Trong sự phát triển của đất nước hiện nay, việc biết và thông thạo tiếng Anh là vô cùng hữu ích. Tiếng Anh không chỉ giúp đỡ bạn trong học tập, công việc mà cả trong những giao tiếp cơ bản hằng ngày. Trong bài viết này, Ngoại Ngữ Tinh Tú (e4life.vn) sẽ cung cấp cho bạn những đoạn hội thoại tiếng Anh về chủ đề sức khỏe thông dụng nhất. Đừng bỏ lỡ những kiến thức hữu ích này nhé!

Đoạn hội thoại tiếng Anh về chủ đề sức khỏe
Đoạn hội thoại tiếng Anh về chủ đề sức khỏe

1. Đoạn hội thoại tiếng Anh về chủ đề sức khỏe

1.1. Hội thoại thứ nhất

  • A: What seem to be a trouble? – Anh có vấn đề gì không?
  • B: I don’t feel very good. – Tôi cảm thấy không khỏe.
  • A: What is wrong? – Có chuyện gì vậy?
  • B: My stomack hurts. – Bụng tôi bị đau.
  • A: Your stomack hurts? Anything else? – Bụng anh bị đau à? Còn gì nữa không?
  • B: Well, I have a diarrhea. – Ồ, tôi bị tiêu chảy.
  • A: Uhm, your stomack hurts and you have a diarrhea. What do you have for lunch? – Bụng anh bị đau và anh bị tiêu chảy. Anh đã ăn gì cho bữa trưa?
  • B: Sea food and salad. – Hải sản và sa-lát.
  • A: Do you want any medicine? – Anh có muốn uống thuốc không?
  • B: I think some medicines might helf me. – Tôi nghĩ vài viên thuốc sẽ giúp tôi.
  • A: I will give you this pill. If you do not fell better tomorrow, please come again. – Tôi sẽ đưa cho anh viên thuốc này. Nếu ngày mai anh vẫn cảm thấy không tốt hơn, hãy quay lại nhé.
  • B: Okay. If I do not fell better tomorrow, then I’ll come back again. Thank you! – Vâng. Nếu ngày mai tôi vẫn cảm thấy không tốt hơn, vậy tôi sẽ quay lại. Cảm ơn anh!
  • A: You’re wellcome. – Không có gì.

1.2. Hội thoại thứ hai

  • A: What’s going on? – Chuyện gì vậy B?
  • B: I have a stomachache. I think I got some bad food at lunch today. – Tôi bị đau bụng. Tôi nghĩ tôi đã ăn thức ăn không tốt hồi trưa.
  • A: No, we ate at the same place. How come my stomach is fine? – Không thể nào, chúng ta đã ăn ở cùng một nơi mà. Nếu ăn thức ăn xấu thì sao dạ dày tôi vẫn khỏe chứ?
  • B: You have an stomach! My stomach isn’t as strong! – Tôi bị đa đau dạ dày. Dạ dày của tôi không khỏe.
  • A: So what should we do now? – Vậy chúng ta nên làm gì bây giờ?
  • B: I’ve got to find a restroom. – Tôi phải tìm một phòng vệ sinh đã.

1.3. Hội thoại thứ ba

  • A: Oh, your forehead is so hot. Are you not feeling well? – Ôi, trán bạn nóng thế. Có phải bạn đang cảm thấy không khỏe không?
  • B: I am ill. I think I have got a fever. – Tôi thấy mệt. Tôi nghĩ tôi bị sốt rồi.
  • A: You should go see a doctor. – Bạn nên đi gặp bác sĩ đi.
  • B: I want to lie down for a while. – Tôi muốn nằm nghỉ một lát đã.
  • A: Are you all right? – Bạn ổn chứ?
  • B: It’s Ok. If it doesn’t get better, I will go and see a doctor. – Ổn mà, nếu không khá hơn, tôi sẽ đi gặp bác sĩ.
  • A: Tell me if you don’t feel better. – Nói với tôi nếu bạn không thấy khỏe hơn nhé.
  • B: Ok.

1.4. Hội thoại thứ tư

  • A: What’s wrong, Anna? – Có chuyện gì vậy, Anna?
  • B: I don’t feel so good.- Tôi cảm thấy không tốt lắm.
  • A: You sound terrible. Are you coming down with something? – Cô trông có vẻ tệ. Cô có cảm thấy không khỏe chỗ nào không?
  • B: I fell terrible. I think I might be coming down with the flu.- Tôi cảm thấy rất tệ. Tôi nghĩ tôi bị cúm rồi.
  • A: Have you seen a doctor?- Cô đã đi gặp bác sỹ chưa?
  • B: No, I haven’t seen a doctor yet.- Chưa. Tôi chưa gặp bác sỹ.
  • A: Have you take any drug?- Cô đã uống thuốc chưa?
  • B: I’m going to the drug right now.- Tôi sẽ đi đến hiệu thuốc bây giờ.
  • A: I will go to the drug with you.- Tôi sẽ đi đến hiệu thuốc với cô nhé.

1.5. Đoạn hội thoại thứ năm

  • A: What’s the matter with you?- Có chuyện gì xảy ra với anh vậy?
  • B: I had a small accident.- Tôi bị một tai nạn nhỏ.
  • A: A small accident? It looks like you broke your leg. – Một tai nạn nhỏ à? Trông giống như anh bị gãy chân rồi.
  • B: Yes, I did with my leg.- Đúng vậy, tôi bị ở chân.
  • A: How did you break your leg?- Anh bị gãy chân như thế nào?
  • B: I fell off a skateboard.- Tôi ngã trên ván trượt.
  • A: You have a skateboard? – Anh có ván trượt à?
  • B: No, it was my friend’s skateboard.- Không, đó là ván trượt của bạn tôi.
  • A: Does it hurt?- Nó có đau không?
  • B: Awk. Yes, it hurts. Please don’t do that!- Có, nó đau. Xin đừng làm như vậy!
  • A: Sorry. Can I stay your gauze?- Xin lỗi. Tôi có thể xem băng gạc của anh không?
  • B: Yes, sure. But please be gentle! Thank you! Được chứ, chắc chắn rồi. Nhưng vui lòng nhẹ nhàng thôi! Cảm ơn!

1.6. Đoạn hội thoại thứ 6

  • Doctor: Good morning. What’s troubling you? – Chào anh. Anh bị sao thế?
  • Patient: Good morning, doctor. I have a terrible headache.  – Chào bác sĩ. Đầu tôi đau như búa bổ vậy.
  • Doctor: Ok. Tell me how it got started? – Được rồi, vậy triệu chứng bắt đầu khi nào?
  • Patient: Yesterday I had a runny nose. Now my nose is stuffed up. I have s sore throat. I feel terrible. – Hôm qua, tôi bị sổ mũi. Bây giờ tôi bị nghẹt mũi, đau họng và sốt. Tôi cảm thấy rất khó chịu.
  • Doctor: Don’t worry. Let me give you an examination. – Đừng lo lắng. Để tôi xem giúp cậu.
  • Patient: It is serious? What am I supposed to do then? – Có nghiêm trọng không bác sĩ. Tôi phải làm sao đây?
  • Doctor: A good rest is all you need, and drink more water. I’ll write you a prescription. – Nghỉ ngơi là đều cậu cần làm và uống nhiều nước. Tôi sẽ kê đơn thuốc cho cậu.
  • Patient: Thank you very much. – Cảm ơn ông rất nhiều.
  • Doctor: Bye! – Tạm biệt cậu.

1.7. Đoạn hội thoại thứ 7

  • Doctor: So, what happens to you? – Vậy, có chuyện gì xảy ra với bạn thế?
  • Patient: I don’t feel well. I have got a stomach-ache. – Tôi thấy không khỏe lắm. Bụng tôi đau lắm.
  • Doctor: Do you often have stomach-ache? – Bạn có hay bị đau bụng không?
  • Patient: No, I don’t. This is the first after a long while, actually. – Không, tôi không hay bị đâu. Thực ra, đây là lần đầu tiên sau một khoảng thời gian dài.

2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề sức khỏe

2.1. Mẫu câu chào và hỏi thăm sức khỏe (Greetings and equiries about health)

Khi chào nhau, chúng ta thường hỏi thăm sức khỏe bằng câu How are you? Đây vừa là câu chào vừa là câu hỏi thăm sức khỏe.

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề sức khỏe
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề sức khỏe

Có 2 cách đáp trả thông dụng cho câu hỏi trên là:

  • Hi, how’re you? – Fine!
  • How are you? – Not bad.

2.2. Mẫu câu hỏi về căn nguyên của bệnh (Finding out what’s wrong)

Khi thấy người khác không được khỏe, bạn có thể hỏi theo mẫu câu sau:

  • A: How’re you?
  • B: Not the best, actually.
  • A: Oh? What’s the matter?
  • B: I’ve got a bit of a cold.

2.3. Mẫu câu nhận xét về sức khỏe của người khác (Commenting on someone’s health/appearance)

Để bày tỏ sự quan tâm tới thần sắc của một người khi bạn cảm thấy người đó không được khỏe, bạn có thể sử dụng mẫu câu sau:

  • A: You don’t look a hundred percent/ You don’t look the best. What’s wrong?
  • B: I’ve got a bad back, I’m fraid.
  • A: That’s too bad. Perhap you should see the doctor.

2.4. Mẫu câu hỏi thăm người ốm (Enquiring about a sick person)

Nếu bạn muốn hỏi thăm một người đang bị ốm, có thể sử dụng mẫu câu sau:

  • How’re you today? – I’m feeling better.
  • How’re you getting on? – I still feel a bit off colour.
  • Are you feeling better now? – Yes, a bit.

2.5. Mẫu câu nói về ốm đau và bệnh tật (Talking about our ailments)

Khi nói về ốm đau bệnh tật, ta thường dùng cấu trúc I’ve got + tên bệnh. Ví dụ:

  • I’ve got a headache.
  • I’ve got a sore throat.

Khi đau răng hay đau tai, có thể nói bằng 2 cách:

  • I’ve got a toothache/ I’ve got  toothache.
  • I’ve got an earache/ I’ve got earache.

Khi nhức đầu hay đau bụng thì nói bằng:

  • I’ve got a headache.
  • I’ve got a stomach-ache.

3. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp về chủ đề sức khỏe

  • Health: sức khỏe.
  • To be ill: bị ốm.
  • Inflamed: bị viêm.
  • Cough: ho.
  • Allergy: dị ứng.
  • Headache: đau đầu.
  • Stomach-ache: đau dạ dày.
  • Sore throat: đau họng.
  • Blind: mù.
  • Disabled: khuyết tật.
  • Pregnant: có thai.
  • Broken: gãy (xương,…).
  • Graze: trầy xước (da).
  • Lump: u bướu.
  • Injury: bị thương.
  • Medicine: thuốc.
  • Antibiotics: kháng sinh.
  • Prescription: kê đơn thuốc.
  • Pill: thuốc (viên).
  • Patient: bệnh nhân.
  • Hepatitis: viêm gan.
  • Insomnia: mất ngủ.
  • High blood pressure: huyết áp cao.
  • Fever: sốt.
  • Paralysed: bị liệt.
  • Deaf: điếc.
  • Flu: cúm.
  • Cold: cảm lạnh.
  • Toothache: đau răng.
  • Backache: đau lưng.
  • Hurt: đau.
  • Swollen: bị sưng.
  • Sick: ốm, mệt, không khỏe.
  • Illness: sự ốm.
  • foot: chân.
  • knee: đầu gối.
  • painkiller: thuốc giảm đau.
  • hurt: bị đau, bị tổn thương.
  • paracetamol: thuốc paracetamol.
  • pain: làm đau đớn.
  • aspirin: thuốc aspirin.
  • Plasters: băng dán.
  • Dentist: nha sĩ.
  • Doctor: bác sĩ.
  • Run down: mệt mỏi, uể oải.
  • Splitting headache: nhức đầu kinh khủng.
  • As right as rain: khỏe mạnh.
  • As fit as a fiddle: khỏe mạnh, đầy năng lượng.

Bài viết trên đây của Ngoại Ngữ Tinh Tú (e4life.vn) đã cung cấp các đoạn hội thoại tiếng Anh về chủ đề sức khỏe, các mẫu câu và những từ vựng thông dụng. Hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích cho cuộc sống của bạn nhé! Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Anh giao tiếp cơ bản tại Đà Nẵng thì có liên hệ trực tiếp đến 4Life qua HOTLINE 0236 7778 999 để được hỗ trợ tư vấn lựa chọn khóa học phù hợp nhất!

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 17 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”7+ u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 chu1ee7 u0111u1ec1 su1ee9c khu1ecfe”,”description”:”Trong su1ef1 phu00e1t triu1ec3n cu1ee7a u0111u1ea5t nu01b0u1edbc hiu1ec7n nay, viu1ec7c biu1ebft vu00e0 thu00f4ng thu1ea1o tiu1ebfng Anh lu00e0 vu00f4 cu00f9ng hu1eefu u00edch. Tiu1ebfng Anh khu00f4ng chu1ec9 giu00fap u0111u1ee1 bu1ea1n trong hu1ecdc tu1eadp, cu00f4ng viu1ec7c mu00e0 cu1ea3 trong nhu1eefng giao tiu1ebfp cu01a1 bu1ea3n hu1eb1ng ngu00e0y. Trong bu00e0i viu1ebft nu00e0y, Ngoại Ngữ Tinh Tú (e4life.vn) su1ebd cung cu1ea5p cho…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/05/doan-hoi-thoai-tieng-anh-chu-de-suc-khoe.jpg”,”width”:800,”height”:481},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”7+ u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 chu1ee7 u0111u1ec1 su1ee9c khu1ecfe”,”reviewBody”:”Trong su1ef1 phu00e1t triu1ec3n cu1ee7a u0111u1ea5t nu01b0u1edbc hiu1ec7n nay, viu1ec7c biu1ebft vu00e0 thu00f4ng thu1ea1o tiu1ebfng Anh lu00e0 vu00f4 cu00f9ng hu1eefu u00edch. Tiu1ebfng Anh khu00f4ng chu1ec9 giu00fap u0111u1ee1 bu1ea1n trong hu1ecdc tu1eadp, cu00f4ng viu1ec7c mu00e0 cu1ea3 trong nhu1eefng giao tiu1ebfp cu01a1 bu1ea3n hu1eb1ng ngu00e0y. Trong bu00e0i viu1ebft nu00e0y, Ngoại Ngữ Tinh Tú (e4life.vn) su1ebd cung cu1ea5p cho bu1ea1n nhu1eefng u0111ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 chu1ee7 u0111u1ec1 su1ee9c khu1ecfe thu00f4ng du1ee5ng nhu1ea5t. u0110u1eebng bu1ecf lu1ee1 nhu1eefng kiu1ebfn thu1ee9c hu1eefu u00edch nu00e0y nhu00e9!nn1. u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 chu1ee7 u0111u1ec1 su1ee9c khu1ecfen1.1. Hu1ed9i thou1ea1i thu1ee9 nhu1ea5tnnA: What seem to be a trouble? – Anh cu00f3 vu1ea5n u0111u1ec1 gu00ec khu00f4ng?nB: I donu2019t feel very good. – Tu00f4i cu1ea3m thu1ea5y khu00f4ng khu1ecfe.nA: What is wrong? – Cu00f3 chuyu1ec7n gu00ec vu1eady?nB: My stomack hurts. – Bu1ee5ng tu00f4i bu1ecb u0111au.nA: Your stomack hurts? Anything else? – Bu1ee5ng anh bu1ecb u0111au u00e0? Cu00f2n gu00ec nu1eefa khu00f4ng?nB: Well, I have a diarrhea. – u1ed2, tu00f4i bu1ecb tiu00eau chu1ea3y.nA: Uhm, your stomack hurts and you have a diarrhea. What do you have for lunch? – Bu1ee5ng anh bu1ecb u0111au vu00e0 anh bu1ecb tiu00eau chu1ea3y. Anh u0111u00e3 u0103n gu00ec cho bu1eefa tru01b0a?nB: Sea food and salad. – Hu1ea3i su1ea3n vu00e0 sa-lu00e1t.nA: Do you want any medicine? – Anh cu00f3 muu1ed1n uu1ed1ng thuu1ed1c khu00f4ng?nB: I think some medicines might helf me. – Tu00f4i nghu0129 vu00e0i viu00ean thuu1ed1c su1ebd giu00fap tu00f4i.nA: I will give you this pill. If you do not fell better tomorrow, please come again. – Tu00f4i su1ebd u0111u01b0a cho anh viu00ean thuu1ed1c nu00e0y. Nu1ebfu ngu00e0y mai anh vu1eabn cu1ea3m thu1ea5y khu00f4ng tu1ed1t hu01a1n, hu00e3y quay lu1ea1i nhu00e9.nB: Okay. If I do not fell better tomorrow, then Iu2019ll come back again. Thank you! – Vu00e2ng. Nu1ebfu ngu00e0y mai tu00f4i vu1eabn cu1ea3m thu1ea5y khu00f4ng tu1ed1t hu01a1n, vu1eady tu00f4i su1ebd quay lu1ea1i. Cu1ea3m u01a1n anh!nA: Youu2019re wellcome. – Khu00f4ng cu00f3 gu00ec.nn1.2. Hu1ed9i thou1ea1i thu1ee9 hainnA: What’s going on? – Chuyu1ec7n gu00ec vu1eady B?nB: I have a stomachache. I think I got some bad food at lunch today. – Tu00f4i bu1ecb u0111au bu1ee5ng. Tu00f4i nghu0129 tu00f4i u0111u00e3 u0103n thu1ee9c u0103n khu00f4ng tu1ed1t hu1ed3i tru01b0a.nA: No, we ate at the same place. How come my stomach is fine? – Khu00f4ng thu1ec3 nu00e0o, chu00fang ta u0111u00e3 u0103n u1edf cu00f9ng mu1ed9t nu01a1i mu00e0. Nu1ebfu u0103n thu1ee9c u0103n xu1ea5u thu00ec sao du1ea1 du00e0y tu00f4i vu1eabn khu1ecfe chu1ee9?nB: You have an stomach! My stomach isn’t as strong! – Tu00f4i bu1ecb u0111a u0111au du1ea1 du00e0y. Du1ea1 du00e0y cu1ee7a tu00f4i khu00f4ng khu1ecfe.nA: So what should we do now? – Vu1eady chu00fang ta nu00ean lu00e0m gu00ec bu00e2y giu1edd?nB: I’ve got to find a restroom. – Tu00f4i phu1ea3i tu00ecm mu1ed9t phu00f2ng vu1ec7 sinh u0111u00e3.nn1.3. Hu1ed9i thou1ea1i thu1ee9 bannA: Oh, your forehead is so hot. Are you not feeling well? – u00d4i, tru00e1n bu1ea1n nu00f3ng thu1ebf. Cu00f3 phu1ea3i bu1ea1n u0111ang cu1ea3m thu1ea5y khu00f4ng khu1ecfe khu00f4ng?nB: I am ill. I think I have got a fever. – Tu00f4i thu1ea5y mu1ec7t. Tu00f4i nghu0129 tu00f4i bu1ecb su1ed1t ru1ed3i.nA: You should go see a doctor. – Bu1ea1n nu00ean u0111i gu1eb7p bu00e1c su0129 u0111i.nB: I want to lie down for a while. – Tu00f4i muu1ed1n nu1eb1m nghu1ec9 mu1ed9t lu00e1t u0111u00e3.nA: Are you all right? – Bu1ea1n u1ed5n chu1ee9?nB: Itu2019s Ok. If it doesnu2019t get better, I will go and see a doctor. – u1ed4n mu00e0, nu1ebfu khu00f4ng khu00e1 hu01a1n, tu00f4i su1ebd u0111i gu1eb7p bu00e1c su0129.nA: Tell me if you donu2019t feel better. – Nu00f3i vu1edbi tu00f4i nu1ebfu bu1ea1n khu00f4ng thu1ea5y khu1ecfe hu01a1n nhu00e9.nB: Ok.nn1.4. Hu1ed9i thou1ea1i thu1ee9 tu01b0nnA: Whatu2019s wrong, Anna? – Cu00f3 chuyu1ec7n gu00ec vu1eady, Anna?nB: I donu2019t feel so good.- Tu00f4i cu1ea3m thu1ea5y khu00f4ng tu1ed1t lu1eafm.nA: You sound terrible. Are you coming down with something? – Cu00f4 tru00f4ng cu00f3 vu1ebb tu1ec7. Cu00f4 cu00f3 cu1ea3m thu1ea5y khu00f4ng khu1ecfe chu1ed7 nu00e0o khu00f4ng?nB: I fell terrible. I think I might be coming down with the flu.- Tu00f4i cu1ea3m thu1ea5y ru1ea5t tu1ec7. Tu00f4i nghu0129 tu00f4i bu1ecb cu00fam ru1ed3i.nA: Have you seen a doctor?- Cu00f4 u0111u00e3 u0111i gu1eb7p bu00e1c su1ef9 chu01b0a?nB: No, I havenu2019t seen a doctor yet.- Chu01b0a. Tu00f4i chu01b0a gu1eb7p bu00e1c su1ef9.nA: Have you take any drug?- Cu00f4 u0111u00e3 uu1ed1ng thuu1ed1c chu01b0a?nB: Iu2019m going to the drug right now.- Tu00f4i su1ebd u0111i u0111u1ebfn hiu1ec7u thuu1ed1c bu00e2y giu1edd.nA: I will go to the drug with you.- Tu00f4i su1ebd u0111i u0111u1ebfn hiu1ec7u thuu1ed1c vu1edbi cu00f4 nhu00e9.nn1.5. u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i thu1ee9 nu0103mnnA: Whatu2019s the matter with you?- Cu00f3 chuyu1ec7n gu00ec xu1ea3y ra vu1edbi anh vu1eady?nB: I had a small accident.- Tu00f4i bu1ecb mu1ed9t tai nu1ea1n nhu1ecf.nA: A small accident? It looks like you broke your leg. – Mu1ed9t tai nu1ea1n nhu1ecf u00e0? Tru00f4ng giu1ed1ng nhu01b0 anh bu1ecb gu00e3y chu00e2n ru1ed3i.nB: Yes, I did with my leg.- u0110u00fang vu1eady, tu00f4i bu1ecb u1edf chu00e2n.nA: How did you break your leg?- Anh bu1ecb gu00e3y chu00e2n nhu01b0 thu1ebf nu00e0o?nB: I fell off a skateboard.- Tu00f4i ngu00e3 tru00ean vu00e1n tru01b0u1ee3t.nA: You have a skateboard? – Anh cu00f3 vu00e1n tru01b0u1ee3t u00e0?nB: No, it was my friendu2019s skateboard.- Khu00f4ng, u0111u00f3 lu00e0 vu00e1n tru01b0u1ee3t cu1ee7a bu1ea1n tu00f4i.nA: Does it hurt?- Nu00f3 cu00f3 u0111au khu00f4ng?nB: Awk. Yes, it hurts. Please donu2019t do that!- Cu00f3, nu00f3 u0111au. Xin u0111u1eebng lu00e0m nhu01b0 vu1eady!nA: Sorry. Can I stay your gauze?- Xin lu1ed7i. Tu00f4i cu00f3 thu1ec3 xem bu0103ng gu1ea1c cu1ee7a anh khu00f4ng?nB: Yes, sure. But please be gentle! Thank you! u0110u01b0u1ee3c chu1ee9, chu1eafc chu1eafn ru1ed3i. Nhu01b0ng vui lu00f2ng nhu1eb9 nhu00e0ng thu00f4i! Cu1ea3m u01a1n!nn1.6. u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i thu1ee9 6nnDoctor: Good morning. Whatu2019s troubling you? – Chu00e0o anh. Anh bu1ecb sao thu1ebf?nPatient: Good morning, doctor. I have a terrible headache.u00a0 – Chu00e0o bu00e1c su0129. u0110u1ea7u tu00f4i u0111au nhu01b0 bu00faa bu1ed5 vu1eady.nDoctor: Ok. Tell me how it got started? – u0110u01b0u1ee3c ru1ed3i, vu1eady triu1ec7u chu1ee9ng bu1eaft u0111u1ea7u khi nu00e0o?nPatient: Yesterday I had a runny nose. Now my nose is stuffed up. I have s sore throat. I feel terrible. – Hu00f4m qua, tu00f4i bu1ecb su1ed5 mu0169i. Bu00e2y giu1edd tu00f4i bu1ecb nghu1eb9t mu0169i, u0111au hu1ecdng vu00e0 su1ed1t. Tu00f4i cu1ea3m thu1ea5y ru1ea5t khu00f3 chu1ecbu.nDoctor: Donu2019t worry. Let me give you an examination. – u0110u1eebng lo lu1eafng. u0110u1ec3 tu00f4i xem giu00fap cu1eadu.nPatient: It is serious? What am I supposed to do then? – Cu00f3 nghiu00eam tru1ecdng khu00f4ng bu00e1c su0129. Tu00f4i phu1ea3i lu00e0m sao u0111u00e2y?nDoctor: A good rest is all you need, and drink more water. Iu2019ll write you a prescription. – Nghu1ec9 ngu01a1i lu00e0 u0111u1ec1u cu1eadu cu1ea7n lu00e0m vu00e0 uu1ed1ng nhiu1ec1u nu01b0u1edbc. Tu00f4i su1ebd ku00ea u0111u01a1n thuu1ed1c cho cu1eadu.nPatient: Thank you very much. – Cu1ea3m u01a1n u00f4ng ru1ea5t nhiu1ec1u.nDoctor: Bye! – Tu1ea1m biu1ec7t cu1eadu.nn1.7. u0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i thu1ee9 7nnDoctor: So, what happens to you? – Vu1eady, cu00f3 chuyu1ec7n gu00ec xu1ea3y ra vu1edbi bu1ea1n thu1ebf?nPatient: I donu2019t feel well. I have got a stomach-ache. – Tu00f4i thu1ea5y khu00f4ng khu1ecfe lu1eafm. Bu1ee5ng tu00f4i u0111au lu1eafm.nDoctor: Do you often have stomach-ache? – Bu1ea1n cu00f3 hay bu1ecb u0111au bu1ee5ng khu00f4ng?nPatient: No, I don’t. This is the first after a long while, actually. – Khu00f4ng, tu00f4i khu00f4ng hay bu1ecb u0111u00e2u. Thu1ef1c ra, u0111u00e2y lu00e0 lu1ea7n u0111u1ea7u tiu00ean sau mu1ed9t khou1ea3ng thu1eddi gian du00e0i.nn2. Mu1eabu cu00e2u giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh chu1ee7 u0111u1ec1 su1ee9c khu1ecfen2.1. Mu1eabu cu00e2u chu00e0o vu00e0 hu1ecfi thu0103m su1ee9c khu1ecfe (Greetings and equiries about health)nKhi chu00e0o nhau, chu00fang ta thu01b0u1eddng hu1ecfi thu0103m su1ee9c khu1ecfe bu1eb1ng cu00e2u How are you? u0110u00e2y vu1eeba lu00e0 cu00e2u chu00e0o vu1eeba lu00e0 cu00e2u hu1ecfi thu0103m su1ee9c khu1ecfe.nnCu00f3 2 cu00e1ch u0111u00e1p tru1ea3 thu00f4ng du1ee5ng cho cu00e2u hu1ecfi tru00ean lu00e0:nnHi, how’re you? – Fine!nHow are you? – Not bad.nn2.2. Mu1eabu cu00e2u hu1ecfi vu1ec1 cu0103n nguyu00ean cu1ee7a bu1ec7nh (Finding out what’s wrong)nKhi thu1ea5y ngu01b0u1eddi khu00e1c khu00f4ng u0111u01b0u1ee3c khu1ecfe, bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 hu1ecfi theo mu1eabu cu00e2u sau:nnA: How’re you?nB: Not the best, actually.nA: Oh? What’s the matter?nB: I’ve got a bit of a cold.nn2.3. Mu1eabu cu00e2u nhu1eadn xu00e9t vu1ec1 su1ee9c khu1ecfe cu1ee7a ngu01b0u1eddi khu00e1c (Commenting on someone’s health/appearance)nu0110u1ec3 bu00e0y tu1ecf su1ef1 quan tu00e2m tu1edbi thu1ea7n su1eafc cu1ee7a mu1ed9t ngu01b0u1eddi khi bu1ea1n cu1ea3m thu1ea5y ngu01b0u1eddi u0111u00f3 khu00f4ng u0111u01b0u1ee3c khu1ecfe, bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 su1eed du1ee5ng mu1eabu cu00e2u sau:nnA: You don’t look a hundred percent/ You don’t look the best. What’s wrong?nB: I’ve got a bad back, I’m fraid.nA: That’s too bad. Perhap you should see the doctor.nn2.4. Mu1eabu cu00e2u hu1ecfi thu0103m ngu01b0u1eddi u1ed1m (Enquiring about a sick person)nNu1ebfu bu1ea1n muu1ed1n hu1ecfi thu0103m mu1ed9t ngu01b0u1eddi u0111ang bu1ecb u1ed1m, cu00f3 thu1ec3 su1eed du1ee5ng mu1eabu cu00e2u sau:nnHow’re you today? – I’m feeling better.nHow’re you getting on? – I still feel a bit off colour.nAre you feeling better now? – Yes, a bit.nn2.5. Mu1eabu cu00e2u nu00f3i vu1ec1 u1ed1m u0111au vu00e0 bu1ec7nh tu1eadt (Talking about our ailments)nKhi nu00f3i vu1ec1 u1ed1m u0111au bu1ec7nh tu1eadt, ta thu01b0u1eddng du00f9ng cu1ea5u tru00fac I’ve got + tu00ean bu1ec7nh. Vu00ed du1ee5:nnI’ve got a headache.nI’ve got a sore throat.nnKhi u0111au ru0103ng hay u0111au tai, cu00f3 thu1ec3 nu00f3i bu1eb1ng 2 cu00e1ch:nnI’ve got a toothache/ I’ve gotu00a0 toothache.nI’ve got an earache/ I’ve got earache.nnKhi nhu1ee9c u0111u1ea7u hay u0111au bu1ee5ng thu00ec nu00f3i bu1eb1ng:nnI’ve got a headache.nI’ve got a stomach-ache.nn3. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp vu1ec1 chu1ee7 u0111u1ec1 su1ee9c khu1ecfennHealth: su1ee9c khu1ecfe.nTo be ill: bu1ecb u1ed1m.nInflamed: bu1ecb viu00eam.nCough: ho.nAllergy: du1ecb u1ee9ng.nHeadache: u0111au u0111u1ea7u.nStomach-ache: u0111au du1ea1 du00e0y.nSore throat: u0111au hu1ecdng.nBlind: mu00f9.nDisabled: khuyu1ebft tu1eadt.nPregnant: cu00f3 thai.nBroken: gu00e3y (xu01b0u01a1ng,u2026).nGraze: tru1ea7y xu01b0u1edbc (da).nLump: u bu01b0u1edbu.nInjury: bu1ecb thu01b0u01a1ng.nMedicine: thuu1ed1c.nAntibiotics: khu00e1ng sinh.nPrescription: ku00ea u0111u01a1n thuu1ed1c.nPill: thuu1ed1c (viu00ean).nPatient: bu1ec7nh nhu00e2n.nHepatitis: viu00eam gan.nInsomnia: mu1ea5t ngu1ee7.nHigh blood pressure: huyu1ebft u00e1p cao.nFever: su1ed1t.nParalysed: bu1ecb liu1ec7t.nDeaf: u0111iu1ebfc.nFlu: cu00fam.nCold: cu1ea3m lu1ea1nh.nToothache: u0111au ru0103ng.nBackache: u0111au lu01b0ng.nHurt: u0111au.nSwollen: bu1ecb su01b0ng.nSick: u1ed1m, mu1ec7t, khu00f4ng khu1ecfe.nIllness: su1ef1 u1ed1m.nfoot: chu00e2n.nknee: u0111u1ea7u gu1ed1i.npainkiller: thuu1ed1c giu1ea3m u0111au.nhurt: bu1ecb u0111au, bu1ecb tu1ed5n thu01b0u01a1ng.nparacetamol: thuu1ed1c paracetamol.npain: lu00e0m u0111au u0111u1edbn.naspirin: thuu1ed1c aspirin.nPlasters: bu0103ng du00e1n.nDentist: nha su0129.nDoctor: bu00e1c su0129.nRun down: mu1ec7t mu1ecfi, uu1ec3 ou1ea3i.nSplitting headache: nhu1ee9c u0111u1ea7u kinh khu1ee7ng.nAs right as rain: khu1ecfe mu1ea1nh.nAs fit as a fiddle: khu1ecfe mu1ea1nh, u0111u1ea7y nu0103ng lu01b0u1ee3ng.nnBu00e0i viu1ebft tru00ean u0111u00e2y cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (e4life.vn) u0111u00e3 cung cu1ea5p cu00e1c u0111ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i tiu1ebfng Anh vu1ec1 chu1ee7 u0111u1ec1 su1ee9c khu1ecfe, cu00e1c mu1eabu cu00e2u vu00e0 nhu1eefng tu1eeb vu1ef1ng thu00f4ng du1ee5ng. Hy vu1ecdng nhu1eefng thu00f4ng tin tru00ean su1ebd hu1eefu u00edch cho cuu1ed9c su1ed1ng cu1ee7a bu1ea1n nhu00e9! Ngou00e0i ra, nu1ebfu bu1ea1n u0111ang tu00ecm kiu1ebfm khu00f3a hu1ecdc tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp cu01a1 bu1ea3n tu1ea1i u0110u00e0 Nu1eb5ng thu00ec cu00f3 liu00ean hu1ec7 tru1ef1c tiu1ebfp u0111u1ebfn 4Life qua HOTLINE 0236 7778 999 u0111u1ec3 u0111u01b0u1ee3c hu1ed7 tru1ee3 tu01b0 vu1ea5n lu1ef1a chu1ecdn khu00f3a hu1ecdc phu00f9 hu1ee3p nhu1ea5t!nTham khu1ea3o thu00eam:nn202+ Tu1eeb vu1ef1ng IELTS chu1ee7 u0111u1ec1 Health”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Nhu1eadt Linh”},”datePublished”:”2021-05-20T20:20:06+07:00″,”dateModified”:”2021-06-21T20:26:33+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:17,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment