Lộ trình học IELTS trong 6 tháng là điều mà rất nhiều người quan tâm hiện nay bởi sự cần thiết của chứng chỉ IELTS trong nhiều ngành nghề. Tuy nhiên một số bạn lại không có nhiều thời gian để học và luyện thi. Để giúp bạn rút ngắn thời gian ôn luyện, trung tâm dạy IELTS Đà Nẵng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com)  xin chia sẻ lộ trình học IELTS trong 6 tháng chi tiết ngay tại bài viết dưới đây.

Lộ trình học IELTS trong 6 tháng
Lộ trình học IELTS trong 6 tháng

1. Cần chuẩn bị gì cho lộ trình học IELTS trong 6 tháng?

1.1. Xác định trình độ của bản thân hiện tại đang ở đâu?

Trước khi bước vào quá trình ôn luyện IELTS, việc đầu tiên bạn cần làm là xác định trình độ tiếng Anh hiện tại của mình. Việc này sẽ giúp bạn đánh giá khả năng hiện tại của bản thân, biết được kỹ năng nào còn hạn chế để cải thiện. Từ đó cân đối thời gian, phân chia thời gian một cách hợp lý.

Có rất nhiều cách để bạn kiểm tra trình độ IELTS hiện tại của mình. Cách đánh giá chính xác, đầy đủ nhất là tham gia kỳ thi thử tại các trung tâm IELTS. Bạn cũng có thể tự làm một đề ngẫu nhiên trong bộ tài liệu “thần thánh” của Cambridge English. Ngoài ra, hiện nay có nhiều nguồn test IELTS online hoàn toàn miễn phí bạn có thể tham khảo:

  • IELTS Online Test
  • IELTS Buddy
  • IELTS-Exam
  • IELTS For Free

Đối với kỹ năng Speaking, có một vài trang web cho phép bạn được thi thử với giáo viên bản ngữ (tuy nhiên bạn phải trả phí) như:

  • Testuru.com
  • Bereadyielts.com
  • Italki.com

Bên cạnh đó, bạn có thể nhờ thầy cô hoặc bạn bè đã từng trải qua kỳ thi IELTS kiểm tra. Bởi đây là những người có kinh nghiệm trong việc giảng dạy cũng như ôn thi, có thể cho bạn lời nhận xét và góp ý hữu ích.

1.2. Lập mục tiêu và thời gian ôn tập cụ thể trong 6 tháng

Sau khi biết được mức độ tiếng Anh hiện tại của mình, kỹ năng nào còn hạn chế và cần nhiều thời gian để cải thiện. Bạn sẽ đến với bước quan trọng nhất là xây dựng lộ trình học IELTS trong 6 tháng.

Cách lập thời gian biểu để ôn tập IELTS trong 6 tháng
Cách lập thời gian biểu để ôn tập IELTS trong 6 tháng

Bạn cần lập ra mục tiêu phù hợp với trình độ hiện tại cũng như quỹ thời gian bạn có thể dành cho việc học IELTS mỗi ngày. Ví dụ:

  • Trình độ: Beginner
  • Mục tiêu: IELTS 7.0
  • Thời gian rảnh mỗi ngày dùng để luyện tập IELTS: 3 đến 4 giờ

Vậy với khoảng thời gian như trên, mỗi tháng bạn có thể khoảng 60 đến 70 giờ (trừ các ngày cuối tuần). Và với mức độ Beginner hiện tại, bạn cần trải qua ít nhất 450 giờ học để đạt được mục tiêu là 7.0. Qua phép tính trên, thời gian để bạn đạt được mục tiêu là khoảng 6 đến 8 tháng.

Sau khi đã tính được lượng thời gian cần thiết, bạn cần sắp xếp lịch ôn luyện tiếng Anh vào thời gian cá nhân của mình một cách hợp lý. Xây dựng thời gian biểu một cách khoa học là điều rất cần thiết khi bắt đầu ôn thi IELTS. Một thực tế xảy ra ở rất nhiều thí sinh khi ôn thi là thời gian đầu sẽ rất hào hứng và chăm chỉ. Tuy nhiên sau đó sẽ gặp nhiều khó khăn và bỏ cuộc. Do vậy, hãy chuẩn bị cho mình một tinh thần thật quyết tâm và giữ ngọn lửa ấy trong suốt quá trình ôn tập nhé.

==> Tìm hiểu về khóa học ôn thi IELTS Online cam kết đầu ra 6.5+ tại Ngoại Ngữ Tinh Tú

2. Lộ trình học IELTS trong 6 tháng

2.1. Giai đoạn 1: Ôn tập ngữ pháp và từ vựng cơ bản (Từ 2 tuần đến 1 tháng)

Ôn tập lại ngữ pháp và từ vựng cơ bản luôn là bước đầu tiên bạn cần làm khi luyện thi IELTS. Nếu bạn chỉ có vỏn vẹn 6 tháng để chuẩn bị cho kỳ thi thì thời gian cho giai đoạn này là khoảng 2 tuần đến 1 tháng (đối với band điểm từ 5.5 đến 6.0). Tuy nhiên nếu band điểm của bạn thấp hơn (4.5 đến 5.0) thì quá trình này có thể kéo dài hơn từ 1 tháng đến 1 tháng rưỡi.

Ôn tập nắm chắc từ vựng và ngữ pháp
Ôn tập nắm chắc từ vựng và ngữ pháp

Về ngữ pháp, các cuốn sách mà bạn có thể tham khảo:

  • Advanced Grammar in Use (Martin Hewings)
  • English Grammar in Use (Raymon Murphy)
  • Cambridge English Grammar For IELTS

Về từ vựng, bạn cần chuẩn bị một cuốn sổ nhỏ để ghi chép những từ mới học được mỗi ngày. Hãy luôn mang theo nó và xem thường xuyên để nạp cho mình vốn từ phong phú. Bạn nên học từ vựng theo các chủ đề thường xuất hiện trong đề thi IELTS như Environment, Technology, Art, School, Society… Với mỗi chủ đề như vậy, bạn nên học khoảng 20 từ tiêu biểu nhất. Nắm vững cách sử dụng, những cụm từ nào thường đi kèm,… Ghi nhớ kỹ để có thể sử dụng một cách nhuần nhuyễn.

Một cuốn sách rất phổ biến được rất nhiều thí sinh sử dụng để học từ vựng là Vocabulary for IELTS. Cuốn sách chia từ vựng thành nhiều chủ đề khác nhau kèm bài tập ứng dụng, giúp bạn nhớ từ vựng rất hiệu quả.

2.2. Giai đoạn 2: Ôn tập từng kỹ năng (Từ 2 đến 3 tháng)

Sau khi có kiến thức nền tảng về ngữ pháp và từ vựng thì giai đoạn này chính là lúc bạn ôn tập từng kỹ năng. Bạn cần lập cho mình một thời gian biểu hợp lý cũng như dành nhiều thời gian hơn cho những kỹ năng còn hạn chế.

Ôn tập chuyên sâu từng kỹ năng
Ôn tập chuyên sâu từng kỹ năng

2.2.1. Reading

Kỹ năng Reading bao gồm các dạng bài như sau:

2.2.1.1. Matching
  • Matching headings
  • Matching information
  • Matching sentence endings

Dạng bài Matching trong IELTS nên được làm cuối cùng, sau khi đã hoàn thành hết các câu hỏi của bài Reading. Sau khi đọc xong đề bài, bạn sẽ có thể trả lời ngay một vài câu hỏi. Với các câu hỏi còn lại, bạn nên lướt lại bài đọc một lần nữa để tìm câu trả lời, chú ý các từ khóa trong các Headings.

2.2.1.2. Completion task
  • Complete a diagram/picture
  • Complete sentences

Cách làm của dạng bài này như sau:

  • Bước 1: Đọc yêu cầu của đề bài, xác định loại từ và số lượng từ cần điền vào chỗ trống.
  • Bước 2: Đọc đề bài và xác định các key word quan trọng. Chú ý các từ như số từ, danh từ riêng, các từ mang nghĩa phủ định,…
  • Bước 3: Đọc lướt qua toàn bài để xác định vị trí câu trả lời. Sau đó đọc kỹ đoạn văn chứa đáp án để tìm đáp án phù hợp nhất và điền vào.
2.2.1.3. Short-answer questions
  • Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài, xác định số lượng từ và loại từ cần điền vào chỗ trống.
  • Bước 2: Đọc câu hỏi và gạch chân key word trong câu.
  • Bước 3: Dựa vào key word tìm được, xác định vị trí đoạn văn trong bài đọc có chứa câu trả lời. Ở dạng này, thứ tự câu hỏi sẽ đi theo trình tự bài đọc
  • Bước 4: Đọc kỹ đoạn văn, tìm đáp án, so sánh với số lượng từ cần thiết và paraphrase cho phù hợp với loại từ trong câu hỏi.
2.2.1.4. Multiple choices
  • Bước 1: Đọc câu hỏi, xác định key words trong câu hỏi (không đọc đáp án).
  • Bước 2: Dựa vào các key word đã xác định, tìm vị trí đoạn văn trong bài đọc có chứa nhiều (liên quan nhiều) đến key word trong câu hỏi nhất.
  • Bước 3: Đọc kỹ đoạn văn, so sánh với các đáp án để tìm ra đáp án phù hợp nhất cho câu hỏi.
2.2.1.5. T/F/NG questions
  • Bước 1: Đọc câu hỏi, gạch chân key word, tìm cách paraphrase các câu hỏi.
  • Bước 2: Đọc văn bản, dựa vào key word để xác định vị trí câu trả lời.
  • Bước 3: Có các trường hợp xảy ra:
    • Hầu hết các từ được nhắc đến trong bài đọc đều trùng với câu hỏi, chỉ có một hay một vài từ khác => FALSE
    • Tất cả các từ trong đoạn văn đều trùng với câu hỏi => TRUE
    • Hầu hết các từ trong bài đọc đều không trùng với câu hỏi => NOT GIVEN

Các tài liệu bạn có thể dùng cho việc ôn luyện kỹ năng Reading:

  • Get Ready for IELTS Reading
  • IELTS Reading Recent Actual Test
  • Reading strategies for IELTS

2.2.2. Listening

2.2.2.1. Completion

Dạng bài này thường gặp trong Part 1 và Part 4 gồm Sentence Completion và Table Completion.

  • Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài và xác định số lượng từ cần điền.
  • Bước 2: Xác định từ loại cần điền.
  • Bước 3: Ghi nhớ, gạch chân các key word xung quanh và paraphrase theo nhiều cách.
  • Bước 4: Tiến hành nghe, chú ý bắt nhanh thông tin còn thiếu.
2.2.2.2. Multiple Choices

Dạng bài này thường gặp trong Part 2 và Part. Đây được coi là dạng bài khó, mang nhiều yếu tố đánh lừa thí sinh.

  • Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài, chú ý xem đề bài yêu cầu chọn 1 hay nhiều đáp án đúng.
  • Bước 2: Đọc phần câu hỏi, gạch chân key word lưu ý các yếu tố như thì câu hỏi, từ để hỏi. Trong phần thi Listening IELTS, bạn nên dành thời gian nhiều nhất để đọc kỹ dạng bài này trước tiên.
  • Bước 3: Tiến hành nghe. Hầu hết trong dạng Multiple Choices, thứ tự câu hỏi sẽ được sắp xếp theo file âm thanh. Hãy chú ý các tiểu tiết nhỏ dễ làm bạn mất điểm như thì của câu, các từ phủ định NOT/ DONT,…
2.2.2.3. Map/ Diagram
  • Bước 1: Xác định rõ phương hướng trong Map, ghi nhớ các thông tin Map cung cấp.
  • Bước 2: Bắt đầu nghe bằng cách dùng một chiếc bút đưa theo Map. Đoạn âm thanh đọc đến đâu, đưa bút đi theo đến đó. Tuyệt đối trong bài Map không được take notes.
2.2.2.4. Short-answer questions
  • Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài, xác định số lượng từ yêu cầu.
  • Bước 2: Đọc phần câu hỏi, gạch chân key word, cố gắng paraphrase key word theo nhiều cách.
  • Bước 3: Bắt đầu nghe. Thứ tự câu hỏi trong bài sẽ được sắp xếp theo file âm thanh. Nghe xong câu nào, ghi đáp án vào nháp và chuyển sang câu tiếp theo.
2.2.2.5. Matching
  • Bước 1: Đọc phần câu hỏi, gạch chân key word. Trong bài Matching, các đáp án thường na ná nhau, do đó, bạn phải chú ý từng điểm khác biệt nhỏ nhất như thì, từ phủ định,….
  • Bước 2: Tiến hành nghe, cố gắng take notes các nội dung trong dạng bài này.
  • Bước 3: Dùng phần đã take notes để hoàn thành bài.

Đối với kỹ năng Listening, tài liệu phổ biến nhất và thường xuyên được sử dụng là Intensive IELTS Listening và Listening Strategies for IELTS. Hai cuốn sách này sẽ cung cấp từng chiến thuật làm bài cho từng dạng bài, đặc biệt với hai dạng Multiple choices và Map.

Sau khi đã nắm vững cách làm từng dạng, hãy luyện tập bằng 2 cuốn:

  • IELTS Recent Actual Listening Test
  • Listening for IELTS

2.2.3. Speaking

Đây là kỹ năng khó để đánh giá một cách chính xác như Listening và Reading. Do vậy, bạn cần đầu tư nhiều thời hơn, đặc biệt là để đạt từ band 7.0 trở lên. Phần thi Speaking gồm 3 phần:

  • Part 1: Các câu hỏi liên quan đến bản thân (tên, tuổi, sở thích,…), các câu hỏi liên quan đến cuộc sống xung quanh của bạn. Câu trả lời ở phần này nên ngắn gọn, đơn giản, tập trung trả lời thẳng vào câu hỏi, khoảng từ 2 – 3 câu là phù hợp. Đây là phần bạn ghi điểm với người chấm thi nên cần chuẩn bị tốt.
  • Part 2: Bạn sẽ được cho một chủ đề, bạn có 1 phút để chuẩn bị và nói về chủ đề đó trong vòng 2 phút. Tại phần này, bạn phải vận dụng linh hoạt các thì từ quá khứ đến tương lai, ghi điểm bằng các từ rườm, từ nối (Besides, Therefore, However,…)
  • Part 3: Đó là các câu hỏi mở rộng và liên quan đến chủ đề của Part 2. Hãy cố gắng sử dụng các từ có band cao (từ 7.0 trở lên) vì đây là phần giám khảo cân nhắc có nên nâng điểm cho bạn hay không.

Một vài cuốn sách hữu ích giúp bạn có được ý tưởng hay ho trong phần thi Speaking IELTS:

  • Ideas for IELTS topics
  • IELTS Speaking (Mat Clark),…

2.2.4. Writing

Kỹ năng Writing thường được đánh giá là kỹ năng khó nhất trong quá trình ôn luyện thi IELTS ngay cả với những người đã có kinh nghiệm. Để tự học kỹ năng này, trước hết, bạn phải tìm hiểu thật kỹ từng dạng đề trong cả hai Task của bài thi Writing.

  • Task 1: Đó là dạng miêu tả biểu đồ. Ta có thể chia thành hai nhóm: Nhóm 1 (Line chart, Bar chart, Pie chart, Table) và Nhóm 2 (Maps và Process).
  • Task 2: Có 4 dạng bài có thể sẽ gặp, bao gồm: Discussion, Opinion, Cause & Solution và Two – part question.

Trong hai phần này, Task 2 là phần quan trọng và chiếm nhiều điểm hơn. Do vậy, bạn cần dành nhiều thời gian hơn để luyện tập phần này. Tiếp đến, chia thời gian ôn luyện kỹ từng dạng bài, ghi lại các cấu trúc và từ vựng cần nhớ. Bước tiếp theo, luyện viết theo thời gian trong phòng thi. Trong phòng thi, bạn chỉ có 60 phút cho phần thi Writing bao gồm cả 2 Task. Do vậy, bạn chỉ nên dành thời gian khoảng 50 – 55 phút cho thời gian viết, phần dư còn lại dùng để phân tích đề và check bài lại sau khi viết.

Một số tài liệu ôn luyện kỹ năng Writing dành cho bạn:

  • High- scoring IELTS Writing Model Answer
  • Improve your skills Writing for IELTS 6.0 – 7.5
  • Best Practice Book for IELTS Writing
  • Barron’s Writing for the IELTS

2.3. Giai đoạn 3: Luyện đề thi IELTS (Từ 2 đến 3 tháng)

Sau khi ôn luyện từng kỹ năng, bước cuối lộ trình học IELTS trong 6 tháng sẽ là luyện đề. Tài liệu phổ biến nhất được nhiều người sử dụng cho việc luyện đề chính là bộ Cambridge English IELTS. Đây được coi là tài liệu có cấu trúc sát với đề thi IELTS nhất hiện tại. Bạn nên sử dụng từ Cam 6 để đảm bảo tính cập nhật những nội dung mới nhất.

Ngoại Ngữ Tinh Tú gửi bạn những tài liệu bạn có thể tham khảo cho giai đoạn luyện đề vô cùng quan trọng này:

  • Cambridge Practice Test for IELTS
  • Longman Focus on IELTS
  • IELTS Practice Test Plus
  • A book for IELTS (Mc Carter)
  • IELTS Advantage Skills

Trên đây là những chia sẻ của Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) về lộ trình học IELTS trong 6 tháng. Hy vọng qua bài viết trên, bạn đã vạch ra cho mình lộ trình học phù hợp và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS.

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 16 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”Lu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc IELTS trong 6 thu00e1ng”,”description”:”Lu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc IELTS trong 6 thu00e1ng lu00e0 u0111iu1ec1u mu00e0 ru1ea5t nhiu1ec1u ngu01b0u1eddi quan tu00e2m hiu1ec7n nay bu1edfi su1ef1 cu1ea7n thiu1ebft cu1ee7a chu1ee9ng chu1ec9 IELTS trong nhiu1ec1u ngu00e0nh nghu1ec1. Tuy nhiu00ean mu1ed9t su1ed1 bu1ea1n lu1ea1i khu00f4ng cu00f3 nhiu1ec1u thu1eddi gian u0111u1ec3 hu1ecdc vu00e0 luyu1ec7n thi. u0110u1ec3 giu00fap bu1ea1n ru00fat ngu1eafn thu1eddi gian u00f4n luyu1ec7n, trung…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/05/chuan-bi-gi-cho-lo-trinh-hoc-ielts-trong-6-thang.jpg”,”width”:994,”height”:493},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”Lu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc IELTS trong 6 thu00e1ng”,”reviewBody”:”Lu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc IELTS trong 6 thu00e1ng lu00e0 u0111iu1ec1u mu00e0 ru1ea5t nhiu1ec1u ngu01b0u1eddi quan tu00e2m hiu1ec7n nay bu1edfi su1ef1 cu1ea7n thiu1ebft cu1ee7a chu1ee9ng chu1ec9 IELTS trong nhiu1ec1u ngu00e0nh nghu1ec1. Tuy nhiu00ean mu1ed9t su1ed1 bu1ea1n lu1ea1i khu00f4ng cu00f3 nhiu1ec1u thu1eddi gian u0111u1ec3 hu1ecdc vu00e0 luyu1ec7n thi. u0110u1ec3 giu00fap bu1ea1n ru00fat ngu1eafn thu1eddi gian u00f4n luyu1ec7n, trung tu00e2m du1ea1y IELTS u0110u00e0 Nu1eb5ng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) u00a0xin chia su1ebb lu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc IELTS trong 6 thu00e1ng chi tiu1ebft ngay tu1ea1i bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi u0111u00e2y.nn1. Cu1ea7n chuu1ea9n bu1ecb gu00ec cho lu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc IELTS trong 6 thu00e1ng?n1.1. Xu00e1c u0111u1ecbnh tru00ecnh u0111u1ed9 cu1ee7a bu1ea3n thu00e2n hiu1ec7n tu1ea1i u0111ang u1edf u0111u00e2u?nTru01b0u1edbc khi bu01b0u1edbc vu00e0o quu00e1 tru00ecnh u00f4n luyu1ec7n IELTS, viu1ec7c u0111u1ea7u tiu00ean bu1ea1n cu1ea7n lu00e0m lu00e0 xu00e1c u0111u1ecbnh tru00ecnh u0111u1ed9 tiu1ebfng Anh hiu1ec7n tu1ea1i cu1ee7a mu00ecnh. Viu1ec7c nu00e0y su1ebd giu00fap bu1ea1n u0111u00e1nh giu00e1 khu1ea3 nu0103ng hiu1ec7n tu1ea1i cu1ee7a bu1ea3n thu00e2n, biu1ebft u0111u01b0u1ee3c ku1ef9 nu0103ng nu00e0o cu00f2n hu1ea1n chu1ebf u0111u1ec3 cu1ea3i thiu1ec7n. Tu1eeb u0111u00f3 cu00e2n u0111u1ed1i thu1eddi gian, phu00e2n chia thu1eddi gian mu1ed9t cu00e1ch hu1ee3p lu00fd.nCu00f3 ru1ea5t nhiu1ec1u cu00e1ch u0111u1ec3 bu1ea1n kiu1ec3m tra tru00ecnh u0111u1ed9 IELTS hiu1ec7n tu1ea1i cu1ee7a mu00ecnh. Cu00e1ch u0111u00e1nh giu00e1 chu00ednh xu00e1c, u0111u1ea7y u0111u1ee7 nhu1ea5t lu00e0 tham gia ku1ef3 thi thu1eed tu1ea1i cu00e1c trung tu00e2m IELTS. Bu1ea1n cu0169ng cu00f3 thu1ec3 tu1ef1 lu00e0m mu1ed9t u0111u1ec1 ngu1eabu nhiu00ean trong bu1ed9 tu00e0i liu1ec7u “thu1ea7n thu00e1nh” cu1ee7a Cambridge English. Ngou00e0i ra, hiu1ec7n nay cu00f3 nhiu1ec1u nguu1ed3n test IELTS online hou00e0n tou00e0n miu1ec5n phu00ed bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 tham khu1ea3o:nnIELTSu00a0Onlineu00a0TestnIELTSu00a0BuddynIELTS-ExamnIELTSu00a0Foru00a0Freennu0110u1ed1i vu1edbi ku1ef9 nu0103ng Speaking, cu00f3 mu1ed9t vu00e0i trang web cho phu00e9p bu1ea1n u0111u01b0u1ee3c thi thu1eed vu1edbi giu00e1o viu00ean bu1ea3n ngu1eef (tuy nhiu00ean bu1ea1n phu1ea3i tru1ea3 phu00ed) nhu01b0:nnTesturu.comnBereadyielts.comnItalki.comnnBu00ean cu1ea1nh u0111u00f3, bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 nhu1edd thu1ea7y cu00f4 hou1eb7c bu1ea1n bu00e8 u0111u00e3 tu1eebng tru1ea3i qua ku1ef3 thi IELTS kiu1ec3m tra. Bu1edfi u0111u00e2y lu00e0 nhu1eefng ngu01b0u1eddi cu00f3 kinh nghiu1ec7m trong viu1ec7c giu1ea3ng du1ea1y cu0169ng nhu01b0 u00f4n thi, cu00f3 thu1ec3 cho bu1ea1n lu1eddi nhu1eadn xu00e9t vu00e0 gu00f3p u00fd hu1eefu u00edch.n1.2. Lu1eadp mu1ee5c tiu00eau vu00e0 thu1eddi gian u00f4n tu1eadp cu1ee5 thu1ec3 trong 6 thu00e1ngnSau khi biu1ebft u0111u01b0u1ee3c mu1ee9c u0111u1ed9 tiu1ebfng Anh hiu1ec7n tu1ea1i cu1ee7a mu00ecnh, ku1ef9 nu0103ng nu00e0o cu00f2n hu1ea1n chu1ebf vu00e0 cu1ea7n nhiu1ec1u thu1eddi gian u0111u1ec3 cu1ea3i thiu1ec7n. Bu1ea1n su1ebd u0111u1ebfn vu1edbi bu01b0u1edbc quan tru1ecdng nhu1ea5t lu00e0 xu00e2y du1ef1ng lu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc IELTS trong 6 thu00e1ng.nnBu1ea1n cu1ea7n lu1eadp ra mu1ee5c tiu00eau phu00f9 hu1ee3p vu1edbi tru00ecnh u0111u1ed9 hiu1ec7n tu1ea1i cu0169ng nhu01b0 quu1ef9 thu1eddi gian bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 du00e0nh cho viu1ec7c hu1ecdc IELTS mu1ed7i ngu00e0y. Vu00ed du1ee5:nnTru00ecnh u0111u1ed9: BeginnernMu1ee5c tiu00eau: IELTS 7.0nThu1eddi gian ru1ea3nh mu1ed7i ngu00e0y du00f9ng u0111u1ec3 luyu1ec7n tu1eadp IELTS: 3 u0111u1ebfn 4 giu1eddnnVu1eady vu1edbi khou1ea3ng thu1eddi gian nhu01b0 tru00ean, mu1ed7i thu00e1ng bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 khou1ea3ng 60 u0111u1ebfn 70 giu1edd (tru1eeb cu00e1c ngu00e0y cuu1ed1i tuu1ea7n). Vu00e0 vu1edbi mu1ee9c u0111u1ed9 Beginner hiu1ec7n tu1ea1i, bu1ea1n cu1ea7n tru1ea3i qua u00edt nhu1ea5t 450 giu1edd hu1ecdc u0111u1ec3 u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c mu1ee5c tiu00eau lu00e0 7.0. Qua phu00e9p tu00ednh tru00ean, thu1eddi gian u0111u1ec3 bu1ea1n u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c mu1ee5c tiu00eau lu00e0 khou1ea3ng 6 u0111u1ebfn 8 thu00e1ng.nSau khi u0111u00e3 tu00ednh u0111u01b0u1ee3c lu01b0u1ee3ng thu1eddi gian cu1ea7n thiu1ebft, bu1ea1n cu1ea7n su1eafp xu1ebfp lu1ecbch u00f4n luyu1ec7n tiu1ebfng Anh vu00e0o thu1eddi gian cu00e1 nhu00e2n cu1ee7a mu00ecnh mu1ed9t cu00e1ch hu1ee3p lu00fd. Xu00e2y du1ef1ng thu1eddi gian biu1ec3u mu1ed9t cu00e1ch khoa hu1ecdc lu00e0 u0111iu1ec1u ru1ea5t cu1ea7n thiu1ebft khi bu1eaft u0111u1ea7u u00f4n thi IELTS. Mu1ed9t thu1ef1c tu1ebf xu1ea3y ra u1edf ru1ea5t nhiu1ec1u thu00ed sinh khi u00f4n thi lu00e0 thu1eddi gian u0111u1ea7u su1ebd ru1ea5t hu00e0o hu1ee9ng vu00e0 chu0103m chu1ec9. Tuy nhiu00ean sau u0111u00f3 su1ebd gu1eb7p nhiu1ec1u khu00f3 khu0103n vu00e0 bu1ecf cuu1ed9c. Do vu1eady, hu00e3y chuu1ea9n bu1ecb cho mu00ecnh mu1ed9t tinh thu1ea7n thu1eadt quyu1ebft tu00e2m vu00e0 giu1eef ngu1ecdn lu1eeda u1ea5y trong suu1ed1t quu00e1 tru00ecnh u00f4n tu1eadp nhu00e9.n==> Tu00ecm hiu1ec3u vu1ec1 khu00f3a hu1ecdc u00f4n thi IELTS Online cam ku1ebft u0111u1ea7u ra 6.5+ tu1ea1i Ngoại Ngữ Tinh Tún2. Lu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc IELTS trong 6 thu00e1ngn2.1. Giai u0111ou1ea1n 1: u00d4n tu1eadp ngu1eef phu00e1p vu00e0 tu1eeb vu1ef1ng cu01a1 bu1ea3n (Tu1eeb 2 tuu1ea7n u0111u1ebfn 1 thu00e1ng)nu00d4n tu1eadp lu1ea1i ngu1eef phu00e1p vu00e0 tu1eeb vu1ef1ng cu01a1 bu1ea3n luu00f4n lu00e0 bu01b0u1edbc u0111u1ea7u tiu00ean bu1ea1n cu1ea7n lu00e0m khi luyu1ec7n thi IELTS. Nu1ebfu bu1ea1n chu1ec9 cu00f3 vu1ecfn vu1eb9n 6 thu00e1ng u0111u1ec3 chuu1ea9n bu1ecb cho ku1ef3 thi thu00ec thu1eddi gian cho giai u0111ou1ea1n nu00e0y lu00e0 khou1ea3ng 2 tuu1ea7n u0111u1ebfn 1 thu00e1ng (u0111u1ed1i vu1edbi band u0111iu1ec3m tu1eeb 5.5 u0111u1ebfn 6.0). Tuy nhiu00ean nu1ebfu band u0111iu1ec3m cu1ee7a bu1ea1n thu1ea5p hu01a1n (4.5 u0111u1ebfn 5.0) thu00ec quu00e1 tru00ecnh nu00e0y cu00f3 thu1ec3 ku00e9o du00e0i hu01a1n tu1eeb 1 thu00e1ng u0111u1ebfn 1 thu00e1ng ru01b0u1ee1i.nnVu1ec1 ngu1eef phu00e1p, cu00e1c cuu1ed1n su00e1ch mu00e0 bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 tham khu1ea3o:nnAdvanced Grammar in Use (Martin Hewings)nEnglish Grammar in Use (Raymon Murphy)nCambridge English Grammar For IELTSnnVu1ec1 tu1eeb vu1ef1ng, bu1ea1n cu1ea7n chuu1ea9n bu1ecb mu1ed9t cuu1ed1n su1ed5 nhu1ecf u0111u1ec3 ghi chu00e9p nhu1eefng tu1eeb mu1edbi hu1ecdc u0111u01b0u1ee3c mu1ed7i ngu00e0y. Hu00e3y luu00f4n mang theo nu00f3 vu00e0 xem thu01b0u1eddng xuyu00ean u0111u1ec3 nu1ea1p cho mu00ecnh vu1ed1n tu1eeb phong phu00fa. Bu1ea1n nu00ean hu1ecdc tu1eeb vu1ef1ng theo cu00e1c chu1ee7 u0111u1ec1 thu01b0u1eddng xuu1ea5t hiu1ec7n trong u0111u1ec1 thi IELTS nhu01b0 Environment, Technology, Art, School, Societyu2026 Vu1edbi mu1ed7i chu1ee7 u0111u1ec1 nhu01b0 vu1eady, bu1ea1n nu00ean hu1ecdc khou1ea3ng 20 tu1eeb tiu00eau biu1ec3u nhu1ea5t. Nu1eafm vu1eefng cu00e1ch su1eed du1ee5ng, nhu1eefng cu1ee5m tu1eeb nu00e0o thu01b0u1eddng u0111i ku00e8m,… Ghi nhu1edb ku1ef9 u0111u1ec3 cu00f3 thu1ec3 su1eed du1ee5ng mu1ed9t cu00e1ch nhuu1ea7n nhuyu1ec5n.nMu1ed9t cuu1ed1n su00e1ch ru1ea5t phu1ed5 biu1ebfn u0111u01b0u1ee3c ru1ea5t nhiu1ec1u thu00ed sinh su1eed du1ee5ng u0111u1ec3 hu1ecdc tu1eeb vu1ef1ng lu00e0 Vocabulary for IELTS. Cuu1ed1n su00e1ch chia tu1eeb vu1ef1ng thu00e0nh nhiu1ec1u chu1ee7 u0111u1ec1 khu00e1c nhau ku00e8m bu00e0i tu1eadp u1ee9ng du1ee5ng, giu00fap bu1ea1n nhu1edb tu1eeb vu1ef1ng ru1ea5t hiu1ec7u quu1ea3.n2.2. Giai u0111ou1ea1n 2: u00d4n tu1eadp tu1eebng ku1ef9 nu0103ng (Tu1eeb 2 u0111u1ebfn 3 thu00e1ng)nSau khi cu00f3 kiu1ebfn thu1ee9c nu1ec1n tu1ea3ng vu1ec1 ngu1eef phu00e1p vu00e0 tu1eeb vu1ef1ng thu00ec giai u0111ou1ea1n nu00e0y chu00ednh lu00e0 lu00fac bu1ea1n u00f4n tu1eadp tu1eebng ku1ef9 nu0103ng. Bu1ea1n cu1ea7n lu1eadp cho mu00ecnh mu1ed9t thu1eddi gian biu1ec3u hu1ee3p lu00fd cu0169ng nhu01b0 du00e0nh nhiu1ec1u thu1eddi gian hu01a1n cho nhu1eefng ku1ef9 nu0103ng cu00f2n hu1ea1n chu1ebf.nn2.2.1. ReadingnKu1ef9 nu0103ng Reading bao gu1ed3m cu00e1c du1ea1ng bu00e0i nhu01b0 sau:n2.2.1.1. MatchingnnMatching headingsnMatching informationnMatching sentence endingsnnDau0323ng bau0300i Matching trong IELTS nu00ean u0111u01b0u01a1u0323c lau0300m cuu00f4u0301i cuu0300ng, sau khi u0111u00e3 hoau0300n thau0300nh hu1ebft cau0301c cu00e2u hou0309i cuu0309a bau0300i Reading. Sau khi u0111ou0323c xong u0111u00eau0300 bau0300i, bau0323n seu0303 cou0301 thu00eau0309 trau0309 lu01a1u0300i ngay mu00f4u0323t vau0300i cu00e2u hou0309i. Vu01a1u0301i cau0301c cu00e2u hou0309i cou0300n lau0323i, bau0323n nu00ean lu01b0u01a1u0301t lau0323i bau0300i u0111ou0323c mu00f4u0323t lu00e2u0300n nu01b0u0303a u0111u00eau0309 tiu0300m cu00e2u trau0309 lu01a1u0300i, chuu0301 yu0301 cau0301c tu01b0u0300 khou0301a trong cau0301c Headings.n2.2.1.2. Completion tasknnComplete a diagram/picturenComplete sentencesnnCu00e1ch lu00e0m cu1ee7a du1ea1ng bu00e0i nu00e0y nhu01b0 sau:nnBu01b0u1edbc 1: u0110u1ecdc yu00eau cu1ea7u cu1ee7a u0111u1ec1 bu00e0i, xu00e1c u0111u1ecbnh lou1ea1i tu1eeb vu00e0 su1ed1 lu01b0u1ee3ng tu1eeb cu1ea7n u0111iu1ec1n vu00e0o chu1ed7 tru1ed1ng.nBu01b0u1edbc 2: u0110u1ecdc u0111u1ec1 bu00e0i vu00e0 xu00e1c u0111u1ecbnh cu00e1c key word quan tru1ecdng. Chuu0301 yu0301 cau0301c tu01b0u0300 nhu01b0 su00f4u0301 tu01b0u0300, danh tu01b0u0300 riu00eang, cau0301c tu01b0u0300 mang nghiu0303a phuu0309 u0111iu0323nh,u2026nBu01b0u1edbc 3: u0110ou0323c lu01b0u01a1u0301t qua toau0300n bau0300i u0111u00eau0309 xau0301c u0111iu0323nh viu0323 triu0301 cu00e2u trau0309 lu01a1u0300i. Sau u0111ou0301 u0111ou0323c kyu0303 u0111oau0323n vu0103n chu01b0u0301a u0111au0301p au0301n u0111u00eau0309 tiu0300m u0111au0301p au0301n phuu0300 hu01a1u0323p nhu00e2u0301t vau0300 u0111iu00eau0300n vau0300o.nn2.2.1.3. Short-answer questionsnnBu01b0u1edbc 1: u0110ou0323c kyu0303 yu00eau cu00e2u0300u u0111u00eau0300 bau0300i, xau0301c u0111iu0323nh su1ed1 lu01b0u1ee3ng tu1eeb vu00e0 lou1ea1i tu1eeb cu1ea7n u0111iu1ec1n vu00e0o chu1ed7 tru1ed1ng.nBu01b0u1edbc 2: u0110u1ecdc cu00e2u hu1ecfi vu00e0 gu1ea1ch chu00e2n key word trong cu00e2u.nBu01b0u1edbc 3: Du01b0u0323a vau0300o key word tiu0300m u0111u01b0u01a1u0323c, xau0301c u0111iu0323nh viu0323 triu0301 u0111oau0323n vu0103n trong bau0300i u0111ou0323c cou0301 chu01b0u0301a cu00e2u trau0309 lu01a1u0300i. u01a0u0309 dau0323ng nau0300y, thu01b0u0301 tu01b0u0323 cu00e2u hou0309i seu0303 u0111i theo triu0300nh tu01b0u0323 bau0300i u0111ou0323cnBu01b0u1edbc 4: u0110ou0323c kyu0303 u0111oau0323n vu0103n, tiu0300m u0111au0301p au0301n, so sau0301nh vu01a1u0301i su00f4u0301 lu01b0u01a1u0323ng tu01b0u0300 cu00e2u0300n thiu00eau0301t vau0300 paraphrase cho phuu0300 hu01a1u0323p vu01a1u0301i loau0323i tu01b0u0300 trong cu00e2u hou0309i.nn2.2.1.4. Multiple choicesnnBu01b0u1edbc 1: u0110ou0323c cu00e2u hou0309i, xau0301c u0111iu0323nh key words trong cu00e2u hou0309i (khu00f4ng u0111ou0323c u0111au0301p au0301n).nBu01b0u1edbc 2: Du01b0u0323a vau0300o cau0301c key word u0111au0303 xau0301c u0111iu0323nh, tiu0300m viu0323 triu0301 u0111oau0323n vu0103n trong bau0300i u0111ou0323c cou0301 chu01b0u0301a nhiu00eau0300u (liu00ean quan nhiu00eau0300u) u0111u00eau0301n key word trong cu00e2u hou0309i nhu00e2u0301t.nBu01b0u1edbc 3: u0110ou0323c kyu0303 u0111oau0323n vu0103n, so sau0301nh vu01a1u0301i cau0301c u0111au0301p au0301n u0111u00eau0309 tiu0300m ra u0111au0301p au0301n phuu0300 hu01a1u0323p nhu00e2u0301t cho cu00e2u hou0309i.nn2.2.1.5. T/F/NG questionsnnBu01b0u1edbc 1: u0110ou0323c cu00e2u hou0309i, gau0323ch chu00e2n key word, tiu0300m cau0301ch paraphrase cau0301c cu00e2u hou0309i.nBu01b0u1edbc 2: u0110ou0323c vu0103n bau0309n, du01b0u0323a vau0300o key word u0111u00eau0309 xau0301c u0111iu0323nh viu0323 triu0301 cu00e2u trau0309 lu01a1u0300i.nBu01b0u1edbc 3: Cou0301 cau0301c tru01b0u01a1u0300ng hu01a1u0323p xau0309y ra:nnnnnHu00e2u0300u hu00eau0301t cau0301c tu01b0u0300 u0111u01b0u01a1u0323c nhu0103u0301c u0111u00eau0301n trong bau0300i u0111ou0323c u0111u00eau0300u truu0300ng vu01a1u0301i cu00e2u hou0309i, chiu0309 cou0301 mu00f4u0323t hay mu00f4u0323t vau0300i tu01b0u0300 khau0301c => FALSEnTu00e2u0301t cau0309 cau0301c tu01b0u0300 trong u0111oau0323n vu0103n u0111u00eau0300u truu0300ng vu01a1u0301i cu00e2u hou0309i => TRUEnHu00e2u0300u hu00eau0301t cau0301c tu01b0u0300 trong bau0300i u0111ou0323c u0111u00eau0300u khu00f4ng truu0300ng vu01a1u0301i cu00e2u hou0309i => NOT GIVENnnnnCu00e1c tu00e0i liu1ec7u bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 du00f9ng cho viu1ec7c u00f4n luyu1ec7n ku1ef9 nu0103ng Reading:nnGet Ready for IELTS ReadingnIELTS Reading Recent Actual TestnReading strategies for IELTSnn2.2.2. Listeningn2.2.2.1. CompletionnDu1ea1ng bu00e0i nu00e0y thu01b0u01a1u0300ng gu0103u0323p trong Part 1 vau0300 Part 4 gu1ed3m Sentence Completion vu00e0 Table Completion.nnBu01b0u1edbc 1: u0110ou0323c kyu0303 yu00eau cu00e2u0300u u0111u00eau0300 bau0300i vu00e0 xu00e1c u0111u1ecbnh su1ed1 lu01b0u1ee3ng tu1eeb cu1ea7n u0111iu1ec1n.nBu01b0u1edbc 2: Xau0301c u0111iu0323nh tu01b0u0300 loau0323i cu00e2u0300n u0111iu00eau0300n.nBu01b0u1edbc 3: Ghi nhu01a1u0301, gu1ea1ch chu00e2n cau0301c key word xung quanh vau0300 paraphrase theo nhiu00eau0300u cau0301ch.nBu01b0u1edbc 4: Tiu00eau0301n hau0300nh nghe, chuu0301 yu0301 bu0103u0301t nhanh thu00f4ng tin cou0300n thiu00eau0301u.nn2.2.2.2. Multiple ChoicesnDu1ea1ng bu00e0i nu00e0y thu01b0u01a1u0300ng gu0103u0323p trong Part 2 vau0300 Part. u0110u00e2y u0111u01b0u1ee3c coi lu00e0 du1ea1ng bu00e0i khu00f3, mang nhiu1ec1u yu1ebfu tu1ed1 u0111u00e1nh lu1eeba thu00ed sinh.nnBu01b0u1edbc 1: u0110ou0323c kyu0303 yu00eau cu00e2u0300u u0111u00eau0300 bau0300i, chuu0301 yu0301 xem u0111u00eau0300 bau0300i yu00eau cu00e2u0300u chou0323n 1 hay nhiu00eau0300u u0111au0301p au0301n u0111uu0301ng.nBu01b0u1edbc 2: u0110ou0323c phu00e2u0300n cu00e2u hou0309i, gau0323ch chu00e2n key word lu01b0u yu0301 cau0301c yu00eau0301u tu00f4u0301 nhu01b0 thiu0300 cu00e2u hou0309i, tu01b0u0300 u0111u00eau0309 hou0309i. Trong phu00e2u0300n thi Listening IELTS, bau0323n nu00ean dau0300nh thu01a1u0300i gian nhiu00eau0300u nhu00e2u0301t u0111u00eau0309 u0111ou0323c kyu0303 dau0323ng bau0300i nau0300y tru01b0u01a1u0301c tiu00ean.nBu01b0u1edbc 3: Tiu00eau0301n hau0300nh nghe. Hu00e2u0300u hu00eau0301t trong dau0323ng Multiple Choices, thu01b0u0301 tu01b0u0323 cu00e2u hou0309i seu0303 u0111u01b0u01a1u0323c su0103u0301p xu00eau0301p theo file u00e2m thanh. Hau0303y chuu0301 yu0301 cau0301c tiu00eau0309u tiu00eau0301t nhou0309 du00eau0303 lau0300m bau0323n mu00e2u0301t u0111iu00eau0309m nhu01b0 thiu0300 cuu0309a cu00e2u, cau0301c tu01b0u0300 phuu0309 u0111iu0323nh NOT/ DONT,u2026nn2.2.2.3. Map/ DiagramnnBu01b0u1edbc 1: Xau0301c u0111iu0323nh rou0303 phu01b0u01a1ng hu01b0u01a1u0301ng trong Map, ghi nhu01a1u0301 cau0301c thu00f4ng tin Map cung cu00e2u0301p.nBu01b0u1edbc 2: Bu0103u0301t u0111u00e2u0300u nghe bu0103u0300ng cau0301ch duu0300ng mu00f4u0323t chiu00eau0301c buu0301t u0111u01b0a theo Map. u0110oau0323n u00e2m thanh u0111ou0323c u0111u00eau0301n u0111u00e2u, u0111u01b0a buu0301t u0111i theo u0111u00eau0301n u0111ou0301. Tuyu00eau0323t u0111u00f4u0301iu00a0trong bau0300i Map khu00f4ng u0111u01b0u01a1u0323c take notes.nn2.2.2.4. Short-answer questionsnnBu01b0u1edbc 1: u0110ou0323c kyu0303 yu00eau cu00e2u0300u u0111u00eau0300 bau0300i, xau0301c u0111iu0323nh su00f4u0301 lu01b0u01a1u0323ng tu01b0u0300 yu00eau cu00e2u0300u.nBu01b0u1edbc 2: u0110ou0323c phu00e2u0300n cu00e2u hou0309i, gau0323ch chu00e2n key word, cu00f4u0301 gu0103u0301ng paraphrase key word theo nhiu00eau0300u cau0301ch.nBu01b0u1edbc 3: Bu0103u0301t u0111u00e2u0300u nghe. Thu01b0u0301 tu01b0u0323 cu00e2u hou0309i trong bau0300i seu0303 u0111u01b0u01a1u0323c su0103u0301p xu00eau0301p theo file u00e2m thanh. Nghe xong cu00e2u nau0300o, ghi u0111au0301p au0301n vau0300o nhau0301p vau0300 chuyu00eau0309n sang cu00e2u tiu00eau0301p theo.nn2.2.2.5. MatchingnnBu01b0u1edbc 1: u0110ou0323c phu00e2u0300n cu00e2u hou0309i, gau0323ch chu00e2n key word. Trong bau0300i Matching, cau0301c u0111au0301p au0301n thu01b0u01a1u0300ng na nau0301 nhau, do u0111ou0301, bau0323n phau0309i chuu0301 yu0301 tu01b0u0300ng u0111iu00eau0309m khau0301c biu00eau0323t nhou0309 nhu00e2u0301t nhu01b0 thiu0300, tu01b0u0300 phuu0309 u0111iu0323nh,u2026.nBu01b0u1edbc 2: Tiu00eau0301n hau0300nh nghe, cu00f4u0301 gu0103u0301ng take notes cau0301c nu00f4u0323i dung trong dau0323ng bau0300i nau0300y.nBu01b0u1edbc 3: Duu0300ng phu00e2u0300n u0111au0303 take notes u0111u00eau0309 hoau0300n thau0300nh bau0300i.nnu0110u1ed1i vu1edbi ku1ef9 nu0103ng Listening, tau0300i liu00eau0323u phu00f4u0309 biu00eau0301n nhu00e2u0301t vau0300 thu01b0u01a1u0300ng xuyu00ean u0111u01b0u01a1u0323c su01b0u0309 duu0323ng lau0300 Intensive IELTS Listening vau0300 Listening Strategies for IELTS. Hai cuu00f4u0301n sau0301ch nau0300y seu0303 cung cu00e2u0301p tu01b0u0300ng chiu00eau0301n thuu00e2u0323t lau0300m bau0300i cho tu01b0u0300ng dau0323ng bau0300i, u0111u0103u0323c biu00eau0323t vu01a1u0301i hai dau0323ng Multiple choices vau0300 Map.nSau khi u0111au0303 nu0103u0301m vu01b0u0303ng cu00e1ch lu00e0m tu01b0u0300ng dau0323ng, hau0303y luyu00eau0323n tu00e2u0323p bu0103u0300ng 2 cuu00f4u0301n:nnIELTS Recent Actual Listening TestnListening for IELTSnn2.2.3. Speakingnu0110u00e2y lu00e0 ku1ef9 nu0103ng khu00f3 u0111u1ec3 u0111u00e1nh giu00e1 mu1ed9t cu00e1ch chu00ednh xu00e1c nhu01b0 Listening vu00e0 Reading. Do vu1eady, bau0323n cu00e2u0300n u0111u00e2u0300u tu01b0 nhiu00eau0300u thu01a1u0300i hu01a1n, u0111u1eb7c biu1ec7t lu00e0 u0111u1ec3 u0111u1ea1t tu1eeb band 7.0 tru1edf lu00ean. Phu1ea7n thi Speaking gu1ed3m 3 phu1ea7n:nnPart 1: Cau0301c cu00e2u hou0309i liu00ean quan u0111u00eau0301n bau0309n thu00e2n (tu00ean, tuu00f4u0309i, su01a1u0309 thiu0301ch,u2026), cau0301c cu00e2u hou0309i liu00ean quan u0111u00eau0301n cuu00f4u0323c su00f4u0301ng xung quanh cuu0309a bau0323n. Cu00e2u trau0309 lu01a1u0300i u01a1u0309 phu00e2u0300n nau0300y nu00ean ngu0103u0301n gou0323n, u0111u01a1n giau0309n, tu00e2u0323p trung trau0309 lu01a1u0300i thu0103u0309ng vau0300o cu00e2u hou0309i, khoau0309ng tu01b0u0300 2 u2013 3 cu00e2u lau0300 phuu0300 hu01a1u0323p. u0110u00e2y lu00e0 phu1ea7n bu1ea1n ghi u0111iu1ec3m vu1edbi ngu01b0u1eddi chu1ea5m thi nu00ean cu1ea7n chuu1ea9n bu1ecb tu1ed1t.nPart 2: Bau0323n seu0303 u0111u01b0u01a1u0323c cho mu00f4u0323t chuu0309 u0111u00eau0300, bu1ea1n cu00f3 1 phu00fat u0111u1ec3 chuu1ea9n bu1ecb vu00e0 nou0301i vu00eau0300 chuu0309 u0111u00eau0300 u0111ou0301 trong vou0300ng 2 phuu0301t. Tau0323i phu00e2u0300n nau0300y, bau0323n phau0309i vu00e2u0323n duu0323ng linh hoau0323t cau0301c thiu0300 tu01b0u0300 quau0301 khu01b0u0301 u0111u00eau0301n tu01b0u01a1ng lai, ghi u0111iu00eau0309m bu0103u0300ng cau0301c tu01b0u0300 ru01b0u01a1u0300m, tu01b0u0300 nu00f4u0301i (Besides, Therefore, However,u2026)nPart 3: u0110u00f3 lu00e0 cau0301c cu00e2u hou0309i mu1edf ru1ed9ng vu00e0 liu00ean quan u0111u00eau0301n chuu0309 u0111u00eau0300 cuu0309a Part 2. Hau0303y cu00f4u0301 gu0103u0301ng su01b0u0309 duu0323ng cau0301c tu01b0u0300 cou0301 band cao (tu01b0u0300 7.0 tru01a1u0309 lu00ean) viu0300 u0111u00e2y lau0300 phu00e2u0300n giau0301m khau0309o cu00e2n nhu0103u0301c cou0301 nu00ean nu00e2ng u0111iu00eau0309m cho bau0323n hay khu00f4ng.nnMu00f4u0323t vau0300i cuu00f4u0301n sau0301ch hu01b0u0303u iu0301ch giuu0301p bau0323n cou0301 u0111u01b0u01a1u0323c yu0301 tu01b0u01a1u0309ng hay ho trong phu00e2u0300n thi Speaking IELTS:nnIdeas for IELTS topicsnIELTS Speaking (Mat Clark),u2026nn2.2.4. WritingnKu1ef9 nu0103ng Writing thu01b0u1eddng u0111u01b0u1ee3c u0111u00e1nh giu00e1 lu00e0 ku1ef9 nu0103ng khu00f3 nhu1ea5t trong quu00e1 tru00ecnh u00f4n luyu1ec7n thi IELTS ngay cu1ea3 vu1edbi nhu1eefng ngu01b0u1eddi u0111u00e3 cu00f3 kinh nghiu1ec7m. u0110u1ec3 tu1ef1 hu1ecdc ku1ef9 nu0103ng nu00e0y, tru01b0u01a1u0301c hu00eau0301t, bau0323n phau0309i tiu0300m hiu00eau0309u thu00e2u0323t kyu0303 tu01b0u0300ng dau0323ng u0111u00eau0300 trong cau0309 hai Task cuu0309a bau0300i thi Writing.nnTask 1: u0110u00f3 lu00e0 du1ea1ng miu00eau tu1ea3 biu1ec3u u0111u1ed3. Ta cou0301 thu00eau0309 chia thau0300nh hai nhou0301m: Nhou0301m 1 (Line chart, Bar chart, Pie chart, Table) vau0300 Nhou0301m 2 (Maps vau0300 Process).nTask 2: Cou0301 4 dau0323ng bau0300i cou0301 thu00eau0309 seu0303 gu0103u0323p, bao gu00f4u0300m: Discussion, Opinion, Cause & Solution vau0300 Two u2013 part question.nnTrong hai phu1ea7n nu00e0y, Task 2 lu00e0 phu1ea7n quan tru1ecdng vu00e0 chiu1ebfm nhiu1ec1u u0111iu1ec3m hu01a1n. Do vu1eady, bu1ea1n cu1ea7n du00e0nh nhiu1ec1u thu1eddi gian hu01a1n u0111u1ec3 luyu1ec7n tu1eadp phu1ea7n nu00e0y. Tiu00eau0301p u0111u00eau0301n, chia thu01a1u0300i gian u00f4n luyu00eau0323n kyu0303 tu01b0u0300ng dau0323ng bau0300i, ghi lau0323i cau0301c cu00e2u0301u truu0301c vau0300 tu01b0u0300 vu01b0u0323ng cu00e2u0300n nhu01a1u0301. Bu01b0u01a1u0301c tiu00eau0301p theo, luyu00eau0323n viu00eau0301t theo thu01a1u0300i gian trong phou0300ng thi. Trong phou0300ng thi, bau0323n chiu0309 cou0301 60 phuu0301t cho phu00e2u0300n thi Writing bao gu00f4u0300m cau0309 2 Task. Do vu00e2u0323y, bau0323n chiu0309 nu00ean dau0300nh thu01a1u0300i gian khoau0309ng 50 u2013 55 phuu0301t cho thu01a1u0300i gian viu00eau0301t, phu00e2u0300n du01b0 cou0300n lau0323i duu0300ng u0111u00eau0309 phu00e2n tiu0301ch u0111u00eau0300 vau0300 check bau0300i lau0323i sau khi viu00eau0301t.nMu1ed9t su1ed1 tu00e0i liu1ec7u u00f4n luyu1ec7n ku1ef9 nu0103ng Writing du00e0nh cho bu1ea1n:nnHigh- scoring IELTS Writing Model AnswernImprove your skills Writing for IELTS 6.0 u2013 7.5nBest Practice Book for IELTS WritingnBarronu2019s Writing for the IELTSnn2.3. Giai u0111ou1ea1n 3: Luyu1ec7n u0111u1ec1 thi IELTS (Tu1eeb 2 u0111u1ebfn 3 thu00e1ng)nSau khi u00f4n luyu1ec7n tu1eebng ku1ef9 nu0103ng, bu01b0u1edbc cuu1ed1i lu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc IELTS trong 6 thu00e1ng su1ebd lu00e0 luyu1ec7n u0111u1ec1. Tu00e0i liu1ec7u phu1ed5 biu1ebfn nhu1ea5t u0111u01b0u1ee3c nhiu1ec1u ngu01b0u1eddi su1eed du1ee5ng cho viu1ec7c luyu1ec7n u0111u1ec1 chu00ednh lu00e0 bu1ed9 Cambridge English IELTS. u0110u00e2y u0111u01b0u1ee3c coi lu00e0 tu00e0i liu1ec7u cu00f3 cu1ea5u tru00fac su00e1t vu1edbi u0111u1ec1 thi IELTS nhu1ea5t hiu1ec7n tu1ea1i. Bu1ea1n nu00ean su1eed du1ee5ng tu1eeb Cam 6 u0111u1ec3 u0111u1ea3m bu1ea3o tu00ednh cu1eadp nhu1eadt nhu1eefng nu1ed9i dung mu1edbi nhu1ea5t.nNgoại Ngữ Tinh Tú gu1eedi bu1ea1n nhu1eefng tu00e0i liu1ec7u bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 tham khu1ea3o cho giai u0111ou1ea1n luyu1ec7n u0111u1ec1 vu00f4 cu00f9ng quan tru1ecdng nu00e0y:nnCambridge Practice Test for IELTSnLongman Focus on IELTSnIELTS Practice Test PlusnA book for IELTS (Mc Carter)nIELTS Advantage SkillsnnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 nhu1eefng chia su1ebb cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) vu1ec1 lu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc IELTS trong 6 thu00e1ng. Hy vu1ecdng qua bu00e0i viu1ebft tru00ean, bu1ea1n u0111u00e3 vu1ea1ch ra cho mu00ecnh lu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc phu00f9 hu1ee3p vu00e0 u0111u1ea1t ku1ebft quu1ea3 cao trong ku1ef3 thi IELTS.nTham khu1ea3o thu00eam:nnLu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc IELTS cho ngu01b0u1eddi mu1edbi bu1eaft u0111u1ea7unKinh nghiu1ec7m luyu1ec7n thi IELTS cu1ea5p tu1ed1c trong 2 thu00e1ngnKinh nghiu1ec7m luyu1ec7n thi IELTS cu1ea5p tu1ed1c trong 3 thu00e1ng”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”huong123″},”datePublished”:”2021-05-23T09:22:56+07:00″,”dateModified”:”2021-08-26T21:43:35+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:16,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment