Rất nhiều bạn học tiếng Anh bao nhiêu năm trời những chưa chắc biết được hết tất cả những từ vựng tiếng Anh bộ phận cơ thể của con người. Cùng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) đi tìm hiểu về kho từ về những bộ phận trên cơ thế đầy đủ và chi tiết nào!

Từ vựng tiếng anh bộ phận cơ thể
Từ vựng tiếng anh bộ phận cơ thể

1. Từ vựng tiếng Anh bộ phận cơ thể người đầy đủ nhất

1.1. Từ vựng về phần đầu và mặt

  • Face :/ˈfeɪs/: Khuôn mặt
  • Eye /aɪ/ Mắt
  • Cheek /tʃiːk/ Má
  • Head /hed/ Đầu
  • Mouth /maʊθ/ Miệng
  • Ear /ɪr/ Tai
  • Chin /tʃɪn/ Cằm
  • Nose /noʊz/ Mũi
  • Beard /bɪrd/ Râu
  • Hair /her/ Tóc
  • Tongue /tʌŋ/ Lưỡi
  • Lip /lɪp/ Môi
  • Eyebrow /ˈaɪbraʊ/ Lông mày
  • Jaw /dʒɔː/ Quai hàm
  • Eyelash /ˈaɪlæʃ/ Lông mi
  • Moustache /ˈmʌstæʃ/ Ria
  • Nostril /ˈnɑːstrəl/ Lỗ mũi
  • Eyelid /ˈaɪlɪd/ Mí mắt
  • Tooth (teeth) /tuːθ/ ( /tiːθ/ ) Răng
  • Forehead /ˈfɔːrhed/ Trán
  • Earlobe /ˈɪrloʊb/ Dái tai
  • Sideburns :/ˈsaɪd.bɜːnz/: Tóc mai dài
  • Eardrum /ˈɪrdrʌm/ Màng nhĩ
  • Gum /ɡʌm/ Nướu

1.2. Từ vựng về phần trên của cơ thể

  • Neck /nek/ Cổ
  • Hand /hænd/ Tay
  • Arm /ɑːrm/ Bắp tay
  • Chest /tʃest/ Ngực
  • Nipple /ˈnɪpl/ Núm vú
  • Armpit /ˈɑːrmpɪt/ Nách
  • Nape /neɪp/ Gáy
  • Breast /brest/ Ngực phụ nữ
  • Finger /ˈfɪŋɡər/ Ngón tay
  • Back /bæk/ Lưng
  • Forearm /ˈfɔːrɑːrm/ Cẳng tay
  • Wrist /rɪst/ Cổ tay
  • Middle finger :/ˈmɪd.ļˈ fɪŋ.gəʳ/: Ngón giữa
  • Index finger :/ˈɪn.deks ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón trỏ
  • Ring finger :/rɪŋ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón đeo nhẫn
  • Elbow /ˈelboʊ/ Khuỷu tay
  • Throat /θroʊt/ Cổ họng
  • Fingernail /ˈfɪŋɡər/ Móng tay
  • Thumb /θʌm/ Ngón tay cái
  • Little finger :/ˈlɪt.ļ ˈfɪŋ.gəʳ/: Ngón út
  • Hand /hænd/ Bàn tay
  • Shoulder /ˈʃoʊldər/ Vai
  • Palm /pɑːm/ Lòng bàn tay
  • Navel /ˈneɪvl/ Rốn
  • Knuckle /ˈnʌkl/ Khớp ngón tay
  • Waist /weɪst/ Eo

1.3. Từ vựng về phần dưới của cơ thể

Từ vựng tiếng anh về các bộ phận cơ thể
Từ vựng về các bộ phận cơ thể
  • Leg /leɡ/ Chân
  • Ankle /ˈæŋkl/ Mắt cá chân
  • Belly /ˈbeli/ Bụng
  • Anus /ˈeɪnəs/ Hậu môn
  • Foot /fʊt/ Bàn chân
  • Big toe /bɪɡ/ /toʊ/ Ngón chân cái
  • Sole /soʊl/ Bàn chân
  • Vagina /vəˈdʒaɪnə/ Âm đạo
  • Buttocks /ˈbʌt.ək/ Mông
  • Genitals /ˈdʒenɪtlz/ Cơ quan sinh dục
  • Calf /kævz/ Bắp chân
  • Pubic hair /ˈpjuːbɪk/ /her/ Lông mu
  • Hip /hɪp/ Hông
  • Groin /ɡrɔɪn/ Háng
  • Toe /toʊ/ Ngón chân
  • Penis /ˈpiːnɪs/ Dương vật
  • Heel /hiːl/ Gót
  • Knee /niː/ Đầu gối
  • Shin /ʃɪn/ Ống chân
  • Thigh /θaɪ/ Đùi
  • Toenail /ˈtoʊneɪl/ Móng chân

1.4. Từ vựng về các bộ phận bên trong cơ thể

  • Artery /ˈɑːrtəri/ Động mạch
  • Brain /breɪn/ Não
  • Heart /hɑːrt/ Tim
  • Appendix /əˈpendɪks/ Ruột thừa
  • Kidney /ˈkɪdni/ Thận
  • Liver /ˈlɪvər/ Gan
  • Bladder /ˈblædər/ Bọng đái
  • Blood vessel /blʌd/ /ˈvesl/ Mạch máu
  • Lungs /lʌŋ/ Phổi
  • Intestines /ɪnˈtestɪn/ Ruột
  • Cartilage /ˈkɑːrtɪlɪdʒ/ Sụn
  • Duodenum /ˌduːəˈdiːnəm/ Tá tràng
  • Colon /ˈkoʊlən/ Ruột kết
  • Tendon /ˈtendən/ Gân
  • Gall bladder /ɡɔːl/ /ˈblædər/ Túi mật
  • Small intestine /smɔːl/ /ɪnˈtestɪn/ Ruột non
  • Windpipe /ˈwɪndpaɪp/ Khí quản
  • Vein /veɪn/ Tĩnh mạch
  • Womb / uterus /wuːm/ – /ˈjuːtərəs/ Tử cung
  • Large intestine /lɑːrdʒ/ /ɪnˈtestɪn/ Ruột già
  • Ligament /ˈlɪɡəmənt/ Dây chằng
  • Testicular /tesˈtɪk.jə.lər/ Tinh hoàn
  • Prostate gland /ˈprɑːsteɪt/ /ɡlænd/ Tuyến tiền liệt
  • Esophagus /iˈsɑːfəɡəs/ Thực quản
  • Pancreas /ˈpæŋkriəs/ Tụy
  • Rectum /ˈrektəm/ Ruột thẳng
  • Spleen /spliːn/ Lách
  • Bone /bəʊn/ Xương
  • Stomach /ˈstʌmək/ Dạ dày
  • Tonsils /ˈtɑːnsl/ Amiđan

1.5. Từ vựng về các bộ phận của mắt

  • Eyeball /ˈaɪbɔːl/ Nhãn cầu
  • Cornea /ˈkɔːrniə/ Giác mạc
  • Pupil /ˈpjuːpl/ Con ngươi
  • Eye socket /aɪ/ /ˈsɑːkɪt/ Hốc mắt
  • Retina /ˈretənə/ Võng mạc
  • Iris /ˈaɪrɪs/ Mống mắt (lòng đen)

1.6. Từ vựng về xương khớp

  • Skeleton /ˈskelɪtn/ Bộ xương
  • Skull /skʌl/ Xuơng sọ
  • Backbone /ˈbækboʊn/ Xương sống
  • Clavicle /ˈklævɪkl/ Xương đòn
  • Pelvis /ˈpelvɪs/ Xương chậu
  • Rib cage /rɪb/ /keɪdʒ/ Khung xương sườn
  • Humerus /ˈhjuːmərəs/ Xương cánh tay
  • Rib /rɪb/ Xuơng suờn
  • Kneecap /ˈniːkæp/ Xương bánh chè
  • Vertebra (số nhiều: vertebrae) /ˈvɜːrtɪbrə/ Đốt sống
  • Femur /ˈfiːmər/ Xương đùn

1.7. Từ vựng về chất lỏng trong cơ thể

  • Blood /blʌd/ Máu
  • Bile /baɪl/ Dịch mật
  • Tears /tiə/ Nước mắt
  • Saliva /səˈlaɪvə/ Nước bọt
  • Sweat /swet/ Mồ hôi
  • Mucus /ˈmjuːkəs/ Nước nhầy mũi
  • Phlegm /flem/ Đờm
  • Semen /ˈsiːmən/ Tinh dịch
  • Vomit /ˈvɑːmɪt/ Chất nôn mửa
  • Urine /ˈjʊrən/ Nước tiểu

1.8. Các từ vựng có liên quan khác

  • Fat /fæt/ Mỡ
  • Digestive system /dɪˈdʒestɪv/ /ˈsɪstəm/ Hệ tiêu hóa
  • Flesh /fleʃ/ Thịt
  • Muscle /ˈmʌsl/ Cơ bắp
  • Gland /ɡlænd/ Tuyến
  • Skin /skɪn/ Da
  • Nerve /nɜːrv/ Dây thần kinh
  • Joint /dʒɔɪnt/ Khớp
  • Limb /lɪm/ Chân tay
  • To hiccup /ˈhɪkʌp/ Nấc
  • Nervous system /ˈnɜːrvəs/ /ˈsɪstəm/ Hệ thần kinh
  • To sneeze /sniːz/ Hắt xì
  • Part :/pɑːt/: Ngôi rẽ
  • To vomit /ˈvɑːmɪt/ Nôn
  • To breathe /briːð/ Thở
  • To urinate /ˈjʊrəneɪt/ Đi tiểu
  • To cry /kraɪ/ Khóc
  • To yawn /jɔːn/ Ngáp
  • To sweat / perspire /swet/ /pərˈspaɪər/ Toát mồ hôi

2. Các cụm từ vựng tiếng Anh về hoạt động của cơ thể người

Từ vựng tiếng Anh về hoạt động của cơ thể người
Từ vựng tiếng Anh về hoạt động của cơ thể người
  • Shake your head: Lắc đầu
  • Blink your eyes: Nháy mắt
  • Nod your head: Gật đầu
  • Roll your eyes: Đảo mắt
  • Raise an eyebrow: Nhướn mày
  • Stick out your tongue: Lè lưỡi
  • Turn your head: ngoảnh mặt đi hướng khác, quay đầu
  • Blow nose: Hỉ mũi
  • Shrug your shoulders: Nhướn vai
  • Clear your throat: Hắng giọng, tằng hắng

Trên đây là tổng hợp toàn bộ từ vựng tiếng Anh bộ phận cơ thể của người. Hy vọng với chia sẻ của Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) sẽ giúp bạn có thêm những kiến thức bổ ích. Hãy cố gắng học tập và ghi nhớ bộ từ vựng này nhé!

Đánh giá bài viết

[Total: 11 Average: 4.8]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”161+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh bu1ed9 phu1eadn cu01a1 thu1ec3 ngu01b0u1eddi u0111u1ea7y u0111u1ee7 nhu1ea5t”,”description”:”Ru1ea5t nhiu1ec1u bu1ea1n hu1ecdc tiu1ebfng Anh bao nhiu00eau nu0103m tru1eddi nhu1eefng chu01b0a chu1eafc biu1ebft u0111u01b0u1ee3c hu1ebft tu1ea5t cu1ea3 nhu1eefng tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh bu1ed9 phu1eadn cu01a1 thu1ec3u00a0cu1ee7a con ngu01b0u1eddi. Cu00f9ng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) u0111i tu00ecm hiu1ec3u vu1ec1 kho tu1eeb vu1ec1 nhu1eefng bu1ed9 phu1eadn tru00ean cu01a1 thu1ebf u0111u1ea7y u0111u1ee7 vu00e0 chi tiu1ebft nu00e0o! 1. Tu1eeb…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/07/tieng-anh-bo-phan-co-the.jpg”,”width”:1280,”height”:720},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”161+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh bu1ed9 phu1eadn cu01a1 thu1ec3 ngu01b0u1eddi u0111u1ea7y u0111u1ee7 nhu1ea5t”,”reviewBody”:”Ru1ea5t nhiu1ec1u bu1ea1n hu1ecdc tiu1ebfng Anh bao nhiu00eau nu0103m tru1eddi nhu1eefng chu01b0a chu1eafc biu1ebft u0111u01b0u1ee3c hu1ebft tu1ea5t cu1ea3 nhu1eefng tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh bu1ed9 phu1eadn cu01a1 thu1ec3u00a0cu1ee7a con ngu01b0u1eddi. Cu00f9ng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) u0111i tu00ecm hiu1ec3u vu1ec1 kho tu1eeb vu1ec1 nhu1eefng bu1ed9 phu1eadn tru00ean cu01a1 thu1ebf u0111u1ea7y u0111u1ee7 vu00e0 chi tiu1ebft nu00e0o!nn1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh bu1ed9 phu1eadn cu01a1 thu1ec3 ngu01b0u1eddi u0111u1ea7y u0111u1ee7 nhu1ea5tn1.1. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 phu1ea7n u0111u1ea7u vu00e0 mu1eb7tnnFace :/u02c8feu026as/: Khuu00f4n mu1eb7tnEye /au026a/ Mu1eaftnCheek /tu0283iu02d0k/ Mu00e1nHead /hed/ u0110u1ea7unMouth /mau028au03b8/ Miu1ec7ngnEar /u026ar/ TainChin /tu0283u026an/ Cu1eb1mnNose /nou028az/ Mu0169inBeard /bu026ard/ Ru00e2unHair /her/ Tu00f3cnTongue /tu028cu014b/ Lu01b0u1ee1inLip /lu026ap/ Mu00f4inEyebrow /u02c8au026abrau028a/ Lu00f4ng mu00e0ynJaw /du0292u0254u02d0/ Quai hu00e0mnEyelash /u02c8au026alu00e6u0283/ Lu00f4ng minMoustache /u02c8mu028cstu00e6u0283/ RianNostril /u02c8nu0251u02d0stru0259l/ Lu1ed7 mu0169inEyelid /u02c8au026alu026ad/ Mu00ed mu1eaftnTooth (teeth) /tuu02d0u03b8/ ( /tiu02d0u03b8/ ) Ru0103ngnForehead /u02c8fu0254u02d0rhed/ Tru00e1nnEarlobe /u02c8u026arlou028ab/ Du00e1i tainSideburns :/u02c8sau026ad.bu025cu02d0nz/: Tu00f3c mai du00e0inEardrum /u02c8u026ardru028cm/ Mu00e0ng nhu0129nGum /u0261u028cm/ Nu01b0u1edbunn1.2. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 phu1ea7n tru00ean cu1ee7a cu01a1 thu1ec3nnNeck /nek/ Cu1ed5nHand /hu00e6nd/ TaynArm /u0251u02d0rm/ Bu1eafp taynChest /tu0283est/ Ngu1ef1cnNipple /u02c8nu026apl/ Nu00fam vu00fanArmpit /u02c8u0251u02d0rmpu026at/ Nu00e1chnNape /neu026ap/ Gu00e1ynBreast /brest/ Ngu1ef1c phu1ee5 nu1eefnFinger /u02c8fu026au014bu0261u0259r/ Ngu00f3n taynBack /bu00e6k/ Lu01b0ngnForearm /u02c8fu0254u02d0ru0251u02d0rm/ Cu1eb3ng taynWrist /ru026ast/ Cu1ed5 taynMiddle finger :/u02c8mu026ad.u013cu02c8 fu026au014b.gu0259u02b3/: Ngu00f3n giu1eefanIndex finger :/u02c8u026an.deks u02c8fu026au014b.gu0259u02b3/: Ngu00f3n tru1ecfnRing finger :/ru026au014b u02c8fu026au014b.gu0259u02b3/: Ngu00f3n u0111eo nhu1eabnnElbow /u02c8elbou028a/ Khuu1ef7u taynThroat /u03b8rou028at/ Cu1ed5 hu1ecdngnFingernail /u02c8fu026au014bu0261u0259r/ Mu00f3ng taynThumb /u03b8u028cm/ Ngu00f3n tay cu00e1inLittle finger :/u02c8lu026at.u013c u02c8fu026au014b.gu0259u02b3/: Ngu00f3n u00fatnHand /hu00e6nd/ Bu00e0n taynShoulder /u02c8u0283ou028aldu0259r/ VainPalm /pu0251u02d0m/ Lu00f2ng bu00e0n taynNavel /u02c8neu026avl/ Ru1ed1nnKnuckle /u02c8nu028ckl/ Khu1edbp ngu00f3n taynWaist /weu026ast/ Eonn1.3. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 phu1ea7n du01b0u1edbi cu1ee7a cu01a1 thu1ec3nnnLeg /leu0261/ Chu00e2nnAnkle /u02c8u00e6u014bkl/ Mu1eaft cu00e1 chu00e2nnBelly /u02c8beli/ Bu1ee5ngnAnus /u02c8eu026anu0259s/ Hu1eadu mu00f4nnFoot /fu028at/ Bu00e0n chu00e2nnBig toe /bu026au0261/ /tou028a/ Ngu00f3n chu00e2n cu00e1inSole /sou028al/ Bu00e0n chu00e2nnVagina /vu0259u02c8du0292au026anu0259/ u00c2m u0111u1ea1onButtocks /u02c8bu028ct.u0259k/u00a0Mu00f4ngnGenitals /u02c8du0292enu026atlz/ Cu01a1 quan sinh du1ee5cnCalf /ku00e6vz/ Bu1eafp chu00e2nnPubic hair /u02c8pjuu02d0bu026ak/ /her/ Lu00f4ng munHip /hu026ap/ Hu00f4ngnGroin /u0261ru0254u026an/ Hu00e1ngnToe /tou028a/ Ngu00f3n chu00e2nnPenis /u02c8piu02d0nu026as/ Du01b0u01a1ng vu1eadtnHeel /hiu02d0l/ Gu00f3tnKnee /niu02d0/ u0110u1ea7u gu1ed1inShin /u0283u026an/ u1ed0ng chu00e2nnThigh /u03b8au026a/ u0110u00f9inToenail /u02c8tou028aneu026al/ Mu00f3ng chu00e2nnn1.4. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c bu1ed9 phu1eadn bu00ean trong cu01a1 thu1ec3nnArtery /u02c8u0251u02d0rtu0259ri/ u0110u1ed9ng mu1ea1chnBrain /breu026an/ Nu00e3onHeart /hu0251u02d0rt/ TimnAppendix /u0259u02c8pendu026aks/ Ruu1ed9t thu1eebanKidney /u02c8ku026adni/ Thu1eadnnLiver /u02c8lu026avu0259r/ GannBladder /u02c8blu00e6du0259r/ Bu1ecdng u0111u00e1inBlood vessel /blu028cd/ /u02c8vesl/ Mu1ea1ch mu00e1unLungs /lu028cu014b/ Phu1ed5inIntestines /u026anu02c8testu026an/ Ruu1ed9tnCartilage /u02c8ku0251u02d0rtu026alu026adu0292/ Su1ee5nnDuodenum /u02ccduu02d0u0259u02c8diu02d0nu0259m/ Tu00e1 tru00e0ngnColon /u02c8kou028alu0259n/ Ruu1ed9t ku1ebftnTendon /u02c8tendu0259n/ Gu00e2nnGall bladder /u0261u0254u02d0l/ /u02c8blu00e6du0259r/ Tu00fai mu1eadtnSmall intestine /smu0254u02d0l/ /u026anu02c8testu026an/ Ruu1ed9t nonnWindpipe /u02c8wu026andpau026ap/ Khu00ed quu1ea3nnVein /veu026an/ Tu0129nh mu1ea1chnWomb / uterus /wuu02d0m/ u2013 /u02c8juu02d0tu0259ru0259s/ Tu1eed cungnLarge intestine /lu0251u02d0rdu0292/ /u026anu02c8testu026an/ Ruu1ed9t giu00e0nLigament /u02c8lu026au0261u0259mu0259nt/ Du00e2y chu1eb1ngnTesticular /tesu02c8tu026ak.ju0259.lu0259r/ Tinh hou00e0nnProstate gland /u02c8pru0251u02d0steu026at/ /u0261lu00e6nd/ Tuyu1ebfn tiu1ec1n liu1ec7tnEsophagus /iu02c8su0251u02d0fu0259u0261u0259s/ Thu1ef1c quu1ea3nnPancreas /u02c8pu00e6u014bkriu0259s/ Tu1ee5ynRectum /u02c8rektu0259m/ Ruu1ed9t thu1eb3ngnSpleen /spliu02d0n/ Lu00e1chnBone /bu0259u028an/ Xu01b0u01a1ngnStomach /u02c8stu028cmu0259k/ Du1ea1 du00e0ynTonsils /u02c8tu0251u02d0nsl/ Amiu0111annn1.5. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c bu1ed9 phu1eadn cu1ee7a mu1eaftnnEyeball /u02c8au026abu0254u02d0l/ Nhu00e3n cu1ea7unCornea /u02c8ku0254u02d0rniu0259/ Giu00e1c mu1ea1cnPupil /u02c8pjuu02d0pl/ Con ngu01b0u01a1inEye socket /au026a/ /u02c8su0251u02d0ku026at/ Hu1ed1c mu1eaftnRetina /u02c8retu0259nu0259/ Vu00f5ng mu1ea1cnIris /u02c8au026aru026as/ Mu1ed1ng mu1eaft (lu00f2ng u0111en)nn1.6. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 xu01b0u01a1ng khu1edbpnnSkeleton /u02c8skelu026atn/ Bu1ed9 xu01b0u01a1ngnSkull /sku028cl/ Xuu01a1ng su1ecdnBackbone /u02c8bu00e6kbou028an/ Xu01b0u01a1ng su1ed1ngnClavicle /u02c8klu00e6vu026akl/ Xu01b0u01a1ng u0111u00f2nnPelvis /u02c8pelvu026as/ Xu01b0u01a1ng chu1eadunRib cage /ru026ab/ /keu026adu0292/ Khung xu01b0u01a1ng su01b0u1eddnnHumerus /u02c8hjuu02d0mu0259ru0259s/ Xu01b0u01a1ng cu00e1nh taynRib /ru026ab/ Xuu01a1ng suu1eddnnKneecap /u02c8niu02d0ku00e6p/ Xu01b0u01a1ng bu00e1nh chu00e8nVertebra (su1ed1 nhiu1ec1u: vertebrae) /u02c8vu025cu02d0rtu026abru0259/ u0110u1ed1t su1ed1ngnFemur /u02c8fiu02d0mu0259r/ Xu01b0u01a1ng u0111u00f9nnn1.7. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 chu1ea5t lu1ecfng trong cu01a1 thu1ec3nnBlood /blu028cd/ Mu00e1unBile /bau026al/ Du1ecbch mu1eadtnTears /tiu0259/ Nu01b0u1edbc mu1eaftnSaliva /su0259u02c8lau026avu0259/ Nu01b0u1edbc bu1ecdtnSweat /swet/ Mu1ed3 hu00f4inMucus /u02c8mjuu02d0ku0259s/ Nu01b0u1edbc nhu1ea7y mu0169inPhlegm /flem/ u0110u1eddmnSemen /u02c8siu02d0mu0259n/ Tinh du1ecbchnVomit /u02c8vu0251u02d0mu026at/ Chu1ea5t nu00f4n mu1eedanUrine /u02c8ju028aru0259n/ Nu01b0u1edbc tiu1ec3unn1.8. Cu00e1c tu1eeb vu1ef1ng cu00f3 liu00ean quan khu00e1cnnFat /fu00e6t/ Mu1ee1nDigestive system /du026au02c8du0292estu026av/ /u02c8su026astu0259m/ Hu1ec7 tiu00eau hu00f3anFlesh /fleu0283/ Thu1ecbtnMuscle /u02c8mu028csl/ Cu01a1 bu1eafpnGland /u0261lu00e6nd/ Tuyu1ebfnnSkin /sku026an/ DanNerve /nu025cu02d0rv/ Du00e2y thu1ea7n kinhnJoint /du0292u0254u026ant/ Khu1edbpnLimb /lu026am/ Chu00e2n taynTo hiccup /u02c8hu026aku028cp/ Nu1ea5cnNervous system /u02c8nu025cu02d0rvu0259s/ /u02c8su026astu0259m/ Hu1ec7 thu1ea7n kinhnTo sneeze /sniu02d0z/ Hu1eaft xu00ecnPart :/pu0251u02d0t/: Ngu00f4i ru1ebdnTo vomit /u02c8vu0251u02d0mu026at/ Nu00f4nnTo breathe /briu02d0u00f0/ Thu1edfnTo urinate /u02c8ju028aru0259neu026at/ u0110i tiu1ec3unTo cry /krau026a/ Khu00f3cnTo yawn /ju0254u02d0n/ Ngu00e1pnTo sweat / perspire /swet/ /pu0259ru02c8spau026au0259r/ Tou00e1t mu1ed3 hu00f4inn2. Cu00e1c cu1ee5m tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 hou1ea1t u0111u1ed9ng cu1ee7a cu01a1 thu1ec3 ngu01b0u1eddinnnShake your head: Lu1eafc u0111u1ea7unBlink your eyes: Nhu00e1y mu1eaftnNod your head: Gu1eadt u0111u1ea7unRoll your eyes: u0110u1ea3o mu1eaftnRaise an eyebrow: Nhu01b0u1edbn mu00e0ynStick out your tongue: Lu00e8 lu01b0u1ee1inTurn your head: ngou1ea3nh mu1eb7t u0111i hu01b0u1edbng khu00e1c, quay u0111u1ea7unBlow nose: Hu1ec9 mu0169inShrug your shoulders: Nhu01b0u1edbn vainClear your throat: Hu1eafng giu1ecdng, tu1eb1ng hu1eafngnnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 tu1ed5ng hu1ee3p tou00e0n bu1ed9 tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh bu1ed9 phu1eadn cu01a1 thu1ec3 cu1ee7a ngu01b0u1eddi. Hy vu1ecdng vu1edbi chia su1ebb cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) su1ebd giu00fap bu1ea1n cu00f3 thu00eam nhu1eefng kiu1ebfn thu1ee9c bu1ed5 u00edch. Hu00e3y cu1ed1 gu1eafng hu1ecdc tu1eadp vu00e0 ghi nhu1edb bu1ed9 tu1eeb vu1ef1ng nu00e0y nhu00e9!”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”cuong123″},”datePublished”:”2021-07-21T11:37:44+07:00″,”dateModified”:”2021-07-21T11:37:44+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:4.8,”ratingCount”:11,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment