Để có thể dễ dàng hơn trong việc bày tỏ quan điểm cá nhân trong tiếng Anh, thì việc nằm lòng cấu trúc câu phủ định (1 trong 2 dạng câu chính trong tiếng Anh) là điều tất yếu. Vậy nên nếu bạn vẫn chưa rõ hay chưa biết cách sử dụng câu sao cho hiệu quả nhất, thì hãy cùng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) ôn lại ngay dưới bài viết sau đây nhé!

Câu phủ định
Câu phủ định

1. Định nghĩa câu phủ định tiếng Anh (Negative sentences)

Câu phủ định trong tiếng Anh (Negative sentences) là loại câu được dùng để bộc lộ ý kiến về một điều gì đó là sai hay không đúng với sự thật của nó. Thông thường, câu khẳng định trong tiếng Anh thêm từ “not” sẽ tạo nên câu phủ định.
Ví dụ:

  • (+) Linda wants to become a doctor: Linda muốn trở thành một bác sĩ
  • (-) Linda doesn’t want to become a doctor: Linda không muốn trở thành một bác sĩ
  • (+) I ate noodles for lunch yesterday: Tôi đã ăn miến cho bữa trưa ngày hôm qua
  • (-): I didn’t eat noodles for lunch yesterday: Tôi đã không ăn miến cho bữa trưa ngày hôm qua

2. Cách tạo câu phủ định tiếng Anh

Sau động từ to be hoặc một số động từ khiếm khuyết (modal verbs) hãy thêm NOT.
Ví dụ:

  • Tom lives in an apartment → Tom doesn’t live in an apartment
  • I can carry this box for you → I can’t carry this box for you

Sử dụng các từ phủ định: no,no one, never, none, nor, nobody, nothing, neither,…
Ví dụ:

  • There were no books left when I came there: Không còn quyển sách nào khi tôi tới đó cả
  • She’s never been there: Cô ấy chưa từng ở đây

Sử dụng các tiền tố (de-,un-, dis-) hoặc hậu tố (-less).
Ví dụ:

  • This washing machine is useless; it broke down all the time: Chiếc máy rửa chén này thật là vô dụng, nó hỏng suốt

Sử dụng các trạng từ mang nghĩa phủ định: hardly, few, rarely, scarcely, little, seldom…
Ví dụ:

  • I barely read that book: Em hầu như chẳng đọc cuốn sách đó

3. Cấu trúc câu phủ định tiếng Anh

3.1. Câu phủ định với Tobe

Cấu trúc chung:
S + to be + not + O/ adj + …
Viết tắt của not = n’t (Riêng am = I am not), aren’t (are not), wasn’t (was not), weren’t (were not), isn’t (is not).
Ví dụ:

  • I wasn’t there when you called me: Anh không có ở đó khi em gọi cho anh
  • She isn’t comfortable in that dress: Cô ta không thoải mái khi mặc chiếc váy đó
  • They weren’t good at Math, so they got bad score: Họ không giỏi toán nên họ nhận điểm kém

3.2. Câu phủ định với động từ thường

3.2.1. Đối với các thì đơn

Cấu trúc:

  • Hiện tại đơn: S + do/does + not + V (bare) + O + …
  • Quá khứ đơn: S + did + not + V (bare) + O + …
  • Tương lai đơn: S + will+ not + V (bare) + O + …

Viết tắt: won’t (will not), doesn’t (does not), don’t (do not), didn’t (did not).
Ví dụ:

  • I won’t go to Ba Na hill this summer: Mùa hè này tôi sẽ không đi Bà Nà Hill đâu
  • I don’t know what to say when she asks me: Tôi không biết phải nói gì khi cô ấy hỏi tôi
  • We didn’t want him to leave: Chúng tôi không muốn ông ấy ra đi
  • Harry doesn’t come to my house because he is busy: Harry không tới nhà tôi vì cậu ấy bận

3.2.2. Đối với các thì tiếp diễn

  • Hiện tại tiếp diễn: S + is/am/are + not + V-ing + …
  • Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + not + V-ing + …
  • Tương lai tiếp diễn: S + will/shall + not + be + V-ing + …

Viết tắt của not = n’t (Riêng am = I am not), wasn’t (was not), aren’t (are not), isn’t (is not), weren’t (were not).
Ví dụ:

  • Tu isn’t doing his homework: Tú đang không làm bài tập của cậu ấy
  • He won’t be studying at the library tonight: Anh ấy sẽ không học ở thư viện tối nay
  • Aries wasn’t walking on the street at that time: Aries không đi bộ trên đường vào thời điểm đó

3.2.3. Đối với các thì hoàn thành

  • Hiện tại hoàn thành: S + has/have + not + V3/-ed + …
  • Quá khứ hoàn thành: S + had + not + V3/-ed + …
  • Tương lai hoàn thành: S + will/shall + not + have + V3/-ed +…

Viết tắt: hasn’t (has not), hadn’t (had not), haven’t (have not).
Ví dụ:

  • Charlotte hasn’t finished her project yet: Charlotte vẫn chưa hoàn thành dự án của cô ấy
  • By the time she gets home, he won’t have cleaned the entire house: Khi cô ấy về nhà, anh ấy sẽ không dọn dẹp xong nguyên cả căn nhà xong
  • Ty hadn’t waken up when I phoned her: Khi tôi gọi cho Ty thì con bé vẫn chưa dậy

3.3. Câu phủ định với động từ khiếm khuyết

Cấu trúc:

  • S + modal verb + not + V(bare) + O …

Các động từ khiếm khuyết bao gồm: will-would (sẽ), can-could (có thể), must-have to (phải), shall (sẽ), may-might (có lẽ), need (cần),…
Must not: mang nghĩa ngăn cấm.
Một vài kiểu viết tắt: can’t, won’t, couldn’t.
Ví dụ:

  • You can’t go up there: Bạn không thể đi lên trên đó
  • You mustn’t be late for class: Em không được đi học trễ
  • I won’t try any products of this company: Tôi sẽ không thử bất kỳ sản phẩm nào của công ty này nữa

3.4. Câu phủ định với câu bắt đầu bằng V-ing, V-ed và to-infinitive (non-finite clause)

Ta thêm “NOT” ở đằng trước với các câu bắt đầu bằng dạng này.
Ví dụ:

  • Not cooked in the oven, the dish is suck: Không được nấu trong lò nướng, món ăn dở tệ
  • Not asking for anything, she left with empty hands: Không đòi hỏi bất cứ điều gì, cô ấy rời đi với bàn tay trắng
  • ‘Not to ask for any rights is stupid’, he said: Không đòi hỏi bất cứ quyền lợi nào thì thật là ngu ngốc – anh ấy nói

Có rất ít người dùng theo cách đặt từ “NOT” phía sau TO đối với câu bắt đầu bằng to infinitive
Ví dụ:

  • To not ask for any rights is stupid

3.5. Câu phủ định với câu mệnh lệnh

Sau trợ động từ DO thêm “NOT”.
Ví dụ:

  • Don’t tell anyone about this: Đừng kể với bất cứ ai về chuyện này
  • Do not go home: Đừng đi về nhà đó

Thêm “NOT” đằng sau với câu bắt đầu bằng LET’S
Ví dụ:

  • Don’t let’s call her with that nickname: Hãy đừng gọi cô ấy với cái biệt danh đó nữa
  • Let’s not forget to close the windows!: Đừng quên đóng cửa sổ

4. Các loại câu phủ định tiếng Anh

Các loại câu phủ định tiếng Anh
Các loại câu phủ định tiếng Anh

4.1. Câu phủ định với từ “Not”

Thêm từ “NOT” vào sau trợ động từ hoặc động từ tobe hoặc một số động từ khuyết thiếu để tạo thành câu phủ định trong tiếng Anh. Phải chia phù hợp dạng của các từ do/does/did trong các thì hiện tại đơn, quá khứ đơn khi chuyển sang dạng phủ định.
Ví dụ:
(+) She can cook many dishes: Cô ấy có thể nấu nhiều món ăn
(-) She can not cook many dishes: Cô ấy không thể nấu nhiều món ăn
(+) We have eaten in the P.M restaurant: Chúng tôi từng ăn ở nhà hàng P.M
(-) We haven’t eaten in the P.M restaurant: Chúng tôi chưa từng ăn ở nhà hàng P.M
(+) Lisa likes listening to music in her free time: Lisa thích nghe nhạc trong thời gian rỗi của cô ấy.
(-) Lisa doesn’t like listening to music in her free time: Lisa không thích nghe nhạc trong thời gian rỗi của cô ấy.
Cấu trúc:

  • Khẳng định:  Think,  believe, imagine, suppose, + (that) + clause
  • Phủ định: S + Trợ từ + not + V (think, suppose, believe, imagine) + that + clause

Ví dụ:
(+) I believe she will call me soon
(-) I don’t believe she will call me soon
(+) I think you must borrow Lady’s book to review lessons soon
(-) I don’t think you must borrow Lady’s book to review lessons soon

4.2. Câu phủ định song song

Câu phủ định song song cũng là một trong những dạng quan trọng ngoài những loại câu phủ định cơ bản trên. Ngoài việc ghi điểm trong các bài luận tiếng Anh, thì việc sử dụng cấu trúc này cũng rất tiện lợi trong giao tiếp.
Cấu trúc:

  • Mệnh đề phủ định 1, even/still less/much less + Danh từ hoặc động từ ở hiện tại đơn = Đã không …, chứ đừng nói đến…/ Không…, mà càng lại không …

Ví dụ:

  • Mary doesn’t like reading magazines, much less textbooks: Mary không thích đọc tạp chí, chứ đừng nói đến sách giáo khoa
  • He doesn’t know how to answer this question, still less get a high score: Anh ta không biết cách trả lời câu hỏi này, chứ đừng nói tới đạt điểm cao
  • I can’t remember this poem, even the passage: Tôi không thể nhớ bài thơ này, đừng nói đến đoạn văn

4.3. Phủ định dùng kèm với các trạng từ chỉ tần suất

Các câu phủ định trong tiếng Anh thường sử dụng một số trạng từ tần xuất mang ý nghĩa phủ định” không, hầu như không” .

  • Hardly, scarcely, barely = almost not at all/almost nothing = hầu như không.
  • Hardly ever, rarely, seldom= almost never = hiếm khi, hầu như không bao giờ.

Ví dụ:

  • Landy rarely ever goes to school late: Landy hầu như không đi học muộn
  • My brother scarcely told me his secrets: Em trai của tôi hầu như không kể với tôi về bí mật của nó
  • Junny hardly does exercise everyday so she can’t keep fit: Junny hầu như không luyện tập thể dục mỗi ngày vì thế cô ấy không thể giữ dáng được

4.4. Câu phủ định với Not … at all

Cụm từ “Not… at all” với nghĩa không chút nào cả thường đứng ở cuối câu để tạo thành câu phủ định trong tiếng Anh.
Ví dụ:

  • This pencil is not good at all: Cái bút chì này không tốt chút nào cả
  • This bed is not comfortable at all: Cái giường này không thoải mái chút nào cả

4.5. Câu phủ định sử dụng cấu trúc “Any/No”

Sử dụng “any/no” để nhấn mạnh ý nghĩa câu phủ định cho câu đó cũng là dạng câu [phủ định mà ta thường bắt gặp trong tiếng Anh.
Cách thức chuyển đổi ở dạng này sẽ là: Dùng “any/no” + danh từ trong câu phủ định thay cho “some” trong câu khẳng định.
Ví dụ:
(+) There is some bread in the fridge: Có một ít bánh mì trong tủ lạnh
(-) There isn’t any bread in the fridge: Không có một ít bánh mì nào trong tủ lạnh
(+) Linda has some money: Linda có một ít tiền
(-) Linda doesn’t have any money: Linda không có chút tiền nào cả

4.6. Phủ định đi kèm với so sánh

Trong tiếng Anh cũng có sự khác biệt về mức độ phủ định giữa các dạng cấu trúc câu phủ định. Loại câu có tính chất phủ định mang ý nghĩa tuyệt đối, bày tỏ mạnh mẽ nhất là câu phủ định đi kèm so sánh.
Cấu trúc:

  • Mệnh đề phủ định + so sánh hơn (more/less) = so sánh tuyệt đối

Ví dụ:

  • We don’t talk anymore: Chúng ta đừng nói gì thêm nữa
  • I couldn’t agree with you more = I absolutely agree with you: Tôi không thể đồng ý với bạn hơn nữa = Tôi hoàn toàn đồng ý với cậu.

4.7. Câu phủ định với “No matter…”

Cấu trúc:

  • No matter + who/which/what/where/when/how + S + V: Dù có… đi chăng nữa… thì

Ví dụ:

  • No matter where I go, I will call you regularly: Dù tôi đi đến đâu đi chăng nữa, tôi cũng sẽ gọi bạn thường xuyên
  • No matter who calls, say I will call back later: Dù là ai gọi đến, thì cũng nói là tôi gọi lại sau nhé

4.8. Câu phủ định với “Some/Any”

Để nhấm mạnh câu phủ định ta đặt any trước danh từ làm vị ngữ. Bên cạnh đó ta cũng có hể dùng no + danh từ hoặc a single + danh từ số ít để nhấn mạnh một câu phủ định.
any/no + danh từ/a single + danh từ số ít trong câu phủ định sẽ thay thế cho Some trong câu khẳng định.
Ví dụ:
(+) I has some cake: Tôi có một ít bánh ngọt
(-) I doesn’t have any cake: Tôi không cái bánh ngọt nào

4.9. Phủ định của một số động từ đặc biệt

Đối với những động từ như: Think, suppose, believe, imagine + that + clause. Khi chuyển sang câu phủ định, phải cấu tạo phủ định ở các động từ đó, không được cấu tạo phủ định ở mệnh đề thứ hai.
Ví dụ:

  • I don’t believe she will come here: Tôi không tin là cô ta sẽ đến đây

5. Một số lưu ý về cách dùng câu phủ định tiếng Anh

5.1. Các từ hạn định được dùng trong câu phủ định

Much – nhiều: dùng cho danh từ không đếm được.

  • I don’t have much water to drink: Tôi không có nhiều nước để uống

Any – tuyệt nhiên không, không tí nào

  • My house doesn’t have any visitors this month: Tháng này nhà tôi không có vị khách nào tới thăm hết

Many – nhiều: dùng cho danh từ đếm được

  • An doesn’t bring many books to class: An không mang nhiều sách đến lớp

A lot of và lots of – nhiều: có thể dùng trong câu phủ định lẫn khẳng định.

  • Sue doesn’t have lots of/a lot of friends here: Sue không có nhiều bạn ở đây

5.2. Câu mang ý nghĩa phủ định nhưng ở dạng khác

Not trong câu có thể thay thế bằng các trạng từ mang nghĩa phủ định như: hardly, scarely, barely (hầu như không); hardly ever, rarely, seldom (hầu như không bao giờ).
Cấu trúc:

  • S + [trạng từ phủ định] + V
  • S + to be + [trạng từ phủ định]

Ví dụ:

  • Tyler hardly helps his mother do the housework: Tyler hiếm khi phụ mẹ làm việc nhà

Mr. Black is rarely generous with strangers: Ông Black hầu như không bao giờ hào phóng với người lạ</li

Lưu ý: Các trạng từ kể trên chỉ ở mức độ tương đối chứ không mang nghĩa phủ định hoàn toàn.
Ta không cần thêm Not khi dùng các
Câu mang ý nghĩa phủ định với các tiền tố, hậu tố mang nghĩa phủ định như: non-, de-, il-/im-/in-/ir-, dis-, mis-, un-.
Ví dụ:

  • Many people are homeless in our region: Rất nhiều người vô gia cư trong khu vực của chúng ta

5.3. Một số lưu ý khác

Ta dùng các từ anyone, anywhere, any, anything, anybody để thay thế cho các đại từ như: someone, something, some, somewhere, somebody trong câu phủ định.
Ví dụ:

  • I won’t tell anyone: Tôi sẽ không kể cho ai đâu
  • There aren’t any bikes left to choose: Không còn cái xe đạp nào còn lại để chọn hết

Thay something bằng anything Sau các động từ mang nghĩa phủ định như refuse hay decline.
Ví dụ:

  • They refused to say anything about this accident: Họ từ chối nói bất kỳ điều gì về vụ tai nạn này

Ta dùng at all ngay đằng sau từ hoặc cụm từ ta muốn nhấn mạnh để nhấn mạnh ý phủ định, .
Ví dụ:

  • Nga doesn’t know anything at all: Con Nga nó không có biết cái gì hết trơn
  • There’s nothing at all left in the fridge: Không còn bất cứ cái gì ở trong tủ lạnh hết
  • We have no rain at all last summer: Mùa hè trước không hề có giọt mưa nào cả

Ta có thể nhấn mạnh với cụm not at least hoặc not all all để làm câu nói lịch sự hơn khi Khi ai đó đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu với cụm Would you mind hay Do you mind.
Ví dụ:
A: Do you mind if I seat here? (Anh có phiền khi tôi ngồi đây không?)
B: Not at all.
Câu phủ định kết hợp với dạng so sánh:
Câu sẽ mang nghĩa tuyệt đối khi dùng phủ định với dạng so sánh hơn( less hoặc more). Negative words + comparative = superlative
Ví dụ

  • I couldn’t agree with you more = I definitely agree with you, bro!: Tôi hoàn toàn đồng ý với cậu
  • You wouldn’t find any place hotter than this place! Ugh!: Đố mày tìm được chỗ nào nóng hơn cái lò bát quái này đó!

6. Bài tập về câu phủ định tiếng Anh

6.1. Bài tập

  1. I watched football matches with my father yesterday.
  2. They like playing basketball in their free time.
  3. It is a boring movie.
  4. She cleans the floor everyday.
  5. I usually ride my bike every weekend.
  6. Ann takes nice photos.
  7. They turn on the radio.
  8. He will buy a new house next month.
  9. You are late for school.
  10. She gave many gifts to the children in her village.
  11. We always use a laptop in the office.
  12. My neighbors are friendly.
  13. School finishes at four o’clock.
  14. Mary lives near me.
  15. He used to like Pop music.
  16. Jack usually does his homework before dinner.
  17. My sister and I played badminton on Monday afternoon.
  18. Linn’s a singer.
  19. My mother has taught music at HB school.
  20. He played football after school.

6.2. Đáp án

  1. I didn’t watch football matches with my father yesterday.
  2. They don’t like playing basketball in their free time.
  3. It isn’t a boring movie.
  4. She doesn’t clean the floor everyday.
  5. I don’t usually ride my bike every weekend.
  6. Ann doesn’t take nice photos.
  7. They don’t turn on the radio.
  8. He won’t buy a new house next month.
  9. You aren’t late for school.
  10. She didn’t give many gifts to the children in her village.
  11. We don’t always use a laptop in the office.
  12. My neighbors aren’t friendly.
  13. School doesn’t finish at four o’clock.
  14. Mary doesn’t live near me.
  15. He didn’t use to like Pop music.
  16. Jack doesn’t usually do his homework before dinner.
  17. My sister and I didn’t play badminton on Monday afternoon.
  18. Linn’s not a singer.
  19. My mother hasn’t taught music at HB school.
  20. He didn’t play football after school.
Bài tập câu phủ định
Bài tập câu phủ định

Trên đây là tất cả những kiến thức về câu phủ địnhNgoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) muốn chia sẻ với các bạn. Hy vọng đã có thể giúp cho bạn có thể tự tin đưa ra quan điểm của mình trong cuộc sống nhé!

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 10 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”Cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh tiu1ebfng Anh (Negative sentences)”,”description”:”u0110u1ec3 cu00f3 thu1ec3 du1ec5 du00e0ng hu01a1n trong viu1ec7c bu00e0y tu1ecf quan u0111iu1ec3m cu00e1 nhu00e2n trong tiu1ebfng Anh, thu00ec viu1ec7c nu1eb1m lu00f2ng cu1ea5u tru00fac cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh (1 trong 2 du1ea1ng cu00e2u chu00ednh trong tiu1ebfng Anh) lu00e0 u0111iu1ec1u tu1ea5t yu1ebfu. Vu1eady nu00ean nu1ebfu bu1ea1n vu1eabn chu01b0a ru00f5 hay chu01b0a biu1ebft cu00e1ch su1eed du1ee5ng cu00e2u sao cho…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/07/Cau-phu-dinh.jpg”,”width”:910,”height”:576},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”Cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh tiu1ebfng Anh (Negative sentences)”,”reviewBody”:”u0110u1ec3 cu00f3 thu1ec3 du1ec5 du00e0ng hu01a1n trong viu1ec7c bu00e0y tu1ecf quan u0111iu1ec3m cu00e1 nhu00e2n trong tiu1ebfng Anh, thu00ec viu1ec7c nu1eb1m lu00f2ng cu1ea5u tru00fac cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh (1 trong 2 du1ea1ng cu00e2u chu00ednh trong tiu1ebfng Anh) lu00e0 u0111iu1ec1u tu1ea5t yu1ebfu. Vu1eady nu00ean nu1ebfu bu1ea1n vu1eabn chu01b0a ru00f5 hay chu01b0a biu1ebft cu00e1ch su1eed du1ee5ng cu00e2u sao cho hiu1ec7u quu1ea3 nhu1ea5t, thu00ec hu00e3y cu00f9ng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) u00f4n lu1ea1i ngay du01b0u1edbi bu00e0i viu1ebft sau u0111u00e2y nhu00e9!nn1. u0110u1ecbnh nghu0129a cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh tiu1ebfng Anh (Negative sentences)nCu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh trong tiu1ebfng Anh (Negative sentences) lu00e0 lou1ea1i cu00e2u u0111u01b0u1ee3c du00f9ng u0111u1ec3 bu1ed9c lu1ed9 u00fd kiu1ebfn vu1ec1 mu1ed9t u0111iu1ec1u gu00ec u0111u00f3 lu00e0 sai hay khu00f4ng u0111u00fang vu1edbi su1ef1 thu1eadt cu1ee7a nu00f3. Thu00f4ng thu01b0u1eddng, cu00e2u khu1eb3ng u0111u1ecbnh trong tiu1ebfng Anh thu00eam tu1eeb u201cnotu201d su1ebd tu1ea1o nu00ean cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh.nVu00ed du1ee5:nn(+) Linda wants to become a doctor: Linda muu1ed1n tru1edf thu00e0nh mu1ed9t bu00e1c su0129n(-) Linda doesnu2019t want to become a doctor: Linda khu00f4ng muu1ed1n tru1edf thu00e0nh mu1ed9t bu00e1c su0129n(+) I ate noodles for lunch yesterday: Tu00f4i u0111u00e3 u0103n miu1ebfn cho bu1eefa tru01b0a ngu00e0y hu00f4m quan(-): I didnu2019t eat noodles for lunch yesterday: Tu00f4i u0111u00e3 khu00f4ng u0103n miu1ebfn cho bu1eefa tru01b0a ngu00e0y hu00f4m quann2. Cu00e1ch tu1ea1o cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh tiu1ebfng AnhnSau u0111u1ed9ng tu1eebu00a0to be hou1eb7c mu1ed9t su1ed1 u0111u1ed9ng tu1eeb khiu1ebfm khuyu1ebft (modal verbs) hu00e3y thu00eam NOT.nVu00ed du1ee5:nnTom lives in an apartment u2192 Tom doesn’t live in an apartmentnI can carry this box for you u2192 Iu00a0can’t carry this box for younnSu1eed du1ee5ng cu00e1c tu1eeb phu1ee7 u0111u1ecbnh: no,no one, never, none, nor, nobody, nothing,u00a0neither,u2026nVu00ed du1ee5:nnThere wereu00a0no books left when I came there: Khu00f4ng cu00f2n quyu1ec3n su00e1ch nu00e0o khi tu00f4i tu1edbi u0111u00f3 cu1ea3nSheu2019su00a0never been there: Cu00f4 u1ea5y chu01b0a tu1eebng u1edf u0111u00e2ynnSu1eed du1ee5ng cu00e1c tiu1ec1n tu1ed1 (de-,un-, dis-)u00a0hou1eb7c hu1eadu tu1ed1u00a0(-less).nVu00ed du1ee5:nnThis washing machine isu00a0useless; it broke down all the time: Chiu1ebfc mu00e1y ru1eeda chu00e9n nu00e0y thu1eadt lu00e0 vu00f4 du1ee5ng, nu00f3 hu1ecfng suu1ed1tnnSu1eed du1ee5ng cu00e1c tru1ea1ng tu1eeb mang nghu0129a phu1ee7 u0111u1ecbnh:u00a0hardly, few, rarely, scarcely, little, seldomu2026nVu00ed du1ee5:nnI barely read that book: Em hu1ea7u nhu01b0 chu1eb3ng u0111u1ecdc cuu1ed1n su00e1ch u0111u00f3nn3. Cu1ea5u tru00fac cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh tiu1ebfng Anhn3.1. Cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh vu1edbi TobenCu1ea5u tru00fac chung:nS + to be + not + O/ adj + u2026nViu1ebft tu1eaft cu1ee7a not = nu2019t (Riu00eang am = I am not), aren’t (are not), wasn’t (was not), weren’t (were not), isn’t (is not).nVu00ed du1ee5:nnIu00a0wasnu2019t there when you called me: Anh khu00f4ng cu00f3 u1edf u0111u00f3 khi em gu1ecdi cho anhnSheu00a0isnu2019t comfortable in that dress: Cu00f4 ta khu00f4ng thou1ea3i mu00e1i khi mu1eb7c chiu1ebfc vu00e1y u0111u00f3nTheyu00a0werenu2019t good at Math, so they got bad score: Hu1ecd khu00f4ng giu1ecfi tou00e1n nu00ean hu1ecd nhu1eadn u0111iu1ec3m ku00e9mnn3.2. Cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh vu1edbi u0111u1ed9ng tu1eeb thu01b0u1eddngn3.2.1. u0110u1ed1i vu1edbi cu00e1c thu00ec u0111u01a1nnCu1ea5u tru00fac:nnHiu1ec7n tu1ea1i u0111u01a1n:u00a0S + do/does + not + V (bare) + O + u2026nQuu00e1 khu1ee9 u0111u01a1n:u00a0S + did + not + V (bare) + O + u2026nTu01b0u01a1ng lai u0111u01a1n:u00a0S + will+ not + V (bare) + O + u2026nnViu1ebft tu1eaft: won’t (will not), doesn’t (does not),u00a0don’tu00a0(do not),u00a0didn’t (did not).nVu00ed du1ee5:nnIu00a0won’t go to Ba Na hill this summer: Mu00f9a hu00e8 nu00e0y tu00f4i su1ebd khu00f4ng u0111i Bu00e0 Nu00e0 Hill u0111u00e2unIu00a0donu2019t know what to say when she asks me: Tu00f4i khu00f4ng biu1ebft phu1ea3i nu00f3i gu00ec khi cu00f4 u1ea5y hu1ecfi tu00f4inWeu00a0didnu2019t want him to leave: Chu00fang tu00f4i khu00f4ng muu1ed1n u00f4ng u1ea5y ra u0111inHarryu00a0doesn’t come to my house because he is busy: Harry khu00f4ng tu1edbi nhu00e0 tu00f4i vu00ec cu1eadu u1ea5y bu1eadnnn3.2.2. u0110u1ed1i vu1edbi cu00e1c thu00ec tiu1ebfp diu1ec5nnnHiu1ec7n tu1ea1i tiu1ebfp diu1ec5n:u00a0S + is/am/are + not + V-ing + u2026nQuu00e1 khu1ee9 tiu1ebfp diu1ec5n:u00a0S + was/were + not + V-ing + u2026nTu01b0u01a1ng lai tiu1ebfp diu1ec5n:u00a0S + will/shall + not + be + V-ingu00a0+ u2026nnViu1ebft tu1eaft cu1ee7a not = nu2019tu00a0(Riu00eang am = I am not), wasn’t (was not), aren’t (are not), isn’t (is not), weren’t (were not).nVu00ed du1ee5:nnTuu00a0isn’t doing his homework: Tu00fa u0111ang khu00f4ng lu00e0m bu00e0i tu1eadp cu1ee7a cu1eadu u1ea5ynHeu00a0wonu2019t be studying at the library tonight: Anh u1ea5y su1ebd khu00f4ng hu1ecdc u1edf thu01b0 viu1ec7n tu1ed1i naynAriesu00a0wasn’t walking on the street at that time: Aries khu00f4ng u0111i bu1ed9 tru00ean u0111u01b0u1eddng vu00e0o thu1eddi u0111iu1ec3m u0111u00f3nn3.2.3. u0110u1ed1i vu1edbi cu00e1c thu00ec hou00e0n thu00e0nhnnHiu1ec7n tu1ea1i hou00e0n thu00e0nh: S + has/have + not + V3/-ed + u2026nQuu00e1 khu1ee9 hou00e0n thu00e0nh:u00a0S + had + not + V3/-ed + u2026nTu01b0u01a1ng lai hou00e0n thu00e0nh: S + will/shall + not + have +u00a0V3/-ed +…nnViu1ebft tu1eaft: hasn’t (has not), hadn’t (had not), haven’t (have not).nVu00ed du1ee5:nnCharlotteu00a0hasn’t finished her project yet: Charlotte vu1eabn chu01b0a hou00e0n thu00e0nh du1ef1 u00e1n cu1ee7a cu00f4 u1ea5ynBy the time she gets home, heu00a0wonu2019t have cleaned the entire house: Khi cu00f4 u1ea5y vu1ec1 nhu00e0, anh u1ea5y su1ebd khu00f4ng du1ecdn du1eb9p xong nguyu00ean cu1ea3 cu0103n nhu00e0 xongnTyu00a0hadn’t waken up when I phoned her: Khi tu00f4i gu1ecdi cho Ty thu00ec con bu00e9 vu1eabn chu01b0a du1eadynn3.3. Cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh vu1edbi u0111u1ed9ng tu1eeb khiu1ebfm khuyu1ebftnCu1ea5u tru00fac:nnS + modal verb + not + V(bare) + O u2026nnCu00e1c u0111u1ed9ng tu1eeb khiu1ebfm khuyu1ebft bao gu1ed3m: will-would (su1ebd), can-could (cu00f3 thu1ec3), must-have tou00a0(phu1ea3i),u00a0shallu00a0(su1ebd), may-might (cu00f3 lu1ebd), need (cu1ea7n),…nMust not: mang nghu0129a ngu0103n cu1ea5m.nMu1ed9t vu00e0i kiu1ec3u viu1ebft tu1eaft: can’t, won’t, couldn’t.nVu00ed du1ee5:nnYouu00a0canu2019t go up there: Bu1ea1n khu00f4ng thu1ec3 u0111i lu00ean tru00ean u0111u00f3nnYouu00a0mustnu2019t be late for class: Em khu00f4ng u0111u01b0u1ee3c u0111i hu1ecdc tru1ec5nIu00a0wonu2019t try any products of this company: Tu00f4i su1ebd khu00f4ng thu1eed bu1ea5t ku1ef3 su1ea3n phu1ea9m nu00e0o cu1ee7a cu00f4ng ty nu00e0y nu1eefannn3.4. Cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh vu1edbi cu00e2u bu1eaft u0111u1ea7u bu1eb1ng V-ing, V-ed vu00e0 to-infinitive (non-finite clause)nTa thu00eam “NOT” u1edf u0111u1eb1ng tru01b0u1edbc vu1edbi cu00e1c cu00e2u bu1eaft u0111u1ea7u bu1eb1ng du1ea1ng nu00e0y.nVu00ed du1ee5:nnNot cooked in the oven, the dish is suck: Khu00f4ng u0111u01b0u1ee3c nu1ea5u trong lu00f2 nu01b0u1edbng, mu00f3n u0103n du1edf tu1ec7nNot asking for anything, she left with empty hands: Khu00f4ng u0111u00f2i hu1ecfi bu1ea5t cu1ee9 u0111iu1ec1u gu00ec, cu00f4 u1ea5y ru1eddi u0111i vu1edbi bu00e0n tay tru1eafngnu2018Not to ask for any rights is stupidu2019, he said: Khu00f4ng u0111u00f2i hu1ecfi bu1ea5t cu1ee9 quyu1ec1n lu1ee3i nu00e0o thu00ec thu1eadt lu00e0 ngu ngu1ed1c u2013 anh u1ea5y nu00f3innCu00f3 ru1ea5t u00edt ngu01b0u1eddi du00f9ng theo cu00e1ch u0111u1eb7t tu1eeb “NOT” phu00eda sau TO u0111u1ed1i vu1edbi cu00e2u bu1eaft u0111u1ea7u bu1eb1ng to infinitivenVu00ed du1ee5:nnTo not ask for any rights is stupidnn3.5. Cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh vu1edbi cu00e2u mu1ec7nh lu1ec7nhnSau tru1ee3 u0111u1ed9ng tu1eeb DO thu00eam “NOT”.nVu00ed du1ee5:nnDonu2019t tell anyone about this: u0110u1eebng ku1ec3 vu1edbi bu1ea5t cu1ee9 ai vu1ec1 chuyu1ec7n nu00e0ynDo not go home: u0110u1eebng u0111i vu1ec1 nhu00e0 u0111u00f3nnThu00eam “NOT” u0111u1eb1ng sau vu1edbi cu00e2u bu1eaft u0111u1ea7u bu1eb1ng LET’SnVu00ed du1ee5:nnDonu2019t letu2019su00a0call her with that nickname: Hu00e3y u0111u1eebng gu1ecdi cu00f4 u1ea5y vu1edbi cu00e1i biu1ec7t danh u0111u00f3 nu1eefanLetu2019s not forget to close the windows!: u0110u1eebng quu00ean u0111u00f3ng cu1eeda su1ed5nn4. Cu00e1c lou1ea1i cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh tiu1ebfng Anhnn4.1. Cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh vu1edbi tu1eeb u201cNotu201dnThu00eam tu1eeb “NOT” vu00e0o sau tru1ee3 u0111u1ed9ng tu1eeb hou1eb7c u0111u1ed9ng tu1eeb tobe hou1eb7c mu1ed9t su1ed1 u0111u1ed9ng tu1eeb khuyu1ebft thiu1ebfu u0111u1ec3 tu1ea1o thu00e0nh cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh trong tiu1ebfng Anh. Phu1ea3i chia phu00f9 hu1ee3p du1ea1ng cu1ee7a cu00e1c tu1eeb do/does/did trong cu00e1c thu00ec hiu1ec7n tu1ea1i u0111u01a1n, quu00e1 khu1ee9 u0111u01a1n khi chuyu1ec3n sang du1ea1ng phu1ee7 u0111u1ecbnh.nVu00ed du1ee5:n(+) She can cook many dishes: Cu00f4 u1ea5y cu00f3 thu1ec3 nu1ea5u nhiu1ec1u mu00f3n u0103nn(-) She can not cook many dishes: Cu00f4 u1ea5y khu00f4ng thu1ec3 nu1ea5u nhiu1ec1u mu00f3n u0103nn(+) We have eaten in the P.M restaurant: Chu00fang tu00f4i tu1eebng u0103n u1edf nhu00e0 hu00e0ng P.Mn(-) We havenu2019t eaten in the P.M restaurant: Chu00fang tu00f4i chu01b0a tu1eebng u0103n u1edf nhu00e0 hu00e0ng P.Mn(+) Lisau00a0likes listening to music in her free time: Lisau00a0thu00edch nghe nhu1ea1c trong thu1eddi gian ru1ed7i cu1ee7a cu00f4 u1ea5y.n(-) Lisa doesnu2019t like listening to music in her free time: Lisau00a0khu00f4ng thu00edch nghe nhu1ea1c trong thu1eddi gian ru1ed7i cu1ee7a cu00f4 u1ea5y.nCu1ea5u tru00fac:nnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh: u00a0Think,u00a0 believe, imagine, suppose, + (that) + clausenPhu1ee7 u0111u1ecbnh: S + Tru1ee3 tu1eeb + not + V (think, suppose, believe, imagine) + that + clausennVu00ed du1ee5:n(+) I believe she will call me soonn(-) I donu2019t believe she will call me soonn(+) I think you must borrow Ladyu2019s book to review lessons soonn(-) I donu2019t think you must borrow Ladyu2019s book to review lessons soonn4.2. Cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh song songnCu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh song song cu0169ng lu00e0 mu1ed9t trong nhu1eefng du1ea1ng quan tru1ecdng ngou00e0i nhu1eefng lou1ea1i cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh cu01a1 bu1ea3n tru00ean. Ngou00e0i viu1ec7c ghi u0111iu1ec3m trong cu00e1c bu00e0i luu1eadn tiu1ebfng Anh, thu00ec viu1ec7c su1eed du1ee5ng cu1ea5u tru00fac nu00e0y cu0169ng ru1ea5t tiu1ec7n lu1ee3i trong giao tiu1ebfp.nCu1ea5u tru00fac:nnMu1ec7nh u0111u1ec1 phu1ee7 u0111u1ecbnh 1, even/still less/much less + Danh tu1eeb hou1eb7c u0111u1ed9ng tu1eeb u1edf hiu1ec7n tu1ea1i u0111u01a1n = u0110u00e3 khu00f4ng u2026, chu1ee9 u0111u1eebng nu00f3i u0111u1ebfnu2026/ Khu00f4ngu2026, mu00e0 cu00e0ng lu1ea1i khu00f4ng u2026nnVu00ed du1ee5:nnMary doesnu2019t like reading magazines, much less textbooks: Mary khu00f4ng thu00edch u0111u1ecdc tu1ea1p chu00ed, chu1ee9 u0111u1eebng nu00f3i u0111u1ebfn su00e1ch giu00e1o khoanHe doesnu2019t know how to answer this question, still less get a high score: Anh ta khu00f4ng biu1ebft cu00e1ch tru1ea3 lu1eddi cu00e2u hu1ecfi nu00e0y, chu1ee9 u0111u1eebng nu00f3i tu1edbi u0111u1ea1t u0111iu1ec3m caonI canu2019t remember this poem, even the passage: Tu00f4i khu00f4ng thu1ec3 nhu1edb bu00e0i thu01a1 nu00e0y, u0111u1eebng nu00f3i u0111u1ebfn u0111ou1ea1n vu0103nnn4.3. Phu1ee7 u0111u1ecbnh du00f9ng ku00e8m vu1edbi cu00e1c tru1ea1ng tu1eeb chu1ec9 tu1ea7n suu1ea5tnCu00e1c cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh trong tiu1ebfng Anh thu01b0u1eddng su1eed du1ee5ng mu1ed9t su1ed1 tru1ea1ng tu1eeb tu1ea7n xuu1ea5t mang u00fd nghu0129a phu1ee7 u0111u1ecbnh” khu00f4ng, hu1ea7u nhu01b0 khu00f4ng” .nnHardly, scarcely, barely = almost not at all/almost nothing = hu1ea7u nhu01b0 khu00f4ng.nHardly ever, rarely, seldom= almost never = hiu1ebfm khi, hu1ea7u nhu01b0 khu00f4ng bao giu1edd.nnVu00ed du1ee5:nnLandy rarely ever goes to school late: Landy hu1ea7u nhu01b0 khu00f4ng u0111i hu1ecdc muu1ed9nnMy brother scarcely told me his secrets: Em trai cu1ee7a tu00f4i hu1ea7u nhu01b0 khu00f4ng ku1ec3 vu1edbi tu00f4i vu1ec1 bu00ed mu1eadt cu1ee7a nu00f3nJunny hardly does exercise everyday so she canu2019t keep fit: Junny hu1ea7u nhu01b0 khu00f4ng luyu1ec7n tu1eadp thu1ec3 du1ee5c mu1ed7i ngu00e0y vu00ec thu1ebf cu00f4 u1ea5y khu00f4ng thu1ec3 giu1eef du00e1ng u0111u01b0u1ee3cnn4.4. Cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh vu1edbi Not u2026 at allnCu1ee5m tu1eeb u201cNotu2026 at allu201d vu1edbi nghu0129a khu00f4ng chu00fat nu00e0o cu1ea3 thu01b0u1eddng u0111u1ee9ng u1edf cuu1ed1i cu00e2u u0111u1ec3 tu1ea1o thu00e0nh cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh trong tiu1ebfng Anh.nVu00ed du1ee5:nnThis pencil is not good at all: Cu00e1i bu00fat chu00ec nu00e0y khu00f4ng tu1ed1t chu00fat nu00e0o cu1ea3nThis bed is not comfortable at all: Cu00e1i giu01b0u1eddng nu00e0y khu00f4ng thou1ea3i mu00e1i chu00fat nu00e0o cu1ea3nn4.5. Cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh su1eed du1ee5ng cu1ea5u tru00fac u201cAny/Nou201dnSu1eed du1ee5ng u201cany/nou201d u0111u1ec3 nhu1ea5n mu1ea1nh u00fd nghu0129a cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh cho cu00e2u u0111u00f3 cu0169ng lu00e0 du1ea1ng cu00e2u [phu1ee7 u0111u1ecbnh mu00e0 ta thu01b0u1eddng bu1eaft gu1eb7p trong tiu1ebfng Anh.nCu00e1ch thu1ee9c chuyu1ec3n u0111u1ed5i u1edf du1ea1ng nu00e0y su1ebd lu00e0: Du00f9ng u201cany/nou201d + danh tu1eeb trong cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh thay cho u201csomeu201d trong cu00e2u khu1eb3ng u0111u1ecbnh.nVu00ed du1ee5:n(+)u00a0There is some bread in the fridge: Cu00f3 mu1ed9t u00edt bu00e1nh mu00ec trong tu1ee7 lu1ea1nhn(-) There isnu2019t any bread in the fridge: Khu00f4ng cu00f3 mu1ed9t u00edt bu00e1nh mu00ec nu00e0o trong tu1ee7 lu1ea1nhn(+) Linda has some money: Linda cu00f3 mu1ed9t u00edt tiu1ec1nn(-) Linda doesnu2019t have any money: Linda khu00f4ng cu00f3 chu00fat tiu1ec1n nu00e0o cu1ea3n4.6. Phu1ee7 u0111u1ecbnh u0111i ku00e8m vu1edbi so su00e1nhnTrong tiu1ebfng Anh cu0169ng cu00f3 su1ef1 khu00e1c biu1ec7t vu1ec1 mu1ee9c u0111u1ed9 phu1ee7 u0111u1ecbnh giu1eefa cu00e1c du1ea1ng cu1ea5u tru00fac cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh. Lou1ea1i cu00e2u cu00f3 tu00ednh chu1ea5t phu1ee7 u0111u1ecbnh mang u00fd nghu0129a tuyu1ec7t u0111u1ed1i, bu00e0y tu1ecf mu1ea1nh mu1ebd nhu1ea5t lu00e0 cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh u0111i ku00e8m so su00e1nh.nCu1ea5u tru00fac:nnMu1ec7nh u0111u1ec1 phu1ee7 u0111u1ecbnh + so su00e1nh hu01a1n (more/less) = so su00e1nh tuyu1ec7t u0111u1ed1innVu00ed du1ee5:nnWe donu2019t talk anymore: Chu00fang ta u0111u1eebng nu00f3i gu00ec thu00eam nu1eefanI couldnu2019t agree with you more = I absolutely agree with you: Tu00f4i khu00f4ng thu1ec3 u0111u1ed3ng u00fd vu1edbi bu1ea1n hu01a1n nu1eefa = Tu00f4i hou00e0n tou00e0n u0111u1ed3ng u00fd vu1edbi cu1eadu.nn4.7. Cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh vu1edbi u201cNo matteru2026u201dnCu1ea5u tru00fac:nnNo matter + who/which/what/where/when/how + S + V: Du00f9 cu00f3u2026 u0111i chu0103ng nu1eefau2026 thu00ecnnVu00ed du1ee5:nnNo matter where I go, I will call you regularly: Du00f9 tu00f4i u0111i u0111u1ebfn u0111u00e2u u0111i chu0103ng nu1eefa, tu00f4i cu0169ng su1ebd gu1ecdi bu1ea1n thu01b0u1eddng xuyu00eannNo matter who calls, say I will call back later: Du00f9 lu00e0 ai gu1ecdi u0111u1ebfn, thu00ec cu0169ng nu00f3i lu00e0 tu00f4i gu1ecdi lu1ea1i sau nhu00e9nn4.8. Cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh vu1edbi “Some/Any”nu0110u1ec3 nhu1ea5m mu1ea1nh cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh ta u0111u1eb7tu00a0any tru01b0u1edbc danh tu1eeb lu00e0m vu1ecb ngu1eef. Bu00ean cu1ea1nh u0111u00f3 ta cu0169ng cu00f3 hu1ec3 du00f9ngu00a0no + danh tu1eebu00a0hou1eb7cu00a0au00a0single + danh tu1eeb su1ed1 u00edtu00a0u0111u1ec3 nhu1ea5n mu1ea1nh mu1ed9t cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh.nany/no + danh tu1eeb/a single + danh tu1eeb su1ed1 u00edtu00a0trong cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh su1ebd thay thu1ebf cho Some trong cu00e2u khu1eb3ng u0111u1ecbnh.nVu00ed du1ee5:n(+) I has some cake: Tu00f4iu00a0cu00f3 mu1ed9t u00edtu00a0bu00e1nh ngu1ecdtn(-) I doesn\u2019t have any cake: Tu00f4iu00a0khu00f4ngu00a0cu00e1i bu00e1nh ngu1ecdt nu00e0on4.9. Phu1ee7 u0111u1ecbnh cu1ee7a mu1ed9t su1ed1 u0111u1ed9ng tu1eeb u0111u1eb7c biu1ec7tnu0110u1ed1i vu1edbi nhu1eefng u0111u1ed9ng tu1eeb nhu01b0: Think, suppose, believe, imagine + that + clause. Khi chuyu1ec3n sang cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh, phu1ea3i cu1ea5u tu1ea1o phu1ee7 u0111u1ecbnh u1edf cu00e1c u0111u1ed9ng tu1eeb u0111u00f3, khu00f4ng u0111u01b0u1ee3c cu1ea5u tu1ea1o phu1ee7 u0111u1ecbnh u1edf mu1ec7nh u0111u1ec1 thu1ee9 hai.nVu00ed du1ee5:nnI donu2019t believe she will come here: Tu00f4i khu00f4ng tin lu00e0 cu00f4 ta su1ebd u0111u1ebfn u0111u00e2ynn5. Mu1ed9t su1ed1 lu01b0u u00fd vu1ec1 cu00e1ch du00f9ng cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh tiu1ebfng Anhn5.1. Cu00e1c tu1eeb hu1ea1n u0111u1ecbnh u0111u01b0u1ee3c du00f9ng trong cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnhnMuch – nhiu1ec1u: du00f9ng cho danh tu1eeb khu00f4ng u0111u1ebfm u0111u01b0u1ee3c.nnI don’t have much water to drink: Tu00f4i khu00f4ng cu00f3 nhiu1ec1u nu01b0u1edbc u0111u1ec3 uu1ed1ngnnAny u2013 tuyu1ec7t nhiu00ean khu00f4ng, khu00f4ng tu00ed nu00e0onnMy house doesn’t have any visitors this month: Thu00e1ng nu00e0y nhu00e0 tu00f4i khu00f4ng cu00f3 vu1ecb khu00e1ch nu00e0o tu1edbi thu0103m hu1ebftnnMany – nhiu1ec1u: du00f9ng cho danh tu1eeb u0111u1ebfm u0111u01b0u1ee3cnnAn doesn’t bring many books to class: An khu00f4ng mang nhiu1ec1u su00e1ch u0111u1ebfn lu1edbpnnA lot of vu00e0 lots of – nhiu1ec1u: cu00f3 thu1ec3 du00f9ng trong cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh lu1eabn khu1eb3ng u0111u1ecbnh.nnSue doesn’t have lots of/a lot of friends here: Sue khu00f4ng cu00f3 nhiu1ec1u bu1ea1n u1edf u0111u00e2ynn5.2. Cu00e2u mang u00fd nghu0129a phu1ee7 u0111u1ecbnh nhu01b0ng u1edf du1ea1ng khu00e1cnNot trong cu00e2u cu00f3 thu1ec3 thay thu1ebf bu1eb1ng cu00e1c tru1ea1ng tu1eeb mang nghu0129a phu1ee7 u0111u1ecbnh nhu01b0: hardly, scarely, barely (hu1ea7u nhu01b0 khu00f4ng); hardly ever, rarely, seldom (hu1ea7u nhu01b0 khu00f4ng bao giu1edd).nCu1ea5u tru00fac:nnS + [tru1ea1ng tu1eeb phu1ee7 u0111u1ecbnh] + VnS + to be + [tru1ea1ng tu1eeb phu1ee7 u0111u1ecbnh]nnVu00ed du1ee5:nnTyler hardly helps his mother do the housework: Tyler hiu1ebfm khi phu1ee5 mu1eb9 lu00e0m viu1ec7c nhu00e0nnMr. Black is rarely generous with strangers: u00d4ng Black hu1ea7u nhu01b0 khu00f4ng bao giu1edd hu00e0o phu00f3ng vu1edbi ngu01b0u1eddi lu1ea1</linLu01b0u u00fd: Cu00e1c tru1ea1ng tu1eeb ku1ec3 tru00ean chu1ec9 u1edf mu1ee9c u0111u1ed9 tu01b0u01a1ng u0111u1ed1i chu1ee9 khu00f4ng mang nghu0129a phu1ee7 u0111u1ecbnh hou00e0n tou00e0n.nTa khu00f4ng cu1ea7n thu00eam Not khi du00f9ng cu00e1cnCu00e2u mang u00fd nghu0129a phu1ee7 u0111u1ecbnh vu1edbi cu00e1c tiu1ec1n tu1ed1, hu1eadu tu1ed1 mang nghu0129a phu1ee7 u0111u1ecbnh nhu01b0: non-, de-, il-/im-/in-/ir-, dis-, mis-, un-.nVu00ed du1ee5:nnMany people are homeless in our region: Ru1ea5t nhiu1ec1u ngu01b0u1eddi vu00f4 gia cu01b0 trong khu vu1ef1c cu1ee7a chu00fang tann5.3. Mu1ed9t su1ed1 lu01b0u u00fd khu00e1cnTa du00f9ng cu00e1c tu1eeb anyone, anywhere, any, anything, anybody u0111u1ec3 thay thu1ebf cho cu00e1c u0111u1ea1i tu1eeb nhu01b0: someone, something, some, somewhere, somebody trong cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh.nVu00ed du1ee5:nnI wonu2019t tell anyone: Tu00f4i su1ebd khu00f4ng ku1ec3 cho ai u0111u00e2unThere arenu2019tu00a0any bikes left to choose: Khu00f4ng cu00f2n cu00e1i xe u0111u1ea1p nu00e0o cu00f2n lu1ea1i u0111u1ec3 chu1ecdn hu1ebftnnThay something bu1eb1ng anything Sau cu00e1c u0111u1ed9ng tu1eeb mang nghu0129a phu1ee7 u0111u1ecbnh nhu01b0 refuse hay decline.nVu00ed du1ee5:nnThey refused to sayu00a0anything about this accident: Hu1ecd tu1eeb chu1ed1i nu00f3i bu1ea5t ku1ef3 u0111iu1ec1u gu00ec vu1ec1 vu1ee5 tai nu1ea1n nu00e0ynnTa du00f9ng at all ngay u0111u1eb1ng sau tu1eeb hou1eb7c cu1ee5m tu1eeb ta muu1ed1n nhu1ea5n mu1ea1nh u0111u1ec3 nhu1ea5n mu1ea1nh u00fd phu1ee7 u0111u1ecbnh, .nVu00ed du1ee5:nnNga doesn’tu00a0know anythingu00a0at all: Con Nga nu00f3 khu00f4ng cu00f3 biu1ebft cu00e1i gu00ec hu1ebft tru01a1nnThereu2019su00a0nothing at all left in the fridge: Khu00f4ng cu00f2n bu1ea5t cu1ee9 cu00e1i gu00ec u1edf trong tu1ee7 lu1ea1nh hu1ebftnWe haveu00a0nou00a0rainu00a0at all last summer: Mu00f9a hu00e8 tru01b0u1edbc khu00f4ng hu1ec1 cu00f3 giu1ecdt mu01b0a nu00e0o cu1ea3nnTa cu00f3 thu1ec3 nhu1ea5n mu1ea1nh vu1edbi cu1ee5m not at least hou1eb7c not all all u0111u1ec3 lu00e0m cu00e2u nu00f3i lu1ecbch su1ef1 hu01a1n khi Khi ai u0111u00f3 u0111u01b0a ra lu1eddi u0111u1ec1 nghu1ecb hou1eb7c yu00eau cu1ea7u vu1edbi cu1ee5m Would you mind hay Do you mind.nVu00ed du1ee5:nA: Do you mind if I seat here? (Anh cu00f3 phiu1ec1n khi tu00f4i ngu1ed3i u0111u00e2y khu00f4ng?)nB:u00a0Not at all.nCu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh ku1ebft hu1ee3p vu1edbi du1ea1ng so su00e1nh:nCu00e2u su1ebd mang nghu0129a tuyu1ec7t u0111u1ed1i khi du00f9ng phu1ee7 u0111u1ecbnh vu1edbi du1ea1ng so su00e1nh hu01a1n( less hou1eb7c more). Negative words + comparative = superlativenVu00ed du1ee5nnI couldn’t agree with you more = I definitely agree with you, bro!: Tu00f4i hou00e0n tou00e0n u0111u1ed3ng u00fd vu1edbi cu1eadunYou wouldn’t find any place hotter than this place! Ugh!: u0110u1ed1 mu00e0y tu00ecm u0111u01b0u1ee3c chu1ed7 nu00e0o nu00f3ng hu01a1n cu00e1i lu00f2 bu00e1t quu00e1i nu00e0y u0111u00f3!nn6. Bu00e0i tu1eadp vu1ec1 cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh tiu1ebfng Anhn6.1. Bu00e0i tu1eadpnnI watched football matches with my father yesterday.nThey like playing basketball in their free time.nIt is a boring movie.nShe cleans the floor everyday.nI usually ride my bike every weekend.nAnn takes nice photos.nThey turn on the radio.nHe will buy a new house next month.nYou are late for school.nShe gave many gifts to the children in her village.nWe always use a laptop in the office.nMy neighbors are friendly.nSchool finishes at four ou2019clock.nMary lives near me.nHe used to like Pop music.nJack usually does his homework before dinner.nMy sister and I played badminton on Monday afternoon.nLinnu2019s a singer.nMy mother has taught music at HB school.nHe played football after school.nn6.2. u0110u00e1p u00e1nnnI didnu2019t watch football matches with my father yesterday.nThey donu2019t like playing basketball in their free time.nIt isnu2019t a boring movie.nShe doesnu2019t clean the floor everyday.nI donu2019t usually ride my bike every weekend.nAnn doesnu2019t take nice photos.nThey donu2019t turn on the radio.nHe wonu2019t buy a new house next month.nYou arenu2019t late for school.nShe didnu2019t give many gifts to the children in her village.nWe donu2019t always use a laptop in the office.nMy neighbors arenu2019t friendly.nSchool doesnu2019t finish at four ou2019clock.nMary doesnu2019t live near me.nHe didnu2019t use to like Pop music.nJack doesnu2019t usually do his homework before dinner.nMy sister and I didnu2019t play badminton on Monday afternoon.nLinnu2019s not a singer.nMy mother hasnu2019t taught music at HB school.nHe didnu2019t play football after school.nnnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 tu1ea5t cu1ea3 nhu1eefng kiu1ebfn thu1ee9c vu1ec1 cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh mu00e0 Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) muu1ed1n chia su1ebb vu1edbi cu00e1c bu1ea1n. Hy vu1ecdng u0111u00e3 cu00f3 thu1ec3 giu00fap cho bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 tu1ef1 tin u0111u01b0a ra quan u0111iu1ec3m cu1ee7a mu00ecnh trong cuu1ed9c su1ed1ng nhu00e9!nTham khu1ea3o thu00eam:nnCu00e2u u0111iu1ec1u kiu1ec7n lou1ea1i 2n14+ Phu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc ngu1eef phu00e1p tiu1ebfng Anh hiu1ec7u quu1ea3nLu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc ngu1eef phu00e1p tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi mu1edbi bu1eaft u0111u1ea7unLu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc tiu1ebfng Anh cho ngu01b0u1eddi mu1ea5t gu1ed1c”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Mi Phan”},”datePublished”:”2021-07-14T14:23:21+07:00″,”dateModified”:”2021-08-26T22:00:11+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”4.9″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:10,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment