Để giúp những ai đang làm việc trong ngành Nail trang bị thêm nhiều vốn từ vựng tiếng Anh và nâng cao kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Ngay trong bài viết dưới đây, trung tâm tiếng Anh giao tiếp Đà Nẵng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) sẽ tổng hợp lại trọn bộ từ vựng và mẫu câu tiếng Anh giao tiếp ngành Nail để bạn đọc có thể dễ dàng học và ứng dụng thực tế!

Tiếng Anh giao tiếp ngành Nail
Tiếng Anh giao tiếp ngành Nail

1. Hội thoại tiếng Anh giao tiếp ngành Nail

Hội thoại 1

  • Linda: Do you like fake nail, manicure or pedicure? (Bạn thích làm móng tay, móng tay hay móng chân giả?)
  • Nana: A pedicure with pink nail polish please. (Làm ơn làm móng chân với sơn móng tay màu hồng.)
  • Linda: Can you sign your name and pick your color please? (Bạn có thể ký tên và chọn màu của bạn được không?)
  • Nana: Yes, of course! (Vâng, tất nhiên!)

Hội thoại 2

  • Nail technician: Hi good morning, how are you? (Chào, bạn khỏe không?)
  • Customer: I’m good. (Tôi ổn.)
  • Nail technician: How may I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • Customer: May I have a pedicure? (Tôi có thể chăm sóc móng chân không?)
  • Nail technician: Follow me please, to the pedicure chair. (Làm ơn đi theo tôi, đến cái ghế chăm sóc móng chân.)

Hội thoại 3

  • Customer: May I have a manicure? (Tôi có thể làm móng tay không?)
  • Nail technician: Give me your hand, please. (Làm ơn đưa tay cho tôi.)
  • Nail technician: What kind of nails do you like? (Bạn thích kiểu móng nào?)
  • Customer: Make it square with round corner (Tạo hình vuông với góc tròn)
  • Nail technician: Would you like to cut down your nails? (Bạn có muốn cắt bớt móng tay của mình không?)
  • Customer: File a bit more, don’t file too much at the corner. (Nộp nhiều hơn một chút, không nộp quá nhiều ở góc.)

Hội thoại 4

  • Customer: May I have a manicure? (Tôi có thể làm móng tay không?)
  • Manicurist: What do you need to have done? (Bạn cần phải làm gì?)
    Customer: I would like to have my nails painted. ( Tôi muốn sơn móng tay.)
  • Manicurist: Would you like fake nails or natural nails? (Bạn muốn làm móng giả hay móng tay tự nhiên?)
  • Customer: Natural nails, please. (Làm ơn làm móng tự nhiên.)
  • Manicurist: Pick a color please. (Vui lòng chọn một màu.)
  • Customer: This one please. (Cái này làm ơn.)
  • Manicurist: I think this color suits you better. (Tôi nghĩ màu này hợp với bạn hơn.)
  • Customer: How long does it take? (Mất bao lâu?)
  • Manicurist: It’s been an hour. (Đã một giờ trôi qua.)

Hội thoại 5

  • Nail technician: You like pedicure? (Bạn thích làm móng chân?)
  • Customer: Yes.
  • Nail technician: Do you like square or round shape nails? (Bạn thích kiểu móng vuông hay tròn?)
  • Customer: Round shape nails. (Bạn thích kiểu móng vuông hay tròn?)
  • Nail technician: What color nail polish would you like? (Bạn muốn sơn móng tay màu gì?)
  • Customer: Red nail polish, please. (Làm ơn sơn móng tay màu đỏ.)
  • Nail technician: Sit here, please. How’s the water? ( Làm ơn ngồi đây. Nước thế nào?)
  • Customer: Water is good. (Nước tốt.)

Hội thoại 6

  • Manicurist: Would you like to cut down your nails? (Bạn có muốn cắt bớt móng tay của mình không?)
  • Customer: No. Only just file. (Không. Chỉ nộp hồ sơ thôi.)
  • Manicurist: Would you like to polish the whole nail or just the tip? (Bạn muốn sơn toàn bộ móng hay chỉ sơn phần móng?)
  • Customer: Whole, please. (Toàn bộ, xin vui lòng.)
Hội thoại tiếng Anh giao tiếp ngành Nail
Hội thoại tiếng Anh giao tiếp ngành Nail

Hội thoại 7

  • Nail technician: Would you like a design for your nails? (Bạn có muốn thiết kế cho bộ móng của mình không?)
  • Customer: Yes. I’d love to. (Vâng. Tôi rất thích.)
  • Nail technician: Would you like a flower, simple or busy design? (Bạn thích một bông hoa, thiết kế đơn giản hay cầu kì?)
  • Customer: Flower, please. (Hình hoa, làm ơn)
  • Nail technician: Have a look at the pattern. (Hãy xem mẫu.)
  • Customer: I like this design. (Tôi thích thiết kế này.)

Hội thoại 8

  • Customer: I’d like a new polish color for my nails. (Tôi muốn có một màu sơn mới cho móng tay của mình.)
  • Nail technician: First I have to remove the old nail polish, then I will cut your nails and apply new nail polish. (Đầu tiên tôi phải tẩy lớp sơn móng cũ, sau đó tôi sẽ cắt móng cho bạn và sơn móng mới.)
  • Nail technician: Don’t move your hand, please. (Xin đừng cử động tay.)
  • Customer: Ok. I’ll keep my hand still. (Ok. Tôi sẽ giữ yên tay mình.)
  • Nail technician: Oh, your hand is shaking too much. (Ôi, tay cô run quá.)
  • Customer: Sorry, I will try. (Xin lỗi, tôi sẽ cố gắng.)

Hội thoại 9

  • Customer: I’d like to cut down my nails. (Tôi muốn cắt bớt móng tay.)
  • Nail technician: How long do you like? (Bạn thích bao lâu?)
  • Customer: Short nails. (Móng tay ngắn.)
  • Nail technician: Anything else? (Còn gì nữa không?)
  • Customer: Make it thin and look natural. (Làm cho nó mỏng và trông tự nhiên.)
  • Nail technician: Relax your hand. (Thư giãn bàn tay của bạn.)

Hội thoại 10

  • Nail technician: What’s the problem? (Vấn đề là gì?)
  • Customer: Be gentle, please. You are too rough. (Làm ơn nhẹ nhàng. Bạn quá thô bạo.)
  • Nail technician: I’m very sorry. I’ll be more careful. (Tôi rất xin lỗi. Tôi sẽ cẩn thận hơn.)
  • Nail technician: Now, wash your hands please. (Bây giờ, hãy rửa tay của bạn.)
  • Customer: Where is the washroom? (Phòng vệ sinh ở đâu?)
  • Nail technician: It’s on the left. (Nó ở bên trái.)

Hội thoại 11

  • Customer: Is it done? I must go now. (Xong chưa? Tôi phải đi bây giờ)
  • Manicurist: It’s not totally dried but you can go if you want. (Nó chưa khô hoàn toàn nhưng bạn có thể đi nếu muốn.)
  • Customer: What’s the total? (Tổng số là bao nhiêu?)
  • Manicurist: $200.
  • Customer: Here you are. Keep the change. (Của bạn đây. Giữ tiền lẻ.)
  • Manicurist: Thank you and see you again. (Xin cảm ơn và hẹn gặp lại.)

2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ngành Nail

  • Follow me please, to the pedicure chair (Làm ơn theo tôi đến chỗ làm móng chân)
  • Sit here, please. How’s the water (Làm ơn ngồi đây. Nước như vậy được không?)
  • Give me your hand, please (Hãy đưa tay bạn cho tôi)
  • What kind of nails do you like? (Anh/chị muốn làm kiểu móng nào?)
  • Do you like square or round shape nails? (Bạn muốn làm móng vuông hay tròn?)
  • Make it square with a round corner (Móng vuông nhưng tròn ở góc)
  • Would you like to cut down your toenail? (Bạn có muốn cắt bớt móng không?)
  • Move your hand closer, please. (Hãy đưa tay bạn lại gần hơn)
  • Keep your hand still (Giữ yên tay)
  • Make it thin (Làm mỏng thôi)
  • Make it look natural (Làm cho giống tự nhiên.)
  • You are done (Đã xong)
  • What’s the problem? (Có vấn đề gì vậy)
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ngành Nail thông dụng
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh ngành Nail thông dụng

3. Một số từ vựng tiếng Anh giao tiếp Nail

3.1. Từ vựng tiếng Anh về Nail cơ bản

  • Nail – /neil/: Móng
  • Nail clipper – /neil’klipə/: Bấm móng tay
  • Nail polish remover: Tẩy sơn móng tay
  • Nail file – /’neil fail/: Dũa móng tay
  • Nail polish – /ˈneɪl ˌpɑːlɪʃ/: Sơn móng tay
  • Nail art – /neil a:t/: Vẽ móng
  • Finger nail – /ˈfɪŋɡəneɪl/: Móng tay
  • Manicure – /’mænikjuə/: Làm móng tay
  • Buf – /bʌf/: Đánh bóng móng
  • File – /fail/: Dũa móng
  • Foot/hand massage: Xoa bóp thư giãn tay / chân
  • Emery board – /’eməi ˌbɔːrd/: Tấm bìa cứng phủ bột mài dùng để dũa móng tay
  • Heel – /hiːl/: Gót chân
  • Toe nail – /’touneil/: Móng chân
  • Cut down – /kʌt daun/: Cắt ngắn
  • Around nail – /ə’raundneɪl/: Móng tròn trên đầu móng
  • Cuticle pusher – /ˈkjuːt̬ɪkəlˈpʊʃə/: Sửi da (Lấy đi phần da dày bám trên móng, để việc cắt da được dễ dàng và nhanh chóng)
  • Cuticle nipper – /ˈkjuː.t̬ɪkəl ˈnɪpə/: Kem làm mềm da
  • Nail brush – /ˈneɪlbrʌʃ/: Bàn chải chà móng
  • Polish change – /’pouliʃ tʃeindʤ/: Đổi nước sơn
  • Serum – /ˈsɪrə/: Tinh chất chăm sóc da
  • Scrub – /skrʌb/: Tẩy tế bào chết
  • Nail tip: Móng típ
  • Nail form: Phom giấy làm móng
  • Powder: Bột đắp móng
  • Glue: Keo
  • Base coat: Nước sơn lót
  • Top coat: Nước sươn bóng, bảo vệ các lớp sơn ở dưới. Thường là lớp sươn cuối cùng

3.2. Từ vựng tiếng Anh về hình dạng móng

  • Rounded: Móng tròn
  • Shape nail – /ʃeip/: Hình dáng móng
  • Oval nail – /’ouvəl neɪl/: Móng hình ô van
  • Square Round Corner: Móng vuông 2 góc tròn
  • Almond: HÌnh bầu dục nhọn
  • Point: Móng mũi nhọn
  • Coffin: Móng 2 góc xéo, đầu phẳng
  • Lipstick: Móng hình chéo như đầu thỏi son
  • Square: Móng hình hộp vuông góc
Từ vựng tiếng Anh về hình dạng móng
Từ vựng tiếng Anh về hình dạng móng

3.3. Từ vựng về dụng cụ làm Nail trong tiếng Anh

  • Hand Piece: Máy làm móng
  • Carbide: Đầu máy để gắn vào Hand Piece
  • Charm: Đồ trang trí gắn lên móng
  • Cuticle Scissor: Kéo cắt da
  • Cuticle Oil: Tinh dầu dưỡng
  • Dryer: Máy hơ tay

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ Nail

3.4. Từ vựng tiếng Anh về cách trang trí móng

  • Color blocking là mẫu móng kết hợp các khối màu khác nhau. Có thể phối hợp màu sáng, màu đậm hoặc những màu đối lập rất thời thượng và có sự đồng điệu với các mùa. Đây là một mẫu móng đơn giản dễ làm. Đem lại cảm giác sinh động khác với cách sơn móng truyền thống.
Color blocking
Color blocking
  • Gradient là sự chuyển hóa màu sắc trên cùng 1 móng dọc theo chiều dài của móng. Kiểu này có nhiều cách thực hiện. Phủ 2 màu nước sơn móng tay khác nhau, sử dụng thêm miếng bọt biển. Đổ sơn ra miếng bọt biển đó và trộn với nhau. Sau đó dặm lên móng tạo các hình thù tùy theo ý thích.
Gradient
Gradient
  • Ombre là sự kết hợp các màu sắc khác nhau thường sẽ là từ đậm đến nhạt. Có 1 điểm khác biệt so với gradient  là chuyển màu từ ngón này sang ngón khác.
Ombre
Ombre
  • Skittle là từ tiếng lóng mô tả sự trang trí theo hình thức ngẫu nhiên. Kiểu trang trí này được sơ bằng nhiều màu khác nhau và màu sắc có sự pha trộn ngẫu nhiên. Bạn có thể trang trí mỗi ngón 1 kiểu khác nhau.
Skittle
Skittle
  • Water marbling đây là cách trang trí đang thịnh hành hiện nay. Bởi sự tiện dụng và phá cách tạo nên những mẫu móng với sự sáng tạo ngẫu nhiên thu hút mọi ánh nhìn. Sơn được hòa trên mặt nước. Sau đó nhúng móng vào trong nước để sơn xoay bám vào trong móng tạo nên những thiết kế tuyệt vời.
Water marbling
Water marbling

Trên đây là tổng hợp các đoạn hội thoại Tiếng Anh giao tiếp ngành Nail thông dụng mà Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) muốn gửi đến bạn. Hy vọng sẽ giúp ích được cho bạn trong công việc và cuộc sống.

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 12 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”11+ Hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp ngu00e0nh Nail”,”description”:”u0110u1ec3 giu00fap nhu1eefng ai u0111ang lu00e0m viu1ec7c trong ngu00e0nh Nail trang bu1ecb thu00eam nhiu1ec1u vu1ed1n tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu00e0 nu00e2ng cao ku1ef9 nu0103ng giao tiu1ebfp hiu1ec7u quu1ea3. Ngay trong bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi u0111u00e2y, trung tu00e2m tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp u0110u00e0 Nu1eb5ng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) su1ebd tu1ed5ng hu1ee3p lu1ea1i tru1ecdn bu1ed9 tu1eeb vu1ef1ng vu00e0…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/04/tieng-anh-giao-tiep-nganh-nail.jpg”,”width”:1280,”height”:720},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”11+ Hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp ngu00e0nh Nail”,”reviewBody”:”u0110u1ec3 giu00fap nhu1eefng ai u0111ang lu00e0m viu1ec7c trong ngu00e0nh Nail trang bu1ecb thu00eam nhiu1ec1u vu1ed1n tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu00e0 nu00e2ng cao ku1ef9 nu0103ng giao tiu1ebfp hiu1ec7u quu1ea3. Ngay trong bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi u0111u00e2y, trung tu00e2m tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp u0110u00e0 Nu1eb5ng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) su1ebd tu1ed5ng hu1ee3p lu1ea1i tru1ecdn bu1ed9 tu1eeb vu1ef1ng vu00e0 mu1eabu cu00e2u tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp ngu00e0nh Nail u0111u1ec3 bu1ea1n u0111u1ecdc cu00f3 thu1ec3 du1ec5 du00e0ng hu1ecdc vu00e0 u1ee9ng du1ee5ng thu1ef1c tu1ebf!nn1. Hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp ngu00e0nh NailnHu1ed9i thou1ea1i 1nnLinda: Do you like fake nail, manicure or pedicure? (Bu1ea1n thu00edch lu00e0m mu00f3ng tay, mu00f3ng tay hay mu00f3ng chu00e2n giu1ea3?)nNana: A pedicure with pink nail polish please. (Lu00e0m u01a1n lu00e0m mu00f3ng chu00e2n vu1edbi su01a1n mu00f3ng tay mu00e0u hu1ed3ng.)nLinda: Can you sign your name and pick your color please? (Bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 ku00fd tu00ean vu00e0 chu1ecdn mu00e0u cu1ee7a bu1ea1n u0111u01b0u1ee3c khu00f4ng?)nNana: Yes, of course! (Vu00e2ng, tu1ea5t nhiu00ean!)nnHu1ed9i thou1ea1i 2nnNail technician: Hi good morning, how are you? (Chu00e0o, bu1ea1n khu1ecfe khu00f4ng?)nCustomer: Iu2019m good. (Tu00f4i u1ed5n.)nNail technician: How may I help you? (Tu00f4i cu00f3 thu1ec3 giu00fap gu00ec cho bu1ea1n?)nCustomer: May I have a pedicure? (Tu00f4i cu00f3 thu1ec3 chu0103m su00f3c mu00f3ng chu00e2n khu00f4ng?)nNail technician: Follow me please, to the pedicure chair. (Lu00e0m u01a1n u0111i theo tu00f4i, u0111u1ebfn cu00e1i ghu1ebf chu0103m su00f3c mu00f3ng chu00e2n.)nnHu1ed9i thou1ea1i 3nnCustomer: May I have a manicure? (Tu00f4i cu00f3 thu1ec3 lu00e0m mu00f3ng tay khu00f4ng?)nNail technician: Give me your hand, please. (Lu00e0m u01a1n u0111u01b0a tay cho tu00f4i.)nNail technician: What kind of nails do you like? (Bu1ea1n thu00edch kiu1ec3u mu00f3ng nu00e0o?)nCustomer: Make it square with round corner (Tu1ea1o hu00ecnh vuu00f4ng vu1edbi gu00f3c tru00f2n)nNail technician: Would you like to cut down your nails? (Bu1ea1n cu00f3 muu1ed1n cu1eaft bu1edbt mu00f3ng tay cu1ee7a mu00ecnh khu00f4ng?)nCustomer: File a bit more, donu2019t file too much at the corner. (Nu1ed9p nhiu1ec1u hu01a1n mu1ed9t chu00fat, khu00f4ng nu1ed9p quu00e1 nhiu1ec1u u1edf gu00f3c.)nnHu1ed9i thou1ea1i 4nnCustomer: May I have a manicure? (Tu00f4i cu00f3 thu1ec3 lu00e0m mu00f3ng tay khu00f4ng?)nManicurist: What do you need to have done? (Bu1ea1n cu1ea7n phu1ea3i lu00e0m gu00ec?)nCustomer: I would like to have my nails painted. ( Tu00f4i muu1ed1n su01a1n mu00f3ng tay.)nManicurist: Would you like fake nails or natural nails? (Bu1ea1n muu1ed1n lu00e0m mu00f3ng giu1ea3 hay mu00f3ng tay tu1ef1 nhiu00ean?)nCustomer: Natural nails, please. (Lu00e0m u01a1n lu00e0m mu00f3ng tu1ef1 nhiu00ean.)nManicurist: Pick a color please. (Vui lu00f2ng chu1ecdn mu1ed9t mu00e0u.)nCustomer: This one please. (Cu00e1i nu00e0y lu00e0m u01a1n.)nManicurist: I think this color suits you better. (Tu00f4i nghu0129 mu00e0u nu00e0y hu1ee3p vu1edbi bu1ea1n hu01a1n.)nCustomer: How long does it take? (Mu1ea5t bao lu00e2u?)nManicurist: Itu2019s been an hour. (u0110u00e3 mu1ed9t giu1edd tru00f4i qua.)nnHu1ed9i thou1ea1i 5nnNail technician: You like pedicure? (Bu1ea1n thu00edch lu00e0m mu00f3ng chu00e2n?)nCustomer: Yes.nNail technician: Do you like square or round shape nails? (Bu1ea1n thu00edch kiu1ec3u mu00f3ng vuu00f4ng hay tru00f2n?)nCustomer: Round shape nails. (Bu1ea1n thu00edch kiu1ec3u mu00f3ng vuu00f4ng hay tru00f2n?)nNail technician: What color nail polish would you like? (Bu1ea1n muu1ed1n su01a1n mu00f3ng tay mu00e0u gu00ec?)nCustomer: Red nail polish, please. (Lu00e0m u01a1n su01a1n mu00f3ng tay mu00e0u u0111u1ecf.)nNail technician: Sit here, please. Howu2019s the water? ( Lu00e0m u01a1n ngu1ed3i u0111u00e2y. Nu01b0u1edbc thu1ebf nu00e0o?)nCustomer: Water is good. (Nu01b0u1edbc tu1ed1t.)nnHu1ed9i thou1ea1i 6nnManicurist: Would you like to cut down your nails? (Bu1ea1n cu00f3 muu1ed1n cu1eaft bu1edbt mu00f3ng tay cu1ee7a mu00ecnh khu00f4ng?)nCustomer: No. Only just file. (Khu00f4ng. Chu1ec9 nu1ed9p hu1ed3 su01a1 thu00f4i.)nManicurist: Would you like to polish the whole nail or just the tip? (Bu1ea1n muu1ed1n su01a1n tou00e0n bu1ed9 mu00f3ng hay chu1ec9 su01a1n phu1ea7n mu00f3ng?)nCustomer: Whole, please. (Tou00e0n bu1ed9, xin vui lu00f2ng.)nnnHu1ed9i thou1ea1i 7nnNail technician: Would you like a design for your nails? (Bu1ea1n cu00f3 muu1ed1n thiu1ebft ku1ebf cho bu1ed9 mu00f3ng cu1ee7a mu00ecnh khu00f4ng?)nCustomer: Yes. Iu2019d love to. (Vu00e2ng. Tu00f4i ru1ea5t thu00edch.)nNail technician: Would you like a flower, simple or busy design? (Bu1ea1n thu00edch mu1ed9t bu00f4ng hoa, thiu1ebft ku1ebf u0111u01a1n giu1ea3n hay cu1ea7u ku00ec?)nCustomer: Flower, please. (Hu00ecnh hoa, lu00e0m u01a1n)nNail technician: Have a look at the pattern. (Hu00e3y xem mu1eabu.)nCustomer: I like this design. (Tu00f4i thu00edch thiu1ebft ku1ebf nu00e0y.)nnHu1ed9i thou1ea1i 8nnCustomer: Iu2019d like a new polish color for my nails. (Tu00f4i muu1ed1n cu00f3 mu1ed9t mu00e0u su01a1n mu1edbi cho mu00f3ng tay cu1ee7a mu00ecnh.)nNail technician: First I have to remove the old nail polish, then I will cut your nails and apply new nail polish. (u0110u1ea7u tiu00ean tu00f4i phu1ea3i tu1ea9y lu1edbp su01a1n mu00f3ng cu0169, sau u0111u00f3 tu00f4i su1ebd cu1eaft mu00f3ng cho bu1ea1n vu00e0 su01a1n mu00f3ng mu1edbi.)nNail technician: Donu2019t move your hand, please. (Xin u0111u1eebng cu1eed u0111u1ed9ng tay.)nCustomer: Ok. Iu2019ll keep my hand still. (Ok. Tu00f4i su1ebd giu1eef yu00ean tay mu00ecnh.)nNail technician: Oh, your hand is shaking too much. (u00d4i, tay cu00f4 run quu00e1.)nCustomer: Sorry, I will try. (Xin lu1ed7i, tu00f4i su1ebd cu1ed1 gu1eafng.)nnHu1ed9i thou1ea1i 9nnCustomer: Iu2019d like to cut down my nails. (Tu00f4i muu1ed1n cu1eaft bu1edbt mu00f3ng tay.)nNail technician: How long do you like? (Bu1ea1n thu00edch bao lu00e2u?)nCustomer: Short nails. (Mu00f3ng tay ngu1eafn.)nNail technician: Anything else? (Cu00f2n gu00ec nu1eefa khu00f4ng?)nCustomer: Make it thin and look natural. (Lu00e0m cho nu00f3 mu1ecfng vu00e0 tru00f4ng tu1ef1 nhiu00ean.)nNail technician: Relax your hand. (Thu01b0 giu00e3n bu00e0n tay cu1ee7a bu1ea1n.)nnHu1ed9i thou1ea1i 10nnNail technician: Whatu2019s the problem? (Vu1ea5n u0111u1ec1 lu00e0 gu00ec?)nCustomer: Be gentle, please. You are too rough. (Lu00e0m u01a1n nhu1eb9 nhu00e0ng. Bu1ea1n quu00e1 thu00f4 bu1ea1o.)nNail technician: Iu2019m very sorry. Iu2019ll be more careful. (Tu00f4i ru1ea5t xin lu1ed7i. Tu00f4i su1ebd cu1ea9n thu1eadn hu01a1n.)nNail technician: Now, wash your hands please. (Bu00e2y giu1edd, hu00e3y ru1eeda tay cu1ee7a bu1ea1n.)nCustomer: Where is the washroom? (Phu00f2ng vu1ec7 sinh u1edf u0111u00e2u?)nNail technician: Itu2019s on the left. (Nu00f3 u1edf bu00ean tru00e1i.)nnHu1ed9i thou1ea1i 11nnCustomer: Is it done? I must go now. (Xong chu01b0a? Tu00f4i phau0309i u0111i bu00e2y giu1edd)nManicurist: Itu2019s not totally dried but you can go if you want. (Nu00f3 chu01b0a khu00f4 hou00e0n tou00e0n nhu01b0ng bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 u0111i nu1ebfu muu1ed1n.)nCustomer: Whatu2019s the total? (Tu1ed5ng su1ed1 lu00e0 bao nhiu00eau?)nManicurist: $200.nCustomer: Here you are. Keep the change. (Cu1ee7a bu1ea1n u0111u00e2y. Giu1eef tiu1ec1n lu1ebb.)nManicurist: Thank you and see you again. (Xin cu1ea3m u01a1n vu00e0 hu1eb9n gu1eb7p lu1ea1i.)nn2. Mu1eabu cu00e2u giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh ngu00e0nh NailnnFollow me please, to the pedicure chair (Lu00e0m u01a1n theo tu00f4i u0111u1ebfn chu1ed7 lu00e0m mu00f3ng chu00e2n)nSit here, please. How’s the water (Lu00e0m u01a1n ngu1ed3i u0111u00e2y. Nu01b0u1edbc nhu01b0 vu1eady u0111u01b0u1ee3c khu00f4ng?)nGive me your hand, please (Hu00e3y u0111u01b0a tay bu1ea1n cho tu00f4i)nWhat kind of nails do you like? (Anh/chu1ecb muu1ed1n lu00e0m kiu1ec3u mu00f3ng nu00e0o?)nDo you like square or round shape nails? (Bu1ea1n muu1ed1n lu00e0m mu00f3ng vuu00f4ng hay tru00f2n?)nMake it square with a round corner (Mu00f3ng vuu00f4ng nhu01b0ng tru00f2n u1edf gu00f3c)nWould you like to cut down your toenail? (Bu1ea1n cu00f3 muu1ed1n cu1eaft bu1edbt mu00f3ng khu00f4ng?)nMove your hand closer, please. (Hu00e3y u0111u01b0a tay bu1ea1n lu1ea1i gu1ea7n hu01a1n)nKeep your hand still (Giu1eef yu00ean tay)nMake it thin (Lu00e0m mu1ecfng thu00f4i)nMake it look natural (Lu00e0m cho giu1ed1ng tu1ef1 nhiu00ean.)nYou are done (u0110u00e3 xong)nWhat’s the problem? (Cu00f3 vu1ea5n u0111u1ec1 gu00ec vu1eady)nnn3. Mu1ed9t su1ed1 tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp Nailn3.1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 Nail cu01a1 bu1ea3nnnNail – /neil/: Mu00f3ngnNail clipper – /neilu2019klipu0259/: Bu1ea5m mu00f3ng taynNail polish remover: Tu1ea9y su01a1n mu00f3ng taynNail file – /’neil fail/: Du0169a mu00f3ng taynNail polish – /u02c8neu026al u02ccpu0251u02d0lu026au0283/: Su01a1n mu00f3ng taynNail art – /neil a:t/: Vu1ebd mu00f3ngnFinger nail – /u02c8fu026au014bu0261u0259neu026al/: Mu00f3ng taynManicure – /u2019mu00e6nikjuu0259/: Lu00e0m mu00f3ng taynBuf – /bu028cf/: u0110u00e1nh bu00f3ng mu00f3ngnFile – /fail/: Du0169a mu00f3ngnFoot/hand massage: Xoa bu00f3p thu01b0 giu00e3n tay / chu00e2nnEmery board – /’emu0259i u02ccbu0254u02d0rd/: Tu1ea5m bu00eca cu1ee9ng phu1ee7 bu1ed9t mu00e0i du00f9ng u0111u1ec3 du0169a mu00f3ng taynHeel – /hiu02d0l/: Gu00f3t chu00e2nnToe nail – /u2019touneil/: Mu00f3ng chu00e2nnCut down – /ku028ct daun/: Cu1eaft ngu1eafnnAround nail – /u0259u2019raundneu026al/: Mu00f3ng tru00f2n tru00ean u0111u1ea7u mu00f3ngnCuticle pusher – /u02c8kjuu02d0tu032cu026aku0259lu02c8pu028au0283u0259/: Su1eedi da (Lu1ea5y u0111i phu1ea7n da du00e0y bu00e1m tru00ean mu00f3ng, u0111u1ec3 viu1ec7c cu1eaft da u0111u01b0u1ee3c du1ec5 du00e0ng vu00e0 nhanh chu00f3ng)nCuticle nipper – /u02c8kjuu02d0.tu032cu026aku0259l u02c8nu026apu0259/: Kem lu00e0m mu1ec1m danNail brush – /u02c8neu026albru028cu0283/: Bu00e0n chu1ea3i chu00e0 mu00f3ngnPolish change – /u2019pouliu0283 tu0283eindu02a4/: u0110u1ed5i nu01b0u1edbc su01a1nnSerum – /u02c8su026aru0259/: Tinh chu1ea5t chu0103m su00f3c danScrub – /skru028cb/: Tu1ea9y tu1ebf bu00e0o chu1ebftnNail tip: Mu00f3ng tu00edpnNail form: Phom giu1ea5y lu00e0m mu00f3ngnPowder: Bu1ed9t u0111u1eafp mu00f3ngnGlue: KeonBase coat: Nu01b0u1edbc su01a1n lu00f3tnTop coat: Nu01b0u1edbc su01b0u01a1n bu00f3ng, bu1ea3o vu1ec7 cu00e1c lu1edbp su01a1n u1edf du01b0u1edbi. Thu01b0u1eddng lu00e0 lu1edbp su01b0u01a1n cuu1ed1i cu00f9ngnn3.2. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 hu00ecnh du1ea1ng mu00f3ngnnRounded: Mu00f3ng tru00f2nnShape nail – /u0283eip/: Hu00ecnh du00e1ng mu00f3ngnOval nail – /u2019ouvu0259l neu026al/: Mu00f3ng hu00ecnh u00f4 vannSquare Round Corner: Mu00f3ng vuu00f4ng 2 gu00f3c tru00f2nnAlmond: Hu00ccnh bu1ea7u du1ee5c nhu1ecdnnPoint: Mu00f3ng mu0169i nhu1ecdnnCoffin: Mu00f3ng 2 gu00f3c xu00e9o, u0111u1ea7u phu1eb3ngnLipstick: Mu00f3ng hu00ecnh chu00e9o nhu01b0 u0111u1ea7u thu1ecfi sonnSquare: Mu00f3ng hu00ecnh hu1ed9p vuu00f4ng gu00f3cnnn3.3. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 du1ee5ng cu1ee5 lu00e0m Nail trong tiu1ebfng AnhnnHand Piece: Mu00e1y lu00e0m mu00f3ngnCarbide: u0110u1ea7u mu00e1y u0111u1ec3 gu1eafn vu00e0o Hand PiecenCharm: u0110u1ed3 trang tru00ed gu1eafn lu00ean mu00f3ngnCuticle Scissor: Ku00e9o cu1eaft danCuticle Oil: Tinh du1ea7u du01b0u1ee1ngnDryer: Mu00e1y hu01a1 taynnn3.4. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 cu00e1ch trang tru00ed mu00f3ngnnColor blocking lu00e0 mu1eabu mu00f3ng ku1ebft hu1ee3p cu00e1c khu1ed1i mu00e0u khu00e1c nhau. Cu00f3 thu1ec3 phu1ed1i hu1ee3p mu00e0u su00e1ng, mu00e0u u0111u1eadm hou1eb7c nhu1eefng mu00e0u u0111u1ed1i lu1eadp ru1ea5t thu1eddi thu01b0u1ee3ng vu00e0 cu00f3 su1ef1 u0111u1ed3ng u0111iu1ec7u vu1edbi cu00e1c mu00f9a. u0110u00e2y lu00e0 mu1ed9t mu1eabu mu00f3ng u0111u01a1n giu1ea3n du1ec5 lu00e0m. u0110em lu1ea1i cu1ea3m giu00e1c sinh u0111u1ed9ng khu00e1c vu1edbi cu00e1ch su01a1n mu00f3ng truyu1ec1n thu1ed1ng.nnnnGradient lu00e0 su1ef1 chuyu1ec3n hu00f3a mu00e0u su1eafc tru00ean cu00f9ng 1 mu00f3ng du1ecdc theo chiu1ec1u du00e0i cu1ee7a mu00f3ng. Kiu1ec3u nu00e0y cu00f3 nhiu1ec1u cu00e1ch thu1ef1c hiu1ec7n. Phu1ee7 2 mu00e0u nu01b0u1edbc su01a1n mu00f3ng tay khu00e1c nhau, su1eed du1ee5ng thu00eam miu1ebfng bu1ecdt biu1ec3n. u0110u1ed5 su01a1n ra miu1ebfng bu1ecdt biu1ec3n u0111u00f3 vu00e0 tru1ed9n vu1edbi nhau. Sau u0111u00f3 du1eb7m lu00ean mu00f3ng tu1ea1o cu00e1c hu00ecnh thu00f9 tu00f9y theo u00fd thu00edch.nnnnOmbre lu00e0 su1ef1 ku1ebft hu1ee3p cu00e1c mu00e0u su1eafc khu00e1c nhau thu01b0u1eddng su1ebd lu00e0 tu1eeb u0111u1eadm u0111u1ebfn nhu1ea1t. Cu00f3 1 u0111iu1ec3m khu00e1c biu1ec7t so vu1edbi gradientu00a0 lu00e0 chuyu1ec3n mu00e0u tu1eeb ngu00f3n nu00e0y sang ngu00f3n khu00e1c.nnnnSkittle lu00e0 tu1eeb tiu1ebfng lu00f3ng mu00f4 tu1ea3 su1ef1 trang tru00ed theo hu00ecnh thu1ee9c ngu1eabu nhiu00ean. Kiu1ec3u trang tru00ed nu00e0y u0111u01b0u1ee3c su01a1 bu1eb1ng nhiu1ec1u mu00e0u khu00e1c nhau vu00e0 mu00e0u su1eafc cu00f3 su1ef1 pha tru1ed9n ngu1eabu nhiu00ean. Bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 trang tru00ed mu1ed7i ngu00f3n 1 kiu1ec3u khu00e1c nhau.nnnnWater marbling u0111u00e2y lu00e0 cu00e1ch trang tru00ed u0111ang thu1ecbnh hu00e0nh hiu1ec7n nay. Bu1edfi su1ef1 tiu1ec7n du1ee5ng vu00e0 phu00e1 cu00e1ch tu1ea1o nu00ean nhu1eefng mu1eabu mu00f3ng vu1edbi su1ef1 su00e1ng tu1ea1o ngu1eabu nhiu00ean thu hu00fat mu1ecdi u00e1nh nhu00ecn. Su01a1n u0111u01b0u1ee3c hu00f2a tru00ean mu1eb7t nu01b0u1edbc. Sau u0111u00f3 nhu00fang mu00f3ng vu00e0o trong nu01b0u1edbc u0111u1ec3 su01a1n xoay bu00e1m vu00e0o trong mu00f3ng tu1ea1o nu00ean nhu1eefng thiu1ebft ku1ebf tuyu1ec7t vu1eddi.nnnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 tu1ed5ng hu1ee3p cu00e1c u0111ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i Tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp ngu00e0nh Nail thu00f4ng du1ee5ng mu00e0 Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) muu1ed1n gu1eedi u0111u1ebfn bu1ea1n. Hy vu1ecdng su1ebd giu00fap u00edch u0111u01b0u1ee3c cho bu1ea1n trong cu00f4ng viu1ec7c vu00e0 cuu1ed9c su1ed1ng.nTham khu1ea3o thu00eam:nn89+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh MakeupnPhu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0mnHu1ecdc giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0m”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Du00e2ng Tru1ea7n”},”datePublished”:”2021-04-27T19:13:30+07:00″,”dateModified”:”2021-06-21T20:30:53+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:12,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment