Từ vựng tiếng Anh xuất hiện trong mọi lĩnh vực đời sống, quân đội cũng không ngoại lệ. Với những bạn học hoặc làm việc trong lĩnh vực quân đội sẽ rất cần đến những bài viết tổng hợp tiếng Anh chuyên ngành quân độiHãy tham khảo ngay bài viết này của Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) ngay nhé!

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quân đội
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quân đội

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quân đội

1.1. Các từ vựng về Quân đội thông dụng

  • Land force: lục quân
  • Commandeer: trưng dụng cho quân đội
  • Military attaché: tùy viên quân sự
  • Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)
  • Disarmament: giải trừ quân bị
  • Combat patrol: tuần chiến
  • Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá
  • Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ
  • Insurgency: tình trạng nổi dậy/ tình trạng nổi loạn/ sự nổi dậy, sự nổi loạn
  • Fighting trench: chiến hào
  • First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy
  • Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường
  • Mercenary: lính đánh thuê
  • Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
  • Counter-attack: phản công
  • Guided missile: tên lửa điều khiển từ xa
  • Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh
  • Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)
  • Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng
  • Front lines: tiền tuyến
  • Counter-insurgency: chống khởi nghĩa/ chống chiến tranh du kích
  • Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai
  • Combatant forces: lực lượng chiến đấu
  • To boast, to brag: khoa trương
  • Commander: sĩ quan chỉ huy
  • Zone of operations: khu vực tác chiến
  • Cold war: chiến tranh lạnh
  • Liaison officer: sĩ quan liên lạc
  • Field-officer: sĩ quan cấp tá
  • General of the Air Force: Thống tướng Không quân
  • Militia: dân quân
  • Interception: đánh chặn
  • Guerrilla: du kích, quân du kích
  • To bog down: sa lầy
  • Intelligence bureau/ intelligence department: vụ tình báo
  • Jet plane: máy bay phản lực
  • Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery
  • Chief of staff: tham mưu trưởng
  • Vice Admiral: Phó Đô đốc
  • Landing troops: quân đổ bộ
  • Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)
  • Delayed action bomb/ time bomb: bom nổ chậm
  • Veteran troops: quân đội thiện chiến
  • Company (military): đại đội
  • To declare war on (against, upon): tuyên chiến với
  • Demilitarization: phi quân sự hoá
  • General staff: bộ tổng tham mưu
  • Combatant arms: những đơn vị tham chiến
  • Drill: sự tập luyện
  • Crack troops: tinh binh/ đội quân tinh nhuệ
  • Field hospital: bệnh viện dã chiến
  • General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh
  • Flak: hoả lực phòng không
  • Curtain-fire: lưới lửa
  • Warrant-officer: chuẩn uý
  • Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)
  • Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì/ mìn tự kích nổ
  • Grenade: lựu đạn
  • Concentration camp: trại tập trung
  • Lieutenant General: Trung tướng
  • Non-commissioned officer: hạ sĩ quan
  • Flak jacket: áo chống đạn
  • Commander-in-chief: tổng tư lệnh/ tổng chỉ huy
  • Convention, agreement: hiệp định
  • Parachute troops: quân nhảy dù
  • Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)
  • Commando: lính com-măng-đô/ biệt kích/ biệt động/ đặc công
  • Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc
  • Ground forces: lục quân
  • To postpone (military) action: hoãn binh
  • Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện
  • Class warfare: đấu tranh giai cấp
  • Defense line: phòng tuyến
  • Military base: căn cứ quân sự
  • General: Đại tướng
  • Minefield: bãi mìn
  • To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích
  • Diplomatic corps: ngoại giao đoàn
  • Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng
  • Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ
  • Master sergeant/ first sergeant: trung sĩ nhất
  • Guerrilla warfare: chiến tranh du kích
  • Commodore: Phó Đề đốc
  • Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân
  • Faction, side: phe cánh
  • Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
  • Major General: Thiếu tướng
  • Declassification: làm mất tính bí mật/ tiết lộ bí mật
  • Genocide: tội diệt chủng
  • Colonel (Captain in Navy); Đại tá
  • Combat unit: đơn vị chiến đấu
  • Flight recorder: hộp đen trong máy bay
  • Crash: sự rơi (máy bay)
  • Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến
  • Line of march: đường hành quân
  • Factions and parties: phe phái
  • Field marshal: thống chế/ đại nguyên soái
  • Paramilitary: bán quân sự
  • Comrade: đồng chí/ chiến hữu
  • Court martial: toà án quân sự
  • Curfew: lệnh giới nghiêm/ sự giới nghiêm
  • General of the Army: Thống tướng Lục quân
  • Military operation: hành binh
  • Vanguard: Quân Tiên Phong II
  • Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến
  • Ministry of defence: bộ Quốc phòng
  • Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá

1.2. Từ vựng về các cấp bậc trong quân đội

  • General: Tướng, Đại Tướng
  • Officer: Sĩ Quan
  • Gen : Đại Tướng
  • Ensign: Thiếu Uý
  • Warrant, Warrant Officer: Chuẩn Uý
  • Lieutenant Colonel: Thượng Tá, Trung Tá (1st, Junior/2nd)
  • Lieutenant: Thượng Uý, Trung Uý
  • For Navy: Captain (Thuyền Trưởng=Đại Uý) > Commander > Lieutenant Commander >
  • Lieutenant > Lieutenant Junior Grade
  • Colonel: Đại Tá
  • Major: Thiếu Tá
  • Brigadier General: Thiếu Tướng, Chuẩn Tướng
  • Lieutenant General: Thượng Tướng
  • Captain: Đại Uý
  • Five-star/Four-star General: Đại Tướng 5 Sao/4 Sao
  • Marshal: Nguyên Soái
  • Major General: Trung Tướng

Noncommissioned ranks (Hạ sĩ quan và binh lính)

  • Sergeant: Trung Sĩ
  • Staff Sergeant: Thượng Sĩ
  • First Class Private: Binh Nhất
  • Corporal: Hạ Sĩ
  • Private: Lính Trơn, Binh Nhì

1.3. Từ vựng về các khẩu lệnh trong quân đội

  • Attention: Nghiêm!
  • About face ( About turn ): Đằng sau, quay!
  • Dismiss: Giải tán!
  • Right face ( Right turn ): Bên phải, quay!
  • Eyes front ( Ready front ): Nhìn đằng trước , thẳng!
  • Left face ( Left turn ): Bên trái , quay!
  • Quick time, march: Bước đều, bước!
  • Fall in: Tập hợp!
  • Ready! Set! Go! : Vào vị trí! Sẵn sàng! Chạy!
  • At case: Nghỉ!

1.4. Từ vựng về các loại vũ khí

Từ vựng về các loại vũ khí
Từ vựng về các loại vũ khí
  • Bazooka: súng bazooka
  • Bomb: bom
  • Bow and arrow: cung và tên
  • Cannon: súng đại bác
  • Rifle: súng trường
  • Machine gun: súng liên thanh
  • Pepper spray: bình xịt hơi cay
  • Missile: tên lửa
  • Grenade: lựu đạn
  • Whip: roi da
  • Taser: súng bắn điện
  • Handgun: súng ngắn
  • Dart: phi tiêu
  • Spear: cây giáo
  • Knife: dao
  • Sword: cây kiếm

1.5. Một số từ vựng khác

  • Barbed wire: dây kẽm gai
  • Air battle / dog-fight: không chiến
  • Commander: sĩ quan chỉ huy
  • Bombing: pháo kích
  • Landing craft: tàu đổ bộ, xuồng đổ bộ
  • Drill-sergeant: hạ sĩ quan huấn luyện
  • Faction, side: phe cánh
  • Combat patrol: tuần chiến
  • Interception: đánh chặn
  • Master sergeant . . . first sergeant: trung sĩ nhất
  • Paramilitary: bán quân sự
  • Commodore: Phó Đề đốc 118. Company (military): đại đội
  • Air raid: cuộc oanh tạc bằng máy bay
  • Heliport: sân bay dành cho máy bay lên thẳng
  • Chief of staff: tham mưu trưởng
  • Armed neutrality: trung lập vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)
  • Billet / barracks: doanh trại
  • Armament: quân bị
  • Bomber (aircraft): máy bay ném bom
  • Aerial navigation: hàng không
  • Zone of operations: khu vực tác chiến
  • Guerrilla warfare: chiến tranh du kích
  • Bullet-proof vest: một áo gi-lê chống đạn
  • Major (Lieutenant Commander in Navy): Thiếu tá
  • To boast, to brag: khoa trương
  • Lieutenant General: Trung tướng
  • Garrison: đơn vị đồn trú (tại một thành phố hoặc một đồn bót)
  • Assassination: sự ám sát . . . vụ ám sát
  • Declassification: làm mất tính bí mật, tiết lộ
  • Counter-attack: phản công
  • Casualty: (số nhiều) (quân sự) số thương vong, số người chết, số người bị thương, số người mất tích Charge: hiệu lệnh đột kích
  • Cold war: chiến tranh lanh
  • Bomb shelter: hầm trú ẩn
  • Mutiny: cuộc nổi dậy chống đối, cuộc nổi loạn, cuộc binh biến
  • Crash: sự rơi (máy bay)
  • Brushfire war: cuộc xung đột nhỏ ở biên giới
  • Field-battery: đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến
  • Armed insurrection: cuộc khởi nghĩa vũ trang
  • Combatant forces: lực lượng chiến đấu
  • Amphibious car: (quân sự) xe lội nước
  • To declare war on (against, upon): tuyên chiến với
  • Air traffic controller: nhân viên kiểm soát không lưu
  • Veteran troops: quân đội thiện chiến
  • Air base: căn cứ không quân
  • Field hospital: bệnh viện dã chiến
  • Anti-submarine: chống tàu ngầm
  • Anti-aircraft shelter: hầm phòng không
  • Camouflage: nguỵ trang
  • Combatant officers: những sĩ quan trực tiếp tham chiến
  • Beacon: đèn hiệu . . . (hàng hải) mốc hiệu . . . cột mốc (dẫn đường)
  • Air beacon: đèn hiệu cho máy bay
  • Vanguard: Quân Tiên Phong 2
  • Flak jacket: áo chống đạn
  • General headquarters: (quân sự) tổng hành dinh
  • Anti-aircraft missile: hoả tiễn phòng không
  • Combine efforts, join forces: hiệp lực 113. Commandeer: trưng dụng cho quân đội
  • Militia: dân quân
  • Ammunition depot: kho đạn
  • Automatic pilot: máy lái tự động
  • Drumhead court martial: phiên toà quân sự bất thường (ở mặt trận)
  • Comrade: đồng chí /chiến hữu
  • Draft: phân đội, biệt phái, phân đội tăng cường
  • To postpone (military) action: hoãn binh
  • Beacon fire: lửa hiệu
  • Agreement / Pact / Compact / Treaty: hiệp ước
  • Grenade: lựu đạn
  • Aircraft cruiser: tuần dương hàng không mẫu hạm 29. Air-raid shelter: hầm trú ẩn phòng không
  • Bazooka: súng bazoka
  • Aerospace: không gian vũ trụ
  • Demilitarization: phi quân sự hoá
  • Guerrilla: du kích, quân du kích
  • Liaison officer: sĩ quan liên lạc
  • Guided missile: tên lửa điều khiển
  • Line of march: đường hành quân
  • Anti-tank : chống tăng
  • General of the Air Force: Thống tướng Không quân
  • First Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung úy
  • Air staff: bộ tham mưu không quân
  • Army Party Committee (communist): quân ủy
  • Insurgency: tình trạng nổi dậy, tình trạng nổi loạn . . . sự nổi dậy, sự nổi loạn
  • Bomb-shell: tạc đạn
  • Field-officer: sĩ quan cấp tá
  • Chevron: lon, quân hàm hình V (ở ống tay áo)
  • Flag-officer: (hàng hải) sĩ quan cấp đô đốc
  • Army post-office: quân bưu
  • Drill-ground: bãi tập, thao trường
  • Camp: chỗ đóng quân, chỗ đóng trại
  • Lieutenant-Commander (Navy): thiếu tá hải quân
  • Aggressive war / Invasion: chiến tranh xâm lược
  • Battle ship: tàu chiến lớn 66. Battle-array: hàng ngũ chiến đấu . . . thế trận
  • Abeam: (hàng hải), (hàng không) đâm ngang sườn
  • Fighting trench: chiến hào
  • Bayonet: lưỡi lê
  • Class warfare: đấu tranh giai cấp
  • Air space: không phận
  • Automatic pistol: súng lục tự động
  • Allied powers: các cường quốc đồng minh
  • Air umbrella: lực lượng không quân yểm hộ (cho một trận đánh)
  • Bombardment: ném bom
  • Land force: lục quân
  • Genocide: tội diệt chủng
  • Concentration camp: trại tập trung
  • Allied troops / Alliance: liên quân / lien minh
  • Bomb-bay: khoang để bom (trên máy bay)
  • Anti-personnel bomb: bom sát thương
  • Artilleryman: (quân sự) pháo thủ, bộ đội pháo binh
  • Air crew: Phi hành đoàn
  • Ministry of defence: bộ Quốc phòng
  • Delayed action bomb . . . time bomb: bom nổ chậm
  • Commander-in-chief: tổng tư lệnh . . . tổng chỉ huy
  • Crack troops: tinh binh
  • Bomb-sight: máy ngắm (để) ném bom
  • General: Đại tướng
  • Military operation: hành binh
  • An enemy division: một sư đoàn địch quân
  • Aerial torpedo: ngư lôi phóng từ máy bay
  • Front lines: tiền tuyến
  • Major General: Thiếu tướng
  • Improvised Explosive Device (IED): bom gây nổ tức thì . . . mìn tự kích nổ
  • Ammunition: đạn dược
  • anti-submarine torpedoes: ngư lôi chống tàu ngầm
  • Assassin: kẻ ám sát
  • Colonel (Captain in Navy); Đại tá
  • Air Force: không quân
  • Air cover: lực lượng không quân yểm hộ cho một cuộc hành quân
  • Intelligence bureau . . . intelligence department: vụ tình báo
  • Warrant-officer: chuẩn uý
  • Blockade: sự phong toả, sự bao vây
  • Combat unit: đơn vị chiến đấu
  • Diplomatic corps: ngoại giao đoàn
  • Blood bath: sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu
  • Brigade: (quân sự) lữ đoàn
  • Molotov cocktail: (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe tăng
  • Aerial (radio): (rađiô) dây trời, dây anten
  • Overflight: sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)
  • To fall into an ambush: rơi vào một trận địa phục kích, rơi vào ổ phục kích
  • Military attaché: tùy viên quân sự
  • Convention, agreement: hiệp định
  • Bomb-thrower: súng phóng bom
  • Campaign: chiến dịch 96. Captain (Lieutenant in Navy): đại uý
  • Factions and parties: phe phái
  • Combatant arms: những đơn vị tham chiến
  • Drill: sự tập luyện
  • Ammunition supply: sự tiếp tế đạn dược
  • Armored cruiser: tuần dương hạm thiết giáp
  • Curfew: lệnh giới nghiêm . . . sự giới nghiêm
  • Lieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tá
  • Armored car: xe bọc thép
  • Battlefield: chiến trường
  • Anti-missile: chống tên lửa
  • Aid station: (quân sự) bệnh xá dã chiến
  • Anti-tank gun: súng chống tăng
  • Artillery: pháo . . . pháo binh
  • Deadly weapon: vũ khí giết người
  • Curtain-fire: lưới lửa
  • Heavy armed: được trang bị vũ khí nặng: heavy artillery
  • Mercenary: lính đánh thuê
  • Anti-aircraft gun: súng phòng không
  • Bomb-disposal: sự phá bom nổ chậm
  • Non-commissioned officer: hạ sĩ quan
  • Bomb-load: trọng tải bom (trên máy bay ném bom)
  • Drumfire: loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)
  • Ballistic missile: tên lửa đạn đạo
  • Defense line: phòng tuyến
  • Deserter: kẻ đào tẩu, kẻ đào ngũ
  • Bombing squadron: đội máy bay ném bom
  • Armed forces: lực lượng vũ trang
  • Acts of sabotage: những hành động phá hoại
  • Counter-insurgency: chống khởi nghĩa / chống chiến tranh du kích
  • Armature: áo giáp
  • Commando: lính com-măng-đô . . . biệt kích, đặc công
  • Minefield: bãi mìn
  • To bog down: sa lầy
  • Combatant: chiến sĩ, người chiến đấu, chiến binh
  • Combat fatigue: bệnh thần kinh (do chiến đấu căng thẳng)
  • Air-to-air missile: tên lửa không đối không
  • Chemical warfare: chiến tranh hoá học
  • General of the Army: Thống tướng Lục quân
  • Flak: hoả lực phòng không
  • Air scout: máy bay trinh sát
  • Court martial: toà án quân sự
  • Disarmament: giải trừ quân bị
  • Brigadier General: thiếu tướng
  • Binoculars: ống nhòm
  • Air defense: phòng không
  • Acoustic mine: mìn âm thanh
  • Vice Admiral: Phó Đô đốc
  • Military base: căn cứ quân sự
  • Parachute troops: quân nhảy dù
  • Admiral: Đô đốc
  • Air war: chiến tranh bằng không quân
  • Atomic bomb: bom nguyên tử
  • Flight recorder: hộp đen trong máy bay
  • Aircraft carrier: tàu sân bay, hàng không mẫu hạm
  • Jet plane: máy bay phản lực
  • Ground forces: lục quân
  • Landing troops: quân đổ bộ
  • Attack with planes, stage an air attack: không kích
  • Booby trap: mìn treo, chông treo, bẫy mìn
  • Bomb-proof: chống bom
  • General staff: bộ tổng tham mưu
  • Detachment: phân đội, chi đội (đi làm nhiệm vụ riêng lẻ)
  • Field marshal: thống chế . . . đại nguyên soái
  • Deployment: dàn quân, dàn trận, triển khai

2. Một số thành ngữ liên quan đến các loại vũ khí trong quân đội

Một số thành ngữ liên quan đến các loại vũ khí trong quân đội
Một số thành ngữ liên quan đến các loại vũ khí trong quân đội
  • Gun someone down: bắn hạ ai đó
  • Bring a knife to a gunfight: làm việc chắn chắn thua, châu chấu đá xe (chỗ đang bắn nhau đem dao tới)
  • Go nuclear: tấn công bằng biện pháp mạnh nhất có thể (chơi quả hạt nhân)
  • Jump the gun: bắt tay vào làm gì đó quá vội (làm súng giật)
  • A loose canon: người muốn làm gì là làm không ai kiểm soát được, dễ gây hậu quả xấu (quả đại bác có thể tự bắn lúc nào không hay)
  • The top gun: nhân vật đứng đầu, có ảnh hưởng nhất tổ chức
  • Those who live by the knife die by the knife: Sinh nghề tử nghiệp, Gieo nhân nào gặt quả đó
  • A silver bullet: giải pháp vạn năng
  • Eat one’s gun: tự tử bằng súng của mình
  • The smoking gun: bằng chứng tội phạm rành rành không thể chối cãi (khẩu súng còn đang bốc khói)
  • A double- edge sword: con dao hai lưỡi (gươm hai lưỡi)
  • Stick to one’s guns: giữ vững lập trường (giữ chặt súng)
  • Fight fire with fire: lấy độc trị độc, dùng kế sách của đối phương đối phó lại đối phương (chống lửa bằng lửa)
  • A shotgun wedding: đám cưới chạy bầu
  • Bite the bullet: cắn răng chấp nhận làm việc khó khăn, dù không muốn làm (cắn viên đạn)
  • Dodge a bullet: tránh được tai nạn trong gang tấc (né đạn)
  • A straight arrow: người chất phát (mũi tên thẳng)

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành quân đội của Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com). Hy vọng bạn sẽ có thêm được nhiều kiến thức hay và bổ ích.

Đánh giá bài viết

[Total: 1 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”372+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh Quu00e2n u0111u1ed9i”,”description”:”Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh xuu1ea5t hiu1ec7n trong mu1ecdi lu0129nh vu1ef1c u0111u1eddi su1ed1ng, quu00e2n u0111u1ed9i cu0169ng khu00f4ng ngou1ea1i lu1ec7. Vu1edbi nhu1eefng bu1ea1n hu1ecdc hou1eb7c lu00e0m viu1ec7c trong lu0129nh vu1ef1c quu00e2n u0111u1ed9i su1ebd ru1ea5t cu1ea7n u0111u1ebfn nhu1eefng bu00e0i viu1ebft tu1ed5ng hu1ee3p tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh quu00e2n u0111u1ed9i.u00a0Hu00e3y tham khu1ea3o ngay bu00e0i viu1ebft nu00e0y cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/09/tieng-anh-chuyen-nganh-quan-doi.jpg”,”width”:1920,”height”:1080},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”372+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh Quu00e2n u0111u1ed9i”,”reviewBody”:”Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh xuu1ea5t hiu1ec7n trong mu1ecdi lu0129nh vu1ef1c u0111u1eddi su1ed1ng, quu00e2n u0111u1ed9i cu0169ng khu00f4ng ngou1ea1i lu1ec7. Vu1edbi nhu1eefng bu1ea1n hu1ecdc hou1eb7c lu00e0m viu1ec7c trong lu0129nh vu1ef1c quu00e2n u0111u1ed9i su1ebd ru1ea5t cu1ea7n u0111u1ebfn nhu1eefng bu00e0i viu1ebft tu1ed5ng hu1ee3p tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh quu00e2n u0111u1ed9i.u00a0Hu00e3y tham khu1ea3o ngay bu00e0i viu1ebft nu00e0y cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) ngay nhu00e9!nn1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh Quu00e2n u0111u1ed9in1.1. Cu00e1c tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 Quu00e2n u0111u1ed9i thu00f4ng du1ee5ngnnLand force: lu1ee5c quu00e2nnCommandeer: tru01b0ng du1ee5ng cho quu00e2n u0111u1ed9inMilitary attachu00e9: tu00f9y viu00ean quu00e2n su1ef1nDrumhead court martial: phiu00ean tou00e0 quu00e2n su1ef1 bu1ea5t thu01b0u1eddng (u1edf mu1eb7t tru1eadn)nDisarmament: giu1ea3i tru1eeb quu00e2n bu1ecbnCombat patrol: tuu1ea7n chiu1ebfnnMajor (Lieutenant Commander in Navy): Thiu1ebfu tu00e1nDeserter: ku1ebb u0111u00e0o tu1ea9u, ku1ebb u0111u00e0o ngu0169nInsurgency: tu00ecnh tru1ea1ng nu1ed5i du1eady/ tu00ecnh tru1ea1ng nu1ed5i lou1ea1n/ su1ef1 nu1ed5i du1eady, su1ef1 nu1ed5i lou1ea1nnFighting trench: chiu1ebfn hu00e0onFirst Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung u00faynDraft: phu00e2n u0111u1ed9i, biu1ec7t phu00e1i, phu00e2n u0111u1ed9i tu0103ng cu01b0u1eddngnMercenary: lu00ednh u0111u00e1nh thuu00eanMutiny: cuu1ed9c nu1ed5i du1eady chu1ed1ng u0111u1ed1i, cuu1ed9c nu1ed5i lou1ea1n, cuu1ed9c binh biu1ebfnnCounter-attack: phu1ea3n cu00f4ngnGuided missile: tu00ean lu1eeda u0111iu1ec1u khiu1ec3n tu1eeb xanCombatant: chiu1ebfn su0129, ngu01b0u1eddi chiu1ebfn u0111u1ea5u, chiu1ebfn binhnOverflight: su1ef1 bay tru00ean vu00f9ng tru1eddi nu01b0u1edbc khu00e1c (u0111u1ec3 do thu00e1m)nHeliport: su00e2n bay du00e0nh cho mu00e1y bay lu00ean thu1eb3ngnFront lines: tiu1ec1n tuyu1ebfnnCounter-insurgency: chu1ed1ng khu1edfi nghu0129a/ chu1ed1ng chiu1ebfn tranh du ku00edchnDeployment: du00e0n quu00e2n, du00e0n tru1eadn, triu1ec3n khainCombatant forces: lu1ef1c lu01b0u1ee3ng chiu1ebfn u0111u1ea5unTo boast, to brag: khoa tru01b0u01a1ngnCommander: su0129 quan chu1ec9 huynZone of operations: khu vu1ef1c tu00e1c chiu1ebfnnCold war: chiu1ebfn tranh lu1ea1nhnLiaison officer: su0129 quan liu00ean lu1ea1cnField-officer: su0129 quan cu1ea5p tu00e1nGeneral of the Air Force: Thu1ed1ng tu01b0u1edbng Khu00f4ng quu00e2nnMilitia: du00e2n quu00e2nnInterception: u0111u00e1nh chu1eb7nnGuerrilla: du ku00edch, quu00e2n du ku00edchnTo bog down: sa lu1ea7ynIntelligence bureau/ intelligence department: vu1ee5 tu00ecnh bu00e1onJet plane: mu00e1y bay phu1ea3n lu1ef1cnHeavy armed: u0111u01b0u1ee3c trang bu1ecb vu0169 khu00ed nu1eb7ng: heavy artillerynChief of staff: tham mu01b0u tru01b0u1edfngnVice Admiral: Phu00f3 u0110u00f4 u0111u1ed1cnLanding troops: quu00e2n u0111u1ed5 bu1ed9nCombat fatigue: bu1ec7nh thu1ea7n kinh (do chiu1ebfn u0111u1ea5u cu0103ng thu1eb3ng)nDelayed action bomb/ time bomb: bom nu1ed5 chu1eadmnVeteran troops: quu00e2n u0111u1ed9i thiu1ec7n chiu1ebfnnCompany (military): u0111u1ea1i u0111u1ed9inTo declare war on (against, upon): tuyu00ean chiu1ebfn vu1edbinDemilitarization: phi quu00e2n su1ef1 hou00e1nGeneral staff: bu1ed9 tu1ed5ng tham mu01b0unCombatant arms: nhu1eefng u0111u01a1n vu1ecb tham chiu1ebfnnDrill: su1ef1 tu1eadp luyu1ec7nnCrack troops: tinh binh/ u0111u1ed9i quu00e2n tinh nhuu1ec7nField hospital: bu1ec7nh viu1ec7n du00e3 chiu1ebfnnGeneral headquarters: (quu00e2n su1ef1) tu1ed5ng hu00e0nh dinhnFlak: hou1ea3 lu1ef1c phu00f2ng khu00f4ngnCurtain-fire: lu01b0u1edbi lu1eedanWarrant-officer: chuu1ea9n uu00fdnGarrison: u0111u01a1n vu1ecb u0111u1ed3n tru00fa (tu1ea1i mu1ed9t thu00e0nh phu1ed1 hou1eb7c mu1ed9t u0111u1ed3n bu00f3t)nImprovised Explosive Device (IED): bom gu00e2y nu1ed5 tu1ee9c thu00ec/ mu00ecn tu1ef1 ku00edch nu1ed5nGrenade: lu1ef1u u0111u1ea1nnConcentration camp: tru1ea1i tu1eadp trungnLieutenant General: Trung tu01b0u1edbngnNon-commissioned officer: hu1ea1 su0129 quannFlak jacket: u00e1o chu1ed1ng u0111u1ea1nnCommander-in-chief: tu1ed5ng tu01b0 lu1ec7nh/ tu1ed5ng chu1ec9 huynConvention, agreement: hiu1ec7p u0111u1ecbnhnParachute troops: quu00e2n nhu1ea3y du00f9nDrumfire: lou1ea1t u0111u1ea1i bu00e1c bu1eafn liu00ean hu1ed3i (chuu1ea9n bu1ecb cho cuu1ed9c tu1ea5n cu00f4ng cu1ee7a bu1ed9 binh)nCommando: lu00ednh com-mu0103ng-u0111u00f4/ biu1ec7t ku00edch/ biu1ec7t u0111u1ed9ng/ u0111u1eb7c cu00f4ngnFlag-officer: (hu00e0ng hu1ea3i) su0129 quan cu1ea5p u0111u00f4 u0111u1ed1cnGround forces: lu1ee5c quu00e2nnTo postpone (military) action: hou00e3n binhnDrill-sergeant: hu1ea1 su0129 quan huu1ea5n luyu1ec7nnClass warfare: u0111u1ea5u tranh giai cu1ea5pnDefense line: phu00f2ng tuyu1ebfnnMilitary base: cu0103n cu1ee9 quu00e2n su1ef1nGeneral: u0110u1ea1i tu01b0u1edbngnMinefield: bu00e3i mu00ecnnTo fall into an ambush: ru01a1i vu00e0o mu1ed9t tru1eadn u0111u1ecba phu1ee5c ku00edch, ru01a1i vu00e0o u1ed5 phu1ee5c ku00edchnDiplomatic corps: ngou1ea1i giao u0111ou00e0nnMolotov cocktail: (tu1eeb lu00f3ng) lu1ef1u u0111u1ea1n chu00e1y chu1ed1ng xe tu0103ngnLanding craft: tu00e0u u0111u1ed5 bu1ed9, xuu1ed3ng u0111u1ed5 bu1ed9nMaster sergeant/ first sergeant: trung su0129 nhu1ea5tnGuerrilla warfare: chiu1ebfn tranh du ku00edchnCommodore: Phu00f3 u0110u1ec1 u0111u1ed1cnLieutenant-Commander (Navy): thiu1ebfu tu00e1 hu1ea3i quu00e2nnFaction, side: phe cu00e1nhnDetachment: phu00e2n u0111u1ed9i, chi u0111u1ed9i (u0111i lu00e0m nhiu1ec7m vu1ee5 riu00eang lu1ebb)nMajor General: Thiu1ebfu tu01b0u1edbngnDeclassification: lu00e0m mu1ea5t tu00ednh bu00ed mu1eadt/ tiu1ebft lu1ed9 bu00ed mu1eadtnGenocide: tu1ed9i diu1ec7t chu1ee7ngnColonel (Captain in Navy); u0110u1ea1i tu00e1nCombat unit: u0111u01a1n vu1ecb chiu1ebfn u0111u1ea5unFlight recorder: hu1ed9p u0111en trong mu00e1y baynCrash: su1ef1 ru01a1i (mu00e1y bay)nField-battery: u0111u01a1n vu1ecb phu00e1o du00e3 chiu1ebfn, khu1ea9u u0111u1ed9i phu00e1o du00e3 chiu1ebfnnLine of march: u0111u01b0u1eddng hu00e0nh quu00e2nnFactions and parties: phe phu00e1inField marshal: thu1ed1ng chu1ebf/ u0111u1ea1i nguyu00ean sou00e1inParamilitary: bu00e1n quu00e2n su1ef1nComrade: u0111u1ed3ng chu00ed/ chiu1ebfn hu1eefunCourt martial: tou00e0 u00e1n quu00e2n su1ef1nCurfew: lu1ec7nh giu1edbi nghiu00eam/ su1ef1 giu1edbi nghiu00eamnGeneral of the Army: Thu1ed1ng tu01b0u1edbng Lu1ee5c quu00e2nnMilitary operation: hu00e0nh binhnVanguard: Quu00e2n Tiu00ean Phong IInCombatant officers: nhu1eefng su0129 quan tru1ef1c tiu1ebfp tham chiu1ebfnnMinistry of defence: bu1ed9 Quu1ed1c phu00f2ngnLieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tu00e1nn1.2. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c cu1ea5p bu1eadc trong quu00e2n u0111u1ed9innGeneral: Tu01b0u1edbng, u0110u1ea1i Tu01b0u1edbngnOfficer: Su0129 QuannGen : u0110u1ea1i Tu01b0u1edbngnEnsign: Thiu1ebfu Uu00fdnWarrant, Warrant Officer: Chuu1ea9n Uu00fdnLieutenant Colonel: Thu01b0u1ee3ng Tu00e1, Trung Tu00e1 (1st, Junior/2nd)nLieutenant: Thu01b0u1ee3ng Uu00fd, Trung Uu00fdnFor Navy: Captain (Thuyu1ec1n Tru01b0u1edfng=u0110u1ea1i Uu00fd) > Commander > Lieutenant Commander >nLieutenant > Lieutenant Junior GradenColonel: u0110u1ea1i Tu00e1nMajor: Thiu1ebfu Tu00e1nBrigadier General: Thiu1ebfu Tu01b0u1edbng, Chuu1ea9n Tu01b0u1edbngnLieutenant General: Thu01b0u1ee3ng Tu01b0u1edbngnCaptain: u0110u1ea1i Uu00fdnFive-star/Four-star General: u0110u1ea1i Tu01b0u1edbng 5 Sao/4 SaonMarshal: Nguyu00ean Sou00e1inMajor General: Trung Tu01b0u1edbngnnNoncommissioned ranks (Hu1ea1 su0129 quan vu00e0 binh lu00ednh)nnSergeant: Trung Su0129nStaff Sergeant: Thu01b0u1ee3ng Su0129nFirst Class Private: Binh Nhu1ea5tnCorporal: Hu1ea1 Su0129nPrivate: Lu00ednh Tru01a1n, Binh Nhu00ecnn1.3. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c khu1ea9u lu1ec7nh trong quu00e2n u0111u1ed9innAttention: Nghiu00eam!nAbout face ( About turn ): u0110u1eb1ng sau, quay!nDismiss: Giu1ea3i tu00e1n!nRight face ( Right turn ): Bu00ean phu1ea3i, quay!nEyes front ( Ready front ): Nhu00ecn u0111u1eb1ng tru01b0u1edbc , thu1eb3ng!nLeft face ( Left turn ): Bu00ean tru00e1i , quay!nQuick time, march: Bu01b0u1edbc u0111u1ec1u, bu01b0u1edbc!nFall in: Tu1eadp hu1ee3p!nReady! Set! Go! : Vu00e0o vu1ecb tru00ed! Su1eb5n su00e0ng! Chu1ea1y!nAt case: Nghu1ec9!nn1.4. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c lou1ea1i vu0169 khu00ednnnBazooka: su00fang bazookanBomb: bomnBow and arrow: cung vu00e0 tu00eannCannon: su00fang u0111u1ea1i bu00e1cnRifle: su00fang tru01b0u1eddngnMachine gun: su00fang liu00ean thanhnPepper spray: bu00ecnh xu1ecbt hu01a1i caynMissile: tu00ean lu1eedanGrenade: lu1ef1u u0111u1ea1nnWhip: roi danTaser: su00fang bu1eafn u0111iu1ec7nnHandgun: su00fang ngu1eafnnDart: phi tiu00eaunSpear: cu00e2y giu00e1onKnife: daonSword: cu00e2y kiu1ebfmnn1.5. Mu1ed9t su1ed1 tu1eeb vu1ef1ng khu00e1cnnBarbed wire: du00e2y ku1ebdm gainAir battle / dog-fight: khu00f4ng chiu1ebfnnCommander: su0129 quan chu1ec9 huynBombing: phu00e1o ku00edchnLanding craft: tu00e0u u0111u1ed5 bu1ed9, xuu1ed3ng u0111u1ed5 bu1ed9nDrill-sergeant: hu1ea1 su0129 quan huu1ea5n luyu1ec7nnFaction, side: phe cu00e1nhnCombat patrol: tuu1ea7n chiu1ebfnnInterception: u0111u00e1nh chu1eb7nnMaster sergeant . . . first sergeant: trung su0129 nhu1ea5tnParamilitary: bu00e1n quu00e2n su1ef1nCommodore: Phu00f3 u0110u1ec1 u0111u1ed1c 118. Company (military): u0111u1ea1i u0111u1ed9inAir raid: cuu1ed9c oanh tu1ea1c bu1eb1ng mu00e1y baynHeliport: su00e2n bay du00e0nh cho mu00e1y bay lu00ean thu1eb3ngnChief of staff: tham mu01b0u tru01b0u1edfngnArmed neutrality: trung lu1eadp vu0169 trang (chu00ednh su00e1ch cu1ee7a nhu1eefng nu01b0u1edbc cu00f2n u0111u1ee9ng trung lu1eadp nhu01b0ng su1eb5n su00e0ng tham chiu1ebfn)nBillet / barracks: doanh tru1ea1inArmament: quu00e2n bu1ecbnBomber (aircraft): mu00e1y bay nu00e9m bomnAerial navigation: hu00e0ng khu00f4ngnZone of operations: khu vu1ef1c tu00e1c chiu1ebfnnGuerrilla warfare: chiu1ebfn tranh du ku00edchnBullet-proof vest: mu1ed9t u00e1o gi-lu00ea chu1ed1ng u0111u1ea1nnMajor (Lieutenant Commander in Navy): Thiu1ebfu tu00e1nTo boast, to brag: khoa tru01b0u01a1ngnLieutenant General: Trung tu01b0u1edbngnGarrison: u0111u01a1n vu1ecb u0111u1ed3n tru00fa (tu1ea1i mu1ed9t thu00e0nh phu1ed1 hou1eb7c mu1ed9t u0111u1ed3n bu00f3t)nAssassination: su1ef1 u00e1m su00e1t . . . vu1ee5 u00e1m su00e1tnDeclassification: lu00e0m mu1ea5t tu00ednh bu00ed mu1eadt, tiu1ebft lu1ed9nCounter-attack: phu1ea3n cu00f4ngnCasualty: (su1ed1 nhiu1ec1u) (quu00e2n su1ef1) su1ed1 thu01b0u01a1ng vong, su1ed1 ngu01b0u1eddi chu1ebft, su1ed1 ngu01b0u1eddi bu1ecb thu01b0u01a1ng, su1ed1 ngu01b0u1eddi mu1ea5t tu00edch Charge: hiu1ec7u lu1ec7nh u0111u1ed9t ku00edchnCold war: chiu1ebfn tranh lanhnBomb shelter: hu1ea7m tru00fa u1ea9nnMutiny: cuu1ed9c nu1ed5i du1eady chu1ed1ng u0111u1ed1i, cuu1ed9c nu1ed5i lou1ea1n, cuu1ed9c binh biu1ebfnnCrash: su1ef1 ru01a1i (mu00e1y bay)nBrushfire war: cuu1ed9c xung u0111u1ed9t nhu1ecf u1edf biu00ean giu1edbinField-battery: u0111u01a1n vu1ecb phu00e1o du00e3 chiu1ebfn, khu1ea9u u0111u1ed9i phu00e1o du00e3 chiu1ebfnnArmed insurrection: cuu1ed9c khu1edfi nghu0129a vu0169 trangnCombatant forces: lu1ef1c lu01b0u1ee3ng chiu1ebfn u0111u1ea5unAmphibious car: (quu00e2n su1ef1) xe lu1ed9i nu01b0u1edbcnTo declare war on (against, upon): tuyu00ean chiu1ebfn vu1edbinAir traffic controller: nhu00e2n viu00ean kiu1ec3m sou00e1t khu00f4ng lu01b0unVeteran troops: quu00e2n u0111u1ed9i thiu1ec7n chiu1ebfnnAir base: cu0103n cu1ee9 khu00f4ng quu00e2nnField hospital: bu1ec7nh viu1ec7n du00e3 chiu1ebfnnAnti-submarine: chu1ed1ng tu00e0u ngu1ea7mnAnti-aircraft shelter: hu1ea7m phu00f2ng khu00f4ngnCamouflage: nguu1ef5 trangnCombatant officers: nhu1eefng su0129 quan tru1ef1c tiu1ebfp tham chiu1ebfnnBeacon: u0111u00e8n hiu1ec7u . . . (hu00e0ng hu1ea3i) mu1ed1c hiu1ec7u . . . cu1ed9t mu1ed1c (du1eabn u0111u01b0u1eddng)nAir beacon: u0111u00e8n hiu1ec7u cho mu00e1y baynVanguard: Quu00e2n Tiu00ean Phong 2nFlak jacket: u00e1o chu1ed1ng u0111u1ea1nnGeneral headquarters: (quu00e2n su1ef1) tu1ed5ng hu00e0nh dinhnAnti-aircraft missile: hou1ea3 tiu1ec5n phu00f2ng khu00f4ngnCombine efforts, join forces: hiu1ec7p lu1ef1c 113. Commandeer: tru01b0ng du1ee5ng cho quu00e2n u0111u1ed9inMilitia: du00e2n quu00e2nnAmmunition depot: kho u0111u1ea1nnAutomatic pilot: mu00e1y lu00e1i tu1ef1 u0111u1ed9ngnDrumhead court martial: phiu00ean tou00e0 quu00e2n su1ef1 bu1ea5t thu01b0u1eddng (u1edf mu1eb7t tru1eadn)nComrade: u0111u1ed3ng chu00ed /chiu1ebfn hu1eefunDraft: phu00e2n u0111u1ed9i, biu1ec7t phu00e1i, phu00e2n u0111u1ed9i tu0103ng cu01b0u1eddngnTo postpone (military) action: hou00e3n binhnBeacon fire: lu1eeda hiu1ec7unAgreement / Pact / Compact / Treaty: hiu1ec7p u01b0u1edbcnGrenade: lu1ef1u u0111u1ea1nnAircraft cruiser: tuu1ea7n du01b0u01a1ng hu00e0ng khu00f4ng mu1eabu hu1ea1m 29. Air-raid shelter: hu1ea7m tru00fa u1ea9n phu00f2ng khu00f4ngnBazooka: su00fang bazokanAerospace: khu00f4ng gian vu0169 tru1ee5nDemilitarization: phi quu00e2n su1ef1 hou00e1nGuerrilla: du ku00edch, quu00e2n du ku00edchnLiaison officer: su0129 quan liu00ean lu1ea1cnGuided missile: tu00ean lu1eeda u0111iu1ec1u khiu1ec3nnLine of march: u0111u01b0u1eddng hu00e0nh quu00e2nnAnti-tank : chu1ed1ng tu0103ngnGeneral of the Air Force: Thu1ed1ng tu01b0u1edbng Khu00f4ng quu00e2nnFirst Lieutenant (Lieutenant Junior Grade in Navy): Trung u00faynAir staff: bu1ed9 tham mu01b0u khu00f4ng quu00e2nnArmy Party Committee (communist): quu00e2n u1ee7ynInsurgency: tu00ecnh tru1ea1ng nu1ed5i du1eady, tu00ecnh tru1ea1ng nu1ed5i lou1ea1n . . . su1ef1 nu1ed5i du1eady, su1ef1 nu1ed5i lou1ea1nnBomb-shell: tu1ea1c u0111u1ea1nnField-officer: su0129 quan cu1ea5p tu00e1nChevron: lon, quu00e2n hu00e0m hu00ecnh V (u1edf u1ed1ng tay u00e1o)nFlag-officer: (hu00e0ng hu1ea3i) su0129 quan cu1ea5p u0111u00f4 u0111u1ed1cnArmy post-office: quu00e2n bu01b0unDrill-ground: bu00e3i tu1eadp, thao tru01b0u1eddngnCamp: chu1ed7 u0111u00f3ng quu00e2n, chu1ed7 u0111u00f3ng tru1ea1inLieutenant-Commander (Navy): thiu1ebfu tu00e1 hu1ea3i quu00e2nnAggressive war / Invasion: chiu1ebfn tranh xu00e2m lu01b0u1ee3cnBattle ship: tu00e0u chiu1ebfn lu1edbn 66. Battle-array: hu00e0ng ngu0169 chiu1ebfn u0111u1ea5u . . . thu1ebf tru1eadnnAbeam: (hu00e0ng hu1ea3i), (hu00e0ng khu00f4ng) u0111u00e2m ngang su01b0u1eddnnFighting trench: chiu1ebfn hu00e0onBayonet: lu01b0u1ee1i lu00eanClass warfare: u0111u1ea5u tranh giai cu1ea5pnAir space: khu00f4ng phu1eadnnAutomatic pistol: su00fang lu1ee5c tu1ef1 u0111u1ed9ngnAllied powers: cu00e1c cu01b0u1eddng quu1ed1c u0111u1ed3ng minhnAir umbrella: lu1ef1c lu01b0u1ee3ng khu00f4ng quu00e2n yu1ec3m hu1ed9 (cho mu1ed9t tru1eadn u0111u00e1nh)nBombardment: nu00e9m bomnLand force: lu1ee5c quu00e2nnGenocide: tu1ed9i diu1ec7t chu1ee7ngnConcentration camp: tru1ea1i tu1eadp trungnAllied troops / Alliance: liu00ean quu00e2n / lien minhnBomb-bay: khoang u0111u1ec3 bom (tru00ean mu00e1y bay)nAnti-personnel bomb: bom su00e1t thu01b0u01a1ngnArtilleryman: (quu00e2n su1ef1) phu00e1o thu1ee7, bu1ed9 u0111u1ed9i phu00e1o binhnAir crew: Phi hu00e0nh u0111ou00e0nnMinistry of defence: bu1ed9 Quu1ed1c phu00f2ngnDelayed action bomb . . . time bomb: bom nu1ed5 chu1eadmnCommander-in-chief: tu1ed5ng tu01b0 lu1ec7nh . . . tu1ed5ng chu1ec9 huynCrack troops: tinh binhnBomb-sight: mu00e1y ngu1eafm (u0111u1ec3) nu00e9m bomnGeneral: u0110u1ea1i tu01b0u1edbngnMilitary operation: hu00e0nh binhnAn enemy division: mu1ed9t su01b0 u0111ou00e0n u0111u1ecbch quu00e2nnAerial torpedo: ngu01b0 lu00f4i phu00f3ng tu1eeb mu00e1y baynFront lines: tiu1ec1n tuyu1ebfnnMajor General: Thiu1ebfu tu01b0u1edbngnImprovised Explosive Device (IED): bom gu00e2y nu1ed5 tu1ee9c thu00ec . . . mu00ecn tu1ef1 ku00edch nu1ed5nAmmunition: u0111u1ea1n du01b0u1ee3cnanti-submarine torpedoes: ngu01b0 lu00f4i chu1ed1ng tu00e0u ngu1ea7mnAssassin: ku1ebb u00e1m su00e1tnColonel (Captain in Navy); u0110u1ea1i tu00e1nAir Force: khu00f4ng quu00e2nnAir cover: lu1ef1c lu01b0u1ee3ng khu00f4ng quu00e2n yu1ec3m hu1ed9 cho mu1ed9t cuu1ed9c hu00e0nh quu00e2nnIntelligence bureau . . . intelligence department: vu1ee5 tu00ecnh bu00e1onWarrant-officer: chuu1ea9n uu00fdnBlockade: su1ef1 phong tou1ea3, su1ef1 bao vu00e2ynCombat unit: u0111u01a1n vu1ecb chiu1ebfn u0111u1ea5unDiplomatic corps: ngou1ea1i giao u0111ou00e0nnBlood bath: su1ef1 tu00e0n su00e1t, su1ef1 chu00e9m giu1ebft, su1ef1 u0111u1ed5 mu00e1unBrigade: (quu00e2n su1ef1) lu1eef u0111ou00e0nnMolotov cocktail: (tu1eeb lu00f3ng) lu1ef1u u0111u1ea1n chu00e1y chu1ed1ng xe tu0103ngnAerial (radio): (rau0111iu00f4) du00e2y tru1eddi, du00e2y antennOverflight: su1ef1 bay tru00ean vu00f9ng tru1eddi nu01b0u1edbc khu00e1c (u0111u1ec3 do thu00e1m)nTo fall into an ambush: ru01a1i vu00e0o mu1ed9t tru1eadn u0111u1ecba phu1ee5c ku00edch, ru01a1i vu00e0o u1ed5 phu1ee5c ku00edchnMilitary attachu00e9: tu00f9y viu00ean quu00e2n su1ef1nConvention, agreement: hiu1ec7p u0111u1ecbnhnBomb-thrower: su00fang phu00f3ng bomnCampaign: chiu1ebfn du1ecbch 96. Captain (Lieutenant in Navy): u0111u1ea1i uu00fdnFactions and parties: phe phu00e1inCombatant arms: nhu1eefng u0111u01a1n vu1ecb tham chiu1ebfnnDrill: su1ef1 tu1eadp luyu1ec7nnAmmunition supply: su1ef1 tiu1ebfp tu1ebf u0111u1ea1n du01b0u1ee3cnArmored cruiser: tuu1ea7n du01b0u01a1ng hu1ea1m thiu1ebft giu00e1pnCurfew: lu1ec7nh giu1edbi nghiu00eam . . . su1ef1 giu1edbi nghiu00eamnLieutenant Colonel (Commander in Navy): Trung tu00e1nArmored car: xe bu1ecdc thu00e9pnBattlefield: chiu1ebfn tru01b0u1eddngnAnti-missile: chu1ed1ng tu00ean lu1eedanAid station: (quu00e2n su1ef1) bu1ec7nh xu00e1 du00e3 chiu1ebfnnAnti-tank gun: su00fang chu1ed1ng tu0103ngnArtillery: phu00e1o . . . phu00e1o binhnDeadly weapon: vu0169 khu00ed giu1ebft ngu01b0u1eddinCurtain-fire: lu01b0u1edbi lu1eedanHeavy armed: u0111u01b0u1ee3c trang bu1ecb vu0169 khu00ed nu1eb7ng: heavy artillerynMercenary: lu00ednh u0111u00e1nh thuu00eanAnti-aircraft gun: su00fang phu00f2ng khu00f4ngnBomb-disposal: su1ef1 phu00e1 bom nu1ed5 chu1eadmnNon-commissioned officer: hu1ea1 su0129 quannBomb-load: tru1ecdng tu1ea3i bom (tru00ean mu00e1y bay nu00e9m bom)nDrumfire: lou1ea1t u0111u1ea1i bu00e1c bu1eafn liu00ean hu1ed3i (chuu1ea9n bu1ecb cho cuu1ed9c tu1ea5n cu00f4ng cu1ee7a bu1ed9 binh)nBallistic missile: tu00ean lu1eeda u0111u1ea1n u0111u1ea1onDefense line: phu00f2ng tuyu1ebfnnDeserter: ku1ebb u0111u00e0o tu1ea9u, ku1ebb u0111u00e0o ngu0169nBombing squadron: u0111u1ed9i mu00e1y bay nu00e9m bomnArmed forces: lu1ef1c lu01b0u1ee3ng vu0169 trangnActs of sabotage: nhu1eefng hu00e0nh u0111u1ed9ng phu00e1 hou1ea1inCounter-insurgency: chu1ed1ng khu1edfi nghu0129a / chu1ed1ng chiu1ebfn tranh du ku00edchnArmature: u00e1o giu00e1pnCommando: lu00ednh com-mu0103ng-u0111u00f4 . . . biu1ec7t ku00edch, u0111u1eb7c cu00f4ngnMinefield: bu00e3i mu00ecnnTo bog down: sa lu1ea7ynCombatant: chiu1ebfn su0129, ngu01b0u1eddi chiu1ebfn u0111u1ea5u, chiu1ebfn binhnCombat fatigue: bu1ec7nh thu1ea7n kinh (do chiu1ebfn u0111u1ea5u cu0103ng thu1eb3ng)nAir-to-air missile: tu00ean lu1eeda khu00f4ng u0111u1ed1i khu00f4ngnChemical warfare: chiu1ebfn tranh hou00e1 hu1ecdcnGeneral of the Army: Thu1ed1ng tu01b0u1edbng Lu1ee5c quu00e2nnFlak: hou1ea3 lu1ef1c phu00f2ng khu00f4ngnAir scout: mu00e1y bay trinh su00e1tnCourt martial: tou00e0 u00e1n quu00e2n su1ef1nDisarmament: giu1ea3i tru1eeb quu00e2n bu1ecbnBrigadier General: thiu1ebfu tu01b0u1edbngnBinoculars: u1ed1ng nhu00f2mnAir defense: phu00f2ng khu00f4ngnAcoustic mine: mu00ecn u00e2m thanhnVice Admiral: Phu00f3 u0110u00f4 u0111u1ed1cnMilitary base: cu0103n cu1ee9 quu00e2n su1ef1nParachute troops: quu00e2n nhu1ea3y du00f9nAdmiral: u0110u00f4 u0111u1ed1cnAir war: chiu1ebfn tranh bu1eb1ng khu00f4ng quu00e2nnAtomic bomb: bom nguyu00ean tu1eednFlight recorder: hu1ed9p u0111en trong mu00e1y baynAircraft carrier: tu00e0u su00e2n bay, hu00e0ng khu00f4ng mu1eabu hu1ea1mnJet plane: mu00e1y bay phu1ea3n lu1ef1cnGround forces: lu1ee5c quu00e2nnLanding troops: quu00e2n u0111u1ed5 bu1ed9nAttack with planes, stage an air attack: khu00f4ng ku00edchnBooby trap: mu00ecn treo, chu00f4ng treo, bu1eaby mu00ecnnBomb-proof: chu1ed1ng bomnGeneral staff: bu1ed9 tu1ed5ng tham mu01b0unDetachment: phu00e2n u0111u1ed9i, chi u0111u1ed9i (u0111i lu00e0m nhiu1ec7m vu1ee5 riu00eang lu1ebb)nField marshal: thu1ed1ng chu1ebf . . . u0111u1ea1i nguyu00ean sou00e1inDeployment: du00e0n quu00e2n, du00e0n tru1eadn, triu1ec3n khainn2. Mu1ed9t su1ed1 thu00e0nh ngu1eef liu00ean quan u0111u1ebfn cu00e1c lou1ea1i vu0169 khu00ed trong quu00e2n u0111u1ed9innnGun someone down: bu1eafn hu1ea1 ai u0111u00f3nBring a knife to a gunfight: lu00e0m viu1ec7c chu1eafn chu1eafn thua, chu00e2u chu1ea5u u0111u00e1 xe (chu1ed7 u0111ang bu1eafn nhau u0111em dao tu1edbi)nGo nuclear: tu1ea5n cu00f4ng bu1eb1ng biu1ec7n phu00e1p mu1ea1nh nhu1ea5t cu00f3 thu1ec3 (chu01a1i quu1ea3 hu1ea1t nhu00e2n)nJump the gun: bu1eaft tay vu00e0o lu00e0m gu00ec u0111u00f3 quu00e1 vu1ed9i (lu00e0m su00fang giu1eadt)nA loose canon: ngu01b0u1eddi muu1ed1n lu00e0m gu00ec lu00e0 lu00e0m khu00f4ng ai kiu1ec3m sou00e1t u0111u01b0u1ee3c, du1ec5 gu00e2y hu1eadu quu1ea3 xu1ea5u (quu1ea3 u0111u1ea1i bu00e1c cu00f3 thu1ec3 tu1ef1 bu1eafn lu00fac nu00e0o khu00f4ng hay)nThe top gun: nhu00e2n vu1eadt u0111u1ee9ng u0111u1ea7u, cu00f3 u1ea3nh hu01b0u1edfng nhu1ea5t tu1ed5 chu1ee9cnThose who live by the knife die by the knife: Sinh nghu1ec1 tu1eed nghiu1ec7p, Gieo nhu00e2n nu00e0o gu1eb7t quu1ea3 u0111u00f3nA silver bullet: giu1ea3i phu00e1p vu1ea1n nu0103ngnEat oneu2019s gun: tu1ef1 tu1eed bu1eb1ng su00fang cu1ee7a mu00ecnhnThe smoking gun: bu1eb1ng chu1ee9ng tu1ed9i phu1ea1m ru00e0nh ru00e0nh khu00f4ng thu1ec3 chu1ed1i cu00e3i (khu1ea9u su00fang cu00f2n u0111ang bu1ed1c khu00f3i)nA double- edge sword: con dao hai lu01b0u1ee1i (gu01b0u01a1m hai lu01b0u1ee1i)nStick to oneu2019s guns: giu1eef vu1eefng lu1eadp tru01b0u1eddng (giu1eef chu1eb7t su00fang)nFight fire with fire: lu1ea5y u0111u1ed9c tru1ecb u0111u1ed9c, du00f9ng ku1ebf su00e1ch cu1ee7a u0111u1ed1i phu01b0u01a1ng u0111u1ed1i phu00f3 lu1ea1i u0111u1ed1i phu01b0u01a1ng (chu1ed1ng lu1eeda bu1eb1ng lu1eeda)nA shotgun wedding: u0111u00e1m cu01b0u1edbi chu1ea1y bu1ea7unBite the bullet: cu1eafn ru0103ng chu1ea5p nhu1eadn lu00e0m viu1ec7c khu00f3 khu0103n, du00f9 khu00f4ng muu1ed1n lu00e0m (cu1eafn viu00ean u0111u1ea1n)nDodge a bullet: tru00e1nh u0111u01b0u1ee3c tai nu1ea1n trong gang tu1ea5c (nu00e9 u0111u1ea1n)nA straight arrow: ngu01b0u1eddi chu1ea5t phu00e1t (mu0169i tu00ean thu1eb3ng)nnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 tu1ed5ng hu1ee3p tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh quu00e2n u0111u1ed9iu00a0cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com). Hy vu1ecdng bu1ea1n su1ebd cu00f3 thu00eam u0111u01b0u1ee3c nhiu1ec1u kiu1ebfn thu1ee9c hay vu00e0 bu1ed5 u00edch.”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Du00e2ng Tru1ea7n”},”datePublished”:”2021-09-11T19:47:14+07:00″,”dateModified”:”2021-09-11T19:47:14+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:1,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment