Cùng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) ôn lại tất tần tật các đại từ trong Tiếng Anh vô cùng quen thuộc ngay bài viết dưới đây nhé!

Đại từ trong tiếng Anh
Đại từ trong tiếng Anh

1. Định nghĩa đại từ trong tiếng Anh (Pronouns)

Đại từ (Pronouns) trong tiếng Anh là từ dùng để xưng hô, để chỉ vào sự vật hay sự việc, thay thế cho danh từ, động từ và tính từ trong câu, để tránh khỏi lặp những từ ngữ ấy, tránh để câu bị lủng củng khi lặp từ nhiều lần.

2. Các loại đại từ trong tiếng Anh

2.1. Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)

Đại từ nhân xưng được dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật khi không cần thiết sử dụng hoặc lặp lại chính xác danh từ hoặc cụm danh từ đó.

Ví dụ: Jim is singing a song. He is a famous singer in my country: Jim đang hát. Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng ở nước tôi

2.1.1. Các dạng của đại từ nhân xưng:

Trừ “you” và “it” thì các đại từ nhân xưng có hình thức chủ ngữ và tân ngữ hoàn toàn khác nhau.

  • I => Me
  • You => You
  • We => Us

2.1.2. Cách dùng

Chủ ngữ của động từ (đứng trước động từ).

Ví dụ: I live in Vietnam: Tôi sống ở Việt Nam

Bổ ngữ của động từ “to be” (đứng sau “to be”).

Ví dụ:

  • It was I who chose this dress: Chính tôi đã chọn chiếc váy này!
  • It is she who makes this cake: Chính cô ấy đã làm thiết bánh này

Tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ (đứng sau động từ).

Ví dụ: They gave her a nice present: Họ tặng cô ấy một món quà rất đẹp

Tân ngữ của giới từ (đứng sau giới từ)

Ví dụ: He looked at her through the window: Anh ấy ngắm nhìn cô ấy qua cửa sổ

LƯU Ý:

Hình thức tân ngữ thường được dùng khi đại từ đứng một mình hoặc sau “be”.

Ví dụ:

Who spilt coffee all over the table? – Me./ Sorry, it was me: Ai đó làm đổ cà phê ra bàn? – Tôi đấy/ Xin lỗi, là tôi đấy

2.1.3. Một số cách dùng của “it”.

“It” thường được dùng thay động vật, cho vật, trẻ nhỏ hoặc trẻ sơ sinh.

Ví dụ:

  • I’ve bought a new mobile phone. It’s very expensive: Tôi vừa mua một chiếc điện thoại mới. Nó rất đắt
  • The baby next door kept me awake. It cried all night: Đứa bé nhà bên cạnh đã làm tôi thức giấc. Nó khóc cả đêm

“It” dùng để chỉ người khi muốn xác định người đó là ai. Sau khi đã xác định được đó là nam hay nữ thì ta dùng “he” hoặc “she” để thay thế.

Ví dụ:

  • Who was it at the door? – It was Rick. He was waiting for me: Ai đang ở ngoài cửa vậy? – Đó là Rick. Cậu ấy đang chờ mình

“It” được dùng làm chủ ngữ giả khi chủ ngữ thật của câu một danh động từ là, một động từ nguyên mẫu hoặc một mệnh đề ở cuối câu.

Ví dụ:

  • It is difficult to find a cheap and beautiful flat at this time: Thật khó để tìm được một căn hộ rẻ và đẹp vào thời điểm này
  • It’s always sad saying goodbye to someone you love: Sẽ rất buồn khi phải nói lời tạm biệt với người mà mình yêu thương

“It” còn được dùng như một tân ngữ giả, theo sau nó là một danh từ hoặc tính từ được bổ nghĩa bởi mệnh đề hay cụm từ.

Ví dụ:

I found it easy to learn English: Tôi nhận thấy thật dễ để học tiếng Anh

Đại từ “it” được dùng với động từ “to be” để nhấn mạnh cho một từ hoặc một cụm từ trong câu.

Ví dụ:

  • It was my mother who bought this house for me: Mẹ tôi chính là người đã mua căn nhà này cho tôi
  • It was three months later that she went to New York: Đã ba tháng kể từ khi cô ấy đến New York

2.2. Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh (Reflexive and emphatic pronouns)

2.2.1. Hình thức

Đại từ phản thân và đại từ nhấn mạnh có chung hình thức:

  • I => Myself
  • You => Yourself
  • He => Himself
  • She => Herself
  • It => Itself
  • We => Ourselves
  • You => Yourselves
  • They =>Themselves

2.2.2. Cách dùng

a. Đại từ phản thân

Đại từ phản thân được dùng làm tân ngữ của động từ khi chủ ngữ chịu ảnh hưởng của hành động do chính mình thực hiện.

  • This fan turns itself off: Chiếc quạt này tự tắt
  • Peter burned himself: Peter tự làm bỏng chính mình

Đại từ phản thân có thể chỉ những thành phần khác trong câu ngoài chủ ngữ của mệnh đề .

Ví dụ:

  • I love you for yourself, not for your money: Tôi yêu em vì chính bản thân em chứ không phải vì tiền của em
  • His letters are all about himself: Thư của anh ta hoàn toàn viết về bản thân anh ta

Đại từ phản thân có thể được dùng sau giới từ, nhưng sau giới từ (preposition of place) chúng ta thường dùng đại từ nhân xưng.

Ví dụ: My sister looks at herself in the mirror: Chị tôi tự ngắm nhìn bản thân trong gương

b. Đại từ nhấn mạnh (emphatic pronouns)

Đại từ nhấn mạnh có cùng hình thức với đại từ phản thân, được dùng để nhấn mạnh một danh từ hoặc đại từ. Đại từ nhấn mạnh thường đứng ngay sau từ được nhấn mạnh và có nghĩa là “chính người đó, chính vật đó”.

Ví dụ:

  • The film itself wasn’t very good but I like the music: Bản thân bộ phim không hay làm nhưng tôi thích phản nhạc trong phim
  • I told it to my teacher himself: Tôi đã kể chuyện đó với chính thầy giáo của tôi

Đại từ nhấn mạnh có thể đứng cuối câu khi nhấn mạnh chủ ngử.

Ví dụ: I saw him do it myself. = I myself saw him do it: Chính mắt tôi thấy anh ta làm điều đó

By + oneself = alone, without help:

By myself/ yourself/ himself … Có nghĩa là “một mình” (alone) hoặc “không có ai giúp đỡ’ (without help).

Ví dụ:

  • Do you need any help? – No thanks. I can do it by myself. (I can do it without help.): Bạn có cần giúp không? – Không, cảm ơn. Tôi có thể làm điều đó một mình
  • She likes living by herself. (She likes living alone.): Bà ấy thích sống một mình

2.4. Đại từ hỗ tương

Đại từ hỗ tương là đại từ chỉ mối quan hệ qua lại giữa hai hoặc nhiều người hoặc nhiều vật với nhau. Đại từ hỗ tương gồm “each other” và “one another” có cùng nghĩa là “nhau, lẫn nhau”

Cách dùng của đại tử hỗ tương:

Dùng làm tân ngữ trong mình để mà chủ ngữ và động từ luôn ở số nhiều.

Ví dụ: Lan and Ngoc often write letters to each other: Lan và Ngoc thường viết thư cho nhau

Đại từ hỗ tương “each other” thường dùng cho chủ ngữ gồm hai người.

Ví dụ: I and my sister study English each other: Tôi và chị tôi học tiếng Anh cùng nhau

Chủ ngữ gồm ba người trở lên dùng đại từ hỗ tương “one another”

Ví dụ: Members in family should love one another: Người trong một nhà nên yêu thường lẫn nhau

Đại từ hồ tường có thể dùng với sở hữu cách

Ví dụ: They are looking at each other’s eyes: Họ đang nhìn vào mắt của nhau

Các loại đại từ trong tiếng Anh
Các loại đại từ trong tiếng Anh

2.5. Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)

2.5.1. Hình thức

  • I => Mine
  • You => Yours
  • We => Ours
  • They => Theirs
  • He => His
  • She => Hers

“It” không có dạng đại từ sở hữu.

2.5.2. Cách dùng

Đại từ sở hữu thường được dùng không có danh từ theo sau. Nó thay thế cho tính từ sở hữu + danh từ (possessive adjective + noun).

Ví dụ: Can I borrow your pen? I can’t find mine. (mine = my pen): Tôi có thể mượn bút của bạn được không? Tôi không thấy chìa khóa của tôi.

Đại từ sở hữu cũng có thể được dùng trước danh từ mà nó thay thế.

Ví dụ: Hers is the third bag on the left: Cặp sách của cô ấy là chiếc thứ ba bên tay trái

2.6. Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)

Đại từ chỉ định gồm các từ: “this, that, those, these”. Đại từ chỉ định được dùng chỉ định vật, sự vật hoặc để giới thiệu hay nhận dạng người nào đó.

Ví dụ:

  • This is my pen. That is yours: Đây là chiếc bút của tớ. Kia là chiếc bút của bạn
  • This is my cousin: Đây là anh họ của tôi

Các đại từ chỉ định thường dùng:

a. This

  • Chỉ số ít (một)
  • Giới thiệu với người nào đó ( Ví dụ: This is my best friend: Đây là bạn tốt của tôi)
  • Chỉ người hoặc vật ở khoảng cách gần với người nói (Ví dụ : This apple pie is delicious: Chiếc bánh táo này thật ngon)

b. That

  • Chỉ số ít (một)
  • Giới thiệu với người nào đó ( Ví dụ: That is my English teacher: Đó là cô giáo dạy tiếng Anh của tôi)
  • Chỉ người hoặc vật ở khoảng cách xa với người nói (Ví dụ: That’s a lovely teddy bear: Kia là một chú gấu bông đáng yêu)

c. These

  • Chỉ số nhiều (từ hai trở lên).
  •  Giới thiệu với người nào đó (Ví dụ: These are my parents: Đây là bố mẹ tôi)
  • Chỉ những người hoặc những vật ở khoảng cách gần với người nói ( Ví dụ: These pairs of shoes are expensive: Những đôi giày này thật đắt)

d. Those

  • Chỉ số nhiều (từ hai trở lên).
  • Chỉ những người hoặc những vật ở khoảng cách xa với người nói (Ví dụ: Those oranges are fresh: Những quả cam kia thật là tươi ngon)
  • Giới thiệu với người nào đó (Ví dụ: Those are my classmates: Kia là những người bạn cùng lớp tôi)

2.7. Đại từ quan hệ (Relative pronouns)

Các đại từ “who, whom, whose, which, that” là các đại từ quan hệ được dùng thay thế cho danh từ đi trước và đồng thời có chức năng nối mệnh đề chính và mệnh đề phụ trong mệnh đề quan hệ (Relative clause).

  • Who và whom được dùng để chỉ người.
  • Which được dùng để chỉ vật.
  • Whose được dùng để chỉ sự sở hữu.

2.8. Đại từ bất định (Indefinite pronouns)

Đại từ bất định với hình thức – some

  • Dùng trong câu khẳng định. (Ví dụ: There is someone knocking at the door: Có ai đó đang gõ cửa)
  • Dùng trong cấu nghi vấn khi câu trả lời được mong muốn là “yes”. (Ví dụ: Is there something you like?: Có cái gì bạn thích không?)
  • Dùng trong lời mời hoặc lời yêu cầu. ( Ví dụ: Would you like something to drink?: Bạn có muốn uống gì đó không?)

Đại từ bất định với hình thức – any

  • Dùng trong câu phủ định. (Ví dụ: I don’t know anyone here: Mình không biết ai ở đây cả).
  • Dùng trong câu nghi vấn khi câu trả lời được mong người hỏi không chắc về câu trả lời. (Vis duj: Is there anything new?: Có gì mới ở đây không?)
  • Dùng trong mệnh đề if – clause và sau các từ có nghĩa phủ định hoặc giới hạn. (Ví dụ: If anyone puts this button, the bell will ring: Nếu ai đó ấn vào nút này thì chuông sẽ kêu)

Đại từ bất định với hình thức – no

Được dùng khi động từ trong câu ở hình thức khẳng định. (Ví dụ: Nobody understands her: Không một ai hiểu cô ấy)

3. Bài tập vận dụng và đáp án

3.1. Bài tập 1

1. You and Nam ate all of the ice cream by _______.

  1. Yourselves
  2. Himself
  3. Themselves
  4. Yourself

2. What is _______your phone number?

  1. You
  2. Your
  3. Yours
  4. All are right

3. Where are _______ friends now?

  1. Your
  2. You
  3. Yours
  4. A and B are right

4. Here is a postcard from _______ friend Peggy.

  1. Me
  2. Mine
  3. My
  4. All are right

5. he lives in Australia now with _______ family.

  1. She
  2. Her
  3. Hers
  4. A and b are right

6. _______ company builds ships.

  1. He
  2. His
  3. Him
  4. All are right

7. _______ children go to school in Newcastle.

  1. They
  2. Their
  3. Them
  4. Theirs

8. Nam and Ba painted the house by _______.

  1. Yourself
  2. Himself
  3. Themselves
  4. Itself

9. The exam _______ wasn’t difficult, but exam room was horrible.

  1. Himself
  2. Herself
  3. Myself
  4. Itself

10. Never mind. I and Nam will do it _______.

  1. Herself
  2. Myself
  3. Themselves
  4. Ourselves

11. You _______ asked us to do it.

  1. Yourselves
  2. Herself
  3. Myself
  4. Theirselves

12. They recommend this book even though they have never read it _______.

  1. Yourself
  2. Himself
  3. Themselves
  4. Itself

3.2. Bài tập 2

1. My name is John. ……………………… am a French.

  1. I
  2. Me

2. My parents live in New York. We visit ……………………. often.

  1. they
  2. them

3. Let ……………………. help you drive the car.

I

me

4. Should ……………………. help you drive the car?

  1. I
  2. me

5. Can …………… show me where ………………. can find a good hotel in this city?

  1. you, I
  2. you, me
  3. me, you

6. Jimmy should stay back after class. …………………. has volleyball practice.

  1. He
  2. Him
  3. They

7. That book is ……………………… It is not ………………….

  1. my, your
  2. mine, yours
  3. my, yours

8. This is ……………………. bag. That is ………………..

  1. my, her
  2. my, hers
  3. mine, hers

9. We can go to ………………… house or we can go to ………………..

  1. our, your
  2. our, yours
  3. ours, yours

10. My date is on 25th July and …………………. is on 1st August.

  1. her
  2. hers
  3. she

3.3. Đáp án

Bài tập 1:

  1. A
  2. B
  3. A
  4. C
  5. B
  6. B
  7. B
  8. C
  9. D
  10. D
  11. A
  12. C

Bài tập 2:

  1. A
  2. B
  3. B
  4. A
  5. A
  6. A
  7. B
  8. B
  9. B
  10. B
Bài tập vận dụng và đáp án
Bài tập vận dụng và đáp án

Trên đây là tất cả những kiến thức mà Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) muốn chia sẻ với các bạn về chủ đề đại từ trong tiếng Anh. Hy vọng đã giúp các bạn ôn luyện dễ dàng hơn từ đó có thể vận dụng  vào các bài thi nhé!

Đánh giá bài viết

[Total: 2 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”u0110u1ea1i tu1eeb trong tiu1ebfng Anh (Pronouns)”,”description”:”Cu00f9ng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) u00f4n lu1ea1i tu1ea5t tu1ea7n tu1eadt cu00e1c u0111u1ea1i tu1eeb trong Tiu1ebfng Anh vu00f4 cu00f9ng quen thuu1ed9c ngay bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi u0111u00e2y nhu00e9! 1. u0110u1ecbnh nghu0129a u0111u1ea1i tu1eeb trong tiu1ebfng Anh (Pronouns) u0110u1ea1i tu1eeb (Pronouns) trong tiu1ebfng Anh lu00e0 tu1eeb du00f9ng u0111u1ec3 xu01b0ng hu00f4, u0111u1ec3 chu1ec9 vu00e0o su1ef1 vu1eadt hay su1ef1 viu1ec7c,…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/09/dai-tu-trong-tieng-Anh.png”,”width”:768,”height”:432},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”u0110u1ea1i tu1eeb trong tiu1ebfng Anh (Pronouns)”,”reviewBody”:”Cu00f9ng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) u00f4n lu1ea1i tu1ea5t tu1ea7n tu1eadt cu00e1c u0111u1ea1i tu1eeb trong Tiu1ebfng Anh vu00f4 cu00f9ng quen thuu1ed9c ngay bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi u0111u00e2y nhu00e9!nn1. u0110u1ecbnh nghu0129a u0111u1ea1i tu1eeb trong tiu1ebfng Anh (Pronouns)nu0110u1ea1i tu1eeb (Pronouns) trong tiu1ebfng Anh lu00e0 tu1eeb du00f9ng u0111u1ec3 xu01b0ng hu00f4, u0111u1ec3 chu1ec9 vu00e0o su1ef1 vu1eadt hay su1ef1 viu1ec7c, thay thu1ebf cho danh tu1eeb, u0111u1ed9ng tu1eeb vu00e0 tu00ednh tu1eeb trong cu00e2u, u0111u1ec3 tru00e1nh khu1ecfi lu1eb7p nhu1eefng tu1eeb ngu1eef u1ea5y, tru00e1nh u0111u1ec3 cu00e2u bu1ecb lu1ee7ng cu1ee7ng khi lu1eb7p tu1eeb nhiu1ec1u lu1ea7n.n2. Cu00e1c lou1ea1i u0111u1ea1i tu1eeb trong tiu1ebfng Anhn2.1. u0110u1ea1i tu1eeb nhu00e2n xu01b0ng (Personal pronouns)nu0110u1ea1i tu1eeb nhu00e2n xu01b0ng u0111u01b0u1ee3c du00f9ng u0111u1ec3 thay thu1ebf cho danh tu1eeb chu1ec9 ngu01b0u1eddi hou1eb7c vu1eadt khi khu00f4ng cu1ea7n thiu1ebft su1eed du1ee5ng hou1eb7c lu1eb7p lu1ea1i chu00ednh xu00e1c danh tu1eeb hou1eb7c cu1ee5m danh tu1eeb u0111u00f3.nVu00ed du1ee5: Jim is singing a song. He is a famous singer in my country: Jim u0111ang hu00e1t. Anh u1ea5y lu00e0 mu1ed9t ca su0129 nu1ed5i tiu1ebfng u1edf nu01b0u1edbc tu00f4in2.1.1. Cu00e1c du1ea1ng cu1ee7a u0111u1ea1i tu1eeb nhu00e2n xu01b0ng:nTru1eeb u201cyouu201d vu00e0 u201citu201d thu00ec cu00e1c u0111u1ea1i tu1eeb nhu00e2n xu01b0ng cu00f3 hu00ecnh thu1ee9c chu1ee7 ngu1eef vu00e0 tu00e2n ngu1eef hou00e0n tou00e0n khu00e1c nhau.nnI => MenYou => YounWe => Usnn2.1.2. Cu00e1ch du00f9ngnChu1ee7 ngu1eef cu1ee7a u0111u1ed9ng tu1eeb (u0111u1ee9ng tru01b0u1edbc u0111u1ed9ng tu1eeb).nVu00ed du1ee5: I live in Vietnam: Tu00f4i su1ed1ng u1edf Viu1ec7t NamnBu1ed5 ngu1eef cu1ee7a u0111u1ed9ng tu1eeb u201cto beu201d (u0111u1ee9ng sau u201cto beu201d).nVu00ed du1ee5:nnIt was I who chose this dress: Chu00ednh tu00f4i u0111u00e3 chu1ecdn chiu1ebfc vu00e1y nu00e0y!nIt is she who makes this cake: Chu00ednh cu00f4 u1ea5y u0111u00e3 lu00e0m thiu1ebft bu00e1nh nu00e0ynnTu00e2n ngu1eef tru1ef1c tiu1ebfp hou1eb7c giu00e1n tiu1ebfp cu1ee7a u0111u1ed9ng tu1eeb (u0111u1ee9ng sau u0111u1ed9ng tu1eeb).nVu00ed du1ee5: They gave her a nice present: Hu1ecd tu1eb7ng cu00f4 u1ea5y mu1ed9t mu00f3n quu00e0 ru1ea5t u0111u1eb9pnTu00e2n ngu1eef cu1ee7a giu1edbi tu1eeb (u0111u1ee9ng sau giu1edbi tu1eeb)nVu00ed du1ee5: He looked at her through the window: Anh u1ea5y ngu1eafm nhu00ecn cu00f4 u1ea5y qua cu1eeda su1ed5nLu01afU u00dd:nHu00ecnh thu1ee9c tu00e2n ngu1eef thu01b0u1eddng u0111u01b0u1ee3c du00f9ng khi u0111u1ea1i tu1eeb u0111u1ee9ng mu1ed9t mu00ecnh hou1eb7c sau u201cbeu201d.nVu00ed du1ee5:nWho spilt coffee all over the table? u2013 Me./ Sorry, it was me: Ai u0111u00f3 lu00e0m u0111u1ed5 cu00e0 phu00ea ra bu00e0n? u2013 Tu00f4i u0111u1ea5y/ Xin lu1ed7i, lu00e0 tu00f4i u0111u1ea5yn2.1.3. Mu1ed9t su1ed1 cu00e1ch du00f9ng cu1ee7a u201citu201d.nu201cItu201d thu01b0u1eddng u0111u01b0u1ee3c du00f9ng thay u0111u1ed9ng vu1eadt, cho vu1eadt, tru1ebb nhu1ecf hou1eb7c tru1ebb su01a1 sinh.nVu00ed du1ee5:nnIu2019ve bought a new mobile phone. Itu2019s very expensive: Tu00f4i vu1eeba mua mu1ed9t chiu1ebfc u0111iu1ec7n thou1ea1i mu1edbi. Nu00f3 ru1ea5t u0111u1eaftnThe baby next door kept me awake. It cried all night: u0110u1ee9a bu00e9 nhu00e0 bu00ean cu1ea1nh u0111u00e3 lu00e0m tu00f4i thu1ee9c giu1ea5c. Nu00f3 khu00f3c cu1ea3 u0111u00eamnnu201cItu201d du00f9ng u0111u1ec3 chu1ec9 ngu01b0u1eddi khi muu1ed1n xu00e1c u0111u1ecbnh ngu01b0u1eddi u0111u00f3 lu00e0 ai. Sau khi u0111u00e3 xu00e1c u0111u1ecbnh u0111u01b0u1ee3c u0111u00f3 lu00e0 nam hay nu1eef thu00ec ta du00f9ng u201cheu201d hou1eb7c u201csheu201d u0111u1ec3 thay thu1ebf.nVu00ed du1ee5:nnWho was it at the door? u2013 It was Rick. He was waiting for me: Ai u0111ang u1edf ngou00e0i cu1eeda vu1eady? u2013 u0110u00f3 lu00e0 Rick. Cu1eadu u1ea5y u0111ang chu1edd mu00ecnhnnu201cItu201d u0111u01b0u1ee3c du00f9ng lu00e0m chu1ee7 ngu1eef giu1ea3 khi chu1ee7 ngu1eef thu1eadt cu1ee7a cu00e2u mu1ed9t danh u0111u1ed9ng tu1eeb lu00e0, mu1ed9t u0111u1ed9ng tu1eeb nguyu00ean mu1eabu hou1eb7c mu1ed9t mu1ec7nh u0111u1ec1 u1edf cuu1ed1i cu00e2u.nVu00ed du1ee5:nnIt is difficult to find a cheap and beautiful flat at this time: Thu1eadt khu00f3 u0111u1ec3 tu00ecm u0111u01b0u1ee3c mu1ed9t cu0103n hu1ed9 ru1ebb vu00e0 u0111u1eb9p vu00e0o thu1eddi u0111iu1ec3m nu00e0ynItu2019s always sad saying goodbye to someone you love: Su1ebd ru1ea5t buu1ed3n khi phu1ea3i nu00f3i lu1eddi tu1ea1m biu1ec7t vu1edbi ngu01b0u1eddi mu00e0 mu00ecnh yu00eau thu01b0u01a1ngnnu201cItu201d cu00f2n u0111u01b0u1ee3c du00f9ng nhu01b0 mu1ed9t tu00e2n ngu1eef giu1ea3, theo sau nu00f3 lu00e0 mu1ed9t danh tu1eeb hou1eb7c tu00ednh tu1eeb u0111u01b0u1ee3c bu1ed5 nghu0129a bu1edfi mu1ec7nh u0111u1ec1 hay cu1ee5m tu1eeb.nVu00ed du1ee5:nI found it easy to learn English: Tu00f4i nhu1eadn thu1ea5y thu1eadt du1ec5 u0111u1ec3 hu1ecdc tiu1ebfng Anhnu0110u1ea1i tu1eeb u201citu201d u0111u01b0u1ee3c du00f9ng vu1edbi u0111u1ed9ng tu1eeb u201cto beu201d u0111u1ec3 nhu1ea5n mu1ea1nh cho mu1ed9t tu1eeb hou1eb7c mu1ed9t cu1ee5m tu1eeb trong cu00e2u.nVu00ed du1ee5:nnIt was my mother who bought this house for me: Mu1eb9 tu00f4i chu00ednh lu00e0 ngu01b0u1eddi u0111u00e3 mua cu0103n nhu00e0 nu00e0y cho tu00f4inIt was three months later that she went to New York: u0110u00e3 ba thu00e1ng ku1ec3 tu1eeb khi cu00f4 u1ea5y u0111u1ebfn New Yorknn2.2. u0110u1ea1i tu1eeb phu1ea3n thu00e2n vu00e0 u0111u1ea1i tu1eeb nhu1ea5n mu1ea1nh (Reflexive and emphatic pronouns)n2.2.1. Hu00ecnh thu1ee9cnu0110u1ea1i tu1eeb phu1ea3n thu00e2n vu00e0 u0111u1ea1i tu1eeb nhu1ea5n mu1ea1nh cu00f3 chung hu00ecnh thu1ee9c:nnI => MyselfnYou => YourselfnHe => HimselfnShe => HerselfnIt => ItselfnWe => OurselvesnYou => YourselvesnThey =>Themselvesnn2.2.2. Cu00e1ch du00f9ngna. u0110u1ea1i tu1eeb phu1ea3n thu00e2nnu0110u1ea1i tu1eeb phu1ea3n thu00e2n u0111u01b0u1ee3c du00f9ng lu00e0m tu00e2n ngu1eef cu1ee7a u0111u1ed9ng tu1eeb khi chu1ee7 ngu1eef chu1ecbu u1ea3nh hu01b0u1edfng cu1ee7a hu00e0nh u0111u1ed9ng do chu00ednh mu00ecnh thu1ef1c hiu1ec7n.nnThis fan turns itself off: Chiu1ebfc quu1ea1t nu00e0y tu1ef1 tu1eaftnPeter burned himself: Peter tu1ef1 lu00e0m bu1ecfng chu00ednh mu00ecnhnnu0110u1ea1i tu1eeb phu1ea3n thu00e2n cu00f3 thu1ec3 chu1ec9 nhu1eefng thu00e0nh phu1ea7n khu00e1c trong cu00e2u ngou00e0i chu1ee7 ngu1eef cu1ee7a mu1ec7nh u0111u1ec1 .nVu00ed du1ee5:nnI love you for yourself, not for your money: Tu00f4i yu00eau em vu00ec chu00ednh bu1ea3n thu00e2n em chu1ee9 khu00f4ng phu1ea3i vu00ec tiu1ec1n cu1ee7a emnHis letters are all about himself: Thu01b0 cu1ee7a anh ta hou00e0n tou00e0n viu1ebft vu1ec1 bu1ea3n thu00e2n anh tannu0110u1ea1i tu1eeb phu1ea3n thu00e2n cu00f3 thu1ec3 u0111u01b0u1ee3c du00f9ng sau giu1edbi tu1eeb, nhu01b0ng sau giu1edbi tu1eeb (preposition of place) chu00fang ta thu01b0u1eddng du00f9ng u0111u1ea1i tu1eeb nhu00e2n xu01b0ng.nVu00ed du1ee5: My sister looks at herself in the mirror: Chu1ecb tu00f4i tu1ef1 ngu1eafm nhu00ecn bu1ea3n thu00e2n trong gu01b0u01a1ngnb. u0110u1ea1i tu1eeb nhu1ea5n mu1ea1nh (emphatic pronouns)nu0110u1ea1i tu1eeb nhu1ea5n mu1ea1nh cu00f3 cu00f9ng hu00ecnh thu1ee9c vu1edbi u0111u1ea1i tu1eeb phu1ea3n thu00e2n, u0111u01b0u1ee3c du00f9ng u0111u1ec3 nhu1ea5n mu1ea1nh mu1ed9t danh tu1eeb hou1eb7c u0111u1ea1i tu1eeb. u0110u1ea1i tu1eeb nhu1ea5n mu1ea1nh thu01b0u1eddng u0111u1ee9ng ngay sau tu1eeb u0111u01b0u1ee3c nhu1ea5n mu1ea1nh vu00e0 cu00f3 nghu0129a lu00e0 u201cchu00ednh ngu01b0u1eddi u0111u00f3, chu00ednh vu1eadt u0111u00f3u201d.nVu00ed du1ee5:nnThe film itself wasnu2019t very good but I like the music: Bu1ea3n thu00e2n bu1ed9 phim khu00f4ng hay lu00e0m nhu01b0ng tu00f4i thu00edch phu1ea3n nhu1ea1c trong phimnI told it to my teacher himself: Tu00f4i u0111u00e3 ku1ec3 chuyu1ec7n u0111u00f3 vu1edbi chu00ednh thu1ea7y giu00e1o cu1ee7a tu00f4innu0110u1ea1i tu1eeb nhu1ea5n mu1ea1nh cu00f3 thu1ec3 u0111u1ee9ng cuu1ed1i cu00e2u khi nhu1ea5n mu1ea1nh chu1ee7 ngu1eed.nVu00ed du1ee5: I saw him do it myself. = I myself saw him do it: Chu00ednh mu1eaft tu00f4i thu1ea5y anh ta lu00e0m u0111iu1ec1u u0111u00f3nBy + oneself = alone, without help:nBy myself/ yourself/ himself u2026 Cu00f3 nghu0129a lu00e0 u201cmu1ed9t mu00ecnhu201d (alone) hou1eb7c u201ckhu00f4ng cu00f3 ai giu00fap u0111u1ee1u2019 (without help).nVu00ed du1ee5:nnDo you need any help? u2013 No thanks. I can do it by myself. (I can do it without help.): Bu1ea1n cu00f3 cu1ea7n giu00fap khu00f4ng? u2013 Khu00f4ng, cu1ea3m u01a1n. Tu00f4i cu00f3 thu1ec3 lu00e0m u0111iu1ec1u u0111u00f3 mu1ed9t mu00ecnhnShe likes living by herself. (She likes living alone.): Bu00e0 u1ea5y thu00edch su1ed1ng mu1ed9t mu00ecnhnn2.4. u0110u1ea1i tu1eeb hu1ed7 tu01b0u01a1ngnu0110u1ea1i tu1eeb hu1ed7 tu01b0u01a1ng lu00e0 u0111u1ea1i tu1eeb chu1ec9 mu1ed1i quan hu1ec7 qua lu1ea1i giu1eefa hai hou1eb7c nhiu1ec1u ngu01b0u1eddi hou1eb7c nhiu1ec1u vu1eadt vu1edbi nhau. u0110u1ea1i tu1eeb hu1ed7 tu01b0u01a1ng gu1ed3m u201ceach otheru201d vu00e0 u201cone anotheru201d cu00f3 cu00f9ng nghu0129a lu00e0 u201cnhau, lu1eabn nhauu201dnCu00e1ch du00f9ng cu1ee7a u0111u1ea1i tu1eed hu1ed7 tu01b0u01a1ng:nDu00f9ng lu00e0m tu00e2n ngu1eef trong mu00ecnh u0111u1ec3 mu00e0 chu1ee7 ngu1eef vu00e0 u0111u1ed9ng tu1eeb luu00f4n u1edf su1ed1 nhiu1ec1u.nVu00ed du1ee5: Lan and Ngoc often write letters to each other: Lan vu00e0 Ngoc thu01b0u1eddng viu1ebft thu01b0 cho nhaunu0110u1ea1i tu1eeb hu1ed7 tu01b0u01a1ng u201ceach otheru201d thu01b0u1eddng du00f9ng cho chu1ee7 ngu1eef gu1ed3m hai ngu01b0u1eddi.nVu00ed du1ee5: I and my sister study English each other: Tu00f4i vu00e0 chu1ecb tu00f4i hu1ecdc tiu1ebfng Anh cu00f9ng nhaunChu1ee7 ngu1eef gu1ed3m ba ngu01b0u1eddi tru1edf lu00ean du00f9ng u0111u1ea1i tu1eeb hu1ed7 tu01b0u01a1ng u201cone anotheru201dnVu00ed du1ee5: Members in family should love one another: Ngu01b0u1eddi trong mu1ed9t nhu00e0 nu00ean yu00eau thu01b0u1eddng lu1eabn nhaunu0110u1ea1i tu1eeb hu1ed3 tu01b0u1eddng cu00f3 thu1ec3 du00f9ng vu1edbi su1edf hu1eefu cu00e1chnVu00ed du1ee5: They are looking at each otheru2019s eyes: Hu1ecd u0111ang nhu00ecn vu00e0o mu1eaft cu1ee7a nhaunn2.5. u0110u1ea1i tu1eeb su1edf hu1eefu (Possessive pronouns)n2.5.1. Hu00ecnh thu1ee9cnnI => MinenYou => YoursnWe => OursnThey => TheirsnHe => HisnShe => Hersnnu201cItu201d khu00f4ng cu00f3 du1ea1ng u0111u1ea1i tu1eeb su1edf hu1eefu.n2.5.2. Cu00e1ch du00f9ngnu0110u1ea1i tu1eeb su1edf hu1eefu thu01b0u1eddng u0111u01b0u1ee3c du00f9ng khu00f4ng cu00f3 danh tu1eeb theo sau. Nu00f3 thay thu1ebf cho tu00ednh tu1eeb su1edf hu1eefu + danh tu1eeb (possessive adjective + noun).nVu00ed du1ee5: Can I borrow your pen? I canu2019t find mine. (mine = my pen): Tu00f4i cu00f3 thu1ec3 mu01b0u1ee3n bu00fat cu1ee7a bu1ea1n u0111u01b0u1ee3c khu00f4ng? Tu00f4i khu00f4ng thu1ea5y chu00eca khu00f3a cu1ee7a tu00f4i.nu0110u1ea1i tu1eeb su1edf hu1eefu cu0169ng cu00f3 thu1ec3 u0111u01b0u1ee3c du00f9ng tru01b0u1edbc danh tu1eeb mu00e0 nu00f3 thay thu1ebf.nVu00ed du1ee5: Hers is the third bag on the left: Cu1eb7p su00e1ch cu1ee7a cu00f4 u1ea5y lu00e0 chiu1ebfc thu1ee9 ba bu00ean tay tru00e1in2.6. u0110u1ea1i tu1eeb chu1ec9 u0111u1ecbnh (Demonstrative pronouns)nu0110u1ea1i tu1eeb chu1ec9 u0111u1ecbnh gu1ed3m cu00e1c tu1eeb: u201cthis, that, those, theseu201d. u0110u1ea1i tu1eeb chu1ec9 u0111u1ecbnh u0111u01b0u1ee3c du00f9ng chu1ec9 u0111u1ecbnh vu1eadt, su1ef1 vu1eadt hou1eb7c u0111u1ec3 giu1edbi thiu1ec7u hay nhu1eadn du1ea1ng ngu01b0u1eddi nu00e0o u0111u00f3.nVu00ed du1ee5:nnThis is my pen. That is yours: u0110u00e2y lu00e0 chiu1ebfc bu00fat cu1ee7a tu1edb. Kia lu00e0 chiu1ebfc bu00fat cu1ee7a bu1ea1nnThis is my cousin: u0110u00e2y lu00e0 anh hu1ecd cu1ee7a tu00f4inn Cu00e1c u0111u1ea1i tu1eeb chu1ec9 u0111u1ecbnh thu01b0u1eddng du00f9ng:na. ThisnnChu1ec9 su1ed1 u00edt (mu1ed9t)nGiu1edbi thiu1ec7u vu1edbi ngu01b0u1eddi nu00e0o u0111u00f3 ( Vu00ed du1ee5: This is my best friend:u00a0u0110u00e2y lu00e0 bu1ea1n tu1ed1t cu1ee7a tu00f4i)nChu1ec9 ngu01b0u1eddi hou1eb7c vu1eadt u1edf khou1ea3ng cu00e1ch gu1ea7n vu1edbi ngu01b0u1eddi nu00f3i (Vu00ed du1ee5 : This apple pie is delicious: Chiu1ebfc bu00e1nh tu00e1o nu00e0y thu1eadt ngon)nnb. ThatnnChu1ec9 su1ed1 u00edt (mu1ed9t)nGiu1edbi thiu1ec7u vu1edbi ngu01b0u1eddi nu00e0o u0111u00f3 ( Vu00ed du1ee5: That is my English teacher: u0110u00f3 lu00e0 cu00f4 giu00e1o du1ea1y tiu1ebfng Anh cu1ee7a tu00f4i)nChu1ec9 ngu01b0u1eddi hou1eb7c vu1eadt u1edf khou1ea3ng cu00e1ch xa vu1edbi ngu01b0u1eddi nu00f3i (Vu00ed du1ee5: Thatu2019s a lovely teddy bear:u00a0Kia lu00e0 mu1ed9t chu00fa gu1ea5u bu00f4ng u0111u00e1ng yu00eau)nnc. ThesennChu1ec9 su1ed1 nhiu1ec1u (tu1eeb hai tru1edf lu00ean).nu00a0Giu1edbi thiu1ec7u vu1edbi ngu01b0u1eddi nu00e0o u0111u00f3 (Vu00ed du1ee5: These are my parents: u0110u00e2y lu00e0 bu1ed1 mu1eb9 tu00f4i)nChu1ec9 nhu1eefng ngu01b0u1eddi hou1eb7c nhu1eefng vu1eadt u1edf khou1ea3ng cu00e1ch gu1ea7n vu1edbi ngu01b0u1eddi nu00f3i ( Vu00ed du1ee5: These pairs of shoes are expensive:u00a0Nhu1eefng u0111u00f4i giu00e0y nu00e0y thu1eadt u0111u1eaft)nnd. ThosennChu1ec9 su1ed1 nhiu1ec1u (tu1eeb hai tru1edf lu00ean).nChu1ec9 nhu1eefng ngu01b0u1eddi hou1eb7c nhu1eefng vu1eadt u1edf khou1ea3ng cu00e1ch xa vu1edbi ngu01b0u1eddi nu00f3i (Vu00ed du1ee5: Those oranges are fresh: Nhu1eefng quu1ea3 cam kia thu1eadt lu00e0 tu01b0u01a1i ngon)nGiu1edbi thiu1ec7u vu1edbi ngu01b0u1eddi nu00e0o u0111u00f3 (Vu00ed du1ee5: Those are my classmates: Kia lu00e0 nhu1eefng ngu01b0u1eddi bu1ea1n cu00f9ng lu1edbp tu00f4i)nn2.7. u0110u1ea1i tu1eeb quan hu1ec7 (Relative pronouns)nCu00e1c u0111u1ea1i tu1eeb u201cwho, whom, whose, which, thatu201d lu00e0 cu00e1c u0111u1ea1i tu1eeb quan hu1ec7 u0111u01b0u1ee3c du00f9ng thay thu1ebf cho danh tu1eeb u0111i tru01b0u1edbc vu00e0 u0111u1ed3ng thu1eddi cu00f3 chu1ee9c nu0103ng nu1ed1i mu1ec7nh u0111u1ec1 chu00ednh vu00e0 mu1ec7nh u0111u1ec1 phu1ee5 trong mu1ec7nh u0111u1ec1 quan hu1ec7 (Relative clause).nnWho vu00e0 whom u0111u01b0u1ee3c du00f9ng u0111u1ec3 chu1ec9 ngu01b0u1eddi.nWhich u0111u01b0u1ee3c du00f9ng u0111u1ec3 chu1ec9 vu1eadt.nWhose u0111u01b0u1ee3c du00f9ng u0111u1ec3 chu1ec9 su1ef1 su1edf hu1eefu.nn2.8. u0110u1ea1i tu1eeb bu1ea5t u0111u1ecbnh (Indefinite pronouns)nu0110u1ea1i tu1eeb bu1ea5t u0111u1ecbnh vu1edbi hu00ecnh thu1ee9c u2013 somennDu00f9ng trong cu00e2u khu1eb3ng u0111u1ecbnh. (Vu00ed du1ee5: There is someone knocking at the door: Cu00f3 ai u0111u00f3 u0111ang gu00f5 cu1eeda)nDu00f9ng trong cu1ea5u nghi vu1ea5n khi cu00e2u tru1ea3 lu1eddi u0111u01b0u1ee3c mong muu1ed1n lu00e0 u201cyesu201d. (Vu00ed du1ee5: Is there something you like?: Cu00f3 cu00e1i gu00ec bu1ea1n thu00edch khu00f4ng?)nDu00f9ng trong lu1eddi mu1eddi hou1eb7c lu1eddi yu00eau cu1ea7u. ( Vu00ed du1ee5: Would you like something to drink?: Bu1ea1n cu00f3 muu1ed1n uu1ed1ng gu00ec u0111u00f3 khu00f4ng?)nnu0110u1ea1i tu1eeb bu1ea5t u0111u1ecbnh vu1edbi hu00ecnh thu1ee9c u2013 anynnDu00f9ng trong cu00e2u phu1ee7 u0111u1ecbnh. (Vu00ed du1ee5: I donu2019t know anyone here: Mu00ecnh khu00f4ng biu1ebft ai u1edf u0111u00e2y cu1ea3).nDu00f9ng trong cu00e2u nghi vu1ea5n khi cu00e2u tru1ea3 lu1eddi u0111u01b0u1ee3c mong ngu01b0u1eddi hu1ecfi khu00f4ng chu1eafc vu1ec1 cu00e2u tru1ea3 lu1eddi. (Vis duj: Is there anything new?: Cu00f3 gu00ec mu1edbi u1edf u0111u00e2y khu00f4ng?)nDu00f9ng trong mu1ec7nh u0111u1ec1 if u2013 clause vu00e0 sau cu00e1c tu1eeb cu00f3 nghu0129a phu1ee7 u0111u1ecbnh hou1eb7c giu1edbi hu1ea1n. (Vu00ed du1ee5: If anyone puts this button, the bell will ring: Nu1ebfu ai u0111u00f3 u1ea5n vu00e0o nu00fat nu00e0y thu00ec chuu00f4ng su1ebd ku00eau)nnu0110u1ea1i tu1eeb bu1ea5t u0111u1ecbnh vu1edbi hu00ecnh thu1ee9c u2013 nonu0110u01b0u1ee3c du00f9ng khi u0111u1ed9ng tu1eeb trong cu00e2u u1edf hu00ecnh thu1ee9c khu1eb3ng u0111u1ecbnh. (Vu00ed du1ee5: Nobody understands her: Khu00f4ng mu1ed9t ai hiu1ec3u cu00f4 u1ea5y)n3. Bu00e0i tu1eadp vu1eadn du1ee5ng vu00e0 u0111u00e1p u00e1nn3.1. Bu00e0i tu1eadp 1n1. You and Nam ate all of the ice cream by _______.nnYourselvesnHimselfnThemselvesnYourselfnn2. What is _______your phone number?nnYounYournYoursnAll are rightnn3. Where are _______ friends now?nnYournYounYoursnA and B are rightnn4. Here is a postcard from _______ friend Peggy.nnMenMinenMynAll are rightnn5. he lives in Australia now with _______ family.nnShenHernHersnA and b are rightnn6. _______ company builds ships.nnHenHisnHimnAll are rightnn7. _______ children go to school in Newcastle.nnTheynTheirnThemnTheirsnn8. Nam and Ba painted the house by _______.nnYourselfnHimselfnThemselvesnItselfnn9. The exam _______ wasn’t difficult, but exam room was horrible.nnHimselfnHerselfnMyselfnItselfnn10. Never mind. I and Nam will do it _______.nnHerselfnMyselfnThemselvesnOurselvesnn11. You _______ asked us to do it.nnYourselvesnHerselfnMyselfnTheirselvesnn12. They recommend this book even though they have never read it _______.nnYourselfnHimselfnThemselvesnItselfnn3.2. Bu00e0i tu1eadp 2n1. My name is John. u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026 am a French.nnInMenn2. My parents live in New York. We visit u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026. often.nntheynthemnn3. Let u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026. help you drive the car.nInmen4. Should u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026. help you drive the car?nnInmenn5. Can u2026u2026u2026u2026u2026 show me where u2026u2026u2026u2026u2026u2026. can find a good hotel in this city?nnyou, Inyou, menme, younn6. Jimmy should stay back after class. u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026. has volleyball practice.nnHenHimnTheynn7. That book is u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026 It is not u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026.nnmy, yournmine, yoursnmy, yoursnn8. This is u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026. bag. That is u2026u2026u2026u2026u2026u2026..nnmy, hernmy, hersnmine, hersnn9. We can go to u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026 house or we can go to u2026u2026u2026u2026u2026u2026..nnour, yournour, yoursnours, yoursnn10. My date is on 25th July and u2026u2026u2026u2026u2026u2026u2026. is on 1st August.nnhernhersnshenn3.3. u0110u00e1p u00e1nnBu00e0i tu1eadp 1:nnAnBnAnCnBnBnBnCnDnDnAnCnnBu00e0i tu1eadp 2:nnAnBnBnAnAnAnBnBnBnBnnnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 tu1ea5t cu1ea3 nhu1eefng kiu1ebfn thu1ee9c mu00e0 Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) muu1ed1n chia su1ebb vu1edbi cu00e1c bu1ea1n vu1ec1 chu1ee7 u0111u1ec1 u0111u1ea1i tu1eeb trong tiu1ebfng Anh. Hy vu1ecdng u0111u00e3 giu00fap cu00e1c bu1ea1n u00f4n luyu1ec7n du1ec5 du00e0ng hu01a1n tu1eeb u0111u00f3 cu00f3 thu1ec3 vu1eadn du1ee5ngu00a0 vu00e0o cu00e1c bu00e0i thi nhu00e9!”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”Mi Phan”},”datePublished”:”2021-09-07T09:38:41+07:00″,”dateModified”:”2021-09-07T09:38:41+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:2,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment