/Have a pleasant weekend. (Tu1ea1m biu1ec7t. Chu00fac quu00fd khu00e1ch mu1ed9t ngu00e0y tu1ed1t lu00e0nh./ Chu00fac quu00fd khu00e1ch cuu1ed1i tuu1ea7n vui vu1ebb.)nn1.4. Hu1ed9i thou1ea1i 4: Khi cu00f3 su1ef1 cu1ed1n1.4.1. u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1innA: Anything matter, sir? (Cu00f3 chuyu1ec7n gu00ec vu1eady, thu01b0a quu00fd khu00e1ch?)nB: Yes, itu2019s my steak. (Cu00f3 u0111u1ea5y, chu00ednh lu00e0 miu1ebfng thu1ecbt bu00f2 cu1ee7a tu00f4i.)nA: Whatu2019s wrong with it, sir? (Thu01b0a ngu00e0i, cu00f3 vu1ea5n u0111u1ec1 gu00ec vu1edbi nu00f3 u1ea1?)nB: Itu2019s too undercooked. I wanted mine well-done. But this one here is at most medium. (Nu00f3 u0111ang su1ed1ng quu00e1. Tu00f4i muu1ed1n thu1ecbt chu00edn ku1ef9. Nhu01b0ng miu1ebfng nu00e0y chu1ec9 chu00edn vu1eeba thu00f4i.)nA: Iu2019m sorry you didnu2019t enjoy it, sir. Iu2019ll return it to the kitchen and bring you one thatu2019s well cooked. Sorry for the trouble. ( Xin lu1ed7i ngu00e0i vu00ec ngu00e0i khu00f4ng thu00edch nu00f3. Tu00f4i su1ebd mang nu00f3 lu1ea1i nhu00e0 bu1ebfp vu00e0 mang cho u00f4ng miu1ebfng thu1ecbt chu00edn ku1ef9. Ru1ea5t xin lu1ed7i ngu00e0i vu1ec1 su1ef1 cu1ed1 nu00e0y.)nB: Thatu2019s perfectly allright. (Khu00f4ng sao.)nA: How is your steak this time? (Thu1ecb bu00f2 lu1ea7n nu00e0y nhu01b0 thu1ebf nu00e0o u1ea1?)nB: Very good! Itu2019s done just right this time. Thank you. (Ru1ea5t tu1ed1t! Lu1ea7n nu00e0y thu1ecbt chu00edn ku1ef9 ru1ed3i. Cu1ea3m u01a1n cu00f4.)nA: Iu2019m glad you enjoy it. Iu2019ll tell the chef. Would you like some more beer? (Tu00f4i ru1ea5t vui khi ngu00e0i thu00edch. Tu00f4i su1ebd nu00f3i vu1edbi bu1ebfp tru01b0u1edfng u1ea1. Ngu00e0i cu00f3 muu1ed1n du00f9ng thu00eam chu00fat bia khu00f4ng u1ea1?)nB: Yes, give me another Tiger. (Vu00e2ng, cho tu00f4i thu00eam mu1ed9t cu1ed1c bia Tiger nhu00e9.)nn1.4.2. Mu1eabu cu00e2u thu00f4ng du1ee5ngnnIu2019m afraid we donu2019t have this kind of service. (Chu00fang tu00f4i khu00f4ng cu00f3 du1ecbch vu1ee5 nu00e0y u1ea1.)nIu2019m terribly sorry, it is against our rules. (Tu00f4i ru1ea5t xin lu1ed7i, nhu01b0ng u0111iu1ec1u nu00e0y tru00e1i quy u0111u1ecbnh nhu00e0 hu00e0ng.)nLet me change it for you. (u0110u1ec3 tu00f4i u0111u1ed5i lu1ea1i cho anh u1ea1.)nIu2019m sorry you didnu2019t enjoy it. (Xin lu1ed7i vu00ec anh khu00f4ng thu00edch nu00f3.)nIu2019m so sorry about that./ Iu2019d like to apologize for the mistake. (Vu00f4 cu00f9ng xin lu1ed7i quu00fd khu00e1ch vu1ec1 su1ef1 cu1ed1 nu00e0y.)nnn1.5. Hu1ed9i thou1ea1i 5: u0110u1eb7t bu00e0n trong nhu00e0 hu00e0ngn1.5.1. u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1innA: Your booking is confirmed at 7pm with 2 people. Is it correct? (Bu00e0n cu1ee7a anh u0111u00e3 u0111u01b0u1ee3c u0111u1eb7t lu00fac 7 giu1edd tu1ed1i vu1edbi 2 ngu01b0u1eddi. Nu00f3 cu00f3 u0111u00fang khu00f4ng u1ea1?)nB: Yes, thank you. (u0110u00fang ru1ed3i, cu1ea3m u01a1n.)nA: Is there anything else that we need to prepare for