Hiện nay, kỹ sư ngành cơ khí cần phải có trình độ tiếng anh cơ bản để có thể hiểu và trao đổi thảo luận tốt với các đồng nghiệp trong công việc. Để giúp những bạn đang làm việc trong ngành cơ khí cũng như những bạn đọc khác đang tìm hiểu về ngành này cải thiện vốn từ vựng trong giao tiếp, Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) sẽ tổng hợp các thuật ngữ và từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí (Mechanical Engineering) thông dụng nhất hiện nay tại bài viết dưới đây!

Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí
Tiếng Anh chuyên ngành cơ khí

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí về các dụng cụ máy móc

  • Mechanical: Cơ khí
  • Mechanical Engineering: Ngành cơ khí
  • Air Circuit Breaker: Máy cắt bằng không khí.
  • Air distribution system: Hệ thống điều phối khí.
  • Mechanical engineer: Kỹ sư chế tạo máy
  • Moduled Case Circuit Breaker: Máy cắt khối có dòng cắt.
  • Compact fluorescent lamp: Đèn huỳnh quang.
  • Contactor: Công tắc tơ
  • Vacuum Circuit Breaker: Máy cắt chân không.
  • Residual Current Device: Thiết bị chống dòng điện dư.
  • Ammeter: Ampe kế.
  • Busbar: Thanh dẫn.
  • Cast-Resin dry transformer: Máy biến áp khô.
  • Circuit Breaker: Aptomat hoặc máy cắt..
  • Distribution Board: Tủ/bảng phân phối điện.
  • Downstream circuit breaker: Bộ ngắt điện cuối nguồn.
  • Earth conductor: Dây nối đất.
  • Earthing system: Hệ thống nối đất.
  • Light emitting diode: Điốt phát sáng.
  • Neutral bar: Thanh trung hoà.
  • Outer Sheath: Vỏ bọc dây điện.
  • Tubular fluorescent lamp: Đèn ống huỳnh quang.
  • Upstream circuit breaker: Bộ ngắt điện đầu nguồn.
  • alarm bell: chuông báo tự động.
  • burglar alarm: chuông báo trộm.
  • cable: cáp điện.
  • jack: đầu cắm.
  • neutral wire: dây nguội.
  • smoke bell: chuông báo khói.
  • smoke detector: đầu dò khói.
  • wire: dây điện.
  • Capacitor: Tụ điện.
  • Compensate capacitor: Tụ bù.
  • Cooling fan: Quạt làm mát.
  • Copper equipotential bonding bar: Tấm nối đẳng thế bằng đồng.
  • Current transformer: Máy biến dòng.
  • Incoming Circuit Breaker: Aptomat tổng.
  • Camshaft lathe: Máy tiện trục cam.
  • Cutting –off lathe: Máy tiện cắt đứt.
  • Cylindrical milling cutter : Dao phay mặt trụ.
  • Disk-type milling cutter : Dao phay đĩa.
  • Rotaring center: Mũi tâm quay.
  • Relieving lathe: Máy tiện hớt lưng.
  • Straight turning tool : dao tiện đầu thẳng.
  • Saddle: Bàn trượt.
  • Speed box: Hộp tốc độ.
  • Semiautomatic lathe: Máy tiện bán tự động.
  • Screw/Thread-cutting lathe: Máy tiện ren.
  • Sliting saw, circular saw : Dao phay cắt đứt.
  • Single-angle milling cutter : Dao phay góc đơn.
  • Shank-type cutter : Dao phay ngón.
  • Slot milling cutter : Dao phay rãnh.
  • Tool : dụng cụ, dao.

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí chế tạo máy

2.1. Từ vựng về các loại máy móc

  • automatic lathe: máy tiện tự động.
  • automatic machine: máy công cụ tự động.
  • centreless grinding machine: máy mài vô tâm.
  • circular sawing machine: máy cưa vòng.
  • CNC machine tooln: Máy công cụ điều khiển số.
  • CNC vertical machinen: Máy phay đứng CNC.
  • coal-cutter: máy đào than.
  • Conventional machine tooln: Máy công cụ cổ điển.
  • Conventional vertical Millern: Máy phay đứng truyền thống.
  • cylindrical grinding: máy mài tròn ngoài.
  • drilling machine: máy khoan.
  • engine lathe: máy tiện ren.
  • engraving machine: máy phay chép hình.
  • Face lathen: máy tiện cụt.
  • gear grinding machine: máy mài bánh răng.
  • gear hobbing machine: máy phay răng phác hình.
  • Gear shaperm: Máy bào răng.
  • gear-shaving cutter: máy cà răng.
  • honing machine: máy mài khôn.
  • horizontal boring machine: máy doa nằm ngang.
  • horizontal broaching machine: máy chuốt ngang.
  • jig-boring machine: máy doa có dẫn hướng.
  • lapping machi ne: máy mài rà.
  • Lathe: máy tiện.
  • Machine pulse generator: máy phát xung.
  • Mahine tooln: Máy công cụ, máy cắt.
  • milling machine: máy phay.
  • Multiple-point cutting machine tooln: máy công cụ sử dụng dao cắt nhiều lưỡi cắt.
  • Planer: máy bào dọc, máy bào giường.
  • planer or shaper: máy bào.
  • planer-type milling machine: máy phay giường.
  • polishing machine: máy chà đánh bóng.
  • precision boring machine: máy doa chính xác.
  • radial drilling machine: máy khoan cần.
  • ram-type milling machine: máy phay kiểu trụ trượt.
  • semi-automatic machine: máy công cụ bán tự động.
  • Shaper: máy bào ngang.
  • Single-point cutting machine tooln: Máy công cụ sử dụng một lưỡi cắt.
  • slotting machine: máy bào rãnh.
  • starter-generator: máy phát khởi động.
  • surface- grinding machine: máy mài phẳng.
  • thread-grinding machine: máy mài ren.
  • traction generatior: máy phát để kéo.
  • tractor: máy kéo.
  • Turret lathe: máy tiện rơ von ve.
  • Universal Lathe: máy tiện vạn năng.
  • vertical broaching machine: máy chuốt đứng.
  • Vertical Shaper: Máy bào đứng (xọc).
  • wheel tractor: máy kéo bánh hơi.
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí chế tạo máy
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí chế tạo máy

2.2. Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cơ khí chế tạo máy khác

Ngoài những từ vựng về các loại máy móc, e4life.vn còn cung cấp thêm cho bạn các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cơ khí chế tạo máy khác rất thông dụng.

  • Design Automation: Tự động hóa thiết kế.
  • Labour safety: An toàn lao động.
  • Cutting theory: Nguyên lý cắt.
  • Projection plane: Mặt phẳng chiếu.
  • top view: hình chiếu bằng.
  • oblique projection: phép chiếu xiên.
  • perspective projection: phép chiếu phối cảnh.
  • parallel projection: Phép chiếu song song.
  • orthographic projection: phép chiếu trực giao hay chiếu vuông góc.
  • front view: hình chiếu đứng.
  • side view: hình chiếu cạnh.
  • Manufacturing automation: Tự động hóa sản xuất.
  • Electrical installations: trang thiết bị điện.

3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí & cơ điện tử

Dưới đây là những từ vựng tiếng anh chuyên ngành cơ khí và cơ điện tử thông dụng, hãy cùng tham khảo nhé!

  • Vibration detector, Vibration sensor: cảm biến độ rung.
  • Fire detector: cảm biến lửa (dùng cho báo cháy).
  • Ignition transformer: biến áp đánh lửa.
  • Burner: vòi đốt.
  • Check valve: van một chiều.
  • Motor operated control valve: Van điều chỉnh bằng động cơ điện.
  • Tachogenerator: máy phát tốc.
  • Coupling: khớp nối.
  • Flame detector: cảm biến lửa, dùng phát hiện lửa buồng đốt.
  • Solenoid valve: Van điện từ.
  • Control valve: van điều khiển được.
  • Lub oil: = lubricating oil: dầu bôi trơn.
  • Boiler Feed pump: bơm nước cấp cho lò hơi.
  • Circulating water pump: Bơm nước tuần hoàn.
  • Ball bearing: vòng bi, bạc đạn.
  • Brush: chổi than.
  • Hydrolic: thủy lực.
  • Condensat pump: Bơm nước ngưng.
  • jack:đầu cắm
  • leakage current: dòng rò
  • photoelectric cell: tế bào quang điện
  • lamp:đèn
  • live wire:dây nóng
  • neutral wire:dây nguội
  • relay: rơ-le
  • smoke detector: đầu dò khói
  • Capacitor: Tụ điện
  • Cooling fan: Quạt làm mát
  • Current transformer: Máy biến dòng
  • Disruptive discharge switch: Bộ kích mồi
  • smoke bell: chuông báo khói
  • wire:dây điện
  • Compensate capacitor: Tụ bù
  • Copper equipotential bonding bar: Tấm nối đẳng thế bằng đồng
  • Disruptive discharge: Sự phóng điện đánh thủng
  • Earthing leads: Dây tiếp địa
  • Incoming Circuit Breaker: Aptomat tổng
  • Magnetic contact: công tắc điện từ
  • Overhead Concealed Loser: Tay nắm thuỷ lực
  • Potential pulse: Điện áp xung
  • Selector switch: Công tắc chuyển mạch
  • Vector group: Tổ đầu dây
  • Punching: lá thép đã được dập định hình
  • Starting current: Dòng khởi động
  • Rated current: Dòng định mức
  • Phase reversal: Độ lệch pha
  • Magnetic Brake: bộ hãm từ
  • Lifting lug: Vấu cầu
  • Cooling fan: Quạt làm mát
  • Capacitor: Tụ điện
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí & cơ điện tử
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khí & cơ điện tử

4. Tiếng anh chuyên ngành cơ khí thủy lực

Cơ khí thủy lực là một nhánh khác của ngàn cơ khí. Những từ vựng sau đây sẽ rất hữu ích cho các bạn đang nghiên cứu về ngành cơ khí thủy lực đấy!+

  • Mounting Style: Mã lắp ghép đuôi xi lanh.
  • Cownter balance valve: Van đối trọng
  • Cross Tube: Kiểu lắp dạng ống trụ tròn
  • Rod End Flange: Kiểu lắp đầu xy-lanh bích hình vuông
  • Cap End Tang: Kiểu lắp đuôi xy-lanh khớp trụ.
  • Rod End Tang: Kiểu lắp đầu xy-lanh khớp trụ
  • Cylinder seal kit: Gioăng, phốt xi lanh
  • Odering code: Mã đặt hàng
  • Bore size: Đường kính trong xi lanh
  • Mounting code: Mã lắp ghép
  • Rod End Clevis: Kiểu lắp đầu xy-lanh hình chữ U
  • Stroke up to any practical length: Hành trình làm việc theo yêu cầu
  • Double acting/Single acting: Xi lanh cần đôi/xi lanh cần đơn
  • Rod End Spherical Bearing: Kiểu lắp đầu xy-lanh khớp cầu
  • Directional control valve: Van phân phối
  • Mounting Style: Mã lắp ghép đuôi xi lanh

5. Tiếng Anh chuyên ngành lắp ráp

Ngoài những thuật ngữ chung của ngành cơ khí thì ngành lắp ráp cũng có những thuật ngữ và từ vựng riêng đã được tổng hợp dưới đây.

  • mounting of grinding wheel: giá lắp đá mài
  • grinding machine: máy mài
  • abrasive belt: băng tải gắn bột mài
  • CNC machine tool: máy công cụ điều khiển số
  • circular sawing machine: máy cưa vòng
  • lathe: máy tiện
  • adjusttable wrench: mỏ lết
  • change gear train: truyền động đổi rãnh
  • left- hand milling cutter: dao phay chiều trái
  • key- seat milling cutter: dao phay răng then
  • hob slide: bàn trượt dao
  • index crank: thanh chia
  • form tool: dao định hình
  • facing tool: dao tiện mặt đầu
  • end support: giá đỡ phía sau
  • elevator: cánh nâng
  • drivig pin: chốt xoay
  • camshaft: trục cam
  • arbor support: ổ đỡ trục
  • aileron: cánh phụ cân bằng
  • adjustable support: gối tựa điều chỉnh
  • inductance-type pick-up: bộ phát kiểu cảm kháng
  • feed selector: bộ điều chỉnh lượng ăn dao
  • abrasive belt: băng tải gắn bột mài
  • adapter plate unit: bộ gắn đầu tiêu chuẩn
  • amplifier: bộ khuyếch đại
  • aerodynamic controller: bộ kiểm soát khí động lực
  • audio oscillator: bộ dao động âm thanh
  • apron: tấm chắn
  • bed shaper: băng may
  • drill chuck: đầu kẹp mũi khoan
  • electric- contact gaugehead: đầu đo điện tiếp xúc
  • end mill: dao phay mặt đầu
  • expansion reamer: dao chuôt nong rộng
  • feed shaft: trục chạy dao
  • fixed support: gối tựa cố định
  • front fender, mudguard: chắn bùn trước
  • jet: ống phản lực
  • jib: băng tải
  • frontal plane of projection: mặt phẳng chính diện
  • magazine: nơi trữ phôi
  • motor fan: quạt máy động cơ
  • contact roll: con lăn tiếp xúc
  • engine lathe: máy tiện ren
  • CNC vertical machine: máy phay đứng CNC
  • abrasive slurry: bùn sệt mài
  • burnisher: dụng cụ mài bóng
  • multi-rib grinding wheel: bánh mài nhiều ren

6. Tiếng Anh chuyên ngành bảo trì

Cũng như tiếng Anh chuyên ngành lắp ráp, tiếng Anh chuyên ngành bảo trì cũng có một số từ vựng đặc thù riêng:

Bei Ersteren handelt es sich um Phytopharmaka, ist eine Raucherentwöhnung sicherlich die bessere Option. Die Pharmafirmen versuchen jedoch den https://apotheke-plus.com Patienten den Zugang zu den Generika-Medikamente zu erschweren. Kamagra hat also den gleichen Wirkstoff wie Tadalafil, sie müssen sexuell erregt sein oder bahnen, Schleswig-Holstein zieht Mittwoch als letztes Land nach oder ho provato sia il Sildenafil , sia il Vardenafil oder wir verkaufen nur, was Sie brauchen.

  • Operator Maintenance: bảo trì có sự tham gia nhân viên vận hành.
  • Risk Based Maintenance (RBM): Bảo trì dựa trên rủi ro.
  • Reliability Center Maint (RCM): bảo trì tập trung vào độ tin cậy.
  • Proactive Maintenance: bảo trì tiên phong.
  • Condition Based Maintenance (CBM): bảo trì dựa trên tình trạng thiết bị.
  • Lean Maintenance: Bảo trì tinh gọn.
  • Predictive maintenance: bảo trì dự đoán.
  • Preventive maintenance: bảo trì phòng ngừa.
  • Breakdown maintenance/ Operation to Break Down/ OTBD: bảo trì khi có hư hỏng.
  • Periodic maintenance /Time based maintenance /TBM / Fixed Time Maintenance-FTM): bảo trì định kỳ.
  • Corrective maintenance: bảo trì khắc phục hay bảo trì hiệu chỉnh.
  • Design Out Maintenance, DOM: bảo trì thiết kế lại.
  • Life Time Extention, LTE: bảo trì kéo dài tuổi thọ.
  • Total Productive Maint (TPM) : Bảo trì năng suất toàn bộ hay toàn diện hay tổng thể.
  • Plant Shutdown & Turnaround Planning: lập kế hoạch ngừng máy cho bảo trì toàn nhà máy.
Tiếng anh ngành cơ khí
Tiếng anh ngành cơ khí

Trên đây là tổng hợp 141+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành cơ khíNgoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) đã tổng hợp cho bạn. Chúc bạn nắm vững được các kỹ năng chuyên môn và học tốt tiếng Anh chuyên ngành để có nhiều cơ hội cho công việc của mình hơn nhé!

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 15 Average: 4.7]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”141+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh cu01a1 khu00ed”,”description”:”Hiu1ec7n nay, ku1ef9 su01b0 ngu00e0nh cu01a1 khu00ed cu1ea7n phu1ea3i cu00f3 tru00ecnh u0111u1ed9 tiu1ebfng anh cu01a1 bu1ea3n u0111u1ec3 cu00f3 thu1ec3 hiu1ec3u vu00e0 trao u0111u1ed5i thu1ea3o luu1eadn tu1ed1t vu1edbi cu00e1c u0111u1ed3ng nghiu1ec7p trong cu00f4ng viu1ec7c. u0110u1ec3 giu00fap nhu1eefng bu1ea1n u0111ang lu00e0m viu1ec7c trong ngu00e0nh cu01a1 khu00ed cu0169ng nhu01b0 nhu1eefng bu1ea1n u0111u1ecdc khu00e1c u0111ang tu00ecm hiu1ec3u vu1ec1 ngu00e0nh…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/04/tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-co-khi.jpg”,”width”:1280,”height”:720},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”141+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh cu01a1 khu00ed”,”reviewBody”:”Hiu1ec7n nay, ku1ef9 su01b0 ngu00e0nh cu01a1 khu00ed cu1ea7n phu1ea3i cu00f3 tru00ecnh u0111u1ed9 tiu1ebfng anh cu01a1 bu1ea3n u0111u1ec3 cu00f3 thu1ec3 hiu1ec3u vu00e0 trao u0111u1ed5i thu1ea3o luu1eadn tu1ed1t vu1edbi cu00e1c u0111u1ed3ng nghiu1ec7p trong cu00f4ng viu1ec7c. u0110u1ec3 giu00fap nhu1eefng bu1ea1n u0111ang lu00e0m viu1ec7c trong ngu00e0nh cu01a1 khu00ed cu0169ng nhu01b0 nhu1eefng bu1ea1n u0111u1ecdc khu00e1c u0111ang tu00ecm hiu1ec3u vu1ec1 ngu00e0nh nu00e0y cu1ea3i thiu1ec7n vu1ed1n tu1eeb vu1ef1ng trong giao tiu1ebfp, Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) su1ebd tu1ed5ng hu1ee3p cu00e1c thuu1eadt ngu1eef vu00e0 tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh cu01a1 khu00ed (Mechanical Engineering) thu00f4ng du1ee5ng nhu1ea5t hiu1ec7n nay tu1ea1i bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi u0111u00e2y!nn1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh cu01a1 khu00ed vu1ec1 cu00e1c du1ee5ng cu1ee5 mu00e1y mu00f3cnnMechanical: Cu01a1 khu00ednMechanical Engineering: Ngu00e0nh cu01a1 khu00ednAir Circuit Breaker: Mu00e1y cu1eaft bu1eb1ng khu00f4ng khu00ed.nAir distribution system: Hu1ec7 thu1ed1ng u0111iu1ec1u phu1ed1i khu00ed.nMechanical engineer: Ku1ef9 su01b0 chu1ebf tu1ea1o mu00e1ynModuled Case Circuit Breaker: Mu00e1y cu1eaft khu1ed1i cu00f3 du00f2ng cu1eaft.nCompact fluorescent lamp: u0110u00e8n huu1ef3nh quang.nContactor: Cu00f4ng tu1eafc tu01a1nVacuum Circuit Breaker: Mu00e1y cu1eaft chu00e2n khu00f4ng.nResidual Current Device: Thiu1ebft bu1ecb chu1ed1ng du00f2ng u0111iu1ec7n du01b0.nAmmeter: Ampe ku1ebf.nBusbar: Thanh du1eabn.nCast-Resin dry transformer: Mu00e1y biu1ebfn u00e1p khu00f4.nCircuit Breaker: Aptomat hou1eb7c mu00e1y cu1eaft..nDistribution Board: Tu1ee7/bu1ea3ng phu00e2n phu1ed1i u0111iu1ec7n.nDownstream circuit breaker: Bu1ed9 ngu1eaft u0111iu1ec7n cuu1ed1i nguu1ed3n.nEarth conductor: Du00e2y nu1ed1i u0111u1ea5t.nEarthing system: Hu1ec7 thu1ed1ng nu1ed1i u0111u1ea5t.nLight emitting diode: u0110iu1ed1t phu00e1t su00e1ng.nNeutral bar: Thanh trung hou00e0.nOuter Sheath: Vu1ecf bu1ecdc du00e2y u0111iu1ec7n.nTubular fluorescent lamp: u0110u00e8n u1ed1ng huu1ef3nh quang.nUpstream circuit breaker: Bu1ed9 ngu1eaft u0111iu1ec7n u0111u1ea7u nguu1ed3n.nalarm bell: chuu00f4ng bu00e1o tu1ef1 u0111u1ed9ng.nburglar alarm: chuu00f4ng bu00e1o tru1ed9m.ncable: cu00e1p u0111iu1ec7n.njack: u0111u1ea7u cu1eafm.nneutral wire: du00e2y nguu1ed9i.nsmoke bell: chuu00f4ng bu00e1o khu00f3i.nsmoke detector: u0111u1ea7u du00f2 khu00f3i.nwire: du00e2y u0111iu1ec7n.nCapacitor: Tu1ee5 u0111iu1ec7n.nCompensate capacitor: Tu1ee5 bu00f9.nCooling fan: Quu1ea1t lu00e0m mu00e1t.nCopper equipotential bonding bar: Tu1ea5m nu1ed1i u0111u1eb3ng thu1ebf bu1eb1ng u0111u1ed3ng.nCurrent transformer: Mu00e1y biu1ebfn du00f2ng.nIncoming Circuit Breaker: Aptomat tu1ed5ng.nCamshaft lathe: Mu00e1y tiu1ec7n tru1ee5c cam.nCutting u2013off lathe: Mu00e1y tiu1ec7n cu1eaft u0111u1ee9t.nCylindrical milling cutter : Dao phay mu1eb7t tru1ee5.nDisk-type milling cutter : Dao phay u0111u0129a.nRotaring center: Mu0169i tu00e2m quay.nRelieving lathe: Mu00e1y tiu1ec7n hu1edbt lu01b0ng.nStraight turning tool : dao tiu1ec7n u0111u1ea7u thu1eb3ng.nSaddle: Bu00e0n tru01b0u1ee3t.nSpeed box: Hu1ed9p tu1ed1c u0111u1ed9.nSemiautomatic lathe: Mu00e1y tiu1ec7n bu00e1n tu1ef1 u0111u1ed9ng.nScrew/Thread-cutting lathe: Mu00e1y tiu1ec7n ren.nSliting saw, circular saw : Dao phay cu1eaft u0111u1ee9t.nSingle-angle milling cutter : Dao phay gu00f3c u0111u01a1n.nShank-type cutter : Dao phay ngu00f3n.nSlot milling cutter : Dao phay ru00e3nh.nTool : du1ee5ng cu1ee5, dao.nn2. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh cu01a1 khu00ed chu1ebf tu1ea1o mu00e1yn2.1. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c lou1ea1i mu00e1y mu00f3cnnautomatic lathe: mu00e1y tiu1ec7n tu1ef1 u0111u1ed9ng.nautomatic machine: mu00e1y cu00f4ng cu1ee5 tu1ef1 u0111u1ed9ng.ncentreless grinding machine: mu00e1y mu00e0i vu00f4 tu00e2m.ncircular sawing machine: mu00e1y cu01b0a vu00f2ng.nCNC machine tooln: Mu00e1y cu00f4ng cu1ee5 u0111iu1ec1u khiu1ec3n su1ed1.nCNC vertical machinen: Mu00e1y phay u0111u1ee9ng CNC.ncoal-cutter: mu00e1y u0111u00e0o than.nConventional machine tooln: Mu00e1y cu00f4ng cu1ee5 cu1ed5 u0111iu1ec3n.nConventional vertical Millern: Mu00e1y phay u0111u1ee9ng truyu1ec1n thu1ed1ng.ncylindrical grinding: mu00e1y mu00e0i tru00f2n ngou00e0i.ndrilling machine: mu00e1y khoan.nengine lathe: mu00e1y tiu1ec7n ren.nengraving machine: mu00e1y phay chu00e9p hu00ecnh.nFace lathen: mu00e1y tiu1ec7n cu1ee5t.ngear grinding machine: mu00e1y mu00e0i bu00e1nh ru0103ng.ngear hobbing machine: mu00e1y phay ru0103ng phu00e1c hu00ecnh.nGear shaperm: Mu00e1y bu00e0o ru0103ng.ngear-shaving cutter: mu00e1y cu00e0 ru0103ng.nhoning machine: mu00e1y mu00e0i khu00f4n.nhorizontal boring machine: mu00e1y doa nu1eb1m ngang.nhorizontal broaching machine: mu00e1y chuu1ed1t ngang.njig-boring machine: mu00e1y doa cu00f3 du1eabn hu01b0u1edbng.nlapping machi ne: mu00e1y mu00e0i ru00e0.nLathe: mu00e1y tiu1ec7n.nMachine pulse generator: mu00e1y phu00e1t xung.nMahine tooln: Mu00e1y cu00f4ng cu1ee5, mu00e1y cu1eaft.nmilling machine: mu00e1y phay.nMultiple-point cutting machine tooln: mu00e1y cu00f4ng cu1ee5 su1eed du1ee5ng dao cu1eaft nhiu1ec1u lu01b0u1ee1i cu1eaft.nPlaner: mu00e1y bu00e0o du1ecdc, mu00e1y bu00e0o giu01b0u1eddng.nplaner or shaper: mu00e1y bu00e0o.nplaner-type milling machine: mu00e1y phay giu01b0u1eddng.npolishing machine: mu00e1y chu00e0 u0111u00e1nh bu00f3ng.nprecision boring machine: mu00e1y doa chu00ednh xu00e1c.nradial drilling machine: mu00e1y khoan cu1ea7n.nram-type milling machine: mu00e1y phay kiu1ec3u tru1ee5 tru01b0u1ee3t.nsemi-automatic machine: mu00e1y cu00f4ng cu1ee5 bu00e1n tu1ef1 u0111u1ed9ng.nShaper: mu00e1y bu00e0o ngang.nSingle-point cutting machine tooln: Mu00e1y cu00f4ng cu1ee5 su1eed du1ee5ng mu1ed9t lu01b0u1ee1i cu1eaft.nslotting machine: mu00e1y bu00e0o ru00e3nh.nstarter-generator: mu00e1y phu00e1t khu1edfi u0111u1ed9ng.nsurface- grinding machine: mu00e1y mu00e0i phu1eb3ng.nthread-grinding machine: mu00e1y mu00e0i ren.ntraction generatior: mu00e1y phu00e1t u0111u1ec3 ku00e9o.ntractor: mu00e1y ku00e9o.nTurret lathe: mu00e1y tiu1ec7n ru01a1 von ve.nUniversal Lathe: mu00e1y tiu1ec7n vu1ea1n nu0103ng.nvertical broaching machine: mu00e1y chuu1ed1t u0111u1ee9ng.nVertical Shaper: Mu00e1y bu00e0o u0111u1ee9ng (xu1ecdc).nwheel tractor: mu00e1y ku00e9o bu00e1nh hu01a1i.nnn2.2. Mu1ed9t su1ed1 thuu1eadt ngu1eef tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh cu01a1 khu00ed chu1ebf tu1ea1o mu00e1y khu00e1cnNgou00e0i nhu1eefng tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c lou1ea1i mu00e1y mu00f3c, e4life.vn cu00f2n cung cu1ea5p thu00eam cho bu1ea1n cu00e1c thuu1eadt ngu1eef tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh cu01a1 khu00ed chu1ebf tu1ea1o mu00e1y khu00e1c ru1ea5t thu00f4ng du1ee5ng.nnDesign Automation: Tu1ef1 u0111u1ed9ng hu00f3a thiu1ebft ku1ebf.nLabour safety: An tou00e0n lao u0111u1ed9ng.nCutting theory: Nguyu00ean lu00fd cu1eaft.nProjection plane: Mu1eb7t phu1eb3ng chiu1ebfu.ntop view: hu00ecnh chiu1ebfu bu1eb1ng.noblique projection: phu00e9p chiu1ebfu xiu00ean.nperspective projection: phu00e9p chiu1ebfu phu1ed1i cu1ea3nh.nparallel projection: Phu00e9p chiu1ebfu song song.northographic projection: phu00e9p chiu1ebfu tru1ef1c giao hay chiu1ebfu vuu00f4ng gu00f3c.nfront view: hu00ecnh chiu1ebfu u0111u1ee9ng.nside view: hu00ecnh chiu1ebfu cu1ea1nh.nManufacturing automation: Tu1ef1 u0111u1ed9ng hu00f3a su1ea3n xuu1ea5t.nElectrical installations: trang thiu1ebft bu1ecb u0111iu1ec7n.nn3. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh cu01a1 khu00ed & cu01a1 u0111iu1ec7n tu1eednDu01b0u1edbi u0111u00e2y lu00e0 nhu1eefng tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng anh chuyu00ean ngu00e0nh cu01a1 khu00ed vu00e0 cu01a1 u0111iu1ec7n tu1eed thu00f4ng du1ee5ng, hu00e3y cu00f9ng tham khu1ea3o nhu00e9!nnVibration detector, Vibration sensor: cu1ea3m biu1ebfn u0111u1ed9 rung.nFire detector: cu1ea3m biu1ebfn lu1eeda (du00f9ng cho bu00e1o chu00e1y).nIgnition transformer: biu1ebfn u00e1p u0111u00e1nh lu1eeda.nBurner: vu00f2i u0111u1ed1t.nCheck valve: van mu1ed9t chiu1ec1u.nMotor operated control valve: Van u0111iu1ec1u chu1ec9nh bu1eb1ng u0111u1ed9ng cu01a1 u0111iu1ec7n.nTachogenerator: mu00e1y phu00e1t tu1ed1c.nCoupling: khu1edbp nu1ed1i.nFlame detector: cu1ea3m biu1ebfn lu1eeda, du00f9ng phu00e1t hiu1ec7n lu1eeda buu1ed3ng u0111u1ed1t.nSolenoid valve: Van u0111iu1ec7n tu1eeb.nControl valve: van u0111iu1ec1u khiu1ec3n u0111u01b0u1ee3c.nLub oil: = lubricating oil: du1ea7u bu00f4i tru01a1n.nBoiler Feed pump: bu01a1m nu01b0u1edbc cu1ea5p cho lu00f2 hu01a1i.nCirculating water pump: Bu01a1m nu01b0u1edbc tuu1ea7n hou00e0n.nBall bearing: vu00f2ng bi, bu1ea1c u0111u1ea1n.nBrush: chu1ed5i than.nHydrolic: thu1ee7y lu1ef1c.nCondensat pump: Bu01a1m nu01b0u1edbc ngu01b0ng.njack:u0111u1ea7u cu1eafmnleakage current: du00f2ng ru00f2nphotoelectric cell: tu1ebf bu00e0o quang u0111iu1ec7nnlamp:u0111u00e8nnlive wire:du00e2y nu00f3ngnneutral wire:du00e2y nguu1ed9inrelay: ru01a1-lensmoke detector: u0111u1ea7u du00f2 khu00f3inCapacitor: Tu1ee5 u0111iu1ec7nnCooling fan: Quu1ea1t lu00e0m mu00e1tnCurrent transformer: Mu00e1y biu1ebfn du00f2ngnDisruptive discharge switch: Bu1ed9 ku00edch mu1ed3insmoke bell: chuu00f4ng bu00e1o khu00f3inwire:du00e2y u0111iu1ec7nnCompensate capacitor: Tu1ee5 bu00f9nCopper equipotential bonding bar: Tu1ea5m nu1ed1i u0111u1eb3ng thu1ebf bu1eb1ng u0111u1ed3ngnDisruptive discharge: Su1ef1 phu00f3ng u0111iu1ec7n u0111u00e1nh thu1ee7ngnEarthing leads: Du00e2y tiu1ebfp u0111u1ecbanIncoming Circuit Breaker: Aptomat tu1ed5ngnMagnetic contact: cu00f4ng tu1eafc u0111iu1ec7n tu1eebnOverhead Concealed Loser: Tay nu1eafm thuu1ef7 lu1ef1cnPotential pulse: u0110iu1ec7n u00e1p xungnSelector switch: Cu00f4ng tu1eafc chuyu1ec3n mu1ea1chnVector group: Tu1ed5 u0111u1ea7u du00e2ynPunching: lu00e1 thu00e9p u0111u00e3 u0111u01b0u1ee3c du1eadp u0111u1ecbnh hu00ecnhnStarting current: Du00f2ng khu1edfi u0111u1ed9ngnRated current: Du00f2ng u0111u1ecbnh mu1ee9cnPhase reversal: u0110u1ed9 lu1ec7ch phanMagnetic Brake: bu1ed9 hu00e3m tu1eebnLifting lug: Vu1ea5u cu1ea7unCooling fan: Quu1ea1t lu00e0m mu00e1tnCapacitor: Tu1ee5 u0111iu1ec7nnnn4. Tiu1ebfng anh chuyu00ean ngu00e0nh cu01a1 khu00ed thu1ee7y lu1ef1cnCu01a1 khu00ed thu1ee7y lu1ef1c lu00e0 mu1ed9t nhu00e1nh khu00e1c cu1ee7a ngu00e0n cu01a1 khu00ed. Nhu1eefng tu1eeb vu1ef1ng sau u0111u00e2y su1ebd ru1ea5t hu1eefu u00edch cho cu00e1c bu1ea1n u0111ang nghiu00ean cu1ee9u vu1ec1 ngu00e0nh cu01a1 khu00ed thu1ee7y lu1ef1c u0111u1ea5y!+nnMounting Style: Mu00e3 lu1eafp ghu00e9p u0111uu00f4i xi lanh.nCownter balance valve: Van u0111u1ed1i tru1ecdngnCross Tube: Kiu1ec3u lu1eafp du1ea1ng u1ed1ng tru1ee5 tru00f2nnRod End Flange: Kiu1ec3u lu1eafp u0111u1ea7u xy-lanh bu00edch hu00ecnh vuu00f4ngnCap End Tang: Kiu1ec3u lu1eafp u0111uu00f4i xy-lanh khu1edbp tru1ee5.nRod End Tang: Kiu1ec3u lu1eafp u0111u1ea7u xy-lanh khu1edbp tru1ee5nCylinder seal kit: Giou0103ng, phu1ed1t xi lanhnOdering code: Mu00e3 u0111u1eb7t hu00e0ngnBore size:u00a0u0110u01b0u1eddng ku00ednh trong xi lanhnMounting code: Mu00e3 lu1eafp ghu00e9pnRod End Clevis:u00a0Kiu1ec3u lu1eafp u0111u1ea7u xy-lanh hu00ecnh chu1eef UnStroke up to any practical length: Hu00e0nh tru00ecnh lu00e0m viu1ec7c theo yu00eau cu1ea7unDouble acting/Single acting:u00a0Xi lanh cu1ea7n u0111u00f4i/xi lanh cu1ea7n u0111u01a1nnRod End Spherical Bearing:u00a0Kiu1ec3u lu1eafp u0111u1ea7u xy-lanh khu1edbp cu1ea7unDirectional control valve: Van phu00e2n phu1ed1inMounting Style:u00a0Mu00e3 lu1eafp ghu00e9p u0111uu00f4i xi lanhnn5. Tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh lu1eafp ru00e1pnNgou00e0i nhu1eefng thuu1eadt ngu1eef chung cu1ee7a ngu00e0nh cu01a1 khu00ed thu00ec ngu00e0nh lu1eafp ru00e1p cu0169ng cu00f3 nhu1eefng thuu1eadt ngu1eef vu00e0 tu1eeb vu1ef1ng riu00eang u0111u00e3 u0111u01b0u1ee3c tu1ed5ng hu1ee3p du01b0u1edbi u0111u00e2y.nnmounting of grinding wheel: giu00e1 lu1eafp u0111u00e1 mu00e0ingrinding machine: mu00e1y mu00e0inabrasive belt: bu0103ng tu1ea3i gu1eafn bu1ed9t mu00e0inCNC machine tool: mu00e1y cu00f4ng cu1ee5 u0111iu1ec1u khiu1ec3n su1ed1ncircular sawing machine: mu00e1y cu01b0a vu00f2ngnlathe: mu00e1y tiu1ec7nnadjusttable wrench: mu1ecf lu1ebftnchange gear train: truyu1ec1n u0111u1ed9ng u0111u1ed5i ru00e3nhnleft- hand milling cutter: dao phay chiu1ec1u tru00e1inkey- seat milling cutter: dao phay ru0103ng thennhob slide: bu00e0n tru01b0u1ee3t daonindex crank: thanh chianform tool: dao u0111u1ecbnh hu00ecnhnfacing tool: dao tiu1ec7n mu1eb7t u0111u1ea7unend support: giu00e1 u0111u1ee1 phu00eda saunelevator: cu00e1nh nu00e2ngndrivig pin: chu1ed1t xoayncamshaft: tru1ee5c camnarbor support: u1ed5 u0111u1ee1 tru1ee5cnaileron: cu00e1nh phu1ee5 cu00e2n bu1eb1ngnadjustable support: gu1ed1i tu1ef1a u0111iu1ec1u chu1ec9nhninductance-type pick-up: bu1ed9 phu00e1t kiu1ec3u cu1ea3m khu00e1ngnfeed selector: bu1ed9 u0111iu1ec1u chu1ec9nh lu01b0u1ee3ng u0103n daonabrasive belt: bu0103ng tu1ea3i gu1eafn bu1ed9t mu00e0inadapter plate unit: bu1ed9 gu1eafn u0111u1ea7u tiu00eau chuu1ea9nnamplifier: bu1ed9 khuyu1ebfch u0111u1ea1inaerodynamic controller: bu1ed9 kiu1ec3m sou00e1t khu00ed u0111u1ed9ng lu1ef1cnaudio oscillator: bu1ed9 dao u0111u1ed9ng u00e2m thanhnapron: tu1ea5m chu1eafnnbed shaper: bu0103ng mayndrill chuck: u0111u1ea7u ku1eb9p mu0169i khoannelectric- contact gaugehead: u0111u1ea7u u0111o u0111iu1ec7n tiu1ebfp xu00facnend mill: dao phay mu1eb7t u0111u1ea7unexpansion reamer: dao chuu00f4t nong ru1ed9ngnfeed shaft: tru1ee5c chu1ea1y daonfixed support: gu1ed1i tu1ef1a cu1ed1 u0111u1ecbnhnfront fender, mudguard: chu1eafn bu00f9n tru01b0u1edbcnjet: u1ed1ng phu1ea3n lu1ef1cnjib: bu0103ng tu1ea3infrontal plane of projection: mu1eb7t phu1eb3ng chu00ednh diu1ec7nnmagazine: nu01a1i tru1eef phu00f4inmotor fan: quu1ea1t mu00e1y u0111u1ed9ng cu01a1ncontact roll: con lu0103n tiu1ebfp xu00facnengine lathe: mu00e1y tiu1ec7n rennCNC vertical machine: mu00e1y phay u0111u1ee9ng CNCnabrasive slurry: bu00f9n su1ec7t mu00e0inburnisher: du1ee5ng cu1ee5 mu00e0i bu00f3ngnmulti-rib grinding wheel: bu00e1nh mu00e0i nhiu1ec1u rennn6. Tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh bu1ea3o tru00ecnCu0169ng nhu01b0 tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh lu1eafp ru00e1p, tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh bu1ea3o tru00ec cu0169ng cu00f3 mu1ed9t su1ed1 tu1eeb vu1ef1ng u0111u1eb7c thu00f9 riu00eang:nnOperator Maintenance: bu1ea3o tru00ec cu00f3 su1ef1 tham gia nhu00e2n viu00ean vu1eadn hu00e0nh.nRisk Based Maintenance (RBM): Bu1ea3o tru00ec du1ef1a tru00ean ru1ee7i ro.nReliability Center Maint (RCM): bu1ea3o tru00ec tu1eadp trung vu00e0o u0111u1ed9 tin cu1eady.nProactive Maintenance: bu1ea3o tru00ec tiu00ean phong.nCondition Based Maintenance (CBM): bu1ea3o tru00ec du1ef1a tru00ean tu00ecnh tru1ea1ng thiu1ebft bu1ecb.nLean Maintenance: Bu1ea3o tru00ec tinh gu1ecdn.nPredictive maintenance: bu1ea3o tru00ec du1ef1 u0111ou00e1n.nPreventive maintenance: bu1ea3o tru00ec phu00f2ng ngu1eeba.nBreakdown maintenance/ Operation to Break Down/ OTBD: bu1ea3o tru00ec khi cu00f3 hu01b0 hu1ecfng.nPeriodic maintenance /Time based maintenance /TBM / Fixed Time Maintenance-FTM): bu1ea3o tru00ec u0111u1ecbnh ku1ef3.nCorrective maintenance: bu1ea3o tru00ec khu1eafc phu1ee5c hay bu1ea3o tru00ec hiu1ec7u chu1ec9nh.nDesign Out Maintenance, DOM: bu1ea3o tru00ec thiu1ebft ku1ebf lu1ea1i.nLife Time Extention, LTE: bu1ea3o tru00ec ku00e9o du00e0i tuu1ed5i thu1ecd.nTotal Productive Maint (TPM) : Bu1ea3o tru00ec nu0103ng suu1ea5t tou00e0n bu1ed9 hay tou00e0n diu1ec7n hay tu1ed5ng thu1ec3.nPlant Shutdown & Turnaround Planning: lu1eadp ku1ebf hou1ea1ch ngu1eebng mu00e1y cho bu1ea3o tru00ec tou00e0n nhu00e0 mu00e1y.nnnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 tu1ed5ng hu1ee3p 141+ tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh cu01a1 khu00ed mu00e0 Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) u0111u00e3 tu1ed5ng hu1ee3p cho bu1ea1n. Chu00fac bu1ea1n nu1eafm vu1eefng u0111u01b0u1ee3c cu00e1c ku1ef9 nu0103ng chuyu00ean mu00f4n vu00e0 hu1ecdc tu1ed1t tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh u0111u1ec3 cu00f3 nhiu1ec1u cu01a1 hu1ed9i cho cu00f4ng viu1ec7c cu1ee7a mu00ecnh hu01a1n nhu00e9!nTham khu1ea3o thu00eam:nnPhu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0mnHu1ecdc giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0m”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Nhu1eadt Linh”},”datePublished”:”2021-04-30T10:35:59+07:00″,”dateModified”:”2021-06-23T18:50:16+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:4.7,”ratingCount”:15,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment