Hàng hải là một ngành rất đặc thù bao gồm nhiều nghiệp vụ, thủ tục phức tạp. Nắm vững bộ từ vựng, thuật ngữ và các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành hàng hải (Marine Industry)Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) muốn gửi đến sau đây sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp, xử lý tốt tình huống trong công việc.

Tiếng Anh chuyên ngành hàng hải
Tiếng Anh chuyên ngàng hàng hải

1. Từ vựng tiếng anh chuyên ngành hàng hải

1.1. Từ vựng tiếng Anh về chức danh trên tàu biển

  1. Captain: Thuyền trưởng
  2. Able seaman: Thủy thủ có bằng lái
  3. Sailors on duty: Thủy thủ trực ca
  4. Chief officer: Đại phó
  5. Radio communication officer: Sỹ quan thông tin vô tuyến
  6. Seafarer: Thuyền viên
  7. Chief engine: Máy trưởng
  8. Bosun: Thủy thủ trưởng
  9. Deputy sailor: Thủy thủ phó
  10. Sailors on duty : Thủy thủ trực ca
  11. Mate boat: Thuyền phó hành khách
  12. Air-conditioned officer: Sỹ quan máy lạnh
  13. Main mechanic: Thợ máy chính
  14. On duty mechanic : Thợ máy trực ca
  15. Electrician : Thợ kỹ thuật điện
  16. Radio worker: Nhân viên vô tuyến
  17. Doctor or medical staff: Bác sĩ hoặc nhân viên y tế
  18. Chef: Bếp trưởng
  19. Alimony: Cấp dưỡng
  20. Pumpman: Thợ bơm
  21. Second Machine: Máy hai
  22. Administration: Quản trị
  23. Staff: Nhân viên phục vụ
  24. Deck officers: Sỹ quan boong (phó hai, phó ba)
  25. Machine officer: Sỹ quan máy (máy ba, máy tư)
  26. Electrical engineering officer: Sỹ quan kỹ thuật điện
  27. Air-conditioner mechanic: Thợ máy lạnh
  28. Ship security officer: Sỹ quan an ninh tàu biển
  29. Deckhand: thuỷ thủ boong
Từ vựng tiếng Anh về chức danh trên tàu biển
Từ vựng tiếng Anh về chức danh trên tàu biển

1.2. Từ vựng tiếng Anh về nghiệp vụ vận hành hàng hải

  1. Floating beacon: Phao tiêu, phù tiêu, hải đăng
  2. Fueling terminals: Các cảng tiếp dầu
  3. Freefloat: Ra khỏi chỗ cạn
  4. Boiler feed pump: Bơm cấp nước cho nồi hơi
  5. Anchor is clear: Neo không vướng
  6. Beacon: Phao tiêu
  7. Bank: Bãi ngầm (ở đáy sông), đê gờ ụ (đất đá)
  8. Admidship: Lái thẳng
  9. Anchor is aweigh: Neo tróc
  10. Drift: Trôi giạt, bị cuốn đi
  11. Anchor is up: Neo lên khỏi mặt nước
  12. Anchorage: Khu đậu neo
  13. Avast heaving in: Ngừng/ khoan kéo neo
  14. Bale capacity: Dung tích hàng bao kiện
  15. Anchor: Neo
  16. Displacement: lượng rẽ nước
  17. Ashore: Trên bờ
  18. Atm = atmosphere: Atmôtffe (đơn vị) đơn vị áp suất
  19. Beach: Bãi biển, bãi tắm

1.3. Từ vựng tiếng Anh về nghiệp vụ thương mại ngành hàng hải

  1. Bulk – carrier: Tàu chở hàng rời
  2. Delivery date: Ngày giao hàng
  3. Entry visa: Thị thực nhập cảnh
  4. Full and down: Lợi dụng hết dung tích và trọng tải
  5. Deck load: Hàng trên boong
  6. Dead-freight: Cước khống
  7. Due: Phụ phí, thuế
  8. Due : Phụ phí, thuế
  9. Duty: Thuế, nhiệm vụ
  10. Exemption: Sự miễn trừ
  11. Due: Phụ phí, thuế
  12. Exonerate: Miễn cho, miễn
  13. Extra – weights: Những kiện hàng nặng

1.4. Các từ vựng tiếng Anh khác trong ngành hàng hải

  1. Sea protest: Kháng nghị (kháng cáo) hàng hải
  2. Admiralty: Hàng hải, hải quân
  3. Bill of lading: Vận đơn đường biển, vận tải đơn
  4. Bridge: Buồng lái, buồng chỉ hu
  5. Admiralty’s list of lights: Danh sách các hải đăng của Bộ tư lệnh hải quân
  6. Administrative marchinery: Bộ máy hành chính
  7. Authority: Người có thẩm quyền
  8. Authorization: Sự cho phép, sự cho quyền
  9. Astronomical: Thuộc thiên văn
  10. Dock dues: Thuế bến
  11. Safe distance: Khoảng cách an toàn
  12. Sale: Sự bán
  13. Depart: Khởi hành
  14. Sail in ballast: Chạy không hàng, chạy rỗng, chạy ba lát
  15. Bill of health: Giấy chứng nhận sức khỏe
  16. Blank (bearer) B/L: Vận đơn ghi đích danh người nhận hàng
  17. Booking note: Hợp đồng lưu khoang
  18. Bridge: Buồng lái, buồng chỉ hu
  19. Fuel filter: Bình lọc nhiên liệu
  20. Daily running cost: Chi phí dành cho ngày tàu
  21. Damages: Tiền bồi thường thiệt hại, tiền bồi thường tai nạn
  22. Declaration of Arms and Ammunition: Tờ khai vũ khí, đạn dược
  23. Declaration of narcotic and drug: Tờ khai các chất độc dược (thuốc ngủ, ma túy)
  24. Salvor: Người cứu hộ
  25. Sea-mark: Mục tiêu biển, dấu hiệu trên biển
  26. Demurrage: Tiền phạt làm hàng chậm
  27. Bow: Mũi tàu, đằng mũi
  28. Sand-dune: Đụn cát, cồn cát
  29. Deposit: Tiền đặt cọc
  30. Schedule: Lập lịch trình tàu chạy, biểu đồ vận hành
  31. Seafarer: Người đi biển, thủy thủ
  32. Depth: Độ sâu
  33. Disinfection and Deratization certificate: Giấy chứng nhận tẩy uế khử trùng và diệt chuột
  34. Derrick: Cần cẩu tàu
  35. Deviation: Sự chệch hướng, sự sai đường
  36. Fog signal: Dấu hiệu sương mù
  37. Fog patch: Dải sương mù
  38. Satisfaction: Sự thỏa mãn, sự vừa lòng, sự toại ý
  39. Seacoast wreck lightbuoy: Phao đèn đánh dấu tàu đắm ở ven biển
  40. Dispatch: Giải phóng tàu nhanh
  41. Sacrifice: Sự hy sinh
  42. Seasonal zones: Những vùng thời tiết khí hậu khác nhau
  43. Seaworthiness: Tình trạng (khả năng) có thể đi biển được
  44. Safe: An toàn, chắc chắn
  45. Safe speed: Tốc độ an toàn
  46. Safely: Một cách an toàn
  47. Safety equipment: Thiết bị an toàn
  48. Sail: Chạy tàu
  49. Safety: Sự an toàn
  50. Salvage: Cứu hộ
  51. Direction: Hướng
  52. Sample: Mẫu, mẫu vật
  53. Save: Cứu
  54. Save: Tiết kiệm, giành được
  55. Search: Tìm kiếm, quan sát
  56. Schedule: Thời hạn, biểu thời gian
  57. Scope: Mức độ, phạm vi, tầm xa, ý định
  58. Sea miles per second: Hải lý / giây
  59. Seaworthy: Có thể đi biển, an toàn đi biển
  60. Seahed: Đáy biển
  61. Seacoastwreck: Phao đèn đánh dấu tàu đắm ở ven biển
  62. Sea-mark: Mục tiêu biển, dấu hiệu trên biển
  63. Seapilot: Hoa tiêu biển
  64. Seaward: Hướng biển

2. Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành hàng hải

  1. Admiralty’s list of lights: Danh sách các hải đăng của Bộ tư lệnh hải quân
  2. Booking note: Hợp đồng lưu khoang
  3. Administrative marchinery: Bộ máy hành chính
  4. Bill of lading: Vận đơn đường biển, vận tải đơn
  5. Booking note: Hợp đồng lưu khoang
  6. Authorization: sự cho phép, sự cho quyền
  7. Astronomical: thuộc thiên văn
  8. Extra – weights: những kiện hàng nặng
  9. Bill of health: Giấy chứng nhận sức khỏe
  10. Anchor is up: neo lên khỏi mặt nước
  11. Blank (bearer)B/L: Vận đơn ghi đích danh người nhận hàng
  12. Bow: mũi tàu, đằng mũi
  13. Daily running cost: chi phí dành cho ngày tàu
  14. Damages: tiền bồi thường thiệt hại, tiền bồi thường tai nạn
  15. Bridge: buồng lái, buồng chỉ huy
  16. Disinfection and Deratization certificate: Giấy chứng nhận tẩy uế khử trùng và diệt chuột
  17. Declaration of narcotic and drug: tờ khai các chất độc dược (thuốc ngủ, ma túy)
  18. Demurrage: tiền phạt làm hàng chậm
  19. Declaration of Arms and Ammunition: Tờ khai vũ khí, đạn dược
  20. Depart : Khởi hành
  21. Demise (bare-boat) C/P: hợp đồng thuê tàu trần (trơn)
  22. Deposit: Tiền đặt cọc
  23. Depth: Độ sâu
  24. Fueling terminals: các cảng tiếp dầu
  25. Fog patch: dải sương mù
  26. Derrick: cần cẩu tàu
  27. Fog signal: dấu hiệu sương mù
  28. Able seaman: thủy thủ có bằng lái
  29. A hand to the helm!: Một thủy thủ vào buồng lái
  30. Dispatch: giải phóng tàu nhanh
  31. Anchor is aweigh: neo tróc
  32. Anchor is clear: neo không vướng
  33. Admidship: lái thẳng
  34. Deck load: hàng trên boong
  35. Anchorage: khu đậu neo
  36. Avast heaving in: ngừng/ khoan kéo neo
  37. Delivery order: lệnh giao hàng
  38. Bulk – carrier: tàu chở hàng rời
  39. Delivery date: ngày giao hàng
  40. Dead weight: trọng tải
  41. Ful and down: lợi dụng hết dung tích và trọng tải
  42. Bale capacity: dung tích hàng bao kiện
  43. Admidship: lái thẳng
  44. Displacement: lượng rẽ nước
  45. Drift: trôi giạt, bị cuốn đi
  46. Entry visa: thị thực nhập cảnh
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành hàng hải
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành hàng hải

3. Mẫu hội thoại giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành hàng hải

3.1. Mẫu hội thoại giao tiếp tiếng Anh trên tàu

Thuyền trưởng: Captain, I want to report – Thuyền trưởng, tôi muốn báo cáo

Thuyền viên: According to the announcement, there are obstacles ahead. Boats are hard to overcome – Theo thông báo, phía trước đang có chướng ngại vật. Thuyền khó có thể vượt qua.

Thuyền trưởng: What is that? – Đó là gì?

Thuyền viên: Haze affects vision. However, according to the lab’s prediction, it could be another ship of similar size. – Mây mù làm ảnh hưởng tới tầm nhìn. Tuy nhiên, theo dự đoán của phòng nghiên cứu, có thể là một con tàu khác với kích thước tương đương.

Thuyền trưởng: Is there any solution? – Có giải pháp nào không?

Thuyền viên: – Currently, the ship is still on the right route. It is expected that in 30 minutes it will be close to the enemy ship – Hiện tại, tàu vẫn di chuyển đúng lộ trình. Dự kiến 30 phút nữa sẽ gần với tàu đối phương.

Thuyền trưởng: Continue moving and broadcasting the speaker. Check who the opponent is? – Tiếp tục di chuyển và phát loa thu thông tin. Kiểm tra xem đối phương là ai.

Thuyền viên: Yes. I will convey it – Vâng. Tôi sẽ truyền đạt lại.

Thuyền trưởng: Also, call the mate to here for me. I have a problem to discuss. – Ngoài ra, gọi thuyền phó vào đây cho tôi. Tôi có vấn đề cần thảo luận

If there is a problem, contact me via the switchboard – Nếu có vấn đề gì, hãy liên hệ với tôi qua tổng đài.

Thuyền viên: Yes boss – Vâng, tuân lệnh

3.2. Mẫu hội thoại giao tiếp tiếng Anh khi nhập cảnh

Nhân viên: Please show me your customs declaration, sir – Làm ơn cho tôi xem tờ khai hải quan của ông.

Hành khách: Here’s my immigration form – Đây là tờ khai nhập cảnh của tôi

Nhân viên: Hộ chiếu của bạn ở đâu? – Where is your passport?

Hành khách: This is my passport – Đây là hộ chiếu của tôi.

Nhân viên: – How long will you stay? – Bạn sẽ ở lại bao lâu?

Hành khách: I’ll be in Vietnam for tow weeks – Tôi sẽ ở Việt Nam khoảng 2 tuần

Nhân viên: Let me examine your luggage – Để tôi kiểm tra hành lý của bạn

3.3. Mẫu hội thoại tiếng Anh khi đi tàu

Hành khách: Hello, What time’s the next train to Halongbay? – Xin chào, mấy giờ có chuyến tàu tiếp theo đến Hạ Long? Nhân viên:It will be at 5 p.m. – Lúc 5 giờ chiều.

Hành khách: I would like to buy a ticket to Halongbay. – Tôi muốn mua 1 vé đi Hạ Long

Nhân viên: Would you like a round-trip ticket or a one-way ticket? – Anh/chị muốn mua vé khứ hồi hay một chiều?

Hành khách:I’d like a single to Halongbay – Tôi muốn mua một vé một chiều đi Hạ Long

Nhân viên: When would you like to travel? – Khi nào anh/chị muốn đi?

Hành khách:This Thursday, Are there any reductions for off-peak travel? – Thứ 5 tuần này, Có giảm giá nếu không đi vào giờ cao điểm không?

Nhân viên: Yes, it is – Vâng, đúng rồi.

Hành khách:Can I have a timetable, please? – Cho tôi xin lịch tàu chạy được không?

Nhân viên: Here you are, sir/madam. – Của anh/chị đây ạ.

Hành khách: How often do the trains run? – Bao lâu thì có một chuyến tàu ?

Nhân viên: Every 2 hours. – Cách 2 tiếng có một chuyến.

3.4. Mẫu hội thoại trao đổi thương mại

Nhân viên kiểm định: I am a quality controller’s buyer – Tôi là nhân viên kiểm tra chất lượng của bên mua hàng

Đối tác: Okay, follow me this way. – Được thôi, đi theo tôi lối này.

Nhân viên kiểm định: I want to check quanlity of cargo on your ship – Tôi muốn kiểm tra chất lượng hàng trên tàu

Đối tác: You will sample right? – Bạn sẽ lấy mẫu đúng không?

Nhân viên kiểm định: I want to take a batch of goods on your ship – Tôi muốn lấy mẫu lô hàng trên tàu

Đối tác: Yes – Được

Nhân viên kiểm định: Can I go down cargo hold? – Tôi có thể xuống khoang chứa hàng không?

Đối tác: I will lead the way – Tôi sẽ dẫn đường

Nhân viên kiểm định: Where does cargo hold stairway locate? – Cầu thang xuống khoang chứa hàng ở đâu?

Đối tác: I will get it for you. Do you want to go to the cargo compartment? – Tôi sẽ lấy cho bạn. Bạn có muốn xuống khoang chứa hàng không?

Nhân viên kiểm định: Does It has damage to the cargo? – Hàng hóa được chở từ nước nào?

Đối tác: This item is imported from Korea – Hàng này được nhập từ Hàn Quốc

Nhân viên kiểm định: When does ship berth to Hai Phong port? – Tàu cập cảng Hải Phòng khi nào?

Đối tác: 6am this morning – 6h sáng nay

Nhân viên kiểm định: How long does the ship discharge cargo? – Mất bao lâu mới dỡ hết hàng trên tàu?

Đối tác: Five hours – 5 giờ!

Trên đây là 175+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hảiNgoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) đã tổng hợp được. Hy vọng sẽ giúp đỡ bạn tự tin và xử lý tốt các tình huống trong công việc của mình.

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 84 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”175+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng hu1ea3i”,”description”:”Hu00e0ng hu1ea3i lu00e0 mu1ed9t ngu00e0nh ru1ea5t u0111u1eb7c thu00f9 bao gu1ed3m nhiu1ec1u nghiu1ec7p vu1ee5, thu1ee7 tu1ee5c phu1ee9c tu1ea1p. Nu1eafm vu1eefng bu1ed9 tu1eeb vu1ef1ng, thuu1eadt ngu1eef vu00e0 cu00e1c mu1eabu cu00e2u giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng hu1ea3i (Marine Industry) mu00e0 Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) muu1ed1n gu1eedi u0111u1ebfn sau u0111u00e2y su1ebd giu00fap bu1ea1n du1ec5 du00e0ng giao tiu1ebfp,…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/04/tu-vung-chuyen-nganh-hang-hai-trong-tieng-anh.jpg”,”width”:878,”height”:438},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”175+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng hu1ea3i”,”reviewBody”:”Hu00e0ng hu1ea3i lu00e0 mu1ed9t ngu00e0nh ru1ea5t u0111u1eb7c thu00f9 bao gu1ed3m nhiu1ec1u nghiu1ec7p vu1ee5, thu1ee7 tu1ee5c phu1ee9c tu1ea1p. Nu1eafm vu1eefng bu1ed9 tu1eeb vu1ef1ng, thuu1eadt ngu1eef vu00e0 cu00e1c mu1eabu cu00e2u giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng hu1ea3i (Marine Industry) mu00e0 Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) muu1ed1n gu1eedi u0111u1ebfn sau u0111u00e2y su1ebd giu00fap bu1ea1n du1ec5 du00e0ng giao tiu1ebfp, xu1eed lu00fd tu1ed1t tu00ecnh huu1ed1ng trong cu00f4ng viu1ec7c.nn1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng hu1ea3in1.1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 chu1ee9c danh tru00ean tu00e0u biu1ec3nnnCaptain: Thuyu1ec1n tru01b0u1edfngnAble seaman: Thu1ee7y thu1ee7 cu00f3 bu1eb1ng lu00e1inSailors on duty: Thu1ee7y thu1ee7 tru1ef1c canChief officer: u0110u1ea1i phu00f3nRadio communication officer: Su1ef9 quan thu00f4ng tin vu00f4 tuyu1ebfnnSeafarer: Thuyu1ec1n viu00eannChief engine: Mu00e1y tru01b0u1edfngnBosun: Thu1ee7y thu1ee7 tru01b0u1edfngnDeputy sailor: Thu1ee7y thu1ee7 phu00f3nSailors on duty : Thu1ee7y thu1ee7 tru1ef1c canMate boat: Thuyu1ec1n phu00f3 hu00e0nh khu00e1chnAir-conditioned officer: Su1ef9 quan mu00e1y lu1ea1nhnMain mechanic: Thu1ee3 mu00e1y chu00ednhnOn duty mechanic : Thu1ee3 mu00e1y tru1ef1c canElectrician : Thu1ee3 ku1ef9 thuu1eadt u0111iu1ec7nnRadio worker: Nhu00e2n viu00ean vu00f4 tuyu1ebfnnDoctor or medical staff: Bu00e1c su0129 hou1eb7c nhu00e2n viu00ean y tu1ebfnChef: Bu1ebfp tru01b0u1edfngnAlimony: Cu1ea5p du01b0u1ee1ngnPumpman: Thu1ee3 bu01a1mnSecond Machine: Mu00e1y hainAdministration: Quu1ea3n tru1ecbnStaff: Nhu00e2n viu00ean phu1ee5c vu1ee5nDeck officers: Su1ef9 quan boong (phu00f3 hai, phu00f3 ba)nMachine officer: Su1ef9 quan mu00e1y (mu00e1y ba, mu00e1y tu01b0)nElectrical engineering officer: Su1ef9 quan ku1ef9 thuu1eadt u0111iu1ec7nnAir-conditioner mechanic: Thu1ee3 mu00e1y lu1ea1nhnShip security officer: Su1ef9 quan an ninh tu00e0u biu1ec3nnDeckhand: thuu1ef7 thu1ee7 boongnnnn1.2. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 nghiu1ec7p vu1ee5 vu1eadn hu00e0nh hu00e0ng hu1ea3innFloating beacon: Phao tiu00eau, phu00f9 tiu00eau, hu1ea3i u0111u0103ngnFueling terminals: Cu00e1c cu1ea3ng tiu1ebfp du1ea7unFreefloat: Ra khu1ecfi chu1ed7 cu1ea1nnBoiler feed pump: Bu01a1m cu1ea5p nu01b0u1edbc cho nu1ed3i hu01a1inAnchor is clear: Neo khu00f4ng vu01b0u1edbngnBeacon: Phao tiu00eaunBank: Bu00e3i ngu1ea7m (u1edf u0111u00e1y su00f4ng), u0111u00ea gu1edd u1ee5 (u0111u1ea5t u0111u00e1)nAdmidship: Lu00e1i thu1eb3ngnAnchor is aweigh: Neo tru00f3cnDrift: Tru00f4i giu1ea1t, bu1ecb cuu1ed1n u0111inAnchor is up: Neo lu00ean khu1ecfi mu1eb7t nu01b0u1edbcnAnchorage: Khu u0111u1eadu neonAvast heaving in: Ngu1eebng/ khoan ku00e9o neonBale capacity: Dung tu00edch hu00e0ng bao kiu1ec7nnAnchor: NeonDisplacement: lu01b0u1ee3ng ru1ebd nu01b0u1edbcnAshore: Tru00ean bu1eddnAtm = atmosphere: Atmu00f4tffe (u0111u01a1n vu1ecb) u0111u01a1n vu1ecb u00e1p suu1ea5tnBeach: Bu00e3i biu1ec3n, bu00e3i tu1eafmnn1.3. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 nghiu1ec7p vu1ee5 thu01b0u01a1ng mu1ea1i ngu00e0nh hu00e0ng hu1ea3innBulk u2013 carrier: Tu00e0u chu1edf hu00e0ng ru1eddinDelivery date: Ngu00e0y giao hu00e0ngnEntry visa: Thu1ecb thu1ef1c nhu1eadp cu1ea3nhnFull and down: Lu1ee3i du1ee5ng hu1ebft dung tu00edch vu00e0 tru1ecdng tu1ea3inDeck load: Hu00e0ng tru00ean boongnDead-freight: Cu01b0u1edbc khu1ed1ngnDue: Phu1ee5 phu00ed, thuu1ebfnDue : Phu1ee5 phu00ed, thuu1ebfnDuty: Thuu1ebf, nhiu1ec7m vu1ee5nExemption: Su1ef1 miu1ec5n tru1eebnDue: Phu1ee5 phu00ed, thuu1ebfnExonerate: Miu1ec5n cho, miu1ec5nnExtra u2013 weights: Nhu1eefng kiu1ec7n hu00e0ng nu1eb7ngnn1.4. Cu00e1c tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh khu00e1c trong ngu00e0nh hu00e0ng hu1ea3innSea protest: Khu00e1ng nghu1ecb (khu00e1ng cu00e1o) hu00e0ng hu1ea3inAdmiralty: Hu00e0ng hu1ea3i, hu1ea3i quu00e2nnBill of lading: Vu1eadn u0111u01a1n u0111u01b0u1eddng biu1ec3n, vu1eadn tu1ea3i u0111u01a1nnBridge: Buu1ed3ng lu00e1i, buu1ed3ng chu1ec9 hunAdmiraltyu2019s list of lights: Danh su00e1ch cu00e1c hu1ea3i u0111u0103ng cu1ee7a Bu1ed9 tu01b0 lu1ec7nh hu1ea3i quu00e2nnAdministrative marchinery: Bu1ed9 mu00e1y hu00e0nh chu00ednhnAuthority: Ngu01b0u1eddi cu00f3 thu1ea9m quyu1ec1nnAuthorization: Su1ef1 cho phu00e9p, su1ef1 cho quyu1ec1nnAstronomical: Thuu1ed9c thiu00ean vu0103nnDock dues: Thuu1ebf bu1ebfnnSafe distance: Khou1ea3ng cu00e1ch an tou00e0nnSale: Su1ef1 bu00e1nnDepart: Khu1edfi hu00e0nhnSail in ballast: Chu1ea1y khu00f4ng hu00e0ng, chu1ea1y ru1ed7ng, chu1ea1y ba lu00e1tnBill of health: Giu1ea5y chu1ee9ng nhu1eadn su1ee9c khu1ecfenBlank (bearer) B/L: Vu1eadn u0111u01a1n ghi u0111u00edch danh ngu01b0u1eddi nhu1eadn hu00e0ngnBooking note: Hu1ee3p u0111u1ed3ng lu01b0u khoangnBridge: Buu1ed3ng lu00e1i, buu1ed3ng chu1ec9 hunFuel filter: Bu00ecnh lu1ecdc nhiu00ean liu1ec7unDaily running cost: Chi phu00ed du00e0nh cho ngu00e0y tu00e0unDamages: Tiu1ec1n bu1ed3i thu01b0u1eddng thiu1ec7t hu1ea1i, tiu1ec1n bu1ed3i thu01b0u1eddng tai nu1ea1nnDeclaration of Arms and Ammunition: Tu1edd khai vu0169 khu00ed, u0111u1ea1n du01b0u1ee3cnDeclaration of narcotic and drug: Tu1edd khai cu00e1c chu1ea5t u0111u1ed9c du01b0u1ee3c (thuu1ed1c ngu1ee7, ma tu00fay)nSalvor: Ngu01b0u1eddi cu1ee9u hu1ed9nSea-mark: Mu1ee5c tiu00eau biu1ec3n, du1ea5u hiu1ec7u tru00ean biu1ec3nnDemurrage: Tiu1ec1n phu1ea1t lu00e0m hu00e0ng chu1eadmnBow: Mu0169i tu00e0u, u0111u1eb1ng mu0169inSand-dune: u0110u1ee5n cu00e1t, cu1ed3n cu00e1tnDeposit: Tiu1ec1n u0111u1eb7t cu1ecdcnSchedule: Lu1eadp lu1ecbch tru00ecnh tu00e0u chu1ea1y, biu1ec3u u0111u1ed3 vu1eadn hu00e0nhnSeafarer: Ngu01b0u1eddi u0111i biu1ec3n, thu1ee7y thu1ee7nDepth: u0110u1ed9 su00e2unDisinfection and Deratization certificate: Giu1ea5y chu1ee9ng nhu1eadn tu1ea9y uu1ebf khu1eed tru00f9ng vu00e0 diu1ec7t chuu1ed9tnDerrick: Cu1ea7n cu1ea9u tu00e0unDeviation: Su1ef1 chu1ec7ch hu01b0u1edbng, su1ef1 sai u0111u01b0u1eddngnFog signal: Du1ea5u hiu1ec7u su01b0u01a1ng mu00f9nFog patch: Du1ea3i su01b0u01a1ng mu00f9nSatisfaction: Su1ef1 thu1ecfa mu00e3n, su1ef1 vu1eeba lu00f2ng, su1ef1 tou1ea1i u00fdnSeacoast wreck lightbuoy: Phao u0111u00e8n u0111u00e1nh du1ea5u tu00e0u u0111u1eafm u1edf ven biu1ec3nnDispatch: Giu1ea3i phu00f3ng tu00e0u nhanhnSacrifice: Su1ef1 hy sinhnSeasonal zones: Nhu1eefng vu00f9ng thu1eddi tiu1ebft khu00ed hu1eadu khu00e1c nhaunSeaworthiness: Tu00ecnh tru1ea1ng (khu1ea3 nu0103ng) cu00f3 thu1ec3 u0111i biu1ec3n u0111u01b0u1ee3cnSafe: An tou00e0n, chu1eafc chu1eafnnSafe speed: Tu1ed1c u0111u1ed9 an tou00e0nnSafely: Mu1ed9t cu00e1ch an tou00e0nnSafety equipment: Thiu1ebft bu1ecb an tou00e0nnSail: Chu1ea1y tu00e0unSafety: Su1ef1 an tou00e0nnSalvage: Cu1ee9u hu1ed9nDirection: Hu01b0u1edbngnSample: Mu1eabu, mu1eabu vu1eadtnSave: Cu1ee9unSave: Tiu1ebft kiu1ec7m, giu00e0nh u0111u01b0u1ee3cnSearch: Tu00ecm kiu1ebfm, quan su00e1tnSchedule: Thu1eddi hu1ea1n, biu1ec3u thu1eddi giannScope: Mu1ee9c u0111u1ed9, phu1ea1m vi, tu1ea7m xa, u00fd u0111u1ecbnhnSea miles per second: Hu1ea3i lu00fd / giu00e2ynSeaworthy: Cu00f3 thu1ec3 u0111i biu1ec3n, an tou00e0n u0111i biu1ec3nnSeahed: u0110u00e1y biu1ec3nnSeacoastwreck: Phao u0111u00e8n u0111u00e1nh du1ea5u tu00e0u u0111u1eafm u1edf ven biu1ec3nnSea-mark: Mu1ee5c tiu00eau biu1ec3n, du1ea5u hiu1ec7u tru00ean biu1ec3nnSeapilot: Hoa tiu00eau biu1ec3nnSeaward: Hu01b0u1edbng biu1ec3nnn2. Mu1ed9t su1ed1 thuu1eadt ngu1eef tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng hu1ea3innAdmiraltyu2019s list of lights: Danh su00e1ch cu00e1c hu1ea3i u0111u0103ng cu1ee7a Bu1ed9 tu01b0 lu1ec7nh hu1ea3i quu00e2nnBooking note: Hu1ee3p u0111u1ed3ng lu01b0u khoangnAdministrative marchinery: Bu1ed9 mu00e1y hu00e0nh chu00ednhnBill of lading: Vu1eadn u0111u01a1n u0111u01b0u1eddng biu1ec3n, vu1eadn tu1ea3i u0111u01a1nnBooking note: Hu1ee3p u0111u1ed3ng lu01b0u khoangnAuthorization: su1ef1 cho phu00e9p, su1ef1 cho quyu1ec1nnAstronomical: thuu1ed9c thiu00ean vu0103nnExtra u2013 weights: nhu1eefng kiu1ec7n hu00e0ng nu1eb7ngnBill of health: Giu1ea5y chu1ee9ng nhu1eadn su1ee9c khu1ecfenAnchor is up: neo lu00ean khu1ecfi mu1eb7t nu01b0u1edbcnBlank (bearer)B/L: Vu1eadn u0111u01a1n ghi u0111u00edch danh ngu01b0u1eddi nhu1eadn hu00e0ngnBow: mu0169i tu00e0u, u0111u1eb1ng mu0169inDaily running cost: chi phu00ed du00e0nh cho ngu00e0y tu00e0unDamages: tiu1ec1n bu1ed3i thu01b0u1eddng thiu1ec7t hu1ea1i, tiu1ec1n bu1ed3i thu01b0u1eddng tai nu1ea1nnBridge: buu1ed3ng lu00e1i, buu1ed3ng chu1ec9 huynDisinfection and Deratization certificate: Giu1ea5y chu1ee9ng nhu1eadn tu1ea9y uu1ebf khu1eed tru00f9ng vu00e0 diu1ec7t chuu1ed9tnDeclaration of narcotic and drug: tu1edd khai cu00e1c chu1ea5t u0111u1ed9c du01b0u1ee3c (thuu1ed1c ngu1ee7, ma tu00fay)nDemurrage: tiu1ec1n phu1ea1t lu00e0m hu00e0ng chu1eadmnDeclaration of Arms and Ammunition: Tu1edd khai vu0169 khu00ed, u0111u1ea1n du01b0u1ee3cnDepart : Khu1edfi hu00e0nhnDemise (bare-boat) C/P: hu1ee3p u0111u1ed3ng thuu00ea tu00e0u tru1ea7n (tru01a1n)nDeposit: Tiu1ec1n u0111u1eb7t cu1ecdcnDepth: u0110u1ed9 su00e2unFueling terminals: cu00e1c cu1ea3ng tiu1ebfp du1ea7unFog patch: du1ea3i su01b0u01a1ng mu00f9nDerrick: cu1ea7n cu1ea9u tu00e0unFog signal: du1ea5u hiu1ec7u su01b0u01a1ng mu00f9nAble seaman: thu1ee7y thu1ee7 cu00f3 bu1eb1ng lu00e1inA hand to the helm!: Mu1ed9t thu1ee7y thu1ee7 vu00e0o buu1ed3ng lu00e1inDispatch: giu1ea3i phu00f3ng tu00e0u nhanhnAnchor is aweigh: neo tru00f3cnAnchor is clear: neo khu00f4ng vu01b0u1edbngnAdmidship: lu00e1i thu1eb3ngnDeck load: hu00e0ng tru00ean boongnAnchorage: khu u0111u1eadu neonAvast heaving in: ngu1eebng/ khoan ku00e9o neonDelivery order: lu1ec7nh giao hu00e0ngnBulk u2013 carrier: tu00e0u chu1edf hu00e0ng ru1eddinDelivery date: ngu00e0y giao hu00e0ngnDead weight: tru1ecdng tu1ea3inFul and down: lu1ee3i du1ee5ng hu1ebft dung tu00edch vu00e0 tru1ecdng tu1ea3inBale capacity: dung tu00edch hu00e0ng bao kiu1ec7nnAdmidship: lu00e1i thu1eb3ngnDisplacement: lu01b0u1ee3ng ru1ebd nu01b0u1edbcnDrift: tru00f4i giu1ea1t, bu1ecb cuu1ed1n u0111inEntry visa: thu1ecb thu1ef1c nhu1eadp cu1ea3nhnnn3. Mu1eabu hu1ed9i thou1ea1i giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng hu1ea3in3.1. Mu1eabu hu1ed9i thou1ea1i giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh tru00ean tu00e0unThuyu1ec1n tru01b0u1edfng: Captain, I want to report u2013 Thuyu1ec1n tru01b0u1edfng, tu00f4i muu1ed1n bu00e1o cu00e1onThuyu1ec1n viu00ean: According to the announcement, there are obstacles ahead. Boats are hard to overcome u2013 Theo thu00f4ng bu00e1o, phu00eda tru01b0u1edbc u0111ang cu00f3 chu01b0u1edbng ngu1ea1i vu1eadt. Thuyu1ec1n khu00f3 cu00f3 thu1ec3 vu01b0u1ee3t qua.nThuyu1ec1n tru01b0u1edfng: What is that? u2013 u0110u00f3 lu00e0 gu00ec?nThuyu1ec1n viu00ean: Haze affects vision. However, according to the labu2019s prediction, it could be another ship of similar size. u2013 Mu00e2y mu00f9 lu00e0m u1ea3nh hu01b0u1edfng tu1edbi tu1ea7m nhu00ecn. Tuy nhiu00ean, theo du1ef1 u0111ou00e1n cu1ee7a phu00f2ng nghiu00ean cu1ee9u, cu00f3 thu1ec3 lu00e0 mu1ed9t con tu00e0u khu00e1c vu1edbi ku00edch thu01b0u1edbc tu01b0u01a1ng u0111u01b0u01a1ng.nThuyu1ec1n tru01b0u1edfng: Is there any solution? u2013 Cu00f3 giu1ea3i phu00e1p nu00e0o khu00f4ng?nThuyu1ec1n viu00ean: u2013 Currently, the ship is still on the right route. It is expected that in 30 minutes it will be close to the enemy ship u2013 Hiu1ec7n tu1ea1i, tu00e0u vu1eabn di chuyu1ec3n u0111u00fang lu1ed9 tru00ecnh. Du1ef1 kiu1ebfn 30 phu00fat nu1eefa su1ebd gu1ea7n vu1edbi tu00e0u u0111u1ed1i phu01b0u01a1ng.nThuyu1ec1n tru01b0u1edfng: Continue moving and broadcasting the speaker. Check who the opponent is? u2013 Tiu1ebfp tu1ee5c di chuyu1ec3n vu00e0 phu00e1t loa thu thu00f4ng tin. Kiu1ec3m tra xem u0111u1ed1i phu01b0u01a1ng lu00e0 ai.nThuyu1ec1n viu00ean: Yes. I will convey it u2013 Vu00e2ng. Tu00f4i su1ebd truyu1ec1n u0111u1ea1t lu1ea1i.nThuyu1ec1n tru01b0u1edfng: Also, call the mate to here for me. I have a problem to discuss. u2013 Ngou00e0i ra, gu1ecdi thuyu1ec1n phu00f3 vu00e0o u0111u00e2y cho tu00f4i. Tu00f4i cu00f3 vu1ea5n u0111u1ec1 cu1ea7n thu1ea3o luu1eadnnIf there is a problem, contact me via the switchboard u2013 Nu1ebfu cu00f3 vu1ea5n u0111u1ec1 gu00ec, hu00e3y liu00ean hu1ec7 vu1edbi tu00f4i qua tu1ed5ng u0111u00e0i.nThuyu1ec1n viu00ean: Yes boss u2013 Vu00e2ng, tuu00e2n lu1ec7nhn3.2. Mu1eabu hu1ed9i thou1ea1i giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh khi nhu1eadp cu1ea3nhnNhu00e2n viu00ean: Please show me your customs declaration, sir u2013 Lu00e0m u01a1n cho tu00f4i xem tu1edd khai hu1ea3i quan cu1ee7a u00f4ng.nHu00e0nh khu00e1ch: Hereu2019s my immigration form u2013 u0110u00e2y lu00e0 tu1edd khai nhu1eadp cu1ea3nh cu1ee7a tu00f4inNhu00e2n viu00ean: Hu1ed9 chiu1ebfu cu1ee7a bu1ea1n u1edf u0111u00e2u? u2013 Where is your passport?nHu00e0nh khu00e1ch: This is my passport u2013 u0110u00e2y lu00e0 hu1ed9 chiu1ebfu cu1ee7a tu00f4i.nNhu00e2n viu00ean: u2013 How long will you stay? u2013 Bu1ea1n su1ebd u1edf lu1ea1i bao lu00e2u?nHu00e0nh khu00e1ch: Iu2019ll be in Vietnam for tow weeks u2013 Tu00f4i su1ebd u1edf Viu1ec7t Nam khou1ea3ng 2 tuu1ea7nnNhu00e2n viu00ean: Let me examine your luggage u2013 u0110u1ec3 tu00f4i kiu1ec3m tra hu00e0nh lu00fd cu1ee7a bu1ea1nn3.3. Mu1eabu hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh khi u0111i tu00e0unHu00e0nh khu00e1ch: Hello, What timeu2019s the next train to Halongbay? u2013 Xin chu00e0o, mu1ea5y giu1edd cu00f3 chuyu1ebfn tu00e0u tiu1ebfp theo u0111u1ebfn Hu1ea1 Long? Nhu00e2n viu00ean:It will be at 5 p.m. u2013 Lu00fac 5 giu1edd chiu1ec1u.nHu00e0nh khu00e1ch: I would like to buy a ticket to Halongbay. u2013 Tu00f4i muu1ed1n mua 1 vu00e9 u0111i Hu1ea1 LongnNhu00e2n viu00ean: Would you like a round-trip ticket or a one-way ticket? u2013 Anh/chu1ecb muu1ed1n mua vu00e9 khu1ee9 hu1ed3i hay mu1ed9t chiu1ec1u?nHu00e0nh khu00e1ch:Iu2019d like a single to Halongbay u2013 Tu00f4i muu1ed1n mua mu1ed9t vu00e9 mu1ed9t chiu1ec1u u0111i Hu1ea1 LongnNhu00e2n viu00ean: When would you like to travel? u2013 Khi nu00e0o anh/chu1ecb muu1ed1n u0111i?nHu00e0nh khu00e1ch:This Thursday, Are there any reductions for off-peak travel? u2013 Thu1ee9 5 tuu1ea7n nu00e0y, Cu00f3 giu1ea3m giu00e1 nu1ebfu khu00f4ng u0111i vu00e0o giu1edd cao u0111iu1ec3m khu00f4ng?nNhu00e2n viu00ean: Yes, it is u2013 Vu00e2ng, u0111u00fang ru1ed3i.nHu00e0nh khu00e1ch:Can I have a timetable, please? u2013 Cho tu00f4i xin lu1ecbch tu00e0u chu1ea1y u0111u01b0u1ee3c khu00f4ng?nNhu00e2n viu00ean: Here you are, sir/madam. u2013 Cu1ee7a anh/chu1ecb u0111u00e2y u1ea1.nHu00e0nh khu00e1ch: How often do the trains run? u2013 Bao lu00e2u thu00ec cu00f3 mu1ed9t chuyu1ebfn tu00e0u ?nNhu00e2n viu00ean: Every 2 hours. u2013 Cu00e1ch 2 tiu1ebfng cu00f3 mu1ed9t chuyu1ebfn.n3.4. Mu1eabu hu1ed9i thou1ea1i trao u0111u1ed5i thu01b0u01a1ng mu1ea1inNhu00e2n viu00ean kiu1ec3m u0111u1ecbnh: I am a quality controlleru2019s buyer u2013 Tu00f4i lu00e0 nhu00e2n viu00ean kiu1ec3m tra chu1ea5t lu01b0u1ee3ng cu1ee7a bu00ean mua hu00e0ngnu0110u1ed1i tu00e1c: Okay, follow me this way. u2013 u0110u01b0u1ee3c thu00f4i, u0111i theo tu00f4i lu1ed1i nu00e0y.nNhu00e2n viu00ean kiu1ec3m u0111u1ecbnh: I want to check quanlity of cargo on your ship u2013 Tu00f4i muu1ed1n kiu1ec3m tra chu1ea5t lu01b0u1ee3ng hu00e0ng tru00ean tu00e0unu0110u1ed1i tu00e1c: You will sample right? u2013 Bu1ea1n su1ebd lu1ea5y mu1eabu u0111u00fang khu00f4ng?nNhu00e2n viu00ean kiu1ec3m u0111u1ecbnh: I want to take a batch of goods on your ship u2013 Tu00f4i muu1ed1n lu1ea5y mu1eabu lu00f4 hu00e0ng tru00ean tu00e0unu0110u1ed1i tu00e1c: Yes u2013 u0110u01b0u1ee3cnNhu00e2n viu00ean kiu1ec3m u0111u1ecbnh: Can I go down cargo hold? u2013 Tu00f4i cu00f3 thu1ec3 xuu1ed1ng khoang chu1ee9a hu00e0ng khu00f4ng?nu0110u1ed1i tu00e1c: I will lead the way u2013 Tu00f4i su1ebd du1eabn u0111u01b0u1eddngnNhu00e2n viu00ean kiu1ec3m u0111u1ecbnh: Where does cargo hold stairway locate? u2013 Cu1ea7u thang xuu1ed1ng khoang chu1ee9a hu00e0ng u1edf u0111u00e2u?nu0110u1ed1i tu00e1c: I will get it for you. Do you want to go to the cargo compartment? u2013 Tu00f4i su1ebd lu1ea5y cho bu1ea1n. Bu1ea1n cu00f3 muu1ed1n xuu1ed1ng khoang chu1ee9a hu00e0ng khu00f4ng?nNhu00e2n viu00ean kiu1ec3m u0111u1ecbnh: Does It has damage to the cargo? u2013 Hu00e0ng hu00f3a u0111u01b0u1ee3c chu1edf tu1eeb nu01b0u1edbc nu00e0o?nu0110u1ed1i tu00e1c: This item is imported from Korea u2013 Hu00e0ng nu00e0y u0111u01b0u1ee3c nhu1eadp tu1eeb Hu00e0n Quu1ed1cnNhu00e2n viu00ean kiu1ec3m u0111u1ecbnh: When does ship berth to Hai Phong port? u2013 Tu00e0u cu1eadp cu1ea3ng Hu1ea3i Phu00f2ng khi nu00e0o?nu0110u1ed1i tu00e1c: 6am this morning u2013 6h su00e1ng naynNhu00e2n viu00ean kiu1ec3m u0111u1ecbnh: How long does the ship discharge cargo? u2013 Mu1ea5t bao lu00e2u mu1edbi du1ee1 hu1ebft hu00e0ng tru00ean tu00e0u?nu0110u1ed1i tu00e1c: Five hours u2013 5 giu1edd!nTru00ean u0111u00e2y lu00e0 175+ tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh hu00e0ng hu1ea3i mu00e0 Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com)u00a0u0111u00e3 tu1ed5ng hu1ee3p u0111u01b0u1ee3c. Hy vu1ecdng su1ebd giu00fap u0111u1ee1 bu1ea1n tu1ef1 tin vu00e0 xu1eed lu00fd tu1ed1t cu00e1c tu00ecnh huu1ed1ng trong cu00f4ng viu1ec7c cu1ee7a mu00ecnh.nTham khu1ea3o thu00eam:nnPhu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0mnHu1ecdc giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0m”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Mi Phan”},”datePublished”:”2021-04-26T22:19:45+07:00″,”dateModified”:”2021-07-19T16:30:53+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:84,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment