Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) tổng hợp hơn 160+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp thông dụng và phổ biến nhất hiện nay. Nếu bạn đang có mong muốn trở thành một đầu bếp và làm việc tại các nhà hàng, khách sạn cao cấp, tìm hiểu ngay!

Tiếng Anh chuyên ngành bếp
Tiếng Anh chuyên ngành bếp

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp

1.1. Từ vựng về các vật dụng trong nhà bếp bằng tiếng Anh

  • kitchen: bếp
  • cooker : bếp nấu
  • stove: bếp nấu
  • tablespoon: thìa to
  • to set the table hoặc to lay the table : chuẩn bị bàn ăn
  • tea towel: khăn lau chén
  • bin: thùng rác
  • carving knife: dao lạng thịt
  • slice : cắt nguyên liệu thành lát.
  • tray: cái khay, mâm
  • tin opener: cái mở hộp
  • bake : làm chín thức ăn bằng lò; nướng lò, đút lò.
  • kitchen scales: cân thực phẩm
  • add : thêm, bỏ một nguyên liệu, gia vị vào chung với các nguyên liệu khác
  • cookery book : sách nấu ăn
  • crush : (thường dùng cho hành, tỏi) giã, băm nhỏ, nghiền
  • peel : lột vỏ, gọt vỏ của trái cây hay rau củ.
  • fry : làm chín thức ăn bằng dầu, mỡ; chiên, rán
  • tablecloth: khăn trải bàn
  • put : đặt một nguyên liệu hay thức ăn nào đó vào một vị trí nhất định
  • spoon: thìa
  • break : bẻ, làm nguyên liệu vỡ ra thành từng miếng nhỏ.
  • microwave : làm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.
  • knife: dao
  • mug: cốc cà phê
  • juicer: máy ép hoa quả
  • pour : đổ, rót; vận chuyển chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác
  • kettle: ấm đun nước
  • combine : kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau.
  • weigh : cân (khối lượng) của vật
  • to do the washing up : rửa bát
  • tongs : cái kẹp
  • washing machine: máy giặt
  • colander : cái rổ
  • grill: vỉ nướng
  • draining board: mặt nghiêng để ráo nước
  • melt: làm chảy nguyên liệu bằng cách tác động nhiệt độ lớn vào chúng.
  • dishcloth: khăn lau bát
  • saucepan : nồi
  • mix : trộn lẫn 2 hay nhiều nguyên liệu bằng muỗng hoặc máy trộn.
  • crockery : bát đĩa sứ
  • boil : nấu sôi (đối với nước) và luộc (đối với nguyên liệu khác).
  • sauté : phương pháp làm chín thức ăn bằng cách đặt nhanh chúng vào chảo dầu đang sôi; xào qua, áp chảo.
  • mixing bowl: bát trộn thức ăn
  • cook : làm chín thức ăn nói chung.
  • frying pan: chảo rán
  • toaster: lò nướng bánh mì
  • fridge (viết tắt của refrigerator): tủ lạnh
  • bin : thùng rác
  • corkscrew : cái mở chai rượu
  • washing-up liquid: nước rửa bát
  • plug: phích cắm điện
  • to clear the table : dọn dẹp bàn ăn
  • grate : bào nguyên liệu trên một bề mặt nhám để tạo thành những mảnh vụn nhỏ (thường dùng cho phô mai, đá…)
  • measure : đong, đo lượng nguyên liệu cần thiết.
  • bottle opener : cái mở chai bia
  • chopping board: thớt
  • mince : băm hoặc xay nhuyễn (thường dùng cho thịt)
  • oven cloth : khăn lót lò
  • saucer : đĩa đựng chén
  • coffee pot: bình pha cà phê
  • chop : cắt (thường là rau củ) thành từng miếng nhỏ.
  • cut : cắt
  • bottle opener: cái mở chai bia
  • cling film (tiếng Anh Mỹ: plastic wrap): màng bọc thức ăn
  • bowl : bát
  • sieve: cái rây
  • to do the dishes : rửa bát
  • sink: bồn rửa
  • stir : khuấy; trộn các nguyên liệu bằng cách đảo muỗng đi theo một quỹ đạo hình tròn.
  • shelf: giá đựng
  • sieve : cái rây
  • open : mở nắp hộp hay can.
  • kitchen foil: giấy bạc gói thức ăn
  • oven gloves : găng tay dùng cho lò sưởi
  • plate: đĩa
  • cup: chén
  • scramble : trộn lẫn lòng đỏ và lòng trắng trứng với nhau khi chiên trên chảo nóng, bác trứng.
  • oven : lò nướng
  • grease : trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.
  • dishwasher: máy rửa bát
  • wine glass: cốc uống rượu
  • fork : dĩa
  • scouring pad hoặc scourer: miếng rửa bát
  • glass: cốc thủy tinh
  • steam : hấp cách thủy; đặt thức ăn phía trên nước được nấu sôi. Hơi nước sôi bốc lên sẽ giúp làm chín thức ăn.
  • soup spoon: thìa ăn súp
  • teapot: ấm trà
  • wooden spoon: thìa gỗ
  • rolling pin: cái cán bột
  • stir fry : xào, làm chín thức ăn bằng cách đảo nhanh chúng trên chảo dầu nóng.
  • teaspoon : thìa nhỏ
  • grater hoặc cheese grater: cái nạo
  • bowl: bát/tô
  • wash : rửa (nguyên liệu)
  • chopsticks : đũa
  • jug: cái bình rót
  • beat : động tác trộn nhanh và liên tục, thường dùng cho việc đánh trứng
  • freezer: tủ đá
  • ladle: cái môi múc
  • broil : làm chín thức ăn bằng nhiệt độ cao; nướng, hun.
  • barbecue : nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.
  • carve : thái thịt thành lát.
  • kitchen roll: giấy lau bếp
  • sugar bowl: bát đựng đường
  • dessert spoon: thìa ăn đồ tráng miệng
  • roast : quay, làm chín thức ăn bằng lò hoặc trực tiếp bằng lửa.
  • jar: lọ thủy tinh
  • whisk: cái đánh trứng.

1.2. Từ vựng tiếng Anh về phương pháp nấu ăn

Từ vựng tiếng Anh về phương pháp nấu ăn
Từ vựng tiếng Anh về phương pháp nấu ăn
  • scramble: trộn lẫn lòng đỏ và lòng trắng trứng với nhau khi chiên trên chảo nóng, bác trứng.
  • boil: nấu sôi (đối với nước) và luộc (đối với nguyên liệu khác).
  • melt: làm chảy nguyên liệu bằng cách tác động nhiệt độ lớn vào chúng.
  • mix: trộn lẫn 2 hay nhiều nguyên liệu bằng muỗng hoặc máy trộn.
  • beat: động tác trộn nhanh và liên tục, thường dùng cho việc đánh trứng
  • stir: khuấy; trộn các nguyên liệu bằng cách đảo muỗng đi theo một quỹ đạo hình tròn.
  • add: thêm, bỏ một nguyên liệu, gia vị vào chung với các nguyên liệu khác
  • grate: bào nguyên liệu trên một bề mặt nhám để tạo thành những mảnh vụn nhỏ (thường dùng cho phô mai, đá…)
  • bake: làm chín thức ăn bằng lò; nướng lò, đút lò.
  • chop: cắt (thường là rau củ) thành từng miếng nhỏ.
  • break: bẻ, làm nguyên liệu vỡ ra thành từng miếng nhỏ.
  • fry: làm chín thức ăn bằng dầu, mỡ; chiên, rán
  • weigh: cân (khối lượng) của vật
  • peel: lột vỏ, gọt vỏ của trái cây hay rau củ.
  • sauté: phương pháp làm chín thức ăn bằng cách đặt nhanh chúng vào chảo dầu đang sôi; xào qua, áp chảo.
  • cut: cắt
  • grease: trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.
  • measure: đong, đo lượng nguyên liệu cần thiết.
  • crush: (thường dùng cho hành, tỏi) giã, băm nhỏ, nghiền
  • broil: làm chín thức ăn bằng nhiệt độ cao; nướng, hun.
  • microwave: làm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.
  • knead: chỉ động tác ấn nén nguyên liệu xuống để trải mỏng chúng ra, thường dùng cho việc nhào bột.
  • mince: băm hoặc xay nhuyễn (thường dùng cho thịt)
  • stir fry: xào, làm chín thức ăn bằng cách đảo nhanh chúng trên chảo dầu nóng.
  • pour: đổ, rót; vận chuyển chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác
  • roast: quay, làm chín thức ăn bằng lò hoặc trực tiếp bằng lửa.
  • open: mở nắp hộp hay can.
  • put: đặt một nguyên liệu hay thức ăn nào đó vào một vị trí nhất định
  • grill: nướng nguyên liệu bằng vỉ (gần giống như barbecue)
  • combine: kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau.
  • wash: rửa (nguyên liệu)
  • carve: thái thịt thành lát.
  • beat: đánh trứng nhanh
  • barbecue: nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than
  • grease: trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.
  • soak: ngâm nước, nhúng nước
  • barbecue: nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.
  • slice: cắt nguyên liệu thành lát.
  • cook: làm chín thức ăn nói chung.
  • steam: hấp cách thủy; đặt thức ăn phía trên nước được nấu sôi. Hơi nước sôi bốc lên sẽ giúp làm chín thức ăn
  • measure: đong
  • blend: hòa, xay (bằng máy xay)
  • drain: làm ráo nước

1.3. Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành đầu bếp liên quan

  • to do the washing up: rửa bát
  • to set the table hoặc to lay the table: chuẩn bị bàn ăn
  • to do the dishes: rửa bát
  • to clear the table: dọn dẹp bàn ăn.

2. Một số mẫu câu giao tiếp cho đầu bếp mới đi làm

Ngoài các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp thường gặp, Ngoại Ngữ Tinh Tú gửi bạn một vài tình huống thực tế sử dụng cho đầu bếp mới đi làm.

Một số mẫu câu giao tiếp cho đầu bếp mới đi làm
Một số mẫu câu giao tiếp cho đầu bếp mới đi làm

2.1. Hội thoại 1

  • Jack: I want everything to be clean before we cook today. (Trước khi nấu, tôi muốn mọi thứ phải thật sạch sẽ).
  • Jim: But these chopping boards are too old, Sir. (Những thưa sếp, cái thớt này quá cũ để sử dụng rồi).
  • Jack: Really? Make a list of the bad equipment! (Vậy hả? Hãy kê khai giúp tôi một số phương tiện đã cũ rồi nhé).
  • Jim: Yes, Sir. I will check and make a list of them now. (Vâng, tôi sẽ rà soát và kê khai chúng ngay bây giờ).
  • Jim: Here is the list, Sir. (Thưa, đây là danh sách ạ).
  • Jack: Let’s see. Well, we need 10 vegetable graters, a box of burner, 02 tea towels, 05 colanders and 02 pairs of tongs. (Để tôi tham quan nào. Vậy chúng ta cần 10 cái nạo rau củ, một hộp bật lửa, 2 cái khăn lau chén, 5 mẫu rổ và 2 mẫu kẹp).
  • Jim: Sir! And 02 more whisks. (Thêm 2 cái đánh trứng nữa ạ).
  • Jack: Ok! I will give the list to the manager now. Let’s begin to work today. (Được rồi. Tôi sẽ đưa danh sách này cho điều hành ngay bây giờ. Giờ thì hãy bắt đầu công việc hôm nay thôi).
  • Jim: Yes, Sir! (Vâng, thưa sếp).

2.2. Hội thoại 2

  • Jack: The dish you cooked smells so good. (Món ăn bạn nấu có mùi thật tuyệt.).
  • Jim: I am baking cakes with some strawberry above. (Tôi nướng bánh được trang trí bởi dâu ở trên).
  • Jack: I will make roast beef and cream of mushroom soup. (Tôi sẽ làm một chút thịt bò nướng và súp kem nấm).
  • Jim: This is just some salad mixed with garlic, does this have a mild smell of tomato? (Đây chỉ là một chút salad trộn với tỏi, bạn có ngửi thấy mùi nhẹ của cà chua không?)
  • Jack: I need another set of knife and folk (Tôi cần một bộ dao nĩa khác.).

2.3. Hội thoại 3

  • Anna: Can I help you, Mom. What should I first do here? (Mẹ ơi, con có thể giúp gì được gì không ạ. Đầu tiên con nên làm gì ạ.).
  • Heri: Oh, thanks. First, take all the vegetables out of the fridge. (Ô, cảm ơn con. Đầu tiên, giúp mẹ lấy tất cả rau ở tủ lạnh ra nhé).
  • Anna: Yes, and then? (Dạ, sau đó thì làm gì nữa ạ?).
  • Heri: Wash the vegetables in the sink over there. (Cho rau vào bồn rửa và rửa sạch chúng giúp mẹ).
  • Anna: Wash the vegetables. Ok, what’s next, please. (Rửa sạch rau củ sau làm gì tiếp theo ạ?).
  • Heri: Then put all the vegetables near the cutting board. (Xếp gọn tất cả rau củ vào thớt.)
  • Anna: Anything else, Mom? (Còn gì nữa không ạ?)
  • Heri: That’s all for now! (Hiện tại chỉ có bấy nhiêu việc thôi).

Trên đây 160+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bếp và các mẫu câu trong giao tiếp thông dụng nhất hiện nay. Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) hy vọng đã mang đến cho bạn nhiều kiến thức hữu ích. Chúc bạn học tập thật tốt nhé!

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 25 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”160+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh bu1ebfp”,”description”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) tu1ed5ng hu1ee3p hu01a1n 160+ tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh bu1ebfp thu00f4ng du1ee5ng vu00e0 phu1ed5 biu1ebfn nhu1ea5t hiu1ec7n nay. Nu1ebfu bu1ea1n u0111ang cu00f3 mong muu1ed1n tru1edf thu00e0nh mu1ed9t u0111u1ea7u bu1ebfp vu00e0 lu00e0m viu1ec7c tu1ea1i cu00e1c nhu00e0 hu00e0ng, khu00e1ch su1ea1n cao cu1ea5p, tu00ecm hiu1ec3u ngay! 1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/05/tieng-anh-chuyen-nganh-bep-4Life-English-Center.jpg”,”width”:2048,”height”:1365},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”160+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh bu1ebfp”,”reviewBody”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) tu1ed5ng hu1ee3p hu01a1n 160+ tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh bu1ebfp thu00f4ng du1ee5ng vu00e0 phu1ed5 biu1ebfn nhu1ea5t hiu1ec7n nay. Nu1ebfu bu1ea1n u0111ang cu00f3 mong muu1ed1n tru1edf thu00e0nh mu1ed9t u0111u1ea7u bu1ebfp vu00e0 lu00e0m viu1ec7c tu1ea1i cu00e1c nhu00e0 hu00e0ng, khu00e1ch su1ea1n cao cu1ea5p, tu00ecm hiu1ec3u ngay!nn1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh bu1ebfpn1.1. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c vu1eadt du1ee5ng trong nhu00e0 bu1ebfp bu1eb1ng tiu1ebfng Anhnnkitchen: bu1ebfpncooker : bu1ebfp nu1ea5unstove: bu1ebfp nu1ea5untablespoon: thu00eca tonto set the table hou1eb7c to lay the table : chuu1ea9n bu1ecb bu00e0n u0103nntea towel: khu0103n lau chu00e9nnbin: thu00f9ng ru00e1cncarving knife: dao lu1ea1ng thu1ecbtnslice : cu1eaft nguyu00ean liu1ec7u thu00e0nh lu00e1t.ntray: cu00e1i khay, mu00e2mntin opener: cu00e1i mu1edf hu1ed9pnbake : lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n bu1eb1ng lu00f2; nu01b0u1edbng lu00f2, u0111u00fat lu00f2.nkitchen scales: cu00e2n thu1ef1c phu1ea9mnadd : thu00eam, bu1ecf mu1ed9t nguyu00ean liu1ec7u, gia vu1ecb vu00e0o chung vu1edbi cu00e1c nguyu00ean liu1ec7u khu00e1cncookery book : su00e1ch nu1ea5u u0103nncrush : (thu01b0u1eddng du00f9ng cho hu00e0nh, tu1ecfi) giu00e3, bu0103m nhu1ecf, nghiu1ec1nnpeel : lu1ed9t vu1ecf, gu1ecdt vu1ecf cu1ee7a tru00e1i cu00e2y hay rau cu1ee7.nfry : lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n bu1eb1ng du1ea7u, mu1ee1; chiu00ean, ru00e1nntablecloth: khu0103n tru1ea3i bu00e0nnput : u0111u1eb7t mu1ed9t nguyu00ean liu1ec7u hay thu1ee9c u0103n nu00e0o u0111u00f3 vu00e0o mu1ed9t vu1ecb tru00ed nhu1ea5t u0111u1ecbnhnspoon: thu00ecanbreak : bu1ebb, lu00e0m nguyu00ean liu1ec7u vu1ee1 ra thu00e0nh tu1eebng miu1ebfng nhu1ecf.nmicrowave : lu00e0m nu00f3ng thu1ee9c u0103n bu1eb1ng lu00f2 vi su00f3ng.nknife: daonmug: cu1ed1c cu00e0 phu00eanjuicer: mu00e1y u00e9p hoa quu1ea3npour : u0111u1ed5, ru00f3t; vu1eadn chuyu1ec3n chu1ea5t lu1ecfng tu1eeb vu1eadt chu1ee9a nu00e0y sang vu1eadt chu1ee9a khu00e1cnkettle: u1ea5m u0111un nu01b0u1edbcncombine : ku1ebft hu1ee3p 2 hay nhiu1ec1u nguyu00ean liu1ec7u vu1edbi nhau.nweigh : cu00e2n (khu1ed1i lu01b0u1ee3ng) cu1ee7a vu1eadtnto do the washing up : ru1eeda bu00e1tntongs : cu00e1i ku1eb9pnwashing machine: mu00e1y giu1eb7tncolander : cu00e1i ru1ed5ngrill: vu1ec9 nu01b0u1edbngndraining board: mu1eb7t nghiu00eang u0111u1ec3 ru00e1o nu01b0u1edbcnmelt: lu00e0m chu1ea3y nguyu00ean liu1ec7u bu1eb1ng cu00e1ch tu00e1c u0111u1ed9ng nhiu1ec7t u0111u1ed9 lu1edbn vu00e0o chu00fang.ndishcloth: khu0103n lau bu00e1tnsaucepan : nu1ed3inmix : tru1ed9n lu1eabn 2 hay nhiu1ec1u nguyu00ean liu1ec7u bu1eb1ng muu1ed7ng hou1eb7c mu00e1y tru1ed9n.ncrockery : bu00e1t u0111u0129a su1ee9nboil : nu1ea5u su00f4i (u0111u1ed1i vu1edbi nu01b0u1edbc) vu00e0 luu1ed9c (u0111u1ed1i vu1edbi nguyu00ean liu1ec7u khu00e1c).nsautu00e9 : phu01b0u01a1ng phu00e1p lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n bu1eb1ng cu00e1ch u0111u1eb7t nhanh chu00fang vu00e0o chu1ea3o du1ea7u u0111ang su00f4i; xu00e0o qua, u00e1p chu1ea3o.nmixing bowl: bu00e1t tru1ed9n thu1ee9c u0103nncook : lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n nu00f3i chung.nfrying pan: chu1ea3o ru00e1nntoaster: lu00f2 nu01b0u1edbng bu00e1nh mu00ecnfridge (viu1ebft tu1eaft cu1ee7a refrigerator): tu1ee7 lu1ea1nhnbin : thu00f9ng ru00e1cncorkscrew : cu00e1i mu1edf chai ru01b0u1ee3unwashing-up liquid: nu01b0u1edbc ru1eeda bu00e1tnplug: phu00edch cu1eafm u0111iu1ec7nnto clear the table : du1ecdn du1eb9p bu00e0n u0103nngrate : bu00e0o nguyu00ean liu1ec7u tru00ean mu1ed9t bu1ec1 mu1eb7t nhu00e1m u0111u1ec3 tu1ea1o thu00e0nh nhu1eefng mu1ea3nh vu1ee5n nhu1ecf (thu01b0u1eddng du00f9ng cho phu00f4 mai, u0111u00e1u2026)nmeasure : u0111ong, u0111o lu01b0u1ee3ng nguyu00ean liu1ec7u cu1ea7n thiu1ebft.nbottle opener : cu00e1i mu1edf chai bianchopping board: thu1edbtnmince : bu0103m hou1eb7c xay nhuyu1ec5n (thu01b0u1eddng du00f9ng cho thu1ecbt)noven cloth : khu0103n lu00f3t lu00f2nsaucer : u0111u0129a u0111u1ef1ng chu00e9nncoffee pot: bu00ecnh pha cu00e0 phu00eanchop : cu1eaft (thu01b0u1eddng lu00e0 rau cu1ee7) thu00e0nh tu1eebng miu1ebfng nhu1ecf.ncut : cu1eaftnbottle opener: cu00e1i mu1edf chai biancling film (tiu1ebfng Anh Mu1ef9: plastic wrap): mu00e0ng bu1ecdc thu1ee9c u0103nnbowl : bu00e1tnsieve: cu00e1i ru00e2ynto do the dishes : ru1eeda bu00e1tnsink: bu1ed3n ru1eedanstir : khuu1ea5y; tru1ed9n cu00e1c nguyu00ean liu1ec7u bu1eb1ng cu00e1ch u0111u1ea3o muu1ed7ng u0111i theo mu1ed9t quu1ef9 u0111u1ea1o hu00ecnh tru00f2n.nshelf: giu00e1 u0111u1ef1ngnsieve : cu00e1i ru00e2ynopen : mu1edf nu1eafp hu1ed9p hay can.nkitchen foil: giu1ea5y bu1ea1c gu00f3i thu1ee9c u0103nnoven gloves : gu0103ng tay du00f9ng cho lu00f2 su01b0u1edfinplate: u0111u0129ancup: chu00e9nnscramble : tru1ed9n lu1eabn lu00f2ng u0111u1ecf vu00e0 lu00f2ng tru1eafng tru1ee9ng vu1edbi nhau khi chiu00ean tru00ean chu1ea3o nu00f3ng, bu00e1c tru1ee9ng.noven : lu00f2 nu01b0u1edbngngrease : tru1ed9n vu1edbi du1ea7u, mu1ee1 hou1eb7c bu01a1.ndishwasher: mu00e1y ru1eeda bu00e1tnwine glass: cu1ed1c uu1ed1ng ru01b0u1ee3unfork : du0129anscouring pad hou1eb7c scourer: miu1ebfng ru1eeda bu00e1tnglass: cu1ed1c thu1ee7y tinhnsteam : hu1ea5p cu00e1ch thu1ee7y; u0111u1eb7t thu1ee9c u0103n phu00eda tru00ean nu01b0u1edbc u0111u01b0u1ee3c nu1ea5u su00f4i. Hu01a1i nu01b0u1edbc su00f4i bu1ed1c lu00ean su1ebd giu00fap lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n.nsoup spoon: thu00eca u0103n su00fapnteapot: u1ea5m tru00e0nwooden spoon: thu00eca gu1ed7nrolling pin: cu00e1i cu00e1n bu1ed9tnstir fry : xu00e0o, lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n bu1eb1ng cu00e1ch u0111u1ea3o nhanh chu00fang tru00ean chu1ea3o du1ea7u nu00f3ng.nteaspoon : thu00eca nhu1ecfngrater hou1eb7c cheese grater: cu00e1i nu1ea1onbowl: bu00e1t/tu00f4nwash : ru1eeda (nguyu00ean liu1ec7u)nchopsticks : u0111u0169anjug: cu00e1i bu00ecnh ru00f3tnbeat : u0111u1ed9ng tu00e1c tru1ed9n nhanh vu00e0 liu00ean tu1ee5c, thu01b0u1eddng du00f9ng cho viu1ec7c u0111u00e1nh tru1ee9ngnfreezer: tu1ee7 u0111u00e1nladle: cu00e1i mu00f4i mu00facnbroil : lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n bu1eb1ng nhiu1ec7t u0111u1ed9 cao; nu01b0u1edbng, hun.nbarbecue : nu01b0u1edbng (thu1ecbt) bu1eb1ng vu1ec9 nu01b0u1edbng vu00e0 than.ncarve : thu00e1i thu1ecbt thu00e0nh lu00e1t.nkitchen roll: giu1ea5y lau bu1ebfpnsugar bowl: bu00e1t u0111u1ef1ng u0111u01b0u1eddngndessert spoon: thu00eca u0103n u0111u1ed3 tru00e1ng miu1ec7ngnroast : quay, lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n bu1eb1ng lu00f2 hou1eb7c tru1ef1c tiu1ebfp bu1eb1ng lu1eeda.njar: lu1ecd thu1ee7y tinhnwhisk: cu00e1i u0111u00e1nh tru1ee9ng.nn1.2. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 phu01b0u01a1ng phu00e1p nu1ea5u u0103nnnnscramble: tru1ed9n lu1eabn lu00f2ng u0111u1ecf vu00e0 lu00f2ng tru1eafng tru1ee9ng vu1edbi nhau khi chiu00ean tru00ean chu1ea3o nu00f3ng, bu00e1c tru1ee9ng.nboil: nu1ea5u su00f4i (u0111u1ed1i vu1edbi nu01b0u1edbc) vu00e0 luu1ed9c (u0111u1ed1i vu1edbi nguyu00ean liu1ec7u khu00e1c).nmelt: lu00e0m chu1ea3y nguyu00ean liu1ec7u bu1eb1ng cu00e1ch tu00e1c u0111u1ed9ng nhiu1ec7t u0111u1ed9 lu1edbn vu00e0o chu00fang.nmix: tru1ed9n lu1eabn 2 hay nhiu1ec1u nguyu00ean liu1ec7u bu1eb1ng muu1ed7ng hou1eb7c mu00e1y tru1ed9n.nbeat: u0111u1ed9ng tu00e1c tru1ed9n nhanh vu00e0 liu00ean tu1ee5c, thu01b0u1eddng du00f9ng cho viu1ec7c u0111u00e1nh tru1ee9ngnstir: khuu1ea5y; tru1ed9n cu00e1c nguyu00ean liu1ec7u bu1eb1ng cu00e1ch u0111u1ea3o muu1ed7ng u0111i theo mu1ed9t quu1ef9 u0111u1ea1o hu00ecnh tru00f2n.nadd: thu00eam, bu1ecf mu1ed9t nguyu00ean liu1ec7u, gia vu1ecb vu00e0o chung vu1edbi cu00e1c nguyu00ean liu1ec7u khu00e1cngrate: bu00e0o nguyu00ean liu1ec7u tru00ean mu1ed9t bu1ec1 mu1eb7t nhu00e1m u0111u1ec3 tu1ea1o thu00e0nh nhu1eefng mu1ea3nh vu1ee5n nhu1ecf (thu01b0u1eddng du00f9ng cho phu00f4 mai, u0111u00e1u2026)nbake: lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n bu1eb1ng lu00f2; nu01b0u1edbng lu00f2, u0111u00fat lu00f2.nchop: cu1eaft (thu01b0u1eddng lu00e0 rau cu1ee7) thu00e0nh tu1eebng miu1ebfng nhu1ecf.nbreak: bu1ebb, lu00e0m nguyu00ean liu1ec7u vu1ee1 ra thu00e0nh tu1eebng miu1ebfng nhu1ecf.nfry: lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n bu1eb1ng du1ea7u, mu1ee1; chiu00ean, ru00e1nnweigh: cu00e2n (khu1ed1i lu01b0u1ee3ng) cu1ee7a vu1eadtnpeel: lu1ed9t vu1ecf, gu1ecdt vu1ecf cu1ee7a tru00e1i cu00e2y hay rau cu1ee7.nsautu00e9: phu01b0u01a1ng phu00e1p lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n bu1eb1ng cu00e1ch u0111u1eb7t nhanh chu00fang vu00e0o chu1ea3o du1ea7u u0111ang su00f4i; xu00e0o qua, u00e1p chu1ea3o.ncut: cu1eaftngrease: tru1ed9n vu1edbi du1ea7u, mu1ee1 hou1eb7c bu01a1.nmeasure: u0111ong, u0111o lu01b0u1ee3ng nguyu00ean liu1ec7u cu1ea7n thiu1ebft.ncrush: (thu01b0u1eddng du00f9ng cho hu00e0nh, tu1ecfi) giu00e3, bu0103m nhu1ecf, nghiu1ec1nnbroil: lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n bu1eb1ng nhiu1ec7t u0111u1ed9 cao; nu01b0u1edbng, hun.nmicrowave: lu00e0m nu00f3ng thu1ee9c u0103n bu1eb1ng lu00f2 vi su00f3ng.nknead: chu1ec9 u0111u1ed9ng tu00e1c u1ea5n nu00e9n nguyu00ean liu1ec7u xuu1ed1ng u0111u1ec3 tru1ea3i mu1ecfng chu00fang ra, thu01b0u1eddng du00f9ng cho viu1ec7c nhu00e0o bu1ed9t.nmince: bu0103m hou1eb7c xay nhuyu1ec5n (thu01b0u1eddng du00f9ng cho thu1ecbt)nstir fry: xu00e0o, lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n bu1eb1ng cu00e1ch u0111u1ea3o nhanh chu00fang tru00ean chu1ea3o du1ea7u nu00f3ng.npour: u0111u1ed5, ru00f3t; vu1eadn chuyu1ec3n chu1ea5t lu1ecfng tu1eeb vu1eadt chu1ee9a nu00e0y sang vu1eadt chu1ee9a khu00e1cnroast: quay, lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n bu1eb1ng lu00f2 hou1eb7c tru1ef1c tiu1ebfp bu1eb1ng lu1eeda.nopen: mu1edf nu1eafp hu1ed9p hay can.nput: u0111u1eb7t mu1ed9t nguyu00ean liu1ec7u hay thu1ee9c u0103n nu00e0o u0111u00f3 vu00e0o mu1ed9t vu1ecb tru00ed nhu1ea5t u0111u1ecbnhngrill: nu01b0u1edbng nguyu00ean liu1ec7u bu1eb1ng vu1ec9 (gu1ea7n giu1ed1ng nhu01b0 barbecue)ncombine: ku1ebft hu1ee3p 2 hay nhiu1ec1u nguyu00ean liu1ec7u vu1edbi nhau.nwash: ru1eeda (nguyu00ean liu1ec7u)ncarve: thu00e1i thu1ecbt thu00e0nh lu00e1t.nbeat: u0111u00e1nh tru1ee9ng nhanhnbarbecue: nu01b0u1edbng (thu1ecbt) bu1eb1ng vu1ec9 nu01b0u1edbng vu00e0 thanngrease: tru1ed9n vu1edbi du1ea7u, mu1ee1 hou1eb7c bu01a1.nsoak: ngu00e2m nu01b0u1edbc, nhu00fang nu01b0u1edbcnbarbecue: nu01b0u1edbng (thu1ecbt) bu1eb1ng vu1ec9 nu01b0u1edbng vu00e0 than.nslice: cu1eaft nguyu00ean liu1ec7u thu00e0nh lu00e1t.ncook: lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103n nu00f3i chung.nsteam: hu1ea5p cu00e1ch thu1ee7y; u0111u1eb7t thu1ee9c u0103n phu00eda tru00ean nu01b0u1edbc u0111u01b0u1ee3c nu1ea5u su00f4i. Hu01a1i nu01b0u1edbc su00f4i bu1ed1c lu00ean su1ebd giu00fap lu00e0m chu00edn thu1ee9c u0103nnmeasure: u0111ongnblend: hu00f2a, xay (bu1eb1ng mu00e1y xay)ndrain: lu00e0m ru00e1o nu01b0u1edbcnn1.3. Mu1ed9t su1ed1 tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh u0111u1ea7u bu1ebfp liu00ean quannnto do the washing up: ru1eeda bu00e1tnto set the table hou1eb7c to lay the table: chuu1ea9n bu1ecb bu00e0n u0103nnto do the dishes: ru1eeda bu00e1tnto clear the table: du1ecdn du1eb9p bu00e0n u0103n.nn2. Mu1ed9t su1ed1 mu1eabu cu00e2u giao tiu1ebfp cho u0111u1ea7u bu1ebfp mu1edbi u0111i lu00e0mnNgou00e0i cu00e1c tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh bu1ebfp thu01b0u1eddng gu1eb7p, Ngoại Ngữ Tinh Tú gu1eedi bu1ea1n mu1ed9t vu00e0i tu00ecnh huu1ed1ng thu1ef1c tu1ebf su1eed du1ee5ng cho u0111u1ea7u bu1ebfp mu1edbi u0111i lu00e0m.nn2.1. Hu1ed9i thou1ea1i 1nnJack: I want everything to be clean before we cook today. (Tru01b0u1edbc khi nu1ea5u, tu00f4i muu1ed1n mu1ecdi thu1ee9 phu1ea3i thu1eadt su1ea1ch su1ebd).nJim: But these chopping boards are too old, Sir. (Nhu1eefng thu01b0a su1ebfp, cu00e1i thu1edbt nu00e0y quu00e1 cu0169 u0111u1ec3 su1eed du1ee5ng ru1ed3i).nJack: Really? Make a list of the bad equipment! (Vu1eady hu1ea3? Hu00e3y ku00ea khai giu00fap tu00f4i mu1ed9t su1ed1 phu01b0u01a1ng tiu1ec7n u0111u00e3 cu0169 ru1ed3i nhu00e9).nJim: Yes, Sir. I will check and make a list of them now. (Vu00e2ng, tu00f4i su1ebd ru00e0 sou00e1t vu00e0 ku00ea khai chu00fang ngay bu00e2y giu1edd).nJim: Here is the list, Sir. (Thu01b0a, u0111u00e2y lu00e0 danh su00e1ch u1ea1).nJack: Letu2019s see. Well, we need 10 vegetable graters, a box of burner, 02 tea towels, 05 colanders and 02 pairs of tongs. (u0110u1ec3 tu00f4i tham quan nu00e0o. Vu1eady chu00fang ta cu1ea7n 10 cu00e1i nu1ea1o rau cu1ee7, mu1ed9t hu1ed9p bu1eadt lu1eeda, 2 cu00e1i khu0103n lau chu00e9n, 5 mu1eabu ru1ed5 vu00e0 2 mu1eabu ku1eb9p).nJim: Sir! And 02 more whisks. (Thu00eam 2 cu00e1i u0111u00e1nh tru1ee9ng nu1eefa u1ea1).nJack: Ok! I will give the list to the manager now. Letu2019s begin to work today. (u0110u01b0u1ee3c ru1ed3i. Tu00f4i su1ebd u0111u01b0a danh su00e1ch nu00e0y cho u0111iu1ec1u hu00e0nh ngay bu00e2y giu1edd. Giu1edd thu00ec hu00e3y bu1eaft u0111u1ea7u cu00f4ng viu1ec7c hu00f4m nay thu00f4i).nJim: Yes, Sir! (Vu00e2ng, thu01b0a su1ebfp).nn2.2. Hu1ed9i thou1ea1i 2nnJack: The dish you cooked smells so good. (Mu00f3n u0103n bu1ea1n nu1ea5u cu00f3 mu00f9i thu1eadt tuyu1ec7t.).nJim: I am baking cakes with some strawberry above. (Tu00f4i nu01b0u1edbng bu00e1nh u0111u01b0u1ee3c trang tru00ed bu1edfi du00e2u u1edf tru00ean).nJack: I will make roast beef and cream of mushroom soup. (Tu00f4i su1ebd lu00e0m mu1ed9t chu00fat thu1ecbt bu00f2 nu01b0u1edbng vu00e0 su00fap kem nu1ea5m).nJim: This is just some salad mixed with garlic, does this have a mild smell of tomato? (u0110u00e2y chu1ec9 lu00e0 mu1ed9t chu00fat salad tru1ed9n vu1edbi tu1ecfi, bu1ea1n cu00f3 ngu1eedi thu1ea5y mu00f9i nhu1eb9 cu1ee7a cu00e0 chua khu00f4ng?)nJack: I need another set of knife and folk (Tu00f4i cu1ea7n mu1ed9t bu1ed9 dao nu0129a khu00e1c.).nn2.3. Hu1ed9i thou1ea1i 3nnAnna: Can I help you, Mom. What should I first do here? (Mu1eb9 u01a1i, con cu00f3 thu1ec3 giu00fap gu00ec u0111u01b0u1ee3c gu00ec khu00f4ng u1ea1. u0110u1ea7u tiu00ean con nu00ean lu00e0m gu00ec u1ea1.).nHeri: Oh, thanks. First, take all the vegetables out of the fridge. (u00d4, cu1ea3m u01a1n con. u0110u1ea7u tiu00ean, giu00fap mu1eb9 lu1ea5y tu1ea5t cu1ea3 rau u1edf tu1ee7 lu1ea1nh ra nhu00e9).nAnna: Yes, and then? (Du1ea1, sau u0111u00f3 thu00ec lu00e0m gu00ec nu1eefa u1ea1?).nHeri: Wash the vegetables in the sink over there. (Cho rau vu00e0o bu1ed3n ru1eeda vu00e0 ru1eeda su1ea1ch chu00fang giu00fap mu1eb9).nAnna: Wash the vegetables. Ok, whatu2019s next, please. (Ru1eeda su1ea1ch rau cu1ee7 sau lu00e0m gu00ec tiu1ebfp theo u1ea1?).nHeri: Then put all the vegetables near the cutting board. (Xu1ebfp gu1ecdn tu1ea5t cu1ea3 rau cu1ee7 vu00e0o thu1edbt.)nAnna: Anything else, Mom? (Cu00f2n gu00ec nu1eefa khu00f4ng u1ea1?)nHeri: Thatu2019s all for now! (Hiu1ec7n tu1ea1i chu1ec9 cu00f3 bu1ea5y nhiu00eau viu1ec7c thu00f4i).nnTru00ean u0111u00e2y 160+ tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh bu1ebfp vu00e0 cu00e1c mu1eabu cu00e2u trong giao tiu1ebfp thu00f4ng du1ee5ng nhu1ea5t hiu1ec7n nay. Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) hy vu1ecdng u0111u00e3 mang u0111u1ebfn cho bu1ea1n nhiu1ec1u kiu1ebfn thu1ee9c hu1eefu u00edch. Chu00fac bu1ea1n hu1ecdc tu1eadp thu1eadt tu1ed1t nhu00e9!nTham khu1ea3o thu00eam:nn210+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng anh chuyu00ean ngu00e0nh bu1ebfp bu00e1nhnHu1ecdc giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0m”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”huong123″},”datePublished”:”2021-05-25T19:35:47+07:00″,”dateModified”:”2021-06-23T18:49:29+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:25,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment