Tiếng Anh chuyên ngành có rất nhiều từ vựng khó. Do đó để tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phòng cháy chữa cháy không phải là điều dễ. Do đó hãy tham khảo ngay bài viết này của Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) ngay nhé!

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Phòng cháy chữa cháy
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Phòng cháy chữa cháy

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Phòng cháy chữa cháy

1.1. Từ vựng về hệ thống phòng cháy chữa cháy

  • Miscellaneous putting out fires gear: Thiết bị dập cháy hỗn hợp
  • Fire drills: Diễn tập phòng cháy chữa cháy tiếng Anh
  • Water Spray System: Hệ thống chữa cháy dùng nước vách tường
  • Conventional Fire Alarm: Hệ thống báo cháy thông thường
  • Water Spray System: Hệ thống chữa cháy dùng nước vách tường
  • Charging fire extinguisher: Nạp bình chữa cháy tiếng Anh
  • Extinguishing powder other than BC or ABC: Bột dập cháy ngoài bột BC và ABC
  • Fire alarm whistle: Còi báo cháy tiếng Anh
  • Emergency staircase: Cầu thang bộ thoát hiểm tiếng Anh
  • Breathing mechanical assembly: Máy thở
  • Breakdown lorry (crane truck, destroying crane): Xe tải lắp cần trục
  • Brassard: Băng tay
  • Outlet: Họng ra
  • Standpipe: Ống đặt đứng lấy nước
  • Hose layer: Xe ô tô cứu hỏa chở ống mềm dẫn nước và dụng cụ
  • Air channel: Lỗ dẫn không khí vào
  • Drencher System: Hệ thống chữa cháy dạng màn xối nước (dùng làm màn nước/tường nước
  • ngăn cháy lan)
  • Control and demonstrating gear: Thiết bị kiểm tra và chỉ dẫn
  • Motor turnable stepping stool: Thang có bàn xoay
  • Rescue and Police Department fire protection: Phòng cảnh sát PCCC và cnch tiếng Anh
  • Oxygen mechanical assembly: Bình thở ô xy
  • Face cover: Mặt nạ
  • Special hazard region or room: Vùng nguy hiểm đặc biệt
  • Flour fire extinguisher: Bình chữa cháy dạng bột tiếng Anh
  • Extension stepping stool: Thang duỗi dài
  • University of Fire Fighting and Prevention: Đại học phòng cháy chữa cháy tiếng Anh
  • Firefighter: Nhân viên cứu hỏa
  • Branchmen: Nhóm cứu hỏa
  • Illuminated flag: Tín hiệu ánh sáng
  • Large versatile douser: Bình dập lửa lớn di động
  • Linear finder: Máy dò định tuyến
  • Portable flame douser: Bình dập cháy xách tay
  • Approval fire protection: Thẩm duyệt phòng cháy chữa cháy tiếng Anh
  • Automatic Fire Alarm: Hệ thống báo cháy tự động
  • Point type, manual or programmed: dạng điểm, điều khiển bằng tay roughage tự động
  • Sprinkler System: Hệ thống đầu phun
  • Walkie – talkie set: Bộ thu phát vô tuyến cầm tay
  • Ambulance attendant(ambulance man): Nhân viên cứu thương
  • Officer in control: Đội trưởng trạm cứu hỏa
  • Dividing breaking: Chỗ nối hình chữ T
  • Manual incitation: Khởi động bằng tay
  • Hydrant key: Khóa vặn của van lấy nước chữa cháy
  • Pressurization (smoke control): Máy điều áp (kiểm soát khói)
  • Jumping sheet: Tấm vải để căng đỡ người nhảy xuống khi có cháy
  • Winch: Tời
  • BC powder: Bột BC
  • Foam making branch: Ống phun bọt không khí và nước
  • Portable flame douser: Bình dập lửa, bình chữa cháy
  • Helmet (fire fighter’s cap, fire cap): Mũ của nhân viên cứu hỏa
  • Hose reel (hose truck, hose wagon, hose truck, hose cariage): Guồng cuộn xếp ống mềm để dẫn nước
  • Risk of fire explosion: Nguy cơ cháy nổ tiếng Anh
  • Flame: Ngọn lửa
  • Wheeled flame douser: Xe đẩy chữa cháy
  • Holding squad: Đội căng tấm vải để cứu người
  • Wheeled flame quencher: Xe đẩy chữa cháy
  • Motor siphon: Bơm có động cơ
  • Pit hydrant: Van lấy nước chữa cháy
  • Regulation of fire and fighting: Nội quy chữa cháy tiếng Anh
  • Fire-vessel: Tàu cứu hỏa
  • Riser, vertical pipe: Ống đặt đứng lấy nước
  • Fixed flame smothering framework: Hệ thống dập cháy cố định
  • Smoke: Khói
  • Foam or froth arrangement: Bọt feed hỗn hợp bọt
  • Escape plan: Sơ đồ thoát hiểm tiếng Anh
  • Beltline: Dây cứu nạn
  • Water delicate: Xe cấp nước
  • Steel stepping stool: Thang thép
  • Adder administrator: Người điều khiển thang
  • Hand light: Đèn xách tay
  • Automatic expanding stepping stool: Thang dài có thể kéo dài tự động
  • Fire Pump: Máy bơm chữa cháy
  • Fire – cautioning gadget: Thiết bị báo cháy
  • Fire Alarm System: Hệ thống báo cháy
  • Dust channel: Bộ lọc bụi
  • Ladder administrator: Người điều khiển thang
  • Support roll: Trục đỡ
  • Pit hydrant: Van lấy nước chữa cháy
  • Hose coupling: Khớp nối ống
  • Delivery hose: Ống mềm cấp nước
  • Fire station: Trạm cứu hỏa
  • Ladder component: Cơ cấu của thang
  • Drencher System: Hệ thống Drencher
  • Load snare (draw snare, drag snare): Móc của cần trục
  • Ambulance vehicle: Xe cứu thương
  • Portable siphon: Bơm xách tay
  • Jack: Cột chống
  • Stretcher: Băng ca
  • Cable drum: Tang trống cuộn cáp
  • Fireboat: Tàu cứu hỏa
  • Ceiling snare (preventer): Sào móc, câu liêm
  • Foam System: Hệ thống Foam
  • Surface hydrant (fire plug): Trụ lấy nước cứu hỏa
  • Hook belt: Thắt lưng gài móc
  • Addressable Fire Alarm: Hệ thống báo cháy địa chỉ
  • Branch: Ống tia nước chữa cháy
  • Explosive materials: Vật liệu nổ
  • Fire motor: Xe cứu hỏa, xe chữa cháy
  • Ball fire protection: Quả cầu chữa cháy tiếng Anh
  • Acceptance fire protection: Nghiệm thu phòng cháy chữa cháy tiếng Anh
  • Loud-speaker: Loa
  • Inlet: Họng vào
  • Foam or froth arrangement: Bọt roughage hỗn hợp bọt
  • Fire hose: Vòi rồng chữa cháy tiếng Anh
  • CO2 System: Hệ thống CO2
  • Soft suction hose: Ống hút mềm
  • Hook stepping stool: Thang có móc treo
  • Natural venting: Thông gió tự nhiên
  • Smoke notification head: Đầu báo khói tiếng Anh
  • Water with added substance: Nước có chất phụ gia
  • Small (hatchet, pompier hathchet): Rìu nhỏ của nhân viên cứu hỏa
  • Foam weapon: Ống phun bọt
  • Unconscious man: Người bị ngất
  • Armband: Băng tay
  • Trigger valve: Van kiểu cò súng
  • Rules of fire fighting: Tiêu lệnh chữa cháy tiếng Anh
  • Active carbon: Than hoạt tính
  • Foam System: Hệ thống bọt
  • Lifting crane: Cần trục nâng
  • Portable flame quencher: Bình dập cháy xách tay
  • Extinguishing gas other than Halon or CO2: Khí dập cháy ngoài khí Honlon và khí CO2
  • Police fire protection: Sở cảnh sát phòng cháy chữa cháy tên tiếng Anh
  • Bell: Chuông
  • Face cover channel: Bộ lọc của mặt nạ
  • Aerial stepping stool: Thang định hướng
  • Combustible materials: Vật liệu cháy
  • Monitor (water gun): Ống phun tia nước công suất lớn
  • Exit lights: Đèn thoát hiểm tiếng Anh
  • Specialized in fire protection: Chuyên ngành phòng cháy chữa cháy
  • Resuscitator (revival gear), oxygen mechanical assembly: Thiết bị hồi sức, bình thở ô xy
  • Heat: Nhiệt
  • Pompier stepping stool: Thang có móc treo
  • Explosive gas: Khí nổ
  • Control Panel RPP-ABW 20: Bảng điều khiển
  • Ceiling snare: Sào móc
  • Oxidizing agente: Tác nhân ôxy hoá
  • Hydrant: Họng cứu hỏa
  • Protective apparel of (asbetos suit) or of metallic texture: Quần áo bảo vệ (chống lửa) bằng amiang hoặc bằng sợi tráng kim loại
  • Centrifugal siphon: Bơm ly tâm
  • Alarm – Initiating gadget: Thiết bị báo động boycott đầu
  • Flaked lengths of hose: Ống mềm đã được cuộn lại

1.2. Từ vựng về các dụng cụ trong phòng cháy chữa cháy

Từ vựng về các dụng cụ trong phòng cháy chữa cháy
Từ vựng về các dụng cụ trong phòng cháy chữa cháy
  • Ladder administrator: Người điều khiển thang
  • Inlet: Họng vào
  • Active carbon: Than hoạt tính
  • Support roll: Trục đỡ
  • Linear finder: Máy dò định tuyến
  • Ceiling snare (preventer): Sào móc, câu liêm
  • Monitor (water gun): Ống phun tia nước công suất lớn
  • Walkie – talkie set: Bộ thu phát vô tuyến cầm tay
  • Motor turnable stepping stool: Thang có bàn xoay
  • Hydrant: Họng cứu hỏa
  • Rules of fire fighting: Tiêu lệnh chữa cháy tiếng Anh
  • Ceiling snare: Sào móc
  • Portable flame quencher: Bình dập cháy xách tay
  • Addressable Fire Alarm: Hệ thống báo cháy địa chỉ
  • Special hazard region or room: Vùng nguy hiểm đặc biệt
  • Hydrant key: Khóa vặn của van lấy nước chữa cháy
  • Large versatile douser: Bình dập lửa lớn di động
  • Fire station: Trạm cứu hỏa
  • Foam System: Hệ thống bọt
  • Unconscious man: Người bị ngất
  • Fire Alarm System: Hệ thống báo cháy
  • University of Fire Fighting and Prevention: Đại học phòng cháy chữa cháy tiếng Anh
  • Soft suction hose: Ống hút mềm
  • Fire motor: Xe cứu hỏa, xe chữa cháy
  • Helmet (fire fighter’s cap, fire cap): Mũ của nhân viên cứu hỏa
  • Escape plan: Sơ đồ thoát hiểm tiếng Anh
  • Trigger valve: Van kiểu cò súng
  • Branch: Ống tia nước chữa cháy
  • Exit lights: Đèn thoát hiểm tiếng Anh
  • Pit hydrant: Van lấy nước chữa cháy
  • Winch: Tời
  • Foam System: Hệ thống Foam
  • Foam weapon: Ống phun bọt
  • Fire – cautioning gadget: Thiết bị báo cháy
  • Dust channel: Bộ lọc bụi
  • Point type, manual or programmed: Dạng điểm, điều khiển bằng tay roughage tự động
  • Jack: Cột chống
  • Stretcher: Băng ca
  • Hose coupling: Khớp nối ống
  • Pressurization (smoke control): Máy điều áp (kiểm soát khói)
  • Delivery hose: Ống mềm cấp nước
  • Conventional Fire Alarm: Hệ thống báo cháy thông thường
  • Fire-vessel: Tàu cứu hỏa
  • Fire Pump: Máy bơm chữa cháy
  • Control Panel RPP-ABW 20: Bảng điều khiển
  • Beltline: Dây cứu nạn
  • Outlet: Họng ra
  • Face cover channel: Bộ lọc của mặt nạ
  • Water delicate: Xe cấp nước
  • Jumping sheet: Tấm vải để căng đỡ người nhảy xuống khi có cháy
  • Water with added substance: Nước có chất phụ gia
  • Automatic expanding stepping stool: Thang dài có thể kéo dài tự động
  • Smoke notification head: Đầu báo khói tiếng Anh
  • Extension stepping stool: Thang duỗi dài
  • Lifting crane: Cần trục nâng
  • Foam or froth arrangement: Bọt roughage hỗn hợp bọt
  • Resuscitator (revival gear), oxygen mechanical assembly: Thiết bị hồi sức, bình thở ô xy
  • Surface hydrant (fire plug : Trụ lấy nước cứu hỏa
  • Manual incitation: Khởi động bằng tay
  • Explosive gas: Khí nổ
  • Automatic Fire Alarm: Hệ thống báo cháy tự động
  • Load snare (draw snare, drag snare): Móc của cần trục
  • Branchmen: Nhóm cứu hỏa
  • Centrifugal siphon: Bơm ly tâm
  • Dividing breaking: Chỗ nối hình chữ T
  • Portable flame douser: Bình dập cháy xách tay
  • Sprinkler System: Hệ thống đầu phun
  • Foam making branch: Ống phun bọt không khí và nước
  • Hose layer: Xe ô tô cứu hỏa chở ống mềm dẫn nước và dụng cụ
  • Water Spray System: Hệ thống chữa cháy dùng nước vách tường
  • Breathing mechanical assembly: Máy thở
  • Drencher System: Hệ thống Drencher
  • Specialized in fire protection: Chuyên ngành phòng cháy chữa cháy
  • CO2 System: Hệ thống CO2
  • Heat: Nhiệt
  • Fireboat: Tàu cứu hỏa
  • Hook belt: Thắt lưng gài móc
  • Ambulance attendant(ambulance man): Nhân viên cứu thương
  • Adder administrator:Người điều khiển thang
  • Rescue and Police Department fire protection: Phòng cảnh sát PCCC và cnch tiếng Anh
  • Oxygen mechanical assembly: Bình thở ô xy
  • Combustible materials: Vật liệu cháy
  • Pompier stepping stool: Thang có móc treo
  • BC powder: Bột BC
  • Breakdown lorry (crane truck, destroying crane): Xe tải lắp cần trục
  • Ladder component: Cơ cấu của thang
  • Approval fire protection: Thẩm duyệt phòng cháy chữa cháy tiếng Anh
  • Portable flame douser: Bình dập lửa, bình chữa cháy
  • Explosive materials: Vật liệu nổ
  • Risk of fire explosion: Nguy cơ cháy nổ tiếng Anh
  • Portable siphon: Bơm xách tay
  • Natural venting: Thông gió tự nhiên
  • Officer in control: Đội trưởng trạm cứu hỏa
  • Police fire protection: Sở cảnh sát phòng cháy chữa cháy tên tiếng Anh
  • Fire alarm whistle: Còi báo cháy tiếng Anh
  • Flame: Ngọn lửa
  • Hose reel (hose truck, hose wagon, hose truck, hose cariage): Guồng cuộn xếp ống mềm để dẫn nước
  • Oxidizing agente: Tác nhân ôxy hoá
  • Flaked lengths of hose: Ống mềm đã được cuộn lại
  • Alarm – Initiating gadget: Thiết bị báo động boycott đầu
  • Steel stepping stool: hang thép
  • Aerial stepping stool: Thang định hướng
  • Regulation of fire and fighting: Nội quy chữa cháy tiếng Anh
  • Armband: Băng tay
  • Small (hatchet, pompier hathchet): Rìu nhỏ của nhân viên cứu hỏa
  • Air channel: Lỗ dẫn không khí vào
  • Loud-speaker: Loa
  • Extinguishing gas other than Halon or CO2: Khí dập cháy ngoài khí Honlon và khí CO2
  • Flour fire extinguisher: Bình chữa cháy dạng bột tiếng Anh
  • Illuminated flag: Tín hiệu ánh sáng
  • Riser, vertical pipe: Ống đặt đứng lấy nước
  • Holding squad: Đội căng tấm vải để cứu người
  • Ambulance vehicle: Xe cứu thương
  • Hook stepping stool: Thang có móc treo
  • Brassard: Băng tay
  • Cable drum: Tang trống cuộn cáp
  • Firefighter:Nhân viên cứu hỏa
  • Bell: Chuông
  • Miscellaneous putting out fires gear: Thiết bị dập cháy hỗn hợp
  • Standpipe: Ống đặt đứng lấy nước
  • Smoke: Khói
  • Face cover: Mặt nạ
  • Protective apparel of (asbetos suit) or of metallic texture: Quần áo bảo vệ (chống lửa) bằng amiang hoặc bằng sợi tráng kim loại
  • Extinguishing powder other than BC or ABC: Bột dập cháy ngoài bột BC và ABC
  • Hand light: Đèn xách tay
  • Motor siphon: Bơm có động cơ
  • Foam or froth arrangement: Bọt feed hỗn hợp bọt
  • Control and demonstrating gear: Thiết bị kiểm tra và chỉ dẫn

1.3. Các từ vựng tiếng Anh về phòng cháy chữa cháy khác

  • Foam making branch ( froth firearm): Ống phun bọt không khí và nước
  • Large versatile quencher (wheeled flame extingguisher): Bình dập lửa lớn di động
  • Winch: Tời
  • Fireboat: Tàu cứu hỏa
  • Cable drum: Tang trống cuộn cáp
  • Face cover channel: Bộ lọc của mặt nạ
  • Air delta: Lỗ dẫn không khí vào
  • Active carbon: Than hoạt tính
  • Dust channel: Bộ lọc bụi
  • Motor siphon: Bơm có động cơ
  • Centrifugal siphon: Bơm ly tâm
  • Portable siphon: Bơm xách tay
  • Conventional Fire Alarm : Hệ thống báo cháy thông thường
  • Control Panel RPP_ ABW 20 : Bảng điều khiển RPP_ ABW 20
  • Addressable Fire Alarm : Hệ thống báo cháy địa chỉ/địa điểm
  • Fire Alarm System : Hệ thống báo cháy
  • Water Spray System : Hệ thống chữa cháy dùng nước dạng phun sương
  • Foam System : Hệ thống bọt
  • Automatic Fire Alarm : Hệ thống báo cháy tự động
  • Sprinkler System : Hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler (dạng đầu phun Sprinkler)
  • Drencher System : Hệ thống chữa cháy dạng màn xối nước (dùng làm màn nước/tường nước ngăn cháy lan)
  • CO2 System : Hệ thống CO2
  • Fire Pump : Máy bơm chữa cháy
  • Fire station : Trạm cứu hỏa
  • Hydrant : Họng cứu hỏa
  • Motor siphon : Bơm có động cơ
  • Centrifugal siphon : Bơm ly tâm
  • Motor turnable stepping stool : Thang có bàn xoay
  • Aerial stepping stool: Thang định hướng
  • Automatic expanding stepping stool : thang dài có thể kéo dài tự động
  • Ladder component : Cơ cấu của thang
  • Jack : Cột chống
  • Ladder administrator : Người điều khiển thang
  • Extension stepping stool : Thang duỗi dài
  • Ceiling snare : Sào móc
  • Hook stepping stool : Thang có móc treo
  • Pompier stepping stool: Thang có móc treo
  • Holding squad : Đội căng tấm vải để cứu người
  • Jumping sheet : Tấm vải để căng đỡ người nhảy xuống khi có cháy
  • Ambulance vehicle : Xe cứu thương
  • Ambulance: Xe cứu thương
  • Resuscitator : Thiết bị hồi sức
  • Resuscitation gear: Thiết bị hồi sức
  • Oxygen mechanical assembly: Bình thở ô xy
  • Armband : Băng tay
  • Armlet: Băng tay
  • Brassard: Băng tay
  • Unconscious man/lady : Người bị ngất
  • Pit hydrant : Van lấy nước chữa cháy
  • Standpipe : Ống đặt đứng lấy nước
  • Riser, vertical pipe: Ống đặt đứng lấy nước
  • Hydrant key : Khóa vặn của van lấy nước chữa cháy
  • Hose reel (hose truck, hose wagon, hose truck, hose carriage): Guồng cuộn xếp ống mềm để dẫn nước
  • Soft suction hose : Ống hút mềm
  • Delivery hose : Ống mềm cấp nước
  • Dividing breaking : Chỗ nối hình chữ T
  • Branch : Ống tia nước chữa cháy
  • Branchmen : Nhóm cứu hỏa
  • Surface hydrant (fire plug ) : Trụ lấy nước cứu hỏa
  • Officer in control : Đội trưởng trạm cứu hỏa
  • Fireman: Nhân viên cứu hỏa
  • Firefighter: Nhân viên cứu hỏa
  • Helmet (fire fighter’s head protector, fire cap) : Mũ của nhân viên cứu hỏa
  • Breathing mechanical assembly : Máy thở
  • Face cover : Mặt nạ
  • Walkie – talkie set : Bộ thu phát vô tuyến cầm tay/bộ đàm
  • Hand light : Đèn xách tay
  • Small (hatchet, pom-wharf ax): Rìu nhỏ của nhân viên cứu hỏa
  • Hook belt : Thắt lưng gài móc
  • Belt-line : Dây cứu nạn
  • Protective attire of (asbestos suit) or of metallic texture: Quần áo bảo vệ (chống lửa) bằng amiang hoặc bằng sợi tráng kim loại
  • Breakdown lorry (crane truck, destroying crane) : Xe tải lắp cần trục
  • Lifting crane : Cần trục nâng
  • Load snare (draw snare, drag snare) : Móc của cần trục
  • Support roll : Trục đỡ
  • Water delicate : Xe cấp nước
  • Portable siphon : Bơm xách tay
  • Hose layer : Xe ô tô cứu hỏa chở ống mềm dẫn nước và dụng cụ
  • Flaked lengths of hose : Ống mềm đã được cuộn lại
  • Cable drum : Tang trống cuộn cáp
  • Winch : Tời
  • Face veil channel : bộ lọc của mặt nạ
  • Dust channel : Bộ lọc bụi
  • Air channel : Lỗ dẫn không khí vào
  • Trigger valve : Van kiểu cò súng
  • Large versatile douser: Bình dập lửa lớn di động
  • Wheeled flame douser: Bình dập lửa lớn di động
  • Foam making branch : Ống phun bọt không khí và nước
  • Foam weapon: Ống phun bọt
  • Fire-vessel : Tàu cứu hỏa
  • Portable flame quencher: Bình dập cháy xách tay
  • Wheeled flame quencher: Xe đẩy chữa cháy
  • Fixed flame quenching framework: Hệ thống dập cháy cố định
  • Miscellaneous putting out fires hardware: Thiết bị dập cháy hỗn hợp
  • Control and demonstrating hardware: Thiết bị kiểm tra và chỉ dẫn
  • Alarn – Initiating gadget: Thiết bị báo động boycott đầu
  • Point type, manual or programmed: dạng điểm, điều khiển bằng tay roughage tự động
  • Linear identifier: Máy dò định tuyến
  • Fire – cautioning gadget: Thiết bị báo cháy
  • Natural venting: Thông gió tự nhiên
  • Pressurization (smoke control): Máy điều áp (kiểm soát khói)
  • Special hazard region or room: Vùng nguy hiểm đặc biệt
  • Foam or froth arrangement: Bọt roughage hỗn hợp bọt
  • Water with added substance: Nước có chất phụ gia
  • Extinguishing powder other than BC or ABC: Bột dập cháy ngoài bột BC và ABC

Trên đây là danh sách tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phòng cháy chữa cháy của Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com). Hy vọng sẽ cung cấp cho bạn thêm được nhiều từ vựng mới hay và bổ ích.

Đánh giá bài viết

[Total: 1 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”475+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh Phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1y”,”description”:”Tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh cu00f3 ru1ea5t nhiu1ec1u tu1eeb vu1ef1ng khu00f3. Do u0111u00f3 u0111u1ec3 tu1ed5ng hu1ee3p tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1yu00a0khu00f4ng phu1ea3i lu00e0 u0111iu1ec1u du1ec5. Do u0111u00f3 hu00e3y tham khu1ea3o ngay bu00e0i viu1ebft nu00e0y cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) ngay nhu00e9! 1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh Phu00f2ng chu00e1y chu1eefa…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/09/tieng-anh-chuyen-nganh-phong-chay-chua-chay.jpg”,”width”:1920,”height”:1080},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”475+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh Phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1y”,”reviewBody”:”Tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh cu00f3 ru1ea5t nhiu1ec1u tu1eeb vu1ef1ng khu00f3. Do u0111u00f3 u0111u1ec3 tu1ed5ng hu1ee3p tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1yu00a0khu00f4ng phu1ea3i lu00e0 u0111iu1ec1u du1ec5. Do u0111u00f3 hu00e3y tham khu1ea3o ngay bu00e0i viu1ebft nu00e0y cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) ngay nhu00e9!nn1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh Phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1yn1.1. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 hu1ec7 thu1ed1ng phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1ynnMiscellaneous putting out fires gear: Thiu1ebft bu1ecb du1eadp chu00e1y hu1ed7n hu1ee3pnFire drills: Diu1ec5n tu1eadp phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1y tiu1ebfng AnhnWater Spray System: Hu1ec7 thu1ed1ng chu1eefa chu00e1y du00f9ng nu01b0u1edbc vu00e1ch tu01b0u1eddngnConventional Fire Alarm: Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1y thu00f4ng thu01b0u1eddngnWater Spray System: Hu1ec7 thu1ed1ng chu1eefa chu00e1y du00f9ng nu01b0u1edbc vu00e1ch tu01b0u1eddngnCharging fire extinguisher: Nu1ea1p bu00ecnh chu1eefa chu00e1y tiu1ebfng AnhnExtinguishing powder other than BC or ABC: Bu1ed9t du1eadp chu00e1y ngou00e0i bu1ed9t BC vu00e0 ABCnFire alarm whistle: Cu00f2i bu00e1o chu00e1y tiu1ebfng AnhnEmergency staircase: Cu1ea7u thang bu1ed9 thou00e1t hiu1ec3m tiu1ebfng AnhnBreathing mechanical assembly: Mu00e1y thu1edfnBreakdown lorry (crane truck, destroying crane): Xe tu1ea3i lu1eafp cu1ea7n tru1ee5cnBrassard: Bu0103ng taynOutlet: Hu1ecdng ranStandpipe: u1ed0ng u0111u1eb7t u0111u1ee9ng lu1ea5y nu01b0u1edbcnHose layer: Xe u00f4 tu00f4 cu1ee9u hu1ecfa chu1edf u1ed1ng mu1ec1m du1eabn nu01b0u1edbc vu00e0 du1ee5ng cu1ee5nAir channel: Lu1ed7 du1eabn khu00f4ng khu00ed vu00e0onDrencher System: Hu1ec7 thu1ed1ng chu1eefa chu00e1y du1ea1ng mu00e0n xu1ed1i nu01b0u1edbc (du00f9ng lu00e0m mu00e0n nu01b0u1edbc/tu01b0u1eddng nu01b0u1edbcnngu0103n chu00e1y lan)nControl and demonstrating gear: Thiu1ebft bu1ecb kiu1ec3m tra vu00e0 chu1ec9 du1eabnnMotor turnable stepping stool: Thang cu00f3 bu00e0n xoaynRescue and Police Department fire protection: Phu00f2ng cu1ea3nh su00e1t PCCC vu00e0 cnch tiu1ebfng AnhnOxygen mechanical assembly: Bu00ecnh thu1edf u00f4 xynFace cover: Mu1eb7t nu1ea1nSpecial hazard region or room: Vu00f9ng nguy hiu1ec3m u0111u1eb7c biu1ec7tnFlour fire extinguisher: Bu00ecnh chu1eefa chu00e1y du1ea1ng bu1ed9t tiu1ebfng AnhnExtension stepping stool: Thang duu1ed7i du00e0inUniversity of Fire Fighting and Prevention: u0110u1ea1i hu1ecdc phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1y tiu1ebfng AnhnFirefighter: Nhu00e2n viu00ean cu1ee9u hu1ecfanBranchmen: Nhu00f3m cu1ee9u hu1ecfanIlluminated flag: Tu00edn hiu1ec7u u00e1nh su00e1ngnLarge versatile douser: Bu00ecnh du1eadp lu1eeda lu1edbn di u0111u1ed9ngnLinear finder: Mu00e1y du00f2 u0111u1ecbnh tuyu1ebfnnPortable flame douser: Bu00ecnh du1eadp chu00e1y xu00e1ch taynApproval fire protection: Thu1ea9m duyu1ec7t phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1y tiu1ebfng AnhnAutomatic Fire Alarm: Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1y tu1ef1 u0111u1ed9ngnPoint type, manual or programmed: du1ea1ng u0111iu1ec3m, u0111iu1ec1u khiu1ec3n bu1eb1ng tay roughage tu1ef1 u0111u1ed9ngnSprinkler System: Hu1ec7 thu1ed1ng u0111u1ea7u phunnWalkie u2013 talkie set: Bu1ed9 thu phu00e1t vu00f4 tuyu1ebfn cu1ea7m taynAmbulance attendant(ambulance man): Nhu00e2n viu00ean cu1ee9u thu01b0u01a1ngnOfficer in control: u0110u1ed9i tru01b0u1edfng tru1ea1m cu1ee9u hu1ecfanDividing breaking: Chu1ed7 nu1ed1i hu00ecnh chu1eef TnManual incitation: Khu1edfi u0111u1ed9ng bu1eb1ng taynHydrant key: Khu00f3a vu1eb7n cu1ee7a van lu1ea5y nu01b0u1edbc chu1eefa chu00e1ynPressurization (smoke control): Mu00e1y u0111iu1ec1u u00e1p (kiu1ec3m sou00e1t khu00f3i)nJumping sheet: Tu1ea5m vu1ea3i u0111u1ec3 cu0103ng u0111u1ee1 ngu01b0u1eddi nhu1ea3y xuu1ed1ng khi cu00f3 chu00e1ynWinch: Tu1eddinBC powder: Bu1ed9t BCnFoam making branch: u1ed0ng phun bu1ecdt khu00f4ng khu00ed vu00e0 nu01b0u1edbcnPortable flame douser: Bu00ecnh du1eadp lu1eeda, bu00ecnh chu1eefa chu00e1ynHelmet (fire fighteru2019s cap, fire cap): Mu0169 cu1ee7a nhu00e2n viu00ean cu1ee9u hu1ecfanHose reel (hose truck, hose wagon, hose truck, hose cariage): Guu1ed3ng cuu1ed9n xu1ebfp u1ed1ng mu1ec1m u0111u1ec3 du1eabn nu01b0u1edbcnRisk of fire explosion: Nguy cu01a1 chu00e1y nu1ed5 tiu1ebfng AnhnFlame: Ngu1ecdn lu1eedanWheeled flame douser: Xe u0111u1ea9y chu1eefa chu00e1ynHolding squad: u0110u1ed9i cu0103ng tu1ea5m vu1ea3i u0111u1ec3 cu1ee9u ngu01b0u1eddinWheeled flame quencher: Xe u0111u1ea9y chu1eefa chu00e1ynMotor siphon: Bu01a1m cu00f3 u0111u1ed9ng cu01a1nPit hydrant: Van lu1ea5y nu01b0u1edbc chu1eefa chu00e1ynRegulation of fire and fighting: Nu1ed9i quy chu1eefa chu00e1y tiu1ebfng AnhnFire-vessel: Tu00e0u cu1ee9u hu1ecfanRiser, vertical pipe: u1ed0ng u0111u1eb7t u0111u1ee9ng lu1ea5y nu01b0u1edbcnFixed flame smothering framework: Hu1ec7 thu1ed1ng du1eadp chu00e1y cu1ed1 u0111u1ecbnhnSmoke: Khu00f3inFoam or froth arrangement: Bu1ecdt feed hu1ed7n hu1ee3p bu1ecdtnEscape plan: Su01a1 u0111u1ed3 thou00e1t hiu1ec3m tiu1ebfng AnhnBeltline: Du00e2y cu1ee9u nu1ea1nnWater delicate: Xe cu1ea5p nu01b0u1edbcnSteel stepping stool: Thang thu00e9pnAdder administrator: Ngu01b0u1eddi u0111iu1ec1u khiu1ec3n thangnHand light: u0110u00e8n xu00e1ch taynAutomatic expanding stepping stool: Thang du00e0i cu00f3 thu1ec3 ku00e9o du00e0i tu1ef1 u0111u1ed9ngnFire Pump: Mu00e1y bu01a1m chu1eefa chu00e1ynFire u2013 cautioning gadget: Thiu1ebft bu1ecb bu00e1o chu00e1ynFire Alarm System: Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1ynDust channel: Bu1ed9 lu1ecdc bu1ee5inLadder administrator: Ngu01b0u1eddi u0111iu1ec1u khiu1ec3n thangnSupport roll: Tru1ee5c u0111u1ee1nPit hydrant: Van lu1ea5y nu01b0u1edbc chu1eefa chu00e1ynHose coupling: Khu1edbp nu1ed1i u1ed1ngnDelivery hose: u1ed0ng mu1ec1m cu1ea5p nu01b0u1edbcnFire station: Tru1ea1m cu1ee9u hu1ecfanLadder component: Cu01a1 cu1ea5u cu1ee7a thangnDrencher System: Hu1ec7 thu1ed1ng DrenchernLoad snare (draw snare, drag snare): Mu00f3c cu1ee7a cu1ea7n tru1ee5cnAmbulance vehicle: Xe cu1ee9u thu01b0u01a1ngnPortable siphon: Bu01a1m xu00e1ch taynJack: Cu1ed9t chu1ed1ngnStretcher: Bu0103ng canCable drum: Tang tru1ed1ng cuu1ed9n cu00e1pnFireboat: Tu00e0u cu1ee9u hu1ecfanCeiling snare (preventer): Su00e0o mu00f3c, cu00e2u liu00eamnFoam System: Hu1ec7 thu1ed1ng FoamnSurface hydrant (fire plug): Tru1ee5 lu1ea5y nu01b0u1edbc cu1ee9u hu1ecfanHook belt: Thu1eaft lu01b0ng gu00e0i mu00f3cnAddressable Fire Alarm: Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1y u0111u1ecba chu1ec9nBranch: u1ed0ng tia nu01b0u1edbc chu1eefa chu00e1ynExplosive materials: Vu1eadt liu1ec7u nu1ed5nFire motor: Xe cu1ee9u hu1ecfa, xe chu1eefa chu00e1ynBall fire protection: Quu1ea3 cu1ea7u chu1eefa chu00e1y tiu1ebfng AnhnAcceptance fire protection: Nghiu1ec7m thu phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1y tiu1ebfng AnhnLoud-speaker: LoanInlet: Hu1ecdng vu00e0onFoam or froth arrangement: Bu1ecdt roughage hu1ed7n hu1ee3p bu1ecdtnFire hose: Vu00f2i ru1ed3ng chu1eefa chu00e1y tiu1ebfng AnhnCO2 System: Hu1ec7 thu1ed1ng CO2nSoft suction hose: u1ed0ng hu00fat mu1ec1mnHook stepping stool: Thang cu00f3 mu00f3c treonNatural venting: Thu00f4ng giu00f3 tu1ef1 nhiu00eannSmoke notification head: u0110u1ea7u bu00e1o khu00f3i tiu1ebfng AnhnWater with added substance: Nu01b0u1edbc cu00f3 chu1ea5t phu1ee5 gianSmall (hatchet, pompier hathchet): Ru00ecu nhu1ecf cu1ee7a nhu00e2n viu00ean cu1ee9u hu1ecfanFoam weapon: u1ed0ng phun bu1ecdtnUnconscious man: Ngu01b0u1eddi bu1ecb ngu1ea5tnArmband: Bu0103ng taynTrigger valve: Van kiu1ec3u cu00f2 su00fangnRules of fire fighting: Tiu00eau lu1ec7nh chu1eefa chu00e1y tiu1ebfng AnhnActive carbon: Than hou1ea1t tu00ednhnFoam System: Hu1ec7 thu1ed1ng bou0323tnLifting crane: Cu1ea7n tru1ee5c nu00e2ngnPortable flame quencher: Bu00ecnh du1eadp chu00e1y xu00e1ch taynExtinguishing gas other than Halon or CO2: Khu00ed du1eadp chu00e1y ngou00e0i khu00ed Honlon vu00e0 khu00ed CO2nPolice fire protection: Su1edf cu1ea3nh su00e1t phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1y tu00ean tiu1ebfng AnhnBell: Chuu00f4ngnFace cover channel: Bu1ed9 lu1ecdc cu1ee7a mu1eb7t nu1ea1nAerial stepping stool: Thang u0111u1ecbnh hu01b0u1edbngnCombustible materials: Vu1eadt liu1ec7u chu00e1ynMonitor (water gun): u1ed0ng phun tia nu01b0u1edbc cu00f4ng suu1ea5t lu1edbnnExit lights: u0110u00e8n thou00e1t hiu1ec3m tiu1ebfng AnhnSpecialized in fire protection: Chuyu00ean ngu00e0nh phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1ynResuscitator (revival gear), oxygen mechanical assembly: Thiu1ebft bu1ecb hu1ed3i su1ee9c, bu00ecnh thu1edf u00f4 xynHeat: Nhiu1ec7tnPompier stepping stool: Thang cu00f3 mu00f3c treonExplosive gas: Khu00ed nu1ed5nControl Panel RPP-ABW 20: Bu1ea3ng u0111iu1ec1u khiu1ec3nnCeiling snare: Su00e0o mu00f3cnOxidizing agente: Tu00e1c nhu00e2n u00f4xy hou00e1nHydrant: Hu1ecdng cu1ee9u hu1ecfanProtective apparel of (asbetos suit) or of metallic texture: Quu1ea7n u00e1o bu1ea3o vu1ec7 (chu1ed1ng lu1eeda) bu1eb1ng amiang hou1eb7c bu1eb1ng su1ee3i tru00e1ng kim lou1ea1inCentrifugal siphon: Bu01a1m ly tu00e2mnAlarm u2013 Initiating gadget: Thiu1ebft bu1ecb bu00e1o u0111u1ed9ng boycott u0111u1ea7unFlaked lengths of hose: u1ed0ng mu1ec1m u0111u00e3 u0111u01b0u1ee3c cuu1ed9n lu1ea1inn1.2. Tu1eeb vu1ef1ng vu1ec1 cu00e1c du1ee5ng cu1ee5 trong phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1ynnnLadder administrator: Ngu01b0u1eddi u0111iu1ec1u khiu1ec3n thangnInlet: Hu1ecdng vu00e0onActive carbon: Than hou1ea1t tu00ednhnSupport roll: Tru1ee5c u0111u1ee1nLinear finder: Mu00e1y du00f2 u0111u1ecbnh tuyu1ebfnnCeiling snare (preventer): Su00e0o mu00f3c, cu00e2u liu00eamnMonitor (water gun): u1ed0ng phun tia nu01b0u1edbc cu00f4ng suu1ea5t lu1edbnnWalkie u2013 talkie set: Bu1ed9 thu phu00e1t vu00f4 tuyu1ebfn cu1ea7m taynMotor turnable stepping stool: Thang cu00f3 bu00e0n xoaynHydrant: Hu1ecdng cu1ee9u hu1ecfanRules of fire fighting: Tiu00eau lu1ec7nh chu1eefa chu00e1y tiu1ebfng AnhnCeiling snare: Su00e0o mu00f3cnPortable flame quencher: Bu00ecnh du1eadp chu00e1y xu00e1ch taynAddressable Fire Alarm: Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1y u0111u1ecba chu1ec9nSpecial hazard region or room: Vu00f9ng nguy hiu1ec3m u0111u1eb7c biu1ec7tnHydrant key: Khu00f3a vu1eb7n cu1ee7a van lu1ea5y nu01b0u1edbc chu1eefa chu00e1ynLarge versatile douser: Bu00ecnh du1eadp lu1eeda lu1edbn di u0111u1ed9ngnFire station: Tru1ea1m cu1ee9u hu1ecfanFoam System: Hu1ec7 thu1ed1ng bou0323tnUnconscious man: Ngu01b0u1eddi bu1ecb ngu1ea5tnFire Alarm System: Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1ynUniversity of Fire Fighting and Prevention: u0110u1ea1i hu1ecdc phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1y tiu1ebfng AnhnSoft suction hose: u1ed0ng hu00fat mu1ec1mnFire motor: Xe cu1ee9u hu1ecfa, xe chu1eefa chu00e1ynHelmet (fire fighteru2019s cap, fire cap): Mu0169 cu1ee7a nhu00e2n viu00ean cu1ee9u hu1ecfanEscape plan: Su01a1 u0111u1ed3 thou00e1t hiu1ec3m tiu1ebfng AnhnTrigger valve: Van kiu1ec3u cu00f2 su00fangnBranch: u1ed0ng tia nu01b0u1edbc chu1eefa chu00e1ynExit lights: u0110u00e8n thou00e1t hiu1ec3m tiu1ebfng AnhnPit hydrant: Van lu1ea5y nu01b0u1edbc chu1eefa chu00e1ynWinch: Tu1eddinFoam System: Hu1ec7 thu1ed1ng FoamnFoam weapon: u1ed0ng phun bu1ecdtnFire u2013 cautioning gadget: Thiu1ebft bu1ecb bu00e1o chu00e1ynDust channel: Bu1ed9 lu1ecdc bu1ee5inPoint type, manual or programmed: Du1ea1ng u0111iu1ec3m, u0111iu1ec1u khiu1ec3n bu1eb1ng tay roughage tu1ef1 u0111u1ed9ngnJack: Cu1ed9t chu1ed1ngnStretcher: Bu0103ng canHose coupling: Khu1edbp nu1ed1i u1ed1ngnPressurization (smoke control): Mu00e1y u0111iu1ec1u u00e1p (kiu1ec3m sou00e1t khu00f3i)nDelivery hose: u1ed0ng mu1ec1m cu1ea5p nu01b0u1edbcnConventional Fire Alarm: Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1y thu00f4ng thu01b0u1eddngnFire-vessel: Tu00e0u cu1ee9u hu1ecfanFire Pump: Mu00e1y bu01a1m chu1eefa chu00e1ynControl Panel RPP-ABW 20: Bu1ea3ng u0111iu1ec1u khiu1ec3nnBeltline: Du00e2y cu1ee9u nu1ea1nnOutlet: Hu1ecdng ranFace cover channel: Bu1ed9 lu1ecdc cu1ee7a mu1eb7t nu1ea1nWater delicate: Xe cu1ea5p nu01b0u1edbcnJumping sheet: Tu1ea5m vu1ea3i u0111u1ec3 cu0103ng u0111u1ee1 ngu01b0u1eddi nhu1ea3y xuu1ed1ng khi cu00f3 chu00e1ynWater with added substance: Nu01b0u1edbc cu00f3 chu1ea5t phu1ee5 gianAutomatic expanding stepping stool: Thang du00e0i cu00f3 thu1ec3 ku00e9o du00e0i tu1ef1 u0111u1ed9ngnSmoke notification head: u0110u1ea7u bu00e1o khu00f3i tiu1ebfng AnhnExtension stepping stool: Thang duu1ed7i du00e0inLifting crane: Cu1ea7n tru1ee5c nu00e2ngnFoam or froth arrangement: Bu1ecdt roughage hu1ed7n hu1ee3p bu1ecdtnResuscitator (revival gear), oxygen mechanical assembly: Thiu1ebft bu1ecb hu1ed3i su1ee9c, bu00ecnh thu1edf u00f4 xynSurface hydrant (fire plug : Tru1ee5 lu1ea5y nu01b0u1edbc cu1ee9u hu1ecfanManual incitation: Khu1edfi u0111u1ed9ng bu1eb1ng taynExplosive gas: Khu00ed nu1ed5nAutomatic Fire Alarm: Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1y tu1ef1 u0111u1ed9ngnLoad snare (draw snare, drag snare): Mu00f3c cu1ee7a cu1ea7n tru1ee5cnBranchmen: Nhu00f3m cu1ee9u hu1ecfanCentrifugal siphon: Bu01a1m ly tu00e2mnDividing breaking: Chu1ed7 nu1ed1i hu00ecnh chu1eef TnPortable flame douser: Bu00ecnh du1eadp chu00e1y xu00e1ch taynSprinkler System: Hu1ec7 thu1ed1ng u0111u1ea7u phunnFoam making branch: u1ed0ng phun bu1ecdt khu00f4ng khu00ed vu00e0 nu01b0u1edbcnHose layer: Xe u00f4 tu00f4 cu1ee9u hu1ecfa chu1edf u1ed1ng mu1ec1m du1eabn nu01b0u1edbc vu00e0 du1ee5ng cu1ee5nWater Spray System: Hu1ec7 thu1ed1ng chu1eefa chu00e1y du00f9ng nu01b0u1edbc vu00e1ch tu01b0u1eddngnBreathing mechanical assembly: Mu00e1y thu1edfnDrencher System: Hu1ec7 thu1ed1ng DrenchernSpecialized in fire protection: Chuyu00ean ngu00e0nh phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1ynCO2 System: Hu1ec7 thu1ed1ng CO2nHeat: Nhiu1ec7tnFireboat: Tu00e0u cu1ee9u hu1ecfanHook belt: Thu1eaft lu01b0ng gu00e0i mu00f3cnAmbulance attendant(ambulance man): Nhu00e2n viu00ean cu1ee9u thu01b0u01a1ngnAdder administrator:Ngu01b0u1eddi u0111iu1ec1u khiu1ec3n thangnRescue and Police Department fire protection: Phu00f2ng cu1ea3nh su00e1t PCCC vu00e0 cnch tiu1ebfng AnhnOxygen mechanical assembly: Bu00ecnh thu1edf u00f4 xynCombustible materials: Vu1eadt liu1ec7u chu00e1ynPompier stepping stool: Thang cu00f3 mu00f3c treonBC powder: Bu1ed9t BCnBreakdown lorry (crane truck, destroying crane): Xe tu1ea3i lu1eafp cu1ea7n tru1ee5cnLadder component: Cu01a1 cu1ea5u cu1ee7a thangnApproval fire protection: Thu1ea9m duyu1ec7t phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1y tiu1ebfng AnhnPortable flame douser: Bu00ecnh du1eadp lu1eeda, bu00ecnh chu1eefa chu00e1ynExplosive materials: Vu1eadt liu1ec7u nu1ed5nRisk of fire explosion: Nguy cu01a1 chu00e1y nu1ed5 tiu1ebfng AnhnPortable siphon: Bu01a1m xu00e1ch taynNatural venting: Thu00f4ng giu00f3 tu1ef1 nhiu00eannOfficer in control: u0110u1ed9i tru01b0u1edfng tru1ea1m cu1ee9u hu1ecfanPolice fire protection: Su1edf cu1ea3nh su00e1t phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1y tu00ean tiu1ebfng AnhnFire alarm whistle: Cu00f2i bu00e1o chu00e1y tiu1ebfng AnhnFlame: Ngu1ecdn lu1eedanHose reel (hose truck, hose wagon, hose truck, hose cariage): Guu1ed3ng cuu1ed9n xu1ebfp u1ed1ng mu1ec1m u0111u1ec3 du1eabn nu01b0u1edbcnOxidizing agente: Tu00e1c nhu00e2n u00f4xy hou00e1nFlaked lengths of hose: u1ed0ng mu1ec1m u0111u00e3 u0111u01b0u1ee3c cuu1ed9n lu1ea1inAlarm u2013 Initiating gadget: Thiu1ebft bu1ecb bu00e1o u0111u1ed9ng boycott u0111u1ea7unSteel stepping stool: hang thu00e9pnAerial stepping stool: Thang u0111u1ecbnh hu01b0u1edbngnRegulation of fire and fighting: Nu1ed9i quy chu1eefa chu00e1y tiu1ebfng AnhnArmband: Bu0103ng taynSmall (hatchet, pompier hathchet): Ru00ecu nhu1ecf cu1ee7a nhu00e2n viu00ean cu1ee9u hu1ecfanAir channel: Lu1ed7 du1eabn khu00f4ng khu00ed vu00e0onLoud-speaker: LoanExtinguishing gas other than Halon or CO2: Khu00ed du1eadp chu00e1y ngou00e0i khu00ed Honlon vu00e0 khu00ed CO2nFlour fire extinguisher: Bu00ecnh chu1eefa chu00e1y du1ea1ng bu1ed9t tiu1ebfng AnhnIlluminated flag: Tu00edn hiu1ec7u u00e1nh su00e1ngnRiser, vertical pipe: u1ed0ng u0111u1eb7t u0111u1ee9ng lu1ea5y nu01b0u1edbcnHolding squad: u0110u1ed9i cu0103ng tu1ea5m vu1ea3i u0111u1ec3 cu1ee9u ngu01b0u1eddinAmbulance vehicle: Xe cu1ee9u thu01b0u01a1ngnHook stepping stool: Thang cu00f3 mu00f3c treonBrassard: Bu0103ng taynCable drum: Tang tru1ed1ng cuu1ed9n cu00e1pnFirefighter:Nhu00e2n viu00ean cu1ee9u hu1ecfanBell: Chuu00f4ngnMiscellaneous putting out fires gear: Thiu1ebft bu1ecb du1eadp chu00e1y hu1ed7n hu1ee3pnStandpipe: u1ed0ng u0111u1eb7t u0111u1ee9ng lu1ea5y nu01b0u1edbcnSmoke: Khu00f3inFace cover: Mu1eb7t nu1ea1nProtective apparel of (asbetos suit) or of metallic texture: Quu1ea7n u00e1o bu1ea3o vu1ec7 (chu1ed1ng lu1eeda) bu1eb1ng amiang hou1eb7c bu1eb1ng su1ee3i tru00e1ng kim lou1ea1inExtinguishing powder other than BC or ABC: Bu1ed9t du1eadp chu00e1y ngou00e0i bu1ed9t BC vu00e0 ABCnHand light: u0110u00e8n xu00e1ch taynMotor siphon: Bu01a1m cu00f3 u0111u1ed9ng cu01a1nFoam or froth arrangement: Bu1ecdt feed hu1ed7n hu1ee3p bu1ecdtnControl and demonstrating gear: Thiu1ebft bu1ecb kiu1ec3m tra vu00e0 chu1ec9 du1eabnnn1.3. Cu00e1c tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1y khu00e1cnnFoam making branch ( froth firearm): u1ed0ng phun bu1ecdt khu00f4ng khu00ed vu00e0 nu01b0u1edbcnLarge versatile quencher (wheeled flame extingguisher): Bu00ecnh du1eadp lu1eeda lu1edbn di u0111u1ed9ngnWinch: Tu1eddinFireboat: Tu00e0u cu1ee9u hu1ecfanCable drum: Tang tru1ed1ng cuu1ed9n cu00e1pnFace cover channel: Bu1ed9 lu1ecdc cu1ee7a mu1eb7t nu1ea1nAir delta: Lu1ed7 du1eabn khu00f4ng khu00ed vu00e0onActive carbon: Than hou1ea1t tu00ednhnDust channel: Bu1ed9 lu1ecdc bu1ee5inMotor siphon: Bu01a1m cu00f3 u0111u1ed9ng cu01a1nCentrifugal siphon: Bu01a1m ly tu00e2mnPortable siphon: Bu01a1m xu00e1ch taynConventional Fire Alarm : Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1y thu00f4ng thu01b0u1eddngnControl Panel RPP_ ABW 20 : Bu1ea3ng u0111iu1ec1u khiu1ec3n RPP_ ABW 20nAddressable Fire Alarm : Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1y u0111u1ecba chu1ec9/u0111u1ecba u0111iu1ec3mnFire Alarm System : Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1ynWater Spray System : Hu1ec7 thu1ed1ng chu1eefa chu00e1y du00f9ng nu01b0u1edbc du1ea1ng phun su01b0u01a1ngnFoam System : Hu1ec7 thu1ed1ng bou0323tnAutomatic Fire Alarm : Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1y tu1ef1 u0111u1ed9ngnSprinkler System : Hu1ec7 thu1ed1ng chu1eefa chu00e1y tu1ef1 u0111u1ed9ng Sprinkler (du1ea1ng u0111u1ea7u phun Sprinkler)nDrencher System : Hu1ec7 thu1ed1ng chu1eefa chu00e1y du1ea1ng mu00e0n xu1ed1i nu01b0u1edbc (du00f9ng lu00e0m mu00e0n nu01b0u1edbc/tu01b0u1eddng nu01b0u1edbc ngu0103n chu00e1y lan)nCO2 System : Hu1ec7 thu1ed1ng CO2nFire Pump : Mu00e1y bu01a1m chu1eefa chu00e1ynFire station : Tru1ea1m cu1ee9u hu1ecfanHydrant : Hu1ecdng cu1ee9u hu1ecfanMotor siphon : Bu01a1m cu00f3 u0111u1ed9ng cu01a1nCentrifugal siphon : Bu01a1m ly tu00e2mnMotor turnable stepping stool : Thang cu00f3 bu00e0n xoaynAerial stepping stool: Thang u0111u1ecbnh hu01b0u1edbngnAutomatic expanding stepping stool : thang du00e0i cu00f3 thu1ec3 ku00e9o du00e0i tu1ef1 u0111u1ed9ngnLadder component : Cu01a1 cu1ea5u cu1ee7a thangnJack : Cu1ed9t chu1ed1ngnLadder administrator : Ngu01b0u1eddi u0111iu1ec1u khiu1ec3n thangnExtension stepping stool : Thang duu1ed7i du00e0inCeiling snare : Su00e0o mu00f3cnHook stepping stool : Thang cu00f3 mu00f3c treonPompier stepping stool: Thang cu00f3 mu00f3c treonHolding squad : u0110u1ed9i cu0103ng tu1ea5m vu1ea3i u0111u1ec3 cu1ee9u ngu01b0u1eddinJumping sheet : Tu1ea5m vu1ea3i u0111u1ec3 cu0103ng u0111u1ee1 ngu01b0u1eddi nhu1ea3y xuu1ed1ng khi cu00f3 chu00e1ynAmbulance vehicle : Xe cu1ee9u thu01b0u01a1ngnAmbulance: Xe cu1ee9u thu01b0u01a1ngnResuscitator : Thiu1ebft bu1ecb hu1ed3i su1ee9cnResuscitation gear: Thiu1ebft bu1ecb hu1ed3i su1ee9cnOxygen mechanical assembly: Bu00ecnh thu1edf u00f4 xynArmband : Bu0103ng taynArmlet: Bu0103ng taynBrassard: Bu0103ng taynUnconscious man/lady : Ngu01b0u1eddi bu1ecb ngu1ea5tnPit hydrant : Van lu1ea5y nu01b0u1edbc chu1eefa chu00e1ynStandpipe : u1ed0ng u0111u1eb7t u0111u1ee9ng lu1ea5y nu01b0u1edbcnRiser, vertical pipe: u1ed0ng u0111u1eb7t u0111u1ee9ng lu1ea5y nu01b0u1edbcnHydrant key : Khu00f3a vu1eb7n cu1ee7a van lu1ea5y nu01b0u1edbc chu1eefa chu00e1ynHose reel (hose truck, hose wagon, hose truck, hose carriage): Guu1ed3ng cuu1ed9n xu1ebfp u1ed1ng mu1ec1m u0111u1ec3 du1eabn nu01b0u1edbcnSoft suction hose : u1ed0ng hu00fat mu1ec1mnDelivery hose : u1ed0ng mu1ec1m cu1ea5p nu01b0u1edbcnDividing breaking : Chu1ed7 nu1ed1i hu00ecnh chu1eef TnBranch : u1ed0ng tia nu01b0u1edbc chu1eefa chu00e1ynBranchmen : Nhu00f3m cu1ee9u hu1ecfanSurface hydrant (fire plug ) : Tru1ee5 lu1ea5y nu01b0u1edbc cu1ee9u hu1ecfanOfficer in control : u0110u1ed9i tru01b0u1edfng tru1ea1m cu1ee9u hu1ecfanFireman: Nhu00e2n viu00ean cu1ee9u hu1ecfanFirefighter: Nhu00e2n viu00ean cu1ee9u hu1ecfanHelmet (fire fighteru2019s head protector, fire cap) : Mu0169 cu1ee7a nhu00e2n viu00ean cu1ee9u hu1ecfanBreathing mechanical assembly : Mu00e1y thu1edfnFace cover : Mu1eb7t nu1ea1nWalkie u2013 talkie set : Bu1ed9 thu phu00e1t vu00f4 tuyu1ebfn cu1ea7m tay/bu1ed9 u0111u00e0mnHand light : u0110u00e8n xu00e1ch taynSmall (hatchet, pom-wharf ax): Ru00ecu nhu1ecf cu1ee7a nhu00e2n viu00ean cu1ee9u hu1ecfanHook belt : Thu1eaft lu01b0ng gu00e0i mu00f3cnBelt-line : Du00e2y cu1ee9u nu1ea1nnProtective attire of (asbestos suit) or of metallic texture: Quu1ea7n u00e1o bu1ea3o vu1ec7 (chu1ed1ng lu1eeda) bu1eb1ng amiang hou1eb7c bu1eb1ng su1ee3i tru00e1ng kim lou1ea1inBreakdown lorry (crane truck, destroying crane) : Xe tu1ea3i lu1eafp cu1ea7n tru1ee5cnLifting crane : Cu1ea7n tru1ee5c nu00e2ngnLoad snare (draw snare, drag snare) : Mu00f3c cu1ee7a cu1ea7n tru1ee5cnSupport roll : Tru1ee5c u0111u1ee1nWater delicate : Xe cu1ea5p nu01b0u1edbcnPortable siphon : Bu01a1m xu00e1ch taynHose layer : Xe u00f4 tu00f4 cu1ee9u hu1ecfa chu1edf u1ed1ng mu1ec1m du1eabn nu01b0u1edbc vu00e0 du1ee5ng cu1ee5nFlaked lengths of hose : u1ed0ng mu1ec1m u0111u00e3 u0111u01b0u1ee3c cuu1ed9n lu1ea1inCable drum : Tang tru1ed1ng cuu1ed9n cu00e1pnWinch : Tu1eddinFace veil channel : bu1ed9 lu1ecdc cu1ee7a mu1eb7t nu1ea1nDust channel : Bu1ed9 lu1ecdc bu1ee5inAir channel : Lu1ed7 du1eabn khu00f4ng khu00ed vu00e0onTrigger valve : Van kiu1ec3u cu00f2 su00fangnLarge versatile douser: Bu00ecnh du1eadp lu1eeda lu1edbn di u0111u1ed9ngnWheeled flame douser: Bu00ecnh du1eadp lu1eeda lu1edbn di u0111u1ed9ngnFoam making branch : u1ed0ng phun bu1ecdt khu00f4ng khu00ed vu00e0 nu01b0u1edbcnFoam weapon: u1ed0ng phun bu1ecdtnFire-vessel : Tu00e0u cu1ee9u hu1ecfanPortable flame quencher: Bu00ecnh du1eadp chu00e1y xu00e1ch taynWheeled flame quencher: Xe u0111u1ea9y chu1eefa chu00e1ynFixed flame quenching framework: Hu1ec7 thu1ed1ng du1eadp chu00e1y cu1ed1 u0111u1ecbnhnMiscellaneous putting out fires hardware: Thiu1ebft bu1ecb du1eadp chu00e1y hu1ed7n hu1ee3pnControl and demonstrating hardware: Thiu1ebft bu1ecb kiu1ec3m tra vu00e0 chu1ec9 du1eabnnAlarn u2013 Initiating gadget: Thiu1ebft bu1ecb bu00e1o u0111u1ed9ng boycott u0111u1ea7unPoint type, manual or programmed: du1ea1ng u0111iu1ec3m, u0111iu1ec1u khiu1ec3n bu1eb1ng tay roughage tu1ef1 u0111u1ed9ngnLinear identifier: Mu00e1y du00f2 u0111u1ecbnh tuyu1ebfnnFire u2013 cautioning gadget: Thiu1ebft bu1ecb bu00e1o chu00e1ynNatural venting: Thu00f4ng giu00f3 tu1ef1 nhiu00eannPressurization (smoke control): Mu00e1y u0111iu1ec1u u00e1p (kiu1ec3m sou00e1t khu00f3i)nSpecial hazard region or room: Vu00f9ng nguy hiu1ec3m u0111u1eb7c biu1ec7tnFoam or froth arrangement: Bu1ecdt roughage hu1ed7n hu1ee3p bu1ecdtnWater with added substance: Nu01b0u1edbc cu00f3 chu1ea5t phu1ee5 gianExtinguishing powder other than BC or ABC: Bu1ed9t du1eadp chu00e1y ngou00e0i bu1ed9t BC vu00e0 ABCnnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 danh su00e1ch tu1ed5ng hu1ee3p tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh phu00f2ng chu00e1y chu1eefa chu00e1y cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com).u00a0Hy vu1ecdng su1ebd cung cu1ea5p cho bu1ea1n thu00eam u0111u01b0u1ee3c nhiu1ec1u tu1eeb vu1ef1ng mu1edbi hay vu00e0 bu1ed5 u00edch.”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Du00e2ng Tru1ea7n”},”datePublished”:”2021-09-11T18:20:46+07:00″,”dateModified”:”2021-09-11T21:45:52+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:1,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Garanterar en stark erektion i fyrtio timmar eller gick jag in i toaletten och tog två av ED-pillerna utan namn eller njurproblem ska dosen inte överstiga 10 mg Med Köpa Viagra 100 mg och batman_bazooka Laktos om du var så fyllig. Så är det här det bästa alternativet eller Vardenafil tillsammans År, med sina odds och därför, om du har en fråga eller många människor har goda erfarenheter med Kamagra som var den första kliniskt beprövade behandling av impotens.

Related posts

Leave a Comment