your dinner? (Anh cu00f3 cu1ea7n chu00fang tu00f4i chuu1ea9n bu1ecb thu00eam nu1eefa cho bu1eefa tu1ed1i khu00f4ng?)nB: No, thank you. (Khu00f4ng, cu1ea3m u01a1n.)nA: Please leave your phone number so we could contact in cases. (Vui lu00f2ng u0111u1ec3 lu1ea1i su1ed1 u0111iu1ec7n thou1ea1i u0111u1ec3 chu00fang tu00f4i cu00f3 thu1ec3 du1ec5 du00e0ng liu00ean hu1ec7.)nB: My number is u2026u2026. (Su1ed1 u0111iu1ec7n thou1ea1i cu1ee7a tu00f4i lu00e0 u2026u2026.)nA: Thank you very much. Hope you enjoy the dinner at our restaurant. If you have something to notice, please feel free to connect me anytime. (Cu1ea3m u01a1n ru00e2t nhiu1ec1u. Hy vu1ecdng anh su1ebd thu00edch bu1eefa tu1ed1i tu1ea1i nhu00e0 hu00e0ng cu1ee7a chu00fang tu00f4i. Nu1ebfu anh cu00f3 u0111iu1ec1u gu00ec cu1ea7n vui lu00f2ng gu1ecdi tu00f4i bu1ea5t cu1ee9 lu00fac nu00e0o.)nB: Ok, sure. Thank you. (Vu00e2ng, chu1eafc chu1eafn ru1ed3i. Cu1ea3m u01a1n.)nA: Thank you and good bye. (Cu1ea3m u01a1n vu00e0 tu1ea1m biu1ec7t.)nn1.5.2. Mu1eabu cu00e2u thu00f4ng du1ee5ngnnIu2019d like to make a reservation. (Tu00f4i muu1ed1n u0111u1eb7t bu00e0n.)nDo you have any free tables? (Nhu00e0 hu00e0ng cu00f2n bu00e0n tru1ed1ng khu00f4ng? )nIu2019d like to book a table, please. (Tu00f4i muu1ed1n u0111u1eb7t bu00e0n)nA table for u2026, please. (Cho tu00f4i u0111u1eb7t mu1ed9t bu00e0n cho u2026 ngu01b0u1eddi)nFor what time? (u0110u1eb7t cho mu1ea5y giu1edd?)nFor how many people? (u0110u1eb7t cho bao nhiu00eau ngu01b0u1eddi? )nWhen for? (u0111u1eb7t cho khi nu00e0o?)nThis evening at (Cho tu1ed1i nay lu00fac u2026)nIu2019ve got a reservation. (Tu00f4i u0111u00e3 u0111u1eb7t bu00e0n ru1ed3i.)nDo you have a reservation? (Anh/chu1ecb u0111u00e3 u0111u1eb7t bu00e0n chu01b0a?)nn1.6. Hu1ed9i thou1ea1i 6: Giu1ea3i u0111u00e1p thu1eafc mu1eafc vu1ec1 thu1ef1c u0111u01a1nnnA: Could you explain a little about your breakfast menu? I forgot my glasses. (Anh giau0309i thiu0301ch giuu0301p tu00f4i mu1ed9t chu00fat vu00eau0300 thu01b0u0323c u0111u01a1n u0111iu00eau0309m tu00e2m u0111u01b0u01a1u0323c khu00f4ng? Tu00f4i quu00ean mang theo mu0103u0301t kiu0301nh.)nB: We have two set meals. One is our Continental breakfast, and the other is our American breakfast. (Nhau0300 hau0300ng cou0301 2 set au0323. Mu00f4u0323t lau0300 bu1eefa su00e1ng kiu1ec3u Continental, hai lau0300 bu1eefa su00e1ng kiu1ec3u American.)nA: Whatu2019s in a Continental breakfast? (Trong Continental breakfast cou0301 giu0300 vu00e2u0323y?)nB: For the Continental, we serve cereal vau0300 pastries, with a selection of juices. We also serve coffee and tea. (Trong Continental breakfast cou0301 nguu0303 gu00f4u0301c vau0300 bu00e1nh bu1ed9t nhu00e0o, duu0300ng keu0300m vu01a1u0301i nu01b0u01a1u0301c eu0301p. Chuu0301ng tu00f4i cou0300n cou0301 cau0300 phu00ea vau0300 trau0300 nu01b0u0303a.)nA: When you say pastries, what do you mean specifically? (Pastry thiu0300 cou0301 chiu0301nh xau0301c nhu01b0u0303ng giu0300 nhiu0309?)nB: Our pastries include muffins, croissants, and bagels. (Pastry cuu0309a chuu0301ng tu00f4i gu00f4u0300m bau0301nh muffin, bau0301nh su01b0u0300ng bou0300 vau0300 bau0301nh miu0300 vou0300ng.)nA: That sounds delicious. Iu2019m going to have a difficult time making my decision. (Nghe cu00f3 vu1ebb ngon nhiu0309. Khou0301 quyu00eau0301t u0111iu0323nh quau0301.)nB: Or you can try the American breakfast. It comes with two eggs and a choice of sausages, bacon and ham. (Hou0103u0323c quyu0301 khau0301ch cou0301 thu00eau0309 duu0300ng thu01b0u0309 American breakfast, gu00f4u0300m 2 tru01b0u0301ng, xuu0301c xiu0301ch, thiu0323t xu00f4ng khou0301i vau0300 thiu0323t nguu00f4u0323i.)nA: How much per person? (Giau0301 cau0309 mu1ed7i ngu01b0u01a1u0300i thu00eau0301 nau0300o?)nB: The Continental breakfast is $19. The American breakfast is $22. (Continental giau0301 19 u0111u00f4, cou0300n American lau0300 22 u0111u00f4 au0323.)nA: If I donu2019t want a set meal, may I order au0300 la carte? (Nu00eau0301u tu00f4i khu00f4ng gou0323i theo set thiu0300 tu00f4i gou0323i au0300 la carte u0111u01b0u01a1u0323c khu00f4ng?)nB: Of course. Iu2019ll give you a few minutes to look over the menu. (Du1ea1 u0111u01b0u1ee3c u1ea1. Quyu0301 khau0301ch cu01b0u0301 xem thu01b0u0323c u0111u01a1n trong vau0300i phuu0301t u0111i au0323.)nnn1.7. Hu1ed9i thou1ea1i 7: Khu00e1ch u0111u1eb7t thu1ee9c uu1ed1ngnnA: Would you like an aperitif while youu2019re looking over the menu? (Anh cou0301 muu00f4u0301n duu0300ng chuu0301t ru01b0u01a1u0323u khai viu0323 trong thu01a1u0300i gian chou0323n mou0301n khu00f4ng?)nB: I donu2019t feel like anything alcoholic at this moment. But Iu2019m thirsty. (Tu00f4i khu00f4ng muu00f4u0301n uu00f4u0301ng thu01b0u0301 giu0300 cou0301 cu00f4u0300n luu0301c nau0300y. Nhu01b0ng tu00f4i u0111ang khau0301t quau0301.)nA: Well, you could try our non-alcoholic fruit cocktails. (Anh cou0301 thu00eau0309 duu0300ng thu01b0u0309 cocktail trau0301i cu00e2y khu00f4ng cu00f4u0300n cuu0309a nhau0300 hau0300ng au0323.)nB: What kind of non-alcoholic fruit cocktails do you have? (Cou0301 nhu01b0u0303ng loau0323i cocktail nau0300o vu00e2u0323y?)nA: Iu2019d suggest you try our virgin colada. Itu2019s very refreshing with the aroma of pineapple juice. And today, itu2019s only half the price. (Anh nu00ean duu0300ng thu01b0u0309 virgin colada au0323. Mou0301n nau0300y ru00e2u0301t tu01b0u01a1i mau0301t vau0300 cou0301 hu01b0u01a1ng nu01b0u01a1u0301c eu0301p du01b0u0301a. Hu00f4m nay cu00f2n giau0309m giau0301 50% nu01b0u0303a u0111u00e2u0301y.)nB: Really? Iu2019ll have one then. (Thu00e2u0323t u01b0? Cho tu00f4i mu00f4u0323t ly.)nA: So, one virgin colada, right? (Vu00e2ng, vu00e2u0323y mu00f4u0323t virgin colada phau0309i khu00f4ng au0323?)nB: Yes. (u0110u00fang vu1eady.)nA: Thank you. Iu2019ll be back soon with your order. (Cau0309m u01a1n au0323. Tu00f4i seu0303 tru01a1u0309 lau0323i ngay.)nn1.8. Hu1ed9i thou1ea1i 8: Khu00e1ch tru1ea3 lu1ea1i mu00f3nnnA: That was so good. Iu2019m stuffed now. Maybe we shouldnu2019t have been so quick to order desserts. (Ngon quau0301 u0111i mu00e2u0301t. Anh thu00e2u0301y no quau0301. u0110au0301ng leu0303 miu0300nh u0111u01b0u0300ng gou0323i trau0301ng miu00eau0323ng su01a1u0301m.)nB: Excuse me, here are your desserts. Mau2019am, your jackfruit pudding. And sir, your mochi snow angel. (Thu01b0a u00f4ng bau0300, mou0301n trau0301ng miu00eau0323ng tu01a1u0301i ru00f4u0300i u0111u00e2y. Thu01b0a bau0300, u0111u00e2y lau0300 mou0301n pudding miu0301t. Cou0300n u0111u00e2y lau0300 mou0301n bau0301nh mochi thiu00ean su1ee9 tuyu1ebft cuu0309a u00f4ng nheu0301.)nA: Iu2019m very sorry, but is there any way we could have these returned to the kitchen, please? I donu2019t want to put you on the spot, but weu2019re so stuffed now. (Cho tu00f4i xin lu00f4u0303i, cu00e2u0323u cou0301 thu00eau0309 trau0309 hai mou0301n nau0300y cho nhau0300 bu00eau0301p khu00f4ng? Tu00f4i khu00f4ng muu00f4u0301n lau0300m khou0301 cu00e2u0323u nhu01b0ng mau0300 giu01a1u0300 chuu0301ng tu00f4i no quau0301 ru00f4u0300i.)nB: Mau2019am, why donu2019t you keep this mochi snow angel? It looks tasty. You could share it. (Thu01b0a bau0300, bau0300 cou0301 thu00eau0309 giu01b0u0303 lau0323i mou0301n bau0301nh tuyu00eau0301t thiu00ean su01b0u0301 chu01b0u0301 au0323? Tru00f4ng ru00e2u0301t ngon. u00d4ng bau0300 cou0301 thu00eau0309 u0103n cuu0300ng nhau.)nA: Thatu2019s OK. (Thu1ebf cuu0303ng u0111u01b0u01a1u0323c.)nB: Do you want me to take your jackfruit pudding back? (Vu00e2u0323y tu00f4i trau0309 lau0323i mou0301n pudding miu0301t nheu0301?)nA: I really appreciate it. I guess my eyes were bigger than my stomach. (u0110u01b0u01a1u0323c vu00e2u0323y thiu0300 tu00f4u0301t quau0301. Chu0103u0301c tu00f4i biu0323 no buu0323ng mau0300 lau0323i u0111ou0301i con mu0103u0301t ru00f4u0300i.)nB: Please, itu2019s completely alright. Would you like an extra spoon for that? (Khu00f4ng sao u0111u00e2u au0323. u00d4ng cu00e2u0300n thu00eam muu00f4u0303ng khu00f4ng?)nA: Yes, could we? I cannot finish this all by myself. (Cou0301 chu01b0u0301. Miu0300nh tu00f4i khu00f4ng thu00eau0309 u0103n hu00eau0301t u0111u01b0u01a1u0323c.)nn2. u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i phu1ee5c vu1ee5 nhu00e0 hu00e0ngnn2.1. Hu1ed9i thou1ea1i 1nnWaitress: Your steak, salad and beer, sir. Please enjoy your lunch. (Su01b0u1eddn bu00f2 nu01b0u1edbng, salad vu00e0 bia cu1ee7a anh u0111u00e2y. Chu00fac ngon miu1ec7ng.)nExcuse me, may I take your plate, sir? (Xin lu1ed7i, tu00f4i du1ecdn du0129a cu1ee7a u00f4ng u0111u01b0u1ee3c chu1ee9?)nGuest: Sure, go ahead. (Vu00e2ng, cu00f4 du1ecdn u0111i.)nWaitress: May I show you the desert menu? (Anh xem thu1ef1c u0111u01a1n mu00f3n tru00e1ng miu1ec7ng nhu00e9.)nGuest: Yes, please. (Vu00e2ng.)nWaitress: Here you are. (Thu1ef1c u0111u01a1n cu1ee7a anh u0111u00e2y u1ea1.)nGuest: Letu2019s see. Ill have some ice cream, please. (Xem nu00e0o. Cho tu00f4i mu00f3n kem.)nWaitress: Which flavor would you prefer, chocolate or vanilla? (Anh thu00edch hu01b0u01a1ng vu1ecb nu00e0o, su00f4 cu00f4 la hay va ni?)nGuest: Iu2019ll take the vanilla, please. (Cho tu00f4i kem hu01b0u01a1ng va-ni.)nWaitress: Certainly. Just a moment, please. (Vu00e2ng. Xin anh chu1edd mu1ed9t lu00e1t.)nYour ice scream and coffee. Will that be all? (Kem vu00e0 cu00e0 phu00ea cu1ee7a anh u0111u00e2y. Cu00f2n thiu1ebfu gu00ec nu1eefa khu00f4ng u1ea1?)nGuest: Yes. (Vu00e2ng.)nWaitress: Thank you. Have a nice afternoon. (Cu1ea3m u01a1n anh. Chu00fac anh mu1ed9t buu1ed5i chiu1ec1u thu00fa vu1ecb.)nGuest: Thanks, I will. (Cu1ea3m u01a1n, nhu1ea5t u0111u1ecbnh lu00e0 thu1ebf.)nn2.2. Mu1ed9t su1ed1 mu1eabu cu00e2u thu01b0u1eddng du00f9ng khi phu1ee5c vu1ee5 nhu00e0 hu00e0ngnnMay I move your plate to the side? (Tu00f4i du1eddi u0111u0129a cu1ee7a u00f4ng sang mu1ed9t bu00ean nhu00e9.)nHave you finished your meal, sir? (u00d4ng u0111u00e3 du00f9ng bu1eefa xong chu01b0a?)nMay I serve it to you now? (Bu00e2y giu1edd chu00fang tu00f4i du1ecdn lu00ean cho u00f4ng nhu00e9?)nThis dish is very hot. Please be carefull. (Mu00f3n nu00e0y ru1ea5t nu00f3ng, xin cu1ea9n thu1eadn.)nAre you enjoying your meal, sir? (u00d4ng u0103n cu00f3 ngon miu1ec7ng khu00f4ng?)nThis is our last service for coffee. Would you like some more? (u0110u00e2y lu00e0 lu1ea7n phu1ee5c vu1ee5 cu00e0 phu00ea cuu1ed1i cu00f9ng cu1ee7a chu00fang tu00f4i, u00d4ng muu1ed1n du00f9ng thu00eam khu00f4ng?)nWould you like some tea? (u00d4ng muu1ed1n du00f9ng tru00e0 khu00f4ng?)nHow is your meal? (Bu1eefa u0103n cu1ee7a u00f4ng thu1ebf nu00e0o?)nWe are taking the last order for food (drinks). Will there be anything else? (Chu00fang tu00f4i u0111ang du1ecdn mu00f3n u0103n (mu00f3n uu1ed1ng) cuu1ed1i. u00d4ng cu00f2n du00f9ng mu00f3n gu00ec nu1eefa khu00f4ng?)nThis food is best eaten while hot. Please enjoy your meal. (Mu00f3n nu00e0y ngon nhu1ea5t khi cu00f2n nu00f3ng. Chu00fac u00f4ng ngon miu1ec7ng)nMay I clean (clear) the table, sir? (Tu00f4i du1ecdn bu00e0n nhu00e9?)nnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 tu1ed5ng hu1ee3p nhu1eefng u0111ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh trong nhu00e0 hu00e0ng. Hy vu1ecdng vu1edbi nhu1eefng mu1eabu hu1ed9i thou1ea1i mu00e0 Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) mang tu1edbi su1ebd giu00fap bu1ea1n tu1ef1 tin hu01a1n trong giao tiu1ebfp vu00e0 phu1ee5c vu khu00e1ch hu00e0ng nu01b0u1edbc ngou00e0i trong quu00e1 tru00ecnh lu00e0m viu1ec7c.nTham khu1ea3o thu00eam:nnPhu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0mnHu1ecdc giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0mn16+ Cu1ea5u tru00fac ngu1eef phu00e1p tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp phu1ed5 biu1ebfn”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”cuong123″},”datePublished”:”2021-06-06T10:29:41+07:00″,”dateModified”:”2021-06-21T20:02:01+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:15,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment