Ngày nay, đối với bất cứ ngành nghề nào cũng đòi hỏi trình độ tiếng Anh cơ bản. Tuy nhiên, nếu bạn nắm được những kiến thức tiếng Anh chuyên ngành về nghề nghiệp của mình thì công việc của bạn sẽ thuận lợi và dễ dàng thăng tiến hơn. Trong bài viết này, Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) sẽ giới thiệu đến bạn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược thông dụng nhất hiện nay.

tiếng anh chuyên ngành dược
Tiếng Anh chuyên ngành dược

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược

1.1. Từ vựng tiếng Anh về các cấp bậc dược sĩ

  • pharmacist: Dược
  • Postgraduate education – PG: Dược sĩ chuyên khoa
  • Postgraduate education junior – PGJ: Dược sĩ chuyên khoa I
  • Postgraduate education senior – PGS: Dược sĩ chuyên khoa II
  • Bachelor of Science in Pharmacy – BS in Pharmacy (Bpharm): Dược sĩ đại học
  • Doctor of Science in Pharmacy (Doctor of Pharmacy-PharmD): Tiến sĩ Khoa học Dược

1.2. Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh

  • Meningitis: Bệnh màng não.
  • Mental disease: Bệnh tâm thần.
  • Heart-disease: Bệnh tim.
  • Arthritis: Bệnh xương khớp xương.
  • Appendicitis: Bệnh đau ruột thừa.
  • Blennorrhagia: Bệnh lậu.
  • Constipation: Bệnh táo bón.
  • Scrofula: Bệnh tràng nhạc.
  • A feeling of nausea : Buồn nôn.
  • Chancre : Bệnh hạ cam, săng.
  • Arthralgia : Bệnh đau khớp (xương).
  • Sore eyes : Bệnh đau mắt.
  • Disease, sickness, illness : Bệnh.
  • Giddy/dizzy : Chóng mặt.
  • Bronchitis : Bệnh viêm phế quản.
  • Dengue fever : Bệnh sốt xuất huyết.
  • Psychiatry : Bệnh học tâm thần.
  • Hepatitis : Bệnh viêm gan.
  • Epidemic, plague : Bệnh dịch.
  • Tetanus : Bệnh uốn ván.
  • cirrhosis (b) : Xơ gan.
  • Anaemia : Bệnh thiếu máu.
  • Trachoma : Bệnh đau mắt hột.
  • Stomachache : Bệnh đau dạ dày.
  • Epilepsy : Bệnh động kinh.
  • Influenza, flu : Bệnh cúm.
  • Poliomyelitis : Bệnh bại liệt trẻ em.
  • Cough, whooping cough : Bệnh ho, ho gà.
  • Acute pain : Đau buốt, nhói.
  • Chicken-pox : Bệnh thuỷ đậu.
  • Allergy : Dị ứng.
  • Leper : Bệnh cùi (hủi, phong).
  • Beriberi : Bệnh phù thũng.
  • Chronic disease : Bệnh mạn tính.
  • Malaria, paludism : Bệnh sốt rét.
  • Ear-ache : Đau tai.
  • Dysentery : Bệnh kiết lỵ.
  • Pathology : Bệnh lý.
  • Heart complaint : Đau tim.
  • Syphilis : Bệnh giang mai.
  • Venereal disease : Bệnh hoa liễu.
  • Cancer : Bệnh ung thư.
  • Measles : Bệnh sởi.
  • Toothache : Đau răng.
  • Skin disease : Bệnh ngoài da.
  • Asthma : Bệnh hen suyễn.
  • Infarct (cardiac infarctus) : Bệnh nhồi máu (cơ tim).
  • hepatitis (a) : Viêm gan.
  • Rheumatism : Bệnh thấp khớp.
  • First-aid : Cấp cứu.
  • Paralysis (hemiplegia) : Bệnh liệt (nửa người).
  • Enteritis : Bệnh viêm ruột.
  • Typhoid (fever) : Bệnh thương hàn.
  • Sore throat : Đau họng.
  • Encephalitis : Bệnh viêm não.
  • Smallpox : Bệnh đậu mùa.
  • Diabetes : Bệnh tiểu đường.
  • Epilepsy: Bệnh động kinh.
  • Asthma: Bệnh hen (suyễn).
  • Beriberi: Bệnh phù thũng.
  • AIDS : Bệnh Sida.
  • Malaria, paludism: Bệnh sốt rét.
  • Dengue fever : Bệnh sốt xuất huyết.
  • Anaemia: Bệnh thiếu máu.
  • Chicken-pox : Bệnh thuỷ đậu.
  • Hemorrhoid : Bệnh trĩ.
  • Tetanus : Bệnh uốn ván.
  • Meningitis : Bệnh màng não.
  • Bronchitis : Bệnh viêm phế quản.

1.3. Từ vựng tiếng Anh ngành dược về triệu chứng

  • A feeling of nausea: Buồn nôn.
  • Giddy: Chóng mặt.
  • Dull ache: Đau âm ỉ.
  • Sore throat: Đau họng.
  • Ear ache: Đau tai.
  • Heart complaint: Đau tim.
  • Ulcer: Loét,ung nhọt.
  • To faint, to loose consciousness: Ngất.
  • Poisoning: Ngộ độc.
  • To take out (extract) a tooth: Nhổ răng.
  • Insomnia: Mất ngủ.
  • Tumuor: Khối u.
  • To have pain in the hand: Đau tay.
  • Toothache: Đau răng.
  • Acute pain: Đau buốt, chói.
  • Allergy: Dị ứng.

1.4. Từ vựng tiếng Anh về các loại thuốc

từ vựng tiếng anh chuyên ngành dược
Từ vựng tiếng Anh về các loại thuốc
  • Painkillers: thuốc giảm đau.
  • Agrimonia nepalensis: Long nha thảo, tiên hạc thảo.
  • Cajanus indicus: Đậu chiều, đậu cọc rào.
  • powder: thuốc dạng bột.
  • Borassus flabellifer: Thốt nốt.
  • Zingiber cassumunar: Gừng dại.
  • fever tablets : thuốc trị sốt mùa hè.
  • prescription: đơn thuốc.
  • Callicarpa cana: Nàng nàng, trứng ếch, trứng ốc.
  • cough mixture: thuốc ho nước/si rô ho.
  • Psychotria reevesii: Đơn trắng , hé mọ.
  • paste: thuốc bôi.
  • Polygonum hydropiper: Cây nghể, thủy liễu, rau nghể.
  • pessary: thuốc đặt âm đạo.
  • Cycas revoluta: Vạn tuế, phong mao tùng.
  • Cordyline terminalis: Huyết dụ.
  • Canthium parvifolium: Cẩm xà lặc.
  • indigestion tablets: thuốc tiêu hóa.
  • ointment: thuốc mỡ.
  • capsule: thuốc con nhộng.
  • Auricularia polytricha: Mộc nhĩ.
  • Selaginella tamariscina: Móng lưng rồng, chân vịt, quyển bá.
  • Bixa orellana: Điều nhuộm.
  • Euphorbia thymifolia: Cỏ sữa lá nhỏ.
  • syrup: thuốc bổ dạng siro.
  • injection: thuốc tiêm, chất tiêm.
  • Premna integrifolia: Vọng cách.
  • Lagerstroemia calyculata: Săng lẻ.
  • diarrhea tablets: thuốc tiêu chảy.
  • travel sickness tablets: thuốc say xe.
  • Euphorbia hirta: Cỏ sữa lá lớn.
  • throat lozenges: thuốc đau họng viên.
  • Typha orientalis: Cỏ nến, bồ thảo, hương bồ thảo.
  • medication: dược phẩm.
  • Pulvis Fumi Carbonisatus: Bách thảo xương, oa đề khôi.
  • Desmodium styracifolium: Kim tiền thảo, mắt trâu, đồng tiền lông.
  • Canavalia gladiata: Đậu rựa.
  • Limnophila aromatica: Rau om, ngổ om.
  • athlete’s foot powder phấn bôi nấm bàn chân.
  • Sanguisorba officinalis: Địa du, ngọc trát.
  • Ficus elastica: Cây đa, đa búp đỏ.
  • inhaler: ống hít.
  • laxatives: thuốc nhuận tràng.
  • medicine: thuốc (nói chung).
  • nicotine patche: miếng đắp ni-cô-tin.
  • Tinospora sagittata: San sư cô.
  • Panax Pseudo-ginseng: Cây tam thất, kim bất hoán, nhân sâm tam thất.
  • tablet: thuốc viên.
  • powder: thuốc bột.
  • solution: thuốc dạng nước.
  • Ailanthus glandulosa: Phượng nhỡn thảo.
  • Saccharum officinarum: Mía.
  • lip balm: sáp môi.
  • Randia tomentosa: Găng, găng trắng.
  • Terminalia catappa: Bàng.
  • plasters: miếng dán vết thương.
  • Thuja orientalis: Trắc bách diệp, bá tử nhân.
  • throat lozenges: thuốc đau họng viên.
  • Celosia cristata: Mào gà đỏ, kê quan.
  • eye drops: thuốc nhỏ mắt.
  • Celosia argentea: Mào ga trắng, đuôi lươn.
  • Eclipta alba: Cỏ nhọ nồi, cỏ mực.
  • vitamin pills: thuốc vitamin.
  • Pteris multifida: Seo gà.
  • Phaseolus angularis: Đậu đỏ nhỏ.
  • Enydra fluctuans: Rau ngổ.
  • Ixora coccinea: Đơn đỏ.
  • Rubia cordifolia: Thiến thảo.
  • Mesona chinensis: Xương sáo, thạch đen, lương phấn thảo.
  • aspirin: thuốc aspirin.
  • sleeping tablets: thuốc ngủ.
  • suppository: thuốc đạn.
  • spray: thuốc xịt.

1.5. Từ vựng tiếng Anh về sơ cứu

  • have/undergo (British English) physiotherapy: được/trải qua vật lý trị liệu.
  • ambulance: xe cứu thương.
  • wheelchair: xe lăn.
  • sling: băng đeo đỡ cánh tay.
  • bandage: băng cá nhân.
  • x-ray: tia S, chụp bằng tia X.
  • poison: thuốc độc.
  • pill: viên thuốc.
  • ladder: thang.
  • international code: mã quốc tế.
  • surgeon: bác sĩ phẫu thuật.
  • gurney: giường có bánh lăn.
  • tablet: thuốc dạng viên nén.
  • Resuscitator: máy hô hấp nhân tạo.
  • put on/take off a bandage/ a plaster: dán/gỡ băng dính.
  • capsule: thuốc dạng viên nang.
  • stretcher: cái cáng.
  • band-aid: băng keo/băng cá nhân.
  • have/undergo (North American English) physical therapy: được/trải qua vật lý trị liệu.
  • syringe: ống tiêm.
  • treat somebody for burns/a stab wound /a head injury: điều trị bỏng/vết đâm cho ai /chấn thương đầu.
  • IV: truyền dịch.
  • examine/bandage/clean/ treat a bullet wound: xem xét/ băng bó/rửa/ chữa trị một vết thương do đạn bắn.
  • self rescue: thao tác tự cứu hộ.
  • put on/rub on/apply cream/lotion /ointment: thoa kem/kem dưỡng da /thuốc mỡ.
  • stethoscope: ống nghe.
  • thermometer: nhiệt kế.
  • crutch: cái nạng.
  • compression bandage: gạc nén để cầm máu.
  • pillow: gối.
  • rescuer: nhân viên cứu hộ.
  • coma position: tư thế bị hôn mê.
  • wound: vết thương.
  • repair a damaged/ tendon/torn ligament/ cartilage: chữa trị gân/ dây chằng /sụn bị thương/rách.
  • cast: bó bột.
  • paramedic: nhân viên cứu thương.
  • helper: người sơ cứu.
  • cane: gậy.
  • scalpel: dao mổ.
  • headrest: miếng lót đầu.
  • splint: nẹp.
  • amputate/cut off a finger/an arm/ a foot/a leg/a limb: cưa/cắt đứt một ngón tay/cánh tay/ bàn chân/chân/tay chân.
  • country code: mã quốc gia.
  • require stitches: cần được khâu.
  • area code : mã khu vực.

1.6. Từ vựng tiếng Anh về các thiết bị y tế

  • Oxygen mask: Mặt nạ oxy.
  • Antiseptic: Thuốc khử trùng.
  • Basin: Cái chậu, bồn rửa.
  • Band-aid: Băng keo.
  • Ambulance: Xe cấp cứu.
  • First aid kit: Hộp cứu thương.
  • Bandage: Băng.
  • Resuscitator: Máy hô hấp nhân tạo.
  • Surgical mask: Khẩu trang y tế.
  • Stethoscope: Ống nghe.
  • Sling: Băng đeo đỡ cánh tay.
  • Drill: Máy khoan.
  • X-ray: Chụp bằng tia X.
  • Cotton balls: Bông gòn.
  • Paramedic: chuyên viên cứu thương.
  • Cast: Bó bột.
  • Chart: Biểu đồ theo dõi.
  • Stitch: Mũi khâu.
  • Defibrillator: Máy khử rung tim.
  • Life support: Máy hỗ trợ thở.
  • Scalpel: Dao mổ.
  • First aid dressing: Các loại băng dùng để sơ cứu.
  • Obstetric examination table: Bàn khám sản khoa.
  • Compression bandage: Gạc nén để cầm máu.
  • Stretcher: Cái cáng.
  • Headrest: Miếng lót đầu.
  • Syringe: Ống tiêm.
  • Painkillers: Thuốc giảm đau.
  • Bands: Nẹp.
  • Examining table: Bàn khám bệnh.
  • Scales: Cái cân.
  • Minor operation instrument set: Bộ dụng cụ dành cho tiểu phẫu.
  • Dropper: Ống nhỏ giọt.
  • Urine sample: Mẫu nước tiểu.
  • Dropping bottle: Túi truyền.
  • Blood pressure monitor: Máy đo huyết áp.
  • Alcohol: Cồn.
  • Plasters: Miếng dán che vết thương.
  • Needle: Mũi tiêm.
  • Thermometer: Nhiệt kế.

1.7. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dược học khác

  • Pharmaceutical Care: Chăm sóc dược phẩm
  • Anatomy: Giải phẫu học.
  • biochemistry: Hóa sinh.
  • pharmacology: Dược lý học.
  • microbiology: Vi sinh học.
  • parasitology: Ký sinh trùng.
  • radiology: Hình ảnh học.
  • clinical medicine: Lâm sàng.
  • psychology: Tâm lý học.
  • psychiatrics: Tâm thần học.
  • ultrasonology: Siêu âm.
  • paraclinical: Cận lâm sàng.
  • pathophysiology: Sinh lý bệnh.
  • anapathology: Giải phẫu bệnh.
  • histology: Mô học.
  • physiology: Sinh lý học.
  • basic medicine: Y học cơ sở.
  • traditional medicine: Y học cổ truyền.
  • physiotherapy: Vật lý trị liệu.
  • anesthesiology & recovery: Gây mê – hồi sức.
  • hematology: Huyết học.
  • gastroenterology: Tiêu hóa học.
  • thoracic surgery: Ngoại lồng ngực.
  • surgical neurology: Ngoại thần kinh.
  • surgical urology: Ngoại niệu.
  • otorhinolaryngology: Tai mũi họng.
  • cosmetics: Thẫm mỹ.
  • plastic surgery: Phẫu thuật tạo hình.
  • traumato – orthopedics: Chấn thương – chỉnh hình.
  • dermatology: Da liễu.
  • internal neurology: Nội thần kinh.
  • cardiology: Tim mạch.
  • oncology: Ung bướu.
  • geriatrics: Lão khoa.
  • internal medicine: Nội khoa.
  • obstetrics: Sản khoa.
  • ophthalmology: Khoa Mắt.
  • pediatrics: Nhi khoa.
  • rehabilitation: Phục hồi chức năng.
  • surgery: Ngoại khoa.

==> Nếu bạn đang học tập và làm việc trong ngành dược thì việc nâng cao kỹ năng tiếng Anh và có cho mình những chứng chỉ tiếng Anh quốc tế là điều rất cần thiết để mở rộng cơ hội thăng tiến trong công việc. Bạn có thể tìm hiểu về những khóa học tiếng Anh của trung tâm Anh ngữ 4Life:

2. Một số mẫu câu giao tiếp liên quan đến ngành dược

2.1. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh để hỏi thông tin bệnh nhân

tiếng anh chuyên ngành y dược
Mẫu câu giao tiếp với bệnh nhân
  • Where exactly is the pain? – Chính xác là đau ở đâu?
  • How long did it last? – Đau trong bao lâu?
  • Does anything make it worse/ better? – Làm gì để giảm đau?
  • Have you ever had (headache) before? – Trước đây có bị đau đầu bao giờ không?
  • Do you get any side effects? – Bạn có gặp tác dụng phụ gì không?
  • Do you have any children? – Bạn có con chưa?
  • Are your parents alive and well? – Bố mẹ bạn còn sống và vẫn khỏe mạnh chứ?
  • Does anyone in your family have a serious illness? – Người trong nhà bạn có ai bệnh nan y?
  • Are you taking regular medications? – Bạn có đang dùng thuốc đều đặn?
  • Do you always remember to take it? – Bạn có luôn nhớ và làm theo hướng dẫn không?
  • Do you know if you are allergic to any drug/medication? – Bạn có bị dị ứng với loại thuốc nào không?
  • Have you had any……….? – Đã từng bị ………. chưa?
  • Does it radiate/ move anywhere? – Còn đau chỗ nào khác?
  • What is the pain like? – Đau những gì?
  • Where did it start? – Cơn đau bắt đầu từ đâu?

2.2. Mẫu câu tiếng Anh hướng dẫn bệnh nhân uống thuốc

  • Not to be taken more than three times within a 12 hour period. – Không được uống 3 lần trong vòng 12h nhé.
  • How many tablets do I have to take each day? – Mỗi ngày tôi phải uống mấy viên?
  • Take before eating. – Uống trước khi ăn nhé.
  • This medication should be taken with meals. – Loại thuốc này cần uống trong khi ăn.
  • Do not drive after taking this medication. – Bạn Không được lái xe sau khi uống thuốc.
  • Take 2 every 3 hours. – 3 tiếng uống 1 lần, mỗi lần 2 viên.
  • Do not eat for an hour before and after taking this medicine. – Không được ăn gì trong khoảng 1 giờ trước và sau khi uống thuốc nhé.
  • One tablet each time, three times daily. – Mỗi lần uống 1 viên, 3 lần trong ngày.
  • Take it before going to bed. – Uống thuốc trước khi đi ngủ.
  • Please take the medicine according to the instruction. – Hãy nhớ uống thuốc theo chỉ dẫn.

Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dượcNgoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) muốn giới thiệu đến bạn. Hi vọng những kiến thức trên sẽ hữu ích đối với công việc và cuộc sống của bạn nhé!

Tham khảo thêm: 

Đánh giá bài viết

[Total: 14 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”282+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh du01b0u1ee3c”,”description”:”Ngu00e0y nay, u0111u1ed1i vu1edbi bu1ea5t cu1ee9 ngu00e0nh nghu1ec1 nu00e0o cu0169ng u0111u00f2i hu1ecfi tru00ecnh u0111u1ed9 tiu1ebfng Anh cu01a1 bu1ea3n. Tuy nhiu00ean, nu1ebfu bu1ea1n nu1eafm u0111u01b0u1ee3c nhu1eefng kiu1ebfn thu1ee9c tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh vu1ec1 nghu1ec1 nghiu1ec7p cu1ee7a mu00ecnh thu00ec cu00f4ng viu1ec7c cu1ee7a bu1ea1n su1ebd thuu1eadn lu1ee3i vu00e0 du1ec5 du00e0ng thu0103ng tiu1ebfn hu01a1n. Trong bu00e0i viu1ebft nu00e0y, 4Life…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/06/tieng-anh-chuyen-nganh-duoc.jpg”,”width”:1400,”height”:850},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”282+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh du01b0u1ee3c”,”reviewBody”:”Ngu00e0y nay, u0111u1ed1i vu1edbi bu1ea5t cu1ee9 ngu00e0nh nghu1ec1 nu00e0o cu0169ng u0111u00f2i hu1ecfi tru00ecnh u0111u1ed9 tiu1ebfng Anh cu01a1 bu1ea3n. Tuy nhiu00ean, nu1ebfu bu1ea1n nu1eafm u0111u01b0u1ee3c nhu1eefng kiu1ebfn thu1ee9c tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh vu1ec1 nghu1ec1 nghiu1ec7p cu1ee7a mu00ecnh thu00ec cu00f4ng viu1ec7c cu1ee7a bu1ea1n su1ebd thuu1eadn lu1ee3i vu00e0 du1ec5 du00e0ng thu0103ng tiu1ebfn hu01a1n. Trong bu00e0i viu1ebft nu00e0y, Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) su1ebd giu1edbi thiu1ec7u u0111u1ebfn bu1ea1n bu1ed9 tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh du01b0u1ee3c thu00f4ng du1ee5ng nhu1ea5t hiu1ec7n nay.nn1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh du01b0u1ee3cn1.1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 cu00e1c cu1ea5p bu1eadc du01b0u1ee3c su0129nnpharmacist: Du01b0u1ee3c su0129nPostgraduate education – PG: Du01b0u1ee3c su0129 chuyu00ean khoanPostgraduate education junior – PGJ: Du01b0u1ee3c su0129 chuyu00ean khoa InPostgraduate education senior – PGS: Du01b0u1ee3c su0129 chuyu00ean khoa IInBachelor of Science in Pharmacy – BS in Pharmacy (Bpharm): Du01b0u1ee3c su0129 u0111u1ea1i hu1ecdcnDoctor of Science in Pharmacy (Doctor of Pharmacy-PharmD): Tiu1ebfn su0129 Khoa hu1ecdc Du01b0u1ee3cnn1.2. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 cu00e1c lou1ea1i bu1ec7nhnnMeningitis: Bu1ec7nh mu00e0ng nu00e3o.nMental disease: Bu1ec7nh tu00e2m thu1ea7n.nHeart-disease: Bu1ec7nh tim.nArthritis: Bu1ec7nh xu01b0u01a1ng khu1edbp xu01b0u01a1ng.nAppendicitis: Bu1ec7nh u0111au ruu1ed9t thu1eeba.nBlennorrhagia: Bu1ec7nh lu1eadu.nConstipation: Bu1ec7nh tu00e1o bu00f3n.nScrofula: Bu1ec7nh tru00e0ng nhu1ea1c.nA feeling of nausea : Buu1ed3n nu00f4n.nChancre : Bu1ec7nh hu1ea1 cam, su0103ng.nArthralgia : Bu1ec7nh u0111au khu1edbp (xu01b0u01a1ng).nSore eyes : Bu1ec7nh u0111au mu1eaft.nDisease, sickness, illness : Bu1ec7nh.nGiddy/dizzy : Chu00f3ng mu1eb7t.nBronchitis : Bu1ec7nh viu00eam phu1ebf quu1ea3n.nDengue fever : Bu1ec7nh su1ed1t xuu1ea5t huyu1ebft.nPsychiatry : Bu1ec7nh hu1ecdc tu00e2m thu1ea7n.nHepatitis : Bu1ec7nh viu00eam gan.nEpidemic, plague : Bu1ec7nh du1ecbch.nTetanus : Bu1ec7nh uu1ed1n vu00e1n.ncirrhosis (b) : Xu01a1 gan.nAnaemia : Bu1ec7nh thiu1ebfu mu00e1u.nTrachoma : Bu1ec7nh u0111au mu1eaft hu1ed9t.nStomachache : Bu1ec7nh u0111au du1ea1 du00e0y.nEpilepsy : Bu1ec7nh u0111u1ed9ng kinh.nInfluenza, flu : Bu1ec7nh cu00fam.nPoliomyelitis : Bu1ec7nh bu1ea1i liu1ec7t tru1ebb em.nCough, whooping cough : Bu1ec7nh ho, ho gu00e0.nAcute pain : u0110au buu1ed1t, nhu00f3i.nChicken-pox : Bu1ec7nh thuu1ef7 u0111u1eadu.nAllergy : Du1ecb u1ee9ng.nLeper : Bu1ec7nh cu00f9i (hu1ee7i, phong).nBeriberi : Bu1ec7nh phu00f9 thu0169ng.nChronic disease : Bu1ec7nh mu1ea1n tu00ednh.nMalaria, paludism : Bu1ec7nh su1ed1t ru00e9t.nEar-ache : u0110au tai.nDysentery : Bu1ec7nh kiu1ebft lu1ef5.nPathology : Bu1ec7nh lu00fd.nHeart complaint : u0110au tim.nSyphilis : Bu1ec7nh giang mai.nVenereal disease : Bu1ec7nh hoa liu1ec5u.nCancer : Bu1ec7nh ung thu01b0.nMeasles : Bu1ec7nh su1edfi.nToothache : u0110au ru0103ng.nSkin disease : Bu1ec7nh ngou00e0i da.nAsthma : Bu1ec7nh hen suyu1ec5n.nInfarct (cardiac infarctus) : Bu1ec7nh nhu1ed3i mu00e1u (cu01a1 tim).nhepatitis (a) : Viu00eam gan.nRheumatism : Bu1ec7nh thu1ea5p khu1edbp.nFirst-aid : Cu1ea5p cu1ee9u.nParalysis (hemiplegia) : Bu1ec7nh liu1ec7t (nu1eeda ngu01b0u1eddi).nEnteritis : Bu1ec7nh viu00eam ruu1ed9t.nTyphoid (fever) : Bu1ec7nh thu01b0u01a1ng hu00e0n.nSore throat : u0110au hu1ecdng.nEncephalitis : Bu1ec7nh viu00eam nu00e3o.nSmallpox : Bu1ec7nh u0111u1eadu mu00f9a.nDiabetes : Bu1ec7nh tiu1ec3u u0111u01b0u1eddng.nEpilepsy: Bu1ec7nh u0111u1ed9ng kinh.nAsthma: Bu1ec7nh hen (suyu1ec5n).nBeriberi: Bu1ec7nh phu00f9 thu0169ng.nAIDS : Bu1ec7nh Sida.nMalaria, paludism: Bu1ec7nh su1ed1t ru00e9t.nDengue fever : Bu1ec7nh su1ed1t xuu1ea5t huyu1ebft.nAnaemia: Bu1ec7nh thiu1ebfu mu00e1u.nChicken-pox : Bu1ec7nh thuu1ef7 u0111u1eadu.nHemorrhoid : Bu1ec7nh tru0129.nTetanus : Bu1ec7nh uu1ed1n vu00e1n.nMeningitis : Bu1ec7nh mu00e0ng nu00e3o.nBronchitis : Bu1ec7nh viu00eam phu1ebf quu1ea3n.nn1.3. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh ngu00e0nh du01b0u1ee3c vu1ec1 triu1ec7u chu1ee9ngnnA feeling of nausea: Buu1ed3n nu00f4n.nGiddy: Chu00f3ng mu1eb7t.nDull ache: u0110au u00e2m u1ec9.nSore throat: u0110au hu1ecdng.nEar ache: u0110au tai.nHeart complaint: u0110au tim.nUlcer: Lou00e9t,ung nhu1ecdt.nTo faint, to loose consciousness: Ngu1ea5t.nPoisoning: Ngu1ed9 u0111u1ed9c.nTo take out (extract) a tooth: Nhu1ed5 ru0103ng.nInsomnia: Mu1ea5t ngu1ee7.nTumuor: Khu1ed1i u.nTo have pain in the hand: u0110au tay.nToothache: u0110au ru0103ng.nAcute pain: u0110au buu1ed1t, chu00f3i.nAllergy: Du1ecb u1ee9ng.nn1.4. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 cu00e1c lou1ea1i thuu1ed1cnnnPainkillers: thuu1ed1c giu1ea3m u0111au.nAgrimonia nepalensis: Long nha thu1ea3o, tiu00ean hu1ea1c thu1ea3o.nCajanus indicus: u0110u1eadu chiu1ec1u, u0111u1eadu cu1ecdc ru00e0o.npowder: thuu1ed1c du1ea1ng bu1ed9t.nBorassus flabellifer: Thu1ed1t nu1ed1t.nZingiber cassumunar: Gu1eebng du1ea1i.nfever tablets : thuu1ed1c tru1ecb su1ed1t mu00f9a hu00e8.nprescription: u0111u01a1n thuu1ed1c.nCallicarpa cana: Nu00e0ng nu00e0ng, tru1ee9ng u1ebfch, tru1ee9ng u1ed1c.ncough mixture: thuu1ed1c ho nu01b0u1edbc/si ru00f4 ho.nPsychotria reevesii: u0110u01a1n tru1eafng , hu00e9 mu1ecd.npaste: thuu1ed1c bu00f4i.nPolygonum hydropiper: Cu00e2y nghu1ec3, thu1ee7y liu1ec5u, rau nghu1ec3.npessary: thuu1ed1c u0111u1eb7t u00e2m u0111u1ea1o.nCycas revoluta: Vu1ea1n tuu1ebf, phong mao tu00f9ng.nCordyline terminalis: Huyu1ebft du1ee5.nCanthium parvifolium: Cu1ea9m xu00e0 lu1eb7c.nindigestion tablets: thuu1ed1c tiu00eau hu00f3a.nointment: thuu1ed1c mu1ee1.ncapsule: thuu1ed1c con nhu1ed9ng.nAuricularia polytricha: Mu1ed9c nhu0129.nSelaginella tamariscina: Mu00f3ng lu01b0ng ru1ed3ng, chu00e2n vu1ecbt, quyu1ec3n bu00e1.nBixa orellana: u0110iu1ec1u nhuu1ed9m.nEuphorbia thymifolia: Cu1ecf su1eefa lu00e1 nhu1ecf.nsyrup: thuu1ed1c bu1ed5 du1ea1ng siro.ninjection: thuu1ed1c tiu00eam, chu1ea5t tiu00eam.nPremna integrifolia: Vu1ecdng cu00e1ch.nLagerstroemia calyculata: Su0103ng lu1ebb.ndiarrhea tablets: thuu1ed1c tiu00eau chu1ea3y.ntravel sickness tablets: thuu1ed1c say xe.nEuphorbia hirta: Cu1ecf su1eefa lu00e1 lu1edbn.nthroat lozenges: thuu1ed1c u0111au hu1ecdng viu00ean.nTypha orientalis: Cu1ecf nu1ebfn, bu1ed3 thu1ea3o, hu01b0u01a1ng bu1ed3 thu1ea3o.nmedication: du01b0u1ee3c phu1ea9m.nPulvis Fumi Carbonisatus: Bu00e1ch thu1ea3o xu01b0u01a1ng, oa u0111u1ec1 khu00f4i.nDesmodium styracifolium: Kim tiu1ec1n thu1ea3o, mu1eaft tru00e2u, u0111u1ed3ng tiu1ec1n lu00f4ng.nCanavalia gladiata: u0110u1eadu ru1ef1a.nLimnophila aromatica: Rau om, ngu1ed5 om.nathleteu2019s foot powder phu1ea5n bu00f4i nu1ea5m bu00e0n chu00e2n.nSanguisorba officinalis: u0110u1ecba du, ngu1ecdc tru00e1t.nFicus elastica: Cu00e2y u0111a, u0111a bu00fap u0111u1ecf.ninhaler: u1ed1ng hu00edt.nlaxatives: thuu1ed1c nhuu1eadn tru00e0ng.nmedicine: thuu1ed1c (nu00f3i chung).nnicotine patche: miu1ebfng u0111u1eafp ni-cu00f4-tin.nTinospora sagittata: San su01b0 cu00f4.nPanax Pseudo-ginseng: Cu00e2y tam thu1ea5t, kim bu1ea5t hou00e1n, nhu00e2n su00e2m tam thu1ea5t.ntablet: thuu1ed1c viu00ean.npowder: thuu1ed1c bu1ed9t.nsolution: thuu1ed1c du1ea1ng nu01b0u1edbc.nAilanthus glandulosa: Phu01b0u1ee3ng nhu1ee1n thu1ea3o.nSaccharum officinarum: Mu00eda.nlip balm: su00e1p mu00f4i.nRandia tomentosa: Gu0103ng, gu0103ng tru1eafng.nTerminalia catappa: Bu00e0ng.nplasters: miu1ebfng du00e1n vu1ebft thu01b0u01a1ng.nThuja orientalis: Tru1eafc bu00e1ch diu1ec7p, bu00e1 tu1eed nhu00e2n.nthroat lozenges: thuu1ed1c u0111au hu1ecdng viu00ean.nCelosia cristata: Mu00e0o gu00e0 u0111u1ecf, ku00ea quan.neye drops: thuu1ed1c nhu1ecf mu1eaft.nCelosia argentea: Mu00e0o ga tru1eafng, u0111uu00f4i lu01b0u01a1n.nEclipta alba: Cu1ecf nhu1ecd nu1ed3i, cu1ecf mu1ef1c.nvitamin pills: thuu1ed1c vitamin.nPteris multifida: Seo gu00e0.nPhaseolus angularis: u0110u1eadu u0111u1ecf nhu1ecf.nEnydra fluctuans: Rau ngu1ed5.nIxora coccinea: u0110u01a1n u0111u1ecf.nRubia cordifolia: Thiu1ebfn thu1ea3o.nMesona chinensis: Xu01b0u01a1ng su00e1o, thu1ea1ch u0111en, lu01b0u01a1ng phu1ea5n thu1ea3o.naspirin: thuu1ed1c aspirin.nsleeping tablets: thuu1ed1c ngu1ee7.nsuppository: thuu1ed1c u0111u1ea1n.nspray: thuu1ed1c xu1ecbt.nn1.5. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 su01a1 cu1ee9unnhave/undergo (British English) physiotherapy: u0111u01b0u1ee3c/tru1ea3i qua vu1eadt lu00fd tru1ecb liu1ec7u.nambulance: xe cu1ee9u thu01b0u01a1ng.nwheelchair: xe lu0103n.nsling: bu0103ng u0111eo u0111u1ee1 cu00e1nh tay.nbandage: bu0103ng cu00e1 nhu00e2n.nx-ray: tia S, chu1ee5p bu1eb1ng tia X.npoison: thuu1ed1c u0111u1ed9c.npill: viu00ean thuu1ed1c.nladder: thang.ninternational code: mu00e3 quu1ed1c tu1ebf.nsurgeon: bu00e1c su0129 phu1eabu thuu1eadt.ngurney: giu01b0u1eddng cu00f3 bu00e1nh lu0103n.ntablet: thuu1ed1c du1ea1ng viu00ean nu00e9n.nResuscitator: mu00e1y hu00f4 hu1ea5p nhu00e2n tu1ea1o.nput on/take off a bandage/ a plaster: du00e1n/gu1ee1 bu0103ng du00ednh.ncapsule: thuu1ed1c du1ea1ng viu00ean nang.nstretcher: cu00e1i cu00e1ng.nband-aid: bu0103ng keo/bu0103ng cu00e1 nhu00e2n.nhave/undergo (North American English) physical therapy: u0111u01b0u1ee3c/tru1ea3i qua vu1eadt lu00fd tru1ecb liu1ec7u.nsyringe: u1ed1ng tiu00eam.ntreat somebody for burns/a stab wound /a head injury: u0111iu1ec1u tru1ecb bu1ecfng/vu1ebft u0111u00e2m cho ai /chu1ea5n thu01b0u01a1ng u0111u1ea7u.nIV: truyu1ec1n du1ecbch.nexamine/bandage/clean/ treat a bullet wound: xem xu00e9t/ bu0103ng bu00f3/ru1eeda/ chu1eefa tru1ecb mu1ed9t vu1ebft thu01b0u01a1ng do u0111u1ea1n bu1eafn.nself rescue: thao tu00e1c tu1ef1 cu1ee9u hu1ed9.nput on/rub on/apply cream/lotion /ointment: thoa kem/kem du01b0u1ee1ng da /thuu1ed1c mu1ee1.nstethoscope: u1ed1ng nghe.nthermometer: nhiu1ec7t ku1ebf.ncrutch: cu00e1i nu1ea1ng.ncompression bandage: gu1ea1c nu00e9n u0111u1ec3 cu1ea7m mu00e1u.npillow: gu1ed1i.nrescuer: nhu00e2n viu00ean cu1ee9u hu1ed9.ncoma position: tu01b0 thu1ebf bu1ecb hu00f4n mu00ea.nwound: vu1ebft thu01b0u01a1ng.nrepair a damaged/ tendon/torn ligament/ cartilage: chu1eefa tru1ecb gu00e2n/ du00e2y chu1eb1ng /su1ee5n bu1ecb thu01b0u01a1ng/ru00e1ch.ncast: bu00f3 bu1ed9t.nparamedic: nhu00e2n viu00ean cu1ee9u thu01b0u01a1ng.nhelper: ngu01b0u1eddi su01a1 cu1ee9u.ncane: gu1eady.nscalpel: dao mu1ed5.nheadrest: miu1ebfng lu00f3t u0111u1ea7u.nsplint: nu1eb9p.namputate/cut off a finger/an arm/ a foot/a leg/a limb: cu01b0a/cu1eaft u0111u1ee9t mu1ed9t ngu00f3n tay/cu00e1nh tay/ bu00e0n chu00e2n/chu00e2n/tay chu00e2n.ncountry code: mu00e3 quu1ed1c gia.nrequire stitches: cu1ea7n u0111u01b0u1ee3c khu00e2u.narea code : mu00e3 khu vu1ef1c.nn1.6. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 cu00e1c thiu1ebft bu1ecb y tu1ebfnnOxygen mask: Mu1eb7t nu1ea1 oxy.nAntiseptic: Thuu1ed1c khu1eed tru00f9ng.nBasin: Cu00e1i chu1eadu, bu1ed3n ru1eeda.nBand-aid: Bu0103ng keo.nAmbulance: Xe cu1ea5p cu1ee9u.nFirst aid kit: Hu1ed9p cu1ee9u thu01b0u01a1ng.nBandage: Bu0103ng.nResuscitator: Mu00e1y hu00f4 hu1ea5p nhu00e2n tu1ea1o.nSurgical mask: Khu1ea9u trang y tu1ebf.nStethoscope: u1ed0ng nghe.nSling: Bu0103ng u0111eo u0111u1ee1 cu00e1nh tay.nDrill: Mu00e1y khoan.nX-ray: Chu1ee5p bu1eb1ng tia X.nCotton balls: Bu00f4ng gu00f2n.nParamedic: chuyu00ean viu00ean cu1ee9u thu01b0u01a1ng.nCast: Bu00f3 bu1ed9t.nChart: Biu1ec3u u0111u1ed3 theo du00f5i.nStitch: Mu0169i khu00e2u.nDefibrillator: Mu00e1y khu1eed rung tim.nLife support: Mu00e1y hu1ed7 tru1ee3 thu1edf.nScalpel: Dao mu1ed5.nFirst aid dressing: Cu00e1c lou1ea1i bu0103ng du00f9ng u0111u1ec3 su01a1 cu1ee9u.nObstetric examination table: Bu00e0n khu00e1m su1ea3n khoa.nCompression bandage: Gu1ea1c nu00e9n u0111u1ec3 cu1ea7m mu00e1u.nStretcher: Cu00e1i cu00e1ng.nHeadrest: Miu1ebfng lu00f3t u0111u1ea7u.nSyringe: u1ed0ng tiu00eam.nPainkillers: Thuu1ed1c giu1ea3m u0111au.nBands: Nu1eb9p.nExamining table: Bu00e0n khu00e1m bu1ec7nh.nScales: Cu00e1i cu00e2n.nMinor operation instrument set: Bu1ed9 du1ee5ng cu1ee5 du00e0nh cho tiu1ec3u phu1eabu.nDropper: u1ed0ng nhu1ecf giu1ecdt.nUrine sample: Mu1eabu nu01b0u1edbc tiu1ec3u.nDropping bottle: Tu00fai truyu1ec1n.nBlood pressure monitor: Mu00e1y u0111o huyu1ebft u00e1p.nAlcohol: Cu1ed3n.nPlasters: Miu1ebfng du00e1n che vu1ebft thu01b0u01a1ng.nNeedle: Mu0169i tiu00eam.nThermometer: Nhiu1ec7t ku1ebf.nn1.7. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh du01b0u1ee3c hu1ecdc khu00e1cnnPharmaceutical Care: Chu0103m su00f3c du01b0u1ee3c phu1ea9mnAnatomy: Giu1ea3i phu1eabu hu1ecdc.nbiochemistry: Hu00f3a sinh.npharmacology: Du01b0u1ee3c lu00fd hu1ecdc.nmicrobiology: Vi sinh hu1ecdc.nparasitology: Ku00fd sinh tru00f9ng.nradiology: Hu00ecnh u1ea3nh hu1ecdc.nclinical medicine: Lu00e2m su00e0ng.npsychology: Tu00e2m lu00fd hu1ecdc.npsychiatrics: Tu00e2m thu1ea7n hu1ecdc.nultrasonology: Siu00eau u00e2m.nparaclinical: Cu1eadn lu00e2m su00e0ng.npathophysiology: Sinh lu00fd bu1ec7nh.nanapathology: Giu1ea3i phu1eabu bu1ec7nh.nhistology: Mu00f4 hu1ecdc.nphysiology: Sinh lu00fd hu1ecdc.nbasic medicine: Y hu1ecdc cu01a1 su1edf.ntraditional medicine: Y hu1ecdc cu1ed5 truyu1ec1n.nphysiotherapy: Vu1eadt lu00fd tru1ecb liu1ec7u.nanesthesiology & recovery: Gu00e2y mu00ea u2013 hu1ed3i su1ee9c.nhematology: Huyu1ebft hu1ecdc.ngastroenterology: Tiu00eau hu00f3a hu1ecdc.nthoracic surgery: Ngou1ea1i lu1ed3ng ngu1ef1c.nsurgical neurology: Ngou1ea1i thu1ea7n kinh.nsurgical urology: Ngou1ea1i niu1ec7u.notorhinolaryngology: Tai mu0169i hu1ecdng.ncosmetics: Thu1eabm mu1ef9.nplastic surgery: Phu1eabu thuu1eadt tu1ea1o hu00ecnh.ntraumato u2013 orthopedics: Chu1ea5n thu01b0u01a1ng u2013 chu1ec9nh hu00ecnh.ndermatology: Da liu1ec5u.ninternal neurology: Nu1ed9i thu1ea7n kinh.ncardiology: Tim mu1ea1ch.noncology: Ung bu01b0u1edbu.ngeriatrics: Lu00e3o khoa.ninternal medicine: Nu1ed9i khoa.nobstetrics: Su1ea3n khoa.nophthalmology: Khoa Mu1eaft.npediatrics: Nhi khoa.nrehabilitation: Phu1ee5c hu1ed3i chu1ee9c nu0103ng.nsurgery: Ngou1ea1i khoa.nn==> Nu1ebfu bu1ea1n u0111ang hu1ecdc tu1eadp vu00e0 lu00e0m viu1ec7c trong ngu00e0nh du01b0u1ee3c thu00ec viu1ec7c nu00e2ng cao ku1ef9 nu0103ng tiu1ebfng Anh vu00e0 cu00f3 cho mu00ecnh nhu1eefng chu1ee9ng chu1ec9 tiu1ebfng Anh quu1ed1c tu1ebf lu00e0 u0111iu1ec1u ru1ea5t cu1ea7n thiu1ebft u0111u1ec3 mu1edf ru1ed9ng cu01a1 hu1ed9i thu0103ng tiu1ebfn trong cu00f4ng viu1ec7c. Bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 tu00ecm hiu1ec3u vu1ec1 nhu1eefng khu00f3a hu1ecdc tiu1ebfng Anh cu1ee7a trung tu00e2m Anh ngu1eef 4Life:nnKhu00f3a hu1ecdc tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp u0110u00e0 Nu1eb5ngnKhu00f3a hu1ecdc TOEIC u0110u00e0 Nu1eb5ngnKhu00f3a hu1ecdc IELTS u0110u00e0 Nu1eb5ngnn2. Mu1ed9t su1ed1 mu1eabu cu00e2u giao tiu1ebfp liu00ean quan u0111u1ebfn ngu00e0nh du01b0u1ee3cn2.1. Mu1eabu cu00e2u giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh u0111u1ec3 hu1ecfi thu00f4ng tin bu1ec7nh nhu00e2nnnnWhere exactly is the pain? – Chu00ednh xu00e1c lu00e0 u0111au u1edf u0111u00e2u?nHow long did it last? – u0110au trong bao lu00e2u?nDoes anything make it worse/ better? – Lu00e0m gu00ec u0111u1ec3 giu1ea3m u0111au?nHave you ever had (headache) before? – Tru01b0u1edbc u0111u00e2y cu00f3 bu1ecb u0111au u0111u1ea7u bao giu1edd khu00f4ng?nDo you get any side effects? – Bu1ea1n cu00f3 gu1eb7p tu00e1c du1ee5ng phu1ee5 gu00ec khu00f4ng?nDo you have any children? – Bu1ea1n cu00f3 con chu01b0a?nAre your parents alive and well? – Bu1ed1 mu1eb9 bu1ea1n cu00f2n su1ed1ng vu00e0 vu1eabn khu1ecfe mu1ea1nh chu1ee9?nDoes anyone in your family have a serious illness? – Ngu01b0u1eddi trong nhu00e0 bu1ea1n cu00f3 ai bu1ec7nh nan y?nAre you taking regular medications? – Bu1ea1n cu00f3 u0111ang du00f9ng thuu1ed1c u0111u1ec1u u0111u1eb7n?nDo you always remember to take it? – Bu1ea1n cu00f3 luu00f4n nhu1edb vu00e0 lu00e0m theo hu01b0u1edbng du1eabn khu00f4ng?nDo you know if you are allergic to any drug/medication? – Bu1ea1n cu00f3 bu1ecb du1ecb u1ee9ng vu1edbi lou1ea1i thuu1ed1c nu00e0o khu00f4ng?nHave you had anyu2026u2026u2026.? – u0110u00e3 tu1eebng bu1ecb u2026u2026u2026. chu01b0a?nDoes it radiate/ move anywhere? – Cu00f2n u0111au chu1ed7 nu00e0o khu00e1c?nWhat is the pain like? – u0110au nhu1eefng gu00ec?nWhere did it start? – Cu01a1n u0111au bu1eaft u0111u1ea7u tu1eeb u0111u00e2u?nn2.2. Mu1eabu cu00e2u tiu1ebfng Anh hu01b0u1edbng du1eabn bu1ec7nh nhu00e2n uu1ed1ng thuu1ed1cnnNot to be taken more than three times within a 12 hour period. – Khu00f4ng u0111u01b0u1ee3c uu1ed1ng 3 lu1ea7n trong vu00f2ng 12h nhu00e9.nHow many tablets do I have to take each day? – Mu1ed7i ngu00e0y tu00f4i phu1ea3i uu1ed1ng mu1ea5y viu00ean?nTake before eating. – Uu1ed1ng tru01b0u1edbc khi u0103n nhu00e9.nThis medication should be taken with meals. – Lou1ea1i thuu1ed1c nu00e0y cu1ea7n uu1ed1ng trong khi u0103n.nDo not drive after taking this medication. – Bu1ea1n Khu00f4ng u0111u01b0u1ee3c lu00e1i xe sau khi uu1ed1ng thuu1ed1c.nTake 2 every 3 hours. – 3 tiu1ebfng uu1ed1ng 1 lu1ea7n, mu1ed7i lu1ea7n 2 viu00ean.nDo not eat for an hour before and after taking this medicine. – Khu00f4ng u0111u01b0u1ee3c u0103n gu00ec trong khou1ea3ng 1 giu1edd tru01b0u1edbc vu00e0 sau khi uu1ed1ng thuu1ed1c nhu00e9.nOne tablet each time, three times daily. – Mu1ed7i lu1ea7n uu1ed1ng 1 viu00ean, 3 lu1ea7n trong ngu00e0y.nTake it before going to bed. – Uu1ed1ng thuu1ed1c tru01b0u1edbc khi u0111i ngu1ee7.nPlease take the medicine according to the instruction. – Hu00e3y nhu1edb uu1ed1ng thuu1ed1c theo chu1ec9 du1eabn.nnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 bu1ed9 tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh du01b0u1ee3c mu00e0 Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) muu1ed1n giu1edbi thiu1ec7u u0111u1ebfn bu1ea1n. Hi vu1ecdng nhu1eefng kiu1ebfn thu1ee9c tru00ean su1ebd hu1eefu u00edch u0111u1ed1i vu1edbi cu00f4ng viu1ec7c vu00e0 cuu1ed9c su1ed1ng cu1ee7a bu1ea1n nhu00e9!nTham khu1ea3o thu00eam:u00a0nnPhu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0mnHu1ecdc giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0m”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Nhu1eadt Linh”},”datePublished”:”2021-06-23T10:52:38+07:00″,”dateModified”:”2021-09-17T22:30:23+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:14,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment