Một kiến trúc sư “xịn” ngoài trình độ chuyên môn cần có kỹ năng về tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc. Bài viết này của Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.comsẽ giúp bạn những từ vựng cơ bản và phổ biến nhất.

Bỏ túi từ vựng tiếng anh chuyên ngành kiến trúc
Bỏ túi từ vựng tiếng anh chuyên ngành kiến trúc

1. Từ vựng chuyên ngành kiến trúc cơ bản

  • Architect (n): kiến trúc
  • Architectural (adj): thuộc kiến trúc
  • Architecture (n): kiến trúc
  • Classical architecture: Kiến trúc cổ điển
  • Romanesque architecture: Kiến trúc Roman
  • Gothic architecture: Kiến trúc Gothic
  • Baroque architecture: Kiến trúc Baroque
  • Neo-classical architecture: Kiến trúc Tân cổ điển
  • Beaux-Arts architecture: Kiến trúc Beaux-Arts
  • Garden villa: Biệt thự vườn
  • Ability (a): Khả năng
  • Access (v,n): Truy cập; sự truy cập
  • Accommodate (v): Làm cho thích nghi, phù hợp; chứa đựng
  • Acoustic coupler (n): Bộ ghép âm
  • Activity (n): Hoạt động
  • Age (n) /eɪʤ/: Thời đại, thời kỳ
  • Air conditioning /eə kənˈdɪʃnɪŋ (ɛn) / (n): Điều hòa không khí
  • Alloy steel /ˈælɔɪ stiːl/ (n): Thép hợp kim
  • Analysis Of Covariance (N): Phân Tích Hợp Phương Sai
  • Analyst (n): Nhà phân tích
  • Angle Of Incidence (N): Góc Tới
  • Animation (n): Hoạt hình
  • Apartment /əˈpɑːtmənt/ (n) căn hộ
  • Arise /əˈraɪz/ (v) xuất hiện, nảy sinh
  • Arrangement /əˈreɪnʤmənt/ (n) sự sắp xếp
  • Articulation (n): trục bản lề
  • As- built drawing /æz– bɪlt ˈdrɔːɪŋ/ (n) bản vẽ hoàn công
  • Aspect (n): Lĩnh vực, khía cạnh
  • Aspiration /ˌæspəˈreɪʃ(ə)n/ (n) nguyện vọng, khát vọng
  • Associate (v): Có liên quan, quan hệ
  • Asymmetrical/ Assymmetrical: Không Đối Xứng
  • Attach (v): Gắn vào, đính vào
  • Attic /ˈætɪk/ (n) gác xếp xác mái
  • Average load /ˈætɪk / (n): tải trọng trung bình
  • Awareness /əˈweənəs/ (n): sự nhận thức, ý thức
  • Axis /ˈæksɪs/ (n): trục
  • Backfill (n): lấp đất, đắp đất
  • Bag of cement /bæg ɒv sɪˈmɛnt/: (n) bao xi măng
  • Balance /ˈbæləns/ (n): cân bằng
  • Balanced load /ˈbælənst ləʊd/ (n) tải trọng đối xứng
  • Balcony /ˈbælkəni/ (n) an công
  • Ballast /ˈbæləst/ (n) đá dăm, đá
  • Ballast Bar (reinforcing bar) /bɑː (ˌriːɪnˈfɔːsɪŋ bɑː) / (n) thanh cốt thép
  • Basement /ˈbeɪsmənt/ (n) tầng hầm
  • Basic load /ˈbeɪsɪk ləʊd/ (n) tải trọng cơ bản
  • Basket-weave Pattern (N): Họa Tiết Dạng Đan Rổ
  • Batten (N): Ván Lót
  • Bearable load /ˈbeərəbl ləʊd/ (n) tải trọng cho phép
  • Birch (N): Gỗ Bu Lô
  • Blackout Lining (N): Màn Cửa Chống Chói Nắng
  • Blind Nailing (N): Đóng Đinh Chìm
  • Blowlamp (N): Đèn Hàn, Đèn Xì
  • Bold /bəʊld/ (adj) rõ nét, rõ rệt, nổi bật
  • Broadloom (N): Thảm Dệt Khổ Rộng
  • Cantilever: Cánh Dầm
  • Cardinal Direction(S): Hướng Chính (Đông, Tây, Nam, Bắc)
  • Causal (a): Có tính nhân quả
  • Ceiling Light (N): Đèn Trần
  • Ceiling Rose: Hoa Văn Thạch Cao Dạng Tròn Trang Trí Giữa Trần Nhà
  • Centerpiece (n): Mảnh trung tâm
  • Century (n): Thế kỷ
  • Chair Pad (N): Nệm Ghế
  • Chandelier (N): Đèn Chùm
  • Channel (n): Kênh
  • Characteristic (n): Thuộc tính, nét tính cách
  • Chequer-board Pattern (N): Họa Tiết Sọc Ca Rô
  • Chintz (N): Vải Họa Tiết Có Nhiều Hoa
  • Chipboard (N): Tấm Gỗ Mùn Cưa
  • Chronological (a): Thứ tự thời gian
  • Clad /klæd/ (v) phủ, che phủ
  • Client /ˈklaɪənt/ (n) khách hàng
  • Club Chair/ Armchair (N): Ghế Bành
  • Cluster /ˈklʌstə/ (v) tập hợp
  • Cluster controller (n): Bộ điều khiển trùm
  • Coexistence /ˌkəʊɪgˈzɪstəns/ (n) sự cùng tồn tại
  • Communication (n): Sự liên lạc
  • Composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/ (n): thành phần
  • Concept drawing /ˈkɒnsɛpt ˈdrɔːɪŋ/ (n) bản vẽ phác thảo, sơ bộ
  • Conceptual design drawings: bản vẽ thiết kế cơ bản
  • Condition (n): Điều kiện
  • Condominium /ˈkɒndəˈmɪnɪəm/ (n) chung cư
  • Cone (n): hình nón
  • Configuration /kənˌfɪgjʊˈreɪʃən/ (n) cấu hình, hình dạng
  • Conflict (v): Xung đột
  • Connection (n): phép nối, cách nối, mạch
  • Construction drawing /kənˈstrʌkʃən ˈdrɔːɪŋ/ (n) bản vẽ thi công
  • Contemporary (a): Cùng lúc, đồng thời
  • Convert (v): Chuyển đổi
  • Coordinate (v): Phối hợp
  • Crystal (n): Tinh thể
  • Cube (n): Hình lập phương
  • Culvert /ˈkʌlvət / (n) cống
  • Curtain Wall: Tường Kính (Của Tòa Nhà)
  • Curvilinear (adj): thuộc đường cong
  • Cylinder (n): Hình trụ
  • Database (n): Cơ sở dữ liệu
  • Datum (n): dữ liệu
  • Decade (n): Thập kỷ
  • Decrease (v): Giảm
  • Define (v): vạch rõ
  • Definition (n): Định nghĩa
  • Demolish /dɪˈmɒlɪʃ/ (v) phá huỷ
  • Depth /dɛpθ/ (n) chiều sâu
  • Design /dɪˈzaɪn/ (n) bản phác thảo; (v) thiết kế
  • Detached villa /dɪˈtæʧt ˈvɪlə/ (n) biệt thự độc lập
  • Detail /ˈdiːteɪl/ (n) chi tiết
  • Detailed design drawings /ˈdiːteɪld dɪˈzaɪn ˈdrɔːɪŋz / (n) bản vẽ thiết kế chi tiết
  • Diagram (n): sơ đồ
  • Discourage (v): Không động viên, không khuyến khích
  • Distributed system (n): Hệ phân tán
  • Divide (v): Chia
  • Document (n): Văn bản
  • Double-loaded Corridor (N): Hành Lang Giữa Hai Dãy Phòng
  • Drainage /ˈdreɪnɪʤ / (n) thoát nước
  • Drawing for construction /ˈdrɔːɪŋ fɔː kənˈstrʌkʃən / (n) bản vẽ dùng thi công
  • Duplex villa /ˈdjuːplɛks ˈvɪlə/ (n) biệt thự song lập
  • Dynamic Chair (N): Ghế Xoay Văn Phòng
  • Ebony (N): Gỗ Mun
  • Ebony: gỗ mun
  • Edit (v): chỉnh sửa
  • Edit /ˈɛdɪt / (v) chỉnh sửa
  • Efficiency /ˈɛdɪt / (n) hiệu quả, hiệu suất
  • Electromechanical (a): Có tính chất cơ điện tử
  • Emerge /ɪˈmɜːʤ/ (v) nổi lên, hiện ra, nổi bật lên, xuất hiện
  • Encode (v): Mã hóa
  • Encourage (v): khuyến khích, động viên
  • Envelop (v): bao,bọc, phủ
  • Envelop /ɪnˈvɛləp/ (v) bao, bọc, phủ
  • Environment (n): Môi trường
  • Equipment (n): Trang thiết bị
  • Equivalent load /ɪˈkwɪvələnt ləʊd/ (n) tải trọng tương đương
  • Essential (a): Thiết yếu, căn bản
  • Estimate (v): Ước lượng
  • Execute (v): Thi hành
  • Expertise (n): Sự thành thạo
  • Exploit /ˈɛksplɔɪt /(v) khai thác
  • Explore /ɪksˈplɔː / (v) thăm dò, khảo sát tỉ mỉ
  • Favour /ˈfeɪvə/ (v) thích dùng
  • Fibre-optic cable (n): Cáp quang
  • Filtration (n): Lọc
  • Finial (N): Hình Trang Trí Đỉnh, Chóp, Mái Nhà
  • Fire Retardant (Adv): Chất Liệu Cản Lửa
  • First Floor: (viết tắt 1F.): sàn lầu (Anh); sàn trệt (Mỹ)
  • Fixed Furniture (N): Nội Thất Cố Định
  • Fixed furniture: nội thất cố định
  • Flat roof: mái bằng
  • Flexible (a): Mềm dẻo
  • focal point (n): tiêu điểm
  • Folding Chair (N): Ghế Xếp
  • Foreground (n): cận cảnh
  • Form (n): hình dạng
  • Formal (adj): hình thức, chính thức
  • Freestanding Panel(N): Tấm Phông Đứng Tự Do
  • Front view Elevation: mặt đứng chính
  • Function (n): nhiệm vụ
  • Gable wall /ˈgeɪbl wɔːl/ (n) tường đầu hồi
  • Garage /ˈgærɑːʒ/ (n) nhà xe
  • Gloss Paint (N): Sơn Bóng
  • Ground Floor: sàn tầng trệt (Anh)
  • Gypsum (N): Thạch Cao
  • Hard-twist Carpet (N): Thảm Dạng Bông Vải Xoắn Cứng
  • Hemisphere (n): Bán cầu
  • Hierarchy (n): thứ bậc
  • Homogeneous (adj): đồng nhất
  • Illuminance (N): Độ Rọi
  • Ingrain Wallpaper (N): Giấy Dán Tường Màu Nhuộm
  • Intention (n): ý định, mục đích
  • Jarrah (N): Gỗ Bạch Đàn
  • Kiln-dry (V): Sấy
  • Lambrequin (N): Màn, Trướng
  • Layout (v): bố trí, xếp đặt

2. Từ vựng chuyên ngành thiết kế nội thất

Từ vựng chuyên ngành thiết kế nội thất
Từ vựng chuyên ngành thiết kế nội thất
  • Marble (N): Cẩm Thạch
  • Masonry (N): Tường Đá
  • Massing (n): khối
  • Merge (n): kết hợp
  • Metal sheet Roof: Mái tôn
  • Mezzanine Floor: sàn lửng
  • Monochromatic: Đơn Sắc
  • National economy: kinh tế quốc dân
  • National firms: các công ty quốc gia
  • Non-card instrument: phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt
  • Ottoman (N): Ghế Đệm Không Có Vai Tựa
  • Parquet (N): Sàn Lót Gỗ
  • Pecan (N): Ngỗ Hồ Đào
  • Pleat Style (N): Kiểu Có Nếp Gấp
  • Portal (n): cửa chính, cổng chính
  • Proportion(n): phần, sự cân xứng
  • Pyramid (n): Kim tự tháp
  • Reality (n): sự thực, thực tế
  • Rectangular prism (n): Lăng trụ hình chữ nhật
  • Repeat (N): Hoa Văn Trang Trí Theo Cấu Trúc Lặp Lại Giống Nhau
  • Rocking Chair (N): Ghế Đu
  • Shape (n): hình dạng
  • Shell (n): vỏ, lớp
  • Side Elevation: mặt đứng hông
  • Skylight (N) Giếng Trời
  • Skyscraper (n): nhà chọc trời
  • Slope Roof: mái dốc
  • Space (n): khoảng, chỗ
  • Spatial (adj): ( thuộc) không gian
  • Stain Repellent (Adv): Chất Liệu Chống Bẩn
  • Stilt (n): cột sàn nhà
  • Substrate (N): Lớp Nền
  • Sustainable (adj): có thể chịu đựng được
  • Symmetrical: Đối Xứng
  • Symmetry (n): sự đối xứng, cấu trúc đối xứng
  • Table Base (N): Chân Bàn
  • Terracotta (N): Màu Đất Nung
  • Terrazzo (N): Đá Mài
  • Texture (n): kết cấu
  • The openness of the economy: sự mở cửa của nền ktế
  • Thermal insulation layer: lớp cách nhiệt
  • Transfer: chuyển khoản
  • Transnational corporations: Các công ty siêu quốc gia
  • Treasurer: thủ quỹ
  • Triangular prism (n): Lăng trụ tam giác
  • Trim Style (N): Kiểu Có Đường Viền
  • Turnover: doanh số, doanh thu
  • Từ vựng chuyên ngành thiết kế nội thất
  • Underlay (N): Lớp Lót
  • Uniformity (n): tính đồng dạng
  • Veneer (N): Lớp Gỗ Bọc Trang Trí
  • Wall Light (N): Đèn Tường
  • Wall Paper (N): Giấy Dán Tường
  • Warp Resistant Materi (N): Vật Liệu Chống Cong, Vênh

Trên đây là tổng hợp hơn 300 từ vựng tiếng anh chuyên ngành kiến trúc của Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com). Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn. Chúc bạn đạt được điểm cao trong các kỳ thi sắp tới.

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 15 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”219+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh kiu1ebfn tru00fac”,”description”:”Mu1ed9t kiu1ebfn tru00fac su01b0 “xu1ecbn” ngou00e0i tru00ecnh u0111u1ed9 chuyu00ean mu00f4n cu1ea7n cu00f3 ku1ef9 nu0103ng vu1ec1 tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh kiu1ebfn tru00fac. Bu00e0i viu1ebft nu00e0y cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com)u00a0su1ebd giu00fap bu1ea1n nhu1eefng tu1eeb vu1ef1ng cu01a1 bu1ea3n vu00e0 phu1ed5 biu1ebfn nhu1ea5t. 1. Tu1eeb vu1ef1ng chuyu00ean ngu00e0nh kiu1ebfn tru00fac cu01a1 bu1ea3n Architect (n): kiu1ebfn tru00fac su01b0 Architectural…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/06/tieng-anh-chuyen-nganh-kien-truc.jpg”,”width”:1200,”height”:781},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”219+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh kiu1ebfn tru00fac”,”reviewBody”:”Mu1ed9t kiu1ebfn tru00fac su01b0 “xu1ecbn” ngou00e0i tru00ecnh u0111u1ed9 chuyu00ean mu00f4n cu1ea7n cu00f3 ku1ef9 nu0103ng vu1ec1 tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh kiu1ebfn tru00fac. Bu00e0i viu1ebft nu00e0y cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com)u00a0su1ebd giu00fap bu1ea1n nhu1eefng tu1eeb vu1ef1ng cu01a1 bu1ea3n vu00e0 phu1ed5 biu1ebfn nhu1ea5t.nn1. Tu1eeb vu1ef1ng chuyu00ean ngu00e0nh kiu1ebfn tru00fac cu01a1 bu1ea3nnnArchitect (n): kiu1ebfn tru00fac su01b0nArchitectural (adj): thuu1ed9c kiu1ebfn tru00facnArchitecture (n): kiu1ebfn tru00facnClassical architecture: Kiu1ebfn tru00fac cu1ed5 u0111iu1ec3nnRomanesque architecture: Kiu1ebfn tru00fac RomannGothic architecture: Kiu1ebfn tru00fac GothicnBaroque architecture: Kiu1ebfn tru00fac BaroquenNeo-classical architecture: Kiu1ebfn tru00fac Tu00e2n cu1ed5 u0111iu1ec3nnBeaux-Arts architecture: Kiu1ebfn tru00fac Beaux-ArtsnGarden villa: Biu1ec7t thu1ef1 vu01b0u1eddnnAbility (a): Khu1ea3 nu0103ngnAccess (v,n): Truy cu1eadp; su1ef1 truy cu1eadpnAccommodate (v): Lu00e0m cho thu00edch nghi, phu00f9 hu1ee3p; chu1ee9a u0111u1ef1ngnAcoustic coupler (n): Bu1ed9 ghu00e9p u00e2mnActivity (n): Hou1ea1t u0111u1ed9ngnAge (n) /eu026au02a4/: Thu1eddi u0111u1ea1i, thu1eddi ku1ef3nAir conditioning /eu0259 ku0259nu02c8du026au0283nu026au014b (u025bn) / (n): u0110iu1ec1u hu00f2a khu00f4ng khu00ednAlloy steel /u02c8u00e6lu0254u026a stiu02d0l/ (n): Thu00e9p hu1ee3p kimnAnalysis Of Covariance (N): Phu00e2n Tu00edch Hu1ee3p Phu01b0u01a1ng SainAnalyst (n): Nhu00e0 phu00e2n tu00edchnAngle Of Incidence (N): Gu00f3c Tu1edbinAnimation (n): Hou1ea1t hu00ecnhnApartment /u0259u02c8pu0251u02d0tmu0259nt/ (n) cu0103n hu1ed9nArise /u0259u02c8rau026az/ (v) xuu1ea5t hiu1ec7n, nu1ea3y sinhnArrangement /u0259u02c8reu026anu02a4mu0259nt/ (n) su1ef1 su1eafp xu1ebfpnArticulation (n): tru1ee5c bu1ea3n lu1ec1nAs- built drawing /u00e6zu2013 bu026alt u02c8dru0254u02d0u026au014b/ (n) bu1ea3n vu1ebd hou00e0n cu00f4ngnAspect (n): Lu0129nh vu1ef1c, khu00eda cu1ea1nhnAspiration /u02ccu00e6spu0259u02c8reu026au0283(u0259)n/ (n) nguyu1ec7n vu1ecdng, khu00e1t vu1ecdngnAssociate (v): Cu00f3 liu00ean quan, quan hu1ec7nAsymmetrical/ Assymmetrical: Khu00f4ng u0110u1ed1i Xu1ee9ngnAttach (v): Gu1eafn vu00e0o, u0111u00ednh vu00e0onAttic /u02c8u00e6tu026ak/ (n) gu00e1c xu1ebfp xu00e1c mu00e1inAverage load /u02c8u00e6tu026ak / (n): tu1ea3i tru1ecdng trung bu00ecnhnAwareness /u0259u02c8weu0259nu0259s/ (n): su1ef1 nhu1eadn thu1ee9c, u00fd thu1ee9cnAxis /u02c8u00e6ksu026as/ (n): tru1ee5cnBackfill (n): lu1ea5p u0111u1ea5t, u0111u1eafp u0111u1ea5tnBag of cement /bu00e6g u0252v su026au02c8mu025bnt/: (n) bao xi mu0103ngnBalance /u02c8bu00e6lu0259ns/ (n): cu00e2n bu1eb1ngnBalanced load /u02c8bu00e6lu0259nst lu0259u028ad/ (n) tu1ea3i tru1ecdng u0111u1ed1i xu1ee9ngnBalcony /u02c8bu00e6lku0259ni/ (n) an cu00f4ngnBallast /u02c8bu00e6lu0259st/ (n) u0111u00e1 du0103m, u0111u00e1nBallast Bar (reinforcing bar) /bu0251u02d0 (u02ccriu02d0u026anu02c8fu0254u02d0su026au014b bu0251u02d0) / (n) thanh cu1ed1t thu00e9pnBasement /u02c8beu026asmu0259nt/ (n) tu1ea7ng hu1ea7mnBasic load /u02c8beu026asu026ak lu0259u028ad/ (n) tu1ea3i tru1ecdng cu01a1 bu1ea3nnBasket-weave Pattern (N): Hu1ecda Tiu1ebft Du1ea1ng u0110an Ru1ed5nBatten (N): Vu00e1n Lu00f3tnBearable load /u02c8beu0259ru0259bl lu0259u028ad/ (n) tu1ea3i tru1ecdng cho phu00e9pnBirch (N): Gu1ed7 Bu Lu00f4nBlackout Lining (N): Mu00e0n Cu1eeda Chu1ed1ng Chu00f3i Nu1eafngnBlind Nailing (N): u0110u00f3ng u0110inh Chu00ecmnBlowlamp (N): u0110u00e8n Hu00e0n, u0110u00e8n Xu00ecnBold /bu0259u028ald/ (adj) ru00f5 nu00e9t, ru00f5 ru1ec7t, nu1ed5i bu1eadtnBroadloom (N): Thu1ea3m Du1ec7t Khu1ed5 Ru1ed9ngnCantilever: Cu00e1nh Du1ea7mnCardinal Direction(S): Hu01b0u1edbng Chu00ednh (u0110u00f4ng, Tu00e2y, Nam, Bu1eafc)nCausal (a): Cu00f3 tu00ednh nhu00e2n quu1ea3nCeiling Light (N): u0110u00e8n Tru1ea7nnCeiling Rose: Hoa Vu0103n Thu1ea1ch Cao Du1ea1ng Tru00f2n Trang Tru00ed Giu1eefa Tru1ea7n Nhu00e0nCenterpiece (n): Mu1ea3nh trung tu00e2mnCentury (n): Thu1ebf ku1ef7nChair Pad (N): Nu1ec7m Ghu1ebfnChandelier (N): u0110u00e8n Chu00f9mnChannel (n): Ku00eanhnCharacteristic (n): Thuu1ed9c tu00ednh, nu00e9t tu00ednh cu00e1chnChequer-board Pattern (N): Hu1ecda Tiu1ebft Su1ecdc Ca Ru00f4nChintz (N): Vu1ea3i Hu1ecda Tiu1ebft Cu00f3 Nhiu1ec1u HoanChipboard (N): Tu1ea5m Gu1ed7 Mu00f9n Cu01b0anChronological (a): Thu1ee9 tu1ef1 thu1eddi giannClad /klu00e6d/ (v) phu1ee7, che phu1ee7nClient /u02c8klau026au0259nt/ (n) khu00e1ch hu00e0ngnClub Chair/ Armchair (N): Ghu1ebf Bu00e0nhnCluster /u02c8klu028cstu0259/ (v) tu1eadp hu1ee3pnCluster controller (n): Bu1ed9 u0111iu1ec1u khiu1ec3n tru00f9mnCoexistence /u02ccku0259u028au026agu02c8zu026astu0259ns/ (n) su1ef1 cu00f9ng tu1ed3n tu1ea1inCommunication (n): Su1ef1 liu00ean lu1ea1cnComposition /u02ccku0252mpu0259u02c8zu026au0283u0259n/ (n): thu00e0nh phu1ea7nnConcept drawing /u02c8ku0252nsu025bpt u02c8dru0254u02d0u026au014b/ (n) bu1ea3n vu1ebd phu00e1c thu1ea3o, su01a1 bu1ed9nConceptual design drawings: bu1ea3n vu1ebd thiu1ebft ku1ebf cu01a1 bu1ea3nnCondition (n): u0110iu1ec1u kiu1ec7nnCondominium /u02c8ku0252ndu0259u02c8mu026anu026au0259m/ (n) chung cu01b0nCone (n): hu00ecnh nu00f3nnConfiguration /ku0259nu02ccfu026agju028au02c8reu026au0283u0259n/ (n) cu1ea5u hu00ecnh, hu00ecnh du1ea1ngnConflict (v): Xung u0111u1ed9tnConnection (n): phu00e9p nu1ed1i, cu00e1ch nu1ed1i, mu1ea1chnConstruction drawing /ku0259nu02c8stru028cku0283u0259n u02c8dru0254u02d0u026au014b/ (n) bu1ea3n vu1ebd thi cu00f4ngnContemporary (a): Cu00f9ng lu00fac, u0111u1ed3ng thu1eddinConvert (v): Chuyu1ec3n u0111u1ed5inCoordinate (v): Phu1ed1i hu1ee3pnCrystal (n): Tinh thu1ec3nCube (n): Hu00ecnh lu1eadp phu01b0u01a1ngnCulvert /u02c8ku028clvu0259t / (n) cu1ed1ngnCurtain Wall: Tu01b0u1eddng Ku00ednh (Cu1ee7a Tu00f2a Nhu00e0)nCurvilinear (adj): thuu1ed9c u0111u01b0u1eddng congnCylinder (n): Hu00ecnh tru1ee5nDatabase (n): Cu01a1 su1edf du1eef liu1ec7unDatum (n): du1eef liu1ec7unDecade (n): Thu1eadp ku1ef7nDecrease (v): Giu1ea3mnDefine (v): vu1ea1ch ru00f5nDefinition (n): u0110u1ecbnh nghu0129anDemolish /du026au02c8mu0252lu026au0283/ (v) phu00e1 huu1ef7nDepth /du025bpu03b8/ (n) chiu1ec1u su00e2unDesign /du026au02c8zau026an/ (n) bu1ea3n phu00e1c thu1ea3o; (v) thiu1ebft ku1ebfnDetached villa /du026au02c8tu00e6u02a7t u02c8vu026alu0259/ (n) biu1ec7t thu1ef1 u0111u1ed9c lu1eadpnDetail /u02c8diu02d0teu026al/ (n) chi tiu1ebftnDetailed design drawings /u02c8diu02d0teu026ald du026au02c8zau026an u02c8dru0254u02d0u026au014bz / (n) bu1ea3n vu1ebd thiu1ebft ku1ebf chi tiu1ebftnDiagram (n): su01a1 u0111u1ed3nDiscourage (v): Khu00f4ng u0111u1ed9ng viu00ean, khu00f4ng khuyu1ebfn khu00edchnDistributed system (n): Hu1ec7 phu00e2n tu00e1nnDivide (v): ChianDocument (n): Vu0103n bu1ea3nnDouble-loaded Corridor (N): Hu00e0nh Lang Giu1eefa Hai Du00e3y Phu00f2ngnDrainage /u02c8dreu026anu026au02a4 / (n) thou00e1t nu01b0u1edbcnDrawing for construction /u02c8dru0254u02d0u026au014b fu0254u02d0 ku0259nu02c8stru028cku0283u0259n / (n) bu1ea3n vu1ebd du00f9ng thi cu00f4ngnDuplex villa /u02c8djuu02d0plu025bks u02c8vu026alu0259/ (n) biu1ec7t thu1ef1 song lu1eadpnDynamic Chair (N): Ghu1ebf Xoay Vu0103n Phu00f2ngnEbony (N): Gu1ed7 MunnEbony: gu1ed7 munnEdit (v): chu1ec9nh su1eedanEdit /u02c8u025bdu026at / (v) chu1ec9nh su1eedanEfficiency /u02c8u025bdu026at / (n) hiu1ec7u quu1ea3, hiu1ec7u suu1ea5tnElectromechanical (a): Cu00f3 tu00ednh chu1ea5t cu01a1 u0111iu1ec7n tu1eednEmerge /u026au02c8mu025cu02d0u02a4/ (v) nu1ed5i lu00ean, hiu1ec7n ra, nu1ed5i bu1eadt lu00ean, xuu1ea5t hiu1ec7nnEncode (v): Mu00e3 hu00f3anEncourage (v): khuyu1ebfn khu00edch, u0111u1ed9ng viu00eannEnvelop (v): bao,bu1ecdc, phu1ee7nEnvelop /u026anu02c8vu025blu0259p/ (v) bao, bu1ecdc, phu1ee7nEnvironment (n): Mu00f4i tru01b0u1eddngnEquipment (n): Trang thiu1ebft bu1ecbnEquivalent load /u026au02c8kwu026avu0259lu0259nt lu0259u028ad/ (n) tu1ea3i tru1ecdng tu01b0u01a1ng u0111u01b0u01a1ngnEssential (a): Thiu1ebft yu1ebfu, cu0103n bu1ea3nnEstimate (v): u01afu1edbc lu01b0u1ee3ngnExecute (v): Thi hu00e0nhnExpertise (n): Su1ef1 thu00e0nh thu1ea1onExploit /u02c8u025bksplu0254u026at /(v) khai thu00e1cnExplore /u026aksu02c8plu0254u02d0 / (v) thu0103m du00f2, khu1ea3o su00e1t tu1ec9 mu1ec9nFavour /u02c8feu026avu0259/ (v) thu00edch du00f9ngnFibre-optic cable (n): Cu00e1p quangnFiltration (n): Lu1ecdcnFinial (N): Hu00ecnh Trang Tru00ed u0110u1ec9nh, Chu00f3p, Mu00e1i Nhu00e0nFire Retardant (Adv): Chu1ea5t Liu1ec7u Cu1ea3n Lu1eedanFirst Floor: (viu1ebft tu1eaft 1F.): su00e0n lu1ea7u (Anh); su00e0n tru1ec7t (Mu1ef9)nFixed Furniture (N): Nu1ed9i Thu1ea5t Cu1ed1 u0110u1ecbnhnFixed furniture: nu1ed9i thu1ea5t cu1ed1 u0111u1ecbnhnFlat roof: mu00e1i bu1eb1ngnFlexible (a): Mu1ec1m du1ebbonfocal point (n): tiu00eau u0111iu1ec3mnFolding Chair (N): Ghu1ebf Xu1ebfpnForeground (n): cu1eadn cu1ea3nhnForm (n): hu00ecnh du1ea1ngnFormal (adj): hu00ecnh thu1ee9c, chu00ednh thu1ee9cnFreestanding Panel(N): Tu1ea5m Phu00f4ng u0110u1ee9ng Tu1ef1 DonFront view Elevation: mu1eb7t u0111u1ee9ng chu00ednhnFunction (n): nhiu1ec7m vu1ee5nGable wall /u02c8geu026abl wu0254u02d0l/ (n) tu01b0u1eddng u0111u1ea7u hu1ed3inGarage /u02c8gu00e6ru0251u02d0u0292/ (n) nhu00e0 xenGloss Paint (N): Su01a1n Bu00f3ngnGround Floor: su00e0n tu1ea7ng tru1ec7t (Anh)nGypsum (N): Thu1ea1ch CaonHard-twist Carpet (N): Thu1ea3m Du1ea1ng Bu00f4ng Vu1ea3i Xou1eafn Cu1ee9ngnHemisphere (n): Bu00e1n cu1ea7unHierarchy (n): thu1ee9 bu1eadcnHomogeneous (adj): u0111u1ed3ng nhu1ea5tnIlluminance (N): u0110u1ed9 Ru1ecdinIngrain Wallpaper (N): Giu1ea5y Du00e1n Tu01b0u1eddng Mu00e0u Nhuu1ed9mnIntention (n): u00fd u0111u1ecbnh, mu1ee5c u0111u00edchnJarrah (N): Gu1ed7 Bu1ea1ch u0110u00e0nnKiln-dry (V): Su1ea5ynLambrequin (N): Mu00e0n, Tru01b0u1edbngnLayout (v): bu1ed1 tru00ed, xu1ebfp u0111u1eb7tnn2. Tu1eeb vu1ef1ng chuyu00ean ngu00e0nh thiu1ebft ku1ebf nu1ed9i thu1ea5tnnnMarble (N): Cu1ea9m Thu1ea1chnMasonry (N): Tu01b0u1eddng u0110u00e1nMassing (n): khu1ed1inMerge (n): ku1ebft hu1ee3pnMetal sheet Roof: Mu00e1i tu00f4nnMezzanine Floor: su00e0n lu1eedngnMonochromatic: u0110u01a1n Su1eafcnNational economy: kinh tu1ebf quu1ed1c du00e2nnNational firms: cu00e1c cu00f4ng ty quu1ed1c gianNon-card instrument: phu01b0u01a1ng tiu1ec7n thanh tou00e1n khu00f4ng du00f9ng tiu1ec1n mu1eb7tnOttoman (N): Ghu1ebf u0110u1ec7m Khu00f4ng Cu00f3 Vai Tu1ef1anParquet (N): Su00e0n Lu00f3t Gu1ed7nPecan (N): Ngu1ed7 Hu1ed3 u0110u00e0onPleat Style (N): Kiu1ec3u Cu00f3 Nu1ebfp Gu1ea5pnPortal (n): cu1eeda chu00ednh, cu1ed5ng chu00ednhnProportion(n): phu1ea7n, su1ef1 cu00e2n xu1ee9ngnPyramid (n): Kim tu1ef1 thu00e1pnReality (n): su1ef1 thu1ef1c, thu1ef1c tu1ebfnRectangular prism (n): Lu0103ng tru1ee5 hu00ecnh chu1eef nhu1eadtnRepeat (N): Hoa Vu0103n Trang Tru00ed Theo Cu1ea5u Tru00fac Lu1eb7p Lu1ea1i Giu1ed1ng NhaunRocking Chair (N): Ghu1ebf u0110unShape (n): hu00ecnh du1ea1ngnShell (n): vu1ecf, lu1edbpnSide Elevation: mu1eb7t u0111u1ee9ng hu00f4ngnSkylight (N) Giu1ebfng Tru1eddinSkyscraper (n): nhu00e0 chu1ecdc tru1eddinSlope Roof: mu00e1i du1ed1cnSpace (n): khou1ea3ng, chu1ed7nSpatial (adj): ( thuu1ed9c) khu00f4ng giannStain Repellent (Adv): Chu1ea5t Liu1ec7u Chu1ed1ng Bu1ea9nnStilt (n): cu1ed9t su00e0n nhu00e0nSubstrate (N): Lu1edbp Nu1ec1nnSustainable (adj): cu00f3 thu1ec3 chu1ecbu u0111u1ef1ng u0111u01b0u1ee3cnSymmetrical: u0110u1ed1i Xu1ee9ngnSymmetry (n): su1ef1 u0111u1ed1i xu1ee9ng, cu1ea5u tru00fac u0111u1ed1i xu1ee9ngnTable Base (N): Chu00e2n Bu00e0nnTerracotta (N): Mu00e0u u0110u1ea5t NungnTerrazzo (N): u0110u00e1 Mu00e0inTexture (n): ku1ebft cu1ea5unThe openness of the economy: su1ef1 mu1edf cu1eeda cu1ee7a nu1ec1n ktu1ebfnThermal insulation layer: lu1edbp cu00e1ch nhiu1ec7tnTransfer: chuyu1ec3n khou1ea3nnTransnational corporations: Cu00e1c cu00f4ng ty siu00eau quu1ed1c gianTreasurer: thu1ee7 quu1ef9nTriangular prism (n): Lu0103ng tru1ee5 tam giu00e1cnTrim Style (N): Kiu1ec3u Cu00f3 u0110u01b0u1eddng Viu1ec1nnTurnover: doanh su1ed1, doanh thunTu1eeb vu1ef1ng chuyu00ean ngu00e0nh thiu1ebft ku1ebf nu1ed9i thu1ea5tnUnderlay (N): Lu1edbp Lu00f3tnUniformity (n): tu00ednh u0111u1ed3ng du1ea1ngnVeneer (N): Lu1edbp Gu1ed7 Bu1ecdc Trang Tru00ednWall Light (N): u0110u00e8n Tu01b0u1eddngnWall Paper (N): Giu1ea5y Du00e1n Tu01b0u1eddngnWarp Resistant Materi (N): Vu1eadt Liu1ec7u Chu1ed1ng Cong, Vu00eanhnnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 tu1ed5ng hu1ee3p hu01a1n 300 tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng anh chuyu00ean ngu00e0nh kiu1ebfn tru00facu00a0cu1ee7au00a0Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com). Hy vu1ecdng bu00e0i viu1ebft nu00e0y su1ebd giu00fap u00edch cho bu1ea1n. Chu00fac bu1ea1n u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c u0111iu1ec3m cao trong cu00e1c ku1ef3 thi su1eafp tu1edbi.nTham khu1ea3o thu00eam:nn800+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh xu00e2y du1ef1ngnHu1ecdc giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0mnPhu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0m”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Du00e2ng Tru1ea7n”},”datePublished”:”2021-06-09T22:23:37+07:00″,”dateModified”:”2021-06-23T18:46:19+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:15,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment