Có khi nào bạn thắc mắc không biết tiếng Anh về đồ ăn được viết như thế nào chưa? Hãy tham khảo ngay bài viết này của Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) để biết thêm được nhiều từ vựng mới hay nhé!

202+ Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn đầy đủ nhất
202+ Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn đầy đủ nhất

1. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn đầy đủ nhất

1.1. Từ vựng về các món chính

  • Duck: thịt vịt
  • Seafood and vegetables on rice: Cơm hải sản
  • Trout: cá hồi nước ngọt
  • Cod: cá tuyết
  • House rice platter: Cơm thập cẩm
  • Rice noodles: Bún
  • Pork: thịt lợn
  • Steamed sticky rice: Xôi
  • Steamed rice: Cơm trắng
  • Anchovy: cá trồng
  • Salmon: cá hồi nước mặn
  • Fried rice: Cơm rang (cơm chiên)
  • Mackerel: cá thu
  • Tuna: cá ngừ
  • Beef soup: Súp bò
  • Curry chicken on steamed-rice: Cơm cà ri gà
  • Chicken: thịt gà
  • Shrimp soup with persicaria: Súp tôm răm cay (thái lan)
  • Mixed grill: món nướng thập cẩm
  • Eel soup: Súp lươn
  • Snail rice noodles: Bún ốc
  • Hotpot: lẩu
  • Steak: bít tết
  • Beef rice noodles: Bún bò
  • Bacon: thịt muối
  • Turkey: gà tây
  • Chicken: thịt gà
  • Scampi: tôm rán
  • Fresh-water crab soup: riêu cua
  • Egg: trứng
  • Fresh Shellfish soup: Súp hào tam tươi
  • Sole: cá bơn
  • Salami: xúc xích Ý
  • Eel soya noodles: miến lươn
  • Beef: thịt bò
  • Rice gruel: cháo hoa
  • Veal: thịt bê
  • Eel soya noodles: miến lươn
  • Crab soup: Súp cua
  • Chops: sườn
  • Sardine: cá mòi
  • Hot pot: lẩu
  • Spaghetti/ pasta: mỳ Ý
  • Stuffed sticky rice cake: Bánh chưng
  • Sausages: xúc xích
  • Stuffed pancake: Bánh cuốn
  • Salami: xúc xích Ý
  • Lamb: thịt cừu
  • Seafood soup: Súp hải sản
  • Herring: cá trích
  • Hot rice noodle soup: bún thang
  • Seafood: hải sản

1.2. Từ vựng về các món khai vị

  • Salad: món rau trộn, món gỏi
  • Girdle-cake: Bánh tráng
  • Baguette: bánh mì Pháp
  • Cheese biscuits: bánh quy phô mai
  • Peanuts dived in salt: Lạc chao muối
  • Soya cake: Bánh đậu

1.3. Từ vựng về các món tráng miệng

  • Dessert trolley: xe để món tráng miệng
  • Wine: rượu
  • Juice: nước ép trái cây
  • Ice-cream: kem
  • Biscuits: bánh quy
  • Cocktail: cốc tai
  • Crème fraîche: kem lên men
  • Yoghurt: sữa chua
  • Margarine: bơ thực vật
  • Beer: bia
  • Yoghurt: sữa chua
  • Apple pie: bánh táo
  • Tea: trà
  • Mixed fruits: trái cây hỗn hợp
  • Full-fat milk: sữa nguyên kem/sữa béo
  • Smoothies: sinh tố
  • Cheesecake: bánh phô mai

1.4. Từ vựng về đồ ăn nhanh

  • Hamburger: bánh kẹp
  • Pizza: pizza
  • Paté: pa-tê
  • Ham: giăm bông
  • Fish and chips: gà rán tẩm bột và khoai tây chiên (Đây món ăn đặc trưng của nước Anh
  • Toast: bánh mì nướng
Từ vựng về đồ ăn nhanh
Từ vựng về đồ ăn nhanh

2. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn Việt Nam

  • Stuffer pancak: bánh cuốn
  • Young rice cake: bánh cốm
  • Onion pickles: dưa hành
  • Shrimp in batter: bánh tôm
  • Chao: nước tương
  • Stuffed sticky rice balls: bánh trôi
  • Salted vegetables pickles: dưa góp
  • Roasted sesame seeds and salt: Muối vừng
  • Pancake: bánh xèo
  • Fish sauce: nước mắm
  • Salted vegetables: dưa muối
  • Soya cake: bánh đậu
  • Round sticky rice cake: bánh giày
  • (Salted) aubergine: cà (muối)

3. Các từ vựng liên quan đến đồ ăn khác bằng tiếng Anh

3.1. Từ vựng về món ăn

  • Noodle soup with brisket & meatballs: Phở Chín, Bò Viên
  • Noodle soup with well-done brisket: Phở Chín Nạc
  • Beef rice noodles: Bún bò
  • Pork”s Kidneys and heart Rice gruel: Cháo tim, bầu dục
  • Noodle soup with eye round steak and well-done brisket: Phở Tái, Chín Nạc
  • Noodle soup: Phở
  • Noodle soup with meatballs: Phở Bò Viên
  • Crab rice noodles: Bún cua
  • Meretrix Rice gruel: Cháo ngao
  • Rice gruel with Fish: Cháo cá
  • Snail rice noodles: Bún ốc
  • Noodle soup with eye round steak and meatballs: Phở Tái, Bò Viên
  • Noodle soup with eye round steak: Phở tái
  • Rice noodles: Bún
  • Kebab rice noodles: Bún chả
  • Noodle soup with steak, flank, tendon, tripe, and fatty flank: Phở Tái, Nạm, Gầu, Gân, Sách
Từ vựng về món ăn
Từ vựng về món ăn

3.2. Từ vựng về đồ ăn với bơ, sữa

  • Butter: bơ
  • Blue cheese: phô mai xanh
  • Eggs: trứng
  • Free range eggs: trứng gà nuôi thả tự nhiên
  • Cheese: phô mai
  • Goats cheese: phô mai dê
  • Margarine: bơ thực vật
  • Semi-skimmed milk: sữa ít béo
  • Full-fat milk: sữa nguyên kem/sữa béo
  • Cottage cheese: phô mai tươi
  • Skimmed milk: sữa không béo/sữa gầy
  • Sour cream: kem chua

3.3. Từ vựng về các món canh

  • Fragrant cabbage pork-pice soup: Canh rò cải cúc
  • Lean pork & mustard soup: Canh cải thịt nạc
  • Crab soup, Fresh water-crab soup: Canh cua
  • Hot sour fish soup: Canh cá chua cay
  • Beef & onion soup: Canh bò hành răm
  • Egg& cucumber soup: Canh trứng dưa chuột
  • Sweet and sour fish broth: Canh chua
  • Sour lean pork soup: Canh thịt nạc nấu chua
Từ vựng về các món canh
Từ vựng về các món canh

3.4. Từ vựng về cách chế biến đồ ăn

  • Bake /beɪk/: Nướng bằng lò
  • Blanch /blæntʃ/: Trụng, chần sơ qua
  • Grate /ɡreɪt/: Bào
  • Stew /stuː/: Hầm
  • Mix /mɪks/: Trộn
  • Drain /dreɪn/: Làm ráo nước
  • Knead /niːd/: nhào ( bột làm bánh, đất sét..)
  • Boil /bɔɪl/: Đun sôi
  • Chop /tʃɑːp/: Xắt nhỏ, băm nhỏ
  • Beat /biːt/: Đánh trứng
  • Blend /blend/: Hòa, xay ( bằng máy xay )
  • Bone /boʊn/: Lọc xương
  • Stir /stɜːr/: khuấy, đảo ( trong chảo )
  • Cut /kʌt/: Cắt, thái
  • Fry /fraɪ/: Rán, chiên
  • Juice /dʒuːs/: vắt lấy nước
  • Slice /slaɪs/: Xắt mỏng
  • Peel /piːl/: Gọt vỏ, lột vỏ
  • Roast /roʊst/: rang, quay
  • Pour /pɔːr/: Rót, đổ, trút
  • Grease /ɡriːs/: Trét mỡ vào gì đó
  • Marinate /ˈmærɪneɪt/: Ướp
  • Smash /smæʃ/: Đập dập
  • Roll /roʊl/: Cuốn, cuộn
  • Stir-fry /ˈstɜːr fraɪ/: Xào
  • Steam /stiːm/: Hấp
  • Spread /spred/: Phết, trét ( bơ, pho mai..)
  • Skim /skɪm/: Vớt bọt
  • Squeeze /skwiːz/: vắt chanh
  • Grill /ɡrɪl/: Nướng
  • Measure /ˈmeʒər/: Đo lường
  • Mince /mɪns/: Băm, thái nhỏ thịt
  • Soak /soʊk/: Ngâm nước, nhúng nước

3.5. Từ vựng về các vật dụng ăn uống

  • fork /fɔːrk/: nĩa
  • ladle: /ˈleɪdl/ cái vá múc canh
  • mug: /mʌɡ/ cái ly nhỏ có quai
  • spoon: /spuːn/ muỗng
  • pepper shaker: /ˈpepər ˈʃeɪkər / hộp đựng tiêu có lỗ nhỏ để rắc tiêu lên món ăn
  • teapot: /ˈtiːpɑːt/ ấm trà
  • knife: /naɪf/ dao
  • tongs: /tɑːŋz/ cái kẹp gắp thức ăn
  • chopsticks: /ˈtʃɑːpstɪkz/ đũa
  • cup: /kʌp/ cái tách uống trà
  • napkin: /ˈnæpkɪn/ khăn ăn
  • plate: /pleɪt/ đĩa
  • glass: /ɡlæs/ cái ly
  • table cloth: /ˈteɪbl klɔːθ / khăn trải bàn
  • bowl: /boʊl/ tô
  • pitcher: /ˈpɪtʃər/ bình nước
  • straw: /strɔː/ ống hút

3.6. Từ vựng về các loại thực phẩm

  • wheat: /wiːt/ bột mì
  • nut: /nʌt/ đậu phộng
  • noodles: /ˈnuːdlz/ món có nước (phở, bún, hủ tiếu, mì…)
  • butter: /ˈbʌtər/ bơ
  • salad: /ˈsæləd/ món trộn, gỏi
  • stew: /stuː/ đồ hầm, ninh, canh
  • sausage: /ˈsɔːsɪdʒ/ xúc xích
  • pork: /pɔːrk/ thịt lợn
  • beefsteak: /ˈbiːfsteɪk/ bít tết
  • chicken: /ˈtʃɪkɪn/ thịt gà
  • steam food: /stiːm fuːd / đồ hấp
  • beans: /biːnz/ đậu
  • shellfish: /ˈʃelfɪʃ/ hải sản có vỏ
  • Saute: /soʊˈteɪ/ đồ xào, áp chảo
  • chicken breast: /ˈtʃɪkɪn brest / ức gà
  • roasted food: /roʊstɪd fuːd/ đồ quay
  • peas: /piːz/ đậu hạt tròn
  • sauce: /sɔːs/ xốt
  • spaghetti/ pasta: /spəˈɡeti/ /ˈpɑːstə/ mì Ý, mì ống
  • dairy product: /ˈderi ˈprɑːdʌkt / sản phẩm làm từ sữa
  • vegetable: /ˈvedʒtəbl/ rau
  • fish: /fɪʃ/ cá
  • soup: /suːp/ súp
  • beef: /biːf/ thịt bò
  • grilled food: / ɡrɪl fuːd/ đồ nướng
  • fried food: /fraɪd fuːd / đồ chiên
  • seafood: /ˈsiːfuːd/ hải sản
  • hot pot: /hɑːt pɑːt / lẩu
  • fried rice: /fraɪd raɪs/ cơm chiên

3.7. Từ vựng về thói quen ăn uống

  • Breakfast: bữa sáng
  • Dinner: bữa tối
  • Snack: bữa ăn phụ, ăn vặt
  • Supper: bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ
  • Lunch: bữa trưa
  • Eat fast: ăn nhanh
  • Brunch: bữa giữa sáng và trưa

4. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề ăn uống

  • It’s time to eat – Đến giờ ăn rồi
  • This doesn’t taste right – Món này không đúng vị
  • I’m starving – Tôi đói quá
  • Did you have your dinner? – Bạn đã ăn tối chưa?
  • That smells good – Thơm quá
  • Orange juice is good for the body – Nước cam rất tốt cho cơ thể đấy
  • This is delicious – Món này ngon quá
  • Finish your bowl: Ăn hết đi
  • Today’s food anymore cooking – Hôm nay nấu nhiều thức ăn thế
  • Help yourself – Cứ tự nhiên đi
  • Would you like anything else? – Có muốn ăn/ uống thêm nữa không?
  • I like eating chicken/ fish/ beef… – Tôi thích ăn thịt gà/cá/thịt bò…
  • Did you enjoy your breakfast? – Bạn ăn sáng có ngon không?
  • What’s for dinner (lunch, supper,…)? – Tối nay có gì vậy?
  • I feel full – Tôi cảm thấy no
  • Enjoy your meal – Chúc mọi người ngon miệng
  • What are you taking? – Bạn đang ăn/uống gì vậy?
  • Could I have some more ….? – Tôi có thể dùng thêm món …. không?
  • Would you like….? – Bạn có muốn dùng…?
  • People eat more on offline – Mọi người ăn nhiều vào nhé
  • Wipe your mouth – Chùi miệng đi
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề ăn uống
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề ăn uống

5. Thành ngữ tiếng Anh về chủ đề ăn uống

  • To be as cool as a cucumber: giữ bình tĩnh trong mọi tình huống
  • My boyfriend is always as cool as a cucumber even when he got lost in France last month. (Bạn trai tôi lúc nào cũng ngầu như quả dưa chuột kể cả khi anh ấy bị lạc ở Pháp vào tháng trước.)
  • The mother went bananas when she knew her son’s study result. (Người mẹ  khi biết kết quả học tập của con trai mình.)
  • To throw cold water on something: đổ gáo nước lạnh, phản ứng tiêu cực về việc gì đó

6. Cách ghi nhớ từ vựng chủ đề ăn uống bằng tiếng Anh

Để ghi nhớ được từ vựng tiếng Anh không phải đơn giản. Tuy nhiên việc học theo chủ đề sẽ giúp người học dễ dàng tiếp thu hơn rất nhiều. Chúng tôi sẽ giúp bạn học được nhanh và hiệu quả hơn mà không cần dùng đến giấy bút

  • Cách học 1: Học từ vựng tiếng Anh qua âm thanh tương tự

Cách học là bắc cầu tiếng Anh sang tiếng mẹ đẻ, sử dụng một từ khác có âm thanh tương tự với từ gốc. Với mỗi từ tiếng Anh bạn sẽ tìm được những âm thanh tương tự với từ cần học. Đây là phương pháp học của người Do Thái, họ dùng bí quyết này để  có thể nói được từ 2 thứ tiếng trở lên. Do đó mà phương pháp học này rất hiệu quả.

Ví dụ: từ cần học “Nasty”

Âm thanh tương tư: nát tí
Nghĩa của từ: gây khó chịu
=> Câu đặt: Quả Na nát tí tẹo khiến mùi gây khó chịu.

Như vậy chỉ cần học một câu đơn giản như vậy sẽ gợi ý được cho bạn cả nghĩa và phát âm của từ tốt hơn so với việc ghi nhớ một cách máy móc.

  • Cách học 2: Học từ vựng tiếng Anh qua truyện chêm

Đây cũng lại là một phương pháp học hay của người Do Thái, bạn sẽ chèn những từ vựng tiếng Anh cần học vào câu chuyện và bối cảnh bằng tiếng Việt. Thay vì phải học cả một đoạn văn tiếng Anh dài hãy thêm một số từ tiếng Anh vào đoạn văn tiếng Việt sẽ giúp đi sâu vào bộ não hơn. Nhờ đó bạn có thể dễ dàng ghi nhớ được từ cần học

Trên đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh về đồ ăn của Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com). Hy vọng sẽ giúp ích được cho thêm nhiều kiến thức mới

Đánh giá bài viết

[Total: 3 Average: 3.7]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”202+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 u0111u1ed3 u0103n u0111u1ea7y u0111u1ee7 nhu1ea5t”,”description”:”Cu00f3 khi nu00e0o bu1ea1n thu1eafc mu1eafc khu00f4ng biu1ebft tiu1ebfng Anh vu1ec1 u0111u1ed3 u0103n u0111u01b0u1ee3c viu1ebft nhu01b0 thu1ebf nu00e0o chu01b0a? Hu00e3y tham khu1ea3o ngay bu00e0i viu1ebft nu00e0y cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) u0111u1ec3 biu1ebft thu00eam u0111u01b0u1ee3c nhiu1ec1u tu1eeb vu1ef1ng mu1edbi hay nhu00e9! 1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 u0111u1ed3 u0103n u0111u1ea7y u0111u1ee7 nhu1ea5t 1.1. Tu1eeb vu1ef1ng…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/07/tu-vung-tieng-anh-ve-do-an-chinh.jpg”,”width”:1280,”height”:960},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”202+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 u0111u1ed3 u0103n u0111u1ea7y u0111u1ee7 nhu1ea5t”,”reviewBody”:”Cu00f3 khi nu00e0o bu1ea1n thu1eafc mu1eafc khu00f4ng biu1ebft tiu1ebfng Anh vu1ec1 u0111u1ed3 u0103n u0111u01b0u1ee3c viu1ebft nhu01b0 thu1ebf nu00e0o chu01b0a? Hu00e3y tham khu1ea3o ngay bu00e0i viu1ebft nu00e0y cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) u0111u1ec3 biu1ebft thu00eam u0111u01b0u1ee3c nhiu1ec1u tu1eeb vu1ef1ng mu1edbi hay nhu00e9!nn1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 u0111u1ed3 u0103n u0111u1ea7y u0111u1ee7 nhu1ea5tn1.1. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c mu00f3n chu00ednhnnDuck: thu1ecbt vu1ecbtnSeafood and vegetables on rice: Cu01a1m hu1ea3i su1ea3nnTrout: cu00e1 hu1ed3i nu01b0u1edbc ngu1ecdtnCod: cu00e1 tuyu1ebftnHouse rice platter: Cu01a1m thu1eadp cu1ea9mnRice noodles: Bu00fannPork: thu1ecbt lu1ee3nnSteamed sticky rice: Xu00f4inSteamed rice: Cu01a1m tru1eafngnAnchovy: cu00e1 tru1ed3ngnSalmon: cu00e1 hu1ed3i nu01b0u1edbc mu1eb7nnFried rice: Cu01a1m rang (cu01a1m chiu00ean)nMackerel: cu00e1 thunTuna: cu00e1 ngu1eebnBeef soup: Su00fap bu00f2nCurry chicken on steamed-rice: Cu01a1m cu00e0 ri gu00e0nChicken: thu1ecbt gu00e0nShrimp soup with persicaria: Su00fap tu00f4m ru0103m cay (thu00e1i lan)nMixed grill: mu00f3n nu01b0u1edbng thu1eadp cu1ea9mnEel soup: Su00fap lu01b0u01a1nnSnail rice noodles: Bu00fan u1ed1cnHotpot: lu1ea9unSteak: bu00edt tu1ebftnBeef rice noodles: Bu00fan bu00f2nBacon: thu1ecbt muu1ed1inTurkey: gu00e0 tu00e2ynChicken: thu1ecbt gu00e0nScampi: tu00f4m ru00e1nnFresh-water crab soup: riu00eau cuanEgg: tru1ee9ngnFresh Shellfish soup: Su00fap hu00e0o tam tu01b0u01a1inSole: cu00e1 bu01a1nnSalami: xu00fac xu00edch u00ddnEel soya noodles: miu1ebfn lu01b0u01a1nnBeef: thu1ecbt bu00f2nRice gruel: chu00e1o hoanVeal: thu1ecbt bu00eanEel soya noodles: miu1ebfn lu01b0u01a1nnCrab soup: Su00fap cuanChops: su01b0u1eddnnSardine: cu00e1 mu00f2inHot pot: lu1ea9unSpaghetti/ pasta: mu1ef3 u00ddnStuffed sticky rice cake: Bu00e1nh chu01b0ngnSausages: xu00fac xu00edchnStuffed pancake: Bu00e1nh cuu1ed1nnSalami: xu00fac xu00edch u00ddnLamb: thu1ecbt cu1eebunSeafood soup: Su00fap hu1ea3i su1ea3nnHerring: cu00e1 tru00edchnHot rice noodle soup: bu00fan thangnSeafood: hu1ea3i su1ea3nnn1.2. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c mu00f3n khai vu1ecbnnSalad: mu00f3n rau tru1ed9n, mu00f3n gu1ecfinGirdle-cake: Bu00e1nh tru00e1ngnBaguette: bu00e1nh mu00ec Phu00e1pnCheese biscuits: bu00e1nh quy phu00f4 mainPeanuts dived in salt: Lu1ea1c chao muu1ed1inSoya cake: Bu00e1nh u0111u1eadunn1.3. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c mu00f3n tru00e1ng miu1ec7ngnnDessert trolley: xe u0111u1ec3 mu00f3n tru00e1ng miu1ec7ngnWine: ru01b0u1ee3unJuice: nu01b0u1edbc u00e9p tru00e1i cu00e2ynIce-cream: kemnBiscuits: bu00e1nh quynCocktail: cu1ed1c tainCru00e8me frau00eeche: kem lu00ean mennYoghurt: su1eefa chuanMargarine: bu01a1 thu1ef1c vu1eadtnBeer: bianYoghurt: su1eefa chuanApple pie: bu00e1nh tu00e1onTea: tru00e0nMixed fruits: tru00e1i cu00e2y hu1ed7n hu1ee3pnFull-fat milk: su1eefa nguyu00ean kem/su1eefa bu00e9onSmoothies: sinh tu1ed1nCheesecake: bu00e1nh phu00f4 mainn1.4. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 u0111u1ed3 u0103n nhanhnnHamburger: bu00e1nh ku1eb9pnPizza: pizzanPatu00e9: pa-tu00eanHam: giu0103m bu00f4ngnFish and chips: gu00e0 ru00e1n tu1ea9m bu1ed9t vu00e0 khoai tu00e2y chiu00ean (u0110u00e2y mu00f3n u0103n u0111u1eb7c tru01b0ng cu1ee7a nu01b0u1edbc AnhnToast: bu00e1nh mu00ec nu01b0u1edbngnnn2. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 u0111u1ed3 u0103n Viu1ec7t NamnnStuffer pancak: bu00e1nh cuu1ed1nnYoung rice cake: bu00e1nh cu1ed1mnOnion pickles: du01b0a hu00e0nhnShrimp in batter: bu00e1nh tu00f4mnChao: nu01b0u1edbc tu01b0u01a1ngnStuffed sticky rice balls: bu00e1nh tru00f4inSalted vegetables pickles: du01b0a gu00f3pnRoasted sesame seeds and salt: Muu1ed1i vu1eebngnPancake: bu00e1nh xu00e8onFish sauce: nu01b0u1edbc mu1eafmnSalted vegetables: du01b0a muu1ed1inSoya cake: bu00e1nh u0111u1eadunRound sticky rice cake: bu00e1nh giu00e0yn(Salted) aubergine: cu00e0 (muu1ed1i)nn3. Cu00e1c tu1eeb vu1ef1ng liu00ean quan u0111u1ebfn u0111u1ed3 u0103n khu00e1c bu1eb1ng tiu1ebfng Anhn3.1. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 mu00f3n u0103nnnNoodle soup with brisket & meatballs: Phu1edf Chu00edn, Bu00f2 Viu00eannNoodle soup with well-done brisket: Phu1edf Chu00edn Nu1ea1cnBeef rice noodles: Bu00fan bu00f2nPorku201ds Kidneys and heart Rice gruel: Chu00e1o tim, bu1ea7u du1ee5cnNoodle soup with eye round steak and well-done brisket: Phu1edf Tu00e1i, Chu00edn Nu1ea1cnNoodle soup: Phu1edfnNoodle soup with meatballs: Phu1edf Bu00f2 Viu00eannCrab rice noodles: Bu00fan cuanMeretrix Rice gruel: Chu00e1o ngaonRice gruel with Fish: Chu00e1o cu00e1nSnail rice noodles: Bu00fan u1ed1cnNoodle soup with eye round steak and meatballs: Phu1edf Tu00e1i, Bu00f2 Viu00eannNoodle soup with eye round steak: Phu1edf tu00e1inRice noodles: Bu00fannKebab rice noodles: Bu00fan chu1ea3nNoodle soup with steak, flank, tendon, tripe, and fatty flank: Phu1edf Tu00e1i, Nu1ea1m, Gu1ea7u, Gu00e2n, Su00e1chnnn3.2. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 u0111u1ed3 u0103n vu1edbi bu01a1, su1eefannButter: bu01a1nBlue cheese: phu00f4 mai xanhnEggs: tru1ee9ngnFree range eggs: tru1ee9ng gu00e0 nuu00f4i thu1ea3 tu1ef1 nhiu00eannCheese: phu00f4 mainGoats cheese: phu00f4 mai du00eanMargarine: bu01a1 thu1ef1c vu1eadtnSemi-skimmed milk: su1eefa u00edt bu00e9onFull-fat milk: su1eefa nguyu00ean kem/su1eefa bu00e9onCottage cheese: phu00f4 mai tu01b0u01a1inSkimmed milk: su1eefa khu00f4ng bu00e9o/su1eefa gu1ea7ynSour cream: kem chuann3.3. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c mu00f3n canhnnFragrant cabbage pork-pice soup: Canh ru00f2 cu1ea3i cu00facnLean pork & mustard soup: Canh cu1ea3i thu1ecbt nu1ea1cnCrab soup, Fresh water-crab soup: Canh cuanHot sour fish soup: Canh cu00e1 chua caynBeef & onion soup: Canh bu00f2 hu00e0nh ru0103mnEgg& cucumber soup: Canh tru1ee9ng du01b0a chuu1ed9tnSweet and sour fish broth: Canh chuanSour lean pork soup: Canh thu1ecbt nu1ea1c nu1ea5u chuannn3.4. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1ch chu1ebf biu1ebfn u0111u1ed3 u0103nnnBake /beu026ak/: Nu01b0u1edbng bu1eb1ng lu00f2nBlanch /blu00e6ntu0283/: Tru1ee5ng, chu1ea7n su01a1 quanGrate /u0261reu026at/: Bu00e0onStew /stuu02d0/: Hu1ea7mnMix /mu026aks/: Tru1ed9nnDrain /dreu026an/: Lu00e0m ru00e1o nu01b0u1edbcnKnead /niu02d0d/: nhu00e0o ( bu1ed9t lu00e0m bu00e1nh, u0111u1ea5t su00e9t..)nBoil /bu0254u026al/: u0110un su00f4inChop /tu0283u0251u02d0p/: Xu1eaft nhu1ecf, bu0103m nhu1ecfnBeat /biu02d0t/: u0110u00e1nh tru1ee9ngnBlend /blend/: Hu00f2a, xay ( bu1eb1ng mu00e1y xay )nBone /bou028an/: Lu1ecdc xu01b0u01a1ngnStir /stu025cu02d0r/: khuu1ea5y, u0111u1ea3o ( trong chu1ea3o )nCut /ku028ct/: Cu1eaft, thu00e1inFry /frau026a/: Ru00e1n, chiu00eannJuice /du0292uu02d0s/: vu1eaft lu1ea5y nu01b0u1edbcnSlice /slau026as/: Xu1eaft mu1ecfngnPeel /piu02d0l/: Gu1ecdt vu1ecf, lu1ed9t vu1ecfnRoast /rou028ast/: rang, quaynPour /pu0254u02d0r/: Ru00f3t, u0111u1ed5, tru00fatnGrease /u0261riu02d0s/: Tru00e9t mu1ee1 vu00e0o gu00ec u0111u00f3nMarinate /u02c8mu00e6ru026aneu026at/: u01afu1edbpnSmash /smu00e6u0283/: u0110u1eadp du1eadpnRoll /rou028al/: Cuu1ed1n, cuu1ed9nnStir-fry /u02c8stu025cu02d0r frau026a/: Xu00e0onSteam /stiu02d0m/: Hu1ea5pnSpread /spred/: Phu1ebft, tru00e9t ( bu01a1, pho mai..)nSkim /sku026am/: Vu1edbt bu1ecdtnSqueeze /skwiu02d0z/: vu1eaft chanhnGrill /u0261ru026al/: Nu01b0u1edbngnMeasure /u02c8meu0292u0259r/: u0110o lu01b0u1eddngnMince /mu026ans/: Bu0103m, thu00e1i nhu1ecf thu1ecbtnSoak /sou028ak/: Ngu00e2m nu01b0u1edbc, nhu00fang nu01b0u1edbcnn3.5. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c vu1eadt du1ee5ng u0103n uu1ed1ngnnfork /fu0254u02d0rk/: nu0129anladle: /u02c8leu026adl/ cu00e1i vu00e1 mu00fac canhnmug: /mu028cu0261/ cu00e1i ly nhu1ecf cu00f3 quainspoon: /spuu02d0n/ muu1ed7ngnpepper shaker: /u02c8pepu0259r u02c8u0283eu026aku0259r / hu1ed9p u0111u1ef1ng tiu00eau cu00f3 lu1ed7 nhu1ecf u0111u1ec3 ru1eafc tiu00eau lu00ean mu00f3n u0103nnteapot: /u02c8tiu02d0pu0251u02d0t/ u1ea5m tru00e0nknife: /nau026af/ daontongs: /tu0251u02d0u014bz/ cu00e1i ku1eb9p gu1eafp thu1ee9c u0103nnchopsticks: /u02c8tu0283u0251u02d0pstu026akz/ u0111u0169ancup: /ku028cp/ cu00e1i tu00e1ch uu1ed1ng tru00e0nnapkin: /u02c8nu00e6pku026an/ khu0103n u0103nnplate: /pleu026at/ u0111u0129anglass: /u0261lu00e6s/ cu00e1i lyntable cloth: /u02c8teu026abl klu0254u02d0u03b8 / khu0103n tru1ea3i bu00e0nnbowl: /bou028al/ tu00f4npitcher: /u02c8pu026atu0283u0259r/ bu00ecnh nu01b0u1edbcnstraw: /stru0254u02d0/ u1ed1ng hu00fatnn3.6. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c lou1ea1i thu1ef1c phu1ea9mnnwheat: /wiu02d0t/ bu1ed9t mu00ecnnut: /nu028ct/ u0111u1eadu phu1ed9ngnnoodles: /u02c8nuu02d0dlz/ mu00f3n cu00f3 nu01b0u1edbc (phu1edf, bu00fan, hu1ee7 tiu1ebfu, mu00ecu2026)nbutter: /u02c8bu028ctu0259r/ bu01a1nsalad: /u02c8su00e6lu0259d/ mu00f3n tru1ed9n, gu1ecfinstew: /stuu02d0/ u0111u1ed3 hu1ea7m, ninh, canhnsausage: /u02c8su0254u02d0su026adu0292/ xu00fac xu00edchnpork: /pu0254u02d0rk/ thu1ecbt lu1ee3nnbeefsteak: /u02c8biu02d0fsteu026ak/ bu00edt tu1ebftnchicken: /u02c8tu0283u026aku026an/ thu1ecbt gu00e0nsteam food: /stiu02d0m fuu02d0d / u0111u1ed3 hu1ea5pnbeans: /biu02d0nz/ u0111u1eadunshellfish: /u02c8u0283elfu026au0283/ hu1ea3i su1ea3n cu00f3 vu1ecfnSaute: /sou028au02c8teu026a/ u0111u1ed3 xu00e0o, u00e1p chu1ea3onchicken breast: /u02c8tu0283u026aku026an brest / u1ee9c gu00e0nroasted food: /rou028astu026ad fuu02d0d/ u0111u1ed3 quaynpeas: /piu02d0z/ u0111u1eadu hu1ea1t tru00f2nnsauce: /su0254u02d0s/ xu1ed1tnspaghetti/ pasta: /spu0259u02c8u0261eti/ /u02c8pu0251u02d0stu0259/ mu00ec u00dd, mu00ec u1ed1ngndairy product: /u02c8deri u02c8pru0251u02d0du028ckt / su1ea3n phu1ea9m lu00e0m tu1eeb su1eefanvegetable: /u02c8vedu0292tu0259bl/ raunfish: /fu026au0283/ cu00e1nsoup: /suu02d0p/ su00fapnbeef: /biu02d0f/ thu1ecbt bu00f2ngrilled food: / u0261ru026al fuu02d0d/ u0111u1ed3 nu01b0u1edbngnfried food: /frau026ad fuu02d0d / u0111u1ed3 chiu00eannseafood: /u02c8siu02d0fuu02d0d/ hu1ea3i su1ea3nnhot pot: /hu0251u02d0t pu0251u02d0t / lu1ea9unfried rice: /frau026ad rau026as/ cu01a1m chiu00eannn3.7. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 thu00f3i quen u0103n uu1ed1ngnnBreakfast: bu1eefa su00e1ngnDinner: bu1eefa tu1ed1inSnack: bu1eefa u0103n phu1ee5, u0103n vu1eb7tnSupper: bu1eefa u0103n nhu1eb9 tru01b0u1edbc khi u0111i ngu1ee7nLunch: bu1eefa tru01b0anEat fast: u0103n nhanhnBrunch: bu1eefa giu1eefa su00e1ng vu00e0 tru01b0ann4. Mu1eabu cu00e2u giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh vu1ec1 chu1ee7 u0111u1ec1 u0103n uu1ed1ngnnItu2019s time to eat u2013 u0110u1ebfn giu1edd u0103n ru1ed3inThis doesnu2019t taste right u2013 Mu00f3n nu00e0y khu00f4ng u0111u00fang vu1ecbnIu2019m starving u2013 Tu00f4i u0111u00f3i quu00e1nDid you have your dinner? u2013 Bu1ea1n u0111u00e3 u0103n tu1ed1i chu01b0a?nThat smells good u2013 Thu01a1m quu00e1nOrange juice is good for the body u2013 Nu01b0u1edbc cam ru1ea5t tu1ed1t cho cu01a1 thu1ec3 u0111u1ea5ynThis is delicious u2013 Mu00f3n nu00e0y ngon quu00e1nFinish your bowl: u0102n hu1ebft u0111inTodayu2019s food anymore cooking u2013 Hu00f4m nay nu1ea5u nhiu1ec1u thu1ee9c u0103n thu1ebfnHelp yourself u2013 Cu1ee9 tu1ef1 nhiu00ean u0111inWould you like anything else? u2013 Cu00f3 muu1ed1n u0103n/ uu1ed1ng thu00eam nu1eefa khu00f4ng?nI like eating chicken/ fish/ beefu2026 u2013 Tu00f4i thu00edch u0103n thu1ecbt gu00e0/cu00e1/thu1ecbt bu00f2u2026nDid you enjoy your breakfast? u2013 Bu1ea1n u0103n su00e1ng cu00f3 ngon khu00f4ng?nWhatu2019s for dinner (lunch, supper,u2026)? u2013 Tu1ed1i nay cu00f3 gu00ec vu1eady?nI feel full u2013 Tu00f4i cu1ea3m thu1ea5y nonEnjoy your meal u2013 Chu00fac mu1ecdi ngu01b0u1eddi ngon miu1ec7ngnWhat are you taking? u2013 Bu1ea1n u0111ang u0103n/uu1ed1ng gu00ec vu1eady?nCould I have some more u2026.? u2013 Tu00f4i cu00f3 thu1ec3 du00f9ng thu00eam mu00f3n u2026. khu00f4ng?nWould you likeu2026.? u2013 Bu1ea1n cu00f3 muu1ed1n du00f9ngu2026?nPeople eat more on offline u2013 Mu1ecdi ngu01b0u1eddi u0103n nhiu1ec1u vu00e0o nhu00e9nWipe your mouth u2013 Chu00f9i miu1ec7ng u0111innn5. Thu00e0nh ngu1eef tiu1ebfng Anh vu1ec1 chu1ee7 u0111u1ec1 u0103n uu1ed1ngnnTo be as cool as a cucumber: giu1eef bu00ecnh tu0129nh trong mu1ecdi tu00ecnh huu1ed1ngnMy boyfriend is always as cool as a cucumber even when he got lost in France last month. (Bu1ea1n trai tu00f4i lu00fac nu00e0o cu0169ng ngu1ea7u nhu01b0 quu1ea3 du01b0a chuu1ed9t ku1ec3 cu1ea3 khi anh u1ea5y bu1ecb lu1ea1c u1edf Phu00e1p vu00e0o thu00e1ng tru01b0u1edbc.)nThe mother went bananas when she knew her sonu2019s study result. (Ngu01b0u1eddi mu1eb9u00a0 khi biu1ebft ku1ebft quu1ea3 hu1ecdc tu1eadp cu1ee7a con trai mu00ecnh.)nTo throw cold water on something: u0111u1ed5 gu00e1o nu01b0u1edbc lu1ea1nh, phu1ea3n u1ee9ng tiu00eau cu1ef1c vu1ec1 viu1ec7c gu00ec u0111u00f3nn6. Cu00e1ch ghi nhu1edb tu1eeb vu1ef1ng chu1ee7 u0111u1ec1 u0103n uu1ed1ng bu1eb1ng tiu1ebfng Anhnu0110u1ec3 ghi nhu1edb u0111u01b0u1ee3c tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh khu00f4ng phu1ea3i u0111u01a1n giu1ea3n. Tuy nhiu00ean viu1ec7c hu1ecdc theo chu1ee7 u0111u1ec1 su1ebd giu00fap ngu01b0u1eddi hu1ecdc du1ec5 du00e0ng tiu1ebfp thu hu01a1n ru1ea5t nhiu1ec1u. Chu00fang tu00f4i su1ebd giu00fap bu1ea1n hu1ecdc u0111u01b0u1ee3c nhanh vu00e0 hiu1ec7u quu1ea3 hu01a1n mu00e0 khu00f4ng cu1ea7n du00f9ng u0111u1ebfn giu1ea5y bu00fatnnCu00e1ch hu1ecdc 1: Hu1ecdc tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh qua u00e2m thanh tu01b0u01a1ng tu1ef1nnCu00e1ch hu1ecdc lu00e0 bu1eafc cu1ea7u tiu1ebfng Anh sang tiu1ebfng mu1eb9 u0111u1ebb, su1eed du1ee5ng mu1ed9t tu1eeb khu00e1c cu00f3 u00e2m thanh tu01b0u01a1ng tu1ef1 vu1edbi tu1eeb gu1ed1c. Vu1edbi mu1ed7i tu1eeb tiu1ebfng Anh bu1ea1n su1ebd tu00ecm u0111u01b0u1ee3c nhu1eefng u00e2m thanh tu01b0u01a1ng tu1ef1 vu1edbi tu1eeb cu1ea7n hu1ecdc. u0110u00e2y lu00e0 phu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc cu1ee7a ngu01b0u1eddi Do Thu00e1i, hu1ecd du00f9ng bu00ed quyu1ebft nu00e0y u0111u1ec3u00a0 cu00f3 thu1ec3 nu00f3i u0111u01b0u1ee3c tu1eeb 2 thu1ee9 tiu1ebfng tru1edf lu00ean. Do u0111u00f3 mu00e0 phu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc nu00e0y ru1ea5t hiu1ec7u quu1ea3.nVu00ed du1ee5: tu1eeb cu1ea7n hu1ecdc u201cNastyu201dnu00c2m thanh tu01b0u01a1ng tu01b0: nu00e1t tu00ednNghu0129a cu1ee7a tu1eeb: gu00e2y khu00f3 chu1ecbun=> Cu00e2u u0111u1eb7t: Quu1ea3 Na nu00e1t tu00ed tu1eb9o khiu1ebfn mu00f9i gu00e2y khu00f3 chu1ecbu.nNhu01b0 vu1eady chu1ec9 cu1ea7n hu1ecdc mu1ed9t cu00e2u u0111u01a1n giu1ea3n nhu01b0 vu1eady su1ebd gu1ee3i u00fd u0111u01b0u1ee3c cho bu1ea1n cu1ea3 nghu0129a vu00e0 phu00e1t u00e2m cu1ee7a tu1eeb tu1ed1t hu01a1n so vu1edbi viu1ec7c ghi nhu1edb mu1ed9t cu00e1ch mu00e1y mu00f3c.nnCu00e1ch hu1ecdc 2: Hu1ecdc tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh qua truyu1ec7n chu00eamnnu0110u00e2y cu0169ng lu1ea1i lu00e0 mu1ed9t phu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc hay cu1ee7a ngu01b0u1eddi Do Thu00e1i, bu1ea1n su1ebd chu00e8n nhu1eefng tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh cu1ea7n hu1ecdc vu00e0o cu00e2u chuyu1ec7n vu00e0 bu1ed1i cu1ea3nh bu1eb1ng tiu1ebfng Viu1ec7t. Thay vu00ec phu1ea3i hu1ecdc cu1ea3 mu1ed9t u0111ou1ea1n vu0103n tiu1ebfng Anh du00e0i hu00e3y thu00eam mu1ed9t su1ed1 tu1eeb tiu1ebfng Anh vu00e0o u0111ou1ea1n vu0103n tiu1ebfng Viu1ec7t su1ebd giu00fap u0111i su00e2u vu00e0o bu1ed9 nu00e3o hu01a1n. Nhu1edd u0111u00f3 bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 du1ec5 du00e0ng ghi nhu1edb u0111u01b0u1ee3c tu1eeb cu1ea7n hu1ecdcnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 tu1ed5ng hu1ee3p nhu1eefng tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 u0111u1ed3 u0103n cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com). Hy vu1ecdng su1ebd giu00fap u00edch u0111u01b0u1ee3c cho thu00eam nhiu1ec1u kiu1ebfn thu1ee9c mu1edbi”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Du00e2ng Tru1ea7n”},”datePublished”:”2021-07-31T16:02:46+07:00″,”dateModified”:”2021-07-31T16:02:46+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:3.7,”ratingCount”:3,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment