Các thì trong tiếng Anh được xem là phần kiến thức vô cùng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Tuy nhiên có một vài câu hỏi đặt ra rằng “Tiếng Anh có bao nhiêu thì? , tiếng Anh có mấy thì?, có bao nhiêu thì trong tiếng Anh?” và “Làm cách nào để phân biệt các thì với nhau?”. Để giải quyết những thắc mắc đó, sau đây Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) sẽ giúp các bạn tổng hợp kiến thức cơ bản mỗi thì.

Tiếng Anh có bao nhiêu thì?
Tiếng Anh có bao nhiêu thì?

1. Tiếng Anh có bao nhiêu thì?

Sẽ có tổng cộng 12 thì trong tiếng Anh cùng với 3 mốc thời gian: Quá khứ, Hiện tại và Tương lai. Bên cạnh đó còn có một thì thứ 13 ngoại lệ đó là thì Tương lai gần. Cụ thể như sau:

  • Thì hiện tại đơn – Simple Present
  • Thì hiện tại tiếp diễn – Present Continuous
  • Thì hiện tại hoàn thành – Present Perfect
  • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present Perfect Continuous
  • Thì quá khứ đơn – Simple Past
  • Thì quá khứ tiếp diễn – Past Continuous Tense
  • Thì quá khứ hoàn thành – Past Perfect
  • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past Perfect Continuous
  • Thì tương lai đơn – Simple Future
  • Thì tương lai gần – Near Future
  • Thì tương lai tiếp diễn – Future Continuous
  • Thì tương lai hoàn thành – Future Perfect
  • Thì tương lai hoàn thành – Future Perfect

2. Tổng hợp kiến thức cơ bản các thì trong tiếng Anh

Tổng hợp các thì trong tiếng Anh
Tổng hợp các thì trong tiếng Anh

2.1. Thì hiện tại đơn – Simple Present

2.1.1. Công thức

Đối với động từ “to be”:

  • Khẳng định: S + am/is/are + O
    Ví dụ: I am a hero.
  • Phủ định: S + am/is/are + not + O
    Ví dụ: She is not a teacher.
  • Nghi vấn: Am/is/are + S + O?
    Ví dụ: Are you a doctor?

Đối với động từ thường:

  • Khẳng định: S + V(s/es) + O
    Ví dụ: I get up at 7 o’clock.
  • Phủ định: S + do not /does not + V_inf
    Ví dụ: She doesn’t eat pizza.
  • Nghi vấn: Do/Does + S + V_inf?
    Ví dụ: Do you marry me?

2.1.2. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có chứa các từ biểu hiện “tần suất” như:

  • Always, constantly: luôn luôn
  • Often, usually, frequently: thường
  • Every day/ week/ month…: mỗi ngày/ tuần/ tháng
  • Sometimes, occasionally: thỉnh thoảng
  • Seldom, rarely: hiếm khi

2.1.3. Cách dùng

  • Diễn tả một thói quen, một sở thích hay hành động được lặp đi lặp lại ở hiện tại.
    Ví dụ: I exercise for 40 minutes a day. (Tôi tập thể dục 40 phút mỗi ngày.)
  • Diễn tả một chân lí, sự thật hiển nhiên nào đó.
    Ví dụ: The sun rises in the East and sets in the West. (Mặt trời mọc đằng Đông, lặng đằng Tây.)
  • Diễn tả lịch trình, chương trình, thời khóa biểu (giờ tàu, xe, lịch thi đấu, lịch phim…).
    Ví dụ: School finishes at 11.30AM (Trường học kết thúc lúc 11h30 sáng.)
  • Sử dụng trong câu điều kiện loại 1.
    Ví dụ: If you study hard, you will pass the entrance examination. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ đậu kì thi đại học.)
  • Sử dụng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
    Ví dụ: As soon as I go home, I will call you right away. (Ngay khi tôi về nhà, tôi sẽ gọi cho bạn liền.)

2.2. Thì hiện tại tiếp diễn – Present Continuous

2.2.1. Công thức

  • Khẳng định: S + am/is/are + V_ing
    Ví dụ: He is reading now. (Anh ấy đang đọc sách.)
  • Phủ định: S + am/is/are + not + V_ing
    Ví dụ: She is not doing his homework now. (Cô ấy không đang làm bài tập.)
  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V_ing?
    Ví dụ: Is he studying English? (Có phải anh ta đang học tiếng Anh?)

2.2.2. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có chứa các các từ sau:

  • Now: bây giờ
  • Right now: ngay bây giờ
  • At the moment: tại thời điểm này
  • At present: hiện tại
  • Look! : nhìn kìa
  • Listen! : nghe nào!
  • Watch out! : cẩn thận!
  • Be quiet! : Im lặng

Lưu ý: Các động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, tri giác, nhận thức KHÔNG chia thì hiện tại tiếp diễn

2.2.3. Cách dùng

  • Diễn tả một hành động đang xảy ra và kéo dài ở thời điểm hiện tại.
    Ví dụ: John is playing soccer now. (Bây giờ John đang chơi bóng đá.)
  • Diễn tả dự định, kế hoạch sắp xảy ra trong tương lai đã định trước.
    Ví dụ: We are going on a picnic on Saturday. (Chúng tôi sẽ đi dã ngoại vào thứ 7 này.)
  • Diễn tả sự phàn nàn về vấn đề nào đó, dùng với “Always”
    Ví dụ: Peter is always talking in class. (Peter lúc nào cũng nói chuyện trong giờ học.)
  • Diễn tả sự việc bất thường mang tính chất tạm thời.
    Ví dụ: She is working overtime this month. (Tháng này cô ấy làm việc quá giờ.)
  • Sử dụng để cảnh báo, đề nghị và mệnh lệnh.
    Ex: Be quiet! Everyone is discussing. (Hãy yên lặng! Mọi người hiện đang thảo luận.)

2.3. Thì hiện tại hoàn thành – Present Perfect

2.3.1. Công thức

  • Khẳng định: S + have/has + V3/ed + O
    Ví dụ:I have been a doctor for more than seven years (Tôi làm bác sĩ đã hơn 7 năm.)
  • Phủ định: S + have/has+ not + V3/ed + O
    Ví dụ: We haven’t seen Lucy since Monday. (Chúng tôi đã không gặp Lucy kể từ thứ Hai.)
  • Nghi vấn: Have/has + S + V3/ed + O?
    Ví dụ: Have you done your homework? (Em đã làm xong bài tập về nhà chưa ?)

2.3.2. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường có những từ như sau:

  • Just, recently, lately: gần đây, vừa mới
  • Already : đã….rồi , before: đã từng
  • Not….yet: chưa
  • Never, ever: không bao giờ
  • Since, for
  • So far = until now = up to now: cho đến bây giờ
  • So sánh nhất

2.3.3. Cách dùng

  • Diễn tả một sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn ở hiện tại và tương lai.
    Ví dụ: I have learned English for 10 years. (Tôi đã học tiếng Anh được 10 năm.)
  • Diễn tả hành động xảy ra và kết quả trong quá khứ nhưng không nói rõ thời gian xảy ra.
    Ví dụ: My brother has lost my hat. (Em trai tôi đã làm mất mũ của tôi.)
  • Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra.
    Ví dụ: I have just eaten. (Tôi vừa mới ăn xong.)
  • Dùng để nói về kinh nghiệm, trải nghiệm.
    Ví dụ: I have never gone to Tokyo. (Tôi chưa bao giờ đến Tokyo.)

2.4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present Perfect Continuous

2.4.1. Công thức

  • Khẳng định: S + have/has + been + V_ing
    Ví dụ: She has been running all day. (Cô ấy đã chạy liên tục cả ngày.)
  • Phủ định: S + have/has + not + been + V_ing
    Ví dụ: Alex hasn’t been smoking for 6 months. (Alex đã không hút thuốc 6 tháng gần đây.)
  • Nghi vấn: Has/ Have + S + been+ V_ing?
    Ví dụ: Have you been standing in the rain for more than three hours? (Bạn đứng dưới mưa hơn 3 tiếng đồng hồ rồi đúng không?)

2.4.2. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có các từ để nhận biết:

  • All day, all week, all month: cả ngày/ tuần/tháng
  • Since, for

2.4.3. Cách dùng

  • Dùng để nhấn mạnh tính liên tục của một sự việc bắt đầu từ quá khứ đến hiện tại.
    Ví dụ: I have been learning French for 7 years. (Tôi đã học tiếng Pháp được 7 năm.)
  • Diễn tả hành động vừa kết thúc, mục đích để nêu tác dụng, kết quả của hành động ấy.
    Ví dụ: He is tired of because he has been working all night. (Anh ấy mệt mỏi vì anh ấy đã làm việc cả đêm.)

2.5. Thì quá khứ đơn – Simple Past

2.5.1. Công thức

Đối với động từ “To be”

  • Khẳng định: S + was/were + O
    Ví dụ: I was tired yesterday. (Ngày hôm qua tôi đã rất mệt mỏi.)
  • Phủ định: S + was/were + not + O
    Ví dụ: Yesterday, the road was not clogged. (Hôm qua đường không bị tắc.)
  • Nghi vấn: Was/were + S + O?
    Ví dụ: Was she absent last morning? (Cô ấy vắng mặt vào sáng qua?.)

Đối với động từ thường

  • Khẳng định: S + V2/ed + O
    Ví dụ: I saw John yesterday. (Ngày hôm qua tôi đã nhìn thấy John.)
  • Phủ định: S + didn’t + V_inf + O
    Ví dụ: I didn’t leave the house last night. (Tôi đã không ra khỏi nhà đêm qua.)
  • Nghi vấn: Did + S + V_inf + O?
    Ví dụ: Did you visit Anna last week? (Tuần trước bạn đến thăm Anna phải không ?)

2.5.2. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu xuất hiện các từ như:

  • Ago: cách đây…
  • In…
  • Yesterday: ngày hôm qua
  • Last night/month/.. : tối qua, tháng trước/..

2.5.3. Cách dùng

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt tại thời điểm trong quá khứ.
    Ví dụ: I went to the cinema 6 days ago. (Tôi đã đi xem phim vào 6 ngày trước.)
  • Diễn tả những hành động xảy ra liên tiếp tại trong thời điểm quá khứ.
    Ví dụ: Yesterday morning, I ate breakfast then I went to school. (Sáng qua, tôi ăn sáng sau đó tôi đi học.)
  • Diễn tả thói quen trong quá khứ.
    Ví dụ: I used to go fishing with my elder brother when I was young. (Lúc nhỏ tôi đã từng đi câu cá với anh trai tôi.)
  • Diễn đạt một hành động xen vào một hành động đang diễn ra tại thời điểm trong quá khứ.
    Ví dụ: When I was studying, my brother watched the movie. (Khi tôi đang học, anh trai tôi xem phim.)
  • Sử dụng trong câu điều kiện loại 2.
    Ví dụ: If you studied hard, you could pass the entrance examination. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, thì bạn đã đậu kì thi đại học.)

2.6. Thì quá khứ tiếp diễn – Past Continuous Tense

2.6.1. Công thức

  • Khẳng định: S + was/were + V_ing + O
    Ví dụ: He was watching TV at 9 o’clock last night. (Tối hôm qua lúc 9 giờ anh ta đang xem tv.)
  • Phủ định: S + was/were + not + V_ing + O
    Ví dụ: I was not going out when my friend came yesterday. (Tôi đã không đi chơi khi bạn tôi đến hôm qua.)
  • Nghi vấn: Was/were + S + V_ing + O?
    Ví dụ: Was she talking about her cat? (Cô ấy đang nói về con mèo của mình?)

2.6.2. Dấu hiệu nhận biết

Có một vài dấu hiệu nhận biết giống như:

  • At 6pm last Sunday
  • At this time last night
  • When/ while/ as
  • From 3pm to 8pm…

2.6.3. Cách dùng

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
    Ví dụ: I was having dinner at 6 o’clock last night. (Tôi đang ăn tối lúc 6 giờ tối hôm qua.)
  • Diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì có một hành động khác xen vào (hành động xen vào thường được chia ở quá khứ đơn).
    Ví dụ: I was playing game when she called. (Tôi đang chơi game thì cô ấy gọi.)
  • Diễn tả những hành động diễn ra song song với nhau.
    Ví dụ: While Elsa was reading book, Tim was watching television. (Trong khi Elsa đang đọc sách thì Tim đang xem TV.)

2.7. Thì quá khứ hoàn thành – Past Perfect

2.7.1. Công thức

  • Khẳng định: S + had + V3/ed + O
    Ví dụ: The storm had attacked my city before last night. (Cơn bão đã tấn công thành phố của tôi sốngtrước tối hôm qua.)
  • Phủ định: S + had + not + V3/ed + O
    Ví dụ: She hadn’t come home when her mother got there. (Cô ấy vẫn chưa về nhà khi mẹ cô ấy ở đó.)
  • Nghi vấn: Had + S + V3/ed + O?
    Ví dụ: Had you left home befor 2019? (Có phải bạn đã bỏ nhà đi trước năm 2019?)

2.7.2. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu sẽ chứa những từ như:

  • By the time, prior to that time
  • As soon as, when
  • Before, after
  • Until then

2.7.3. Cách dùng

  • Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.
    Ví dụ: By 5pm yesterday he had left his house. (Anh ta rời nhà trước 5 giờ hôm qua)
  • Diễn đạt một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Hành động xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành – xảy ra sau dùng quá khứ đơn.
    Ví dụ: Before I went out with friends, I had done my homework. (Trước khi đi chơi với bạn, tôi đã làm bài tập về nhà.)
  • Sử dụng trong câu điều kiện loại 3
    Ví dụ: If you had studied hard, you could have passed the entrance examination. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn đã đậu kì thi đại học.)

2.8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past Perfect Continuous

2.8.1. Công thức

  • Khẳng định: S + had been + V_ing + O
    Ví dụ: Lilly had been watching films. (Lilly đã đang xem phim.)
  • Phủ định: S + had + not + been + V_ing + O
    Ví dụ: I hadn’t been talking to Jack when I saw him. (Tôi đã không nói chuyện với Jack khi tôi nhìn thấy anh ấy.)
  • Nghi vấn: Had + S + been + V_ing + O? ​ Ex: Had she been watching films? (Có phải cô ấy đã đang xem phim?)

2.8.2. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường chứa những từ:

  • Since, for
  • Before, after
  • Until then

2.8.3. Cách dùng

  • Diễn đạt hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, nhấn mạnh tính tiếp diễn.
    Ví dụ: I had been looking for my calculator for some time before he did it. (Tôi đã đang tìm cái máy tính trong một thời gian dài trước khi anh ta làm điều đó.)
    Diễn tả một hành động xảy ra kéo dài liên tục trước một thời điểm được xác định trong quá khứ.
    Ví dụ: My husband and I had been quarreling for an hour until 7 pm. (Tôi và chồng đã cãi nhau cả tiếng đồng hồ cho đến 7 giờ chiều.)

2.9. Thì tương lai đơn – Simple Future

2.9.1. Công thức

  • Khẳng định: S + will/shall/ + V_inf + O
    Ví dụ: I will go to HoiAn on the weekend. (Tôi sẽ đi Hội An vào cuối tuần.)
  • Phủ định: S + will/shall + not + V_inf + O
    Ví dụ: I won’t go to KhanhHoa on the weekend. (Tôi sẽ không đi Khánh Hòa vào cuối tuần.)
  • Nghi vấn: Will/shall + S + V_inf + O?
    Ví dụ: Will you go to HaNoi on the weekend? (Bạn sẽ đi Hà Nội vào cuối tuần đúng không?)

2.9.2. Dấu hiệu nhận biết

Dấu hiệu nhận biết là trong câu thường có:

  • Tomorrow: ngày mai
  • Next week/ month/ year: tuần tới/tháng/năm
  • in + thời gian
  • 9 years from now

2.9.3. Cách dùng

  • Diễn tả một dự đoán mà không có căn cứ.
    Ví dụ: I think It will rain. (Tôi nghĩ trời sẽ mưa.)
  • Diễn tả lời ngỏ ý, đề nghị, một lời hứa, đe dọa
    Ví dụ: I will never speak to you again. (Tôi sẽ không bao giờ nói chuyện với bạn nữa.)
  • Diễn tả quyết định đột xuất xảy ra ngay lúc nói.
    Ví dụ: I will bring milk tea to you. (Tôi sẽ mang trà sữa ra cho bạn.)
  • Sử dụng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1.
    Ví dụ: If you don’t hurry, you will be late. (Nếu bạn không nhanh chóng, bạn sẽ bị muộn.)

2.10. Thì tương lai gần – Near Future

2.10.1. Công thức

  • Khẳng định: S + am/is/are + going to + V-inf
    Ví dụ: I am going see a film at the cinema tonight.(Tôi sẽ đi xem phim tại rạp chiếu phim tối nay.)
  • Phủ định: S + am/is/are + not + going to + V-inf
    Ví dụ: She isn’t going to sell her house because she has had enough money now. (Cô ấy sẽ không bán ngôi nhà của cô ấy bởi vì cô ấy đã có đủ tiền rồi.)
  • Nghi vấn: Am/is/are + S + going to + V-inf?
    Ví dụ: Are you going to fly to America this weekend? (Bạn sẽ bay tới Mỹ vào cuối tuần này à?)

2.10.2. Cách dùng

  • Diễn tả kế hoạch hay dự định về một việc sẽ thực hiện trong tương lai.
    Ví dụ: My best friend is going to get married next month. (Bạn thân của tôi sẽ kết hôn vào tháng tới.)
  • Diễn tả một dự đoán chắn chắn sẽ xảy ra trong tương lai do có căn cứ trên tình huống hiện tại.
    Ví dụ: It gets darker and darker. It is going to rain. ( Trời đang dần tối. Chắc là sắp mưa rồi.)

2.11. Thì tương lai tiếp diễn – Future Continuous

2.11.1. Công thức

  • Khẳng định: S + will/shall + be + V-ing
    Ví dụ: I’ll be staying at home at 9 am tomorrow. (Tôi sẽ ở nhà lúc 9 giờ sáng mai.)
  • Phủ định: S + will/shall + not + be + V-ing
    Vi dụ: I won’t be staying at home at 9 am tomorrow. (Tôi sẽ không ở nhà lúc 9 giờ sáng mai.)
  • Nghi vấn: Will/shall + S + be + V-ing?
    Will he be staying at home at 9 am tomorrow? (Anh ấy sẽ ở nhà lúc 9 giờ sáng mai chứ?)

2.11.2. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường chứa các cụm từ:

  • Next time, in the future
  • Next year, next week
  • And soon

2.11.2. Cách dùng

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định ở tương lai.
    Ví dụ: I will be watching TV at 9 o’clock tomorrow. (Lúc 9h ngày mai tôi sẽ đang xem TV.)
  • Diễn tả về một hành động đang xảy ra trong tương lai thì có hành động khác chen vào.
    Ví dụ: I will be waiting for you when the plane lands. (Tôi sẽ đợi bạn khi máy bay hạ cánh.)

2.12. Thì tương lai hoàn thành – Future Perfect

2.12.1. Công thức

  • Khẳng định: S + will/shall + have + V3/ed
    Ví dụ: I will have finished my homework on Saturday. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào thứ bảy.)
  • Phủ định: S + will/shall + not + have + V3/ed
    Ví dụ: I won’t have finished my homework on Saturday. (Tôi sẽ không hoàn thành bài tập về nhà vào thứ bảy.)
  • Nghi vấn: Will/shall + S + have + V3/ed?
    Ví dụ: Will she have finished my homework on Sunday? (Cô  ấy sẽ làm xong bài tập của tôi vào Chủ nhật chứ?)

2.12.2. Dấu hiệu nhận biết

  • By the time …
  • By, before + thời gian tương lai
  • By the end of +  thời gian trong tương lai

2.12.2. Cách dùng

  • Dùng để diễn tả một hành động hay sự việc hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
    Ví dụ: I will have finished my homework by 10 o’clock tomorrow. (Tối sẽ hoàn thành xong bài tập trước 10h ngày mai.)
  • Diễn tả về một hành động hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.
    Ví dụ: When my mother comes back, I will have done homework. (Khi mẹ tôi quay về, tôi sẽ làm bài tập về nhà.)

2.13. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn – Future Perfect Continuous

2.13.1. Công thức

  • Khẳng định: S + will/shall + have been + V_ing
    Ví dụ: We will have been living in this house for 9 years by next month. (Trước tháng tới, chúng tôi sẽ đang sống trong ngôi nhà này được 9 năm.)
  • Phủ định: S + will not + have been + V_ing
    Ví dụ:The workers won’t have been finishing this bridge for 5 years by the end of next month. (Tới cuối tháng này công nhân sẽ chưa thi công cái cầu này được 5 năm.)
  • Nghi vấn: Will/shall + S + have been + V-ing?
    Ví dụ: Will they have been building this house by the end of this year? (Liệu họ có xây ngôi nhà này vào cuối năm nay không?)

2.13.2. Dấu hiệu nhận biết

  • By then
  • By the time
  • For + khoảng thời gian + by/ before + mốc thời gian trong tương lai

2.13.2. Cách dùng

  • Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ tiếp diễn liên tục đến một thời điểm cho trước trong tương lai
    Ví dụ: Until the end of this month, I will have been working at 4Life for 2 years. (Cho đến cuối tháng này, tôi sẽ làm việc tại 4Life được 2 năm.)

3. Bài tập tổng hợp các thì trong tiếng Anh

Bài tập tổng hợp các thì trong tiếng Anh
Bài tập tổng hợp các thì trong tiếng Anh

3.1. Bài tập 1

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu dưới đây

1. Look! The singer is ____ and _____ on the stage now.

  1. singing/dancing
  2. sing/dance
  3. sung/danced
  4. sings/dances

2. She always ___ up at 8 o’clock in the morning.

  1. got
  2. gotten
  3. get
  4. gets

3. Hello! I hope you ______ for too long here.

  1. have been waiting
  2. have not been waiting
  3. waited
  4. do not wait

4. Hello! I hope you ______ for too long here.

  1. have been waiting
  2. have not been waiting
  3. waited
  4. do not wait

5. My mom _____ on giving me this umbrella, because it _____.

  1. insists/rains
  2. insisted/rained
  3. insists/is going to rain
  4. insisted/rains

6. My mom _____ on giving me this umbrella, because it _____.

  1. insists/rains
  2. insisted/rained
  3. insists/is going to rain
  4. insisted/rains

7. If you ______ me mad, we ____ out last night.

  1. didn’t make/went
  2. hadn’t made/would have gone
  3. hadn’t make/would have gone
  4. didn’t made/went

3.2. Bài tập 2

Chia thì với các từ cho sẵn trong ngoặc

  1. I (visit) … my uncle’s home regularly when I (be) … a child.
  2. Tomorrow I’m going to leave for home. When I (arrive) … at the airport, Harry (wait) … for me.
  3. When I (come) …., she (leave) …. for Nha Trang 10 minutes ago.
  4. In all the world, there (be) … only 14 mountains that (reach) … above 8,000 meters.
  5. My grandfather never (fly) … in an airplane, and he has no intention of ever doing so.
  6. On arriving at home I (find) … that she just (leave) … a few minutes before.
  7. London (change) … a lot since we first (come) … to live here.
  8. When we (arrive) … in London tonight, it probably (rain) ….
  9. The car (be) … ready for him the time he (come) … tomorrow.
  10. Dan (wash) … his hands. He just (repair) … the TV set.

3.3. Bài tập 3

Tìm lỗi sai và sửa

  1. This song is so good that I have been listening to it since 4 hours.
  2. By the time I came, she is no where to be seen.
  3. Stop! You being hurting yourself!
  4. How did I met your mother? Well, we were both running late for work that day and then we was bumped into each other.
  5. Honey, have you seen my white shirt anywhere? Our daughter need it for a school project.
  6. Susie goes out 4 hours ago and hasn’t come back, I’m worried.
  7. They took my pencils, ripped my books and then laugh at me.

3.4. Đáp án

Bài tập 1:

  1. A
  2. D
  3. B
  4. C
  5. C
  6. D
  7. B

Bài tập 2:

  1. visited – was
  2. arrive – will be waiting
  3. came – had left
  4. are – reach
  5. has never flown
  6. found – had just left
  7. has changed – came
  8. arrive – will probably be raining
  9. will have been – comes
  10. is washing – has just repaired

Bài tập 3:

  1. since -> for
  2. is -> was
  3. being hurting -> are hurting
  4. was bumped -> bumped
  5. need -> needs
  6. goes -> went
  7. laugh -> laughed

Trên đây là tổng hợp toàn bộ các thì trong ngữ pháp tiếng Anh. Hy vọng với bài viết của Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc tiếng Anh có bao nhiêu thì. Hãy cố gắng học thuộc và áp dụng nó vào giao tiếp hàng ngày nhé!

Tham khảo thêm:

Đánh giá bài viết

[Total: 21 Average: 5]

{“@context”:”https://schema.org/”,”@type”:”CreativeWorkSeries”,”name”:”Tiu1ebfng Anh cu00f3 bao nhiu00eau thu00ec?”,”description”:”Cu00e1c thu00ec trong tiu1ebfng Anh u0111u01b0u1ee3c xem lu00e0 phu1ea7n kiu1ebfn thu1ee9c vu00f4 cu00f9ng quan tru1ecdng trong ngu1eef phu00e1p tiu1ebfng Anh. Tuy nhiu00ean cu00f3 mu1ed9t vu00e0i cu00e2u hu1ecfi u0111u1eb7t ra ru1eb1ng “Tiu1ebfng Anh cu00f3 bao nhiu00eau thu00ec? , tiu1ebfng Anh cu00f3 mu1ea5y thu00ec?, cu00f3 bao nhiu00eau thu00ec trong tiu1ebfng Anh?” vu00e0 “Lu00e0m cu00e1ch nu00e0o u0111u1ec3 phu00e2n…”,”image”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/07/thac-mac-tieng-anh-co-bao-nhieu-thi.jpg”,”width”:1010,”height”:530},”Review”:{“@type”:”Review”,”name”:”Tiu1ebfng Anh cu00f3 bao nhiu00eau thu00ec?”,”reviewBody”:”Cu00e1c thu00ec trong tiu1ebfng Anh u0111u01b0u1ee3c xem lu00e0 phu1ea7n kiu1ebfn thu1ee9c vu00f4 cu00f9ng quan tru1ecdng trong ngu1eef phu00e1p tiu1ebfng Anh. Tuy nhiu00ean cu00f3 mu1ed9t vu00e0i cu00e2u hu1ecfi u0111u1eb7t ra ru1eb1ng “Tiu1ebfng Anh cu00f3 bao nhiu00eau thu00ec? , tiu1ebfng Anh cu00f3 mu1ea5y thu00ec?, cu00f3 bao nhiu00eau thu00ec trong tiu1ebfng Anh?” vu00e0 “Lu00e0m cu00e1ch nu00e0o u0111u1ec3 phu00e2n biu1ec7t cu00e1c thu00ec vu1edbi nhau?”. u0110u1ec3 giu1ea3i quyu1ebft nhu1eefng thu1eafc mu1eafc u0111u00f3, sau u0111u00e2y Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) su1ebd giu00fap cu00e1c bu1ea1n tu1ed5ng hu1ee3p kiu1ebfn thu1ee9c cu01a1 bu1ea3n mu1ed7i thu00ec.nn1. Tiu1ebfng Anh cu00f3 bao nhiu00eau thu00ec?nSu1ebd cu00f3 tu1ed5ng cu1ed9ng 12 thu00ec trong tiu1ebfng Anh cu00f9ng vu1edbi 3 mu1ed1c thu1eddi gian: Quu00e1 khu1ee9, Hiu1ec7n tu1ea1i vu00e0 Tu01b0u01a1ng lai. Bu00ean cu1ea1nh u0111u00f3 cu00f2n cu00f3 mu1ed9t thu00ec thu1ee9 13 ngou1ea1i lu1ec7 u0111u00f3 lu00e0 thu00ec Tu01b0u01a1ng lai gu1ea7n. Cu1ee5 thu1ec3 nhu01b0 sau:nnThu00ec hiu1ec7n tu1ea1i u0111u01a1n – Simple PresentnThu00ec hiu1ec7n tu1ea1i tiu1ebfp diu1ec5n – Present ContinuousnThu00ec hiu1ec7n tu1ea1i hou00e0n thu00e0nh – Present PerfectnThu00ec hiu1ec7n tu1ea1i hou00e0n thu00e0nh tiu1ebfp diu1ec5n – Present Perfect ContinuousnThu00ec quu00e1 khu1ee9 u0111u01a1n – Simple PastnThu00ec quu00e1 khu1ee9 tiu1ebfp diu1ec5n – Past Continuous TensenThu00ec quu00e1 khu1ee9 hou00e0n thu00e0nh – Past PerfectnThu00ec quu00e1 khu1ee9 hou00e0n thu00e0nh tiu1ebfp diu1ec5n – Past Perfect ContinuousnThu00ec tu01b0u01a1ng lai u0111u01a1n – Simple FuturenThu00ec tu01b0u01a1ng lai gu1ea7n – Near FuturenThu00ec tu01b0u01a1ng lai tiu1ebfp diu1ec5n – Future ContinuousnThu00ec tu01b0u01a1ng lai hou00e0n thu00e0nh – Future PerfectnThu00ec tu01b0u01a1ng lai hou00e0n thu00e0nh – Future Perfectnn2. Tu1ed5ng hu1ee3p kiu1ebfn thu1ee9c cu01a1 bu1ea3n cu00e1c thu00ec trong tiu1ebfng Anhnn2.1. Thu00ec hiu1ec7n tu1ea1i u0111u01a1n – Simple Presentn2.1.1. Cu00f4ng thu1ee9cnu0110u1ed1i vu1edbi u0111u1ed9ng tu1eeb “to be”:nnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh:u00a0S + am/is/are + OnVu00ed du1ee5: I am a hero.nPhu1ee7 u0111u1ecbnh:u00a0S + am/is/are + not + OnVu00ed du1ee5: She is not a teacher.nNghi vu1ea5n:u00a0Am/is/are + S + O?nVu00ed du1ee5: Are you a doctor?nnu0110u1ed1i vu1edbi u0111u1ed9ng tu1eeb thu01b0u1eddng:nnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh:u00a0S + V(s/es) + OnVu00ed du1ee5: I get up at 7 ou2019clock.nPhu1ee7 u0111u1ecbnh:u00a0S + do not /does not + V_infnVu00ed du1ee5: She doesnu2019t eat pizza.nNghi vu1ea5n:u00a0Do/Does + S + V_inf?nVu00ed du1ee5: Do you marry me?nn2.1.2. Du1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebftnTrong cu00e2u cu00f3 chu1ee9a cu00e1c tu1eeb biu1ec3u hiu1ec7n “tu1ea7n suu1ea5t” nhu01b0:nnAlways, constantly: luu00f4n luu00f4nnOften, usually, frequently: thu01b0u1eddngnEvery day/ week/ monthu2026: mu1ed7i ngu00e0y/ tuu1ea7n/ thu00e1ngnSometimes, occasionally: thu1ec9nh thou1ea3ngnSeldom, rarely: hiu1ebfm khinn2.1.3. Cu00e1ch du00f9ngnnDiu1ec5n tu1ea3 mu1ed9t thu00f3i quen, mu1ed9t su1edf thu00edch hay hu00e0nh u0111u1ed9ng u0111u01b0u1ee3c lu1eb7p u0111i lu1eb7p lu1ea1i u1edf hiu1ec7n tu1ea1i.nVu00ed du1ee5: I exercise for 40 minutes a day. (Tu00f4i tu1eadp thu1ec3 du1ee5c 40 phu00fat mu1ed7i ngu00e0y.)nDiu1ec5n tu1ea3 mu1ed9t chu00e2n lu00ed, su1ef1 thu1eadt hiu1ec3n nhiu00ean nu00e0o u0111u00f3.nVu00ed du1ee5: The sun rises in the East and sets in the West. (Mu1eb7t tru1eddi mu1ecdc u0111u1eb1ng u0110u00f4ng, lu1eb7ng u0111u1eb1ng Tu00e2y.)nDiu1ec5n tu1ea3 lu1ecbch tru00ecnh, chu01b0u01a1ng tru00ecnh, thu1eddi khu00f3a biu1ec3u (giu1edd tu00e0u, xe, lu1ecbch thi u0111u1ea5u, lu1ecbch phim…).nVu00ed du1ee5: School finishes at 11.30AM (Tru01b0u1eddng hu1ecdc ku1ebft thu00fac lu00fac 11h30 su00e1ng.)nSu1eed du1ee5ng trong cu00e2u u0111iu1ec1u kiu1ec7n lou1ea1i 1.nVu00ed du1ee5: If you study hard, you will pass the entrance examination. (Nu1ebfu bu1ea1n hu1ecdc hu00e0nh chu0103m chu1ec9, bu1ea1n su1ebd u0111u1eadu ku00ec thi u0111u1ea1i hu1ecdc.)nSu1eed du1ee5ng trong mu1ec7nh u0111u1ec1 tru1ea1ng ngu1eef chu1ec9 thu1eddi gian.nVu00ed du1ee5: As soon as I go home, I will call you right away. (Ngay khi tu00f4i vu1ec1 nhu00e0, tu00f4i su1ebd gu1ecdi cho bu1ea1n liu1ec1n.)nn2.2. Thu00ec hiu1ec7n tu1ea1i tiu1ebfp diu1ec5n – Present Continuousn2.2.1. Cu00f4ng thu1ee9cnnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh:u00a0S + am/is/are + V_ingnVu00ed du1ee5: He is reading now. (Anh u1ea5y u0111ang u0111u1ecdc su00e1ch.)nPhu1ee7 u0111u1ecbnh:u00a0S + am/is/are + not + V_ingnVu00ed du1ee5: She is not doing his homework now. (Cu00f4 u1ea5y khu00f4ng u0111ang lu00e0m bu00e0i tu1eadp.)nNghi vu1ea5n:u00a0Am/Is/Are + S + V_ing?nVu00ed du1ee5: Is he studying English? (Cu00f3 phu1ea3i anh ta u0111ang hu1ecdc tiu1ebfng Anh?)nn2.2.2. Du1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebftnTrong cu00e2u cu00f3 chu1ee9a cu00e1c cu00e1c tu1eeb sau:nnNow: bu00e2y giu1eddnRight now: ngay bu00e2y giu1eddnAt the moment: tu1ea1i thu1eddi u0111iu1ec3m nu00e0ynAt present: hiu1ec7n tu1ea1inLook! : nhu00ecn ku00ecanListen! : nghe nu00e0o!nWatch out! : cu1ea9n thu1eadn!nBe quiet! : Im lu1eb7ngnnLu01b0u u00fd: Cu00e1c u0111u1ed9ng tu1eeb chu1ec9 suy nghu0129, cu1ea3m xu00fac, tri giu00e1c, nhu1eadn thu1ee9c KHu00d4NG chia thu00ec hiu1ec7n tu1ea1i tiu1ebfp diu1ec5nn2.2.3. Cu00e1ch du00f9ngnnDiu1ec5n tu1ea3 mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng u0111ang xu1ea3y ra vu00e0 ku00e9o du00e0i u1edf thu1eddi u0111iu1ec3m hiu1ec7n tu1ea1i.nVu00ed du1ee5: John is playing soccer now. (Bu00e2y giu1edd John u0111ang chu01a1i bu00f3ng u0111u00e1.)nDiu1ec5n tu1ea3 du1ef1 u0111u1ecbnh, ku1ebf hou1ea1ch su1eafp xu1ea3y ra trong tu01b0u01a1ng lai u0111u00e3 u0111u1ecbnh tru01b0u1edbc.nVu00ed du1ee5: We are going on a picnic on Saturday. (Chu00fang tu00f4i su1ebd u0111i du00e3 ngou1ea1i vu00e0o thu1ee9 7 nu00e0y.)nDiu1ec5n tu1ea3 su1ef1 phu00e0n nu00e0n vu1ec1 vu1ea5n u0111u1ec1 nu00e0o u0111u00f3, du00f9ng vu1edbi “Always”nVu00ed du1ee5: Peter is always talking in class. (Peter lu00fac nu00e0o cu0169ng nu00f3i chuyu1ec7n trong giu1edd hu1ecdc.)nDiu1ec5n tu1ea3 su1ef1 viu1ec7c bu1ea5t thu01b0u1eddng mang tu00ednh chu1ea5t tu1ea1m thu1eddi.nVu00ed du1ee5: She is working overtime this month. (Thu00e1ng nu00e0y cu00f4 u1ea5y lu00e0m viu1ec7c quu00e1 giu1edd.)nSu1eed du1ee5ng u0111u1ec3 cu1ea3nh bu00e1o, u0111u1ec1 nghu1ecb vu00e0 mu1ec7nh lu1ec7nh.nEx: Be quiet! Everyone is discussing. (Hu00e3y yu00ean lu1eb7ng! Mu1ecdi ngu01b0u1eddi hiu1ec7n u0111ang thu1ea3o luu1eadn.)nn2.3. Thu00ec hiu1ec7n tu1ea1i hou00e0n thu00e0nh – Present Perfectn2.3.1. Cu00f4ng thu1ee9cnnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh:u00a0S + have/has + V3/ed + OnVu00ed du1ee5:I have been a doctor for more than seven years (Tu00f4i lu00e0m bu00e1c su0129 u0111u00e3 hu01a1n 7 nu0103m.)nPhu1ee7 u0111u1ecbnh: S + have/has+ not + V3/ed + OnVu00ed du1ee5: We havenu2019t seen Lucy since Monday. (Chu00fang tu00f4i u0111u00e3 khu00f4ng gu1eb7p Lucy ku1ec3 tu1eeb thu1ee9 Hai.)nNghi vu1ea5n: Have/has + S + V3/ed + O?nVu00ed du1ee5: Have you done your homework? (Em u0111u00e3 lu00e0m xong bu00e0i tu1eadp vu1ec1 nhu00e0 chu01b0a ?)nn2.3.2. Du1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebftnTrong cu00e2u thu01b0u1eddng cu00f3 nhu1eefng tu1eeb nhu01b0 sau:nnJust, recently, lately: gu1ea7n u0111u00e2y, vu1eeba mu1edbinAlready : u0111u00e3u2026.ru1ed3i , before: u0111u00e3 tu1eebngnNotu2026.yet: chu01b0anNever, ever: khu00f4ng bao giu1eddnSince, fornSo far = until now = up to now: cho u0111u1ebfn bu00e2y giu1eddnSo su00e1nh nhu1ea5tnn2.3.3. Cu00e1ch du00f9ngnnDiu1ec5n tu1ea3 mu1ed9t su1ef1 viu1ec7c u0111u00e3 xu1ea3y ra trong quu00e1 khu1ee9 nhu01b0ng vu1eabn cu00f2n u1edf hiu1ec7n tu1ea1i vu00e0 tu01b0u01a1ng lai.nVu00ed du1ee5: I have learned English for 10 years. (Tu00f4i u0111u00e3 hu1ecdc tiu1ebfng Anh u0111u01b0u1ee3c 10 nu0103m.)nDiu1ec5n tu1ea3 hu00e0nh u0111u1ed9ng xu1ea3y ra vu00e0 ku1ebft quu1ea3 trong quu00e1 khu1ee9 nhu01b0ng khu00f4ng nu00f3i ru00f5 thu1eddi gian xu1ea3y ra.nVu00ed du1ee5: My brother has lost my hat. (Em trai tu00f4i u0111u00e3 lu00e0m mu1ea5t mu0169 cu1ee7a tu00f4i.)nDiu1ec5n tu1ea3 mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng vu1eeba mu1edbi xu1ea3y ra.nVu00ed du1ee5: I have just eaten. (Tu00f4i vu1eeba mu1edbi u0103n xong.)nDu00f9ng u0111u1ec3 nu00f3i vu1ec1 kinh nghiu1ec7m, tru1ea3i nghiu1ec7m.nVu00ed du1ee5: I have never gone to Tokyo. (Tu00f4i chu01b0a bao giu1edd u0111u1ebfn Tokyo.)nn2.4. Thu00ec hiu1ec7n tu1ea1i hou00e0n thu00e0nh tiu1ebfp diu1ec5n – Present Perfect Continuousn2.4.1. Cu00f4ng thu1ee9cnnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh: S + have/has + been + V_ingnVu00ed du1ee5: She has been running all day. (Cu00f4 u1ea5y u0111u00e3 chu1ea1y liu00ean tu1ee5c cu1ea3 ngu00e0y.)nPhu1ee7 u0111u1ecbnh: S + have/has + not + been + V_ingnVu00ed du1ee5: Alex hasnu2019t been smoking for 6 months. (Alex u0111u00e3 khu00f4ng hu00fat thuu1ed1c 6 thu00e1ng gu1ea7n u0111u00e2y.)nNghi vu1ea5n: Has/ Have + S + been+ V_ing?nVu00ed du1ee5: Have you been standing in the rain for more than three hours? (Bu1ea1n u0111u1ee9ng du01b0u1edbi mu01b0a hu01a1n 3 tiu1ebfng u0111u1ed3ng hu1ed3 ru1ed3i u0111u00fang khu00f4ng?)nn2.4.2. Du1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebftnTrong cu00e2u cu00f3 cu00e1c tu1eeb u0111u1ec3 nhu1eadn biu1ebft:nnAll day, all week, all month: cu1ea3 ngu00e0y/ tuu1ea7n/thu00e1ngnSince, fornn2.4.3. Cu00e1ch du00f9ngnnDu00f9ng u0111u1ec3 nhu1ea5n mu1ea1nh tu00ednh liu00ean tu1ee5c cu1ee7a mu1ed9t su1ef1 viu1ec7c bu1eaft u0111u1ea7u tu1eeb quu00e1 khu1ee9 u0111u1ebfn hiu1ec7n tu1ea1i.nVu00ed du1ee5: I have been learning French for 7 years. (Tu00f4i u0111u00e3 hu1ecdc tiu1ebfng Phu00e1p u0111u01b0u1ee3c 7 nu0103m.)nDiu1ec5n tu1ea3 hu00e0nh u0111u1ed9ng vu1eeba ku1ebft thu00fac, mu1ee5c u0111u00edch u0111u1ec3 nu00eau tu00e1c du1ee5ng, ku1ebft quu1ea3 cu1ee7a hu00e0nh u0111u1ed9ng u1ea5y.nVu00ed du1ee5: He is tired of because he has been working all night. (Anh u1ea5y mu1ec7t mu1ecfi vu00ec anh u1ea5y u0111u00e3 lu00e0m viu1ec7c cu1ea3 u0111u00eam.)nn2.5. Thu00ec quu00e1 khu1ee9 u0111u01a1n – Simple Pastn2.5.1. Cu00f4ng thu1ee9cnu0110u1ed1i vu1edbi u0111u1ed9ng tu1eeb “To be”nnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh: S + was/were + OnVu00ed du1ee5: I was tired yesterday. (Ngu00e0y hu00f4m qua tu00f4i u0111u00e3 ru1ea5t mu1ec7t mu1ecfi.)nPhu1ee7 u0111u1ecbnh: S + was/were + not + OnVu00ed du1ee5: Yesterday, the road was not clogged. (Hu00f4m qua u0111u01b0u1eddng khu00f4ng bu1ecb tu1eafc.)nNghi vu1ea5n: Was/were + S + O?nVu00ed du1ee5: Was she absent last morning? (Cu00f4 u1ea5y vu1eafng mu1eb7t vu00e0o su00e1ng qua?.)nnu0110u1ed1i vu1edbi u0111u1ed9ng tu1eeb thu01b0u1eddngnnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh: S + V2/ed + OnVu00ed du1ee5: I saw John yesterday. (Ngu00e0y hu00f4m qua tu00f4i u0111u00e3 nhu00ecn thu1ea5y John.)nPhu1ee7 u0111u1ecbnh: S + didnu2019t + V_inf + OnVu00ed du1ee5: I didnu2019t leave the house last night. (Tu00f4i u0111u00e3 khu00f4ng ra khu1ecfi nhu00e0 u0111u00eam qua.)nNghi vu1ea5n: Did + S + V_inf + O?nVu00ed du1ee5: Did you visit Anna last week? (Tuu1ea7n tru01b0u1edbc bu1ea1n u0111u1ebfn thu0103m Anna phu1ea3i khu00f4ng ?)nn2.5.2. Du1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebftnTrong cu00e2u xuu1ea5t hiu1ec7n cu00e1c tu1eeb nhu01b0:nnAgo: cu00e1ch u0111u00e2yu2026nInu2026nYesterday: ngu00e0y hu00f4m quanLast night/month/.. : tu1ed1i qua, thu00e1ng tru01b0u1edbc/..nn2.5.3. Cu00e1ch du00f9ngnnDiu1ec5n tu1ea3 hu00e0nh u0111u1ed9ng u0111u00e3 xu1ea3y ra vu00e0 chu1ea5m du1ee9t tu1ea1i thu1eddi u0111iu1ec3m trong quu00e1 khu1ee9.nVu00ed du1ee5: I went to the cinema 6 days ago. (Tu00f4i u0111u00e3 u0111i xem phim vu00e0o 6 ngu00e0y tru01b0u1edbc.)nDiu1ec5n tu1ea3 nhu1eefng hu00e0nh u0111u1ed9ng xu1ea3y ra liu00ean tiu1ebfp tu1ea1i trong thu1eddi u0111iu1ec3m quu00e1 khu1ee9.nVu00ed du1ee5: Yesterday morning, I ate breakfast then I went to school. (Su00e1ng qua, tu00f4i u0103n su00e1ng sau u0111u00f3 tu00f4i u0111i hu1ecdc.)nDiu1ec5n tu1ea3 thu00f3i quen trong quu00e1 khu1ee9.nVu00ed du1ee5: I used to go fishing with my elder brother when I was young. (Lu00fac nhu1ecf tu00f4i u0111u00e3 tu1eebng u0111i cu00e2u cu00e1 vu1edbi anh trai tu00f4i.)nDiu1ec5n u0111u1ea1t mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng xen vu00e0o mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng u0111ang diu1ec5n ra tu1ea1i thu1eddi u0111iu1ec3m trong quu00e1 khu1ee9.nVu00ed du1ee5: When I was studying, my brother watched the movie. (Khi tu00f4i u0111ang hu1ecdc, anh trai tu00f4i xem phim.)nSu1eed du1ee5ng trong cu00e2u u0111iu1ec1u kiu1ec7n lou1ea1i 2.nVu00ed du1ee5: If you studied hard, you could pass the entrance examination. (Nu1ebfu bu1ea1n hu1ecdc hu00e0nh chu0103m chu1ec9, thu00ec bu1ea1n u0111u00e3 u0111u1eadu ku00ec thi u0111u1ea1i hu1ecdc.)nn2.6. Thu00ec quu00e1 khu1ee9 tiu1ebfp diu1ec5n – Past Continuous Tensen2.6.1. Cu00f4ng thu1ee9cnnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh: S + was/were + V_ing + OnVu00ed du1ee5: He was watching TV at 9 ou2019clock last night. (Tu1ed1i hu00f4m qua lu00fac 9 giu1edd anh ta u0111ang xem tv.)nPhu1ee7 u0111u1ecbnh: S + was/were + not + V_ing + OnVu00ed du1ee5: I was not going out when my friend came yesterday. (Tu00f4i u0111u00e3 khu00f4ng u0111i chu01a1i khi bu1ea1n tu00f4i u0111u1ebfn hu00f4m qua.)nNghi vu1ea5n: Was/were + S + V_ing + O?nVu00ed du1ee5: Was she talking about her cat? (Cu00f4 u1ea5y u0111ang nu00f3i vu1ec1 con mu00e8o cu1ee7a mu00ecnh?)nn2.6.2. Du1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebftnCu00f3 mu1ed9t vu00e0i du1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebft giu1ed1ng nhu01b0:nnAt 6pm last SundaynAt this time last nightnWhen/ while/ asnFrom 3pm to 8pm…nn2.6.3. Cu00e1ch du00f9ngnnDiu1ec5n tu1ea3 hu00e0nh u0111u1ed9ng u0111ang xu1ea3y ra tu1ea1i mu1ed9t thu1eddi u0111iu1ec3m xu00e1c u0111u1ecbnh trong quu00e1 khu1ee9.nVu00ed du1ee5: I was having dinner at 6 ou2019clock last night. (Tu00f4i u0111ang u0103n tu1ed1i lu00fac 6 giu1edd tu1ed1i hu00f4m qua.)nDiu1ec5n tu1ea3 mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng u0111ang xu1ea3y ra trong quu00e1 khu1ee9 thu00ec cu00f3 mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng khu00e1c xen vu00e0o (hu00e0nh u0111u1ed9ng xen vu00e0o thu01b0u1eddng u0111u01b0u1ee3c chia u1edf quu00e1 khu1ee9 u0111u01a1n).nVu00ed du1ee5: I was playing game when she called. (Tu00f4i u0111ang chu01a1i game thu00ec cu00f4 u1ea5y gu1ecdi.)nDiu1ec5n tu1ea3 nhu1eefng hu00e0nh u0111u1ed9ng diu1ec5n ra song song vu1edbi nhau.nVu00ed du1ee5: While Elsa was reading book, Tim was watching television. (Trong khi Elsa u0111ang u0111u1ecdc su00e1ch thu00ec Tim u0111ang xem TV.)nn2.7. Thu00ec quu00e1 khu1ee9 hou00e0n thu00e0nh – Past Perfectn2.7.1. Cu00f4ng thu1ee9cnnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh: S + had + V3/ed + OnVu00ed du1ee5: The storm had attacked my city before last night. (Cu01a1n bu00e3o u0111u00e3 tu1ea5n cu00f4ng thu00e0nh phu1ed1 cu1ee7a tu00f4i su1ed1ngtru01b0u1edbc tu1ed1i hu00f4m qua.)nPhu1ee7 u0111u1ecbnh: S + had + not + V3/ed + OnVu00ed du1ee5: She hadnu2019t come home when her mother got there. (Cu00f4 u1ea5y vu1eabn chu01b0a vu1ec1 nhu00e0 khi mu1eb9 cu00f4 u1ea5y u1edf u0111u00f3.)nNghi vu1ea5n: Had + S + V3/ed + O?nVu00ed du1ee5: Had you left home befor 2019? (Cu00f3 phu1ea3i bu1ea1n u0111u00e3 bu1ecf nhu00e0 u0111i tru01b0u1edbc nu0103m 2019?)nn2.7.2. Du1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebftnTrong cu00e2u su1ebd chu1ee9a nhu1eefng tu1eeb nhu01b0:nnBy the time, prior to that timenAs soon as, whennBefore, afternUntil thennn2.7.3. Cu00e1ch du00f9ngnnDiu1ec5n tu1ea3 hu00e0nh u0111u1ed9ng u0111u00e3 hou00e0n thu00e0nh tru01b0u1edbc mu1ed9t thu1eddi u0111iu1ec3m trong quu00e1 khu1ee9.nVu00ed du1ee5: By 5pm yesterday he had left his house. (Anh ta ru1eddi nhu00e0 tru01b0u1edbc 5 giu1edd hu00f4m qua)nDiu1ec5n u0111u1ea1t mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng xu1ea3y ra tru01b0u1edbc mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng khu00e1c trong quu00e1 khu1ee9. Hu00e0nh u0111u1ed9ng xu1ea3y ra tru01b0u1edbc du00f9ng quu00e1 khu1ee9 hou00e0n thu00e0nh – xu1ea3y ra sau du00f9ng quu00e1 khu1ee9 u0111u01a1n.nVu00ed du1ee5: Before I went out with friends, I had done my homework. (Tru01b0u1edbc khi u0111i chu01a1i vu1edbi bu1ea1n, tu00f4i u0111u00e3 lu00e0m bu00e0i tu1eadp vu1ec1 nhu00e0.)nSu1eed du1ee5ng trong cu00e2u u0111iu1ec1u kiu1ec7n lou1ea1i 3nVu00ed du1ee5: If you had studied hard, you could have passed the entrance examination. (Nu1ebfu bu1ea1n hu1ecdc hu00e0nh chu0103m chu1ec9, bu1ea1n u0111u00e3 u0111u1eadu ku00ec thi u0111u1ea1i hu1ecdc.)nn2.8. Thu00ec quu00e1 khu1ee9 hou00e0n thu00e0nh tiu1ebfp diu1ec5n – Past Perfect Continuousn2.8.1. Cu00f4ng thu1ee9cnnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh: S + had been + V_ing + OnVu00ed du1ee5: Lilly had been watching films. (Lilly u0111u00e3 u0111ang xem phim.)nPhu1ee7 u0111u1ecbnh: S + had + not + been + V_ing + OnVu00ed du1ee5: I hadnu2019t been talking to Jack when I saw him. (Tu00f4i u0111u00e3 khu00f4ng nu00f3i chuyu1ec7n vu1edbi Jack khi tu00f4i nhu00ecn thu1ea5y anh u1ea5y.)nNghi vu1ea5n:u00a0Had + S + been + V_ing + O? u200b Ex: Had she been watching films? (Cu00f3 phu1ea3i cu00f4 u1ea5y u0111u00e3 u0111ang xem phim?)nn2.8.2. Du1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebftnTrong cu00e2u thu01b0u1eddng chu1ee9a nhu1eefng tu1eeb:nnSince, fornBefore, afternUntil thennn2.8.3. Cu00e1ch du00f9ngnnDiu1ec5n u0111u1ea1t hu00e0nh u0111u1ed9ng xu1ea3y ra tru01b0u1edbc mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng khu00e1c trong quu00e1 khu1ee9, nhu1ea5n mu1ea1nh tu00ednh tiu1ebfp diu1ec5n.nVu00ed du1ee5: I had been looking for my calculator for some time before he did it. (Tu00f4i u0111u00e3 u0111ang tu00ecm cu00e1i mu00e1y tu00ednh trong mu1ed9t thu1eddi gian du00e0i tru01b0u1edbc khi anh ta lu00e0m u0111iu1ec1u u0111u00f3.)nDiu1ec5n tu1ea3 mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng xu1ea3y ra ku00e9o du00e0i liu00ean tu1ee5c tru01b0u1edbc mu1ed9t thu1eddi u0111iu1ec3m u0111u01b0u1ee3c xu00e1c u0111u1ecbnh trong quu00e1 khu1ee9.nVu00ed du1ee5: My husband and I had been quarreling for an hour until 7 pm. (Tu00f4i vu00e0 chu1ed3ng u0111u00e3 cu00e3i nhau cu1ea3 tiu1ebfng u0111u1ed3ng hu1ed3 cho u0111u1ebfn 7 giu1edd chiu1ec1u.)nn2.9. Thu00ec tu01b0u01a1ng lai u0111u01a1n – Simple Futuren2.9.1. Cu00f4ng thu1ee9cnnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh: S + will/shall/ + V_inf + OnVu00ed du1ee5: I will go to HoiAn on the weekend. (Tu00f4i su1ebd u0111i Hu1ed9i An vu00e0o cuu1ed1i tuu1ea7n.)nPhu1ee7 u0111u1ecbnh:u00a0S + will/shall + not + V_inf + OnVu00ed du1ee5: I wonu2019t go to KhanhHoa on the weekend. (Tu00f4i su1ebd khu00f4ng u0111i Khu00e1nh Hu00f2a vu00e0o cuu1ed1i tuu1ea7n.)nNghi vu1ea5n:u00a0Will/shall + S + V_inf + O?nVu00ed du1ee5: Will you go to HaNoi on the weekend? (Bu1ea1n su1ebd u0111i Hu00e0 Nu1ed9i vu00e0o cuu1ed1i tuu1ea7n u0111u00fang khu00f4ng?)nn2.9.2. Du1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebftnDu1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebft lu00e0 trong cu00e2u thu01b0u1eddng cu00f3:nnTomorrow: ngu00e0y mainNext week/ month/ year: tuu1ea7n tu1edbi/thu00e1ng/nu0103mnin + thu1eddi giann9 years from nownn2.9.3. Cu00e1ch du00f9ngnnDiu1ec5n tu1ea3 mu1ed9t du1ef1 u0111ou00e1n mu00e0 khu00f4ng cu00f3 cu0103n cu1ee9.nVu00ed du1ee5: I think It will rain. (Tu00f4i nghu0129 tru1eddi su1ebd mu01b0a.)nDiu1ec5n tu1ea3 lu1eddi ngu1ecf u00fd, u0111u1ec1 nghu1ecb, mu1ed9t lu1eddi hu1ee9a, u0111e du1ecdanVu00ed du1ee5: I will never speak to you again. (Tu00f4i su1ebd khu00f4ng bao giu1edd nu00f3i chuyu1ec7n vu1edbi bu1ea1n nu1eefa.)nDiu1ec5n tu1ea3 quyu1ebft u0111u1ecbnh u0111u1ed9t xuu1ea5t xu1ea3y ra ngay lu00fac nu00f3i.nVu00ed du1ee5: I will bring milk tea to you. (Tu00f4i su1ebd mang tru00e0 su1eefa ra cho bu1ea1n.)nSu1eed du1ee5ng trong mu1ec7nh u0111u1ec1 chu00ednh cu1ee7a cu00e2u u0111iu1ec1u kiu1ec7n lou1ea1i 1.nVu00ed du1ee5: If you donu2019t hurry, you will be late. (Nu1ebfu bu1ea1n khu00f4ng nhanh chu00f3ng, bu1ea1n su1ebd bu1ecb muu1ed9n.)nn2.10. Thu00ec tu01b0u01a1ng lai gu1ea7n – Near Futuren2.10.1. Cu00f4ng thu1ee9cnnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh: S + am/is/are + going to + V-infnVu00ed du1ee5: Iu00a0am going seeu00a0a film at the cinema tonight.(Tu00f4i su1ebd u0111i xem phim tu1ea1i ru1ea1p chiu1ebfu phim tu1ed1i nay.)nPhu1ee7 u0111u1ecbnh:u00a0S + am/is/are + not + going to + V-infnVu00ed du1ee5: Sheu00a0isnu2019t going to sellu00a0her house because she has had enough money now. (Cu00f4 u1ea5y su1ebd khu00f4ng bu00e1n ngu00f4i nhu00e0 cu1ee7a cu00f4 u1ea5y bu1edfi vu00ec cu00f4 u1ea5y u0111u00e3 cu00f3 u0111u1ee7 tiu1ec1n ru1ed3i.)nNghi vu1ea5n:u00a0Am/is/are + S + going to + V-inf?nVu00ed du1ee5: Are you going to fly to America this weekend? (Bu1ea1n su1ebd bay tu1edbi Mu1ef9 vu00e0o cuu1ed1i tuu1ea7n nu00e0y u00e0?)nn2.10.2. Cu00e1ch du00f9ngnnDiu1ec5n tu1ea3 ku1ebf hou1ea1ch hay du1ef1 u0111u1ecbnh vu1ec1 mu1ed9t viu1ec7c su1ebd thu1ef1c hiu1ec7n trong tu01b0u01a1ng lai.nVu00ed du1ee5: My best friend is going to get married next month. (Bu1ea1n thu00e2n cu1ee7a tu00f4i su1ebd ku1ebft hu00f4n vu00e0o thu00e1ng tu1edbi.)nDiu1ec5n tu1ea3 mu1ed9t du1ef1 u0111ou00e1n chu1eafn chu1eafn su1ebd xu1ea3y ra trong tu01b0u01a1ng lai do cu00f3 cu0103n cu1ee9 tru00ean tu00ecnh huu1ed1ng hiu1ec7n tu1ea1i.nVu00ed du1ee5: It gets darker and darker. It is going to rain. ( Tru1eddi u0111ang du1ea7n tu1ed1i. Chu1eafc lu00e0 su1eafp mu01b0a ru1ed3i.)nn2.11. Thu00ec tu01b0u01a1ng lai tiu1ebfp diu1ec5n – Future Continuousn2.11.1. Cu00f4ng thu1ee9cnnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh: S + will/shall + be + V-ingnVu00ed du1ee5: Iu2019ll be staying at home at 9 am tomorrow. (Tu00f4i su1ebd u1edf nhu00e0 lu00fac 9 giu1edd su00e1ng mai.)nPhu1ee7 u0111u1ecbnh:u00a0S + will/shall + not + be + V-ingnVi du1ee5: I wonu2019t be staying at home at 9 am tomorrow. (Tu00f4i su1ebd khu00f4ng u1edf nhu00e0 lu00fac 9 giu1edd su00e1ng mai.)nNghi vu1ea5n:u00a0Will/shall + S + be + V-ing?nWill he be staying at home at 9 am tomorrow? (Anh u1ea5y su1ebd u1edf nhu00e0 lu00fac 9 giu1edd su00e1ng mai chu1ee9?)nn2.11.2. Du1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebftnTrong cu00e2u thu01b0u1eddng chu1ee9a cu00e1c cu1ee5m tu1eeb:nnNext time, in the futurenNext year, next weeknAnd soonnn2.11.2. Cu00e1ch du00f9ngnnDiu1ec5n tu1ea3 hu00e0nh u0111u1ed9ng u0111ang xu1ea3y ra tu1ea1i mu1ed9t thu1eddi u0111iu1ec3m xu00e1c u0111u1ecbnh u1edf tu01b0u01a1ng lai.nVu00ed du1ee5: I will be watching TV at 9 ou2019clock tomorrow. (Lu00fac 9h ngu00e0y mai tu00f4i su1ebd u0111ang xem TV.)nDiu1ec5n tu1ea3 vu1ec1 mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng u0111ang xu1ea3y ra trong tu01b0u01a1ng lai thu00ec cu00f3 hu00e0nh u0111u1ed9ng khu00e1c chen vu00e0o.nVu00ed du1ee5: I will be waiting for you when the plane lands. (Tu00f4i su1ebd u0111u1ee3i bu1ea1n khi mu00e1y bay hu1ea1 cu00e1nh.)nn2.12. Thu00ec tu01b0u01a1ng lai hou00e0n thu00e0nh – Future Perfectn2.12.1. Cu00f4ng thu1ee9cnnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh:u00a0S + will/shall + have + V3/ednVu00ed du1ee5: I will have finished my homework on Saturday. (Tu00f4i su1ebd hou00e0n thu00e0nh bu00e0i tu1eadp vu1ec1 nhu00e0 vu00e0o thu1ee9 bu1ea3y.)nPhu1ee7 u0111u1ecbnh:u00a0S + will/shall + not + have + V3/ednVu00ed du1ee5: I wonu2019t have finished my homework on Saturday. (Tu00f4i su1ebd khu00f4ng hou00e0n thu00e0nh bu00e0i tu1eadp vu1ec1 nhu00e0 vu00e0o thu1ee9 bu1ea3y.)nNghi vu1ea5n:u00a0Will/shall + S + have + V3/ed?nVu00ed du1ee5: Will she have finished my homework on Sunday? (Cu00f4u00a0 u1ea5y su1ebd lu00e0m xong bu00e0i tu1eadp cu1ee7a tu00f4i vu00e0o Chu1ee7 nhu1eadt chu1ee9?)nn2.12.2. Du1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebftnnBy the time u2026nBy, before + thu1eddi gian tu01b0u01a1ng lainBy the end of + u00a0thu1eddi gian trong tu01b0u01a1ng lainn2.12.2. Cu00e1ch du00f9ngnnDu00f9ng u0111u1ec3 diu1ec5n tu1ea3 mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng hay su1ef1 viu1ec7c hou00e0n thu00e0nh tru01b0u1edbc mu1ed9t thu1eddi u0111iu1ec3m trong tu01b0u01a1ng lai.nVu00ed du1ee5: I will have finished my homework by 10 ou2019clock tomorrow. (Tu1ed1i su1ebd hou00e0n thu00e0nh xong bu00e0i tu1eadp tru01b0u1edbc 10h ngu00e0y mai.)nDiu1ec5n tu1ea3 vu1ec1 mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng hou00e0n thu00e0nh tru01b0u1edbc mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng khu00e1c trong tu01b0u01a1ng lai.nVu00ed du1ee5: When my mother comes back, I will have done homework. (Khi mu1eb9 tu00f4i quay vu1ec1, tu00f4i su1ebd lu00e0m bu00e0i tu1eadp vu1ec1 nhu00e0.)nn2.13. Thu00ec tu01b0u01a1ng lai hou00e0n thu00e0nh tiu1ebfp diu1ec5n – Future Perfect Continuousn2.13.1. Cu00f4ng thu1ee9cnnKhu1eb3ng u0111u1ecbnh: S + will/shall + have been + V_ingnVu00ed du1ee5: We will have been living in this house for 9 years by next month. (Tru01b0u1edbc thu00e1ng tu1edbi, chu00fang tu00f4i su1ebd u0111ang su1ed1ng trong ngu00f4i nhu00e0 nu00e0y u0111u01b0u1ee3c 9 nu0103m.)nPhu1ee7 u0111u1ecbnh: S + will not + have been + V_ingnVu00ed du1ee5:The workers wonu2019t have been finishing this bridge for 5 years by the end of next month. (Tu1edbi cuu1ed1i thu00e1ng nu00e0y cu00f4ng nhu00e2n su1ebd chu01b0a thi cu00f4ng cu00e1i cu1ea7u nu00e0y u0111u01b0u1ee3c 5 nu0103m.)nNghi vu1ea5n: Will/shall + S + have been + V-ing?nVu00ed du1ee5: Will they have been building this house by the end of this year? (Liu1ec7u hu1ecd cu00f3 xu00e2y ngu00f4i nhu00e0 nu00e0y vu00e0o cuu1ed1i nu0103m nay khu00f4ng?)nn2.13.2. Du1ea5u hiu1ec7u nhu1eadn biu1ebftnnBy thennBy the timenFor + khou1ea3ng thu1eddi gian + by/ before + mu1ed1c thu1eddi gian trong tu01b0u01a1ng lainn2.13.2. Cu00e1ch du00f9ngnnDiu1ec5n tu1ea3 mu1ed9t hu00e0nh u0111u1ed9ng xu1ea3y ra trong quu00e1 khu1ee9 tiu1ebfp diu1ec5n liu00ean tu1ee5c u0111u1ebfn mu1ed9t thu1eddi u0111iu1ec3m cho tru01b0u1edbc trong tu01b0u01a1ng lainVu00ed du1ee5: Until the end of this month, I will have been working at 4Life for 2 years. (Cho u0111u1ebfn cuu1ed1i thu00e1ng nu00e0y, tu00f4i su1ebd lu00e0m viu1ec7c tu1ea1i 4Life u0111u01b0u1ee3c 2 nu0103m.)nn3. Bu00e0i tu1eadp tu1ed5ng hu1ee3p cu00e1c thu00ec trong tiu1ebfng Anhnn3.1. Bu00e0i tu1eadp 1nChu1ecdn u0111u00e1p u00e1n u0111u00fang cho mu1ed7i cu00e2u du01b0u1edbi u0111u00e2yn1. Look! The singer is ____ and _____ on the stage now.nnsinging/dancingnsing/dancensung/dancednsings/dancesnn2. She always ___ up at 8 ou2019clock in the morning.nngotngottenngetngetsnn3. Hello! I hope you ______ for too long here.nnhave been waitingnhave not been waitingnwaitedndo not waitnn4. Hello! I hope you ______ for too long here.nnhave been waitingnhave not been waitingnwaitedndo not waitnn5. My mom _____ on giving me this umbrella, because it _____.nninsists/rainsninsisted/rainedninsists/is going to rainninsisted/rainsnn6. My mom _____ on giving me this umbrella, because it _____.nninsists/rainsninsisted/rainedninsists/is going to rainninsisted/rainsnn7. If you ______ me mad, we ____ out last night.nndidnu2019t make/wentnhadnu2019t made/would have gonenhadnu2019t make/would have gonendidnu2019t made/wentnn3.2. Bu00e0i tu1eadp 2nChia thu00ec vu1edbi cu00e1c tu1eeb cho su1eb5n trong ngou1eb7cnnI (visit) u2026 my uncleu2019s home regularly when I (be) u2026 a child.nTomorrow Iu2019m going to leave for home. When I (arrive) u2026 at the airport, Harry (wait) u2026 for me.nWhen I (come) u2026., she (leave) u2026. for Nha Trang 10 minutes ago.nIn all the world, there (be) u2026 only 14 mountains that (reach) u2026 above 8,000 meters.nMy grandfather never (fly) u2026 in an airplane, and he has no intention of ever doing so.nOn arriving at home I (find) u2026 that she just (leave) u2026 a few minutes before.nLondon (change) u2026 a lot since we first (come) u2026 to live here.nWhen we (arrive) u2026 in London tonight, it probably (rain) u2026.nThe car (be) u2026 ready for him the time he (come) u2026 tomorrow.nDan (wash) u2026 his hands. He just (repair) u2026 the TV set.nn3.3. Bu00e0i tu1eadp 3nTu00ecm lu1ed7i sai vu00e0 su1eedannThis song is so good that I have been listening to it since 4 hours.nBy the time I came, she is no where to be seen.nStop! You being hurting yourself!nHow did I met your mother? Well, we were both running late for work that day and then we was bumped into each other.nHoney, have you seen my white shirt anywhere? Our daughter need it for a school project.nSusie goes out 4 hours ago and hasnu2019t come back, Iu2019m worried.nThey took my pencils, ripped my books and then laugh at me.nn3.4. u0110u00e1p u00e1nnBu00e0i tu1eadp 1:nnAnDnBnCnCnDnBnnBu00e0i tu1eadp 2:nnvisited u2013 wasnarrive u2013 will be waitingncame u2013 had leftnare u2013 reachnhas never flownnfound u2013 had just leftnhas changed u2013 camenarrive u2013 will probably be rainingnwill have been u2013 comesnis washing u2013 has just repairednnBu00e0i tu1eadp 3:nnsince -> fornis -> wasnbeing hurting -> are hurtingnwas bumped -> bumpednneed -> needsngoes -> wentnlaugh -> laughednnTru00ean u0111u00e2y lu00e0 tu1ed5ng hu1ee3p tou00e0n bu1ed9 cu00e1c thu00ec trong ngu1eef phu00e1p tiu1ebfng Anh. Hy vu1ecdng vu1edbi bu00e0i viu1ebft cu1ee7a Ngoại Ngữ Tinh Tú (Ngoaingutinhtu.com) u0111u00e3 giu00fap bu1ea1n giu1ea3i u0111u00e1p u0111u01b0u1ee3c thu1eafc mu1eafc tiu1ebfng Anh cu00f3 bao nhiu00eau thu00ec. Hu00e3y cu1ed1 gu1eafng hu1ecdc thuu1ed9c vu00e0 u00e1p du1ee5ng nu00f3 vu00e0o giao tiu1ebfp hu00e0ng ngu00e0y nhu00e9!nTham khu1ea3o thu00eam:nnPhu00e2n biu1ec7t thu00ec hiu1ec7n tu1ea1i hou00e0n thu00e0nh vu00e0 hiu1ec7n tu1ea1i hou00e0n thu00e0nh tiu1ebfp diu1ec5nnThu00ec quu00e1 khu1ee9 tiu1ebfp diu1ec5n vu1edbi WHEN vu00e0 WHILEnThu00ec quu00e1 khu1ee9 u0111u01a1n vu1edbi TOBEnThu00ec tu01b0u01a1ng lai u0111u01a1n (Simple Future Tense)nThu00ec tu01b0u01a1ng lai tiu1ebfp diu1ec5n (Future Continuous Tense)nThu00ec tu01b0u01a1ng lai hou00e0n thu00e0nh (Future Perfect Tense)nThu00ec tu01b0u01a1ng lai gu1ea7n (Near Future Tense)”,”author”:{“@type”:”Person”,”name”:”cuong123″},”datePublished”:”2021-07-21T23:19:46+07:00″,”dateModified”:”2021-08-26T22:06:43+07:00″,”reviewRating”:{“@type”:”Rating”,”ratingValue”:”5″,”bestRating”:5,”worstRating”:1},”publisher”:{“@type”:”Organization”,”name”:”Ngoại Ngữ Tinh Tú”,”logo”:{“@type”:”ImageObject”,”url”:”https://e4life.vn/wp-content/uploads/2021/03/cropped-4Life-English-Center-1.png”,”width”:512,”height”:512}}},”aggregateRating”:{“@type”:”AggregateRating”,”ratingValue”:5,”ratingCount”:21,”bestRating”:5,”worstRating”:1}}

Related posts

Leave a Comment