Bạn là một kỹ sư xây dựng? Bạn mong muốn có một vị trí tốt hơn trong công việc. Bên cạnh nâng cao trình độ chuyên môn thì việc có trình độ ngoại ngữ sẽ giúp bạn có lợi thế trong ngành xây dựng. Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) xin giới thiệu đến bạn đọc trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng đầy đủ nhất hiện nay.

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng
Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

1.1. Từ vựng tiếng Anh về công trình

Từ vựng tiếng Anh về công trình
Từ vựng tiếng Anh về công trình
  • building site /’bildiɳ sait/: công trường xây dựng
  • cement /si’ment/: móng bằng bê tông
  • floor /floor/: bê tông
  • ground floor (hoặc first floor nếu là Anh Mỹ): ống khói (lò sưởi)
  • plank platform /plæɳk ‘plætfɔ:m/: tầng
  • concrete /’kɔnkri:t/: tầng trệt (tiếng Nam), tầng một (tiếng Bắc)
  • basement of tamped concrete: tường gạch
  • brick wall /brik wɔ:l/: khung sườn
  • upper floor: xi măng
  • first floor (second floor nếu là Anh Mỹ): sàn lát ván
  • chimney /’tʃimni/: lầu một (tiếng Nam), tầng hai (tiếng Bắc)
  • carcase /’kɑ:kəs/: tầng trên

1.2. Từ vựng tiếng Anh về các công việc liên quan tới xây dựng

Từ vựng về các công việc liên quan tới xây dựng
Từ vựng tiếng Anh về các công việc liên quan tới xây dựng
  • Sewage /’su:.ɪdʒ/: nước thải
  • Soil boring /sɔɪl/ /’bɔ:r.ɪŋ/: khoan đất
  • Structure /strʌk.tʃər/: kết cấu
  • Interior /ɪn’tɪə.ri.ər/: nội thất
  • Mechanics /mə’kæn·ɪks/: cơ khí
  • Ventilation system /,ven.tɪ’leɪ.ʃən/ /’sɪs.təm/: hệ thống thông gió
  • Drainage /’dreɪ.nɪdʒ/: thoát nước
  • Survey /’sɜ:.veɪ/: khảo sát, đo đạc
  • Heating system /’hi:.tɪŋ/ /’sɪs.təm/: hệ thống sưởi
  • Architecture /’ɑ:r.kɪ.tek.tʃɚ/: kiến trúc
  • Plumbing system /’plʌm.ɪŋ/ /’sɪs.təm/: hệ thống cấp nước
  • Water supply /‘wɔ:tər/ /sə’plai/: nguồn nước
  • Electricity /ɪ,lek’trɪs.ɪ.ti/: điện
  • Landscaping /’lænd.skeɪp/: ngoại cảnh

1.3. Từ vự về các vị trí trong xây dựng

Từ vự về các vị trí trong xây dựng
Từ vự về các vị trí trong xây dựng
  • Construction engineer /kən’strʌkʃn ,endʤi’niə/: Kỹ sư xây dựng
  • Owner /’ounə/: Chủ nhà, Chủ đầu tư
  • Resident architect /’rezidənt ‘ɑ:kitekt/: Kiến trúc sư thường trú
  • Supervisor /’sju:pəvaizə/: giám sát
  • Site engineer /sait ,enʤi’niə/: Kỹ sư công trường
  • Structural engineer /’strʌktʃərəl ,enʤi’niə/: Kỹ sư kết cấu
  • Electrical engineer /i’lektrikəl ,enʤi’niə/: Kỹ sư điện
  • Water works engineer /’wɔ:tə wə:ks ,enʤi’niə/: Kỹ sư xử lý nước
  • Mechanical engineer /mi’kænikəl ,enʤi’niə/: Kỹ sư cơ khí
  • Soil engineer /sɔil ,enʤi’niə/: Kỹ sư địa chất
  • Mate /meit/: Thợ phụ
  • Mason /’meisn/ = Bricklayer /’brik,leiə/: Thợ hồ
  • Plasterer /’plɑ:stərə/: Thợ trát
  • Carpenter /’kɑ:pintə/:Thợ mộc sàn nhà, coffa
  • Plumber /’plʌmə/: Thợ ống nước
  • Welder /weld/: Thợ hàn
  • Contractor /kən’træktə/: Nhà thầu

2. Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành xây dựng

Thuật ngữ tiếng Anh ngành xây dựng
Thuật ngữ tiếng Anh ngành xây dựng
  • Construction material: Vật liệu xây dựng
  • Coefficient of sliding friction: Hệ số ma sát trượt
  • Canlilever cosntruction method: Phương pháp thi công hẫng
  • Beam reinforced in tension and compression: Dầm có cả cốt thép chịu kéo và chịu nén
  • contractor’s name plate: Biển ghi tên Nhà thầu
  • ASTM: Tiêu chuẩn Hoa Kì về thí nghiệm vạt liệu
  • concrete mixer/gravity mixer: Máy trộn bê tông
  • Abutment, end support: Mố cầu
  • Circular sliding surface: Mặt trượt tròn
  • Building area: Diện tích sàn xây dựng
  • Cohesive soil: Đất dính kết
  • Bearing stress under anchor plates: Ứng suất tựa (ép mặt) dưới bản mấu neo
  • Continous beam: Dầm liên tục
  • Alkali: Kiềm
  • Audiovisual: Nghe nhìn
  • dead load: tĩnh tải
  • Deformed bar, deformed reinforcement: Cốt thép có gờ (cốt thép gai)
  • Assemblies: Lắp đặt
  • Compactness: Độ chặt
  • Center spiral: Lõi hình xoắn ốc trong bó sợi thép
  • Cofferdam: Đê quai (ngăn nước tạm)
  • Counterfort wall: Tường chắn có các tường chống phía sau
  • Consulting engineer: Kỹ sư cố vấn
  • Aluminum bridge: Cầu bằng nhôm
  • Askew bridge: Cầu xiên, cầu chéo góc
  • Anchor, gorm: Neo
  • Actual construction time effectif: Thời hạn thi công thực tế
  • Artificially graded aggregate: Cốt liệu đã được phân cỡ hạt
  • Bag of cement: Bao xi măng
  • AGL – Above Ground Level: Phía trên Cao độ sàn nền
  • chuting concrete: bê tông lỏng
  • cement: Xi măng
  • Accuracy (of test): Độ chính xác của thí nghiệm
  • Accessible: Có thể tiếp cận được
  • Average load: Tải trọng trung bình
  • Curing temperature: Nhiệt độ dưỡng hộ bê tông
  • Driver pile: Cọc dẫn
  • Assumed load: Tải trọng giả định, tải trọng tính toán
  • Composite section: Mặt cắt liên hợp
  • Buse: Cống
  • Anchorage Loss ,: Mất mát ứng suất tại neo
  • concrete floor: Sàn bê tông
  • Drawback: Nhược điểm
  • Addressable Fire Alarm: Hệ thống báo cháy địa chỉ, Hệ thống báo cháy tự động có chức năng thông báo địa chỉ của từng đầu báo cháy
  • bricklayer’s tools: Các dụng cụ của thợ nề
  • Covered concrete section: Mặt cắt bê tông đã bị nứt
  • Adhesion: Sự dán dính
  • basement of tamped (rammed) concrete: móng (tầng ngầm) làm bằng cách đổ bê tông
  • dead weight load: tĩnh tải
  • Anchor by adherence: Neo nhờ lực dính bám
  • angle beam: xà góc; thanh giằng góc
  • cellular girder: dầm rỗng lòng
  • Axial force: Lực dọc trục
  • CVR – Cover: nắp đậy
  • Centering,false work: Đà giáo treo, giàn giáo
  • Additional dead load: Tĩnh tải bổ sung vào
  • Deck bridge: Cầu có đường xe chạy trên
  • Cracked state: Trạng thái đã có vết nứt
  • Bicycle railing: Hàng rào chắn bảo vệ đường xe đạp trên cầu
  • Back fill behind abutmait: Đất đắp sau mố
  • Dynamic test: Thử nghiệm đông học
  • Apparent defect: Khuyết tật lộ ra, trông thấy được
  • Coupler: Đầu nối để nối các cốt thép dự ứng lực
  • Automatic batcher: Trạm trộn tự động
  • Building density: Mật độ xây dựng
  • Automatic design software: Chương trình thiết kế tự động
  • Driving additional piles: Đóng cọc thêm
  • Altitude: Cao trình, cao độ công trình
  • Aquatic facilities: Tiện ích thủy
  • Angle of repose: Góc nghỉ
  • cellar window (basement window): các bậc cầu thang bên ngoài tầng hầm
  • Asbestos-cement product: Sản phẩm ximang amiang
  • Construction cost: Giá thành thi công
  • Appurtenance: Phụ tùng
  • Deformation calculation: Tính toán biến dạng
  • channel section: thép hình chữ U
  • Column: Cột
  • Concrete aggregate (sand and gravel): cốt liệu bê tông (cát và sỏi)
  • Betonnite lubricated caisson: Giếng chìm áo vữa sét
  • castelled section: thép hình bụng rỗng
  • Air-water jet: Vòi phun nước cao áp
  • Compatability of strains: Tương thích biến dạng
  • Center line: Đường trục, đường tim
  • CONN – Connection: mối nối
  • Cantilever dimension: Độ vươn hẫng
  • Closure joint: Mối nối hợp long (đoạn hợp long)
  • composite load: tải trọng phức hợp
  • Atterberg limits: Các giới hạn Atterberg của đất
  • Distance center to center of beams: Khoảng cách từ tim đến tim của các dầm
  • Bending crack: Vết nứt do uốn
  • Application field: Lĩnh vực áp dụng
  • Asphalt compactor: Máy lu đường nhựa asphalt
  • Centred prestressing: Dự ứng lực đúng tâm
  • Alloy(ed) steel: Thép hợp kim
  • Competition, Competing: Cạnh tranh
  • Agitation: Sự khuấy trộn
  • Deck slab, deck plate: Bản mặt cầu
  • Alkali-silica reaction: Phản ứng kiềm silicat
  • Average: Trung bình
  • Axle loading, Axle load: Tải trọng trục
  • Anchorage bond stress: Ứng suất dính bám của neo
  • Anchor plate: Bản mã của mấu neo
  • Agitating truck: Xe trộn và xe chuyên chở
  • centre point load: tải trọng tập trung
  • Concrete test hammer: Súng bật nảy để thử cường độ bê tông
  • concentrated load: tải trọng tập trung
  • Abraham’s cones: Khuôn hình chóp cụt để đo độ sụt
  • Bottom slab of box girder: Bản đáy của dầm hộp
  • Durability: Độ bền lâu (tuổi thọ)
  • Displacement: Chuyển vị
  • direct-acting load: tải trọng tác động trực tiếp
  • Deformation due to Creep deformation: Biến dạng do từ biến
  • connected load: tải trọng liên kết
  • Arenaceous: Cốt pha
  • Bridge floor: Hệ mặt cầu
  • Asphal overlay: Lớp phủ nhựa đường
  • Angle of interior friction: Góc ma sát trong
  • BLDG – Building: công trình
  • Approximate formular: Công thức gần đúng
  • Cable passing: Luồn cáp qua
  • Decision of establishing: Quyết định thành lập
  • Atmospheric corrosion resistant steel: Thép chống rỉ do khí quyển
  • Allowances: Sự cho phép
  • Circular section: Mặt cắt hình nhẫn
  • Coefficient of roughness: Hệ số nhám
  • Cantilever bridge: Cầu dầm hẫng
  • Aspiring pump, Extraction pump: Bơm hút
  • Crack opening, Crack width: Độ mở rộng vết nứt
  • Course: Giáo trình (khóa học)
  • Accelerating Admixture: Phụ gia tăng tốc, phụ gia làm tăng nhanh quá trình đông kết
  • Deformed reinforcement: Cốt thép có độ dính bám cao (có gờ)
  • BOP- Bottom of Pipe: đáy ống
  • bow girder: dầm cong
  • Anodic: Cực dương
  • brick: Gạch
  • Application of live: Xếp hoạt tải
  • brick girder: dầm gạch cốt thép
  • Anchorage length: Chiều dài neo
  • Desk: Kết cấu nhịp
  • Air caisson: Giếng chìm hơi ép
  • Depth of beam: Chiều cao dầm
  • Beam reinforced in tension only: Dầm chỉ có cốt thép chịu kéo
  • Altenate: So le
  • Air-entrained concrete: Bê tông có phụ gia tạo bọt
  • Connector: Neo (của dầm thép liên hợp bản BTCT)
  • Approach road: Đường dẫn
  • Dry: Khô
  • Anchorage seating: Biến dạng của neo khi dự ứng lực từ kích truyền vào mấu neo
  • combination beam: dầm tổ hợp, dầm ghép
  • box girder: dầm hộp
  • Axle Load: Tải trọng trục xe
  • BNS – Business Network Services: mạng lưới kinh doanh
  • Centroid lies: Trục trung tâm
  • Arched bridge: Cầu vòm
  • changing load: tải trọng thay đổi
  • Athletic; recreational; and therapeutic equipment: Tập thể hình, giải trí và chữa bệnh
  • Acid-resisting concrete: Bê tông chịu axit
  • Agressivity: Tính ăn mòn
  • box beam: dầm hình hộp
  • crushing load: tải trọng nghiền, tải trọng nén vỡ
  • Distance center to center of: Khoảng cách từ tâm đến tâm của các
  • bracket load: tải trọng lên dầm chìa, tải trọng lên công xôn
  • Clear span: Khoảng cách trống (nhịp trống)
  • buiding site: Công trường xây dựng
  • Contract, agreement: Hợp đồng
  • During stressing operation: Trong quá trình Kéo căng cốt thép
  • Construction equipment: Thiết bị thi công
  • Contract area: Diện tích tiếp xúc
  • Bottom lateral: Thanh giằng chéo ở mọc hạ của dàn
  • Conventional elasticity limit: Giới hạn đàn hồi qui ước
  • C – C shaped steel purlin: xà gồ thép tiết diện chữ C
  • bowstring girder: giàn biên cong
  • Alternate setbacks: Độ lùi
  • build-up girder: dầm ghép
  • Builder’s hoist: Máy nâng dùng trong xây dựng
  • Agitator: Máy trộn
  • Anchorage Device: Thiết bị neo
  • conjugate beam: dầm trang trí, dầm giả
  • Cross section at mid span: Mặt cắt giữa nhịp
  • Cracking stress: Ứng suất gây nứt
  • Dinamic force: Lực động
  • Application of lived load on deck slab: Đặt hoạt tải lên mặt cầu
  • Asphaltic concrete: Bêtông nhựa, bêtông asphal
  • Coating: Vật liệu phủ để bảo vệ cốt thép DưL khỏi rỉ hoặc giảm ma sát khi căng cỼ/font>
  • Cube strength: Cường độ khối vuông
  • Anchorage deformation or seating: Biến dạng của neo khi dụ ứng lực từ kích truyền vào mấu neo
  • Cross section: Mặt cắt ngang
  • Activity og cement: Độ hoạt hóa xi măng
  • Calculating note: Bản ghi chép tính toán, Bản tính
  • Assistance: Sự giúp đỡ
  • Compact earth: Đất chặt
  • cathode beam: chùm tia catôt, chum tia điện tử
  • Bored pile: Cọc khoan nhồi
  • Apex load: Tại trọng ở nút giàn
  • Altenative,Option: Phương án
  • AS – Australian Standard: tiêu chuẩn Úc
  • Cover-plate: Bản nối ốp, bản má
  • Coefficient of thermal exspansion: Hệ số dãn dài do nhiệt
  • Diaphragm: Dầm ngang
  • Branch line: Tuyến nhánh
  • Bolt: Bu lông
  • bending load: tải trọng uốn
  • DAD- Double Acting Door: cửa mở được cả 2 chiều
  • crane load: sức nâng của cần trục, trọng tải của cần trục
  • Air-supported structure: Kết cấu bơm, khí nén
  • Anchor span: Nhịp neo
  • Dead to live load ratio: Tỷ lệ giữa tĩnh tải và hoạt tải
  • Composite prestressed structure: Kết cấu dự ứng lực liên hợp
  • Alloy(ed) steel: Thép hợp kim
  • Construction load: Tải trọng thi công
  • Ash tray: Gạt tàn
  • Bracing: Giằng gió
  • Atmospherec-pressure steam curing: Bảo dưỡng hơi nước ở áp lực khí quyển
  • Acoustical treatment: Xử lí tiếng ồn
  • Air entraining: Sự cuốn khí
  • Cracking limit state: Trạng thái giới hạn về mở rộng vết nứt
  • Aggregate content: Hàm lượng cốt liệu
  • Automatic extending ladder: Thang có thể kéo dài tự động
  • Corrosive environment agressive: Môi trường ăn mòn
  • Agitator Shaker: Máy khuấy
  • Air temperature: Nhiệt độ không khí
  • Agency consulting review/approval: Cơ quan tư vấn/ xem xét /duyệt
  • Chillid steel: Thép đã tôi
  • Combined dead, live and impact stress: Ứng suất do tổ hợp tĩnh tải, hoạt tải có xét xung kích
  • Alignment wire: Sợi thép được nắn thẳng
  • Centrifugal force: Lực ly tâm
  • Acceptance: Nghiệm thu, cho phép
  • Biturninous mastic: Mát tít bi tum
  • Air-placed concrete: Bê tông phun
  • Dinamic: Động lực học
  • combined load: tải trọng phối hợp
  • Culvert head: Cửa cống
  • Bridge on curve: Cầu cong
  • Ashlar: Đá hộc để xây
  • Abrasive: Nhám
  • Description: Mô tả
  • Continuous slab deck: Kết cấu nhịp bản liên tục
  • Contraction, shrinkage: Co ngót
  • Actual load: Tải trọng thực
  • Atterberg test: Thí nghiệm các chỉ tiêu Atterberg
  • dry concrete: bê tông trộn khô, vữa bê tông cứng
  • Abrasive action: Tác động mài mòn
  • Approval: Thỏa thuận, chuẩn y
  • Buttressed wall: Tường chắn có các tường chống phía trước
  • Aggregate; crusher-run: Cốt liệu sỏi đá
  • Continuity factor: Hệ số xét đến tính liên tục của các nhịp
  • Design lane: Làn xe thiết kế
  • Alternate load: Tải trọng đối đầu
  • capacitive load: tải dung tính (điện)
  • Area of reinforcement: Diện tích cốt thép
  • Cramp, Crampon: Đinh đỉa
  • Bolted splice: Liên kết bu lông
  • Connection strand by strand: Nối các đoạn cáp dự ứng lực Kéo sau
  • Bursting in the region of end anchorage: Vỡ tung ở vùng đặt neo
  • Counterpoiser, Counterbalance: Đối trọng
  • bridge beam: dầm cầu
  • Curve: Đường cong, đoạn tuyến cong
  • Concrete cover: Bê tông bảo hộ (bên ngoài cốt thép)
  • Bearing capacity of the foundation soils: Khả năng chịu tải của đất nền
  • Compression reinforcement: Cốt thép chịu nén
  • Ambulance attendant: Nhân viên cứu thương
  • Agressivity; Agressive: Xâm thực
  • Alkali-aggregate reaction: Phản ứng kiềm cốt liệu
  • continuous beam: dầm liên tục
  • CHS – Circular Hollow Section: thép tiết diện tròn rỗng
  • Air barrier: Tấm ngăn không khí
  • Anchor: Neo
  • Admixture: Phụ gia
  • diagonal reinforcement: cốt (thép) xiên, cốt (thép) đặt chéo
  • Contractor: Người nhận thầu, nhà thầu (bên B)
  • compound beam: dầm hỗn hợp
  • Buoyancy: Lực đẩy nổi
  • Bridge deck: Kết cấu nhịp cầu
  • Air void: Bọt khí
  • Anchorage spacing: Khoảng cách giữa các mấu neo
  • Aquatic: Thuộc về thủy lực
  • Corrosive agent: Chất xâm thực
  • Areh axis: Đường trục vòm
  • Angular aggregate: Cót liệu nhiều góc cạnh
  • Adsorbed water: Hấp thụ nước
  • centric load: tải trọng chính tâm, tải trọng dọc trục
  • distributing reinforcement: cốt (thép) phân bố
  • Bursting concrete stress: ứng suất vỡ tung của bê tông
  • camber beam: dầm cong, dầm vồng
  • Cast-in-situ flat place slab: Bản mặt cầu đúc bê tông tại chỗ
  • Camber: Độ vồng ngược
  • Bending moment: Mô men uốn
  • Arched cantilerver bridge: Cầu vòm hẫng + B298
  • Centifical pump, Impeller pump: Bơm ly tâm
  • Alarm – Initiating device: Thiết bị báo động ban đầu
  • Accesssories: Phụ kiện
  • Closure: Hợp long
  • B – Basin or Bottom: lưu vực sông hay ở dưới
  • BT – Bath Tub: bồn tắm
  • cyclic load: tải trọng tuần hoàn
  • Diagonal tension traction stress, Principal strees: Ứng suất kéo chủ
  • Dry guniting: Phun bê tông khô
  • crippling load: tải trọng phá hủy
  • double angle: thép góc ghép thành hình T
  • Alluvial soil: Đất phù sa bồi tích
  • Adjudication; Bidding: Đấu thầu
  • Accelerant: Phụ gia làm tăng nhanh quá trình
  • carcase (cacass, farbric) [ house construction, carcassing]]: khung sườn (kết cấu nhà)
  • Agent: Chất hóa học
  • Allowable load: Tải trọng cho phép
  • bricklayer /brickmason: Thợ nề
  • Arch rib: Sườn vòm
  • Air inlet: Lỗ dẫn không khí vào
  • bed load: trầm tích đáy
  • balancing load: tải trọng cân bằng
  • Arrangement of longitudinales renforcement cut-out: Bố trí các điểm cắt đứt cốt thép dọc của dầm
  • Carbon steel: Thép các bon (thép than)
  • Clay: Đất sét
  • Active carbon: Than hoạt tính
  • Air distribution system: Hệ thống điều phối khí
  • Amphibious backhoe excavator: Máy xúc gầu ngược, làm việc trên cạn và đầm lầy
  • Deck plate girder: Dầm bản thép có đường xe chạy trên
  • Anchor slipping: Tụt lùi của mấu neo
  • Bill of materials: Tổng hợp vật tư
  • Conic hole: Lỗ hình chóp cụt
  • Curb: Đá vỉa (chắn vỉa hè trên cầu)
  • Compremed concrete zone: Vùng bê tông chịu nén
  • braced girder: giàn có giằng tăng cứng
  • Auditorium: Đại giảng đường
  • collapsible beam: dầm tháo lắp được
  • Duct: ống chứa cốt thép dự ứng lực
  • Arch culvert: Công vòm
  • Delayed action: Tác dụng làm chậm lại
  • Covering material: Vật liệu bao phủ
  • Aspiring pump; Extraction pump: Bơm hút
  • Distribution coefficient: Hệ số phân bố
  • compound girder: dầm ghép
  • Accelerated test: Gia tốc thí nghiệm
  • Anchoring device: Thiết bị để neo giữ
  • bearable load: tải trọng cho phép
  • Axle-steel reinforcement: Cốt thép dọc trục
  • Cement content: Hàm lượng xi măng
  • At quarter point: Ở 1/4 nhịp
  • Anchoring plug: Nút neo(chêm trong mấu neo dự ứng lực)
  • Angle brace/angle tie in the scaffold: Thanh giằng góc ở giàn giáo
  • Air-permeability test: Thí nghiệm độ thấm khí
  • discontinuous load: tải trọng không liên tục
  • Cylinder, Test cylinder: Mẫu thử bê tông hình trụ
  • Auxiliary reinforcement: Cốt thép phụ
  • Coupler (coupling): Mối nối cáp dự ứng lực Kéo sau
  • Corroded reinforcement: Cốt thép đã bị rỉ
  • Code, Standart, Specification: Tiêu chuẩn
  • Abrasive paper: Giấy nhám
  • Adsorption: Hấp thụ
  • crane girder: giá cần trục; giàn cần trục
  • CMU – Cement Masonry Unit: khối xây vữa XM
  • brake beam: đòn hãm, cần hãm
  • Concrete proportioning: Công thức pha trộn bê tông
  • Approximate cost: Giá thành ước tính
  • Clearance: Tịnh không (khoảng trống)
  • Accelerator, Earlystrength admixture: Phụ gia làm tăng nhanh quá trình đông kết bê tông
  • Continuous span: Nhịp liên tục
  • DP – Down Pipe: ống xối thoát nước mưa
  • Bridge end: Đầu cầu
  • Alloy: Hợp kim
  • Bridge: Cầu
  • Design assumption: Giả thiết tính toán
  • Concrete hinge: Chốt bê tông
  • Air entrainment: Hàm lượng cuốn khí
  • Annual ambient relative humidity: Độ ẩm tương đối bình quân hàng năm
  • Design volum: Lưu lượng thiết kế
  • A/C – Air Conditioning: máy lạnh
  • Buckling lengh: Chiều dài uốn dọc
  • cement concrete: bê tông xi măng
  • Allowable stress, Permissible stress: Ứng suất cho phép
  • Chord: Thanh biên dàn
  • Addtive: Chất độn, chất phụ gia thêm vào
  • Anchor and injection hole drilling machine: Máy khoan nhồi và neo
  • Bond, Bonding agent: Chất dính kết
  • Dry sand: Cát khô
  • Auxiliary bridge: Cầu phụ, cầu tạm thời
  • Curing: Bảo dưỡng bê tông trong lúc hóa cứng
  • Driving, piling: Đóng cọc
  • Adhesives: Dán dính
  • Cantilever(ed) beam: Dầm hẫng
  • Chemical admixture: Phụ gia hóa chất
  • Bond transfer length: Chiều dài truyền lực nhờ dính bám
  • Beam of constant depth: Dầm có chiều cao không đổi
  • Architectural woodwork: Công tác gỗ kiến trúc
  • Age of loading: Tuổi đặt tải
  • Acoustical: Âm học
  • CFW – Continuous Fillet Weld: đường hàn mép liên tục
  • Area of cross section (cross sectional area): Diện tích mặt cắt
  • Abac: Toán đồ
  • ballast concrete: bê tông đá dăm
  • Bent-up bar: Cốt thép uốn nghiêng lên
  • Ammeter: Ampe kế
  • Antisymmetrical load: Tải trọng phản đối xứng
  • Dimensionless coefficient: Hệ số không có thứ nguyên
  • Air handling: Xử lý không khí
  • Approximate value: Trị số gần đúng
  • Anchor block: Block neo
  • Data: Dữ liệu (số liệu banđầu)
  • constant alongthe span: không thay đổi dọc nhịp
  • Abrasion Damage: Hư hỏng do mài mòn
  • Computed strength capacity: Khả năng chịu lực đã tính toán được
  • Alluvion: Đất phù sa
  • cyclopean concrete: bê tông đá hộc
  • Arch axis: Đường trục vòm
  • Cohesionless soil, granular material: Đất không dính kết, đất rời rạc
  • Aercdynamic Stability of bridge: Ổn định khí động học của cầu
  • collar beam: dầm ngang, xà ngang; thanh giằng (vì kèo)
  • Density of material: Tỷ trọng của vật liệu
  • Deflection calculation: Tính toán do võng
  • Driven pile: Cọc đã đóng xong
  • Angle bar: Thép góc
  • Beam and slab floor: Dầm và sàn tấm
  • Bridge engineering: Kỹ thuật cầu
  • building site latrine: Nhà vệ sinh tại công trường xây dựng
  • Caisson on temporary cofferdam: Giếng chìm đắp đảo
  • Deviator: Bộ phận làm lệch hướng cáp
  • Characteristic strength: Cường độ đặc trưng
  • dummy load: tải trọng giả
  • Casting schedule: Thời gian biểu của việc đổ bê tông
  • Alternates: Các vấn đề ngoài dự kiến
  • Agitating speed: Tốc độ khuấy trộn
  • Calculation stress: Ứng suất tính toán
  • Cast-in-place concrete caisson: Giếng chìm bê tông đúc tại chỗ
  • Drafting: Vẽ kỹ thuật
  • Caupling: Nối cốt thép dự ứng lực
  • Bridge composed of simple span precast prestressed grider made continues prefabriques: Cầu liên tục được ghép từ các dầm giản đơn đúc sẵn
  • AB – As Built: Hoàn công
  • Concrete age at prestressing time: Tuổi của bê tông lúc tạo dự ứng lực
  • Cable trace: Đường trục cáp
  • continuous concrete: bê tông liền khối
  • Automobile crane: Cần cẩu đặt trên ô tô
  • Crane: Cần cẩu
  • Adjusting: Điều chỉnh
  • Aerated concrete: Bê tông xốp
  • BOQ – Bill of Quantities: Bảng Dự toán Khối lượng
  • Absorption: Sự hấp thụ
  • Continuous granulametry: Cấp phối hạt liên tục
  • Basic combinaison: Tổ hợp cơ bản (chính)
  • Allowance: Các điều khoản cho phép
  • Approach roadway: Đường dẫn vào cầu
  • Conventional value: Trị số qui ước
  • Allowavle bearing capacity: Khả năng chịu lực cho phép
  • APPROX – Approximately: xấp xỉ, gần đúng
  • constant load: tải trọng không đổi, tải trọng tĩnh
  • Construction, work: Công trình
  • Contraction: Co ngắn lại
  • Diesel locomotive: Đầu máy dieden
  • Accidental air: Khí độc, khí có hại
  • Compacted sand: Cát chặt
  • Design speed: Tốc độ thiết kế
  • Cantilever: Hẫng, phần hẫng
  • Aggregate-cement ratio: Tỉ lệ cốt liệu trên xi măng
  • Articulated girder: Dầm ghép
  • Base plate: Thớt dưới (cố định) của gối
  • continuous load: tải trọng liên tục; tải trọng phân bố đều
  • Agglomerate-foam conc: Bê tông bọt thiêu kết/ bọt kết tụ
  • Center of gravity: Trọng tâm
  • Approach viaduct: Cầu dẫn
  • Concrete hardning: Durcissement du beton
  • Average bond stress: Ứng suất dính bám trung bình
  • Agressivity, Agressive: Xâm thực
  • Concrete-filled pipe pile: Cọc ống thép nhồi bê tông lấp lòng
  • ATF – Along Top Flange: dọc theo mặt trên cánh dầm
  • Centifugal force: Lực ly tâm
  • Design, Conception: Thiết kế
  • Design stress cycles: Chu kỳ ứng suất thiết kế
  • Air distribution: Phân phối không khí
  • Deck panel: Khối bản mặt cầu đúc sẵn
  • controlling beam: tia điều khiển
  • Bridge type: Kiểu cầu
  • Cast,(casting): Đổ bê tông (sự đổ bê tông)
  • Compression flange of T-girder: Chiều rộng bản chịu nén của dầm T
  • Average stress: Ứng suát trung bình
  • copper clad steel: thép mạ đồng
  • Additional load: Tải trọng phụ thêm
  • Company, corporation: Công ty
  • Concrete surface treatement: Xử lý bề mặt bê tông
  • Areh rib: Sườn vòm
  • Change: Thay đổi
  • Crack width: Độ rộng vết nứt
  • Artwork: Tác phẩm mĩ thuật
  • Bridge location, Bridge position: Vị trí cầu
  • basic load: tải trọng cơ bản
  • Cast in place: Đúc bê tông tại chỗ
  • Automatic design program: Chương trình thiết kế tự động
  • Ductile material: Vật liệu co dãn được (kim loại)
  • Area of steel: Diện tích thép
  • Anchorage region: Khu vực neo
  • Deep foundation: Móng sâu
  • deck girder: giàn cầu
  • Concrete thermal treatement: Xử lý nhiệt cho bê tông
  • Anchorage zone: Vùng đặt mấu neo, vùng neo
  • Diagnosis: Chẩn đoán
  • drawbar load: lực kéo ở móc
  • Dye penetrant examination: Phương pháp kiểm tra bằng thấm chất mầu
  • Alternatives: Các vấn đề ngoài dự kiến
  • circulating load: tải trọng tuần hoàn
  • Arrangement of reinforcement: Bố trí cốt thép
  • Architectural design: Thiết kế kiến trúc
  • Bottom flanger,Bottom slab: Bản cánh dưới
  • centrifugal load: tải trọng ly tâm
  • Approved total investment cost: Vốn đầu tư tổng cộng đã được chấp thuận
  • Deflection: Độ võng
  • BSP – British Standard Pipe: ống theo tiêu chuẩn Anh
  • Diaphragm spacing: Khoảng cách giữa các dầm ngang
  • 7 wire strand: Cáp xoắn 7 sợi
  • Cast steel: Thép đúc
  • cross beam: dầm ngang, xà ngang
  • Coordinate: Tọa độ
  • Cause for deterioratio: Nguyên nhân hư hỏng
  • Dile splicing: Nối dài cọc
  • Cast in situ place concrete: Bê tông đúc tại chỗ
  • Approximate load: Tải trọng gần đúng
  • Bond: Dính bám
  • Adjudication: Đấu thầu
  • Calculation example: Ví dụ tính toán
  • Compression member: Cờu kiện chịu nén
  • buckling load: tải trọng uốn dọc tới hạn, tải trọng mất ổn định dọc
  • Clearance for navigation: Khổ giới hạn thông thuyền
  • Concrete: Bê tông
  • Cast-in-place bored pile: Cọc khoan nhồi đúc tại chỗ
  • Concrete unit weight, density of concrete: Trọng lượng riêng bê tông
  • concrete base course: cửa sổ tầng hầm
  • Advanced composite material: Vật liệu composite tiên tiến
  • continuous girder: dầm liên tục
  • Action: Tác động, tác dụng
  • Crack in developement: Vết nứt đang phát triển
  • Croa head: Xà mũ (của trụ, mố)
  • buried concrete: bê tông bị phủ đất
  • Compressive stress: Ứng suất nén
  • Air meter: Máy đo lượng khí
  • Cellar: tầng trệt
  • composit beam: dầm hợp thể, dầm vật liệu hỗn hợp
  • Composite member: Cờu kiện liên hợp
  • Cable trace with segmental line: Đường trục cáp gồm các đoạn thẳng
  • Air content: Hàm lượng không khí
  • Aggregate blending: Trộn cốt liệu
  • Cracked concrete section: Mặt cắt bê tông đã bị nứt
  • Alarm bell: Chuông báo tự động
  • Aggregate interlock: Sự cài vào nhau của cốt liệu
  • Class of loading: Cấp của tải trọng
  • Decompression limit state: Trạng thái giới hạn mất nén
  • dense concrete: bê tông nặng
  • Bond stress: Ứng suất dính bám
  • Depth: Chiều cao
  • chimney: ống khói (lò sưởi)
  • cobble concrete: bê tông cuội sỏi
  • Approximate: Gần đúng
  • Amplitude of stress: Biên độ biến đổi ứng suất
  • Cast in situ structure (slab, beam, column): Kết cấu đúc bê tông tại chỗ (dầm, bản, cột)
  • Composite steel and concrete structure: Kết cấu liên hợp thép – bê tông cốt thép
  • Condition of curing: Điều kiện dưỡng hộ bê tông
  • cross girder: dầm ngang
  • Cure to cure, curing: Dưỡng hộ bê tông mới đổ xong
  • Aggregate gradation: Cấp phối cốt liệu
  • Automatic Fire Alarm: Hệ thống báo cháy tự động
  • Bearing are: Diện tích tựa (ép mặt)
  • Agricultural equipment: Thiết bị nông nghiệp
  • DN – Diameter Nominal: Đường kính danh định
  • Anchorage loss: Mất mát dự ứng lực tại neo
  • Cover-meter, Rebar locator: Máy đo lớp bê tông bảo hộ cốt thép
  • Analyse (US: analyze): Phân tích, giải tích
  • Braced member: Thanh giằng ngang
  • Amount of mixing: Khối lượng trộn
  • Bearing: Gối cầu
  • Analysis of alaternates/substitution: Phân tích các biện pháp thay đổi/thay thế
  • Bending moment per unit: Mô men uốn trên 1 đơn vị chiều rộng của bản
  • Bearing plate: Đế mấu neo dự ứng lực
  • draw beam: dầm nâng, cần nâng
  • Axial reinforcing bars: Thanh cốt thép dọc trục
  • double strut trussed beam: dầm tăng cứng hai trụ chống
  • Crushing machine: Máy nén mẫu thử bê tông
  • cinder concrete: bê tông xỉ
  • Air-entraining agent: Phụ gia cuốn khí
  • bricklayer’s hammer (brick hammer): búa thợ nề
  • Argillaceous: Sét, đất pha sét
  • Creep: Từ biến
  • Area of nominal: Diện tích danh định
  • Altenative;Option: Phương án
  • Bottom fiber: Thớ dưới
  • Automatic fire door: Cửa tự động phòng cháy
  • Coupleur: Bộ nối các đoạn cáp dự ứng lực kéo sau
  • Bore pile: Cọc khoan
  • ASCII – American Standard Code for Information Interchange: mã thy đổi thông
  • Additional: Bổ sung, thêm vào, phát sinh
  • Aluminous cement: Xi măng aluminat
  • CLR – Clearance: kích thước thông thuỷ, lọt lòng
  • Approaches, appwoch road: Đường dẫn vào cầu
  • Castellated beam: dầm thủng
  • capping beam: dầm mũ dọc
  • Discharge capacity: Khả năng tiêu nước
  • compressive load: tải trọng nén
  • de-aerated concrete: bê tông (đúc trong) chân không
  • Aggregate: Cốt liệu
  • Aerial ladder: Thang có bàn xoay
  • Bottom reinforcement: Cốt thép bên dưới (của mặt cắt)
  • Construction document: Hồ sơ thi công
  • cellular concrete: bê tông tổ ong
  • Composite flexural member: Cờu kiện liên hiệp chịu uốn
  • Bed plate: Bệ đỡ phân phối lực
  • balanced load: tải trọng đối xứng
  • curb girder: đá vỉa; dầm cạp bờ
  • Apron: Sân cống
  • Bridge design for one traffic lane: Cầu cho một làn xe
  • Checking concrete quality: Kiểm tra chất lượng bê tông
  • Cast-in-place, posttensioned bridge: Cầu dự ứng lực kéo sau đúc bê tông tại chỗ
  • Activator: Chất hoạt hóa
  • Balasted reiforced concrete gleck: Mặt cầu BTCT có balát
  • Double deck bridge: Cầu hai tầng
  • Armoured concrete: Bê tông cốt thép
  • Bag: Bao tải (để dưỡng hộ bê tông)
  • Closed length: Chiều dài kích khi không hoạt động
  • Arch: Vòm
  • Bolted construction: Kết cấu được liên kết bằng bu lông
  • broken concrete: bê tông dăm, bê tông vỡ
  • breeze concrete: bê tông bụi than cốc
  • Alloy steel: Thép hợp kim
  • Aluminate cement: Xi măng aluminat
  • DWV – Drainage, Waste and Vent: Thoát nước, Nước thải & Thông hơi
  • Bridge test result: Kết quả thử nghiệm cầu
  • Cast iron: Gang đúc
  • Construction successive stage(s): (Các) Giai đoạn thi công nối tiếp nhau
  • Concrete composition: Thành phần bê tông
  • buffer beam: thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa)
  • Broad flange beam: dầm có cánh bản rộng (Dầm I, T)
  • chopped beam: tia đứt đoạn
  • Audiovisual equipment: Thiết bị nghe nhìn
  • cased beam: dầm thép bọc bê tông
  • Design flood: Lũ thiết kế
  • Centre line: Đường tim,đường trục
  • collapse load: tải trọng phá hỏng, tải trọng
  • Design stress: Ứng lực tính toán
  • crane beam: dầm cần trục
  • cover ( boards) for the staircase: Tấm che lồng cầu thang
  • bush-hammered concrete: bê tông được đàn bằng búa
  • brake load: tải trọng hãm
  • Distribution width for wheel loads: Chiều rộng phân bố của tải trọng bánh xe
  • Beam theory: Lý thuyết dầm
  • bunched beam: chùm nhóm
  • Damage (local damage): Hư hỏng (hư hỏng cục bộ)
  • distributed load: tải trọng phân bố
  • Cable-stayed bridge: Cầu dây xiên
  • Axle loading; Axle load: Tải trọng trục
  • cold rolled steel: thép cán nguội
  • Bonded tendon: Cốt thép dự ứng lực có dính bám với bê tông
  • AFL – Above Floor Level: Phía trên cao trình sàn
  • brick wall: Tường gạch
  • Contact surface: Bề mặt tiếp xúc
  • dynamic(al) load: tải trọng động lực học
  • Before anchoring: Trước khi neo cốt thép dự ứng lực
  • Allowable: Sự cho phép
  • Beam: Dầm
  • chimney bond: cách xây ống khói
  • Compressive strength at 28 days age: Cường độ chịu nén ở 28 ngày
  • Accessories: Phụ tùng
  • Biais buse: Cống chéo, cống xiên
  • Anchor sliding: Độ tụt của nút neo trong lỗ neo
  • cantilever beam: dầm công xôn, dầm chìa
  • Cracking moment: Mô men gây nứt
  • breast beam: tấm tì ngực; (đường sắt) thanh chống va,
  • Allowable Load;: Tải trọng cho phép
  • between steel and concrete: Giữa thép và bê tông
  • Axial tension: Kéo dọc trục
  • Access flooring: Sàn lối vào
  • Bar (reinforcing bar): Thanh cốt thép
  • Anchorage block: Khối neo, đầu neo, có lỗ chêm vào
  • Ash urn: Gạt tàn
  • Cable disposition: Bố trí cốt thép dự ứng lực
  • Architectural concrete: Bê tông kiến trục
  • Alternates/alternatives: Các vấn đề ngoài dự kiến/các phương án thay đổi
  • Arrangement: Bố trí
  • Cloar span: Nhịp tịnh không
  • bumper beam: thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa), dầm đệm
  • bituminous concrete: bê tông atphan
  • After sale service: Dịch vụ sau bán hàng
  • Cobble, ashalar stone: Đá hộc, đá xây
  • Axial load: Tải trọng hướng trục
  • Composite beam bridge: Cầu dầm liên hợp
  • Application of live load: Xếp hoạt tải
  • Bedding: Móng cống
  • Armband (armlet; brassard): Băng tay
  • convergent beam: chùm hội tụ
  • Downstream side: Hạ lưu
  • divergent beam: chùm phân kỳ
  • Basic assumption: Giả thiết cơ bản
  • Cracking: Nứt
  • Bored cast-in-place pile: Cọc khoan nhồi
  • DL – Dead Load: Tĩnh tải
  • At mid – span: Ở giữa nhịp
  • Culvert: Ống cống
  • commercial concrete: bê tông trộn sẵn
  • demand load: tải trọng yêu cầu
  • C.J. – Control Joint: or Construction Joint
  • Cover plate: Bản thép phủ (ở phần bản cánh dầm thép )
  • Calculation data: Dữ liệu để tính toán
  • Anchored bulkhead abutment: Mố neo
  • Crystallize: Kết tinh
  • Building investment project: Dự án đầu tư xây dựng
  • Acceleration due to gravity: Gia tốc trọng trường
  • Automatic relay: Công tắc điện tự động rơ le
  • Cast in many stage phrases: Đổ bê tông theo nhiều giai đoạn
  • bricklayer’s labourer/builder’s labourer: Phụ nề, thợ phụ nề
  • Control, checking: Kiểm tra (kiểm toán)
  • balance beam: đòn cân; đòn thăng bằng
  • Axial compression: Nén đúng tâm
  • bond beam: dầm nối
  • Awning: Chái
  • AHU – Air Handling Unit: Thiết bị xử lý khí trung tâm
  • After cracking: Sau khi nứt
  • Chloride penetration: Thấm chất cloride
  • Architectural design/ documentation: Thiết kế kiến trúc / tư liệu
  • Ambulance man: Nhân viên cứu thương
  • DIN – Deutsche Industrie Normal = Germany Industry Standard: Tiêu chuẩn CN
  • Ambulance car /ambulance: Xe cứu thương
  • Considered section: Mặt cắt được xét
  • Degradation: Suy thoái (lão hóa)
  • Cement-sand grout pour injection: Vữa ximăng cát để tiêm (phụt)
  • Bridge loacation: Chọn vị trí xây dựng cầu
  • Caisson: Giếng chìm
  • Concrete stress at tendon level: ứng suất bê tông ở thớ đặt cáp dự ứng lực
  • Dead load, Permanent load: Tải trọng tĩnh (tải trọng thường xuyên)
  • Approximate analysis: Phân tích theo phương pháp gần đúng
  • Concentrated force: Lực tập trung
  • Approach embankment: Đường dẫn lên đầu cầu
  • Aluminum: Nhôm
  • Agency consulting: Cơ quan tư vấn
  • Definitive evaluation: Giá trị quyết toán
  • Curved failure surface: Mặt phá hoại cong
  • Attic: Gác xép
  • best load: công suất khi hiệu suất lớn nhất (tuabin)
  • Anchorage: Mấu neo
  • Dimentioning: Xác định sơ bộ kích thước
  • Bending stress: Ứng suất uốn
  • Anchor bolt: Bu lông neo
  • cantilever arched girder: dầm vòm đỡ; giàn vòm công xôn
  • Arch action: Tác động vòm, hiệu ứng vòm
  • ACMV & ventilation: Điều hòa không khí và thông gió
  • Connection: Ghép nối
  • Connect by hinge: Nối khớp
  • Auger-cast piles: Cọc khoan nhồi
  • cast concrete: bê tông đúc
  • bracing beam: dầm tăng cứng
  • Drainage: Hệ thống thoát nước, sự thoát nước
  • AFL – Above Finished Level: Phía trên cao độ hoàn thiện
  • Attachment: Cấu kiện liên kết
  • Air-cooled blast-furnace slag: Xỉ lò cao để nguội trong không khí
  • Asphalt pave finisher: Máy rải và hoàn thiện mặt đường asphalt
  • Assumed temperature at the time of erection: Nhiệt độ giả định lúc lắp ráp
  • Buoyancy effect: Hiệu ứng thủy triều
  • Corner connector: Neo kiểu thép góc
  • Autoclave curing: Bảo dưỡng trong thiết bị chưng hấp
  • clarke beam: dầm ghép bằng gỗ
  • Active crack: Vết nứt hoạt động
  • After anchoring: Sau khi neo xong cốt thép dự ứng lực
  • Distribution reinforcement: Cốt thép phân bố
  • Balanced strain condition: Điều kiện cân bằng ứng biến
  • Backfill: Khối đất đắp (sau mố sau tường chắn)
  • Cast-in-place concrete pile: Cọc đúc bê tông tại chỗ
  • Cut pile head: Cắt đầu cọc
  • Deck-Truss interaction: Tác động tương hỗ hệ mặt cầu với dàn
  • Accidental combination: Tổ hợp tai nạn ( tổ hợp đặc biệt)
  • Cutting machine: Máy cắt cốt thép
  • Destructive testing method: Phương pháp thử có phá hủy mẫu
  • critical load: tải trọng tới hạn
  • Down stream end: Hạ lưu
  • Corrosion fatigue: Mỏi rỉ
  • Dusts sand: Cát bột
  • built up section: thép hình tổ hợp
  • Content, Dosage: Hàm lượng
  • Adjustment: Điều chỉnh, cân chỉnh cho đúng
  • disposable load: tải trọng có ích
  • Angular coarse aggregate: Cốt liệu thô nhiều góc cạnh
  • design load: tải trọng tính toán, tải trọng thiết kế
  • Courbature: Độ cong
  • breaking load: tải trọng phá hủy
  • Axle spacing: Khoảng cách giữa các trục xe
  • Allowable stress design: Thiết kế theo ứng suất cho phép
  • Addenda: Phụ lục
  • Bridge design for two or more traffic lanes: Cầu cho 2 hay nhiều làn xe
  • Autoclave cycle: Chu kì chưng hấp
  • Aqueduct: Cầu máng
  • Asphalt: Nhựa đường Asphan
  • Approach span: Nhịp dẫn
  • Axially loaded column: Cột chịu tải đúng tâm
  • Alumiante concrete: Bê tông aluminat
  • Allowable stress; Permissible stress: Ứng suất cho phép

Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng đầy đủ nhất mà Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) đã tổng hợp. Hy vọng bài viết trên đây sẽ giúp bạn vận dụng linh hoạt để phục vụ cho mục đích công việc. Chúc các bạn học tốt.

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 17 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”800+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh xu00e2y du1ef1ng”,”description”:”Bu1ea1n lu00e0 mu1ed9t ku1ef9 su01b0 xu00e2y du1ef1ng? Bu1ea1n mong muu1ed1n cu00f3 mu1ed9t vu1ecb tru00ed tu1ed1t hu01a1n trong cu00f4ng viu1ec7c. Bu00ean cu1ea1nh nu00e2ng cao tru00ecnh u0111u1ed9 chuyu00ean mu00f4n thu00ec viu1ec7c cu00f3 tru00ecnh u0111u1ed9 ngou1ea1i ngu1eef su1ebd giu00fap bu1ea1n cu00f3 lu1ee3i thu1ebf trong ngu00e0nh xu00e2y du1ef1ng. Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) xin giu1edbi thiu1ec7u u0111u1ebfn bu1ea1n u0111u1ecdc tru1ecdn…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/05/tieng-anh-chuyen-nganh-xay-dung.jpg”,”width”:1280,”height”:720},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”800+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh xu00e2y du1ef1ng”,”reviewBody”:”Bu1ea1n lu00e0 mu1ed9t ku1ef9 su01b0 xu00e2y du1ef1ng? Bu1ea1n mong muu1ed1n cu00f3 mu1ed9t vu1ecb tru00ed tu1ed1t hu01a1n trong cu00f4ng viu1ec7c. Bu00ean cu1ea1nh nu00e2ng cao tru00ecnh u0111u1ed9 chuyu00ean mu00f4n thu00ec viu1ec7c cu00f3 tru00ecnh u0111u1ed9 ngou1ea1i ngu1eef su1ebd giu00fap bu1ea1n cu00f3 lu1ee3i thu1ebf trong ngu00e0nh xu00e2y du1ef1ng. Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) xin giu1edbi thiu1ec7u u0111u1ebfn bu1ea1n u0111u1ecdc tru1ecdn bu1ed9 tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh xu00e2y du1ef1ng u0111u1ea7y u0111u1ee7 nhu1ea5t hiu1ec7n nay.nn1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh xu00e2y du1ef1ngn1.1. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 cu00f4ng tru00ecnhnnnbuilding site /u2019bildiu0273 sait/: cu00f4ng tru01b0u1eddng xu00e2y du1ef1ngncement /siu2019ment/: mu00f3ng bu1eb1ng bu00ea tu00f4ngnfloor /floor/: bu00ea tu00f4ngnground floor (hou1eb7c first floor nu1ebfu lu00e0 Anh Mu1ef9): u1ed1ng khu00f3i (lu00f2 su01b0u1edfi)nplank platform /plu00e6u0273k u2018plu00e6tfu0254:m/: tu1ea7ngnconcrete /u2019ku0254nkri:t/: tu1ea7ng tru1ec7t (tiu1ebfng Nam), tu1ea7ng mu1ed9t (tiu1ebfng Bu1eafc)nbasement of tamped concrete: tu01b0u1eddng gu1ea1chnbrick wall /brik wu0254:l/: khung su01b0u1eddnnupper floor: xi mu0103ngnfirst floor (second floor nu1ebfu lu00e0 Anh Mu1ef9): su00e0n lu00e1t vu00e1nnchimney /u2019tu0283imni/: lu1ea7u mu1ed9t (tiu1ebfng Nam), tu1ea7ng hai (tiu1ebfng Bu1eafc)ncarcase /u2019ku0251:ku0259s/: tu1ea7ng tru00eannn1.2. Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh vu1ec1 cu00e1c cu00f4ng viu1ec7c liu00ean quan tu1edbi xu00e2y du1ef1ngnnnSewage /u2019su:.u026adu0292/: nu01b0u1edbc thu1ea3inSoil boring /su0254u026al/ /u2019bu0254:r.u026au014b/: khoan u0111u1ea5tnStructure /stru028ck.tu0283u0259r/: ku1ebft cu1ea5unInterior /u026anu2019tu026au0259.ri.u0259r/: nu1ed9i thu1ea5tnMechanics /mu0259u2019ku00e6nu00b7u026aks/: cu01a1 khu00ednVentilation system /,ven.tu026au2019leu026a.u0283u0259n/ /u2019su026as.tu0259m/: hu1ec7 thu1ed1ng thu00f4ng giu00f3nDrainage /u2019dreu026a.nu026adu0292/: thou00e1t nu01b0u1edbcnSurvey /u2019su025c:.veu026a/: khu1ea3o su00e1t, u0111o u0111u1ea1cnHeating system /u2019hi:.tu026au014b/ /u2019su026as.tu0259m/: hu1ec7 thu1ed1ng su01b0u1edfinArchitecture /u2019u0251:r.ku026a.tek.tu0283u025a/: kiu1ebfn tru00facnPlumbing system /u2019plu028cm.u026au014b/ /u2019su026as.tu0259m/: hu1ec7 thu1ed1ng cu1ea5p nu01b0u1edbcnWater supply /u2018wu0254:tu0259r/ /su0259u2019plai/: nguu1ed3n nu01b0u1edbcnElectricity /u026a,leku2019tru026as.u026a.ti/: u0111iu1ec7nnLandscaping /u2019lu00e6nd.skeu026ap/: ngou1ea1i cu1ea3nhnn1.3. Tu1eeb vu1ef1 vu1ec1 cu00e1c vu1ecb tru00ed trong xu00e2y du1ef1ngnnnConstruction engineer /ku0259nu2019stru028cku0283n ,endu02a4iu2019niu0259/: Ku1ef9 su01b0 xu00e2y du1ef1ngnOwner /u2019ounu0259/: Chu1ee7 nhu00e0, Chu1ee7 u0111u1ea7u tu01b0nResident architect /u2019rezidu0259nt u2018u0251:kitekt/: Kiu1ebfn tru00fac su01b0 thu01b0u1eddng tru00fanSupervisor /u2019sju:pu0259vaizu0259/: giu00e1m su00e1tnSite engineer /sait ,enu02a4iu2019niu0259/: Ku1ef9 su01b0 cu00f4ng tru01b0u1eddngnStructural engineer /u2019stru028cktu0283u0259ru0259l ,enu02a4iu2019niu0259/: Ku1ef9 su01b0 ku1ebft cu1ea5unElectrical engineer /iu2019lektriku0259l ,enu02a4iu2019niu0259/: Ku1ef9 su01b0 u0111iu1ec7nnWater works engineer /u2019wu0254:tu0259 wu0259:ks ,enu02a4iu2019niu0259/: Ku1ef9 su01b0 xu1eed lu00fd nu01b0u1edbcnMechanical engineer /miu2019ku00e6niku0259l ,enu02a4iu2019niu0259/: Ku1ef9 su01b0 cu01a1 khu00ednSoil engineer /su0254il ,enu02a4iu2019niu0259/: Ku1ef9 su01b0 u0111u1ecba chu1ea5tnMate /meit/: Thu1ee3 phu1ee5nMason /u2019meisn/ = Bricklayer /u2019brik,leiu0259/: Thu1ee3 hu1ed3nPlasterer /u2019plu0251:stu0259ru0259/: Thu1ee3 tru00e1tnCarpenter /u2019ku0251:pintu0259/:Thu1ee3 mu1ed9c su00e0n nhu00e0, coffanPlumber /u2019plu028cmu0259/: Thu1ee3 u1ed1ng nu01b0u1edbcnWelder /weld/: Thu1ee3 hu00e0nnContractor /ku0259nu2019tru00e6ktu0259/: Nhu00e0 thu1ea7unn2. Thuu1eadt ngu1eef tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh xu00e2y du1ef1ngnnnConstruction material: Vu1eadt liu1ec7u xu00e2y du1ef1ngnCoefficient of sliding friction: Hu1ec7 su1ed1 ma su00e1t tru01b0u1ee3tnCanlilever cosntruction method: Phu01b0u01a1ng phu00e1p thi cu00f4ng hu1eabngnBeam reinforced in tension and compression: Du1ea7m cu00f3 cu1ea3 cu1ed1t thu00e9p chu1ecbu ku00e9o vu00e0 chu1ecbu nu00e9nncontractoru2019s name plate: Biu1ec3n ghi tu00ean Nhu00e0 thu1ea7unASTM: Tiu00eau chuu1ea9n Hoa Ku00ec vu1ec1 thu00ed nghiu1ec7m vu1ea1t liu1ec7unconcrete mixer/gravity mixer: Mu00e1y tru1ed9n bu00ea tu00f4ngnAbutment, end support: Mu1ed1 cu1ea7unCircular sliding surface: Mu1eb7t tru01b0u1ee3t tru00f2nnBuilding area: Diu1ec7n tu00edch su00e0n xu00e2y du1ef1ngnCohesive soil: u0110u1ea5t du00ednh ku1ebftnBearing stress under anchor plates: u1ee8ng suu1ea5t tu1ef1a (u00e9p mu1eb7t) du01b0u1edbi bu1ea3n mu1ea5u neonContinous beam: Du1ea7m liu00ean tu1ee5cnAlkali: Kiu1ec1mnAudiovisual: Nghe nhu00ecnndead load: tu0129nh tu1ea3inDeformed bar, deformed reinforcement: Cu1ed1t thu00e9p cu00f3 gu1edd (cu1ed1t thu00e9p gai)nAssemblies: Lu1eafp u0111u1eb7tnCompactness: u0110u1ed9 chu1eb7tnCenter spiral: Lu00f5i hu00ecnh xou1eafn u1ed1c trong bu00f3 su1ee3i thu00e9pnCofferdam: u0110u00ea quai (ngu0103n nu01b0u1edbc tu1ea1m)nCounterfort wall: Tu01b0u1eddng chu1eafn cu00f3 cu00e1c tu01b0u1eddng chu1ed1ng phu00eda saunConsulting engineer: Ku1ef9 su01b0 cu1ed1 vu1ea5nnAluminum bridge: Cu1ea7u bu1eb1ng nhu00f4mnAskew bridge: Cu1ea7u xiu00ean, cu1ea7u chu00e9o gu00f3cnAnchor, gorm: NeonActual construction time effectif: Thu1eddi hu1ea1n thi cu00f4ng thu1ef1c tu1ebfnArtificially graded aggregate: Cu1ed1t liu1ec7u u0111u00e3 u0111u01b0u1ee3c phu00e2n cu1ee1 hu1ea1tnBag of cement: Bao xi mu0103ngnAGL u2013 Above Ground Level: Phu00eda tru00ean Cao u0111u1ed9 su00e0n nu1ec1nnchuting concrete: bu00ea tu00f4ng lu1ecfngncement: Xi mu0103ngnAccuracy (of test): u0110u1ed9 chu00ednh xu00e1c cu1ee7a thu00ed nghiu1ec7mnAccessible: Cu00f3 thu1ec3 tiu1ebfp cu1eadn u0111u01b0u1ee3cnAverage load: Tu1ea3i tru1ecdng trung bu00ecnhnCuring temperature: Nhiu1ec7t u0111u1ed9 du01b0u1ee1ng hu1ed9 bu00ea tu00f4ngnDriver pile: Cu1ecdc du1eabnnAssumed load: Tu1ea3i tru1ecdng giu1ea3 u0111u1ecbnh, tu1ea3i tru1ecdng tu00ednh tou00e1nnComposite section: Mu1eb7t cu1eaft liu00ean hu1ee3pnBuse: Cu1ed1ngnAnchorage Loss ,: Mu1ea5t mu00e1t u1ee9ng suu1ea5t tu1ea1i neonconcrete floor: Su00e0n bu00ea tu00f4ngnDrawback: Nhu01b0u1ee3c u0111iu1ec3mnnAddressable Fire Alarm: Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1y u0111u1ecba chu1ec9, Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1y tu1ef1 u0111u1ed9ng cu00f3 chu1ee9c nu0103ng thu00f4ng bu00e1o u0111u1ecba chu1ec9 cu1ee7a tu1eebng u0111u1ea7u bu00e1o chu00e1ynbricklayeru2019s tools: Cu00e1c du1ee5ng cu1ee5 cu1ee7a thu1ee3 nu1ec1nCovered concrete section: Mu1eb7t cu1eaft bu00ea tu00f4ng u0111u00e3 bu1ecb nu1ee9tnAdhesion: Su1ef1 du00e1n du00ednhnbasement of tamped (rammed) concrete: mu00f3ng (tu1ea7ng ngu1ea7m) lu00e0m bu1eb1ng cu00e1ch u0111u1ed5 bu00ea tu00f4ngndead weight load: tu0129nh tu1ea3inAnchor by adherence: Neo nhu1edd lu1ef1c du00ednh bu00e1mnangle beam: xu00e0 gu00f3c; thanh giu1eb1ng gu00f3cncellular girder: du1ea7m ru1ed7ng lu00f2ngnAxial force: Lu1ef1c du1ecdc tru1ee5cnCVR u2013 Cover: nu1eafp u0111u1eadynCentering,false work: u0110u00e0 giu00e1o treo, giu00e0n giu00e1onAdditional dead load: Tu0129nh tu1ea3i bu1ed5 sung vu00e0onDeck bridge: Cu1ea7u cu00f3 u0111u01b0u1eddng xe chu1ea1y tru00eannCracked state: Tru1ea1ng thu00e1i u0111u00e3 cu00f3 vu1ebft nu1ee9tnBicycle railing: Hu00e0ng ru00e0o chu1eafn bu1ea3o vu1ec7 u0111u01b0u1eddng xe u0111u1ea1p tru00ean cu1ea7unBack fill behind abutmait: u0110u1ea5t u0111u1eafp sau mu1ed1nDynamic test: Thu1eed nghiu1ec7m u0111u00f4ng hu1ecdcnApparent defect: Khuyu1ebft tu1eadt lu1ed9 ra, tru00f4ng thu1ea5y u0111u01b0u1ee3cnCoupler: u0110u1ea7u nu1ed1i u0111u1ec3 nu1ed1i cu00e1c cu1ed1t thu00e9p du1ef1 u1ee9ng lu1ef1cnAutomatic batcher: Tru1ea1m tru1ed9n tu1ef1 u0111u1ed9ngnBuilding density: Mu1eadt u0111u1ed9 xu00e2y du1ef1ngnAutomatic design software: Chu01b0u01a1ng tru00ecnh thiu1ebft ku1ebf tu1ef1 u0111u1ed9ngnDriving additional piles: u0110u00f3ng cu1ecdc thu00eamnAltitude: Cao tru00ecnh, cao u0111u1ed9 cu00f4ng tru00ecnhnAquatic facilities: Tiu1ec7n u00edch thu1ee7ynAngle of repose: Gu00f3c nghu1ec9ncellar window (basement window): cu00e1c bu1eadc cu1ea7u thang bu00ean ngou00e0i tu1ea7ng hu1ea7mnAsbestos-cement product: Su1ea3n phu1ea9m ximang amiangnConstruction cost: Giu00e1 thu00e0nh thi cu00f4ngnAppurtenance: Phu1ee5 tu00f9ngnDeformation calculation: Tu00ednh tou00e1n biu1ebfn du1ea1ngnchannel section: thu00e9p hu00ecnh chu1eef UnColumn: Cu1ed9tnConcrete aggregate (sand and gravel): cu1ed1t liu1ec7u bu00ea tu00f4ng (cu00e1t vu00e0 su1ecfi)nBetonnite lubricated caisson: Giu1ebfng chu00ecm u00e1o vu1eefa su00e9tncastelled section: thu00e9p hu00ecnh bu1ee5ng ru1ed7ngnAir-water jet: Vu00f2i phun nu01b0u1edbc cao u00e1pnCompatability of strains: Tu01b0u01a1ng thu00edch biu1ebfn du1ea1ngnCenter line: u0110u01b0u1eddng tru1ee5c, u0111u01b0u1eddng timnCONN u2013 Connection: mu1ed1i nu1ed1inCantilever dimension: u0110u1ed9 vu01b0u01a1n hu1eabngnClosure joint: Mu1ed1i nu1ed1i hu1ee3p long (u0111ou1ea1n hu1ee3p long)ncomposite load: tu1ea3i tru1ecdng phu1ee9c hu1ee3pnAtterberg limits: Cu00e1c giu1edbi hu1ea1n Atterberg cu1ee7a u0111u1ea5tnDistance center to center of beams: Khou1ea3ng cu00e1ch tu1eeb tim u0111u1ebfn tim cu1ee7a cu00e1c du1ea7mnBending crack: Vu1ebft nu1ee9t do uu1ed1nnApplication field: Lu0129nh vu1ef1c u00e1p du1ee5ngnAsphalt compactor: Mu00e1y lu u0111u01b0u1eddng nhu1ef1a asphaltnCentred prestressing: Du1ef1 u1ee9ng lu1ef1c u0111u00fang tu00e2mnAlloy(ed) steel: Thu00e9p hu1ee3p kimnCompetition, Competing: Cu1ea1nh tranhnAgitation: Su1ef1 khuu1ea5y tru1ed9nnDeck slab, deck plate: Bu1ea3n mu1eb7t cu1ea7unAlkali-silica reaction: Phu1ea3n u1ee9ng kiu1ec1m silicatnAverage: Trung bu00ecnhnAxle loading, Axle load: Tu1ea3i tru1ecdng tru1ee5cnAnchorage bond stress: u1ee8ng suu1ea5t du00ednh bu00e1m cu1ee7a neonAnchor plate: Bu1ea3n mu00e3 cu1ee7a mu1ea5u neonAgitating truck: Xe tru1ed9n vu00e0 xe chuyu00ean chu1edfncentre point load: tu1ea3i tru1ecdng tu1eadp trungnConcrete test hammer: Su00fang bu1eadt nu1ea3y u0111u1ec3 thu1eed cu01b0u1eddng u0111u1ed9 bu00ea tu00f4ngnconcentrated load: tu1ea3i tru1ecdng tu1eadp trungnAbrahamu2019s cones: Khuu00f4n hu00ecnh chu00f3p cu1ee5t u0111u1ec3 u0111o u0111u1ed9 su1ee5tnBottom slab of box girder: Bu1ea3n u0111u00e1y cu1ee7a du1ea7m hu1ed9pnDurability: u0110u1ed9 bu1ec1n lu00e2u (tuu1ed5i thu1ecd)nDisplacement: Chuyu1ec3n vu1ecbndirect-acting load: tu1ea3i tru1ecdng tu00e1c u0111u1ed9ng tru1ef1c tiu1ebfpnDeformation due to Creep deformation: Biu1ebfn du1ea1ng do tu1eeb biu1ebfnnconnected load: tu1ea3i tru1ecdng liu00ean ku1ebftnArenaceous: Cu1ed1t phanBridge floor: Hu1ec7 mu1eb7t cu1ea7unAsphal overlay: Lu1edbp phu1ee7 nhu1ef1a u0111u01b0u1eddngnAngle of interior friction: Gu00f3c ma su00e1t trongnBLDG u2013 Building: cu00f4ng tru00ecnhnApproximate formular: Cu00f4ng thu1ee9c gu1ea7n u0111u00fangnCable passing: Luu1ed3n cu00e1p quanDecision of establishing: Quyu1ebft u0111u1ecbnh thu00e0nh lu1eadpnAtmospheric corrosion resistant steel: Thu00e9p chu1ed1ng ru1ec9 do khu00ed quyu1ec3nnAllowances: Su1ef1 cho phu00e9pnCircular section: Mu1eb7t cu1eaft hu00ecnh nhu1eabnnCoefficient of roughness: Hu1ec7 su1ed1 nhu00e1mnCantilever bridge: Cu1ea7u du1ea7m hu1eabngnAspiring pump, Extraction pump: Bu01a1m hu00fatnCrack opening, Crack width: u0110u1ed9 mu1edf ru1ed9ng vu1ebft nu1ee9tnCourse: Giu00e1o tru00ecnh (khu00f3a hu1ecdc)nAccelerating Admixture: Phu1ee5 gia tu0103ng tu1ed1c, phu1ee5 gia lu00e0m tu0103ng nhanh quu00e1 tru00ecnh u0111u00f4ng ku1ebftnDeformed reinforcement: Cu1ed1t thu00e9p cu00f3 u0111u1ed9 du00ednh bu00e1m cao (cu00f3 gu1edd)nBOP- Bottom of Pipe: u0111u00e1y u1ed1ngnbow girder: du1ea7m congnAnodic: Cu1ef1c du01b0u01a1ngnbrick: Gu1ea1chnApplication of live: Xu1ebfp hou1ea1t tu1ea3inbrick girder: du1ea7m gu1ea1ch cu1ed1t thu00e9pnAnchorage length: Chiu1ec1u du00e0i neonDesk: Ku1ebft cu1ea5u nhu1ecbpnAir caisson: Giu1ebfng chu00ecm hu01a1i u00e9pnDepth of beam: Chiu1ec1u cao du1ea7mnBeam reinforced in tension only: Du1ea7m chu1ec9 cu00f3 cu1ed1t thu00e9p chu1ecbu ku00e9onAltenate: So lenAir-entrained concrete: Bu00ea tu00f4ng cu00f3 phu1ee5 gia tu1ea1o bu1ecdtnConnector: Neo (cu1ee7a du1ea7m thu00e9p liu00ean hu1ee3p bu1ea3n BTCT)nApproach road: u0110u01b0u1eddng du1eabnnDry: Khu00f4nAnchorage seating: Biu1ebfn du1ea1ng cu1ee7a neo khi du1ef1 u1ee9ng lu1ef1c tu1eeb ku00edch truyu1ec1n vu00e0o mu1ea5u neoncombination beam: du1ea7m tu1ed5 hu1ee3p, du1ea7m ghu00e9pnbox girder: du1ea7m hu1ed9pnAxle Load: Tu1ea3i tru1ecdng tru1ee5c xenBNS u2013 Business Network Services: mu1ea1ng lu01b0u1edbi kinh doanhnCentroid lies: Tru1ee5c trung tu00e2mnArched bridge: Cu1ea7u vu00f2mnchanging load: tu1ea3i tru1ecdng thay u0111u1ed5inAthletic; recreational; and therapeutic equipment: Tu1eadp thu1ec3 hu00ecnh, giu1ea3i tru00ed vu00e0 chu1eefa bu1ec7nhnAcid-resisting concrete: Bu00ea tu00f4ng chu1ecbu axitnAgressivity: Tu00ednh u0103n mu00f2nnbox beam: du1ea7m hu00ecnh hu1ed9pncrushing load: tu1ea3i tru1ecdng nghiu1ec1n, tu1ea3i tru1ecdng nu00e9n vu1ee1nDistance center to center of: Khou1ea3ng cu00e1ch tu1eeb tu00e2m u0111u1ebfn tu00e2m cu1ee7a cu00e1cnbracket load: tu1ea3i tru1ecdng lu00ean du1ea7m chu00eca, tu1ea3i tru1ecdng lu00ean cu00f4ng xu00f4nnClear span: Khou1ea3ng cu00e1ch tru1ed1ng (nhu1ecbp tru1ed1ng)nbuiding site: Cu00f4ng tru01b0u1eddng xu00e2y du1ef1ngnContract, agreement: Hu1ee3p u0111u1ed3ngnDuring stressing operation: Trong quu00e1 tru00ecnh Ku00e9o cu0103ng cu1ed1t thu00e9pnConstruction equipment: Thiu1ebft bu1ecb thi cu00f4ngnContract area: Diu1ec7n tu00edch tiu1ebfp xu00facnBottom lateral: Thanh giu1eb1ng chu00e9o u1edf mu1ecdc hu1ea1 cu1ee7a du00e0nnConventional elasticity limit: Giu1edbi hu1ea1n u0111u00e0n hu1ed3i qui u01b0u1edbcnC u2013 C shaped steel purlin: xu00e0 gu1ed3 thu00e9p tiu1ebft diu1ec7n chu1eef Cnbowstring girder: giu00e0n biu00ean congnAlternate setbacks: u0110u1ed9 lu00f9inbuild-up girder: du1ea7m ghu00e9pnBuilderu2019s hoist: Mu00e1y nu00e2ng du00f9ng trong xu00e2y du1ef1ngnAgitator: Mu00e1y tru1ed9nnAnchorage Device: Thiu1ebft bu1ecb neonconjugate beam: du1ea7m trang tru00ed, du1ea7m giu1ea3nCross section at mid span: Mu1eb7t cu1eaft giu1eefa nhu1ecbpnCracking stress: u1ee8ng suu1ea5t gu00e2y nu1ee9tnDinamic force: Lu1ef1c u0111u1ed9ngnApplication of lived load on deck slab: u0110u1eb7t hou1ea1t tu1ea3i lu00ean mu1eb7t cu1ea7unAsphaltic concrete: Bu00eatu00f4ng nhu1ef1a, bu00eatu00f4ng asphalnCoating: Vu1eadt liu1ec7u phu1ee7 u0111u1ec3 bu1ea3o vu1ec7 cu1ed1t thu00e9p Du01b0L khu1ecfi ru1ec9 hou1eb7c giu1ea3m ma su00e1t khi cu0103ng cu1efc/font>nCube strength: Cu01b0u1eddng u0111u1ed9 khu1ed1i vuu00f4ngnAnchorage deformation or seating: Biu1ebfn du1ea1ng cu1ee7a neo khi du1ee5 u1ee9ng lu1ef1c tu1eeb ku00edch truyu1ec1n vu00e0o mu1ea5u neonCross section: Mu1eb7t cu1eaft ngangnActivity og cement: u0110u1ed9 hou1ea1t hu00f3a xi mu0103ngnCalculating note: Bu1ea3n ghi chu00e9p tu00ednh tou00e1n, Bu1ea3n tu00ednhnAssistance: Su1ef1 giu00fap u0111u1ee1nCompact earth: u0110u1ea5t chu1eb7tncathode beam: chu00f9m tia catu00f4t, chum tia u0111iu1ec7n tu1eednBored pile: Cu1ecdc khoan nhu1ed3inApex load: Tu1ea1i tru1ecdng u1edf nu00fat giu00e0nnAltenative,Option: Phu01b0u01a1ng u00e1nnAS u2013 Australian Standard: tiu00eau chuu1ea9n u00dacnCover-plate: Bu1ea3n nu1ed1i u1ed1p, bu1ea3n mu00e1nCoefficient of thermal exspansion: Hu1ec7 su1ed1 du00e3n du00e0i do nhiu1ec7tnDiaphragm: Du1ea7m ngangnBranch line: Tuyu1ebfn nhu00e1nhnBolt: Bu lu00f4ngnbending load: tu1ea3i tru1ecdng uu1ed1nnDAD- Double Acting Door: cu1eeda mu1edf u0111u01b0u1ee3c cu1ea3 2 chiu1ec1uncrane load: su1ee9c nu00e2ng cu1ee7a cu1ea7n tru1ee5c, tru1ecdng tu1ea3i cu1ee7a cu1ea7n tru1ee5cnAir-supported structure: Ku1ebft cu1ea5u bu01a1m, khu00ed nu00e9nnAnchor span: Nhu1ecbp neonDead to live load ratio: Tu1ef7 lu1ec7 giu1eefa tu0129nh tu1ea3i vu00e0 hou1ea1t tu1ea3inComposite prestressed structure: Ku1ebft cu1ea5u du1ef1 u1ee9ng lu1ef1c liu00ean hu1ee3pnAlloy(ed) steel: Thu00e9p hu1ee3p kimnConstruction load: Tu1ea3i tru1ecdng thi cu00f4ngnAsh tray: Gu1ea1t tu00e0nnBracing: Giu1eb1ng giu00f3nAtmospherec-pressure steam curing: Bu1ea3o du01b0u1ee1ng hu01a1i nu01b0u1edbc u1edf u00e1p lu1ef1c khu00ed quyu1ec3nnAcoustical treatment: Xu1eed lu00ed tiu1ebfng u1ed3nnAir entraining: Su1ef1 cuu1ed1n khu00ednCracking limit state: Tru1ea1ng thu00e1i giu1edbi hu1ea1n vu1ec1 mu1edf ru1ed9ng vu1ebft nu1ee9tnAggregate content: Hu00e0m lu01b0u1ee3ng cu1ed1t liu1ec7unAutomatic extending ladder: Thang cu00f3 thu1ec3 ku00e9o du00e0i tu1ef1 u0111u1ed9ngnCorrosive environment agressive: Mu00f4i tru01b0u1eddng u0103n mu00f2nnAgitator Shaker: Mu00e1y khuu1ea5ynAir temperature: Nhiu1ec7t u0111u1ed9 khu00f4ng khu00ednAgency consulting review/approval: Cu01a1 quan tu01b0 vu1ea5n/ xem xu00e9t /duyu1ec7tnChillid steel: Thu00e9p u0111u00e3 tu00f4inCombined dead, live and impact stress: u1ee8ng suu1ea5t do tu1ed5 hu1ee3p tu0129nh tu1ea3i, hou1ea1t tu1ea3i cu00f3 xu00e9t xung ku00edchnAlignment wire: Su1ee3i thu00e9p u0111u01b0u1ee3c nu1eafn thu1eb3ngnCentrifugal force: Lu1ef1c ly tu00e2mnAcceptance: Nghiu1ec7m thu, cho phu00e9pnBiturninous mastic: Mu00e1t tu00edt bi tumnAir-placed concrete: Bu00ea tu00f4ng phunnDinamic: u0110u1ed9ng lu1ef1c hu1ecdcncombined load: tu1ea3i tru1ecdng phu1ed1i hu1ee3pnCulvert head: Cu1eeda cu1ed1ngnBridge on curve: Cu1ea7u congnAshlar: u0110u00e1 hu1ed9c u0111u1ec3 xu00e2ynAbrasive: Nhu00e1mnDescription: Mu00f4 tu1ea3nContinuous slab deck: Ku1ebft cu1ea5u nhu1ecbp bu1ea3n liu00ean tu1ee5cnContraction, shrinkage: Co ngu00f3tnActual load: Tu1ea3i tru1ecdng thu1ef1cnAtterberg test: Thu00ed nghiu1ec7m cu00e1c chu1ec9 tiu00eau Atterbergndry concrete: bu00ea tu00f4ng tru1ed9n khu00f4, vu1eefa bu00ea tu00f4ng cu1ee9ngnAbrasive action: Tu00e1c u0111u1ed9ng mu00e0i mu00f2nnApproval: Thu1ecfa thuu1eadn, chuu1ea9n ynButtressed wall: Tu01b0u1eddng chu1eafn cu00f3 cu00e1c tu01b0u1eddng chu1ed1ng phu00eda tru01b0u1edbcnAggregate; crusher-run: Cu1ed1t liu1ec7u su1ecfi u0111u00e1nContinuity factor: Hu1ec7 su1ed1 xu00e9t u0111u1ebfn tu00ednh liu00ean tu1ee5c cu1ee7a cu00e1c nhu1ecbpnDesign lane: Lu00e0n xe thiu1ebft ku1ebfnAlternate load: Tu1ea3i tru1ecdng u0111u1ed1i u0111u1ea7uncapacitive load: tu1ea3i dung tu00ednh (u0111iu1ec7n)nArea of reinforcement: Diu1ec7n tu00edch cu1ed1t thu00e9pnCramp, Crampon: u0110inh u0111u1ec9anBolted splice: Liu00ean ku1ebft bu lu00f4ngnConnection strand by strand: Nu1ed1i cu00e1c u0111ou1ea1n cu00e1p du1ef1 u1ee9ng lu1ef1c Ku00e9o saunBursting in the region of end anchorage: Vu1ee1 tung u1edf vu00f9ng u0111u1eb7t neonCounterpoiser, Counterbalance: u0110u1ed1i tru1ecdngnbridge beam: du1ea7m cu1ea7unCurve: u0110u01b0u1eddng cong, u0111ou1ea1n tuyu1ebfn congnConcrete cover: Bu00ea tu00f4ng bu1ea3o hu1ed9 (bu00ean ngou00e0i cu1ed1t thu00e9p)nBearing capacity of the foundation soils: Khu1ea3 nu0103ng chu1ecbu tu1ea3i cu1ee7a u0111u1ea5t nu1ec1nnCompression reinforcement: Cu1ed1t thu00e9p chu1ecbu nu00e9nnAmbulance attendant: Nhu00e2n viu00ean cu1ee9u thu01b0u01a1ngnAgressivity; Agressive: Xu00e2m thu1ef1cnAlkali-aggregate reaction: Phu1ea3n u1ee9ng kiu1ec1m cu1ed1t liu1ec7uncontinuous beam: du1ea7m liu00ean tu1ee5cnCHS u2013 Circular Hollow Section: thu00e9p tiu1ebft diu1ec7n tru00f2n ru1ed7ngnAir barrier: Tu1ea5m ngu0103n khu00f4ng khu00ednAnchor: NeonAdmixture: Phu1ee5 giandiagonal reinforcement: cu1ed1t (thu00e9p) xiu00ean, cu1ed1t (thu00e9p) u0111u1eb7t chu00e9onContractor: Ngu01b0u1eddi nhu1eadn thu1ea7u, nhu00e0 thu1ea7u (bu00ean B)ncompound beam: du1ea7m hu1ed7n hu1ee3pnBuoyancy: Lu1ef1c u0111u1ea9y nu1ed5inBridge deck: Ku1ebft cu1ea5u nhu1ecbp cu1ea7unAir void: Bu1ecdt khu00ednAnchorage spacing: Khou1ea3ng cu00e1ch giu1eefa cu00e1c mu1ea5u neonAquatic: Thuu1ed9c vu1ec1 thu1ee7y lu1ef1cnCorrosive agent: Chu1ea5t xu00e2m thu1ef1cnAreh axis: u0110u01b0u1eddng tru1ee5c vu00f2mnAngular aggregate: Cu00f3t liu1ec7u nhiu1ec1u gu00f3c cu1ea1nhnAdsorbed water: Hu1ea5p thu1ee5 nu01b0u1edbcncentric load: tu1ea3i tru1ecdng chu00ednh tu00e2m, tu1ea3i tru1ecdng du1ecdc tru1ee5cndistributing reinforcement: cu1ed1t (thu00e9p) phu00e2n bu1ed1nBursting concrete stress: u1ee9ng suu1ea5t vu1ee1 tung cu1ee7a bu00ea tu00f4ngncamber beam: du1ea7m cong, du1ea7m vu1ed3ngnCast-in-situ flat place slab: Bu1ea3n mu1eb7t cu1ea7u u0111u00fac bu00ea tu00f4ng tu1ea1i chu1ed7nCamber: u0110u1ed9 vu1ed3ng ngu01b0u1ee3cnBending moment: Mu00f4 men uu1ed1nnArched cantilerver bridge: Cu1ea7u vu00f2m hu1eabng + B298nCentifical pump, Impeller pump: Bu01a1m ly tu00e2mnAlarm u2013 Initiating device: Thiu1ebft bu1ecb bu00e1o u0111u1ed9ng ban u0111u1ea7unAccesssories: Phu1ee5 kiu1ec7nnClosure: Hu1ee3p longnB u2013 Basin or Bottom: lu01b0u vu1ef1c su00f4ng hay u1edf du01b0u1edbinBT u2013 Bath Tub: bu1ed3n tu1eafmncyclic load: tu1ea3i tru1ecdng tuu1ea7n hou00e0nnDiagonal tension traction stress, Principal strees: u1ee8ng suu1ea5t ku00e9o chu1ee7nDry guniting: Phun bu00ea tu00f4ng khu00f4ncrippling load: tu1ea3i tru1ecdng phu00e1 hu1ee7yndouble angle: thu00e9p gu00f3c ghu00e9p thu00e0nh hu00ecnh TnAlluvial soil: u0110u1ea5t phu00f9 sa bu1ed3i tu00edchnAdjudication; Bidding: u0110u1ea5u thu1ea7unAccelerant: Phu1ee5 gia lu00e0m tu0103ng nhanh quu00e1 tru00ecnhncarcase (cacass, farbric) [ house construction, carcassing]]: khung su01b0u1eddn (ku1ebft cu1ea5u nhu00e0)nAgent: Chu1ea5t hu00f3a hu1ecdcnAllowable load: Tu1ea3i tru1ecdng cho phu00e9pnbricklayer /brickmason: Thu1ee3 nu1ec1nArch rib: Su01b0u1eddn vu00f2mnAir inlet: Lu1ed7 du1eabn khu00f4ng khu00ed vu00e0onbed load: tru1ea7m tu00edch u0111u00e1ynbalancing load: tu1ea3i tru1ecdng cu00e2n bu1eb1ngnArrangement of longitudinales renforcement cut-out: Bu1ed1 tru00ed cu00e1c u0111iu1ec3m cu1eaft u0111u1ee9t cu1ed1t thu00e9p du1ecdc cu1ee7a du1ea7mnCarbon steel: Thu00e9p cu00e1c bon (thu00e9p than)nClay: u0110u1ea5t su00e9tnActive carbon: Than hou1ea1t tu00ednhnAir distribution system: Hu1ec7 thu1ed1ng u0111iu1ec1u phu1ed1i khu00ednAmphibious backhoe excavator: Mu00e1y xu00fac gu1ea7u ngu01b0u1ee3c, lu00e0m viu1ec7c tru00ean cu1ea1n vu00e0 u0111u1ea7m lu1ea7ynDeck plate girder: Du1ea7m bu1ea3n thu00e9p cu00f3 u0111u01b0u1eddng xe chu1ea1y tru00eannAnchor slipping: Tu1ee5t lu00f9i cu1ee7a mu1ea5u neonBill of materials: Tu1ed5ng hu1ee3p vu1eadt tu01b0nConic hole: Lu1ed7 hu00ecnh chu00f3p cu1ee5tnCurb: u0110u00e1 vu1ec9a (chu1eafn vu1ec9a hu00e8 tru00ean cu1ea7u)nCompremed concrete zone: Vu00f9ng bu00ea tu00f4ng chu1ecbu nu00e9nnbraced girder: giu00e0n cu00f3 giu1eb1ng tu0103ng cu1ee9ngnAuditorium: u0110u1ea1i giu1ea3ng u0111u01b0u1eddngncollapsible beam: du1ea7m thu00e1o lu1eafp u0111u01b0u1ee3cnDuct: u1ed1ng chu1ee9a cu1ed1t thu00e9p du1ef1 u1ee9ng lu1ef1cnArch culvert: Cu00f4ng vu00f2mnDelayed action: Tu00e1c du1ee5ng lu00e0m chu1eadm lu1ea1inCovering material: Vu1eadt liu1ec7u bao phu1ee7nAspiring pump; Extraction pump: Bu01a1m hu00fatnDistribution coefficient: Hu1ec7 su1ed1 phu00e2n bu1ed1ncompound girder: du1ea7m ghu00e9pnAccelerated test: Gia tu1ed1c thu00ed nghiu1ec7mnAnchoring device: Thiu1ebft bu1ecb u0111u1ec3 neo giu1eefnbearable load: tu1ea3i tru1ecdng cho phu00e9pnAxle-steel reinforcement: Cu1ed1t thu00e9p du1ecdc tru1ee5cnCement content: Hu00e0m lu01b0u1ee3ng xi mu0103ngnAt quarter point: u1ede 1/4 nhu1ecbpnAnchoring plug: Nu00fat neo(chu00eam trong mu1ea5u neo du1ef1 u1ee9ng lu1ef1c)nAngle brace/angle tie in the scaffold: Thanh giu1eb1ng gu00f3c u1edf giu00e0n giu00e1onAir-permeability test: Thu00ed nghiu1ec7m u0111u1ed9 thu1ea5m khu00edndiscontinuous load: tu1ea3i tru1ecdng khu00f4ng liu00ean tu1ee5cnCylinder, Test cylinder: Mu1eabu thu1eed bu00ea tu00f4ng hu00ecnh tru1ee5nAuxiliary reinforcement: Cu1ed1t thu00e9p phu1ee5nCoupler (coupling): Mu1ed1i nu1ed1i cu00e1p du1ef1 u1ee9ng lu1ef1c Ku00e9o saunCorroded reinforcement: Cu1ed1t thu00e9p u0111u00e3 bu1ecb ru1ec9nCode, Standart, Specification: Tiu00eau chuu1ea9nnAbrasive paper: Giu1ea5y nhu00e1mnAdsorption: Hu1ea5p thu1ee5ncrane girder: giu00e1 cu1ea7n tru1ee5c; giu00e0n cu1ea7n tru1ee5cnCMU u2013 Cement Masonry Unit: khu1ed1i xu00e2y vu1eefa XMnbrake beam: u0111u00f2n hu00e3m, cu1ea7n hu00e3mnConcrete proportioning: Cu00f4ng thu1ee9c pha tru1ed9n bu00ea tu00f4ngnApproximate cost: Giu00e1 thu00e0nh u01b0u1edbc tu00ednhnClearance: Tu1ecbnh khu00f4ng (khou1ea3ng tru1ed1ng)nAccelerator, Earlystrength admixture: Phu1ee5 gia lu00e0m tu0103ng nhanh quu00e1 tru00ecnh u0111u00f4ng ku1ebft bu00ea tu00f4ngnContinuous span: Nhu1ecbp liu00ean tu1ee5cnDP u2013 Down Pipe: u1ed1ng xu1ed1i thou00e1t nu01b0u1edbc mu01b0anBridge end: u0110u1ea7u cu1ea7unAlloy: Hu1ee3p kimnBridge: Cu1ea7unDesign assumption: Giu1ea3 thiu1ebft tu00ednh tou00e1nnConcrete hinge: Chu1ed1t bu00ea tu00f4ngnAir entrainment: Hu00e0m lu01b0u1ee3ng cuu1ed1n khu00ednAnnual ambient relative humidity: u0110u1ed9 u1ea9m tu01b0u01a1ng u0111u1ed1i bu00ecnh quu00e2n hu00e0ng nu0103mnDesign volum: Lu01b0u lu01b0u1ee3ng thiu1ebft ku1ebfnA/C u2013 Air Conditioning: mu00e1y lu1ea1nhnBuckling lengh: Chiu1ec1u du00e0i uu1ed1n du1ecdcncement concrete: bu00ea tu00f4ng xi mu0103ngnAllowable stress, Permissible stress: u1ee8ng suu1ea5t cho phu00e9pnChord: Thanh biu00ean du00e0nnAddtive: Chu1ea5t u0111u1ed9n, chu1ea5t phu1ee5 gia thu00eam vu00e0onAnchor and injection hole drilling machine: Mu00e1y khoan nhu1ed3i vu00e0 neonBond, Bonding agent: Chu1ea5t du00ednh ku1ebftnDry sand: Cu00e1t khu00f4nAuxiliary bridge: Cu1ea7u phu1ee5, cu1ea7u tu1ea1m thu1eddinCuring: Bu1ea3o du01b0u1ee1ng bu00ea tu00f4ng trong lu00fac hu00f3a cu1ee9ngnDriving, piling: u0110u00f3ng cu1ecdcnAdhesives: Du00e1n du00ednhnCantilever(ed) beam: Du1ea7m hu1eabngnChemical admixture: Phu1ee5 gia hu00f3a chu1ea5tnBond transfer length: Chiu1ec1u du00e0i truyu1ec1n lu1ef1c nhu1edd du00ednh bu00e1mnBeam of constant depth: Du1ea7m cu00f3 chiu1ec1u cao khu00f4ng u0111u1ed5inArchitectural woodwork: Cu00f4ng tu00e1c gu1ed7 kiu1ebfn tru00facnAge of loading: Tuu1ed5i u0111u1eb7t tu1ea3inAcoustical: u00c2m hu1ecdcnCFW u2013 Continuous Fillet Weld: u0111u01b0u1eddng hu00e0n mu00e9p liu00ean tu1ee5cnArea of cross section (cross sectional area): Diu1ec7n tu00edch mu1eb7t cu1eaftnAbac: Tou00e1n u0111u1ed3nballast concrete: bu00ea tu00f4ng u0111u00e1 du0103mnBent-up bar: Cu1ed1t thu00e9p uu1ed1n nghiu00eang lu00eannAmmeter: Ampe ku1ebfnAntisymmetrical load: Tu1ea3i tru1ecdng phu1ea3n u0111u1ed1i xu1ee9ngnDimensionless coefficient: Hu1ec7 su1ed1 khu00f4ng cu00f3 thu1ee9 nguyu00eannAir handling: Xu1eed lu00fd khu00f4ng khu00ednApproximate value: Tru1ecb su1ed1 gu1ea7n u0111u00fangnAnchor block: Block neonData: Du1eef liu1ec7u (su1ed1 liu1ec7u banu0111u1ea7u)nconstant alongthe span: khu00f4ng thay u0111u1ed5i du1ecdc nhu1ecbpnAbrasion Damage: Hu01b0 hu1ecfng do mu00e0i mu00f2nnComputed strength capacity: Khu1ea3 nu0103ng chu1ecbu lu1ef1c u0111u00e3 tu00ednh tou00e1n u0111u01b0u1ee3cnAlluvion: u0110u1ea5t phu00f9 sancyclopean concrete: bu00ea tu00f4ng u0111u00e1 hu1ed9cnArch axis: u0110u01b0u1eddng tru1ee5c vu00f2mnCohesionless soil, granular material: u0110u1ea5t khu00f4ng du00ednh ku1ebft, u0111u1ea5t ru1eddi ru1ea1cnAercdynamic Stability of bridge: u1ed4n u0111u1ecbnh khu00ed u0111u1ed9ng hu1ecdc cu1ee7a cu1ea7uncollar beam: du1ea7m ngang, xu00e0 ngang; thanh giu1eb1ng (vu00ec ku00e8o)nDensity of material: Tu1ef7 tru1ecdng cu1ee7a vu1eadt liu1ec7unDeflection calculation: Tu00ednh tou00e1n do vu00f5ngnDriven pile: Cu1ecdc u0111u00e3 u0111u00f3ng xongnAngle bar: Thu00e9p gu00f3cnBeam and slab floor: Du1ea7m vu00e0 su00e0n tu1ea5mnBridge engineering: Ku1ef9 thuu1eadt cu1ea7unbuilding site latrine: Nhu00e0 vu1ec7 sinh tu1ea1i cu00f4ng tru01b0u1eddng xu00e2y du1ef1ngnCaisson on temporary cofferdam: Giu1ebfng chu00ecm u0111u1eafp u0111u1ea3onDeviator: Bu1ed9 phu1eadn lu00e0m lu1ec7ch hu01b0u1edbng cu00e1pnCharacteristic strength: Cu01b0u1eddng u0111u1ed9 u0111u1eb7c tru01b0ngndummy load: tu1ea3i tru1ecdng giu1ea3nCasting schedule: Thu1eddi gian biu1ec3u cu1ee7a viu1ec7c u0111u1ed5 bu00ea tu00f4ngnAlternates: Cu00e1c vu1ea5n u0111u1ec1 ngou00e0i du1ef1 kiu1ebfnnAgitating speed: Tu1ed1c u0111u1ed9 khuu1ea5y tru1ed9nnCalculation stress: u1ee8ng suu1ea5t tu00ednh tou00e1nnCast-in-place concrete caisson: Giu1ebfng chu00ecm bu00ea tu00f4ng u0111u00fac tu1ea1i chu1ed7nDrafting: Vu1ebd ku1ef9 thuu1eadtnCaupling: Nu1ed1i cu1ed1t thu00e9p du1ef1 u1ee9ng lu1ef1cnBridge composed of simple span precast prestressed grider made continues prefabriques: Cu1ea7u liu00ean tu1ee5c u0111u01b0u1ee3c ghu00e9p tu1eeb cu00e1c du1ea7m giu1ea3n u0111u01a1n u0111u00fac su1eb5nnAB u2013 As Built: Hou00e0n cu00f4ngnConcrete age at prestressing time: Tuu1ed5i cu1ee7a bu00ea tu00f4ng lu00fac tu1ea1o du1ef1 u1ee9ng lu1ef1cnCable trace: u0110u01b0u1eddng tru1ee5c cu00e1pncontinuous concrete: bu00ea tu00f4ng liu1ec1n khu1ed1inAutomobile crane: Cu1ea7n cu1ea9u u0111u1eb7t tru00ean u00f4 tu00f4nCrane: Cu1ea7n cu1ea9unAdjusting: u0110iu1ec1u chu1ec9nhnAerated concrete: Bu00ea tu00f4ng xu1ed1pnBOQ u2013 Bill of Quantities: Bu1ea3ng Du1ef1 tou00e1n Khu1ed1i lu01b0u1ee3ngnAbsorption: Su1ef1 hu1ea5p thu1ee5nContinuous granulametry: Cu1ea5p phu1ed1i hu1ea1t liu00ean tu1ee5cnBasic combinaison: Tu1ed5 hu1ee3p cu01a1 bu1ea3n (chu00ednh)nAllowance: Cu00e1c u0111iu1ec1u khou1ea3n cho phu00e9pnApproach roadway: u0110u01b0u1eddng du1eabn vu00e0o cu1ea7unConventional value: Tru1ecb su1ed1 qui u01b0u1edbcnAllowavle bearing capacity: Khu1ea3 nu0103ng chu1ecbu lu1ef1c cho phu00e9pnAPPROX u2013 Approximately: xu1ea5p xu1ec9, gu1ea7n u0111u00fangnconstant load: tu1ea3i tru1ecdng khu00f4ng u0111u1ed5i, tu1ea3i tru1ecdng tu0129nhnConstruction, work: Cu00f4ng tru00ecnhnContraction: Co ngu1eafn lu1ea1inDiesel locomotive: u0110u1ea7u mu00e1y diedennAccidental air: Khu00ed u0111u1ed9c, khu00ed cu00f3 hu1ea1inCompacted sand: Cu00e1t chu1eb7tnDesign speed: Tu1ed1c u0111u1ed9 thiu1ebft ku1ebfnCantilever: Hu1eabng, phu1ea7n hu1eabngnAggregate-cement ratio: Tu1ec9 lu1ec7 cu1ed1t liu1ec7u tru00ean xi mu0103ngnArticulated girder: Du1ea7m ghu00e9pnBase plate: Thu1edbt du01b0u1edbi (cu1ed1 u0111u1ecbnh) cu1ee7a gu1ed1incontinuous load: tu1ea3i tru1ecdng liu00ean tu1ee5c; tu1ea3i tru1ecdng phu00e2n bu1ed1 u0111u1ec1unAgglomerate-foam conc: Bu00ea tu00f4ng bu1ecdt thiu00eau ku1ebft/ bu1ecdt ku1ebft tu1ee5nCenter of gravity: Tru1ecdng tu00e2mnApproach viaduct: Cu1ea7u du1eabnnConcrete hardning: Durcissement du betonnAverage bond stress: u1ee8ng suu1ea5t du00ednh bu00e1m trung bu00ecnhnAgressivity, Agressive: Xu00e2m thu1ef1cnConcrete-filled pipe pile: Cu1ecdc u1ed1ng thu00e9p nhu1ed3i bu00ea tu00f4ng lu1ea5p lu00f2ngnATF u2013 Along Top Flange: du1ecdc theo mu1eb7t tru00ean cu00e1nh du1ea7mnCentifugal force: Lu1ef1c ly tu00e2mnDesign, Conception: Thiu1ebft ku1ebfnDesign stress cycles: Chu ku1ef3 u1ee9ng suu1ea5t thiu1ebft ku1ebfnAir distribution: Phu00e2n phu1ed1i khu00f4ng khu00ednDeck panel: Khu1ed1i bu1ea3n mu1eb7t cu1ea7u u0111u00fac su1eb5nncontrolling beam: tia u0111iu1ec1u khiu1ec3nnBridge type: Kiu1ec3u cu1ea7unCast,(casting): u0110u1ed5 bu00ea tu00f4ng (su1ef1 u0111u1ed5 bu00ea tu00f4ng)nCompression flange of T-girder: Chiu1ec1u ru1ed9ng bu1ea3n chu1ecbu nu00e9n cu1ee7a du1ea7m TnAverage stress: u1ee8ng suu00e1t trung bu00ecnhncopper clad steel: thu00e9p mu1ea1 u0111u1ed3ngnAdditional load: Tu1ea3i tru1ecdng phu1ee5 thu00eamnCompany, corporation: Cu00f4ng tynConcrete surface treatement: Xu1eed lu00fd bu1ec1 mu1eb7t bu00ea tu00f4ngnAreh rib: Su01b0u1eddn vu00f2mnChange: Thay u0111u1ed5inCrack width: u0110u1ed9 ru1ed9ng vu1ebft nu1ee9tnArtwork: Tu00e1c phu1ea9m mu0129 thuu1eadtnBridge location, Bridge position: Vu1ecb tru00ed cu1ea7unbasic load: tu1ea3i tru1ecdng cu01a1 bu1ea3nnCast in place: u0110u00fac bu00ea tu00f4ng tu1ea1i chu1ed7nAutomatic design program: Chu01b0u01a1ng tru00ecnh thiu1ebft ku1ebf tu1ef1 u0111u1ed9ngnDuctile material: Vu1eadt liu1ec7u co du00e3n u0111u01b0u1ee3c (kim lou1ea1i)nArea of steel: Diu1ec7n tu00edch thu00e9pnAnchorage region: Khu vu1ef1c neonDeep foundation: Mu00f3ng su00e2undeck girder: giu00e0n cu1ea7unConcrete thermal treatement: Xu1eed lu00fd nhiu1ec7t cho bu00ea tu00f4ngnAnchorage zone: Vu00f9ng u0111u1eb7t mu1ea5u neo, vu00f9ng neonDiagnosis: Chu1ea9n u0111ou00e1nndrawbar load: lu1ef1c ku00e9o u1edf mu00f3cnDye penetrant examination: Phu01b0u01a1ng phu00e1p kiu1ec3m tra bu1eb1ng thu1ea5m chu1ea5t mu1ea7unAlternatives: Cu00e1c vu1ea5n u0111u1ec1 ngou00e0i du1ef1 kiu1ebfnncirculating load: tu1ea3i tru1ecdng tuu1ea7n hou00e0nnArrangement of reinforcement: Bu1ed1 tru00ed cu1ed1t thu00e9pnArchitectural design: Thiu1ebft ku1ebf kiu1ebfn tru00facnBottom flanger,Bottom slab: Bu1ea3n cu00e1nh du01b0u1edbincentrifugal load: tu1ea3i tru1ecdng ly tu00e2mnApproved total investment cost: Vu1ed1n u0111u1ea7u tu01b0 tu1ed5ng cu1ed9ng u0111u00e3 u0111u01b0u1ee3c chu1ea5p thuu1eadnnDeflection: u0110u1ed9 vu00f5ngnBSP u2013 British Standard Pipe: u1ed1ng theo tiu00eau chuu1ea9n AnhnDiaphragm spacing: Khou1ea3ng cu00e1ch giu1eefa cu00e1c du1ea7m ngangn7 wire strand: Cu00e1p xou1eafn 7 su1ee3inCast steel: Thu00e9p u0111u00facncross beam: du1ea7m ngang, xu00e0 ngangnCoordinate: Tu1ecda u0111u1ed9nCause for deterioratio: Nguyu00ean nhu00e2n hu01b0 hu1ecfngnDile splicing: Nu1ed1i du00e0i cu1ecdcnCast in situ place concrete: Bu00ea tu00f4ng u0111u00fac tu1ea1i chu1ed7nApproximate load: Tu1ea3i tru1ecdng gu1ea7n u0111u00fangnBond: Du00ednh bu00e1mnAdjudication: u0110u1ea5u thu1ea7unCalculation example: Vu00ed du1ee5 tu00ednh tou00e1nnCompression member: Cu1eddu kiu1ec7n chu1ecbu nu00e9nnbuckling load: tu1ea3i tru1ecdng uu1ed1n du1ecdc tu1edbi hu1ea1n, tu1ea3i tru1ecdng mu1ea5t u1ed5n u0111u1ecbnh du1ecdcnClearance for navigation: Khu1ed5 giu1edbi hu1ea1n thu00f4ng thuyu1ec1nnConcrete: Bu00ea tu00f4ngnCast-in-place bored pile: Cu1ecdc khoan nhu1ed3i u0111u00fac tu1ea1i chu1ed7nConcrete unit weight, density of concrete: Tru1ecdng lu01b0u1ee3ng riu00eang bu00ea tu00f4ngnconcrete base course: cu1eeda su1ed5 tu1ea7ng hu1ea7mnAdvanced composite material: Vu1eadt liu1ec7u composite tiu00ean tiu1ebfnncontinuous girder: du1ea7m liu00ean tu1ee5cnAction: Tu00e1c u0111u1ed9ng, tu00e1c du1ee5ngnCrack in developement: Vu1ebft nu1ee9t u0111ang phu00e1t triu1ec3nnCroa head: Xu00e0 mu0169 (cu1ee7a tru1ee5, mu1ed1)nburied concrete: bu00ea tu00f4ng bu1ecb phu1ee7 u0111u1ea5tnCompressive stress: u1ee8ng suu1ea5t nu00e9nnAir meter: Mu00e1y u0111o lu01b0u1ee3ng khu00ednCellar: tu1ea7ng tru1ec7tncomposit beam: du1ea7m hu1ee3p thu1ec3, du1ea7m vu1eadt liu1ec7u hu1ed7n hu1ee3pnComposite member: Cu1eddu kiu1ec7n liu00ean hu1ee3pnCable trace with segmental line: u0110u01b0u1eddng tru1ee5c cu00e1p gu1ed3m cu00e1c u0111ou1ea1n thu1eb3ngnAir content: Hu00e0m lu01b0u1ee3ng khu00f4ng khu00ednAggregate blending: Tru1ed9n cu1ed1t liu1ec7unCracked concrete section: Mu1eb7t cu1eaft bu00ea tu00f4ng u0111u00e3 bu1ecb nu1ee9tnAlarm bell: Chuu00f4ng bu00e1o tu1ef1 u0111u1ed9ngnAggregate interlock: Su1ef1 cu00e0i vu00e0o nhau cu1ee7a cu1ed1t liu1ec7unClass of loading: Cu1ea5p cu1ee7a tu1ea3i tru1ecdngnDecompression limit state: Tru1ea1ng thu00e1i giu1edbi hu1ea1n mu1ea5t nu00e9nndense concrete: bu00ea tu00f4ng nu1eb7ngnBond stress: u1ee8ng suu1ea5t du00ednh bu00e1mnDepth: Chiu1ec1u caonchimney: u1ed1ng khu00f3i (lu00f2 su01b0u1edfi)ncobble concrete: bu00ea tu00f4ng cuu1ed9i su1ecfinApproximate: Gu1ea7n u0111u00fangnAmplitude of stress: Biu00ean u0111u1ed9 biu1ebfn u0111u1ed5i u1ee9ng suu1ea5tnCast in situ structure (slab, beam, column): Ku1ebft cu1ea5u u0111u00fac bu00ea tu00f4ng tu1ea1i chu1ed7 (du1ea7m, bu1ea3n, cu1ed9t)nComposite steel and concrete structure: Ku1ebft cu1ea5u liu00ean hu1ee3p thu00e9p u2013 bu00ea tu00f4ng cu1ed1t thu00e9pnCondition of curing: u0110iu1ec1u kiu1ec7n du01b0u1ee1ng hu1ed9 bu00ea tu00f4ngncross girder: du1ea7m ngangnCure to cure, curing: Du01b0u1ee1ng hu1ed9 bu00ea tu00f4ng mu1edbi u0111u1ed5 xongnAggregate gradation: Cu1ea5p phu1ed1i cu1ed1t liu1ec7unAutomatic Fire Alarm: Hu1ec7 thu1ed1ng bu00e1o chu00e1y tu1ef1 u0111u1ed9ngnBearing are: Diu1ec7n tu00edch tu1ef1a (u00e9p mu1eb7t)nAgricultural equipment: Thiu1ebft bu1ecb nu00f4ng nghiu1ec7pnDN u2013 Diameter Nominal: u0110u01b0u1eddng ku00ednh danh u0111u1ecbnhnAnchorage loss: Mu1ea5t mu00e1t du1ef1 u1ee9ng lu1ef1c tu1ea1i neonCover-meter, Rebar locator: Mu00e1y u0111o lu1edbp bu00ea tu00f4ng bu1ea3o hu1ed9 cu1ed1t thu00e9pnAnalyse (US: analyze): Phu00e2n tu00edch, giu1ea3i tu00edchnBraced member: Thanh giu1eb1ng ngangnAmount of mixing: Khu1ed1i lu01b0u1ee3ng tru1ed9nnBearing: Gu1ed1i cu1ea7unAnalysis of alaternates/substitution: Phu00e2n tu00edch cu00e1c biu1ec7n phu00e1p thay u0111u1ed5i/thay thu1ebfnBending moment per unit: Mu00f4 men uu1ed1n tru00ean 1 u0111u01a1n vu1ecb chiu1ec1u ru1ed9ng cu1ee7a bu1ea3nnBearing plate: u0110u1ebf mu1ea5u neo du1ef1 u1ee9ng lu1ef1cndraw beam: du1ea7m nu00e2ng, cu1ea7n nu00e2ngnAxial reinforcing bars: Thanh cu1ed1t thu00e9p du1ecdc tru1ee5cndouble strut trussed beam: du1ea7m tu0103ng cu1ee9ng hai tru1ee5 chu1ed1ngnCrushing machine: Mu00e1y nu00e9n mu1eabu thu1eed bu00ea tu00f4ngncinder concrete: bu00ea tu00f4ng xu1ec9nAir-entraining agent: Phu1ee5 gia cuu1ed1n khu00ednbricklayeru2019s hammer (brick hammer): bu00faa thu1ee3 nu1ec1nArgillaceous: Su00e9t, u0111u1ea5t pha su00e9tnCreep: Tu1eeb biu1ebfnnArea of nominal: Diu1ec7n tu00edch danh u0111u1ecbnhnAltenative;Option: Phu01b0u01a1ng u00e1nnBottom fiber: Thu1edb du01b0u1edbinAutomatic fire door: Cu1eeda tu1ef1 u0111u1ed9ng phu00f2ng chu00e1ynCoupleur: Bu1ed9 nu1ed1i cu00e1c u0111ou1ea1n cu00e1p du1ef1 u1ee9ng lu1ef1c ku00e9o saunBore pile: Cu1ecdc khoannASCII u2013 American Standard Code for Information Interchange: mu00e3 thy u0111u1ed5i thu00f4ngnAdditional: Bu1ed5 sung, thu00eam vu00e0o, phu00e1t sinhnAluminous cement: Xi mu0103ng aluminatnCLR u2013 Clearance: ku00edch thu01b0u1edbc thu00f4ng thuu1ef7, lu1ecdt lu00f2ngnApproaches, appwoch road: u0110u01b0u1eddng du1eabn vu00e0o cu1ea7unCastellated beam: du1ea7m thu1ee7ngncapping beam: du1ea7m mu0169 du1ecdcnDischarge capacity: Khu1ea3 nu0103ng tiu00eau nu01b0u1edbcncompressive load: tu1ea3i tru1ecdng nu00e9nnde-aerated concrete: bu00ea tu00f4ng (u0111u00fac trong) chu00e2n khu00f4ngnAggregate: Cu1ed1t liu1ec7unAerial ladder: Thang cu00f3 bu00e0n xoaynBottom reinforcement: Cu1ed1t thu00e9p bu00ean du01b0u1edbi (cu1ee7a mu1eb7t cu1eaft)nConstruction document: Hu1ed3 su01a1 thi cu00f4ngncellular concrete: bu00ea tu00f4ng tu1ed5 ongnComposite flexural member: Cu1eddu kiu1ec7n liu00ean hiu1ec7p chu1ecbu uu1ed1nnBed plate: Bu1ec7 u0111u1ee1 phu00e2n phu1ed1i lu1ef1cnbalanced load: tu1ea3i tru1ecdng u0111u1ed1i xu1ee9ngncurb girder: u0111u00e1 vu1ec9a; du1ea7m cu1ea1p bu1eddnApron: Su00e2n cu1ed1ngnBridge design for one traffic lane: Cu1ea7u cho mu1ed9t lu00e0n xenChecking concrete quality: Kiu1ec3m tra chu1ea5t lu01b0u1ee3ng bu00ea tu00f4ngnCast-in-place, posttensioned bridge: Cu1ea7u du1ef1 u1ee9ng lu1ef1c ku00e9o sau u0111u00fac bu00ea tu00f4ng tu1ea1i chu1ed7nActivator: Chu1ea5t hou1ea1t hu00f3anBalasted reiforced concrete gleck: Mu1eb7t cu1ea7u BTCT cu00f3 balu00e1tnDouble deck bridge: Cu1ea7u hai tu1ea7ngnArmoured concrete: Bu00ea tu00f4ng cu1ed1t thu00e9pnBag: Bao tu1ea3i (u0111u1ec3 du01b0u1ee1ng hu1ed9 bu00ea tu00f4ng)nClosed length: Chiu1ec1u du00e0i ku00edch khi khu00f4ng hou1ea1t u0111u1ed9ngnArch: Vu00f2mnBolted construction: Ku1ebft cu1ea5u u0111u01b0u1ee3c liu00ean ku1ebft bu1eb1ng bu lu00f4ngnbroken concrete: bu00ea tu00f4ng du0103m, bu00ea tu00f4ng vu1ee1nbreeze concrete: bu00ea tu00f4ng bu1ee5i than cu1ed1cnAlloy steel: Thu00e9p hu1ee3p kimnAluminate cement: Xi mu0103ng aluminatnDWV u2013 Drainage, Waste and Vent: Thou00e1t nu01b0u1edbc, Nu01b0u1edbc thu1ea3i & Thu00f4ng hu01a1inBridge test result: Ku1ebft quu1ea3 thu1eed nghiu1ec7m cu1ea7unCast iron: Gang u0111u00facnConstruction successive stage(s): (Cu00e1c) Giai u0111ou1ea1n thi cu00f4ng nu1ed1i tiu1ebfp nhaunConcrete composition: Thu00e0nh phu1ea7n bu00ea tu00f4ngnbuffer beam: thanh chu1ed1ng va, thanh giu1ea3m chu1ea5n (tu00e0u hu1ecfa)nBroad flange beam: du1ea7m cu00f3 cu00e1nh bu1ea3n ru1ed9ng (Du1ea7m I, T)nchopped beam: tia u0111u1ee9t u0111ou1ea1nnAudiovisual equipment: Thiu1ebft bu1ecb nghe nhu00ecnncased beam: du1ea7m thu00e9p bu1ecdc bu00ea tu00f4ngnDesign flood: Lu0169 thiu1ebft ku1ebfnCentre line: u0110u01b0u1eddng tim,u0111u01b0u1eddng tru1ee5cncollapse load: tu1ea3i tru1ecdng phu00e1 hu1ecfng, tu1ea3i tru1ecdngnDesign stress: u1ee8ng lu1ef1c tu00ednh tou00e1nncrane beam: du1ea7m cu1ea7n tru1ee5cncover ( boards) for the staircase: Tu1ea5m che lu1ed3ng cu1ea7u thangnbush-hammered concrete: bu00ea tu00f4ng u0111u01b0u1ee3c u0111u00e0n bu1eb1ng bu00faanbrake load: tu1ea3i tru1ecdng hu00e3mnDistribution width for wheel loads: Chiu1ec1u ru1ed9ng phu00e2n bu1ed1 cu1ee7a tu1ea3i tru1ecdng bu00e1nh xenBeam theory: Lu00fd thuyu1ebft du1ea7mnbunched beam: chu00f9m nhu00f3mnDamage (local damage): Hu01b0 hu1ecfng (hu01b0 hu1ecfng cu1ee5c bu1ed9)ndistributed load: tu1ea3i tru1ecdng phu00e2n bu1ed1nCable-stayed bridge: Cu1ea7u du00e2y xiu00eannAxle loading; Axle load: Tu1ea3i tru1ecdng tru1ee5cncold rolled steel: thu00e9p cu00e1n nguu1ed9inBonded tendon: Cu1ed1t thu00e9p du1ef1 u1ee9ng lu1ef1c cu00f3 du00ednh bu00e1m vu1edbi bu00ea tu00f4ngnAFL u2013 Above Floor Level: Phu00eda tru00ean cao tru00ecnh su00e0nnbrick wall: Tu01b0u1eddng gu1ea1chnContact surface: Bu1ec1 mu1eb7t tiu1ebfp xu00facndynamic(al) load: tu1ea3i tru1ecdng u0111u1ed9ng lu1ef1c hu1ecdcnBefore anchoring: Tru01b0u1edbc khi neo cu1ed1t thu00e9p du1ef1 u1ee9ng lu1ef1cnAllowable: Su1ef1 cho phu00e9pnBeam: Du1ea7mnchimney bond: cu00e1ch xu00e2y u1ed1ng khu00f3inCompressive strength at 28 days age: Cu01b0u1eddng u0111u1ed9 chu1ecbu nu00e9n u1edf 28 ngu00e0ynAccessories: Phu1ee5 tu00f9ngnBiais buse: Cu1ed1ng chu00e9o, cu1ed1ng xiu00eannAnchor sliding: u0110u1ed9 tu1ee5t cu1ee7a nu00fat neo trong lu1ed7 neoncantilever beam: du1ea7m cu00f4ng xu00f4n, du1ea7m chu00ecanCracking moment: Mu00f4 men gu00e2y nu1ee9tnbreast beam: tu1ea5m tu00ec ngu1ef1c; (u0111u01b0u1eddng su1eaft) thanh chu1ed1ng va,nAllowable Load;: Tu1ea3i tru1ecdng cho phu00e9pnbetween steel and concrete: Giu1eefa thu00e9p vu00e0 bu00ea tu00f4ngnAxial tension: Ku00e9o du1ecdc tru1ee5cnAccess flooring: Su00e0n lu1ed1i vu00e0onBar (reinforcing bar): Thanh cu1ed1t thu00e9pnAnchorage block: Khu1ed1i neo, u0111u1ea7u neo, cu00f3 lu1ed7 chu00eam vu00e0onAsh urn: Gu1ea1t tu00e0nnCable disposition: Bu1ed1 tru00ed cu1ed1t thu00e9p du1ef1 u1ee9ng lu1ef1cnArchitectural concrete: Bu00ea tu00f4ng kiu1ebfn tru1ee5cnAlternates/alternatives: Cu00e1c vu1ea5n u0111u1ec1 ngou00e0i du1ef1 kiu1ebfn/cu00e1c phu01b0u01a1ng u00e1n thay u0111u1ed5inArrangement: Bu1ed1 tru00ednCloar span: Nhu1ecbp tu1ecbnh khu00f4ngnbumper beam: thanh chu1ed1ng va, thanh giu1ea3m chu1ea5n (tu00e0u hu1ecfa), du1ea7m u0111u1ec7mnbituminous concrete: bu00ea tu00f4ng atphannAfter sale service: Du1ecbch vu1ee5 sau bu00e1n hu00e0ngnCobble, ashalar stone: u0110u00e1 hu1ed9c, u0111u00e1 xu00e2ynAxial load: Tu1ea3i tru1ecdng hu01b0u1edbng tru1ee5cnComposite beam bridge: Cu1ea7u du1ea7m liu00ean hu1ee3pnApplication of live load: Xu1ebfp hou1ea1t tu1ea3inBedding: Mu00f3ng cu1ed1ngnArmband (armlet; brassard): Bu0103ng taynconvergent beam: chu00f9m hu1ed9i tu1ee5nDownstream side: Hu1ea1 lu01b0undivergent beam: chu00f9m phu00e2n ku1ef3nBasic assumption: Giu1ea3 thiu1ebft cu01a1 bu1ea3nnCracking: Nu1ee9tnBored cast-in-place pile: Cu1ecdc khoan nhu1ed3inDL u2013 Dead Load: Tu0129nh tu1ea3inAt mid u2013 span: u1ede giu1eefa nhu1ecbpnCulvert: u1ed0ng cu1ed1ngncommercial concrete: bu00ea tu00f4ng tru1ed9n su1eb5nndemand load: tu1ea3i tru1ecdng yu00eau cu1ea7unC.J. u2013 Control Joint: or Construction JointnCover plate: Bu1ea3n thu00e9p phu1ee7 (u1edf phu1ea7n bu1ea3n cu00e1nh du1ea7m thu00e9p )nCalculation data: Du1eef liu1ec7u u0111u1ec3 tu00ednh tou00e1nnAnchored bulkhead abutment: Mu1ed1 neonCrystallize: Ku1ebft tinhnBuilding investment project: Du1ef1 u00e1n u0111u1ea7u tu01b0 xu00e2y du1ef1ngnAcceleration due to gravity: Gia tu1ed1c tru1ecdng tru01b0u1eddngnAutomatic relay: Cu00f4ng tu1eafc u0111iu1ec7n tu1ef1 u0111u1ed9ng ru01a1 lenCast in many stage phrases: u0110u1ed5 bu00ea tu00f4ng theo nhiu1ec1u giai u0111ou1ea1nnbricklayeru2019s labourer/builderu2019s labourer: Phu1ee5 nu1ec1, thu1ee3 phu1ee5 nu1ec1nControl, checking: Kiu1ec3m tra (kiu1ec3m tou00e1n)nbalance beam: u0111u00f2n cu00e2n; u0111u00f2n thu0103ng bu1eb1ngnAxial compression: Nu00e9n u0111u00fang tu00e2mnbond beam: du1ea7m nu1ed1inAwning: Chu00e1inAHU u2013 Air Handling Unit: Thiu1ebft bu1ecb xu1eed lu00fd khu00ed trung tu00e2mnAfter cracking: Sau khi nu1ee9tnChloride penetration: Thu1ea5m chu1ea5t cloridenArchitectural design/ documentation: Thiu1ebft ku1ebf kiu1ebfn tru00fac / tu01b0 liu1ec7unAmbulance man: Nhu00e2n viu00ean cu1ee9u thu01b0u01a1ngnDIN u2013 Deutsche Industrie Normal = Germany Industry Standard: Tiu00eau chuu1ea9n CNnAmbulance car /ambulance: Xe cu1ee9u thu01b0u01a1ngnConsidered section: Mu1eb7t cu1eaft u0111u01b0u1ee3c xu00e9tnDegradation: Suy thou00e1i (lu00e3o hu00f3a)nCement-sand grout pour injection: Vu1eefa ximu0103ng cu00e1t u0111u1ec3 tiu00eam (phu1ee5t)nBridge loacation: Chu1ecdn vu1ecb tru00ed xu00e2y du1ef1ng cu1ea7unCaisson: Giu1ebfng chu00ecmnConcrete stress at tendon level: u1ee9ng suu1ea5t bu00ea tu00f4ng u1edf thu1edb u0111u1eb7t cu00e1p du1ef1 u1ee9ng lu1ef1cnDead load, Permanent load: Tu1ea3i tru1ecdng tu0129nh (tu1ea3i tru1ecdng thu01b0u1eddng xuyu00ean)nApproximate analysis: Phu00e2n tu00edch theo phu01b0u01a1ng phu00e1p gu1ea7n u0111u00fangnConcentrated force: Lu1ef1c tu1eadp trungnApproach embankment: u0110u01b0u1eddng du1eabn lu00ean u0111u1ea7u cu1ea7unAluminum: Nhu00f4mnAgency consulting: Cu01a1 quan tu01b0 vu1ea5nnDefinitive evaluation: Giu00e1 tru1ecb quyu1ebft tou00e1nnCurved failure surface: Mu1eb7t phu00e1 hou1ea1i congnAttic: Gu00e1c xu00e9pnbest load: cu00f4ng suu1ea5t khi hiu1ec7u suu1ea5t lu1edbn nhu1ea5t (tuabin)nAnchorage: Mu1ea5u neonDimentioning: Xu00e1c u0111u1ecbnh su01a1 bu1ed9 ku00edch thu01b0u1edbcnBending stress: u1ee8ng suu1ea5t uu1ed1nnAnchor bolt: Bu lu00f4ng neoncantilever arched girder: du1ea7m vu00f2m u0111u1ee1; giu00e0n vu00f2m cu00f4ng xu00f4nnArch action: Tu00e1c u0111u1ed9ng vu00f2m, hiu1ec7u u1ee9ng vu00f2mnACMV & ventilation: u0110iu1ec1u hu00f2a khu00f4ng khu00ed vu00e0 thu00f4ng giu00f3nConnection: Ghu00e9p nu1ed1inConnect by hinge: Nu1ed1i khu1edbpnAuger-cast piles: Cu1ecdc khoan nhu1ed3incast concrete: bu00ea tu00f4ng u0111u00facnbracing beam: du1ea7m tu0103ng cu1ee9ngnDrainage: Hu1ec7 thu1ed1ng thou00e1t nu01b0u1edbc, su1ef1 thou00e1t nu01b0u1edbcnAFL u2013 Above Finished Level: Phu00eda tru00ean cao u0111u1ed9 hou00e0n thiu1ec7nnAttachment: Cu1ea5u kiu1ec7n liu00ean ku1ebftnAir-cooled blast-furnace slag: Xu1ec9 lu00f2 cao u0111u1ec3 nguu1ed9i trong khu00f4ng khu00ednAsphalt pave finisher: Mu00e1y ru1ea3i vu00e0 hou00e0n thiu1ec7n mu1eb7t u0111u01b0u1eddng asphaltnAssumed temperature at the time of erection: Nhiu1ec7t u0111u1ed9 giu1ea3 u0111u1ecbnh lu00fac lu1eafp ru00e1pnBuoyancy effect: Hiu1ec7u u1ee9ng thu1ee7y triu1ec1unCorner connector: Neo kiu1ec3u thu00e9p gu00f3cnAutoclave curing: Bu1ea3o du01b0u1ee1ng trong thiu1ebft bu1ecb chu01b0ng hu1ea5pnclarke beam: du1ea7m ghu00e9p bu1eb1ng gu1ed7nActive crack: Vu1ebft nu1ee9t hou1ea1t u0111u1ed9ngnAfter anchoring: Sau khi neo xong cu1ed1t thu00e9p du1ef1 u1ee9ng lu1ef1cnDistribution reinforcement: Cu1ed1t thu00e9p phu00e2n bu1ed1nBalanced strain condition: u0110iu1ec1u kiu1ec7n cu00e2n bu1eb1ng u1ee9ng biu1ebfnnBackfill: Khu1ed1i u0111u1ea5t u0111u1eafp (sau mu1ed1 sau tu01b0u1eddng chu1eafn)nCast-in-place concrete pile: Cu1ecdc u0111u00fac bu00ea tu00f4ng tu1ea1i chu1ed7nCut pile head: Cu1eaft u0111u1ea7u cu1ecdcnDeck-Truss interaction: Tu00e1c u0111u1ed9ng tu01b0u01a1ng hu1ed7 hu1ec7 mu1eb7t cu1ea7u vu1edbi du00e0nnAccidental combination: Tu1ed5 hu1ee3p tai nu1ea1n ( tu1ed5 hu1ee3p u0111u1eb7c biu1ec7t)nCutting machine: Mu00e1y cu1eaft cu1ed1t thu00e9pnDestructive testing method: Phu01b0u01a1ng phu00e1p thu1eed cu00f3 phu00e1 hu1ee7y mu1eabuncritical load: tu1ea3i tru1ecdng tu1edbi hu1ea1nnDown stream end: Hu1ea1 lu01b0unCorrosion fatigue: Mu1ecfi ru1ec9nDusts sand: Cu00e1t bu1ed9tnbuilt up section: thu00e9p hu00ecnh tu1ed5 hu1ee3pnContent, Dosage: Hu00e0m lu01b0u1ee3ngnAdjustment: u0110iu1ec1u chu1ec9nh, cu00e2n chu1ec9nh cho u0111u00fangndisposable load: tu1ea3i tru1ecdng cu00f3 u00edchnAngular coarse aggregate: Cu1ed1t liu1ec7u thu00f4 nhiu1ec1u gu00f3c cu1ea1nhndesign load: tu1ea3i tru1ecdng tu00ednh tou00e1n, tu1ea3i tru1ecdng thiu1ebft ku1ebfnCourbature: u0110u1ed9 congnbreaking load: tu1ea3i tru1ecdng phu00e1 hu1ee7ynAxle spacing: Khou1ea3ng cu00e1ch giu1eefa cu00e1c tru1ee5c xenAllowable stress design: Thiu1ebft ku1ebf theo u1ee9ng suu1ea5t cho phu00e9pnAddenda: Phu1ee5 lu1ee5cnBridge design for two or more traffic lanes: Cu1ea7u cho 2 hay nhiu1ec1u lu00e0n xenAutoclave cycle: Chu ku00ec chu01b0ng hu1ea5pnAqueduct: Cu1ea7u mu00e1ngnAsphalt: Nhu1ef1a u0111u01b0u1eddng AsphannApproach span: Nhu1ecbp du1eabnnAxially loaded column: Cu1ed9t chu1ecbu tu1ea3i u0111u00fang tu00e2mnAlumiante concrete: Bu00ea tu00f4ng aluminatnAllowable stress; Permissible stress: u1ee8ng suu1ea5t cho phu00e9pnnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 bu1ed9 tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh xu00e2y du1ef1ng u0111u1ea7y u0111u1ee7 nhu1ea5t mu00e0 Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) u0111u00e3 tu1ed5ng hu1ee3p. Hy vu1ecdng bu00e0i viu1ebft tru00ean u0111u00e2y su1ebd giu00fap bu1ea1n vu1eadn du1ee5ng linh hou1ea1t u0111u1ec3 phu1ee5c vu1ee5 cho mu1ee5c u0111u00edch cu00f4ng viu1ec7c. Chu00fac cu00e1c bu1ea1n hu1ecdc tu1ed1t.nTham khu1ea3o thu00eam:nn841+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh xu00e2y du1ef1ng cu1ea7u u0111u01b0u1eddngn219+ Tu1eeb vu1ef1ng tiu1ebfng Anh chuyu00ean ngu00e0nh kiu1ebfn tru00facnPhu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0mnHu1ecdc giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi u0111i lu00e0m”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Nguyu00ean Phu01b0u1ee3ng”},”datePublished”:”2021-05-28T14:38:52+07:00″,”dateModified”:”2021-06-23T18:47:28+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:17,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment