Bài viết dưới đây của Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) sẽ giúp bạn nắm vững những kiến thức về Liên từ trong tiếng Anh. Thông qua những phân tích, ví dụ cụ thể bạn sẽ hiểu hơn về cách sử dụng trong từng trường hợp và vận dụng linh hoạt trong ngôn ngữ của mình. Cùng tìm hiểu ngay nhé.

Liên từ
Liên từ

1. Liên từ trong tiếng Anh (Conjunction) là gì?

Liên từ được hiểu là từ vựng được sử dụng để liên kết 2 từ, cụm từ hay là các mệnh đề với nhau.

Ví dụ: I play soccer and watch TV in my free time (Tôi thường chơi bóng và xem phim vào thời gian rảnh).

2. Phân loại liên từ trong tiếng Anh

2.1. Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions)

Liên từ kết hợp là dạng liên từ phổ biến và sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh. Liên từ này nhằm mục đích kết nối hai hoặc nhiều hơn đơn vị từ tương đương với nhau. Ví dụ như kết nối 2 từ, 2 cụm từ hay 2 mệnh đề trong câu.

Ví dụ: Do you like fish or beef? (Bạn thích cá hay thịt bò?)

Các liên từ kết hợp: For – And – Nor – Or – Yet – So

2.1.1. For

Cách dùng giống với because, dùng để giải thích một lý do hoặc một mục đích nào đó.

Lưu ý: For chỉ đứng giữa câu, sau For phải sử dụng một mệnh đề và trước For phải có dấu phẩy.

Ví dụ: I try my best everyday, for I want to get a good job. (Tôi cố gắng hết sức mỗi ngày, vì tôi muốn tìm được một công việc tốt).

2.1.2. And

Dùng And khi muốn thêm/bổ sung 1 thứ vào 1 thứ khác.

Ví dụ: I like eat chicken and beef (Tôi thích ăn thịt gà và thịt bò).

2.1.3. Nor

Liên từ này dùng để bổ sung 1 ý phủ định vào ý phủ định đã được nêu trước đó.

Ví dụ: I don’t like watching TV nor listening to music. I just keep on walking (Tôi không thích xem TV và nghe nhạc. Tôi chỉ thích đi bộ).

2.1.4. But

But dùng để diễn tả sự đối lập, ngược nghĩa

Ví dụ: She works quickly but effetively (Cô ấy làm việc nhanh nhưng hiệu quả).

2.1.5. Or

Liên từ Or nhằm mục đích trình bày thêm một sự lựa chọn khác

Ví dụ: You can try your best or fail this exam (Bạn có thể cố gắng hết sức hoặc hỏng kỳ thi này).

2.1.6. Yet

Dùng để giới thiệu 1 ý ngược lại so với ý trước đó (Sử dụng giống But).

Ví dụ: I took a book with me on my vacation, yet I didn’t read a single page (Tôi mang theo 1 cuốn sách vào kỳ nghỉ của mình, nhưng tôi không đọc 1 trang nào).

2.1.7. So

Liên từ So dùng để nói về một kết quả hoặc một ảnh hưởng của hành động hay sự việc được nhắc đến trước đó.

Ví dụ: I’ve started dating one badminton player, so now I can play the game each day (Tôi bắt đầu hẹn hò với một người chơi cầu lông, vì vậy tôi có thể chơi cầu mỗi ngày).

2.2. Liên từ tương quan (Correlative Conjunction)

Được sử dụng để kết nối 2 đơn vị từ với nhau và luôn đi thành cặp không thể tách rời.

2.2.1. Either – Or

Dùng để diễn tả sự lựa chọn: hoặc là cái này hoặc là cái kia

Ví dụ: I want either iphone or samsung (Tôi muốn iphone hoặc samsung)

2.2.2. Neither – Nor

Dùng để diễn tả phủ định kép: không cái này cũng không cái kia.

Ví dụ: I want neither the apple nor the strawberry. I’ll just need some biscuits (Tôi không muốn cả táo lẫn dâu tây. Tôi chỉ cần một ít bánh quy).

2.2.3. Both – And

Dùng diễn tả lựa chọn kép: cả cái này lẫn cái kia

Ví dụ: I want both meet and rice. I’m very hungry now. (Tôi muốn cả thịt và cơm. Giờ tôi đang rất đói).

2.2.4. Not only – But also

Dùng để diễn tả lựa chọn kép, không những cái này mà cả cái kia

Ví dụ: I’ll eat them both: not only the apple but also the strawberry (Tôi sẽ ăn cả 2: không chỉ táo mà còn cả dâu tây).

2.2.5. Whether – Or

Dùng để diễn tả nghi vấn giữa 2 đối tượng, liệu cái này hay cái kia

Ví dụ: I didn’t know whether you’d want the pizza or the sandwich, so i got you both (Tôi không biết liệu bạn có muốn bánh pizza hay bánh sandwich, vì vậy tôi chọn cả 2 cho bạn).

2.2.6. As – As

Dùng để so sánh ngang bằng

Ví dụ: Tennis isn’t as fun as soccer (Tennis không thú vị bằng bóng đá).

2.2.7. Such that/So that

Dùng để diễn tả quan hệ nhân-quả; quá đến nỗi mà

Ví dụ: The tea is so hot that I can’t drink it. (Tách trà nóng quá đến mức tôi không thể uống được)

2.2.8. Rather than

Dùng để diễn tả lựa chọn: hơn là, thay vì

Ví dụ: She’d rather play the drums than sing (Cô ấy thích chơi trống hơn là hát).

2.3. Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions)

2.3.1. After/Before

Liên từ này dùng diễn tả thời gian 1 sự việc xảy ra sau/trước một sự việc khác trong câu

Ví dụ: I go to bed after finish my homework. (Tôi đi ngủ sau khi kết thúc bài tập về nhà).

2.3.1. Although/Though/Even though

Thể hiện 2 hành động trái ngược nhau về mặt nghĩa, mặc dù. Ngoài ra còn có thể dùng despite và in spite of tương đương như Although/though/even though.

Ví dụ: Although job is hard, my salary is very low (Mặc dù công việc vất vả, lương của tôi vẫn rất thấp).

2.3.2. As

Diễn tả 2 hành động cùng xảy ra-khi, hoặc diễn tả nguyên nhân – bởi vì

Ví dụ: As Nam is late for school, his father has to apologize to his teacher (Vì Nam đi học muộn nên bố cậu phải xin lỗi giáo viên)

2.3.4. As long as

Liên từ dùng diễn tả điều kiện: chừng nào mà, miễn là

Ví dụ: As long as you’ve offered, i’ll accept (Miễn là bạn còn đề nghị, tôi sẽ nhận lời).

2.3.5. As soon as

Nhằm diễn tả quan hệ thời gian-ngay khi mà

Ví dụ: As soon as he comes back, i’ll give it to you (Ngay khi anh ấy về, tôi sẽ đưa nó cho bạn).

2.3.6. Because/Since

Liên từ này dùng diễn tả nguyên nhân, lý do bởi vì.

Lưu ý: Because/since dùng với mệnh đề, ngoài ra có thể dùng because of/due to để diễn đạt ý tương tự.

Ví dụ: You can’t do that because you are mature (Bạn không được làm thế vì bạn đã lớn rồi).

2.3.7. Even if

Even if diễn tả điều kiện giả định – kể cả khi

Ví dụ: I love you even if I die (Anh yêu em ngay cả khi anh chết).

2.3.8. If/Unless

Sử dụng khi diễn tả điều kiện – nếu/nếu không

Ví dụ: You’ll never know unless you try (Bạn không bao giờ biết nếu không thử).

2.3.9. Once

Sử dụng khi muốn diễn tả ràng buộc về thời gian – một khi

Ví dụ: Once you’ve tried it, you cannot stop (Một khi bạn đã thử nó, bạn không thể dừng lại)

2.3.10. Now that

Now that dùng diễn tả quan hệ nhân quả phụ thuộc thời gian: vì giờ đây

Ví dụ: I pray now that soon you’re released (Tôi đã cầu nguyện rồi nên giờ đây bạn sẽ sớm được giải thoát)

2.3.11. So that/In order that

Liên từ này dùng để diễn tả mục đích: để cho

Ví dụ: Keep quiet so that she may sleep (Hãy giữ yên lặng để cho cô ấy có thể ngủ được).

2.3.12. Until

Nhằm diễn tả quan hệ thời gian, thường dùng với câu phủ định – cho đến khi

Ví dụ: I’ll wait until you agree (Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn đồng ý).

2.3.13. When

When được dùng để diễn tả quan hệ thời gian – khi

Ví dụ: When she cries, I just can’t think! (Khi cô ấy khóc, Tôi không biết nghĩ gì nữa!)

2.3.14. Where

Liên từ Where dùng diễn tả quan hệ về địa điểm – nơi

Ví dụ: Where is the love where is friendship (Đâu là tình yêu, đâu là tình bạn).

2.3.15. While:

Dùng diễn tả quan hệ thời gian: trong khi; hoặc sự ngược nghĩa giữa 2 mệnh đề

Ví dụ: Reading while being alone (Đọc truyện khi ở một mình).

2.3.15. In case/In the event that

Dùng diễn tả giả định về một hành động có thể xảy ra trong tương lai – trong trường hợp, phòng khi.

Ví dụ: In case of genuine emergency, call 911 (Trong trường hợp thực sự khẩn cấp, hãy gọi 911).

3. Chức năng cơ bản của liên từ

3.1. Nối các phần tử trong câu

Liên từ kết hợp trong tiếng Anh được sử dụng để nối 2 phần trong một câu có vai trò ngữ pháp độc lập với nhau. Đó có thể là các từ đơn hoặc các mệnh đề.

Ví dụ: He and I go to school together (Anh ấy và tôi đi học cùng nhau).

3.2. Nối các mệnh đề trong câu

Ngoài chức năng là nối các phần tử trong câu. Liên từ phụ thuộc được dùng để nối mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính của câu.

Ví dụ: I went out although it was very cold (Tôi ra ngoài mặc dù trời rất lạnh).

4. Tổng hợp các liên từ thông dụng nhất

4.1. Liên từ dùng để thêm thông tin

  • In the first place (đầu tiên)
  • To begin with (đầu tiên là)
  • First (thứ nhất)
  • Second (thứ hai)
  • In the second place (thứ hai)
  • In the third place (Thứ ba)
  • Third (thứ ba)
  • To next with (tiếp theo là)
  • Besides (ngoài ra)
  • In addition (thêm vào đó)
  • Furthermore (hơn nữa)
  • Also (cũng)
  • And (và)
  • Moreover (thêm vào đó)
  • To finally with (cuối cùng là)

4.2. Liên từ chỉ sự so sánh

  • In the same way (theo cách giống như thế)
  • In similar fashion (theo cách tương tự thế)
  • Likewise, similarly (tương tự thế)
  • In like manner (theo cách tương tự)
  • By the same token (bằng những bằng chứng tương tự như thế)

4.3. Liên từ chỉ sự kết luận hoặc tổng kết

  • And so (và vì thế)
  • At last, finally (cuối cùng)
  • In brief (nói chung)
  • To conclude (để kết luận)
  • To summarize (tóm lại)
  • In conclusion (kết luận lại thì)
  • On the whole (nói chung)
  • In closing (tóm lại là)
  • After all (sau tất cả)

4.4. Liên từ dấu hiệu chỉ sự khẳng định

  • Indeed (Thật sự là) | No (không)
  • Yes (có)
  • Especially (đặc biệt là)
  • In fact (thực tế là)

4.5. Liên từ dấu hiệu chỉ sự nhắc lại

  • In other words (nói cách khác)
  • In simpler terms (nói theo một cách đơn giản hơn)
  • To repeat (để nhắc lại)
  • To put it differently (nói khác đi thì)
  • In short (nói ngắn gọn lại thì)
  • That is (đó là)

4.6. Liên từ chỉ dấu hiệu nguyên nhân, hệ quả

  • Accordingly (theo đó)
  • Then (sau đó)
  • As a result (kết quả là)
  • Consequently (do đó)
  • Hence, So, therefore, thus (vì vậy)
  • And so (và vì thế)
  • For this reason (vì lý do này nên)

4.7. Liên từ chỉ sự đối lập

  • But, yet (nhưng)
  • On the other hand (mặt khác)
  • In contrast, on the contrary (ngược lại)
  • However, nevertheless (tuy nhiên)
  • Instead (thay vào đó)
  • Still (mặc dù vậy)

4.8. Liên từ dấu hiệu chỉ ví dụ

  • To illustrate (đề minh họa)
  • For example (ví dụ)
  • Specifically (cụ thể)
  • Thus (chính vì vậy)
  • For instance (ví dụ)
  • As an example (ví dụ)

4.9. Liên từ dấu hiệu chỉ địa điểm

  • On top of (trên đỉnh của)
  • Beneath (ngay phía dưới)
  • Alongside (dọc)
  • Beyond (phía ngoài)
  • In back (phía sau)
  • In front (phía trước)
  • Nearly (gần)
  • Farther along (xa hơn, dọc theo…)
  • To the right (về phía bên phải)
  • To the left (về phía bên trái)
  • Under (phía dưới)
  • Upon (phía trên)

4.10. Liên từ dấu hiệu chỉ thời gian

  • In the future (trong tương lai)
  • Previously (trước đó)
  • At the same time (cùng thời điểm)
  • Currently (hiện tại)
  • Later (muộn hơn)
  • Formerly (trước đó)
  • Afterward (về sau)
  • Earlier (sóm hơn)
  • Immediately (ngay lập tức)
  • In the meantime (trong khi chờ đợi)
  • In the past (trong quá khứ)
  • Until now (cho đến bây giờ)
  • Meanwhile (trong khi đó)
  • Simultaneously (đồng thời)
  • Subsequently (sau đó)
  • Then (sau đó)

5. Phân biệt cách dùng liên từ với giới từ trong tiếng Anh

Hãy cùng Ngoại Ngữ Tinh Tú tìm hiểu sự khác biệt giữa liên từ và giới từ nhé:

  • Sau giới từ không được có một mệnh đề
  • Sau liên từ có thể có một mệnh đề. Chức năng của liên từ là liên kết hai câu đơn thành một câu ghép. Vậy nên, sau liên từ phải là một mệnh đề hoàn chỉnh.

6. Bài tập vận dụng và đáp án

Bài tập thực hành và đáp án
Bài tập thực hành và đáp án

6.1. Bài tập: Chọn liên từ đúng điền vào chỗ trống:

  1. It is not … 3pm that he got home. (to/until/after)
  2. You can have that dog … you can take care of it. (as well as/as soon as/as long as)
  3. Amy got the highest mark … she didn’t do well in the exam. (because/even though/ despite)
  4. I told my son not to play in the rain, … he didn’t hear me. (since/also/but)
  5. My father has passed out … (because/although/despite) his son has bad results.
  6. Do you want some burger … (nor/but/or) hot dog?
  7. Unless/For/Because) … he talks to me, I will be bored to death.
  8. After/While/Before) … my mother was cooking, I was preparing the plates.
  9. The flowers you bought me were beautiful (therefore/then/although) … they are artificial.

6.2. Đáp án

  1. It is not until 3pm that he got home.
  2. You can have that dog as long as you can take care of it.
  3. Amy got the highest mark even though she didn’t do well in the exam.
  4. I told my son not to play in the rain, but he didn’t hear me.
  5. My father has passed out because his son has bad results.
  6. Do you want some burger or hot dog?
  7. Unless he talks to me, I will be bored to death.
  8. While my mother was cooking, I was preparing the plates.
  9. The flowers you bought me were beautiful although they are artificial.

Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) hy vọng bài viết trên đây về Liên từ trong tiếng Anh đã giúp ích cho bạn trong quá trình học tiếng Anh của mình. Chúc bạn học tốt.

Đánh giá bài viết

[Total: 4 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”Liu00ean tu1eeb trong tiu1ebfng Anh (Conjunction)”,”description”:”Bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi u0111u00e2y cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) su1ebd giu00fap bu1ea1n nu1eafm vu1eefng nhu1eefng kiu1ebfn thu1ee9c vu1ec1 Liu00ean tu1eeb trong tiu1ebfng Anh. Thu00f4ng qua nhu1eefng phu00e2n tu00edch, vu00ed du1ee5 cu1ee5 thu1ec3 bu1ea1n su1ebd hiu1ec3u hu01a1n vu1ec1 cu00e1ch su1eed du1ee5ng trong tu1eebng tru01b0u1eddng hu1ee3p vu00e0 vu1eadn du1ee5ng linh hou1ea1t trong ngu00f4n ngu1eef cu1ee7a mu00ecnh. Cu00f9ng…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/08/lien-tu.jpg”,”width”:1024,”height”:768},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:4,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment