Nguyên nhân khiến bạn mất gốc tiếng Anh?

Lộ trình tự học TOEIC từ 0 đến 990 dành cho người mất gốc

Lộ trình tự học TOEIC từ 0 đến 990 dành cho người mất gốc kéo dài bao lâu? Làm thế nào để đạt được điểm cao trong kỳ thi TOEIC? Phương pháp học tập như thế nào là hiệu quả? Phân bố thời gian cho các giai đoạn ôn luyện ra sao cho hợp lý? Tất cả những thắc mắc này sẽ được trung tâm TOEIC Đà Nẵng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) giải đáp cụ thể trong bài viết dưới đây.

1. Nguyên nhân bạn mất gốc tiếng Anh

Nguyên nhân khiến bạn mất gốc tiếng Anh?
Nguyên nhân khiến bạn mất gốc tiếng Anh?
  • Thiếu định hướng: Định hướng chính là tấm bản đồ giúp bạn tìm lối ra trong vòng loảnh quảnh của việc học tiếng Anh. Nhiều bạn có suy nghĩ tiếng Anh là một môn học bắt buộc ở trường, chưa hiểu tầm quan trọng của nó. Từ đó chưa chú tâm, thiếu những định hướng cho việc học ngôn ngữ này.
  • Thiếu phương pháp: Một phương pháp học phù hợp và đúng đắn sẽ giúp bạn tiết kiệm được nhiều thời gian và đạt được mục tiêu đặt ra.
  • Thiếu kiên nhẫn: Để giỏi và giao tiếp tiếng Anh một cách thành thạo, bạn cần quá trình dài trau dồi. Nếu bạn thiếu sự quyết tâm và bỏ cuộc giữa chừng thì sẽ chẳng thể giỏi được.
  • Thiếu môi trường: Lý do khiến cho số đông học sinh – sinh viên Việt Nam có vốn tiếng Anh vô cùng hạn chế mặc dù đã dành nhiều thời gian để học là bởi thiếu môi trường giao tiếp. Những bài học ngữ pháp trên lớp nhàm chán, không được tiếp xúc với người bản xứ hay thiếu những môi trường cởi mở để giao tiếp tiếng Anh là lý do làm người Việt rất khó để học ngôn ngữ này.

==> Đăng ký học TOEIC Online Ngoại Ngữ Tinh Tú để nhận được ưu đãi hấp dẫn!

2. Để đạt điểm 990 TOEIC cần làm gì?

Nguyên nhân khiến bạn mất gốc tiếng Anh?
Lộ trình tự học TOEIC từ 0 đến 990 cho người mới bắt đầu

Con số 990 là số điểm mà mỗi thí sinh khi ôn luyện TOEIC đều mong muốn đạt được. Để đạt 990 TOEIC, đầu tiên bạn cần nắm vững cấu trúc đề thi gồm những phần nào, nội dung, từ vựng sử dụng thường xoay quanh những lĩnh vực gì. Từ đó xây dựng cho bản thân lộ trình học tập phù hợp.

Bài thi TOEIC phổ biến hiện nay gồm 2 kỹ năng là Listening và Reading. Tổng thời gian làm bài là 120 phút cho 200 câu trắc nghiệm. Số điểm tối đa cho mỗi kỹ năng mà thí sinh có thể đạt được là 495 điểm.

Để đạt được 990 điểm TOEIC đồng nghĩa với việc bạn phải trả lời đúng tất cả các câu hỏi trong đề thi. Đối với kỹ năng Nghe, với số điểm 495 này đòi hỏi khả năng nghe Tiếng Anh thành thạo, hiểu được những gì người bản xứ nói trong mọi trường hợp, nghe được âm nuốt, âm khó.

Với kỹ năng đọc cũng phải đạt điểm tuyệt đối đó là 495/495. Để đọc hiểu đến trình độ điểm như vậy thì cần kiến thức ngữ pháp cực kỳ chắc, vốn từ vựng phong phú, nhớ được tất cả các từ thông dụng đồng thời có khả năng hiểu được ý nghĩa những đoạn văn ngắn.

3. Lộ trình tự học TOEIC từ 0 đến 990 dành cho người mất gốc

3.1. Giai đoạn 1: Mục tiêu từ 0 đến 350 điểm TOEIC

  • Thời gian: 1.5 đến 2 tháng.
  • Nội dung: Giai đoạn này có thể gọi là “mất gốc”, kiến thức về tiếng Anh của bạn còn ít và hạn chế. Do vậy, việc cần làm trong khoảng thời gian này là bổ sung các kiến thức nền tảng vững chắc về Ngữ pháp và Từ vựng. Bên cạnh đó, cần tập cho mình thói quen nghe tiếng Anh mỗi ngày để quen phản xạ. Chúng ta có thể nghe những đoạn video ngắn, những bộ phim hay chương trình trên youtube. Những nguồn nghe này vừa có nội dung thú vị lại rất gần với tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, sẽ giúp bạn cải thiện khả năng Nghe rất nhanh.

3.1.1. Ngữ pháp

Ở giai đoạn đầu này, thí sinh cần nắm vững các ngữ pháp quan trọng, mang tính nền tảng nhất. Trong tiếng Anh có rất nhiều các cấu trúc ngữ pháp, thay vì học lại toàn bộ thì thí sinh nên tập trung vào các nội dung thường xuất hiện trong bài thi TOEIC. Dưới đây là các điểm ngữ pháp nền tảng nhất mà bạn cần ôn tập trong giai đoạn này do Ngoại Ngữ Tinh Tú tổng hợp.

Các thì cơ bản
  • Hiện tại đơn
  • Hiện tại tiếp diễn
  • Quá khứ đơn
  • Quá khứ tiếp diễn
  • Hiện tại hoàn thành
  • Tương lai đơn
Câu bị động

Câu bị động là phần luôn xuất hiện trong đề thi TOEIC. Do vậy bạn cần nắm chắc cấu trúc và cách sử dụng của nó. Công thức tổng quát của câu bị động:

S + tobe + Vpp (+by + O)

Câu điều kiện
  • Loại 1: If + S + V(s, es), S + will/can/shall + V
  • Loại 2: If + S + Ved, S + would/could/should + V
  • Loại 3: If + S + had + Vpp, S + would/could/should + have + Vpp.
Mệnh đề quan hệ:

Đại từ quan hệ, mệnh đề quan hệ là phần khá phức tạp trong phần ngữ pháp. Tuy nhiên đây là nội dung không thể thiếu. Ở giai đoạn đầu này, bạn nên tập trung vào cách dùng của 5 loại đại từ quan hệ sau:

  • Who: Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ người, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ex: I told you about the woman who lives next door.

  • Which: Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ex: He couldn’t read which surprised me

  • Whom: Đại từ quan hệ thay thế cho người (ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ).

Ex: Vietnamese students, all of whom were interested in learning English.

  • Whose: Đại từ quan hệ thay thế cho tính từ sở hữu của người và vật.

Ex: It’s the house whose door is painted blue.

  • That: Đại từ quan hệ thay thế được cho cả người và người.

Ex: It’s the movie that she hates the most.

3.1.2. Từ vựng

Từ vựng là yếu tố chiếm khoảng 80% trong mọi bài kiểm tra tiếng Anh. Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu này, nền tảng từ vựng của các bạn còn rất yếu. Do đó, trau dồi vốn từ vựng là việc vô cùng quan trọng. Thực tế, để làm tốt được điều này, bước đầu tiên các bạn cần hiểu rõ là có bao nhiêu loại từ, cấu trúc của chúng ra sao, cách sử dụng như thế nào. Dưới đây là 4 loại từ quan trọng nhất trong tiếng Anh.

Danh từ
  • Danh từ dùng để chỉ tên người, đồ vật, địa điểm, nơi chốn, sự việc. Danh từ trong tiếng Anh là Noun, viết tắt (n).

Ex: Teacher, student, pencil, America,…

  • Thường đứng ở đầu câu làm chủ ngữ, sau trạng ngữ chỉ thời gian (nếu có).

Ex: Tokyo is the capital of Japan.

  • Sau tính từ thường và tính từ sở hữu.

Ex: Her mother is a good teacher.

  • Đóng vai trò tân ngữ, đứng sau động từ.

Ex: I like drink tea.

Động từ
  • Động từ dùng để diễn tả hành động, một tình trạng hay một cảm xúc của chủ ngữ. Động từ trong tiếng Anh là verb, viết tắt (v).

Ex: Read, listen, buy, cut,…

  • Đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ.

Ex: I read book.

  • Đứng sau trạng từ chỉ tần suất (always, usually, sometimes…).

Ex: He usually sleeps after dinner.

Tính từ
  • Tính từ được dùng để chỉ tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng. Tính từ trong tiếng Anh là Adjective, viết tắt là (adj).

Ex: Beautiful, heavy, lazy, crazy,…

  • Nằm phía trước danh từ để biểu đạt tính chất.

Ex: He is a strong girl.

  • Đứng sau động từ liên kết (linking verbs) như “to be/ look/ seem/ so…”.

Ex: She is so kind and beautiful.

Trạng từ
  • Trạng từ là từ loại nêu ra trạng thái hay tình trạng. Trạng từ trong tiếng Anh là Adverb, viết tắt là (adv).

Ex: recently, slowly, usually,…

  • Đứng trước động từ thường (đối với các trạng từ chỉ tần suất: often, sometimes…)

Ex: I sometimes go to the restaurant.

  • Trạng từ đứng giữa trợ động từ và động từ trong tiếng Anh.

Ex: I often go to bed at 10 p.m.

3.1.3. Nghe

  • Tổng quan

Ở giai đoạn đầu cơ bản này, các bạn không nên nghe toàn bộ đề thi bởi lúc này kỹ năng nghe của chúng ta còn khá hạn chế. Điều này không những tốn thời gian, không mang lại kết quả mà còn gây dễ nản. Thay vào đó, các bạn có thể làm quen với phần Nghe của bài thi TOEIC bằng việc nghe các phần đơn giản nhất như Part 1 (Mô tả tranh) hoặc Part 2 (Hỏi đáp). Khi khả năng nghe đã tiến bộ hơn, các bạn có thể tăng mức độ khó cho việc luyện nghe của mình.

  • Phương pháp luyện nghe

Phương pháp Nghe – Chép chính tả là phương pháp rất hiệu quả và được nhiều người sử dụng. Ban đầu khi chưa thể nghe hết được câu dài thì bạn có thể Take – note. Hãy chọn những video về chủ đề mình thích và có độ dài vừa phải. Sau đó hãy nghe thật tập trung và ghi lại tất cả những gì bạn nghe được. Phương pháp này hơi mất thời gian nhưng sẽ giúp bạn rèn luyện việc nghe thật chính xác từng từ.

Bên cạnh đó, trong quá trình ôn luyện, các bạn nên tập thói quen tiếp xúc với tiếng Anh mỗi ngày như nghe Podcast, các bộ phim có Engsub, các chương trình tiếng Anh trên youtube,… Việc này rất có ích cho việc luyện nghe của chúng ta.

3.1.4. Tài liệu ôn tập

Ngoại Ngữ Tinh Tú giới thiệu cho bạn một vài tài liệu phù hợp trong giai đoạn đầu này:

  • Ngữ pháp: Grammar in Use.
  • Nghe & Từ vựng: EASY TOEIC, ABC TOEIC.

3.2. Giai đoạn 2: Mục tiêu từ 350 đến 550 điểm TOEIC

Thời gian: 1.5 – 2 tháng.
Nội dung chính: Đây chính là mốc điểm các bạn đặc biệt phải chú ý bởi nó thường được dùng là điều kiện ra trường tại các trường Đại học. Thời gian để tăng 200 điểm TOEIC kể từ giai đoạn đầu là khoảng 1.5 đến 2 tháng. Và như vậy, kiến thức cần chuẩn bị cho mức điểm này cũng phải nâng cao hơn 1 chút so với giai đoạn 1. Hãy cùng Ngoại Ngữ Tinh Tú điểm qua các nội dung chúng ta cần chú ý trong thời gian này.

3.2.1. Ngữ pháp

Các thì nâng cao
  • Tương lai hoàn thành
  • Tương lại hoàn thành tiếp diễn
  • Quá khứ hoàn thành
  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
Câu trực tiếp, câu gián tiếp

Trong bài thi TOEIC, thường sẽ có dạng bài chọn trạng từ cho câu trực tiếp hoặc gián tiếp. Do vậy bạn cần biết cách chuyển đổi giữa hai dạng câu này. Bạn nên tham khảo rõ hơn về các cấu trúc, cách sử dụng và các dạng bài này trong sách Ngữ pháp mà Ngoại Ngữ Tinh Tú đã giới thiệu ở trên.

Mệnh đề quan hệ
  • Các trường hợp bắt buộc dùng đại từ quan hệ “That”:
    • Sau các đại từ bất định và một số đại từ khác: “all, any(thing), every(thing), few, little, many, much, no(thing), none, some(thing)”.
    • Sau các dạng so sánh hơn nhất.
    • Từ được thay thế phía trước vừa có người vừa có vật.
  • Cách rút gọn mệnh đề quan hệ:
    • Dùng cụm V-ing: Dùng cho các mệnh đề chủ động.

Ex: The boy who is talking to Mai is my brother.

-> Rút gọn thành: The boy talking to Mai is my brother.

  • Dùng cụm phân từ hai: Dùng cho các mệnh đề bị động.

Ex: The house which is being built now belongs to Mr. John.

-> Rút gọn thành: The house built now belongs to Mr. John.

3.2.2. Từ vựng

Sau khi đã nắm chắc vị trí và chức năng, cách sử dụng của các loại từ, ở giai đoạn 2 này, bạn hãy bắt tay vào việc học các từ vựng TOEIC. Thay vì học những từ riêng lẻ sẽ khó thuộc, khó nhớ, bạn hãy học từ vựng theo chủ đề và học theo cụm thông dụng.

Ví dụ ở level 1 bạn học từ ‘Heavy” là tính từ có nghĩa là “Nặng”. Thì sang level 2 bạn cần học theo cụm collocation với nhiều ý nghĩa và cách sử dụng hơn như:

  • Heavy rain: mưa nặng hạt
  • Heavy workload: khối lượng công việc nhiều
  • Heavy traffic: giao thông tắc nghẽn, kẹt xe.

Các chủ đề về từ vựng trong TOEIC đã được Ngoại Ngữ Tinh Tú tổng hợp phía dưới. Bạn hãy download và học theo những tài liệu này nhé.

3.2.3. Nghe

  • Tổng quan

Ở giai đoạn đầu, bạn đã làm quen với phần nghe của Part 1 và Part 2. Tuy nhiên bạn cần ôn luyện phần này thật chắc bởi đây chính là phần dễ lấy điểm nhất trong phần Nghe này. Bạn cần đạt các câu đúng lần lượt là 8/10 và 28/30 với cấu trúc đề thi cũ, 4/6 và 23/25 với cấu trúc đề thi mới. Tuy nhiên như thế thì cũng chưa đủ để đạt được mục tiêu 550 điểm. Bạn cần bổ sung thêm một phần trong bài thi nghe nữa là Part 3 – Hội thoại ngắn.

  • Phương pháp

Đoạn hội thoại ngắn bao giờ cũng có cấu trúc ba phần: Introduction (mở đầu), Body (thông tin chính) và Conclusion (Phần kết). Ở phần Introduction, bài nói sẽ cung cấp thông tin để trả lời cho các câu hỏi về: chủ đề của cuộc nói chuyện, nghề nghiệp của người nói, địa điểm diễn ra cuộc hội thoại. Đặc biệt, các thông tin này xuất hiện ngay trong câu đầu tiên hoặc thứ hai của người nói đầu tiên. Do vậy bạn cần cố gắng tập trung tránh bỏ lỡ thông tin.

3.2.4. Tài liệu ôn tập

  • Từ vựng: 600 từ vựng Toeic
  • Ngữ pháp: Grammar in Use
  • Tài liệu luyện đề: Big step 1, 2.

3.3. Giai đoạn 3: Mục tiêu từ 550 đến 750 điểm TOEIC

Thời gian: 2 tháng.
Nội dung chính: Sau khoảng thời gian 4 tháng xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc thì giai đoạn này chính là lúc để luyện đề. Hãy chọn cho mình những bộ đề, những cuốn sách phù hợp và bắt đầu luyện tập hàng ngày. Để làm quen bạn nên làm tập làm đề đúng với thời gian thực. Đồng thời in phiếu trả lời mẫu ra và luyện tập luôn cả việc tô đáp án cho thành thục. Tuy đã bắt đầu đi vào giai đoạn luyện đề, nhưng có thể bạn sẽ bỡ ngỡ khi gặp một số trường hợp NGỮ PHÁP NÂNG CAO và TỪ VỰNG phức tạp. Vì thế, Ngoại Ngữ Tinh Tú đã vạch ra một vài điểm mà bạn cần chú ý.

3.3.1. Ngữ pháp

Ở giai đoạn 1 và 2, bạn đã nạp cho mình những điểm ngữ pháp cơ bản nhất của TOEIC rồi. Tuy nhiên, để đạt điểm số cao hơn, bạn nên học thêm những điểm ngữ pháp nâng cao sau:

Các dạng so sánh trong Tiếng Anh:
  • The more + adj/adv/N + S + tobe/V, the more + adj/adv/N + S + tobe/V
  • The more we spent with the sales team, the more impressed we were with their innovative marketing skills.
Câu điều kiện hỗn hợp:

Ngoài 3 loại câu điều kiện đã học ở giai đoạn 1, bạn cần đọc thêm về câu điều kiện hỗn hợp. Đây là câu điều kiện có mệnh đề điều kiện là điều không có thật ở quá khứ, mệnh đề chính là điều không có thật ở hiện tại. Cấu trúc câu điều kiện hỗn hợp:

  •  If + S + had + Vpp, S + would + V.

3.3.2. Từ vựng

Trong bài thi TOEIC ngoài các từ loại cơ bản đã nêu ở trên thì còn các loại từ khác như liên từ, đại từ nữa. Bên cạnh đó, việc học từ vựng theo chủ đề cũng sẽ khó hơn đó là từ vựng đi theo cặp theo cụm.
Dưới đây là một số phần quan trọng về từ vựng cần chú ý đạt được mức điểm này:

Liên từ
  • Not only…….but also: không những…….mà còn
  • Either…….or: hoặc…….hoặc
  • Both…….and: cả cái này…….và cái kia
  • Neither…….nor: không phải cái này…….cũng không phải cái kia
Một số liên từ khác
  • In spite of/ Despite + N/ V-ing
  • Although + clause
  • Đại từ
  • Đại từ chỉ định: Those/that
  • Đại từ bất định:Another/ other/ the other/ the others.

3.3.3. Nghe

  • Tổng quan:

Để đạt được mức điểm tối đa của giai đoạn này, bạn đã phải nghe khá tốt ba phần như đã giới thiệu ở các giai đoạn trước. Part 4 sẽ là thử thách lớn nhất trong bài thi TOEIC Listening. Đây là phần khó nhất trong bài thi nghe vì có nhiều giọng đọc khác nhau, thứ tự câu trả lời trong bài nói cũng xáo trộn. Phương pháp Nghe – chép chính tả bạn sử dụng trong lúc ôn luyện sẽ phát huy tác dụng trong lúc này bởi nó buộc bạn phải nghe chính xác từng từ.

  • Phương pháp:

Như đã nói ở trên, bạn cần luyện tập phương pháp Nghe – Chép chính tả trong suốt quá trình ôn thi TOEIC. Ở phần này, không có gì quan trọng hơn việc đọc kĩ câu hỏi, gạch chân keyword và các lựa chọn. Như vậy trong quá trình làm bài test, bạn đã có thể lựa chọn được đáp án chính xác dễ hơn.

3.3.4. Tài liệu ôn tập

  • Big step 3
  • Economy 1, 2, 3
  • Toeic icon Intensive.

3.4. Giai đoạn 4: Mục tiêu từ 750 đến 990 điểm TOEIC

Thời gian: 1 – 2 tháng
Nội dung chính: Đây là giai đoạn nước rút mang tính quyết định đối sau quá trình ôn thi TOEIC. Bạn cần luyện đề chuyên sau, tổng hợp và theo dõi biểu đồ điểm cụ thể từng phần của mình để nắm điểm mạnh và điểm yếu của mình trong bài thi.

Đối với kỹ năng Reading: Rèn luyện áp lực thời gian thực, với một chiến thuật thời gian phù hợp.

Đối với kỹ năng Listening: Luyện chuyên sâu từng kỹ năng một, tập trung vào các phần bản thân còn hạn chế. Sau đó mới chuyển sang làm cả đề.

Khi đặt mục tiêu 750 đến 990 điểm cho việc thi TOEIC, hẳn bạn đã có một nền tảng kiến thức vững vàng và thời gian luyện đề đủ dài. Vậy làm thế nào để có thể chạm tới những điểm số cuối cùng của TOEIC? Không chỉ luyện đề và ôn luyện ngữ pháp, từ vựng, bạn cần có những kĩ thuật sau đây:

  • Kiểm tra sự tiến bộ: Khi làm xong mỗi đề, bạn cần ghi lại điểm số của mình và theo dõi sự tiến bộ qua thời gian. Xem mức độ tăng – giảm điểm số là bao nhiêu. Nếu thấy số điểm tăng chậm hoặc giảm, bạn cần tìm ra lỗ hỏng trong quá trình ôn luyện của mình để khắc phục kịp thời.
  • Kiểm tra các lỗi sai và ghi lại: Sau khi check đáp án xong, hãy xem lại những phần mình hay sai là gì, và đáp án nào mới đúng. Bạn hãy chuẩn bị một quyển sổ để ghi lại những lỗi sai và xem lại chúng để chắc chắn rằng bạn không mắc phải những sai lầm này nữa. Đây là một bước rất quan trọng trong việc luyện thi. Đồng thời, những từ vựng quan trọng hoặc cấu trúc mới, hãy note lại tất cả. Trong lúc luyện đề, nếu thấy phần nào còn yếu, bạn hãy tập trung thêm vào phần đó.
  • Xem lại sổ ghi chép trước khi đi thi: Đây được coi là bước ôn lại kiến thức, xem lại những gì mình đúc rút được trong quá trình làm đề. Chắc chắn bạn sẽ hạn chế được những phần mình hay sai để không mất điểm đáng tiếc.

Tài liệu ôn tập

  • Bộ Economy TOEIC Vol từ 1 – 5
  • TOEIC Big Tep 1, 2, 3
  • TOEIC Tomato Intensive Reading/Listening.

4. Tài liệu tự học TOEIC theo lộ trình từ 0 đến 990 điểm cho người mới bắt đầu

Sách ngữ pháp
  • Grammar in use
  • Ngữ pháp tiếng Anh
  • Grammar Practice for Elementary Students
Sách từ vựng
  • 600 essential words for the TOEIC
  • Check your vocabulary for TOEIC
  • Prep for the new TOEIC Voca – Phrase
Sách luyện thi
  • Tactics for TOEIC
  • Economy TOEIC (Practice Test)
  • Hacker TOEIC
  • Big Step 1,2,3

Trên đây là lộ trình tự học TOEIC từ 0 đến 990 dành cho người mất gốc mà Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) đã tổng hợp. Hy vọng vạch ra cho mình những mục tiêu, định hướng và phương pháp học phù hợp. Chúc bạn thành công!

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 52 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”Lu1ed9 tru00ecnh tu1ef1 hu1ecdc TOEIC tu1eeb 0 u0111u1ebfn 990 du00e0nh cho ngu01b0u1eddi mu1ea5t gu1ed1c”,”description”:”Lu1ed9 tru00ecnh tu1ef1 hu1ecdc TOEIC tu1eeb 0 u0111u1ebfn 990 du00e0nh cho ngu01b0u1eddi mu1ea5t gu1ed1c ku00e9o du00e0i bao lu00e2u? Lu00e0m thu1ebf nu00e0o u0111u1ec3 u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c u0111iu1ec3m cao trong ku1ef3 thi TOEIC? Phu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc tu1eadp nhu01b0 thu1ebf nu00e0o lu00e0 hiu1ec7u quu1ea3? Phu00e2n bu1ed1 thu1eddi gian cho cu00e1c giai u0111ou1ea1n u00f4n luyu1ec7n ra sao cho hu1ee3p lu00fd?…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/05/lo-trinh-tu-hoc-toeic-tu-0-den-990.jpg”,”width”:1350,”height”:1000},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”Lu1ed9 tru00ecnh tu1ef1 hu1ecdc TOEIC tu1eeb 0 u0111u1ebfn 990 du00e0nh cho ngu01b0u1eddi mu1ea5t gu1ed1c”,”reviewBody”:”Lu1ed9 tru00ecnh tu1ef1 hu1ecdc TOEIC tu1eeb 0 u0111u1ebfn 990 du00e0nh cho ngu01b0u1eddi mu1ea5t gu1ed1c ku00e9o du00e0i bao lu00e2u? Lu00e0m thu1ebf nu00e0o u0111u1ec3 u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c u0111iu1ec3m cao trong ku1ef3 thi TOEIC? Phu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc tu1eadp nhu01b0 thu1ebf nu00e0o lu00e0 hiu1ec7u quu1ea3? Phu00e2n bu1ed1 thu1eddi gian cho cu00e1c giai u0111ou1ea1n u00f4n luyu1ec7n ra sao cho hu1ee3p lu00fd? Tu1ea5t cu1ea3 nhu1eefng thu1eafc mu1eafc nu00e0y su1ebd u0111u01b0u1ee3c trung tu00e2m TOEIC u0110u00e0 Nu1eb5ng Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) giu1ea3i u0111u00e1p cu1ee5 thu1ec3 trong bu00e0i viu1ebft du01b0u1edbi u0111u00e2y.n1. Nguyu00ean nhu00e2n bu1ea1n mu1ea5t gu1ed1c tiu1ebfng AnhnnnThiu1ebfu u0111u1ecbnh hu01b0u1edbng: u0110u1ecbnh hu01b0u1edbng chu00ednh lu00e0 tu1ea5m bu1ea3n u0111u1ed3 giu00fap bu1ea1n tu00ecm lu1ed1i ra trong vu00f2ng lou1ea3nh quu1ea3nh cu1ee7a viu1ec7c hu1ecdc tiu1ebfng Anh. Nhiu1ec1u bu1ea1n cu00f3 suy nghu0129 tiu1ebfng Anh lu00e0 mu1ed9t mu00f4n hu1ecdc bu1eaft buu1ed9c u1edf tru01b0u1eddng, chu01b0a hiu1ec3u tu1ea7m quan tru1ecdng cu1ee7a nu00f3. Tu1eeb u0111u00f3 chu01b0a chu00fa tu00e2m, thiu1ebfu nhu1eefng u0111u1ecbnh hu01b0u1edbng cho viu1ec7c hu1ecdc ngu00f4n ngu1eef nu00e0y.nThiu1ebfu phu01b0u01a1ng phu00e1p: Mu1ed9t phu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc phu00f9 hu1ee3p vu00e0 u0111u00fang u0111u1eafn su1ebd giu00fap bu1ea1n tiu1ebft kiu1ec7m u0111u01b0u1ee3c nhiu1ec1u thu1eddi gian vu00e0 u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c mu1ee5c tiu00eau u0111u1eb7t ra.nThiu1ebfu kiu00ean nhu1eabn: u0110u1ec3 giu1ecfi vu00e0 giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh mu1ed9t cu00e1ch thu00e0nh thu1ea1o, bu1ea1n cu1ea7n quu00e1 tru00ecnh du00e0i trau du1ed3i. Nu1ebfu bu1ea1n thiu1ebfu su1ef1 quyu1ebft tu00e2m vu00e0 bu1ecf cuu1ed9c giu1eefa chu1eebng thu00ec su1ebd chu1eb3ng thu1ec3 giu1ecfi u0111u01b0u1ee3c.nThiu1ebfu mu00f4i tru01b0u1eddng: Lu00fd do khiu1ebfn cho su1ed1 u0111u00f4ng hu1ecdc sinh – sinh viu00ean Viu1ec7t Nam cu00f3 vu1ed1n tiu1ebfng Anh vu00f4 cu00f9ng hu1ea1n chu1ebf mu1eb7c du00f9 u0111u00e3 du00e0nh nhiu1ec1u thu1eddi gian u0111u1ec3 hu1ecdc lu00e0 bu1edfi thiu1ebfu mu00f4i tru01b0u1eddng giao tiu1ebfp. Nhu1eefng bu00e0i hu1ecdc ngu1eef phu00e1p tru00ean lu1edbp nhu00e0m chu00e1n, khu00f4ng u0111u01b0u1ee3c tiu1ebfp xu00fac vu1edbi ngu01b0u1eddi bu1ea3n xu1ee9 hay thiu1ebfu nhu1eefng mu00f4i tru01b0u1eddng cu1edfi mu1edf u0111u1ec3 giao tiu1ebfp tiu1ebfng Anh lu00e0 lu00fd do lu00e0m ngu01b0u1eddi Viu1ec7t ru1ea5t khu00f3 u0111u1ec3 hu1ecdc ngu00f4n ngu1eef nu00e0y.nn==> u0110u0103ng ku00fd hu1ecdc TOEIC Online Ngoại Ngữ Tinh Tú u0111u1ec3 nhu1eadn u0111u01b0u1ee3c u01b0u u0111u00e3i hu1ea5p du1eabn!n2. u0110u1ec3 u0111u1ea1t u0111iu1ec3m 990 TOEIC cu1ea7n lu00e0m gu00ec?nnCon su1ed1 990 lu00e0 su1ed1 u0111iu1ec3m mu00e0 mu1ed7i thu00ed sinh khi u00f4n luyu1ec7n TOEIC u0111u1ec1u mong muu1ed1n u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c. u0110u1ec3 u0111u1ea1t 990 TOEIC, u0111u1ea7u tiu00ean bu1ea1n cu1ea7n nu1eafm vu1eefng cu1ea5u tru00fac u0111u1ec1 thi gu1ed3m nhu1eefng phu1ea7n nu00e0o, nu1ed9i dung, tu1eeb vu1ef1ng su1eed du1ee5ng thu01b0u1eddng xoay quanh nhu1eefng lu0129nh vu1ef1c gu00ec. Tu1eeb u0111u00f3 xu00e2y du1ef1ng cho bu1ea3n thu00e2n lu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc tu1eadp phu00f9 hu1ee3p.nBu00e0i thi TOEIC phu1ed5 biu1ebfn hiu1ec7n nay gu1ed3m 2 ku1ef9 nu0103ng lu00e0 Listening vu00e0 Reading. Tu1ed5ng thu1eddi gian lu00e0m bu00e0i lu00e0 120 phu00fat cho 200 cu00e2u tru1eafc nghiu1ec7m. Su1ed1 u0111iu1ec3m tu1ed1i u0111a cho mu1ed7i ku1ef9 nu0103ng mu00e0 thu00ed sinh cu00f3 thu1ec3 u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c lu00e0 495 u0111iu1ec3m.nu0110u1ec3 u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c 990 u0111iu1ec3m TOEIC u0111u1ed3ng nghu0129a vu1edbi viu1ec7c bu1ea1n phu1ea3i tru1ea3 lu1eddi u0111u00fang tu1ea5t cu1ea3 cu00e1c cu00e2u hu1ecfi trong u0111u1ec1 thi. u0110u1ed1i vu1edbi ku1ef9 nu0103ng Nghe, vu1edbi su1ed1 u0111iu1ec3m 495 nu00e0y u0111u00f2i hu1ecfi khu1ea3 nu0103ng nghe Tiu1ebfng Anh thu00e0nh thu1ea1o, hiu1ec3u u0111u01b0u1ee3c nhu1eefng gu00ec ngu01b0u1eddi bu1ea3n xu1ee9 nu00f3i trong mu1ecdi tru01b0u1eddng hu1ee3p, nghe u0111u01b0u1ee3c u00e2m nuu1ed1t, u00e2m khu00f3.nVu1edbi ku1ef9 nu0103ng u0111u1ecdc cu0169ng phu1ea3i u0111u1ea1t u0111iu1ec3m tuyu1ec7t u0111u1ed1i u0111u00f3 lu00e0 495/495. u0110u1ec3 u0111u1ecdc hiu1ec3u u0111u1ebfn tru00ecnh u0111u1ed9 u0111iu1ec3m nhu01b0 vu1eady thu00ec cu1ea7n kiu1ebfn thu1ee9c ngu1eef phu00e1p cu1ef1c ku1ef3 chu1eafc, vu1ed1n tu1eeb vu1ef1ng phong phu00fa, nhu1edb u0111u01b0u1ee3c tu1ea5t cu1ea3 cu00e1c tu1eeb thu00f4ng du1ee5ng u0111u1ed3ng thu1eddi cu00f3 khu1ea3 nu0103ng hiu1ec3u u0111u01b0u1ee3c u00fd nghu0129a nhu1eefng u0111ou1ea1n vu0103n ngu1eafn.n3. Lu1ed9 tru00ecnh tu1ef1 hu1ecdc TOEIC tu1eeb 0 u0111u1ebfn 990 du00e0nh cho ngu01b0u1eddi mu1ea5t gu1ed1cn3.1. Giai u0111ou1ea1n 1: Mu1ee5c tiu00eau tu1eeb 0 u0111u1ebfn 350 u0111iu1ec3m TOEICnnThu1eddi gian: 1.5 u0111u1ebfn 2 thu00e1ng.nNu1ed9i dung: Giai u0111ou1ea1n nu00e0y cu00f3 thu1ec3 gu1ecdi lu00e0 “mu1ea5t gu1ed1c”, kiu1ebfn thu1ee9c vu1ec1 tiu1ebfng Anh cu1ee7a bu1ea1n cu00f2n u00edt vu00e0 hu1ea1n chu1ebf. Do vu1eady, viu1ec7c cu1ea7n lu00e0m trong khou1ea3ng thu1eddi gian nu00e0y lu00e0 bu1ed5 sung cu00e1c kiu1ebfn thu1ee9c nu1ec1n tu1ea3ng vu1eefng chu1eafc vu1ec1 Ngu1eef phu00e1p vu00e0 Tu1eeb vu1ef1ng. Bu00ean cu1ea1nh u0111u00f3, cu1ea7n tu1eadp cho mu00ecnh thu00f3i quen nghe tiu1ebfng Anh mu1ed7i ngu00e0y u0111u1ec3 quen phu1ea3n xu1ea1. Chu00fang ta cu00f3 thu1ec3 nghe nhu1eefng u0111ou1ea1n video ngu1eafn, nhu1eefng bu1ed9 phim hay chu01b0u01a1ng tru00ecnh tru00ean youtube. Nhu1eefng nguu1ed3n nghe nu00e0y vu1eeba cu00f3 nu1ed9i dung thu00fa vu1ecb lu1ea1i ru1ea5t gu1ea7n vu1edbi tiu1ebfng Anh giao tiu1ebfp hu00e0ng ngu00e0y, su1ebd giu00fap bu1ea1n cu1ea3i thiu1ec7n khu1ea3 nu0103ng Nghe ru1ea5t nhanh.nn3.1.1. Ngu1eef phu00e1pnu1ede giai u0111ou1ea1n u0111u1ea7u nu00e0y, thu00ed sinh cu1ea7n nu1eafm vu1eefng cu00e1c ngu1eef phu00e1p quan tru1ecdng, mang tu00ednh nu1ec1n tu1ea3ng nhu1ea5t. Trong tiu1ebfng Anh cu00f3 ru1ea5t nhiu1ec1u cu00e1c cu1ea5u tru00fac ngu1eef phu00e1p, thay vu00ec hu1ecdc lu1ea1i tou00e0n bu1ed9 thu00ec thu00ed sinh nu00ean tu1eadp trung vu00e0o cu00e1c nu1ed9i dung thu01b0u1eddng xuu1ea5t hiu1ec7n trong bu00e0i thi TOEIC. Du01b0u1edbi u0111u00e2y lu00e0 cu00e1c u0111iu1ec3m ngu1eef phu00e1p nu1ec1n tu1ea3ng nhu1ea5t mu00e0 bu1ea1n cu1ea7n u00f4n tu1eadp trong giai u0111ou1ea1n nu00e0y do Ngoại Ngữ Tinh Tú tu1ed5ng hu1ee3p.nCu00e1c thu00ec cu01a1 bu1ea3nnnHiu1ec7n tu1ea1i u0111u01a1nnHiu1ec7n tu1ea1i tiu1ebfp diu1ec5nnQuu00e1 khu1ee9 u0111u01a1nnQuu00e1 khu1ee9 tiu1ebfp diu1ec5nnHiu1ec7n tu1ea1i hou00e0n thu00e0nhnTu01b0u01a1ng lai u0111u01a1nnnCu00e2u bu1ecb u0111u1ed9ngnCu00e2u bu1ecb u0111u1ed9ng lu00e0 phu1ea7n luu00f4n xuu1ea5t hiu1ec7n trong u0111u1ec1 thi TOEIC. Do vu1eady bu1ea1n cu1ea7n nu1eafm chu1eafc cu1ea5u tru00fac vu00e0 cu00e1ch su1eed du1ee5ng cu1ee7a nu00f3. Cu00f4ng thu1ee9c tu1ed5ng quu00e1t cu1ee7a cu00e2u bu1ecb u0111u1ed9ng:nS + tobe + Vpp (+by + O)nCu00e2u u0111iu1ec1u kiu1ec7nnnLou1ea1i 1: If + S + V(s, es), S + will/can/shall + VnLou1ea1i 2: If + S + Ved, S + would/could/should + VnLou1ea1i 3: If + S + had + Vpp, S + would/could/should + have + Vpp.nnMu1ec7nh u0111u1ec1 quan hu1ec7: nu0110u1ea1i tu1eeb quan hu1ec7, mu1ec7nh u0111u1ec1 quan hu1ec7 lu00e0 phu1ea7n khu00e1 phu1ee9c tu1ea1p trong phu1ea7n ngu1eef phu00e1p. Tuy nhiu00ean u0111u00e2y lu00e0 nu1ed9i dung khu00f4ng thu1ec3 thiu1ebfu. u1ede giai u0111ou1ea1n u0111u1ea7u nu00e0y, bu1ea1n nu00ean tu1eadp trung vu00e0o cu00e1ch du00f9ng cu1ee7a 5 lou1ea1i u0111u1ea1i tu1eeb quan hu1ec7 sau:nnWho: u0110u1ea1i tu1eeb quan hu1ec7 thay thu1ebf cho danh tu1eeb ngu01b0u1eddi, lu00e0m chu1ee7 ngu1eef hou1eb7c tu00e2n ngu1eef.nnEx: I told you about the woman whou00a0lives next door.nnWhich: u0110u1ea1i tu1eeb quan hu1ec7 thay thu1ebf cho danh tu1eeb chu1ec9 vu1eadt, lu00e0m chu1ee7 ngu1eef hou1eb7c tu00e2n ngu1eef.nnEx: He couldnu2019t readu00a0whichu00a0surprised mennWhom: u0110u1ea1i tu1eeb quan hu1ec7 thay thu1ebf cho ngu01b0u1eddi (u1edf vu1ecb tru00ed chu1ee7 ngu1eef hou1eb7c tu00e2n ngu1eef).nnEx: Vietnamese students, all ofu00a0whom were interested in learning English.nnWhose: u0110u1ea1i tu1eeb quan hu1ec7 thay thu1ebf cho tu00ednh tu1eeb su1edf hu1eefu cu1ee7a ngu01b0u1eddi vu00e0 vu1eadt.nnEx: It’s the houseu00a0whoseu00a0door is paintedu00a0blue.nnThat: u0110u1ea1i tu1eeb quan hu1ec7 thay thu1ebf u0111u01b0u1ee3c cho cu1ea3 ngu01b0u1eddi vu00e0 ngu01b0u1eddi.nnEx: It’s the movieu00a0that she hates the most.n3.1.2. Tu1eeb vu1ef1ngnTu1eeb vu1ef1ng lu00e0 yu1ebfu tu1ed1 chiu1ebfm khou1ea3ng 80% trong mu1ecdi bu00e0i kiu1ec3m tra tiu1ebfng Anh. Tuy nhiu00ean, u1edf giai u0111ou1ea1n u0111u1ea7u nu00e0y, nu1ec1n tu1ea3ng tu1eeb vu1ef1ng cu1ee7a cu00e1c bu1ea1n cu00f2n ru1ea5t yu1ebfu. Do u0111u00f3, trau du1ed3i vu1ed1n tu1eeb vu1ef1ng lu00e0 viu1ec7c vu00f4 cu00f9ng quan tru1ecdng. Thu1ef1c tu1ebf, u0111u1ec3 lu00e0m tu1ed1t u0111u01b0u1ee3c u0111iu1ec1u nu00e0y, bu01b0u1edbc u0111u1ea7u tiu00ean cu00e1c bu1ea1n cu1ea7n hiu1ec3u ru00f5 lu00e0 cu00f3 bao nhiu00eau lou1ea1i tu1eeb, cu1ea5u tru00fac cu1ee7a chu00fang ra sao, cu00e1ch su1eed du1ee5ng nhu01b0 thu1ebf nu00e0o. Du01b0u1edbi u0111u00e2y lu00e0 4 lou1ea1i tu1eeb quan tru1ecdng nhu1ea5t trong tiu1ebfng Anh.nDanh tu1eebnnDanh tu1eeb du00f9ng u0111u1ec3 chu1ec9 tu00ean ngu01b0u1eddi, u0111u1ed3 vu1eadt, u0111u1ecba u0111iu1ec3m, nu01a1i chu1ed1n, su1ef1 viu1ec7c. Danh tu1eeb trong tiu1ebfng Anh lu00e0 Noun, viu1ebft tu1eaft (n).nnEx: Teacher, student, pencil, America,…nnThu01b0u1eddng u0111u1ee9ng u1edf u0111u1ea7u cu00e2u lu00e0m chu1ee7 ngu1eef, sau tru1ea1ng ngu1eef chu1ec9 thu1eddi gian (nu1ebfu cu00f3).nnEx: Tokyo is the capital of Japan.nnSau tu00ednh tu1eeb thu01b0u1eddng vu00e0 tu00ednh tu1eeb su1edf hu1eefu.nnEx: Her mother is a good teacher.nnu0110u00f3ng vai tru00f2 tu00e2n ngu1eef, u0111u1ee9ng sau u0111u1ed9ng tu1eeb.nnEx: I like drink tea.nu0110u1ed9ng tu1eebnnu0110u1ed9ng tu1eeb du00f9ng u0111u1ec3 diu1ec5n tu1ea3 hu00e0nh u0111u1ed9ng, mu1ed9t tu00ecnh tru1ea1ng hay mu1ed9t cu1ea3m xu00fac cu1ee7a chu1ee7 ngu1eef.u00a0u0110u1ed9ng tu1eeb trong tiu1ebfng Anh lu00e0 verb, viu1ebft tu1eaft (v).nnEx: Read, listen, buy, cut,…nnu0110u1ee9ng sau chu1ee7 ngu1eef vu00e0 tru01b0u1edbc tu00e2n ngu1eef.nnEx: I read book.nnu0110u1ee9ng sau tru1ea1ng tu1eeb chu1ec9 tu1ea7n suu1ea5t (always, usually, sometimesu2026).nnEx: He usually sleeps after dinner.nTu00ednh tu1eebnnTu00ednh tu1eeb u0111u01b0u1ee3c du00f9ng u0111u1ec3 chu1ec9 tu00ednh chu1ea5t cu1ee7a su1ef1 vu1eadt, su1ef1 viu1ec7c, hiu1ec7n tu01b0u1ee3ng. Tu00ednh tu1eeb trong tiu1ebfng Anh lu00e0 Adjective, viu1ebft tu1eaft lu00e0 (adj).nnEx: Beautiful, heavy, lazy, crazy,…nnNu1eb1m phu00eda tru01b0u1edbc danh tu1eeb u0111u1ec3 biu1ec3u u0111u1ea1t tu00ednh chu1ea5t.nnEx: He is a strong girl.nnu0110u1ee9ng sau u0111u1ed9ng tu1eeb liu00ean ku1ebft (linking verbs) nhu01b0 u201cto be/ look/ seem/ sou2026u201d.nnEx: She is so kind and beautiful.nTru1ea1ng tu1eebnnTru1ea1ng tu1eeb lu00e0 tu1eeb lou1ea1i nu00eau ra tru1ea1ng thu00e1i hay tu00ecnh tru1ea1ng. Tru1ea1ng tu1eeb trong tiu1ebfng Anh lu00e0 Adverb, viu1ebft tu1eaft lu00e0 (adv).nnEx: recently, slowly, usually,u2026nnu0110u1ee9ng tru01b0u1edbc u0111u1ed9ng tu1eeb thu01b0u1eddng (u0111u1ed1i vu1edbi cu00e1c tru1ea1ng tu1eeb chu1ec9 tu1ea7n suu1ea5t: often, sometimesu2026)nnEx: I sometimes go to the restaurant.nnTru1ea1ng tu1eeb u0111u1ee9ng giu1eefa tru1ee3 u0111u1ed9ng tu1eeb vu00e0 u0111u1ed9ng tu1eeb trong tiu1ebfng Anh.nnEx: I often go to bed at 10 p.m.n3.1.3. NghennTu1ed5ng quannnu1ede giai u0111ou1ea1n u0111u1ea7u cu01a1 bu1ea3n nu00e0y, cu00e1c bu1ea1n khu00f4ng nu00ean nghe tou00e0n bu1ed9 u0111u1ec1 thi bu1edfi lu00fac nu00e0y ku1ef9 nu0103ng nghe cu1ee7a chu00fang ta cu00f2n khu00e1 hu1ea1n chu1ebf. u0110iu1ec1u nu00e0y khu00f4ng nhu1eefng tu1ed1n thu1eddi gian, khu00f4ng mang lu1ea1i ku1ebft quu1ea3 mu00e0 cu00f2n gu00e2y du1ec5 nu1ea3n. Thay vu00e0o u0111u00f3, cu00e1c bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 lu00e0m quen vu1edbi phu1ea7n Nghe cu1ee7a bu00e0i thi TOEIC bu1eb1ng viu1ec7c nghe cu00e1c phu1ea7n u0111u01a1n giu1ea3n nhu1ea5t nhu01b0 Part 1 (Mu00f4 tu1ea3 tranh) hou1eb7c Part 2 (Hu1ecfi u0111u00e1p). Khi khu1ea3 nu0103ng nghe u0111u00e3 tiu1ebfn bu1ed9 hu01a1n, cu00e1c bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 tu0103ng mu1ee9c u0111u1ed9 khu00f3 cho viu1ec7c luyu1ec7n nghe cu1ee7a mu00ecnh.nnPhu01b0u01a1ng phu00e1p luyu1ec7n nghennPhu01b0u01a1ng phu00e1p Nghe – Chu00e9p chu00ednh tu1ea3 lu00e0 phu01b0u01a1ng phu00e1p ru1ea5t hiu1ec7u quu1ea3 vu00e0 u0111u01b0u1ee3c nhiu1ec1u ngu01b0u1eddi su1eed du1ee5ng. Ban u0111u1ea7u khi chu01b0a thu1ec3 nghe hu1ebft u0111u01b0u1ee3c cu00e2u du00e0i thu00ec bu1ea1n cu00f3 thu1ec3 Take – note. Hu00e3y chu1ecdn nhu1eefng video vu1ec1 chu1ee7 u0111u1ec1 mu00ecnh thu00edch vu00e0 cu00f3 u0111u1ed9 du00e0i vu1eeba phu1ea3i. Sau u0111u00f3 hu00e3y nghe thu1eadt tu1eadp trung vu00e0 ghi lu1ea1i tu1ea5t cu1ea3 nhu1eefng gu00ec bu1ea1n nghe u0111u01b0u1ee3c. Phu01b0u01a1ng phu00e1p nu00e0y hu01a1i mu1ea5t thu1eddi gian nhu01b0ng su1ebd giu00fap bu1ea1n ru00e8n luyu1ec7n viu1ec7c nghe thu1eadt chu00ednh xu00e1c tu1eebng tu1eeb.nBu00ean cu1ea1nh u0111u00f3, trong quu00e1 tru00ecnh u00f4n luyu1ec7n, cu00e1c bu1ea1n nu00ean tu1eadp thu00f3i quen tiu1ebfp xu00fac vu1edbi tiu1ebfng Anh mu1ed7i ngu00e0y nhu01b0 nghe Podcast, cu00e1c bu1ed9 phim cu00f3 Engsub, cu00e1c chu01b0u01a1ng tru00ecnh tiu1ebfng Anh tru00ean youtube,… Viu1ec7c nu00e0y ru1ea5t cu00f3 u00edch cho viu1ec7c luyu1ec7n nghe cu1ee7a chu00fang ta.n3.1.4. Tu00e0i liu1ec7u u00f4n tu1eadpnNgoại Ngữ Tinh Tú giu1edbi thiu1ec7u cho bu1ea1n mu1ed9t vu00e0i tu00e0i liu1ec7u phu00f9 hu1ee3p trong giai u0111ou1ea1n u0111u1ea7u nu00e0y:nnNgu1eef phu00e1p:u00a0Grammar in Use.nNghe & Tu1eeb vu1ef1ng:u00a0EASY TOEIC, ABC TOEIC.nn3.2. Giai u0111ou1ea1n 2: Mu1ee5c tiu00eau tu1eeb 350 u0111u1ebfn 550 u0111iu1ec3m TOEICnThu1eddi gian: 1.5 u2013 2 thu00e1ng.nNu1ed9i dung chu00ednh: u0110u00e2y chu00ednh lu00e0 mu1ed1c u0111iu1ec3m cu00e1c bu1ea1n u0111u1eb7c biu1ec7t phu1ea3i chu00fa u00fd bu1edfi nu00f3 thu01b0u1eddng u0111u01b0u1ee3c du00f9ng lu00e0 u0111iu1ec1u kiu1ec7n ra tru01b0u1eddng tu1ea1i cu00e1c tru01b0u1eddng u0110u1ea1i hu1ecdc. Thu1eddi gian u0111u1ec3 tu0103ng 200 u0111iu1ec3m TOEIC ku1ec3 tu1eeb giai u0111ou1ea1n u0111u1ea7u lu00e0 khou1ea3ng 1.5 u0111u1ebfn 2 thu00e1ng. Vu00e0 nhu01b0 vu1eady, kiu1ebfn thu1ee9c cu1ea7n chuu1ea9n bu1ecb cho mu1ee9c u0111iu1ec3m nu00e0y cu0169ng phu1ea3i nu00e2ng cao hu01a1n 1 chu00fat so vu1edbi giai u0111ou1ea1n 1. Hu00e3y cu00f9ng Ngoại Ngữ Tinh Tú u0111iu1ec3m qua cu00e1c nu1ed9i dung chu00fang ta cu1ea7n chu00fa u00fd trong thu1eddi gian nu00e0y.n3.2.1. Ngu1eef phu00e1pnCu00e1c thu00ec nu00e2ng caonnTu01b0u01a1ng lai hou00e0n thu00e0nhnTu01b0u01a1ng lu1ea1i hou00e0n thu00e0nh tiu1ebfp diu1ec5nnQuu00e1 khu1ee9 hou00e0n thu00e0nhnQuu00e1 khu1ee9 hou00e0n thu00e0nh tiu1ebfp diu1ec5n.nnCu00e2u tru1ef1c tiu1ebfp, cu00e2u giu00e1n tiu1ebfpnTrong bu00e0i thi TOEIC, thu01b0u1eddng su1ebd cu00f3 du1ea1ng bu00e0i chu1ecdn tru1ea1ng tu1eeb cho cu00e2u tru1ef1c tiu1ebfp hou1eb7c giu00e1n tiu1ebfp. Do vu1eady bu1ea1n cu1ea7n biu1ebft cu00e1ch chuyu1ec3n u0111u1ed5i giu1eefa hai du1ea1ng cu00e2u nu00e0y. Bu1ea1n nu00ean tham khu1ea3o ru00f5 hu01a1n vu1ec1 cu00e1c cu1ea5u tru00fac, cu00e1ch su1eed du1ee5ng vu00e0 cu00e1c du1ea1ng bu00e0i nu00e0y trong su00e1ch Ngu1eef phu00e1p mu00e0 Ngoại Ngữ Tinh Tú u0111u00e3 giu1edbi thiu1ec7u u1edf tru00ean.nMu1ec7nh u0111u1ec1 quan hu1ec7nnCu00e1c tru01b0u1eddng hu1ee3p bu1eaft buu1ed9c du00f9ng u0111u1ea1i tu1eeb quan hu1ec7 u201cThatu201d:nnSau cu00e1c u0111u1ea1i tu1eeb bu1ea5t u0111u1ecbnh vu00e0 mu1ed9t su1ed1 u0111u1ea1i tu1eeb khu00e1c: u201call, any(thing), every(thing), few, little, many, much, no(thing), none, some(thing)u201d.nSau cu00e1c du1ea1ng so su00e1nh hu01a1n nhu1ea5t.nTu1eeb u0111u01b0u1ee3c thay thu1ebf phu00eda tru01b0u1edbc vu1eeba cu00f3 ngu01b0u1eddi vu1eeba cu00f3 vu1eadt.nnnCu00e1ch ru00fat gu1ecdn mu1ec7nh u0111u1ec1 quan hu1ec7:nnDu00f9ng cu1ee5m V-ing: Du00f9ng cho cu00e1c mu1ec7nh u0111u1ec1 chu1ee7 u0111u1ed9ng.nnnnEx: The boy who is talking to Mai is my brother.n-> Ru00fat gu1ecdn thu00e0nh: The boy talking to Mai is my brother.nnDu00f9ng cu1ee5m phu00e2n tu1eeb hai: Du00f9ng cho cu00e1c mu1ec7nh u0111u1ec1 bu1ecb u0111u1ed9ng.nnEx: The house which is being built now belongs to Mr. John.n-> Ru00fat gu1ecdn thu00e0nh: The house built now belongs to Mr. John.n3.2.2. Tu1eeb vu1ef1ngnSau khi u0111u00e3 nu1eafm chu1eafc vu1ecb tru00ed vu00e0 chu1ee9c nu0103ng, cu00e1ch su1eed du1ee5ng cu1ee7a cu00e1c lou1ea1i tu1eeb, u1edf giai u0111ou1ea1n 2 nu00e0y, bu1ea1n hu00e3y bu1eaft tay vu00e0o viu1ec7c hu1ecdc cu00e1c tu1eeb vu1ef1ng TOEIC. Thay vu00ec hu1ecdc nhu1eefng tu1eeb riu00eang lu1ebb su1ebd khu00f3 thuu1ed9c, khu00f3 nhu1edb, bu1ea1n hu00e3y hu1ecdc tu1eeb vu1ef1ng theo chu1ee7 u0111u1ec1 vu00e0 hu1ecdc theo cu1ee5m thu00f4ng du1ee5ng.nVu00ed du1ee5 u1edf level 1 bu1ea1n hu1ecdc tu1eeb ‘Heavy” lu00e0 tu00ednh tu1eeb cu00f3 nghu0129a lu00e0 “Nu1eb7ng”. Thu00ec sang level 2 bu1ea1n cu1ea7n hu1ecdc theo cu1ee5m collocation vu1edbi nhiu1ec1u u00fd nghu0129a vu00e0 cu00e1ch su1eed du1ee5ng hu01a1n nhu01b0:nnHeavy rain: mu01b0a nu1eb7ng hu1ea1tnHeavy workload: khu1ed1i lu01b0u1ee3ng cu00f4ng viu1ec7c nhiu1ec1unHeavy traffic: giao thu00f4ng tu1eafc nghu1ebdn, ku1eb9t xe.nnCu00e1c chu1ee7 u0111u1ec1 vu1ec1 tu1eeb vu1ef1ng trong TOEIC u0111u00e3 u0111u01b0u1ee3c Ngoại Ngữ Tinh Tú tu1ed5ng hu1ee3p phu00eda du01b0u1edbi. Bu1ea1n hu00e3y download vu00e0 hu1ecdc theo nhu1eefng tu00e0i liu1ec7u nu00e0y nhu00e9.n3.2.3. NghennTu1ed5ng quannnu1ede giai u0111ou1ea1n u0111u1ea7u, bu1ea1n u0111u00e3 lu00e0m quen vu1edbi phu1ea7n nghe cu1ee7a Part 1 vu00e0 Part 2. Tuy nhiu00ean bu1ea1n cu1ea7n u00f4n luyu1ec7n phu1ea7n nu00e0y thu1eadt chu1eafc bu1edfi u0111u00e2y chu00ednh lu00e0 phu1ea7n du1ec5 lu1ea5y u0111iu1ec3m nhu1ea5t trong phu1ea7n Nghe nu00e0y. Bu1ea1n cu1ea7n u0111u1ea1t cu00e1c cu00e2u u0111u00fang lu1ea7n lu01b0u1ee3t lu00e0 8/10 vu00e0 28/30 vu1edbi cu1ea5u tru00fac u0111u1ec1 thi cu0169, 4/6 vu00e0 23/25 vu1edbi cu1ea5u tru00fac u0111u1ec1 thi mu1edbi. Tuy nhiu00ean nhu01b0 thu1ebf thu00ec cu0169ng chu01b0a u0111u1ee7 u0111u1ec3 u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c mu1ee5c tiu00eau 550 u0111iu1ec3m. Bu1ea1n cu1ea7n bu1ed5 sung thu00eam mu1ed9t phu1ea7n trong bu00e0i thi nghe nu1eefa lu00e0 Part 3 u2013 Hu1ed9i thou1ea1i ngu1eafn.nnPhu01b0u01a1ng phu00e1pnnu0110ou1ea1n hu1ed9i thou1ea1i ngu1eafn bao giu1edd cu0169ng cu00f3 cu1ea5u tru00fac ba phu1ea7n: Introduction (mu1edf u0111u1ea7u), Body (thu00f4ng tin chu00ednh) vu00e0 Conclusion (Phu1ea7n ku1ebft). u1ede phu1ea7n Introduction, bu00e0i nu00f3i su1ebd cung cu1ea5p thu00f4ng tin u0111u1ec3 tru1ea3 lu1eddi cho cu00e1c cu00e2u hu1ecfi vu1ec1: chu1ee7 u0111u1ec1 cu1ee7a cuu1ed9c nu00f3i chuyu1ec7n, nghu1ec1 nghiu1ec7p cu1ee7a ngu01b0u1eddi nu00f3i, u0111u1ecba u0111iu1ec3m diu1ec5n ra cuu1ed9c hu1ed9i thou1ea1i. u0110u1eb7c biu1ec7t, cu00e1c thu00f4ng tin nu00e0y xuu1ea5t hiu1ec7n ngay trong cu00e2u u0111u1ea7u tiu00ean hou1eb7c thu1ee9 hai cu1ee7a ngu01b0u1eddi nu00f3i u0111u1ea7u tiu00ean. Do vu1eady bu1ea1n cu1ea7n cu1ed1 gu1eafng tu1eadp trung tru00e1nh bu1ecf lu1ee1 thu00f4ng tin.n3.2.4. Tu00e0i liu1ec7u u00f4n tu1eadpnnTu1eeb vu1ef1ng: 600 tu1eeb vu1ef1ng ToeicnNgu1eef phu00e1p: Grammar in UsenTu00e0i liu1ec7u luyu1ec7n u0111u1ec1: Big step 1, 2.nn3.3. Giai u0111ou1ea1n 3: Mu1ee5c tiu00eau tu1eeb 550 u0111u1ebfn 750 u0111iu1ec3m TOEICnThu1eddi gian:u00a02 thu00e1ng.nNu1ed9i dung chu00ednh: Sau khou1ea3ng thu1eddi gian 4 thu00e1ng xu00e2y du1ef1ng nu1ec1n tu1ea3ng kiu1ebfn thu1ee9c vu1eefng chu1eafc thu00ec giai u0111ou1ea1n nu00e0y chu00ednh lu00e0 lu00fac u0111u1ec3 luyu1ec7n u0111u1ec1. Hu00e3y chu1ecdn cho mu00ecnh nhu1eefng bu1ed9 u0111u1ec1, nhu1eefng cuu1ed1n su00e1ch phu00f9 hu1ee3p vu00e0 bu1eaft u0111u1ea7u luyu1ec7n tu1eadp hu00e0ng ngu00e0y. u0110u1ec3 lu00e0m quen bu1ea1n nu00ean lu00e0m tu1eadp lu00e0m u0111u1ec1 u0111u00fang vu1edbi thu1eddi gian thu1ef1c. u0110u1ed3ng thu1eddi in phiu1ebfu tru1ea3 lu1eddi mu1eabu ra vu00e0 luyu1ec7n tu1eadp luu00f4n cu1ea3 viu1ec7c tu00f4 u0111u00e1p u00e1n cho thu00e0nh thu1ee5c. Tuy u0111u00e3 bu1eaft u0111u1ea7u u0111i vu00e0o giai u0111ou1ea1n luyu1ec7n u0111u1ec1, nhu01b0ng cu00f3 thu1ec3 bu1ea1n su1ebd bu1ee1 ngu1ee1 khi gu1eb7p mu1ed9t su1ed1 tru01b0u1eddng hu1ee3p NGu1eee PHu00c1P Nu00c2NG CAO vu00e0 Tu1eea Vu1ef0NG phu1ee9c tu1ea1p. Vu00ec thu1ebf, Ngoại Ngữ Tinh Tú u0111u00e3 vu1ea1ch ra mu1ed9t vu00e0i u0111iu1ec3m mu00e0 bu1ea1n cu1ea7n chu00fa u00fd.n3.3.1. Ngu1eef phu00e1pnu1ede giai u0111ou1ea1n 1 vu00e0 2, bu1ea1n u0111u00e3 nu1ea1p cho mu00ecnh nhu1eefng u0111iu1ec3m ngu1eef phu00e1p cu01a1 bu1ea3n nhu1ea5t cu1ee7a TOEIC ru1ed3i. Tuy nhiu00ean, u0111u1ec3 u0111u1ea1t u0111iu1ec3m su1ed1 cao hu01a1n, bu1ea1n nu00ean hu1ecdc thu00eam nhu1eefng u0111iu1ec3m ngu1eef phu00e1p nu00e2ng cao sau:nCu00e1c du1ea1ng so su00e1nh trong Tiu1ebfng Anh:nnThe more + adj/adv/N + S + tobe/V, the more + adj/adv/N + S + tobe/VnThe more we spent with the sales team, the more impressed we were with their innovative marketing skills.nnCu00e2u u0111iu1ec1u kiu1ec7n hu1ed7n hu1ee3p: nNgou00e0i 3 lou1ea1i cu00e2u u0111iu1ec1u kiu1ec7n u0111u00e3 hu1ecdc u1edf giai u0111ou1ea1n 1, bu1ea1n cu1ea7n u0111u1ecdc thu00eam vu1ec1 cu00e2u u0111iu1ec1u kiu1ec7n hu1ed7n hu1ee3p. u0110u00e2y lu00e0 cu00e2u u0111iu1ec1u kiu1ec7n cu00f3 mu1ec7nh u0111u1ec1 u0111iu1ec1u kiu1ec7n lu00e0 u0111iu1ec1u khu00f4ng cu00f3 thu1eadt u1edf quu00e1 khu1ee9, mu1ec7nh u0111u1ec1 chu00ednh lu00e0 u0111iu1ec1u khu00f4ng cu00f3 thu1eadt u1edf hiu1ec7n tu1ea1i. Cu1ea5u tru00fac cu00e2u u0111iu1ec1u kiu1ec7n hu1ed7n hu1ee3p:nnu00a0If + S + had + Vpp, S + would + V.nn3.3.2. Tu1eeb vu1ef1ngnTrong bu00e0i thi TOEIC ngou00e0i cu00e1c tu1eeb lou1ea1i cu01a1 bu1ea3n u0111u00e3 nu00eau u1edf tru00ean thu00ec cu00f2n cu00e1c lou1ea1i tu1eeb khu00e1c nhu01b0 liu00ean tu1eeb, u0111u1ea1i tu1eeb nu1eefa. Bu00ean cu1ea1nh u0111u00f3, viu1ec7c hu1ecdc tu1eeb vu1ef1ng theo chu1ee7 u0111u1ec1 cu0169ng su1ebd khu00f3 hu01a1n u0111u00f3 lu00e0 tu1eeb vu1ef1ng u0111i theo cu1eb7p theo cu1ee5m.nDu01b0u1edbi u0111u00e2y lu00e0 mu1ed9t su1ed1 phu1ea7n quan tru1ecdng vu1ec1 tu1eeb vu1ef1ng cu1ea7n chu00fa u00fd u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c mu1ee9c u0111iu1ec3m nu00e0y:nLiu00ean tu1eebnnNot onlyu2026u2026.but also: khu00f4ng nhu1eefngu2026u2026.mu00e0 cu00f2nnEitheru2026u2026.or: hou1eb7cu2026u2026.hou1eb7cnBothu2026u2026.and: cu1ea3 cu00e1i nu00e0yu2026u2026.vu00e0 cu00e1i kianNeitheru2026u2026.nor: khu00f4ng phu1ea3i cu00e1i nu00e0yu2026u2026.cu0169ng khu00f4ng phu1ea3i cu00e1i kiannMu1ed9t su1ed1 liu00ean tu1eeb khu00e1cnnIn spite of/ Despite + N/ V-ingnAlthough + clausenu0110u1ea1i tu1eebnu0110u1ea1i tu1eeb chu1ec9 u0111u1ecbnh:u00a0Those/thatnu0110u1ea1i tu1eeb bu1ea5t u0111u1ecbnh:Another/ other/ the other/ the others.nn3.3.3. NghennTu1ed5ng quan:nnu0110u1ec3 u0111u1ea1t u0111u01b0u1ee3c mu1ee9c u0111iu1ec3m tu1ed1i u0111a cu1ee7a giai u0111ou1ea1n nu00e0y, bu1ea1n u0111u00e3 phu1ea3i nghe khu00e1 tu1ed1t ba phu1ea7n nhu01b0 u0111u00e3 giu1edbi thiu1ec7u u1edf cu00e1c giai u0111ou1ea1n tru01b0u1edbc. Part 4 su1ebd lu00e0 thu1eed thu00e1ch lu1edbn nhu1ea5t trong bu00e0i thi TOEIC Listening. u0110u00e2y lu00e0 phu1ea7n khu00f3 nhu1ea5t trong bu00e0i thi nghe vu00ec cu00f3 nhiu1ec1u giu1ecdng u0111u1ecdc khu00e1c nhau, thu1ee9 tu1ef1 cu00e2u tru1ea3 lu1eddi trong bu00e0i nu00f3i cu0169ng xu00e1o tru1ed9n. Phu01b0u01a1ng phu00e1p Nghe – chu00e9p chu00ednh tu1ea3 bu1ea1n su1eed du1ee5ng trong lu00fac u00f4n luyu1ec7n su1ebd phu00e1t huy tu00e1c du1ee5ng trong lu00fac nu00e0y bu1edfi nu00f3 buu1ed9c bu1ea1n phu1ea3i nghe chu00ednh xu00e1c tu1eebng tu1eeb.nnPhu01b0u01a1ng phu00e1p:nnNhu01b0 u0111u00e3 nu00f3i u1edf tru00ean, bu1ea1n cu1ea7n luyu1ec7n tu1eadp phu01b0u01a1ng phu00e1p Nghe – Chu00e9p chu00ednh tu1ea3 trong suu1ed1t quu00e1 tru00ecnh u00f4n thi TOEIC. u1ede phu1ea7n nu00e0y, khu00f4ng cu00f3 gu00ec quan tru1ecdng hu01a1n viu1ec7c u0111u1ecdc ku0129 cu00e2u hu1ecfi, gu1ea1ch chu00e2n keyword vu00e0 cu00e1c lu1ef1a chu1ecdn. Nhu01b0 vu1eady trong quu00e1 tru00ecnh lu00e0m bu00e0i test, bu1ea1n u0111u00e3 cu00f3 thu1ec3 lu1ef1a chu1ecdn u0111u01b0u1ee3c u0111u00e1p u00e1n chu00ednh xu00e1c du1ec5 hu01a1n.n3.3.4. Tu00e0i liu1ec7u u00f4n tu1eadpnnBig step 3nEconomy 1, 2, 3nToeic icon Intensive.nn3.4. Giai u0111ou1ea1n 4: Mu1ee5c tiu00eau tu1eeb 750 u0111u1ebfn 990 u0111iu1ec3m TOEICnThu1eddi gian:u00a01 u2013 2 thu00e1ngnNu1ed9i dung chu00ednh: u0110u00e2y lu00e0 giai u0111ou1ea1n nu01b0u1edbc ru00fat mang tu00ednh quyu1ebft u0111u1ecbnh u0111u1ed1i sau quu00e1 tru00ecnh u00f4n thi TOEIC. Bu1ea1n cu1ea7n luyu1ec7n u0111u1ec1 chuyu00ean sau, tu1ed5ng hu1ee3p vu00e0 theo du00f5i biu1ec3u u0111u1ed3 u0111iu1ec3m cu1ee5 thu1ec3 tu1eebng phu1ea7n cu1ee7a mu00ecnh u0111u1ec3 nu1eafm u0111iu1ec3m mu1ea1nh vu00e0 u0111iu1ec3m yu1ebfu cu1ee7a mu00ecnh trong bu00e0i thi.nu0110u1ed1i vu1edbi ku1ef9 nu0103ng Reading: Ru00e8n luyu1ec7n u00e1p lu1ef1c thu1eddi gian thu1ef1c, vu1edbi mu1ed9t chiu1ebfn thuu1eadt thu1eddi gian phu00f9 hu1ee3p.nu0110u1ed1i vu1edbi ku1ef9 nu0103ng Listening: Luyu1ec7n chuyu00ean su00e2u tu1eebng ku1ef9 nu0103ng mu1ed9t, tu1eadp trung vu00e0o cu00e1c phu1ea7n bu1ea3n thu00e2n cu00f2n hu1ea1n chu1ebf. Sau u0111u00f3 mu1edbi chuyu1ec3n sang lu00e0m cu1ea3 u0111u1ec1.nKhi u0111u1eb7t mu1ee5c tiu00eau 750 u0111u1ebfn 990 u0111iu1ec3m cho viu1ec7c thi TOEIC, hu1eb3n bu1ea1n u0111u00e3 cu00f3 mu1ed9t nu1ec1n tu1ea3ng kiu1ebfn thu1ee9c vu1eefng vu00e0ng vu00e0 thu1eddi gian luyu1ec7n u0111u1ec1 u0111u1ee7 du00e0i. Vu1eady lu00e0m thu1ebf nu00e0o u0111u1ec3 cu00f3 thu1ec3 chu1ea1m tu1edbi nhu1eefng u0111iu1ec3m su1ed1 cuu1ed1i cu00f9ng cu1ee7a TOEIC? Khu00f4ng chu1ec9 luyu1ec7n u0111u1ec1 vu00e0 u00f4n luyu1ec7n ngu1eef phu00e1p, tu1eeb vu1ef1ng, bu1ea1n cu1ea7n cu00f3 nhu1eefng ku0129 thuu1eadt sau u0111u00e2y:nnKiu1ec3m tra su1ef1 tiu1ebfn bu1ed9: Khi lu00e0m xong mu1ed7i u0111u1ec1, bu1ea1n cu1ea7n ghi lu1ea1i u0111iu1ec3m su1ed1 cu1ee7a mu00ecnh vu00e0 theo du00f5i su1ef1 tiu1ebfn bu1ed9 qua thu1eddi gian. Xem mu1ee9c u0111u1ed9 tu0103ng – giu1ea3m u0111iu1ec3m su1ed1 lu00e0 bao nhiu00eau. Nu1ebfu thu1ea5y su1ed1 u0111iu1ec3m tu0103ng chu1eadm hou1eb7c giu1ea3m, bu1ea1n cu1ea7n tu00ecm ra lu1ed7 hu1ecfng trong quu00e1 tru00ecnh u00f4n luyu1ec7n cu1ee7a mu00ecnh u0111u1ec3 khu1eafc phu1ee5c ku1ecbp thu1eddi.nKiu1ec3m tra cu00e1c lu1ed7i sai vu00e0 ghi lu1ea1i: Sau khi check u0111u00e1p u00e1n xong, hu00e3y xem lu1ea1i nhu1eefng phu1ea7n mu00ecnh hay sai lu00e0 gu00ec, vu00e0 u0111u00e1p u00e1n nu00e0o mu1edbi u0111u00fang. Bu1ea1n hu00e3y chuu1ea9n bu1ecb mu1ed9t quyu1ec3n su1ed5 u0111u1ec3 ghi lu1ea1i nhu1eefng lu1ed7i sai vu00e0 xem lu1ea1i chu00fang u0111u1ec3 chu1eafc chu1eafn ru1eb1ng bu1ea1n khu00f4ng mu1eafc phu1ea3i nhu1eefng sai lu1ea7m nu00e0y nu1eefa. u0110u00e2y lu00e0 mu1ed9t bu01b0u1edbc ru1ea5t quan tru1ecdng trong viu1ec7c luyu1ec7n thi. u0110u1ed3ng thu1eddi, nhu1eefng tu1eeb vu1ef1ng quan tru1ecdng hou1eb7c cu1ea5u tru00fac mu1edbi, hu00e3y note lu1ea1i tu1ea5t cu1ea3. Trong lu00fac luyu1ec7n u0111u1ec1, nu1ebfu thu1ea5y phu1ea7n nu00e0o cu00f2n yu1ebfu, bu1ea1n hu00e3y tu1eadp trung thu00eam vu00e0o phu1ea7n u0111u00f3.nXem lu1ea1i su1ed5 ghi chu00e9p tru01b0u1edbc khi u0111i thi: u0110u00e2y u0111u01b0u1ee3c coi lu00e0 bu01b0u1edbc u00f4n lu1ea1i kiu1ebfn thu1ee9c, xem lu1ea1i nhu1eefng gu00ec mu00ecnh u0111u00fac ru00fat u0111u01b0u1ee3c trong quu00e1 tru00ecnh lu00e0m u0111u1ec1. Chu1eafc chu1eafn bu1ea1n su1ebd hu1ea1n chu1ebf u0111u01b0u1ee3c nhu1eefng phu1ea7n mu00ecnh hay sai u0111u1ec3 khu00f4ng mu1ea5t u0111iu1ec3m u0111u00e1ng tiu1ebfc.nnTu00e0i liu1ec7u u00f4n tu1eadpnnBu1ed9 Economy TOEIC Vol tu1eeb 1 – 5nTOEIC Big Tep 1, 2, 3nTOEIC Tomato Intensive Reading/Listening.nn4. Tu00e0i liu1ec7u tu1ef1 hu1ecdc TOEIC theo lu1ed9 tru00ecnh tu1eeb 0 u0111u1ebfn 990 u0111iu1ec3m cho ngu01b0u1eddi mu1edbi bu1eaft u0111u1ea7unSu00e1ch ngu1eef phu00e1pnnGrammar in usenNgu1eef phu00e1p tiu1ebfng AnhnGrammar Practice for Elementary StudentsnnSu00e1ch tu1eeb vu1ef1ngnn600 essential words for the TOEICnCheck your vocabulary for TOEICnPrep for the new TOEIC Voca – PhrasennSu00e1ch luyu1ec7n thinnTactics for TOEICnEconomy TOEIC (Practice Test)nHacker TOEICnBig Step 1,2,3nnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 lu1ed9 tru00ecnh tu1ef1 hu1ecdc TOEIC tu1eeb 0 u0111u1ebfn 990 du00e0nh cho ngu01b0u1eddi mu1ea5t gu1ed1c mu00e0 Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) u0111u00e3 tu1ed5ng hu1ee3p. Hy vu1ecdng vu1ea1ch ra cho mu00ecnh nhu1eefng mu1ee5c tiu00eau, u0111u1ecbnh hu01b0u1edbng vu00e0 phu01b0u01a1ng phu00e1p hu1ecdc phu00f9 hu1ee3p. Chu00fac bu1ea1n thu00e0nh cu00f4ng!nTham khu1ea3o thu00eam:nnLu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc TOEIC cho ngu01b0u1eddi mu1edbi bu1eaft u0111u1ea7u hiu1ec7u quu1ea3nLu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc TOEIC 450 cho ngu01b0u1eddi mu1edbi bu1eaft u0111u1ea7unLu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc TOEIC 500 hiu1ec7u quu1ea3 du00e0nh cho ngu01b0u1eddi mu1edbinLu1ed9 tru00ecnh hu1ecdc TOEIC 600 u0111u01a1n giu1ea3n mang lu1ea1i hiu1ec7u quu1ea3 u0111u1ed9t phu00e1″,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”huong123″},”datePublished”:”2021-05-20T09:37:39+07:00″,”dateModified”:”2021-08-08T15:58:06+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:52,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment