Bài viết hôm nay, Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) xin gửi đến bạn đọc trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành môi trường để giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trong lĩnh vực này. Hãy cùng tham khảo!

Tiếng Anh chuyên ngành môi trường
Tiếng Anh chuyên ngành môi trường

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành môi trường

  • Environment: Môi trường
  • Natural Environment: Môi trường tự nhiên
  • Social Environment: Môi trường xã hội
  • Air Environment: Môi trường không khí
  • Biological environment: Môi trường sinh vật
  • Soil Environment: Môi trường đất
  • Terrestrial Environment: Môi trường trên cạn
  • Water Environment: Môi trường nước
  • Marine Environment: Môi trường biển
  • Eco-Environment: Môi trường sinh thái
  • Environmental: Thuộc về môi trường
  • Environmentalist: Nhà môi trường học

A.

  • Alternatives: giải pháp thay thế
  • Absorption: sự hấp thụ
  • Acid deposition: Lắng đọng axit
  • Activated carbon: than hoạt tính
  • Aerobic attached-growth treatment process: Quá trình xử lý sinh học hiếu khí dính bám
  • A marine ecosystem: Hệ sinh thái dưới nước
  • Achieve/promote sustainable development: Đạt được/thúc đẩy sự phát triển bền vững
  • Acid rain: Mưa axit
  • Activated sludge: Bùn hoạt tính
  • Address/combat/tackle the threat/effects/impact of climate change: Giải quyết/chống lại/ xử lí những đe dọa/ảnh hưởng/tác động của biến đổi khí hậu
  • Adsorption: Sự hấp phụ
  • Aerobic suspended-growth treatment process: Quá trình xử lý sinh học hiếu khí lơ lửng
  • Air quality: Chất lượng không khí
  • Air/soil/water pollution: Ô nhiễm không khí/đất/nước
  • Air pollution: Ô nhiễm không khí
  • Achieve sustainable development: đạt được sự phát triển bền vững
  • Aerosol sprays: bình phun son khí
  • Address/combat/tackle the threat/effects/impact of climate change: giải quyết/chống lại/ xử lí những đe dọa/ảnh hưởng/tác động của biến đổi khí hậu
  • Air quality index: Chỉ số chất lượng không khí
  • Air pollution control: Kiểm soát ô nhiễm không khí
  • Ambient air: Không khí xung quanh
  • Ammonification: Ammoni hóa
  • Aquaculture: Nuôi trồng thủy sản
  • Atmosphere: Khí quyển
  • Age pyramid: Tháp tuổi
  • Air conditioning: Điều hòa không khí
  • Acute toxicity: Độc tính cấp
  • An ecosystem: hệ sinh thái
  • Adsorption: hấp phụ
  • Alkaline: kiềm
  • Alkalinity: độ kiềm
  • Anaearobic sludge degestion: Phân hủy bùn = pp kỵ khí
  • Anaerobic: kỵ khí
  • Applied Sciences: khoa học ứng dụng
  • Aquatic :nước
  • Aqueduct: kênh dẫn nước
  • Ash : tro
  • Atomic energy: năng lượng nguyên tử
  • Animal rights: Quyền động vật

B.

  • Breeding in captivity: Nuôi nhốt
  • Biodegradable: Phân hủy
  • Bag house: thiết bị lọc túi vải, lọc tay áo
  • Basin: bể
  • Baterium,bacterium, bacteria (pl) (n): vi khuẩn
  • Biofiltration:lọc sinh học
  • Biological nutrient removal:khử chất dinh dưỡng bằng phương pháp sinh học
  • Boiler: Lò đốt
  • Bar rack/bar screen: Song chắn rác
  • Balance: cân bằng
  • Biodegradable: phân hủy sinh học
  • Biodiversity: đa dạng sinh học
  • Biosphere: sinh quyển
  • Back Pressure: Áp lực ngược
  • Backflow/Back Siphonage: Dòng chảy ngược/ Xi-phông ngược
  • Backwashing: Sự rửa ngược
  • Backyard Composting: Quá trình ủ phân sau nhà
  • Barrel Sampler: Tang thu mẫu đất
  • Bacteria: Vi khuẩn
  • Baghouse Filter: Túi lọc
  • Barrier Coating(s): Lớp vỏ bảo vệ bề mặt
  • Basal Application: Ứng dụng phun vào gốc
  • Biological Measurement: Đo lường sinh học
  • Biological Stressors: Tác nhân ứng suất sinh học
  • Biological Treatment: Xử lý sinh học
  • Biochemical oxygen demand(BOD): Nhu cầu oxy sinh hóa

C. 

  • Contamination: sự làm nhiễm độc
  • Carbon dioxin: CO2
  • Culprit (of): thủ phạm (của)
  • Contaminate/pollute: làm ô nhiễm/làm nhiễm độc
  • Catalyze (for): xúc tác (cho)
  • Cut/reduce: giảm thiểu
  • Conserve: giữ gìn
  • Cause/contribute to climate change/global warming: gây ra/góp phần vào sự biến đổi khí hậu/nóng lên toàn cầu
  • Contaminate groundwater/the soil/food/crops: làm ô nhiễm nguồn nước ngầm/đất/thực phẩm/mùa màng
  • Cut/reduce pollution/greenhouse gas emissions: giảm sự ô nhiễm hoặc lượng khí thải nhà kính
  • Conserve (v) giữ gìn
  • Crops(n) mùa màng
  • Cancellation: Sự hủy bỏ
  • Capillary Action: Hiện tượng mao dẫn
  • Carbon Absorber: Bộ hấp thụ cacbon
  • Carcinogen: Chất gây ung thư
  • Case Study: Bản điều nghiên
  • Catalytic Converter: Máy biến đổi xúc tác
  • Cells: rác thải/ tế bào
  • Characteristic: Đặc tính
  • Characterization of Ecological Effects: Đặc tính hoá tác động sinh thái
  • Characterization of Exposure: Đặc tính hoá sự phơi nhiễm
  • Chemical Compound: Hợp chất hoá học
  • Chemical Element: Nguyên tố hoá học
  • Chemical Oxygen Demand (COD): Nhu cầu oxi hóa học
  • Chemical Stressors: Tác nhân ứng suất hoá học
  • Chilling Effect: Hiệu ứng lạnh dần
  • Chlorinated Solvent: Dung môi được khử bằng clo
  • Chlorinator: Thiết bị khử trùng bằng clo

D. 

  • Day Tank: Hồ dùng theo ngày
  • Deadmen: Mỏ hàn chết
  • Decant: Sự gạn lọc
  • Decay Products: Sản phẩm phân rã
  • Dechlorination: Khử clo
  • Decomposition: Sự phân hủy
  • Decontamination: Sự khử nhiễm
  • Demand-side Waste Management: Quản lý chất thải từ phía có nhu cầu
  • Demineralization: Khử khoáng
  • Denitrification: Khử nitrat
  • Depressurization: Sự hạ áp
  • Dermal Absorption/Penetration: Sự hấp thụ/thâm nhập qua da
  • Desalination: Sự khử muối
  • Designated Pollutant: Chất ô nhiễm chỉ định
  • Destroyed Medical Waste: Chất thải y tế bị phá hủy
  • Decay: Phân rã
  • Disinfection: Khử trùng
  • Dissolved oxygen(DO): Oxy hòa tan
  • Denitrification: Quá trình khử nitrat
  • Deoxygenation: Quá trình loại oxy
  • Desalinization: Khử mặn, loại muối
  • Domestic wastewater: Nước thải sinh hoạt
  • Drainage: Cống thoát nước, kênh dẫn nước
  • Drought : Hạn hán
  • Deforestation: phá rừng
  • Dispose/release/get rid of: thải ra
  • Damage/destroy: phá hủy
  • Damage/destroy the environment/a marine ecosystem/the ozone layer/coral reefs: phá hủy môi trường/hệ sinh thái dưới nước/tầng ozon/rặng san hô
  • Degrade ecosystems/habitats/the environment: làm suy thoái hệ sinh thái/môi trường sống
    Harm the environment/wildlife/marine life: gây hại cho môi trường/đời sống tự nhiên/đời sống dưới nước
  • Deplete natural resources/the ozone layer: làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên/tầng ozon

E.

  • Ecological Entity: Thực thể sinh thái
  • Ecological/ Environmental Sustain-ability: Khả năng duy trì sinh thái/môi trường
  • Ecological Impact: Tác động sinh thái
  • Ecological Indicator: Chỉ số sinh thái
  • Ecological Integrity: Bảo toàn sinh thái
  • Ecology: Sinh thái học
  • Economic Poisons: Chất độc kinh tế
  • Ecosystem Structure: Cấu trúc hệ sinh thái
  • Ecotone: Chuyển tiếp sinh thái
  • Effluent Limitation: Giới hạn dòng thải
  • Effluent: Dòng thải
  • Emission Factor: Hệ số phóng thải
  • Emission: Phóng thải
  • Emulsifier: Chất nhũ tương hoá
  • Endangerment Assessment: Đánh giá nguy cơ tiệt chủng
  • Energy Management System: Hệ thống quản lý năng lượng
  • Energy Recovery: Phục hồi năng lượng
  • Environmental Assessment: Đánh giá môi trường
  • Environmental Audit: Kiểm toán môi trường
  • Environmental pollution: ô nhiễm môi trường
  • Ecosystem: hệ thống sinh thái
  • Effective/efficient/efficacious: hiệu quả
  • Excessive: quá mức
  • Exploit: khai thác
  • Ecology : Sinh thái, sinh thái học
  • Ecosystem: Hệ sinh thái
  • Electrostatic precipitator: Thiết bị lọc bụi tĩnh điện
  • Emission factor: Hệ số phát thải
  • Energy recovery: Thu hồi năng lượng
  • Environmental hygiene/sanitation: Vệ sinh môi trường
  • Erosion: Ăn mòn, xói mòn
  • Evaporate: Bay hơi
  • Environmental economics: Kinh tế môi trường
  • Environmental analysis: Hóa phân tích môi trường
  • Environmental Micro-organism :vi sinh môi trường
  • Environmental toxicology: Độc học môi trường
  • Environmental ecology: Sinh thái môi trường
  • Environmental science: Khoa học môi trường
  • Environmental engineering: Kĩ thuật môi trường
  • Emissions: Phát thải
  • Endangered species: Nguy cơ tuyệt chủng loài
  • Evaporation: Bốc hơi

F.

  • Finished Water: Nước thành phẩm
  • Flammable: Dễ cháy
  • Floor Sweep: Thu gom khí đáy
  • Fluidized: Được hóa lỏng
  • Fluidized Bed Incinerator: Máy đốt nền được hoá lỏng
  • Food Chain: Chuỗi thức ăn
  • Food Processing Waste: Chất thải do chế biến thực phẩm
  • Fuel Economy Standard: Tiêu chuẩn tiết kiệm nhiên liệu
  • Fossil fuels: nguyên liệu hóa thạch
  • Fumes/ emissions: sự bốc hơi, bốc khói
  • Fatty acid: Axit béo
  • Flow equalization: Điều hòa lưu lượng
  • Food web: Lưới thức ăn
  • Fossil fuels: Nhiên liệu hóa thạch
  • Filter: Bể lọc, thiết bị lọc, giấy lọc Ẩn bớt
  • Foul weather : Thời tiết xấu
  • Flood : Lụt
  • Forrest inferno : Cháy rừng
  • Fresh/pure: trong lành
  • Facility Emergency Coordinator: Điều phối viên thiết bị khi khẩn cấp
  • Facultative Bacteria: Vi khuẩn linh động
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành môi trường
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành môi trường

G. 

  • Gasification: Khí hoá
  • Gasoline Volatility: Tính dễ bay hơi của xăng
  • General Reporting Facility: Phương tiện báo cáo chung
  • Generator: Nguồn sinh ô nhiễm
  • Geophysical Log: Nhật trình địa vật lý
  • Geothermal/Ground Source Heat Pump: Bơm địa nhiệt/ Bơm lấy nhiệt từ nguồn dưới đất
  • Germicide: Chất diệt trùng
  • Global Warming: Hiện tượng trái đất nóng dần lên
  • Global Warming Potential: Khả năng làm trái đất nóng dần lên
  • Granular Activated Carbon Treatment: Xử lý bằng hạt cacbon hoạt hoá
  • Greenhouse Effect: Hiệu ứng nhà kính
  • Gross Power-Generation Potential: Tiềm năng sinh tổng năng lượng
  • Ground-Penetrating Radar: Rada thâm nhập lòng đất
  • Gully Erosion: Sự xói mòn mương máng
  • Grease skimmer: Thiết bị hớt dầu, mỡ
  • Grit chamber: Hồ lắng cát
  • Gravity separation: Tách bằng trọng lượng
  • Global warming: sự nóng lên toàn cầu

H. 

  • Habitat: Môi trường sống
  • Half-Life: Chu kỳ bán rã
  • Hazard Assessment: Đánh giá mức nguy hại
  • Hazard Evaluation: Ước lượng mức nguy hại
  • Hazardous Air Pollutants: Chất ô nhiễm không khí nguy hại
  • Hazardous Chemical: Hóa chất nguy hại
  • Hazardous Ranking System: Hệ thống xếp loại mức nguy hại
  • Hazardous Waste Landfill: Bãi rác thải nguy hại
  • Hazards Identification: Nhận dạng mức nguy hại
  • Herbicide: Thuốc diệt cỏ
  • Herbivore: Động vật ăn cỏ
  • High-Level Nuclear Waste Facility: Thiết bị xử lý chất thải hạt nhân tầm cao
  • Homeowner Water System: Hệ thống cấp nước gia đình
  • Household Hazardous Waste: Chất thải sinh hoạt nguy hại
  • Household Waste (Domestic Waste): Chất thải sinh hoạt (Chất thải gia đình)
  • Harm: làm hại, gây tai hại, làm tổn hại
  • Hazardous waste: Chất thải nguy hại
  • Heat drying: Làm khô bằng nhiệt
  • Hurricane : Bão
  • Harm the environment/wildlife/marine life: gây hại cho môi trường/đời sống tự nhiên/đời sống dưới nước

I. 

  • Imminent Hazard: Sự nguy hại lơ lửng
  • Impoundment: Sự ngăn nước
  • Incident Command Post: Trạm yêu cầu khi có sự cố
  • Incompatible Waste: Chất thải không tương thích:
  • Indirect Discharge: Thải gián tiếp
  • Indirect Source: Nguồn ô nhiễm gián tiếp
  • Industrial Pollution Prevention: Phòng ngừa ô nhiễm công nghiệp
  • Industrial Process Waste: Chất thải quy trình công nghiệp
  • Industrial Source Reduction: Giảm nguồn ô nhiễm công nghiệp
  • Industrial Waste: Chất thải công nghiệp
  • Infectious Agent: Tác nhân truyền nhiễm
  • Infiltration: Sự thẩm thấu
  • Inorganic Chemicals: Hoá chất vô cơ
  • Insecticide: Thuốc diệt côn trùng
  • Institutional Waste: Chất thải cơ quan
  • Interstate Carrier Water Supply: Hệ thống dẫn nước liên bang
  • Irradiated Food: Thực phẩm đươc xử lý bằng phóng xạ
  • Irrigation Efficiency: Hiệu suất tưới tiêu
  • ISO – International Standards Organisation : Tổ chức tiêu chuấn quốc tế
  • Internal audit : Đánh giá nội bộ
  • Industrial hygiene: Vệ sinh công nghiệp
  • Industrial wastewater: Nước thải công nghiệp
  • Impact: ảnh hưởng

L. 

  • Laboratory Animal Studies: Các nghiên cứu động vật trong phòng thí nghiệm
  • Land Ban: Việc cấm sử dụng đất
  • Land Disposal Restrictions: Giới hạn tiêu hủy chất thải trên đất
  • Landscape Ecology: Sinh thái cảnh quan
  • Large Quantity Generator: Nguồn thải số lượng lớn
  • Large Water System: Hệ thống nước lớn
  • Leachate: Nước chiết
  • Leachate Collection System: Hệ thống gom nước chiết
  • Light-Emitting Diode: Điốt phát sáng
  • Limited Degradation: Sự thoái hoá bị giới hạn
  • Listed Waste: Chất thải được đưa vào danh sách
  • Lithology: Thạch học
  • Lowest Acceptable Daily Dose: Liều dùng hằng ngày có thể chấp nhận được thấp nhất:
  • Landslide: Lở đất
  • Labor protection: Bảo hộ lao động
  • Land reclamation: Phục hồ đất
  • Landfill : Bãi chôn rác
  • Leachate : Nước rác
  • Limit/curb/control: hạn chế/ngăn chặn/kiểm soát
  • Log forests/rainforests/trees: chặt phá rừng/rừng nhiệt đới/cây cối
  • Limit/curb/control air/water/atmospheric/environmental pollution: hạn chế/ngăn chặn/kiểm soát sự ô nhiễm không khí, nước, bầu khí quyển, môi trường

M.

  • Macropores: Lỗ lớn
  • Major Stationary Sources: Nguồn thải cố định chính
  • Management Plan: Kế hoạch quản lý
  • Mandatory Recycling: Tái chế bắt buộc
  • Margin of Exposure (MOE): Khoảng phơi nhiễm (MOE)
  • Maximum Acceptable Toxic Concentration: Nồng độ độc tối đa có thể chấp nhận
  • Maximum Contaminant Level Goal (MCLG): Maximum Contaminant Level Goal (MCLG)
  • Maximum Residue Level: Mức dư lượng tối đa
  • Mechanical Aeration: Sục khí cơ học
  • Medical Surveillance: Giám sát y tế
  • Medical Waste: Chất thải y tế
  • Microenvironmental Method: Phương pháp vi môi trường
  • Miscible Liquids: Chất lỏng có thể hoà lẫn
  • Mixed Metals: Kim loại hỗn hợp
  • Mobile Source: Nguồn thải di động
  • Mutagen/Mutagenicity: Biến đổi gen

N.

  • National Environmental Performance Partnership Agreements: Thỏa thuận quốc gia về hợp tác hoạt động môi trường
  • National Estuary Program: Chương trình cửa sông quốc gia
  • National Municipal Plan: Kế hoạch đô thị quốc gia
  • National Priorities List (NPL): Danh sách ưu tiên cấp quốc gia
  • Navigable Waters: Thủy phận tàu bè có thể lưu thông
  • No Further Remedial Action Planned: Không có hành động cải tạo nào được vạch ra
  • Non-Point Sources: Nguồn ô nhiễm không tập trung
  • Non-Conventional Pollutant: Những chất gây ô nhiễm mới
  • Non-Transient Non-Community Water System: Hệ thống cấp nước phi cộng đồng lâu dài
  • Natural resources : tài nguyên thiên nhiên

O.

  • Ocean Discharge Waiver: Bãi bỏ việc thải xuống biển
  • Offstream Use: Sử dụng ngoại dòng
  • Oil Desulfurization: Phương pháp khử lưu huỳnh trong dầu
  • Open Dump: Bãi rác ngoài trời
  • Organism: Sinh vật
  • Original Generation Point: Điểm phát sinh
  • Overland Flow: Dòng chảy trên đất

2. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành môi trường

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành môi trường
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành môi trường

Biết từ vựng thôi chưa đủ, bạn cần nhớ một số thuật ngữ thường dùng trong ngành môi trường như sau:

  • BACT – Best Available Control Techonology: Công nghệ quản lý sẵn có tốt nhất
  • Child Resistant Packaging (CRP): Bao bì chống độc cho trẻ (CRP)
  • Dense Non-Aqueous Phase Liquid (DNAPL): Chất lỏng không pha nước dạng đặc (DNAPL)
  • EIA(Environmental impact Assessment): (ĐTM)Đánh giá tác động môi trường
  • Ground Water Under the Direct Influence (UDI) of Surface Water: Nước ngầm chịu ảnh hưởng trực tiếp của nước mặt
  • ISO – International Standards Organisation : Tổ chức tiêu chuấn quốc tế
  • Immediately Dangerous to Life and Health (IDLH): Nguy hiểm tức thời đến đời sống và sức khỏe (IDLH)
  • Light Non-Aqueous Phase Liquid (LNAPL): Chất lỏng không pha với nước dạng nhẹ
  • National Ambient Air Quality Standards (NAAQS): Tiêu chuẩn quốc gia về chất lượng không khí bao quanh
  • National Emissions Standards for Hazardous Air Pollutants (NESHAPS): Tiêu chuẩn quốc gia về phóng thải chất ô nhiễm nguy hại

Trên đây là tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành môi trường của Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) xin gửi đến bạn đọc. Hy vọng bài viết bổ ích này có thể giúp bạn đạt được kết quả cao trong kỳ thi sắp tới.

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 36 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”315+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh mu00f4i tru01b0u1eddng”,”description”:”Bu00e0i viu1ebft hu00f4m nay, Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) xin gu1eedi u0111u1ebfn bu1ea1n u0111u1ecdc tru1ecdn bu1ed9 tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh mu00f4i tru01b0u1eddng u0111u1ec3 giu00fap bu1ea1n nu00e2ng cao vu1ed1n tu1eeb vu1ef1ng vu00e0 ku1ef9 nu0103ng giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh trong lu0129nh vu1ef1c nu00e0y. Hu00e3y cu00f9ng tham khu1ea3o! 1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh mu00f4i tru01b0u1eddng…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/05/tieng-anh-chuyen-nganh-moi-truong.jpg”,”width”:1200,”height”:800},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”315+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh mu00f4i tru01b0u1eddng”,”reviewBody”:”Bu00e0i viu1ebft hu00f4m nay, Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) xin gu1eedi u0111u1ebfn bu1ea1n u0111u1ecdc tru1ecdn bu1ed9 tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh mu00f4i tru01b0u1eddng u0111u1ec3 giu00fap bu1ea1n nu00e2ng cao vu1ed1n tu1eeb vu1ef1ng vu00e0 ku1ef9 nu0103ng giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh trong lu0129nh vu1ef1c nu00e0y. Hu00e3y cu00f9ng tham khu1ea3o!nn1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh mu00f4i tru01b0u1eddngnnEnvironment: Mu00f4i tru01b0u1eddngnNatural Environment: Mu00f4i tru01b0u1eddng tu1ef1 nhiu00eannSocial Environment: Mu00f4i tru01b0u1eddng xu00e3 hu1ed9inAir Environment: Mu00f4i tru01b0u1eddng khu00f4ng khu00ednBiological environment: Mu00f4i tru01b0u1eddng sinh vu1eadtnSoil Environment: Mu00f4i tru01b0u1eddng u0111u1ea5tnTerrestrial Environment: Mu00f4i tru01b0u1eddng tru00ean cu1ea1nnWater Environment: Mu00f4i tru01b0u1eddng nu01b0u1edbcnMarine Environment: Mu00f4i tru01b0u1eddng biu1ec3nnEco-Environment: Mu00f4i tru01b0u1eddng sinh thu00e1inEnvironmental: Thuu1ed9c vu1ec1 mu00f4i tru01b0u1eddngnEnvironmentalist: Nhu00e0 mu00f4i tru01b0u1eddng hu1ecdcnnA.nnAlternatives: giu1ea3i phu00e1p thay thu1ebfnAbsorption: su1ef1 hu1ea5p thu1ee5nAcid deposition: Lu1eafng u0111u1ecdng axitnActivated carbon: than hou1ea1t tu00ednhnAerobic attached-growth treatment process: Quu00e1 tru00ecnh xu1eed lu00fd sinh hu1ecdc hiu1ebfu khu00ed du00ednh bu00e1mnA marine ecosystem: Hu1ec7 sinh thu00e1i du01b0u1edbi nu01b0u1edbcnAchieve/promote sustainable development: u0110u1ea1t u0111u01b0u1ee3c/thu00fac u0111u1ea9y su1ef1 phu00e1t triu1ec3n bu1ec1n vu1eefngnAcid rain: Mu01b0a axitnActivated sludge: Bu00f9n hou1ea1t tu00ednhnAddress/combat/tackle the threat/effects/impact of climate change: Giu1ea3i quyu1ebft/chu1ed1ng lu1ea1i/ xu1eed lu00ed nhu1eefng u0111e du1ecda/u1ea3nh hu01b0u1edfng/tu00e1c u0111u1ed9ng cu1ee7a biu1ebfn u0111u1ed5i khu00ed hu1eadunAdsorption: Su1ef1 hu1ea5p phu1ee5nAerobic suspended-growth treatment process: Quu00e1 tru00ecnh xu1eed lu00fd sinh hu1ecdc hiu1ebfu khu00ed lu01a1 lu1eedngnAir quality: Chu1ea5t lu01b0u1ee3ng khu00f4ng khu00ednAir/soil/water pollution: u00d4 nhiu1ec5m khu00f4ng khu00ed/u0111u1ea5t/nu01b0u1edbcnAir pollution: u00d4 nhiu1ec5m khu00f4ng khu00ednAchieve sustainable development: u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c su1ef1 phu00e1t triu1ec3n bu1ec1n vu1eefngnAerosol sprays: bu00ecnh phun son khu00ednAddress/combat/tackle the threat/effects/impact of climate change: giu1ea3i quyu1ebft/chu1ed1ng lu1ea1i/ xu1eed lu00ed nhu1eefng u0111e du1ecda/u1ea3nh hu01b0u1edfng/tu00e1c u0111u1ed9ng cu1ee7a biu1ebfn u0111u1ed5i khu00ed hu1eadunAir quality index: Chu1ec9 su1ed1 chu1ea5t lu01b0u1ee3ng khu00f4ng khu00ednAir pollution control: Kiu1ec3m sou00e1t u00f4 nhiu1ec5m khu00f4ng khu00ednAmbient air: Khu00f4ng khu00ed xung quanhnAmmonification: Ammoni hu00f3anAquaculture: Nuu00f4i tru1ed3ng thu1ee7y su1ea3nnAtmosphere: Khu00ed quyu1ec3nnAge pyramid: Thu00e1p tuu1ed5inAir conditioning: u0110iu1ec1u hu00f2a khu00f4ng khu00ednAcute toxicity: u0110u1ed9c tu00ednh cu1ea5pnAn ecosystem: hu1ec7 sinh thu00e1inAdsorption: hu1ea5p phu1ee5nAlkaline: kiu1ec1mnAlkalinity: u0111u1ed9 kiu1ec1mnAnaearobic sludge degestion: Phu00e2n hu1ee7y bu00f9n = pp ku1ef5 khu00ednAnaerobic: ku1ef5 khu00ednApplied Sciences: khoa hu1ecdc u1ee9ng du1ee5ngnAquatic :nu01b0u1edbcnAqueduct: ku00eanh du1eabn nu01b0u1edbcnAsh : tronAtomic energy: nu0103ng lu01b0u1ee3ng nguyu00ean tu1eednAnimal rights: Quyu1ec1n u0111u1ed9ng vu1eadtnnB.nnBreeding in captivity: Nuu00f4i nhu1ed1tnBiodegradable: Phu00e2n hu1ee7ynBag house: thiu1ebft bu1ecb lu1ecdc tu00fai vu1ea3i, lu1ecdc tay u00e1onBasin: bu1ec3nBaterium,bacterium, bacteria (pl) (n): vi khuu1ea9nnBiofiltration:lu1ecdc sinh hu1ecdcnBiological nutrient removal:khu1eed chu1ea5t dinh du01b0u1ee1ng bu1eb1ng phu01b0u01a1ng phu00e1p sinh hu1ecdcnBoiler: Lu00f2 u0111u1ed1tnBar rack/bar screen: Song chu1eafn ru00e1cnBalance: cu00e2n bu1eb1ngnBiodegradable: phu00e2n hu1ee7y sinh hu1ecdcnBiodiversity: u0111a du1ea1ng sinh hu1ecdcnBiosphere: sinh quyu1ec3nnBack Pressure: u00c1p lu1ef1c ngu01b0u1ee3cnBackflow/Back Siphonage: Du00f2ng chu1ea3y ngu01b0u1ee3c/ Xi-phu00f4ng ngu01b0u1ee3cnBackwashing: Su1ef1 ru1eeda ngu01b0u1ee3cnBackyard Composting: Quu00e1 tru00ecnh u1ee7 phu00e2n sau nhu00e0nBarrel Sampler: Tang thu mu1eabu u0111u1ea5tnBacteria: Vi khuu1ea9nnBaghouse Filter: Tu00fai lu1ecdcnBarrier Coating(s): Lu1edbp vu1ecf bu1ea3o vu1ec7 bu1ec1 mu1eb7tnBasal Application: u1ee8ng du1ee5ng phun vu00e0o gu1ed1cnBiological Measurement: u0110o lu01b0u1eddng sinh hu1ecdcnBiological Stressors: Tu00e1c nhu00e2n u1ee9ng suu1ea5t sinh hu1ecdcnBiological Treatment: Xu1eed lu00fd sinh hu1ecdcnBiochemical oxygen demand(BOD): Nhu cu1ea7u oxy sinh hu00f3annC.u00a0nnContamination: su1ef1 lu00e0m nhiu1ec5m u0111u1ed9cnCarbon dioxin: CO2nCulprit (of): thu1ee7 phu1ea1m (cu1ee7a)nContaminate/pollute: lu00e0m u00f4 nhiu1ec5m/lu00e0m nhiu1ec5m u0111u1ed9cnCatalyze (for): xu00fac tu00e1c (cho)nCut/reduce: giu1ea3m thiu1ec3unConserve: giu1eef gu00ecnnCause/contribute to climate change/global warming: gu00e2y ra/gu00f3p phu1ea7n vu00e0o su1ef1 biu1ebfn u0111u1ed5i khu00ed hu1eadu/nu00f3ng lu00ean tou00e0n cu1ea7unContaminate groundwater/the soil/food/crops: lu00e0m u00f4 nhiu1ec5m nguu1ed3n nu01b0u1edbc ngu1ea7m/u0111u1ea5t/thu1ef1c phu1ea9m/mu00f9a mu00e0ngnCut/reduce pollution/greenhouse gas emissions: giu1ea3m su1ef1 u00f4 nhiu1ec5m hou1eb7c lu01b0u1ee3ng khu00ed thu1ea3i nhu00e0 ku00ednhnConserve (v) giu1eef gu00ecnnCrops(n) mu00f9a mu00e0ngnCancellation: Su1ef1 hu1ee7y bu1ecfnCapillary Action: Hiu1ec7n tu01b0u1ee3ng mao du1eabnnCarbon Absorber: Bu1ed9 hu1ea5p thu1ee5 cacbonnCarcinogen: Chu1ea5t gu00e2y ung thu01b0nCase Study: Bu1ea3n u0111iu1ec1u nghiu00eannCatalytic Converter: Mu00e1y biu1ebfn u0111u1ed5i xu00fac tu00e1cnCells: ru00e1c thu1ea3i/ tu1ebf bu00e0onCharacteristic: u0110u1eb7c tu00ednhnCharacterization of Ecological Effects: u0110u1eb7c tu00ednh hou00e1 tu00e1c u0111u1ed9ng sinh thu00e1inCharacterization of Exposure: u0110u1eb7c tu00ednh hou00e1 su1ef1 phu01a1i nhiu1ec5mnChemical Compound: Hu1ee3p chu1ea5t hou00e1 hu1ecdcnChemical Element: Nguyu00ean tu1ed1 hou00e1 hu1ecdcnChemical Oxygen Demand (COD): Nhu cu1ea7u oxi hu00f3a hu1ecdcnChemical Stressors: Tu00e1c nhu00e2n u1ee9ng suu1ea5t hou00e1 hu1ecdcnChilling Effect: Hiu1ec7u u1ee9ng lu1ea1nh du1ea7nnChlorinated Solvent: Dung mu00f4i u0111u01b0u1ee3c khu1eed bu1eb1ng clonChlorinator: Thiu1ebft bu1ecb khu1eed tru00f9ng bu1eb1ng clonnD.u00a0nnDay Tank: Hu1ed3 du00f9ng theo ngu00e0ynDeadmen: Mu1ecf hu00e0n chu1ebftnDecant: Su1ef1 gu1ea1n lu1ecdcnDecay Products: Su1ea3n phu1ea9m phu00e2n ru00e3nDechlorination: Khu1eed clonDecomposition: Su1ef1 phu00e2n hu1ee7ynDecontamination: Su1ef1 khu1eed nhiu1ec5mnDemand-side Waste Management: Quu1ea3n lu00fd chu1ea5t thu1ea3i tu1eeb phu00eda cu00f3 nhu cu1ea7unDemineralization: Khu1eed khou00e1ngnDenitrification: Khu1eed nitratnDepressurization: Su1ef1 hu1ea1 u00e1pnDermal Absorption/Penetration: Su1ef1 hu1ea5p thu1ee5/thu00e2m nhu1eadp qua danDesalination: Su1ef1 khu1eed muu1ed1inDesignated Pollutant: Chu1ea5t u00f4 nhiu1ec5m chu1ec9 u0111u1ecbnhnDestroyed Medical Waste: Chu1ea5t thu1ea3i y tu1ebf bu1ecb phu00e1 hu1ee7ynDecay: Phu00e2n ru00e3nDisinfection: Khu1eed tru00f9ngnDissolved oxygen(DO): Oxy hu00f2a tannDenitrification: Quu00e1 tru00ecnh khu1eed nitratnDeoxygenation: Quu00e1 tru00ecnh lou1ea1i oxynDesalinization: Khu1eed mu1eb7n, lou1ea1i muu1ed1inDomestic wastewater: Nu01b0u1edbc thu1ea3i sinh hou1ea1tnDrainage: Cu1ed1ng thou00e1t nu01b0u1edbc, ku00eanh du1eabn nu01b0u1edbcnDrought : Hu1ea1n hu00e1nnDeforestation: phu00e1 ru1eebngnDispose/release/get rid of: thu1ea3i ranDamage/destroy: phu00e1 hu1ee7ynDamage/destroy the environment/a marine ecosystem/the ozone layer/coral reefs: phu00e1 hu1ee7y mu00f4i tru01b0u1eddng/hu1ec7 sinh thu00e1i du01b0u1edbi nu01b0u1edbc/tu1ea7ng ozon/ru1eb7ng san hu00f4nDegrade ecosystems/habitats/the environment: lu00e0m suy thou00e1i hu1ec7 sinh thu00e1i/mu00f4i tru01b0u1eddng su1ed1ngnHarm the environment/wildlife/marine life: gu00e2y hu1ea1i cho mu00f4i tru01b0u1eddng/u0111u1eddi su1ed1ng tu1ef1 nhiu00ean/u0111u1eddi su1ed1ng du01b0u1edbi nu01b0u1edbcnDeplete natural resources/the ozone layer: lu00e0m cu1ea1n kiu1ec7t tu00e0i nguyu00ean thiu00ean nhiu00ean/tu1ea7ng ozonnnE.nnEcological Entity: Thu1ef1c thu1ec3 sinh thu00e1inEcological/ Environmental Sustain-ability: Khu1ea3 nu0103ng duy tru00ec sinh thu00e1i/mu00f4i tru01b0u1eddngnEcological Impact: Tu00e1c u0111u1ed9ng sinh thu00e1inEcological Indicator: Chu1ec9 su1ed1 sinh thu00e1inEcological Integrity: Bu1ea3o tou00e0n sinh thu00e1inEcology: Sinh thu00e1i hu1ecdcnEconomic Poisons: Chu1ea5t u0111u1ed9c kinh tu1ebfnEcosystem Structure: Cu1ea5u tru00fac hu1ec7 sinh thu00e1inEcotone: Chuyu1ec3n tiu1ebfp sinh thu00e1inEffluent Limitation: Giu1edbi hu1ea1n du00f2ng thu1ea3inEffluent: Du00f2ng thu1ea3inEmission Factor: Hu1ec7 su1ed1 phu00f3ng thu1ea3inEmission: Phu00f3ng thu1ea3inEmulsifier: Chu1ea5t nhu0169 tu01b0u01a1ng hou00e1nEndangerment Assessment: u0110u00e1nh giu00e1 nguy cu01a1 tiu1ec7t chu1ee7ngnEnergy Management System: Hu1ec7 thu1ed1ng quu1ea3n lu00fd nu0103ng lu01b0u1ee3ngnEnergy Recovery: Phu1ee5c hu1ed3i nu0103ng lu01b0u1ee3ngnEnvironmental Assessment: u0110u00e1nh giu00e1 mu00f4i tru01b0u1eddngnEnvironmental Audit: Kiu1ec3m tou00e1n mu00f4i tru01b0u1eddngnEnvironmental pollution: u00f4 nhiu1ec5m mu00f4i tru01b0u1eddngnEcosystem: hu1ec7 thu1ed1ng sinh thu00e1inEffective/efficient/efficacious: hiu1ec7u quu1ea3nExcessive: quu00e1 mu1ee9cnExploit: khai thu00e1cnEcology : Sinh thu00e1i, sinh thu00e1i hu1ecdcnEcosystem: Hu1ec7 sinh thu00e1inElectrostatic precipitator: Thiu1ebft bu1ecb lu1ecdc bu1ee5i tu0129nh u0111iu1ec7nnEmission factor: Hu1ec7 su1ed1 phu00e1t thu1ea3inEnergy recovery: Thu hu1ed3i nu0103ng lu01b0u1ee3ngnEnvironmental hygiene/sanitation: Vu1ec7 sinh mu00f4i tru01b0u1eddngnErosion: u0102n mu00f2n, xu00f3i mu00f2nnEvaporate: Bay hu01a1inEnvironmental economics: Kinh tu1ebf mu00f4i tru01b0u1eddngnEnvironmental analysis: Hu00f3a phu00e2n tu00edch mu00f4i tru01b0u1eddngnEnvironmental Micro-organism :vi sinh mu00f4i tru01b0u1eddngnEnvironmental toxicology: u0110u1ed9c hu1ecdc mu00f4i tru01b0u1eddngnEnvironmental ecology: Sinh thu00e1i mu00f4i tru01b0u1eddngnEnvironmental science: Khoa hu1ecdc mu00f4i tru01b0u1eddngnEnvironmental engineering: Ku0129 thuu1eadt mu00f4i tru01b0u1eddngnEmissions: Phu00e1t thu1ea3inEndangered species: Nguy cu01a1 tuyu1ec7t chu1ee7ng lou00e0inEvaporation: Bu1ed1c hu01a1innF.nnFinished Water: Nu01b0u1edbc thu00e0nh phu1ea9mnFlammable: Du1ec5 chu00e1ynFloor Sweep: Thu gom khu00ed u0111u00e1ynFluidized: u0110u01b0u1ee3c hu00f3a lu1ecfngnFluidized Bed Incinerator: Mu00e1y u0111u1ed1t nu1ec1n u0111u01b0u1ee3c hou00e1 lu1ecfngnFood Chain: Chuu1ed7i thu1ee9c u0103nnFood Processing Waste: Chu1ea5t thu1ea3i do chu1ebf biu1ebfn thu1ef1c phu1ea9mnFuel Economy Standard: Tiu00eau chuu1ea9n tiu1ebft kiu1ec7m nhiu00ean liu1ec7unFossil fuels: nguyu00ean liu1ec7u hu00f3a thu1ea1chnFumes/ emissions: su1ef1 bu1ed1c hu01a1i, bu1ed1c khu00f3inFatty acid: Axit bu00e9onFlow equalization: u0110iu1ec1u hu00f2a lu01b0u lu01b0u1ee3ngnFood web: Lu01b0u1edbi thu1ee9c u0103nnFossil fuels: Nhiu00ean liu1ec7u hu00f3a thu1ea1chnFilter: Bu1ec3 lu1ecdc, thiu1ebft bu1ecb lu1ecdc, giu1ea5y lu1ecdc u1ea8n bu1edbtnFoul weather : Thu1eddi tiu1ebft xu1ea5unFlood : Lu1ee5tnForrest inferno : Chu00e1y ru1eebngnFresh/pure: trong lu00e0nhnFacility Emergency Coordinator: u0110iu1ec1u phu1ed1i viu00ean thiu1ebft bu1ecb khi khu1ea9n cu1ea5pnFacultative Bacteria: Vi khuu1ea9n linh u0111u1ed9ngnnnG.u00a0nnGasification: Khu00ed hou00e1nGasoline Volatility: Tu00ednh du1ec5 bay hu01a1i cu1ee7a xu0103ngnGeneral Reporting Facility: Phu01b0u01a1ng tiu1ec7n bu00e1o cu00e1o chungnGenerator: Nguu1ed3n sinh u00f4 nhiu1ec5mnGeophysical Log: Nhu1eadt tru00ecnh u0111u1ecba vu1eadt lu00fdnGeothermal/Ground Source Heat Pump: Bu01a1m u0111u1ecba nhiu1ec7t/ Bu01a1m lu1ea5y nhiu1ec7t tu1eeb nguu1ed3n du01b0u1edbi u0111u1ea5tnGermicide: Chu1ea5t diu1ec7t tru00f9ngnGlobal Warming: Hiu1ec7n tu01b0u1ee3ng tru00e1i u0111u1ea5t nu00f3ng du1ea7n lu00eannGlobal Warming Potential: Khu1ea3 nu0103ng lu00e0m tru00e1i u0111u1ea5t nu00f3ng du1ea7n lu00eannGranular Activated Carbon Treatment: Xu1eed lu00fd bu1eb1ng hu1ea1t cacbon hou1ea1t hou00e1nGreenhouse Effect: Hiu1ec7u u1ee9ng nhu00e0 ku00ednhnGross Power-Generation Potential: Tiu1ec1m nu0103ng sinh tu1ed5ng nu0103ng lu01b0u1ee3ngnGround-Penetrating Radar: Rada thu00e2m nhu1eadp lu00f2ng u0111u1ea5tnGully Erosion: Su1ef1 xu00f3i mu00f2n mu01b0u01a1ng mu00e1ngnGrease skimmer: Thiu1ebft bu1ecb hu1edbt du1ea7u, mu1ee1nGrit chamber: Hu1ed3 lu1eafng cu00e1tnGravity separation: Tu00e1ch bu1eb1ng tru1ecdng lu01b0u1ee3ngnGlobal warming: su1ef1 nu00f3ng lu00ean tou00e0n cu1ea7unnH.u00a0nnHabitat: Mu00f4i tru01b0u1eddng su1ed1ngnHalf-Life: Chu ku1ef3 bu00e1n ru00e3nHazard Assessment: u0110u00e1nh giu00e1 mu1ee9c nguy hu1ea1inHazard Evaluation: u01afu1edbc lu01b0u1ee3ng mu1ee9c nguy hu1ea1inHazardous Air Pollutants: Chu1ea5t u00f4 nhiu1ec5m khu00f4ng khu00ed nguy hu1ea1inHazardous Chemical: Hu00f3a chu1ea5t nguy hu1ea1inHazardous Ranking System: Hu1ec7 thu1ed1ng xu1ebfp lou1ea1i mu1ee9c nguy hu1ea1inHazardous Waste Landfill: Bu00e3i ru00e1c thu1ea3i nguy hu1ea1inHazards Identification: Nhu1eadn du1ea1ng mu1ee9c nguy hu1ea1inHerbicide: Thuu1ed1c diu1ec7t cu1ecfnHerbivore: u0110u1ed9ng vu1eadt u0103n cu1ecfnHigh-Level Nuclear Waste Facility: Thiu1ebft bu1ecb xu1eed lu00fd chu1ea5t thu1ea3i hu1ea1t nhu00e2n tu1ea7m caonHomeowner Water System: Hu1ec7 thu1ed1ng cu1ea5p nu01b0u1edbc gia u0111u00ecnhnHousehold Hazardous Waste: Chu1ea5t thu1ea3i sinh hou1ea1t nguy hu1ea1inHousehold Waste (Domestic Waste): Chu1ea5t thu1ea3i sinh hou1ea1t (Chu1ea5t thu1ea3i gia u0111u00ecnh)nHarm: lu00e0m hu1ea1i, gu00e2y tai hu1ea1i, lu00e0m tu1ed5n hu1ea1inHazardous waste: Chu1ea5t thu1ea3i nguy hu1ea1inHeat drying: Lu00e0m khu00f4 bu1eb1ng nhiu1ec7tnHurricane : Bu00e3onHarm the environment/wildlife/marine life: gu00e2y hu1ea1i cho mu00f4i tru01b0u1eddng/u0111u1eddi su1ed1ng tu1ef1 nhiu00ean/u0111u1eddi su1ed1ng du01b0u1edbi nu01b0u1edbcnnI.u00a0nnImminent Hazard: Su1ef1 nguy hu1ea1i lu01a1 lu1eedngnImpoundment: Su1ef1 ngu0103n nu01b0u1edbcnIncident Command Post: Tru1ea1m yu00eau cu1ea7u khi cu00f3 su1ef1 cu1ed1nIncompatible Waste: Chu1ea5t thu1ea3i khu00f4ng tu01b0u01a1ng thu00edch:nIndirect Discharge: Thu1ea3i giu00e1n tiu1ebfpnIndirect Source: Nguu1ed3n u00f4 nhiu1ec5m giu00e1n tiu1ebfpnIndustrial Pollution Prevention: Phu00f2ng ngu1eeba u00f4 nhiu1ec5m cu00f4ng nghiu1ec7pnIndustrial Process Waste: Chu1ea5t thu1ea3i quy tru00ecnh cu00f4ng nghiu1ec7pnIndustrial Source Reduction: Giu1ea3m nguu1ed3n u00f4 nhiu1ec5m cu00f4ng nghiu1ec7pnIndustrial Waste: Chu1ea5t thu1ea3i cu00f4ng nghiu1ec7pnInfectious Agent: Tu00e1c nhu00e2n truyu1ec1n nhiu1ec5mnInfiltration: Su1ef1 thu1ea9m thu1ea5unInorganic Chemicals: Hou00e1 chu1ea5t vu00f4 cu01a1nInsecticide: Thuu1ed1c diu1ec7t cu00f4n tru00f9ngnInstitutional Waste: Chu1ea5t thu1ea3i cu01a1 quannInterstate Carrier Water Supply: Hu1ec7 thu1ed1ng du1eabn nu01b0u1edbc liu00ean bangnIrradiated Food: Thu1ef1c phu1ea9m u0111u01b0u01a1c xu1eed lu00fd bu1eb1ng phu00f3ng xu1ea1nIrrigation Efficiency: Hiu1ec7u suu1ea5t tu01b0u1edbi tiu00eaunISO u2013 International Standards Organisation : Tu1ed5 chu1ee9c tiu00eau chuu1ea5n quu1ed1c tu1ebfnInternal audit : u0110u00e1nh giu00e1 nu1ed9i bu1ed9nIndustrial hygiene: Vu1ec7 sinh cu00f4ng nghiu1ec7pnIndustrial wastewater: Nu01b0u1edbc thu1ea3i cu00f4ng nghiu1ec7pnImpact: u1ea3nh hu01b0u1edfngnnL.u00a0nnLaboratory Animal Studies: Cu00e1c nghiu00ean cu1ee9u u0111u1ed9ng vu1eadt trong phu00f2ng thu00ed nghiu1ec7mnLand Ban: Viu1ec7c cu1ea5m su1eed du1ee5ng u0111u1ea5tnLand Disposal Restrictions: Giu1edbi hu1ea1n tiu00eau hu1ee7y chu1ea5t thu1ea3i tru00ean u0111u1ea5tnLandscape Ecology: Sinh thu00e1i cu1ea3nh quannLarge Quantity Generator: Nguu1ed3n thu1ea3i su1ed1 lu01b0u1ee3ng lu1edbnnLarge Water System: Hu1ec7 thu1ed1ng nu01b0u1edbc lu1edbnnLeachate: Nu01b0u1edbc chiu1ebftnLeachate Collection System: Hu1ec7 thu1ed1ng gom nu01b0u1edbc chiu1ebftnLight-Emitting Diode: u0110iu1ed1t phu00e1t su00e1ngnLimited Degradation: Su1ef1 thou00e1i hou00e1 bu1ecb giu1edbi hu1ea1nnListed Waste: Chu1ea5t thu1ea3i u0111u01b0u1ee3c u0111u01b0a vu00e0o danh su00e1chnLithology: Thu1ea1ch hu1ecdcnLowest Acceptable Daily Dose: Liu1ec1u du00f9ng hu1eb1ng ngu00e0y cu00f3 thu1ec3 chu1ea5p nhu1eadn u0111u01b0u1ee3c thu1ea5p nhu1ea5t:nLandslide: Lu1edf u0111u1ea5tnLabor protection: Bu1ea3o hu1ed9 lao u0111u1ed9ngnLand reclamation: Phu1ee5c hu1ed3 u0111u1ea5tnLandfill : Bu00e3i chu00f4n ru00e1cnLeachate : Nu01b0u1edbc ru00e1cnLimit/curb/control: hu1ea1n chu1ebf/ngu0103n chu1eb7n/kiu1ec3m sou00e1tnLog forests/rainforests/trees: chu1eb7t phu00e1 ru1eebng/ru1eebng nhiu1ec7t u0111u1edbi/cu00e2y cu1ed1inLimit/curb/control air/water/atmospheric/environmental pollution: hu1ea1n chu1ebf/ngu0103n chu1eb7n/kiu1ec3m sou00e1t su1ef1 u00f4 nhiu1ec5m khu00f4ng khu00ed, nu01b0u1edbc, bu1ea7u khu00ed quyu1ec3n, mu00f4i tru01b0u1eddngnnM.nnMacropores: Lu1ed7 lu1edbnnMajor Stationary Sources: Nguu1ed3n thu1ea3i cu1ed1 u0111u1ecbnh chu00ednhnManagement Plan: Ku1ebf hou1ea1ch quu1ea3n lu00fdnMandatory Recycling: Tu00e1i chu1ebf bu1eaft buu1ed9cnMargin of Exposure (MOE): Khou1ea3ng phu01a1i nhiu1ec5m (MOE)nMaximum Acceptable Toxic Concentration: Nu1ed3ng u0111u1ed9 u0111u1ed9c tu1ed1i u0111a cu00f3 thu1ec3 chu1ea5p nhu1eadnnMaximum Contaminant Level Goal (MCLG): Maximum Contaminant Level Goal (MCLG)nMaximum Residue Level: Mu1ee9c du01b0 lu01b0u1ee3ng tu1ed1i u0111anMechanical Aeration: Su1ee5c khu00ed cu01a1 hu1ecdcnMedical Surveillance: Giu00e1m su00e1t y tu1ebfnMedical Waste: Chu1ea5t thu1ea3i y tu1ebfnMicroenvironmental Method: Phu01b0u01a1ng phu00e1p vi mu00f4i tru01b0u1eddngnMiscible Liquids: Chu1ea5t lu1ecfng cu00f3 thu1ec3 hou00e0 lu1eabnnMixed Metals: Kim lou1ea1i hu1ed7n hu1ee3pnMobile Source: Nguu1ed3n thu1ea3i di u0111u1ed9ngnMutagen/Mutagenicity: Biu1ebfn u0111u1ed5i gennnN.nnNational Environmental Performance Partnership Agreements: Thu1ecfa thuu1eadn quu1ed1c gia vu1ec1 hu1ee3p tu00e1c hou1ea1t u0111u1ed9ng mu00f4i tru01b0u1eddngnNational Estuary Program: Chu01b0u01a1ng tru00ecnh cu1eeda su00f4ng quu1ed1c gianNational Municipal Plan: Ku1ebf hou1ea1ch u0111u00f4 thu1ecb quu1ed1c gianNational Priorities List (NPL): Danh su00e1ch u01b0u tiu00ean cu1ea5p quu1ed1c gianNavigable Waters: Thu1ee7y phu1eadn tu00e0u bu00e8 cu00f3 thu1ec3 lu01b0u thu00f4ngnNo Further Remedial Action Planned: Khu00f4ng cu00f3 hu00e0nh u0111u1ed9ng cu1ea3i tu1ea1o nu00e0o u0111u01b0u1ee3c vu1ea1ch ranNon-Point Sources: Nguu1ed3n u00f4 nhiu1ec5m khu00f4ng tu1eadp trungnNon-Conventional Pollutant: Nhu1eefng chu1ea5t gu00e2y u00f4 nhiu1ec5m mu1edbinNon-Transient Non-Community Water System: Hu1ec7 thu1ed1ng cu1ea5p nu01b0u1edbc phi cu1ed9ng u0111u1ed3ng lu00e2u du00e0inNatural resources : tu00e0i nguyu00ean thiu00ean nhiu00eannnO.nnOcean Discharge Waiver: Bu00e3i bu1ecf viu1ec7c thu1ea3i xuu1ed1ng biu1ec3nnOffstream Use: Su1eed du1ee5ng ngou1ea1i du00f2ngnOil Desulfurization: Phu01b0u01a1ng phu00e1p khu1eed lu01b0u huu1ef3nh trong du1ea7unOpen Dump: Bu00e3i ru00e1c ngou00e0i tru1eddinOrganism: Sinh vu1eadtnOriginal Generation Point: u0110iu1ec3m phu00e1t sinhnOverland Flow: Du00f2ng chu1ea3y tru00ean u0111u1ea5tnn2. Thuu1eadt ngu1eef tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh mu00f4i tru01b0u1eddngnnBiu1ebft tu1eeb vu1ef1ng thu00f4i chu01b0a u0111u1ee7, bu1ea1n cu1ea7n nhu1edb mu1ed9t su1ed1 thuu1eadt ngu1eef thu01b0u1eddng du00f9ng trong ngu00e0nh mu00f4i tru01b0u1eddng nhu01b0 sau:nnBACT u2013 Best Available Control Techonology: Cu00f4ng nghu1ec7 quu1ea3n lu00fd su1eb5n cu00f3 tu1ed1t nhu1ea5tnChild Resistant Packaging (CRP): Bao bu00ec chu1ed1ng u0111u1ed9c cho tru1ebb (CRP)nDense Non-Aqueous Phase Liquid (DNAPL): Chu1ea5t lu1ecfng khu00f4ng pha nu01b0u1edbc du1ea1ng u0111u1eb7c (DNAPL)nEIA(Environmental impact Assessment): (u0110TM)u0110u00e1nh giu00e1 tu00e1c u0111u1ed9ng mu00f4i tru01b0u1eddngnGround Water Under the Direct Influence (UDI) of Surface Water: Nu01b0u1edbc ngu1ea7m chu1ecbu u1ea3nh hu01b0u1edfng tru1ef1c tiu1ebfp cu1ee7a nu01b0u1edbc mu1eb7tnISO u2013 International Standards Organisation : Tu1ed5 chu1ee9c tiu00eau chuu1ea5n quu1ed1c tu1ebfnImmediately Dangerous to Life and Health (IDLH): Nguy hiu1ec3m tu1ee9c thu1eddi u0111u1ebfn u0111u1eddi su1ed1ng vu00e0 su1ee9c khu1ecfe (IDLH)nLight Non-Aqueous Phase Liquid (LNAPL): Chu1ea5t lu1ecfng khu00f4ng pha vu1edbi nu01b0u1edbc du1ea1ng nhu1eb9nNational Ambient Air Quality Standards (NAAQS): Tiu00eau chuu1ea9n quu1ed1c gia vu1ec1 chu1ea5t lu01b0u1ee3ng khu00f4ng khu00ed bao quanhnNational Emissions Standards for Hazardous Air Pollutants (NESHAPS): Tiu00eau chuu1ea9n quu1ed1c gia vu1ec1 phu00f3ng thu1ea3i chu1ea5t u00f4 nhiu1ec5m nguy hu1ea1innTru00ean u0111u00e2y lu00e0 tu1ed5ng hu1ee3p tru1ecdn bu1ed9 tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh mu00f4i tru01b0u1eddng cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) xin gu1eedi u0111u1ebfn bu1ea1n u0111u1ecdc. Hy vu1ecdng bu00e0i viu1ebft bu1ed5 u00edch nu00e0y cu00f3 thu1ec3 giu00fap bu1ea1n u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c ku1ebft quu1ea3 cao trong ku1ef3 thi su1eafp tu1edbi.nTham khu1ea3o thu00eam:nn5+ Hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 thu1eddi tiu1ebftnPhu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0mnHu1ecdc giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0m”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Du00e2ng Tru1ea7n”},”datePublished”:”2021-05-15T09:24:20+07:00″,”dateModified”:”2021-06-23T18:52:02+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:36,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment